Động từ trong tiếng Anh (Verb) - Định nghĩa và phân loại
A
Tổng quan về động từ (verb) trong tiếng Anh
B
Phân loại động từ trong tiếng Anh

Động từ trong tiếng Anh (Verb) - Định nghĩa và phân loại

03/06/201910 min read
Cùng với danh từ, tính từ và trạng từ, động từ trong tiếng Anh là một trong những từ loại rất thông dụng mà chắc chắn bạn nào đã hay đang học tiếng Anh đều phải nghe qua. Đây là một loại từ rất quan trọng trong câu nói, câu viết tiếng Anh do nó giúp bạn xác định được nội dung chính của câu. Trong bài viết ngày hôm nay, DOL English sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về động từ trong tiếng Anh nhé.

A. Tổng quan về động từ (verb) trong tiếng Anh

1. Động từ (verb) là gì?

Động từ (verb) là những từ đơn hay cụm từ biểu thị cho một hành động, một sự xuất hiện, hay một trạng thái nào đó. Cùng với chủ ngữ, động từ là thành phần bắt buộc phải có trong câu.

Trong tất cả các câu nói hay câu viết tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong môi trường chuyên nghiệp, động từ là loại từ luôn có mặt trong câu.

Ví dụ:

  • To write ⇒ viết;

  • To anticipate ⇒ mong chờ;

  • To love ⇒ yêu;

  • To smoke ⇒ hút;

>>Xem thêm<< Tính từ (Adjective) - Vị trí, phân loại và lưu ý sử dụng

2. Thì động từ và Dạng động từ trong tiếng Anh

Khác với những từ loại khác, 1 động từ trong tiếng Anh sử dụng trong câu sẽ được chia theo thì hay chia theo dạng tương ứng về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa trong câu. Chúng ta cần phân biệt rõ được giữa thì động từdạng động từ:

  • Thì động từ trong câu: cho ta biết thời gian mà hành động hoặc sự việc đó xảy ra. Trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng ta có tất cả 12 thì trong tiếng Anh cơ bản, mỗi thì sẽ có thì động từ tương ứng.  

  • Dạng động từ: là các hình thức khác nhau của cùng một động từ, không nói lên được thời gian xảy ra hành động.

3. Vị trí của động từ trong câu

Trong tiếng Anh, động từ có thể nằm ở nhiều vị trí khác nhau trong câu và trong một câu cũng có thể có nhiều động từ. Nghe có vẻ rắc rối nhưng sẽ rất đơn giản nếu bạn nắm rõ nguyên tắc sau:

Trong một câu đơn hoặc một mệnh đề, gắn với một chủ ngữ thì chỉ có một động từ được chia thì, những động từ còn lại thì sẽ được chia theo dạng.

Ví dụ:

  • He loves to read books during the weekend.

⇒ Anh ấy yêu thích việc đọc sách mỗi cuối tuần.

⇒ Động từ "love" là động từ được chia thì hiện tại đơn (simple tense) còn "read" được chia theo dạng to + nguyên mẫu.

  • I look forward to hearing from you soon

⇒ Tôi mong sớm nhận được hồi âm từ bạn.

⇒ Động từ "love" là động từ được chia theo thì hiện tại đơn (simple tense) còn "hearing" được chia theo dạng V-ing.

  • They are dancing and singing outside to celebrate their father’s birthday

⇒ Họ đang nhảy và hát bên ngoài để chúc mừng sinh nhật cha của họ.

⇒ Chúng ta có 2 động từ "dance" và "sing" được chia theo thì hiện tại tiếp diễn. Tuy nhiên, đây là câu ghép từ 2 câu đơn: They are dancing outside to celebrate their father’s birthday và they are singing outside to celebrate their father’s birthday.

⇒ "Celebrate" là động từ được chia theo dạng to + nguyên mẫu.

Từ những ví dụ trên, chúng ta có thể suy ra được rằng động từ chia ở thì (tense) sẽ đứng sau chủ ngữ còn Động từ chia ở dạng (form) sẽ theo một công thức nào đó.

B. Phân loại động từ trong tiếng Anh

Do số lượng khổng lồ trong ngôn ngữ Anh, có rất nhiều cách để phân loại động từ trong tiếng Anh tùy theo chức năng của nó. Tuy nhiên, chúng ta có 3 cách phổ biến để phân loại động từ trong tiếng Anh như sau:

1. Động từ thường (Ordinary verbs) và trợ động từ (Auxiliary verbs)

Giống như tên gọi của nó, trợ động từ (auxiliary verbs) là những động từ được sử dụng để hỗ trợ các động từ khác để tạo thành một câu có cấu trúc chính xác và dễ hiểu.  Trợ động từ thường sẽ có 3 loại chính:

  • To be, to have: là 2 trợ động từ vừa có thể dùng làm trợ động từ vừa là động từ thường.

