DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.
Inbox DOL ngay →
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Starters Speaking: Cấu trúc đề thi và cách làm từng phần

Starters Speaking kiểm tra khả năng nghe hiểu, phản xạ và giao tiếp tiếng Anh cơ bản của trẻ thông qua tranh, thẻ đồ vật và các câu hỏi quen thuộc. Bài thi chỉ kéo dài khoảng 3 - 5 phút, nhưng trẻ cần hiểu đúng yêu cầu để chỉ đồ vật, đặt thẻ vào tranh, mô tả hình ảnh và trả lời câu hỏi cá nhân.

Bài viết này của DOL sẽ phân tích cụ thể cấu trúc 4 phần thi Starters Speaking, cách trả lời từng dạng câu hỏi, những lỗi thường gặp và phương pháp luyện tập tại nhà. Nội dung này áp dụng chung cho cả bài thi trên giấy và bài thi Digital vì phần Speaking của hai hình thức đều được tổ chức trực tiếp với giám khảo. Cùng DOL tìm hiểu ngay nhé!

Starters Speaking

Starters Speaking: Cấu trúc đề thi và cách làm từng phần

Table of content

I.

Starters Speaking là gì?

🔥

Thời gian và hình thức thi Starters Speaking

🌟

Bản giấy và bản Digital có cùng cấu trúc Speaking không?

II.

Cấu trúc chi tiết 4 phần của bài thi Starters Speaking

🔥

Part 1: Chỉ và đặt thẻ đồ vật vào tranh

1.

Part 1 kiểm tra những gì?

2.

Gợi ý cách làm Part 1

🌟

Part 2: Trả lời câu hỏi và mô tả tranh

1.

Khi nào trẻ có thể trả lời ngắn?

2.

Gợi ý cách trả lời dạng “Tell me about…”

😊

Part 3: Trả lời câu hỏi về các thẻ đồ vật

1.

Các dạng câu hỏi thường gặp trong Part 3

2.

Gợi ý cách làm Part 3

⚡

Part 4: Trả lời câu hỏi về bản thân

1.

Trẻ nên trả lời dài bao nhiêu?

2.

Không nên học thuộc một bài giới thiệu cố định

III.

Hướng dẫn chi tiết cách trả lời các câu hỏi/tình huống trong Starters Speaking

🔥

Khi nào trẻ có thể trả lời ngắn?

🌟

Khi nào trẻ nên trả lời bằng câu hoàn chỉnh?

😊

Cách trả lời yêu cầu “Tell me about…”

⚡

Cách trả lời câu hỏi về hành động

🌴

Cách trả lời câu hỏi về vị trí

✨

Cách trả lời câu hỏi về số lượng

🎉

Cách trả lời câu hỏi có hoặc không

🌵

Cách trả lời câu hỏi về bản thân

💻

Làm gì khi trẻ không nghe rõ câu hỏi?

💡

Trẻ nên làm gì khi chưa biết một từ?

📖

Nguyên tắc trả lời trong Starters Speaking

IV.

Các lỗi phổ biến trong Starters Speaking và cách khắc phục

🔥

Không nghe hết chỉ dẫn trong Part 1

🌟

Nhầm giới từ chỉ vị trí

😊

Nhầm “point to” và “put”

⚡

Chỉ vào tranh nhưng không trả lời bằng lời trong Part 2

🌴

Chỉ trả lời một từ với yêu cầu “Tell me about…”

✨

Cố trả lời quá dài

🎉

Trả lời sai từ để hỏi

🌵

Nhầm câu hỏi về tranh với câu hỏi về bản thân

💻

Nhầm cấu trúc trả lời câu hỏi có hoặc không

💡

Dùng sai đại từ khi mô tả tranh

📖

Học thuộc câu trả lời cá nhân

☘️

Im lặng khi không nghe rõ

🏈

Nói quá nhỏ, quá nhanh hoặc không rõ

📚

Dừng lại khi mắc một lỗi nhỏ

🔬

Không quan sát kỹ tranh hoặc thẻ hình

🎈

Chỉ luyện từ vựng mà không luyện phản xạ

🖥️

Luyện bài theo một thứ tự cố định

V.

Cách luyện Starters Speaking hiệu quả tại nhà

🔥

Luyện Part 1 bằng tranh và thẻ hình

🌟

Luyện Part 2 theo trình tự từ dễ đến khó

😊

Luyện Part 3 bằng thẻ từ vựng

⚡

Luyện Part 4 theo từng chủ đề

🌴

Mô phỏng bài thi trong 3 – 5 phút

✨

Một số lưu ý khi luyện tại nhà

VI.

Câu hỏi thường gặp về Starters Speaking

VII.

Lời kết

I.Starters Speaking là gì?

Starters Speaking là phần thi Nói thuộc chứng chỉ Pre A1 Starters của Cambridge English, dành cho trẻ đang bắt đầu học tiếng Anh. Phần thi đánh giá khả năng nghe hiểu các chỉ dẫn đơn giản, nhận biết từ vựng quen thuộc và trả lời những câu hỏi cơ bản bằng tiếng Anh.

Trong bài thi, trẻ cần tương tác trực tiếp với một giám khảo thông qua bức tranh lớn và các thẻ đồ vật. Các nhiệm vụ xoay quanh những chủ đề gần gũi như gia đình, trường học, đồ chơi, thức ăn, động vật, màu sắc và hoạt động hằng ngày.

Bài thi Starters Speaking không yêu cầu trẻ trình bày một bài nói dài hoặc sử dụng cấu trúc ngữ pháp, từ vựng quá phức tạp. Trẻ chủ yếu cần nghe đúng yêu cầu, thực hiện thao tác phù hợp và đưa ra câu trả lời ngắn, rõ nghĩa.

🔥Thời gian và hình thức thi Starters Speaking

Bài thi Starters Speaking kéo dài khoảng 3 - 5 phút, gồm 4 phần và được chấm tối đa 5 khiên. Trẻ thi một mình với giám khảo, nhưng một người quen có thể đưa trẻ vào phòng, giới thiệu trẻ với giám khảo và giải thích quy trình bằng ngôn ngữ mà trẻ hiểu. Sau đó, phần thi mới bắt đầu. 

Trong suốt bài thi, giám khảo sẽ sử dụng một bức tranh lớn và các thẻ hình nhỏ để đặt câu hỏi hoặc đưa ra chỉ dẫn. Trẻ lần lượt thực hiện 4 nhóm nhiệm vụ sau.

  • Chỉ vào người, con vật hoặc đồ vật trong tranh và đặt thẻ hình vào vị trí được yêu cầu.

  • Trả lời câu hỏi và mô tả một đối tượng trong bức tranh lớn.

  • Trả lời câu hỏi liên quan đến các thẻ đồ vật.

  • Trả lời một số câu hỏi cơ bản về bản thân.

Phần thi không chỉ đánh giá khả năng phát âm hoặc nói thành câu. Trẻ còn cần kết hợp khả năng nghe hiểu, nhận biết từ vựng, hiểu giới từ chỉ vị trí và phản hồi đúng yêu cầu.

🌟Bản giấy và bản Digital có cùng cấu trúc Speaking không?

Bản giấy và bản Digital có cùng hình thức thi Starters Speaking trực tiếp với giám khảo. Tổ chức Cambridge xác định phần Speaking của Pre A1 Starters Digital vẫn là một bài thi face-to-face gồm 4 nhiệm vụ, kéo dài 3 - 5 phút và được chấm tối đa 5 khiên, tương tự như khi trẻ làm bài thi trên giấy.

