Tiền tố, hậu tố - Ý nghĩa và cách dùng
A
Tiền tố - Prefixes
B
Hậu tố - Suffixes

Tiền tố, hậu tố - Ý nghĩa và cách dùng

04/06/20185 min read
Để đáp ứng nhu cầu diễn đạt tiếng Anh của mình, chúng ta luôn cố gắng làm giàu vốn từ bằng cách học thêm nhiều từ vựng mới. Đây cũng là một cách hay! Vì giúp bạn linh hoạt và đa dạng hơn trong cách diễn đạt. Nhưng các bạn quên rằng, chúng ta còn có một cách khác hay không kém - phát triển từ mới trên từ sẵn có! Tiền tố (Prefix) được thêm vào trước và Hậu tố (Suffix) được thêm vào sau một từ gốc (root words) nhằm giúp chuyển nghĩa của từ gốc sẵn có. Hai loại này là yếu tố phụ để cấu tạo thành từ một từ mới và không có ý nghĩa khi đứng riêng biệt. Tiền tố và Hậu tố ngoài việc làm đổi nghĩa của từ theo những từ được ghép vào mà còn làm thay đổi dạng của từ. XEM THÊM: Lấy IELTS 7.0 với 7 lưu ý cách dùng từ trong tiếng Anh

A. Tiền tố - Prefixes

“Pre-” có nghĩa là “trước” nên ta dễ dàng nhận ra Tiền tố - Prefixes là những từ được thêm vào đầu một từ với mục đích chính là làm chuyển nghĩa của từ.

Các tiền tố khác nhau sẽ cho sự kết hợp khác nhau và nghĩa khác nhau, và cùng một tiền tố có thể có nhiều nghĩa, chẳng hạn như “in-” vừa có nghĩa là “inside” (internal - nội bộ) vừa có nghĩa là “not” (indefinite - không giới hạn).

Bảng sau là một số tiền tố phổ biến, giúp bạn hệ thống lại từ vựng và nhớ nghĩa một cách khoa học hơn.

PrefixesMeaningExample
anti-against, opposingantibiotic (kháng sinh), antidazzle (chống chói)
co-With, togetherco-worker (đồng nghiệp), co-operation (hợp tác), collaborate (cộng tác)
contra-against, opposingcontraceptive (ngừa thai), contradict (mâu thuẫn), contrast (tương phản)
counter-against, opposingCounterproductive (phản tác dụng), counterclockwise (ngược chiều kim đồng hồ), counterpart (bản sao / người khác cùng chức năng)
de-against, opposingdeodorant (chất khử mùi), deactivate (vô hiệu hóa), defrost (rã đông)
de-decreasingdescend (hạ xuống), decrease (giảm xuống), deflate (giảm giá, hạ giá)
dis-Opposite, notDisappear (biến mất), disintegrate (phân hủy, tan rã), disapprove (không chấp thuận)
extra-More, beyondExtracurricular (ngoại khóa), extra-terrestrial (ngoài Trái Đất), extraordinary (phi thường)
homo-the samehomogeneous (đồng nhất), homophonic (đồng âm)
il-, im-, in-, ir-notiIlegal (phi pháp), impossible (bất khả thi), inexpensive (không đắt), irregular (bất thường)
im-, in-intoImport (nhập khẩu), inside (bên trong), indoor (trong nhà)
infra-Under, belowInfrastructure (cơ sở hạ tầng), infrared (hồng ngoại - tia nằm dưới 7 sắc cầu vồng), infrasonic (tần số âm thấp)
micro-smallMicroeconomics (kinh tế vi mô), microbiology (vi sinh học)
mid-middleMid-day (buổi trưa), midnight (nửa đêm), mid-autumn (trung thu)
mis-Wrong, oppositeMisunderstand (hiểu lầm), misinterpret (dịch sai), mislead (dẫn dắt sai, lừa dối)
omni-All, every cornerOmnipotent (vạn năng), omnivore (động vật ăn tạp),
post-afterPostgraduate (nghiên cứu sinh - sau đại học), posthumous (sau khi chết)
pre-beforePrefix (tiền tố), pre-intermediate (tiền trung cấp), premature (sinh non)
re-againReturn (quay lại), reiterate (lặp lại)
sub-underSubtitile (phụ đề), submarine (dưới mặt biển)
trans-acrosstransnational (xuyên quốc gia), transmit (truyền tin)
un-notUnknown (không biết đến), unfriendly (không thân thiện), unsuitable (không phù hợp)

Xem thêm: Mạo từ trong tiếng Anh - Dùng a, an, the sao cho đúng?