  • Động từ khiếm khuyết (modal verbs): là những động từ dùng để miêu tả khả năng, sự chắc chắn, nghĩa vụ, sự cho phép (can, may, shall, will, ought to, must, v.v).

>>Xem thêm<< Động từ khiếm khuyết (Modal Verb) - Phân loại và cách sử dụng

  • Một số động từ đặc biệt: có trường hợp dùng làm động từ thường, có trường hợp dùng làm trợ động từ. Ví dụ: to dare, to need, to do, used to.

Tất cả những động từ còn lại được gọi là động từ thường (ordinary verbs)

2. Nội động từ (Intransitive verbs) và Ngoại động từ (Transitive verbs)

Về mặt ngữ pháp, ngoại động từ (Transitive verbs) là những động từ bắt buộc phải có tân ngữ đi sau trong câu không bị tối nghĩa.

Ví dụ:

  • We arrived at the classroom door with only seven seconds to spare.

⇒ Chúng tôi vừa kịp đến lớp 7 giây trước khi quá trễ.

⇒ Động từ "arrive" phải đi kèm với tân ngữ (at the classroom) thì câu văn mới có ý nghĩa.

  • To escape the midday sun, the cats lie in the shade under the trees.

⇒ Để thoát khỏi ánh mặt trời giữa trưa, những con mèo nằm trong bóng râm dưới tán cây.

⇒ Động từ "lie" đi kèm với tân ngữ (in the shade) thì câu văn mới có ý nghĩa đầy đủ.

Ngược lại, nội động từ (intransitive verbs) trong tiếng Anh không cần có tân ngữ do hành động mà động từ đó đang miêu tả không tác động trực tiếp lên bất kỳ đối tượng nào.

Ví dụ:

  • I was sleeping when my cats decided to scream at me at 3 in the morning.

⇒ Tôi đang ngủ thì mèo của tôi quyết định hét vào mặt tôi lúc 3 giờ sáng

⇒ Động từ sleep không cần phải có tân ngữ đi theo sau mà vẫn không bị tối nghĩa.

3. Động từ có quy tắc (Regular verbs) và động từ bất quy tắc (Irregular verbs)

Động từ có quy tắc (regular verbs) trong tiếng Anh là những động từ được chia thì theo một quy tắc nhất định.

Ví dụ:

Động Từ*Thì nguyên mẫuThì quá khứ đơnThì quá khứ 3
To Walkwalkwalkedwalked
To Participateparticipateparticipatedparticipated
To Searchsearchsearchedsearched
To ArrivearrivearrivedArrived

Ngược lại, động từ bất quy tắc (irregular verbs) trong tiếng Anh là những động từ không thêm "d" hoặc "ed" ở cuối từ như trong thì quá khứ đơn hay trong quá khứ v-3. Vì nó không được chia như những động từ có quy tắc thông thường, nên cách duy nhất để nhớ là học thuộc lòng bảng động từ bất quy tắc trong tiếng anh một cách đầy đủ nhất.

Ví dụ:

Động TừThì nguyên mẫuThì quá khứ đơnThì quá khứ 3
To becomebecomebecamebecome
To beginbeginbeganbegun
To beIs / areWas / werebeen
To putputputput

Thông qua bài viết này, các bạn đã có một cái nhìn tổng quát hơn về các kiến thức cơ bản nhưng quan trọng của động từ trong tiếng Anh (verb) như định nghĩa, vị trí ngữ pháp trong câu, các loại động từ, v.v. Đây chỉ là các thông tin tổng quát mà bạn cần nắm rõ. Nếu muốn thật sự biết cách sử dụng động từ trong câu sao cho chính xác nhất thì bạn nên học các kiến thức về từng loại động từ riêng biệt một cách chi tiết nhất và làm bài tập nhiều nhé!

<<< Xem thêm >>> WORD FORM - Tổng hợp các từ loại trong tiếng Anh

9 vấn đề nhức nhối khi học IELTS Online mùa Corona
9 vấn đề nhức nhối khi học IELTS Online mùa Corona
Xem giải pháp của DOL