Điểm khác biệt giữa hai hình thức sẽ chủ yếu nằm ở Listening và Reading & Writing. Với bài thi Digital, trẻ thực hiện hai phần này trên thiết bị, nhưng không cần nói chuyện hoặc trả lời câu hỏi Speaking qua máy tính.

Vì vậy, trẻ có thể sử dụng chung nội dung luyện Speaking cho cả hai hình thức thi. Phụ huynh và giáo viên chỉ cần giúp trẻ làm quen với quy trình tương tác trực tiếp, cách quan sát tranh, sử dụng thẻ hình và phản hồi câu hỏi của giám khảo.

II.Cấu trúc chi tiết 4 phần của bài thi Starters Speaking

Bài thi Starters Speaking gồm 4 phần, được thực hiện liên tục trong khoảng 3 – 5 phút. Trong quá trình thi, giám khảo sử dụng một bức tranh lớn và các thẻ hình nhỏ để kiểm tra khả năng nghe hiểu, nhận biết từ vựng, mô tả hình ảnh và trả lời câu hỏi cá nhân của trẻ.

Cấu trúc này được áp dụng cho cả bài thi trên giấy và bài thi Digital. Trẻ vẫn tương tác trực tiếp với giám khảo thay vì ghi âm câu trả lời hoặc nói qua máy tính.

Cấu trúc chi tiết 4 phần của bài thi Starters Speaking

Phần thi

Nhiệm vụ chính của trẻ

Học liệu sử dụng

Kỹ năng được kiểm tra

Part 1

Chỉ vào vật trong tranh và đặt thẻ hình vào đúng vị trí

Tranh lớn và thẻ đồ vật

Nghe hiểu từ vựng, giới từ và chỉ dẫn

Part 2

Trả lời câu hỏi và mô tả một số chi tiết trong tranh

Tranh lớn

Nhận biết, mô tả và phản xạ bằng câu ngắn

Part 3

Trả lời câu hỏi về các thẻ đồ vật

Bốn thẻ hình

Từ vựng và khả năng liên hệ với trải nghiệm cá nhân

Part 4

Trả lời câu hỏi về bản thân

Không sử dụng tranh

Giao tiếp về thông tin và chủ đề quen thuộc

Theo định dạng Cambridge áp dụng từ năm 2018, Starters Speaking có 4 phần. Trong đó, Part 2 bổ sung yêu cầu trẻ nói về một chi tiết trong tranh thông qua câu hỏi như “Tell me about…”, thay vì chỉ nhận biết hoặc chỉ vào hình ảnh.

🔥Part 1: Chỉ và đặt thẻ đồ vật vào tranh

Ở Part 1, giám khảo chào hỏi và hỏi tên trẻ trước khi giới thiệu bức tranh lớn. Trẻ được cho một khoảng thời gian ngắn để quan sát và làm quen với bối cảnh trong tranh.

Sau đó, giám khảo yêu cầu trẻ chỉ vào một số người, con vật hoặc đồ vật. Chẳng hạn:

  • Where’s the door?

  • Where’s the boy?

  • Point to the clock.

Ở dạng yêu cầu này, trẻ không nhất thiết phải trả lời bằng lời nói. Trẻ chỉ cần nghe đúng từ khóa và chỉ vào chi tiết tương ứng trong tranh.

Tiếp theo, giám khảo đưa cho trẻ một số thẻ đồ vật nhỏ (thường là 8 thẻ) và yêu cầu đặt 2 thẻ vào những vị trí cụ thể trong bức tranh. Ví dụ:

  • Put the robot on the red chair.

  • Put the frog under the table.

Để hoàn thành yêu cầu, trẻ phải đồng thời xác định đúng:

  • Thẻ đồ vật cần sử dụng;

  • Đồ vật hoặc vị trí mốc trong tranh;

  • Giới từ chỉ vị trí;

  • Các đặc điểm bổ sung như màu sắc hoặc kích thước.

Ví dụ, với yêu cầu “Put the robot on the red chair”, trẻ phải chọn đúng thẻ hình robot, tìm chiếc ghế màu đỏ và đặt thẻ lên trên chiếc ghế đó.

1.Part 1 kiểm tra những gì?

Part 1 chủ yếu kiểm tra khả năng:

  • Hiểu tên người, con vật và đồ vật quen thuộc;

  • Hiểu các chỉ dẫn ngắn;

  • Phân biệt động từ point to và put;

  • Hiểu giới từ chỉ vị trí;

  • Xác định màu sắc, kích thước và đặc điểm của đồ vật;

  • Thực hiện đúng một yêu cầu gồm nhiều thông tin.

💡 Các giới từ trẻ thường gặp gồm:

  • in: ở trong;

  • on: ở trên;

  • under: ở dưới;

  • next to: ở bên cạnh;

  • between: ở giữa;

  • behind: ở phía sau;

  • in front of: ở phía trước.

2.Gợi ý cách làm Part 1

Khi nghe yêu cầu, trẻ nên thực hiện theo trình tự:

  1. 1. Nghe hết câu/yêu cầu trước khi chỉ hoặc di chuyển thẻ.

  2. 2. Xác định động từ yêu cầu là point to hay put.

  3. 3. Tìm đúng người, con vật hoặc đồ vật.

  4. 4. Xác định vị trí dựa trên giới từ.

  5. 5. Kiểm tra lại trước khi hoàn thành thao tác.

Trẻ không nên vội di chuyển thẻ ngay khi vừa nghe thấy tên đồ vật. Phần thông tin nằm cuối câu có thể quyết định vị trí chính xác.

Ví dụ, hai yêu cầu sau sử dụng cùng một thẻ nhưng có đáp án khác nhau:

  • Put the frog under the table.

  • Put the frog next to the table.

Nếu chỉ nghe từ frog và table mà bỏ qua giới từ, trẻ rất dễ đặt thẻ sai vị trí.

🌟Part 2: Trả lời câu hỏi và mô tả tranh

Sau khi hoàn thành thao tác đặt thẻ, trẻ tiếp tục sử dụng bức tranh lớn ở Part 2. Giám khảo đặt các câu hỏi về người, con vật hoặc đồ vật xuất hiện trong tranh.

Các câu hỏi có thể yêu cầu trẻ xác định:

  • Tên đồ vật;

  • Màu sắc;

  • Số lượng;

  • Vị trí;

  • Đặc điểm;

  • Hành động của nhân vật.

Ví dụ:

  • What’s this?

  • What colour is it?

  • How many apples are there?

  • Where’s the cat?

  • What’s the boy doing?

Ngoài các câu hỏi ngắn, giám khảo còn có thể chỉ vào một chi tiết và yêu cầu: Tell me about this box. Với yêu cầu này, trẻ cần nói nhiều hơn một thông tin thay vì chỉ gọi tên đồ vật. Ví dụ: 

  • It’s blue. There are some toys in it.

  • Hoặc: It’s a big box. It’s under the table.

Cambridge đã bổ sung yêu cầu nói về hình ảnh trong Part 2 để trẻ thể hiện khả năng tạo lời nói, thay vì chỉ chỉ vào đáp án.

1.Khi nào trẻ có thể trả lời ngắn?

Trẻ có thể trả lời bằng một từ, một cụm từ hoặc một câu ngắn khi câu hỏi chỉ yêu cầu một thông tin cụ thể.