B. Hậu tố - Suffixes

Hậu tố được thêm vào với chức năng chủ yếu làm thay đổi dạng của từ, chuyển từ gốc root words từ động từ (verb) thành danh từ (noun) hay từ tính từ (adjective) thành động từ (verb).

Xem thêm: Động từ bất quy tắc

SuffixesMeaningExample
Suffixes for NOUN
-acyA state of somethingDemocracy (dân chủ), accuracy (độ chính xác)
-alAn action or a stateDenial (sự từ chối), approval (sự đồng ý), trial (bản thử nghiệm)
-domA state of beingFreedom (sự tự do), stardom (địa vị ngôi sao), boredom (cơn buồn chán)
-er, -orA personReader (người đọc), creator (người khởi sướng), lecturer (giảng viên)
-hoodA stateLikelihood (khả năng xảy ra), brotherhood (tình anh em)
-ismA stateMinimalism (chủ nghĩa tối giản), socialism (chủ nghĩa xã hội)
-istA personPsychologist (nhà tâm lý học), biologist (nhà sinh học), antagonist (người phản đối)
-ity, - tyA state or quantity of somethingExtremity (sự cực đoan), possibility (xác suất), loyalty (lòng trung thành)
-mentA state or conditionArgument (cuộc tranh luận), development (sự phát triển)
-nessA stateAttractiveness (sự hấp dẫn), loneliness (sự cô đơn)
-shipA stateFriendship (tình bạn), censorship (công tác kiểm duyệt), ownership (quyền sở hữu)
Suffixes for VERB
-enTo do somethingSharpen (làm nhọn), strengthen (làm mạnh lên, kiên cố), straighten (làm thẳng, duỗi tóc)
-ify, -fyTo make or becomeSimplify (đơn giản hóa), magnify (phóng đại lên), clarify (làm rõ vấn đề)
-ize, -iseTo make or becomeSynthesize (tổng hợp), economize (tiết kiệm), privatize (tư nhân hóa)
Suffixes for ADJECTIVE
-able, -ibleTo be able to doResponsible (có trách nhiệm), adaptable (thích nghi được), edible (có thể ăn được)
-alTo belong toHerbal (thuộc về thực vật), thermal (có nhiệt, nóng), colonial (thực dân, đô hộ)
-fulTo be full ofCareful (cẩn thận), beautiful (xinh đẹp)
-ic, -icalTo belong toPsychological (thuộc về tâm lý),  historical (thuộc về lịch sử), biological (thuộc về sinh học)
-ious, -ousTo characteriseJealous (ghen tị), industrious (siêng năng), cautious (cẩn trọng)
-lesswithoutCareless (bất cẩn), useless (vô dụng)
-proofnotBulletproof (chống đạn), waterproof (=water-resistant: chống nước)
Suffixes for ADVERB
-lyThe movement or the manner of doing somethingSoftly (một cách nhẹ nhàng), quickly (một cách nhanh chóng), crazily (một cách điên cuồng)
-ward, -wardsThe directionTowards (hướng tới), southwards (về phía nam), northwards (về phía bắc)
-wiseIn relation toLikewise (tương tự thế), clockwise (theo chiều kim đồng hồ)

Xem thêm: 3 điều cơ bản về Từ vựng trong IELTS

Việc hiểu biết thêm một số tiền tố và hậu tố giúp chúng ta dễ dàng đoán được nghĩa của từ và tìm được cách học từ vựng hiệu quả. Với một từ đơn giản, bạn có thể suy luận từ tiền tố / hậu tố của nó để suy ra được từ gốc và đoán nghĩa dựa trên từ vựng mình đã biết, từ đó giảm bớt rào cản về từ vựng khi làm bài Reading.

Để biết rõ hơn về phương pháp cũng như lộ trình luyện thi IELTS phù hợp cho bản thân các bạn có thể nhắn tin cho DOL qua fanpage theo đường dẫn: https://m.me/dolenglish/** để được tư vấn

9 vấn đề nhức nhối khi học IELTS Online mùa Corona
9 vấn đề nhức nhối khi học IELTS Online mùa Corona
Xem giải pháp của DOL