Khi nào trẻ có thể trả lời ngắn?

Câu hỏi

Câu trả lời phù hợp

What’s this?

A robot.

What colour is it?

Yellow.

How many books are there?

Three.

Where’s the cat?

Under the chair.

Is the boy happy?

Yes.

Trẻ không bắt buộc phải kéo dài mọi câu trả lời. Điều quan trọng là câu trả lời đúng trọng tâm, rõ nghĩa và người nghe có thể hiểu được.

2.Gợi ý cách trả lời dạng “Tell me about…”

📌 Khi nghe yêu cầu “Tell me about…”, trẻ nên đưa ra ít nhất hai thông tin về đối tượng. Có thể áp dụng công thức:

Tên đối tượng + đặc điểm + vị trí hoặc hành động

Ví dụ, với một con chó đang ngủ dưới bàn: It’s a dog. It’s brown. It’s sleeping under the table.

Với một chiếc hộp có nhiều đồ chơi: It’s a big box. It’s blue. There are toys in it.

Trẻ không cần tạo một đoạn nói dài. Hai hoặc ba câu đơn giản, đúng nội dung sẽ phù hợp hơn một câu phức tạp khiến trẻ dễ mất bình tĩnh hoặc mắc nhiều lỗi.

😊Part 3: Trả lời câu hỏi về các thẻ đồ vật

Ở Part 3, giám khảo chuyển sang sử dụng khoảng 4 thẻ hình nhỏ. Mỗi thẻ thường thể hiện một đồ vật, con vật, món ăn, thức uống hoặc vật dụng quen thuộc với trẻ.

Giám khảo có thể bắt đầu bằng câu hỏi nhận diện: What’s this?

Sau đó, giám khảo đặt thêm một câu hỏi liên quan đến đồ vật trên thẻ, chẳng hạn:

  • What colour is it?

  • Do you like carrots?

  • Have you got a robot?

  • Where can you see a crocodile?

  • What do you drink for lunch?

Phần này không chỉ kiểm tra việc trẻ có biết tên đồ vật hay không. Trẻ còn phải hiểu câu hỏi mở rộng và liên hệ hình ảnh với sở thích, thói quen hoặc trải nghiệm của bản thân.

1.Các dạng câu hỏi thường gặp trong Part 3

Các dạng câu hỏi thường gặp trong Part 3

Nhóm câu hỏi

Ví dụ

Câu trả lời mẫu

Nhận diện

What’s this?

It’s a frog.

Màu sắc

What colour is it?

It’s green.

Sở thích

Do you like frogs?

Yes, I do.

Sở hữu

Have you got a bike?

No, I haven’t.

Địa điểm

Where can you see a crocodile?

At the zoo.

Ăn uống

What do you drink for breakfast?

I drink milk.

Hoạt động

What do you do with a ball?

I play football.

2.Gợi ý cách làm Part 3

Trẻ nên nhìn kỹ thẻ trước khi trả lời và xác định câu hỏi đang yêu cầu thông tin về:

  • Bản thân đồ vật;

  • Đặc điểm của đồ vật;

  • Sở thích của trẻ;

  • Vật trẻ sở hữu;

  • Nơi có thể nhìn thấy đồ vật;

  • Cách đồ vật được sử dụng.

Nếu giám khảo hỏi “What’s this?”, trẻ chỉ cần gọi tên hình ảnh. Tuy nhiên, nếu câu hỏi tiếp theo là “Do you like it?”, trẻ phải chuyển sang trả lời về sở thích cá nhân.

Ví dụ một đoạn hội thoại sau:

  • Examiner: What’s this?

  • Child: It’s a carrot.

  • Examiner: Do you like carrots?

  • Child: Yes, I do.

Trẻ cần nghe toàn bộ câu hỏi thay vì mặc định rằng mọi câu hỏi về thẻ đều yêu cầu gọi tên đồ vật.

⚡Part 4: Trả lời câu hỏi về bản thân

Ở phần cuối, giám khảo không sử dụng tranh hoặc thẻ hình. Trẻ trả lời một số câu hỏi đơn giản về bản thân và cuộc sống hằng ngày.

Các câu hỏi thường xoay quanh:

  • Tên và tuổi;

  • Gia đình;

  • Nhà ở;

  • Trường học;

  • Bạn bè;

  • Đồ chơi;

  • Món ăn và thức uống;

  • Con vật;

  • Màu sắc;

  • Thể thao;

  • Sở thích;

  • Hoạt động hằng ngày.

Ví dụ:

  • How old are you?

  • Who do you live with?

  • What’s your favourite animal?

  • What do you eat for breakfast?

  • Which sport do you like?

  • What do you do after school?

1.Trẻ nên trả lời dài bao nhiêu?

Ở trình độ Pre A1, trẻ không cần trình bày một bài nói dài. Một câu ngắn, đúng ý thường đã phù hợp.

Ví dụ:

  • How old are you? -> I’m eight.

  • What’s your favourite animal? -> My favourite animal is a cat.

  • Which sport do you like? -> I like football.

Với câu hỏi rộng hơn, trẻ có thể bổ sung một thông tin đơn giản: 

What do you do after school? -> I play with my friends.

Trẻ không cần cố đưa ra nhiều chi tiết nếu câu hỏi không yêu cầu. Mục tiêu là phản hồi tự nhiên, rõ ràng và liên quan trực tiếp đến nội dung được hỏi.

2.Không nên học thuộc một bài giới thiệu cố định

Part 4 không phải là phần yêu cầu trẻ đọc một đoạn giới thiệu đã chuẩn bị sẵn. Giám khảo có thể lựa chọn các câu hỏi khác nhau và thay đổi cách diễn đạt.

Chẳng hạn, cùng hỏi về sở thích thể thao, giám khảo có thể dùng:

  • Which sport do you like?

  • What’s your favourite sport?

  • Do you like football?

Nếu chỉ học thuộc câu “I like football” mà không luyện nghe nhiều cách hỏi, trẻ có thể bối rối dù đã biết nội dung cần trả lời.

Cách luyện phù hợp là giúp trẻ làm quen với nhiều câu hỏi thuộc cùng một chủ đề, hỗ trợ bé hiểu bản chất của câu hỏi và tự tạo câu trả lời ngắn cho từng câu.

check Nhìn chung, trẻ nên ưu tiên câu trả lời đơn giản mà mình có thể nói rõ ràng. Một câu ngắn đúng trọng tâm sẽ hiệu quả hơn một câu phức tạp nhưng khó kiểm soát.

👉 Phụ huynh có thể xem thử một phiên mô phỏng bài thi Starters Speaking:

📃 Bảng đánh giá kèm theo: 

https://www.cambridgeenglish.org/Images/502609-paolo-pre-a1-starters.pdf  

III.Hướng dẫn chi tiết cách trả lời các câu hỏi/tình huống trong Starters Speaking

Trong bài thi Starters Speaking, trẻ không cần sử dụng câu dài hoặc từ vựng, cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Điều quan trọng là nghe đúng câu hỏi, trả lời đúng trọng tâm và diễn đạt đủ rõ để giám khảo hiểu.

Độ dài câu trả lời sẽ phụ thuộc vào từng loại yêu cầu. Có câu hỏi chỉ cần một từ hoặc một cụm từ, nhưng cũng có câu hỏi yêu cầu trẻ nói một câu hoàn chỉnh hoặc cung cấp nhiều hơn một thông tin.

🔥Khi nào trẻ có thể trả lời ngắn?

Trẻ có thể trả lời bằng một từ, một cụm từ hoặc một câu rất ngắn khi giám khảo chỉ yêu cầu một thông tin cụ thể như tên đồ vật, màu sắc, số lượng hoặc vị trí.

Khi nào trẻ có thể trả lời ngắn?

Dạng câu hỏi

Ví dụ câu hỏi

Câu trả lời phù hợp

Nhận diện đồ vật

What’s this?

A robot.

Màu sắc

What colour is it?

Red.

Số lượng

How many apples are there?

Three.

Vị trí

Where’s the cat?

Under the chair.

Câu hỏi có hoặc không

Is the boy happy?

Yes.

Những câu trả lời này vẫn có thể được xem là phù hợp nếu trẻ phát âm đủ rõ và cung cấp đúng thông tin được hỏi. Phụ huynh không nên bắt trẻ biến mọi đáp án thành một câu dài, bởi điều đó có thể khiến trẻ mất thời gian, cảm thấy áp lực và dễ mắc lỗi hơn.

Tuy nhiên, trẻ nên tránh những câu trả lời quá mơ hồ. Chẳng hạn, với câu hỏi “What colour is it?”, trẻ cần nói tên màu như blue hoặc It’s blue, thay vì chỉ trả lời yes.

🌟Khi nào trẻ nên trả lời bằng câu hoàn chỉnh?

Trẻ nên sử dụng câu hoàn chỉnh khi câu hỏi liên quan đến hành động, sở thích, thói quen, thông tin cá nhân hoặc mối quan hệ giữa các sự vật.

Ví dụ:

  • What’s the boy doing? He’s eating.

  • Where is the robot? It’s on the chair.

  • What sport do you like? I like football.

  • What do you drink for breakfast? I drink milk.

  • Who do you live with? I live with my parents.

Câu hoàn chỉnh giúp trẻ thể hiện rõ chủ thể và nội dung trả lời. Tuy nhiên, câu không cần quá dài. Một cấu trúc đơn giản, đúng ý và dễ kiểm soát thường phù hợp hơn.

Trẻ có thể ghi nhớ một số khung câu cơ bản:

  • It’s… để gọi tên hoặc mô tả đồ vật;

  • He’s/She’s… để nói về hành động của người;

  • There is/There are… để nói về số lượng hoặc sự vật trong tranh;

  • I like… để nói về sở thích;

  • I have got… để nói về đồ vật mình sở hữu;

  • I play… để nói về môn thể thao hoặc hoạt động;

  • I eat/I drink… để nói về thức ăn và đồ uống.

😊Cách trả lời yêu cầu “Tell me about…”

“Tell me about…” là dạng yêu cầu trẻ mô tả một người, con vật hoặc đồ vật trong tranh. Khác với câu hỏi chỉ yêu cầu một thông tin, dạng này cần trẻ đưa ra từ hai ý trở lên.

Như DOL chia sẻ, trẻ có thể áp dụng công thức: Tên đối tượng + đặc điểm + vị trí hoặc hành động

  • Ví dụ, khi giám khảo chỉ vào một chiếc hộp: It’s a box. It’s blue. There are some toys in it.

  • Khi giám khảo chỉ vào một bé gái: She’s a girl. She’s wearing a red dress. She’s playing with a doll.

  • Khi giám khảo chỉ vào một con chó: It’s a brown dog. It’s sleeping under the table.

Trẻ không bắt buộc phải sử dụng đủ cả ba yếu tố trong mọi câu trả lời. Hai thông tin đúng và rõ ràng thường đã giúp trẻ đáp ứng yêu cầu tốt hơn việc chỉ gọi tên đối tượng.

smiley32 Một số thông tin trẻ có thể dùng để mô tả gồm:

  • Màu sắc;

  • Kích thước;

  • Số lượng;

  • Vị trí;

  • Quần áo;

  • Hành động;

  • Đồ vật đi kèm;

  • Cảm xúc của nhân vật.

Phụ huynh có thể luyện cho trẻ bằng cách đặt ba câu hỏi nhỏ trước:

  • What is it?

  • What colour is it?

  • Where is it or what is it doing?

Sau đó, trẻ ghép các câu trả lời thành một phần mô tả ngắn.

⚡Cách trả lời câu hỏi về hành động

Câu hỏi về hành động thường xuất hiện khi giám khảo hỏi về nhân vật trong tranh.

Dạng câu hỏi phổ biến là:

  • What’s the boy doing?

  • What are the children doing?

  • Is the girl reading?

Trẻ thường sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để mô tả hành động đang xảy ra trong tranh.

Cấu trúc cơ bản:

  • He/She is + động từ thêm -ing

  • They are + động từ thêm -ing

Ví dụ:

  • He’s eating.

  • She’s reading a book.

  • They’re playing football.

  • The dog is sleeping.

Trẻ cần chú ý chủ thể trong tranh để chọn đúng đại từ:

  • he cho bé trai hoặc người đàn ông;

  • she cho bé gái hoặc người phụ nữ;

  • it cho đồ vật hoặc con vật;

  • they cho hai người hoặc nhiều đối tượng.

Một lỗi phổ biến là trẻ chỉ nói tên đồ vật liên quan đến hành động. Chẳng hạn, với câu hỏi “What’s the girl doing?”, câu trả lời a book chưa đủ. Trẻ cần nói hành động như She’s reading a book.

🌴Cách trả lời câu hỏi về vị trí

Câu hỏi về vị trí thường bắt đầu bằng “Where…?”.

Ví dụ:

  • Where’s the cat?

  • Where are the books?

  • Where is the robot?

Trẻ có thể trả lời bằng một cụm từ chỉ vị trí hoặc một câu hoàn chỉnh:

  • Under the table.

  • It’s under the table.

  • They’re on the chair.

Các giới từ quan trọng gồm:

  • in: ở trong;

  • on: ở trên;

  • under: ở dưới;

  • next to: ở bên cạnh;

  • between: ở giữa hai đối tượng;

  • behind: ở phía sau;

  • in front of: ở phía trước.

Khi câu hỏi có nhiều đồ vật giống nhau, trẻ nên bổ sung đặc điểm để xác định đúng vị trí.

Ví dụ:

  • It’s next to the red chair.

  • The small cat is under the table.

✨Cách trả lời câu hỏi về số lượng

Các câu hỏi về số lượng thường bắt đầu bằng “How many…?”.

Ví dụ:

  • How many apples are there?

  • How many children can you see?

Trẻ có thể trả lời bằng một số hoặc một cụm từ ngắn:

  • Three.

  • Three apples.

  • There are three apples.

Trẻ cần chú ý đếm đúng đối tượng được hỏi. Nếu trong tranh có nhiều loại đồ vật, trẻ không nên đếm tất cả mà chỉ đếm nhóm xuất hiện trong câu hỏi.

Phụ huynh cũng nên giúp trẻ làm quen với dạng số nhiều và phát âm đúng, rõ âm ‘s/es’ cuối. Chẳng hạn:

  • one apple;

  • two apples;

  • one child;

  • three children.

🎉Cách trả lời câu hỏi có hoặc không

Các câu hỏi bắt đầu bằng Is, Are, Do, Does, Have hoặc Can thường có thể được trả lời bằng yes hoặc no.

Ví dụ:

  • Is the boy happy? Yes, he is.

  • Are the children playing? No, they aren’t.

  • Do you like milk? Yes, I do.

  • Have you got a bike? No, I haven’t.

  • Can you swim? Yes, I can.

Trẻ có thể trả lời ngắn bằng yes hoặc no, nhưng nên luyện thêm phần động từ phía sau để câu trả lời rõ ràng hơn.

Một số mẫu cần ghi nhớ

Câu hỏi

Câu trả lời khẳng định

Câu trả lời phủ định

Is he…?

Yes, he is.

No, he isn’t.

Are they…?

Yes, they are.

No, they aren’t.

Do you…?

Yes, I do.

No, I don’t.

Have you got…?

Yes, I have.

No, I haven’t.

Can you…?

Yes, I can.

No, I can’t.

Trẻ cần nghe từ mở đầu của câu hỏi để chọn đúng dạng trả lời. Ví dụ, không nên trả lời “Yes, I am” cho câu hỏi “Do you like football?”.

🌵Cách trả lời câu hỏi về bản thân

Câu hỏi cá nhân trong Starters Speaking thường xoay quanh những chủ đề quen thuộc. Trẻ chỉ cần đưa ra thông tin thật hoặc một câu trả lời hợp lý, không cần xây dựng một bài nói dài.

Ví dụ:

  • How old are you? I’m eight.

  • What’s your favourite colour? My favourite colour is blue.

  • What do you eat for breakfast? I eat bread and eggs.

  • Who is your best friend? My best friend is Nam.

  • What do you do after school? I play with my friends.

smiley32 Trẻ nên nghe kỹ từ để hỏi:

  • Who? hỏi về người;

  • Where? hỏi về địa điểm;

  • When? hỏi về thời gian;

  • What? hỏi về sự vật hoặc hoạt động;

  • Which? yêu cầu lựa chọn;

  • How old? hỏi tuổi;

  • How many? hỏi số lượng.

Nếu nghe câu hỏi “Where do you play football?”, trẻ cần trả lời một địa điểm như At school hoặc In the park, không phải chỉ nói football.

💻Làm gì khi trẻ không nghe rõ câu hỏi?

Nếu không nghe rõ, trẻ không nên giữ im lặng hoặc trả lời ngẫu nhiên. Trẻ có thể lịch sự đề nghị giám khảo nhắc lại.

Các cách nói đơn giản gồm:

  • Pardon?

  • Sorry?

  • Can you say that again, please?

  • Can you repeat that, please?

Sau khi giám khảo nhắc lại, trẻ nên tập trung vào từ để hỏi và các từ khóa chính. Ví dụ, trong câu “What colour is the girl’s dress?”, những từ quan trọng là what colour, girl và dress.

Trẻ không bị yêu cầu phải hiểu mọi câu hỏi ngay từ lần nghe đầu tiên. Việc chủ động xin nhắc lại sẽ tốt hơn việc im lặng quá lâu hoặc trả lời không liên quan.

💡Trẻ nên làm gì khi chưa biết một từ?

Trong một số trường hợp, trẻ có thể chưa nhớ ngay tên đồ vật. Trẻ nên được hướng dẫn giữ bình tĩnh, quan sát lại tranh và thử liên hệ với từ vựng đã học.

Nếu vẫn không nhớ, trẻ có thể:

  • Trả lời các phần thông tin khác mà mình biết;

  • Mô tả màu sắc, vị trí hoặc hành động;

  • Đợi giám khảo hỗ trợ và tiếp tục câu hỏi tiếp theo.

Chẳng hạn, khi chưa nhớ tên một đồ vật nhưng được yêu cầu mô tả, trẻ vẫn có thể nói: It’s red. It’s on the table.

Trẻ không nên dừng toàn bộ bài thi chỉ vì quên một từ. Starters Speaking gồm nhiều câu hỏi và nhiệm vụ khác nhau, vì vậy trẻ cần tiếp tục tương tác với giám khảo.

📖Nguyên tắc trả lời trong Starters Speaking

check Khi làm bài, trẻ có thể ghi nhớ 5 nguyên tắc quan trọng sau đây:

  • Nghe hết câu hỏi trước khi trả lời.

  • Xác định từ để hỏi và thông tin cần cung cấp.

  • Dùng câu ngắn nhưng đúng trọng tâm.

  • Nói đủ to, rõ ràng và không quá nhanh.

  • Xin giám khảo nhắc lại khi chưa nghe rõ.

Phụ huynh không nên đặt mục tiêu rằng trẻ phải nói dài hoặc không được mắc bất kỳ lỗi sai nào. Ở trình độ Pre A1, khả năng hiểu câu hỏi và duy trì tương tác đơn giản quan trọng hơn việc cố tạo ra những câu trả lời phức tạp.

IV.Các lỗi phổ biến trong Starters Speaking và cách khắc phục

Nhiều trẻ đã học đủ từ vựng và mẫu câu nhưng vẫn chưa thể hiện tốt trong phần thi Starters Speaking. Nguyên nhân thường không nằm ở việc thiếu kiến thức, mà ở khả năng nghe chỉ dẫn, phản xạ trong phòng thi và lựa chọn cách trả lời phù hợp.

Việc nhận diện đúng từng lỗi thường gặp sau đây sẽ giúp phụ huynh và giáo viên xây dựng bài luyện sát với khó khăn thực tế của trẻ.

🔥Không nghe hết chỉ dẫn trong Part 1

Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất. Trẻ thường phản ứng ngay khi nghe thấy tên đồ vật và bỏ qua phần còn lại của câu.

Ví dụ, với yêu cầu: Put the frog under the table.

Trẻ có thể chọn đúng thẻ con ếch nhưng đặt lên bàn hoặc bên cạnh bàn vì không nghe rõ từ under.

Một chỉ dẫn trong Part 1 có thể chứa nhiều thông tin:

  • Tên thẻ hình;

  • Giới từ chỉ vị trí;

  • Đồ vật làm mốc;

  • Màu sắc hoặc kích thước của đồ vật.

Chẳng hạn: Put the robot on the red chair.

Nếu trong tranh có nhiều chiếc ghế, trẻ phải nghe cả từ red để chọn đúng vị trí.

💡 Cách khắc phục:

  • Yêu cầu trẻ chỉ thực hiện sau khi người hỏi nói xong;

  • Luyện các câu hỏi có cùng đồ vật nhưng thay đổi giới từ;

  • Tăng dần số lượng thông tin trong mỗi chỉ dẫn;

  • Cho trẻ nhắc lại từ chỉ vị trí trước khi đặt thẻ;

  • Trộn lẫn yêu cầu point to và put để trẻ phân biệt thao tác.

Ví dụ, phụ huynh có thể lần lượt đưa ra:

  • Point to the ball.

  • Put the ball under the chair.

  • Put the ball next to the blue box.

Trẻ cần hiểu rằng ba câu trên yêu cầu những hành động khác nhau.

🌟Nhầm giới từ chỉ vị trí

Các giới từ như in, on, under, behind, between và next to có thể gây nhầm lẫn, đặc biệt khi tranh có nhiều chi tiết.

Một số cặp trẻ thường nhầm gồm:

  • on và under;

  • behind và in front of;

  • next to và between;

  • in và on.

Ví dụ:

  • The cat is in the box.

Có nghĩa là con mèo nằm bên trong chiếc hộp.

  • The cat is on the box.

Có nghĩa là con mèo nằm trên bề mặt chiếc hộp.

💡 Cách khắc phục:

Phụ huynh nên luyện giới từ bằng đồ vật thật trước khi sử dụng tranh. Có thể dùng một món đồ chơi và một chiếc hộp để tạo các vị trí khác nhau, sau đó yêu cầu trẻ nói hoặc thực hiện chỉ dẫn.

Ví dụ:

  • Put the toy in the box.

  • Put the toy behind the box.

  • Put the toy between the box and the book.

Việc kết hợp nghe, nhìn và thao tác sẽ giúp trẻ ghi nhớ vị trí tốt hơn việc chỉ học nghĩa tiếng Việt.

😊Nhầm “point to” và “put”

Trong Part 1, point to yêu cầu trẻ dùng tay chỉ vào một chi tiết đã có sẵn trong tranh. Trong khi đó, put yêu cầu trẻ lấy một thẻ hình và đặt vào vị trí được chỉ định.

Ví dụ:

  • Point to the door.

Trẻ chỉ vào cánh cửa trong tranh.

  • Put the robot next to the door.

Trẻ lấy thẻ robot và đặt cạnh cánh cửa.

Nếu không phân biệt hai động từ này, trẻ có thể chọn đúng đối tượng nhưng thực hiện sai thao tác.

💡 Cách khắc phục:

  • Cho trẻ luyện xen kẽ hai dạng chỉ dẫn;

  • Nhấn mạnh động từ ở đầu câu;

  • Yêu cầu trẻ nói lại point hoặc put trước khi thực hiện;

  • Không luyện theo một thứ tự cố định để tránh phản xạ máy móc.

⚡Chỉ vào tranh nhưng không trả lời bằng lời trong Part 2

Ở Part 1, một số yêu cầu chỉ cần trẻ thực hiện thao tác. Tuy nhiên, sang Part 2, giám khảo đặt câu hỏi và mong đợi trẻ trả lời bằng lời nói.

Ví dụ: What colour is the box?

Nếu trẻ chỉ vào chiếc hộp mà không nói màu sắc, câu trả lời chưa đáp ứng đúng yêu cầu.

Tương tự, với câu hỏi: What’s the boy doing?

Trẻ cần nói một hành động như: He’s eating.

Việc chỉ vào nhân vật không thay thế cho câu trả lời bằng lời.

💡 Cách khắc phục:

Phụ huynh nên giúp trẻ nhận biết sự khác nhau giữa câu mệnh lệnh và câu hỏi:

  • Point to… hoặc Put… yêu cầu thực hiện;

  • What, Where, Who, How many… yêu cầu trả lời bằng lời.

Khi luyện, có thể yêu cầu trẻ vừa chỉ vừa nói để hình thành phản xạ. Sau đó, giảm dần việc chỉ và tập trung vào câu trả lời.

🌴Chỉ trả lời một từ với yêu cầu “Tell me about…”

Khi nghe “Tell me about…”, một số trẻ chỉ gọi tên đối tượng rồi dừng lại.

Ví dụ: Tell me about this box.

Trẻ trả lời: A box.

Câu trả lời trên chưa cung cấp đủ thông tin mô tả.

Với dạng yêu cầu này, trẻ nên nói ít nhất hai đặc điểm như màu sắc, kích thước, vị trí, số lượng hoặc đồ vật bên trong.

Ví dụ: It’s a big blue box. There are some toys in it.

Hoặc: It’s blue. It’s under the table.

💡 Cách khắc phục:

Cho trẻ ghi nhớ công thức đơn giản: Đó là gì? + Nó như thế nào? + Nó ở đâu hoặc đang làm gì?

Khi luyện, phụ huynh có thể đặt ba câu hỏi nhỏ trước, sau đó yêu cầu trẻ ghép các câu trả lời:

  • What is it?

  • What colour is it?

  • Where is it?

Cách này giúp trẻ hình thành câu mô tả mà không cần học thuộc một đoạn dài.

✨Cố trả lời quá dài

Một số phụ huynh cho rằng câu trả lời càng dài thì kết quả càng tốt. Vì vậy, trẻ có thể bị yêu cầu nói thành nhiều câu ngay cả khi câu hỏi chỉ cần một thông tin.

Ví dụ: What colour is the ball?

Câu trả lời phù hợp có thể là: Red.

Hoặc: It’s red.

Trẻ không cần mở rộng sang kích thước, vị trí hoặc sở thích nếu giám khảo không hỏi.

Việc cố nói quá dài có thể khiến trẻ:

  • Mất nhiều thời gian;

  • Quên câu hỏi ban đầu;

  • Mắc thêm lỗi ngữ pháp;

  • Trả lời lan man;

  • Cảm thấy áp lực vì phải tạo câu hoàn hảo.

💡 Cách khắc phục:

Dạy trẻ áp dụng nguyên tắc:

  • Câu hỏi hỏi một ý thì trả lời một ý.

  • Yêu cầu mô tả thì cung cấp từ hai ý trở lên.

Mục tiêu của Starters Speaking là giao tiếp rõ ràng ở trình độ cơ bản, không phải trình bày một bài nói quá dài.

🎉Trả lời sai từ để hỏi

Trẻ có thể nghe được một số từ khóa (chỉ đối tượng) nhưng bỏ qua từ để hỏi ở đầu câu.

Ví dụ: Where is the cat?

Trẻ trả lời: A cat.

Câu hỏi Where yêu cầu vị trí, vì vậy câu trả lời phù hợp là: Under the table.

Tương tự: How many books are there? -> Trẻ cần trả lời số lượng, không phải màu sắc hoặc vị trí.

Các lỗi trẻ thường gặp ở dạng này gồm

Từ để hỏi

Thông tin cần trả lời

Lỗi phổ biến

What?

Sự vật hoặc hành động

Trả lời vị trí

Where?

Địa điểm hoặc vị trí

Chỉ gọi tên đồ vật

Who?

Người

Trả lời hành động

What colour?

Màu sắc

Trả lời số lượng

How many?

Số lượng

Trả lời tên đồ vật

Which?

Một lựa chọn

Liệt kê nhiều đáp án

💡 Cách khắc phục:

Khi luyện, phụ huynh có thể yêu cầu trẻ lặp lại từ để hỏi trước khi trả lời.

Ví dụ: Where is the ball?

Trẻ nói nhỏ: Where - vị trí.

Sau đó mới trả lời: It’s under the chair.

Khi đã hình thành phản xạ, trẻ không cần thực hiện bước này thành tiếng.

🌵Nhầm câu hỏi về tranh với câu hỏi về bản thân

Trong Starters Speaking, giám khảo có thể hỏi về nhân vật trong tranh rồi chuyển sang hỏi về trẻ.

Ví dụ: What is the boy eating?

Câu hỏi này yêu cầu trẻ quan sát tranh: He’s eating an apple.

Trong khi đó: What do you eat for breakfast?

Câu hỏi này yêu cầu trẻ trả lời về bản thân: I eat bread and eggs.

Trẻ có thể nhầm hai dạng câu hỏi nếu chỉ tập trung vào từ eat mà không chú ý chủ ngữ.

💡 Cách khắc phục:

Giúp trẻ nhận biết:

  • the boy, the girl, he, she, they thường hỏi về tranh;

  • you, your thường hỏi về chính trẻ;

  • Câu trả lời về tranh thường dùng he, she, it, they;

  • Câu trả lời về bản thân thường dùng I, my.

Có thể luyện theo cặp câu hỏi:

  • What is the girl drinking?

  • What do you drink for breakfast?

  • Where is the dog?

  • Where do you see dogs?

Việc đặt hai dạng gần nhau giúp trẻ nhận ra sự khác biệt rõ hơn.

💻Nhầm cấu trúc trả lời câu hỏi có hoặc không

Trẻ có thể trả lời đúng ý nhưng dùng sai trợ động từ.

Ví dụ: Do you like football?

Trẻ trả lời: Yes, I am.

Câu trả lời phù hợp là: Yes, I do.

Một số cặp cấu trúc cần luyện gồm

Câu hỏi

Câu trả lời phù hợp

Is he happy?

Yes, he is.

Are they playing?

Yes, they are.

Do you like milk?

Yes, I do.

Have you got a bike?

Yes, I have.

Can you swim?

Yes, I can.

Ở trình độ Starters, trẻ vẫn có thể trả lời chỉ bằng yes hoặc no trong một số tình huống. Tuy nhiên, việc luyện đúng cấu trúc ngắn sẽ giúp phản hồi rõ ràng và tự nhiên hơn.

💡 Cách khắc phục:

Cho trẻ nghe từ đầu tiên của câu hỏi và ghép với mẫu trả lời tương ứng:

  • Is → is/isn’t;

  • Are → are/aren’t;

  • Do → do/don’t;

  • Have → have/haven’t;

  • Can → can/can’t.

💡Dùng sai đại từ khi mô tả tranh

Trẻ có thể nhầm he, she, it và they, đặc biệt khi phải trả lời nhanh.

Ví dụ, khi giám khảo chỉ vào một bé gái và hỏi: What’s the girl doing?

Trẻ có thể nói: He’s reading.

Câu trả lời phù hợp là: She’s reading.

Các đại từ cơ bản gồm:

  • he cho bé trai hoặc người đàn ông;

  • she cho bé gái hoặc người phụ nữ;

  • it cho một con vật hoặc đồ vật;

  • they cho từ hai người hoặc vật trở lên.

💡 Cách khắc phục:

Phụ huynh có thể chỉ ngẫu nhiên vào các nhân vật trong tranh và yêu cầu trẻ nói nhanh đại từ phù hợp trước khi mô tả hành động.

Ví dụ:

  • Girl - she.

  • Two boys - they.

  • Dog - it.

Sau đó mới mở rộng thành câu:

  • She’s running.

  • They’re playing.

  • It’s sleeping.

📖Học thuộc câu trả lời cá nhân

Part 4 thường là phần mà phụ huynh cho trẻ học thuộc trước một đoạn giới thiệu về tên, tuổi, gia đình và sở thích. Cách này có thể giúp trẻ nhớ từ, nhưng dễ khiến trẻ lúng túng khi giám khảo thay đổi câu hỏi.

Ví dụ, trẻ học thuộc: I like football.

Nhưng giám khảo có thể hỏi:

  • What’s your favourite sport?

  • Which sport do you like?

  • Do you play football?

Ba câu hỏi trên liên quan đến cùng một chủ đề nhưng không hoàn toàn giống nhau. Nếu trẻ chỉ nhớ một câu cố định, trẻ có thể trả lời không đúng trọng tâm hoặc không hiểu yêu cầu.

💡 Cách khắc phục:

  • Luyện một chủ đề bằng nhiều cách hỏi;

  • Thay đổi thứ tự câu hỏi trong mỗi buổi;

  • Cho trẻ tự chọn câu trả lời;

  • Không yêu cầu trẻ đọc lại một đoạn giới thiệu cố định;

  • Ưu tiên phản xạ hỏi – đáp ngắn.

Ví dụ, với chủ đề đồ ăn:

  • What food do you like?

  • What’s your favourite food?

  • Do you like noodles?

  • What do you eat for lunch?

☘️Im lặng khi không nghe rõ

Một số trẻ không dám đề nghị giám khảo nhắc lại vì sợ bị đánh giá. Trẻ có thể im lặng quá lâu hoặc đoán câu hỏi rồi trả lời không liên quan.

Trong trường hợp chưa nghe rõ, trẻ có thể nói: Sorry? Can you say that again, please?

Việc xin nhắc lại là một phản ứng giao tiếp bình thường. Trẻ không nên cảm thấy rằng mình phải hiểu mọi câu hỏi ngay từ lần đầu.

💡 Cách khắc phục:

Khi luyện ở nhà, phụ huynh nên chủ động tạo tình huống để trẻ cần xin nhắc lại. Chẳng hạn, nói nhỏ hoặc cố tình đưa ra một câu dài hơn bình thường, sau đó chờ trẻ sử dụng mẫu câu phù hợp. Cách luyện này giúp trẻ xem việc xin nhắc lại là một phần tự nhiên của giao tiếp, thay vì một dấu hiệu thất bại.

🏈Nói quá nhỏ, quá nhanh hoặc không rõ

Trẻ có thể biết đáp án nhưng giám khảo khó nghe vì trẻ nói quá nhỏ, nuốt âm, dính từ hoặc trả lời quá nhanh.

Một số nguyên nhân thường gặp:

  • Lo lắng khi nói với người lạ;

  • Sợ mắc lỗi;

  • Học thuộc nên cố nói thật nhanh;

  • Chưa quen phát âm từ và trọng âm hợp lý trong câu;

  • Không nhìn về phía giám khảo.

💡 Cách khắc phục:

  • Luyện nói ở âm lượng vừa đủ trong khoảng cách tương tự phòng thi;

  • Khuyến khích trẻ nhìn về phía người hỏi;

  • Cho trẻ dừng nhẹ giữa các ý;

  • Ưu tiên nói rõ hơn nói nhanh;

  • Ghi âm câu trả lời để trẻ tự nghe lại;

  • Không ngắt lời để sửa mọi lỗi nhỏ khi trẻ đang nói.

Trẻ không cần phát âm giống người bản ngữ. Tuy nhiên, các từ khóa chính phải đủ rõ để người nghe hiểu được câu trả lời.

📚Dừng lại khi mắc một lỗi nhỏ

Một số trẻ nhận ra mình dùng sai từ hoặc sai ngữ pháp nên dừng hẳn câu trả lời, xin lỗi nhiều lần hoặc bắt đầu lại từ đầu.

Ví dụ: He… she… sorry… the girl…

Trong trường hợp này, trẻ chỉ cần sửa nhanh và tiếp tục: She’s reading.

Một lỗi nhỏ không có nghĩa là toàn bộ câu trả lời không còn giá trị. Khả năng duy trì tương tác và tiếp tục trả lời cũng rất quan trọng.

💡 Cách khắc phục:

Phụ huynh nên giúp trẻ hình thành thói quen:

  • Sửa nhanh nếu biết cách;

  • Không giải thích lỗi;

  • Tiếp tục câu trả lời;

  • Chuyển sang câu hỏi tiếp theo khi giám khảo dẫn dắt.

Khi luyện, không nên dừng trẻ liên tục sau từng lỗi phát âm hoặc ngữ pháp. Có thể ghi chú và sửa bài cho bé sau khi hoàn thành một lượt mô phỏng.

🔬Không quan sát kỹ tranh hoặc thẻ hình

Trẻ có thể trả lời theo suy đoán hoặc theo một câu đã luyện trước, thay vì nhìn đúng chi tiết trong đề.

Ví dụ, trẻ thấy một chiếc áo nhưng không quan sát màu sắc nên trả lời theo thói quen: It’s red.

Trong khi chiếc áo trong tranh có màu xanh lá.

Ở Part 3, trẻ cũng có thể gọi sai tên thẻ vì trả lời quá nhanh trước khi quan sát rõ hình.

💡 Cách khắc phục:

Dạy trẻ dành một nhịp ngắn để:

  • Nhìn vào vị trí giám khảo chỉ;

  • Xác định đúng đối tượng;

  • Quan sát màu sắc, số lượng hoặc hành động;

  • Sau đó mới trả lời.

Phụ huynh có thể sử dụng các tranh có nhiều chi tiết tương tự nhau để luyện khả năng phân biệt cho các em.

🎈Chỉ luyện từ vựng mà không luyện phản xạ

Trẻ có thể nhớ nhiều từ đơn riêng lẻ nhưng chưa biết sử dụng khi nghe câu hỏi. Chẳng hạn, trẻ biết từ milk nhưng không phản hồi được khi nghe:

What do you drink for breakfast?

Điều này xảy ra khi trẻ chủ yếu học bằng thẻ từ hoặc bài tập viết, nhưng ít thực hành hỏi – đáp.

💡 Cách khắc phục:

Mỗi nhóm từ vựng nên được luyện trong nhiều dạng câu hỏi.

Ví dụ, với từ milk:

  • What’s this?

  • What colour is the milk?

  • Do you like milk?

  • When do you drink milk?

  • What do you drink for breakfast?

Cách luyện này giúp trẻ chuyển từ việc nhận biết từ sang sử dụng từ hiệu quả trong giao tiếp thực tế.

🖥️Luyện bài theo một thứ tự cố định

Nếu buổi luyện nào cũng sử dụng cùng một bức tranh, cùng câu hỏi và cùng thứ tự, trẻ có thể ghi nhớ trình tự thay vì thực sự nghe hiểu và phản hồi. Do đó, khi đổi đề hoặc đổi cách hỏi, trẻ dễ mất phản xạ.

💡 Cách khắc phục:

  • Thay đổi tranh và thẻ hình;

  • Đảo thứ tự câu hỏi;

  • Thay từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt;

  • Trộn câu hỏi về tranh với câu hỏi cá nhân;

  • Không đưa gợi ý trước khi trẻ trả lời;

  • Thỉnh thoảng mô phỏng đầy đủ bài thi trong 3 – 5 phút để trẻ làm quen.

Mục tiêu của việc luyện tập là giúp trẻ hiểu yêu cầu và phản hồi linh hoạt, không phải ghi nhớ đáp án của một đề cụ thể.

V.Cách luyện Starters Speaking hiệu quả tại nhà

Để luyện Starters Speaking hiệu quả, phụ huynh và giáo viên nên bám sát cấu trúc 4 phần thi thay vì chỉ cho trẻ học từ vựng hoặc học thuộc câu trả lời đơn thuần. Mỗi buổi luyện có thể kéo dài khoảng 10 – 15 phút, ưu tiên phản xạ nghe hiểu và trả lời tự nhiên.

🔥Luyện Part 1 bằng tranh và thẻ hình

Phụ huynh chuẩn bị một bức tranh có nhiều đồ vật và một số thẻ hình đơn giản. Sau đó, đưa ra các yêu cầu như:

  • Point to the window.

  • Put the frog under the chair.

  • Put the robot next to the blue box.

Nên thay đổi đồ vật, màu sắc và giới từ để trẻ thực sự nghe hiểu thay vì ghi nhớ vị trí.

🌟Luyện Part 2 theo trình tự từ dễ đến khó

Có thể đặt câu hỏi theo thứ tự:

  1. What’s this?

  2. What colour is it?

  3. Where is it?

  4. What is it doing?

  5. Tell me about it.

Cách luyện này giúp trẻ chuyển dần từ việc nhận biết một từ sang mô tả bằng hai hoặc ba ý ngắn. Ví dụ: It’s a dog. It’s brown. It’s sleeping under the table.

😊Luyện Part 3 bằng thẻ từ vựng

Với mỗi thẻ hình, phụ huynh không nên chỉ hỏi tên đồ vật mà cần mở rộng sang câu hỏi về màu sắc, sở thích hoặc trải nghiệm cá nhân.

Ví dụ, với thẻ hình quả táo:

  • What’s this?

  • What colour is it?

  • Do you like apples?

  • When do you eat apples?

Mỗi thẻ có thể được dùng để luyện nhiều dạng câu hỏi khác nhau.

⚡Luyện Part 4 theo từng chủ đề

Nên chia câu hỏi cá nhân thành các chủ đề quen thuộc như:

  • Gia đình;

  • Trường học;

  • Đồ ăn;

  • Động vật;

  • Đồ chơi;

  • Thể thao;

  • Hoạt động hằng ngày.

Ví dụ, với chủ đề trường học:

  • What’s your school’s name?

  • Who is your best friend?

  • What do you do at school?

  • What’s your favourite school subject?

Phụ huynh nên thay đổi cách hỏi và không yêu cầu trẻ học thuộc một đoạn giới thiệu cố định.

🌴Mô phỏng bài thi trong 3 – 5 phút

Sau khi trẻ đã luyện từng phần, phụ huynh có thể tổ chức một lượt thi thử theo đúng trình tự:

  1. Chào hỏi và hỏi tên;

  2. Yêu cầu chỉ và đặt thẻ vào tranh;

  3. Hỏi về các chi tiết trong tranh;

  4. Hỏi về bốn thẻ đồ vật;

  5. Hỏi một số câu về bản thân.

Trong khi mô phỏng, không nên ngắt lời trẻ để sửa từng lỗi nhỏ. Hãy ghi chú và nhận xét sau khi trẻ hoàn thành toàn bộ bài.

✨Một số lưu ý khi luyện tại nhà

‼️ Phụ huynh nên:

  • Duy trì các buổi luyện ngắn nhưng đều đặn;

  • Thay đổi tranh, thẻ hình và thứ tự câu hỏi;

  • Khuyến khích trẻ nói rõ thay vì nói quá nhanh;

  • Cho trẻ xin nhắc lại khi chưa nghe rõ;

  • Khen trẻ khi phản hồi đúng, kể cả khi câu trả lời còn ngắn;

  • Không tạo áp lực phải nói dài hoặc không được mắc lỗi.

Mục tiêu quan trọng nhất là giúp trẻ hiểu yêu cầu, phản hồi tự nhiên và cảm thấy thoải mái khi giao tiếp trực tiếp với giám khảo.

VI.Câu hỏi thường gặp về Starters Speaking

VII.Lời kết

Starters Speaking gồm 4 phần thi, tập trung vào khả năng nghe hiểu chỉ dẫn, quan sát tranh, nhận biết từ vựng và trả lời những câu hỏi quen thuộc. Cấu trúc phần thi được áp dụng chung cho cả bài thi trên giấy và bài thi Digital. Để làm bài tốt, trẻ không cần nói những câu quá dài. Tuy nhiên, trẻ nên nghe hết yêu cầu, trả lời đúng trọng tâm, mô tả thêm chi tiết khi gặp câu “Tell me about…” và chủ động xin nhắc lại nếu chưa nghe rõ.

Phụ huynh có thể giúp trẻ chuẩn bị bằng cách luyện với tranh ảnh, thẻ hình và các câu hỏi cá nhân theo đúng trình tự bài thi. Khi được luyện thường xuyên trong môi trường thoải mái, trẻ sẽ phản xạ tự nhiên và tự tin hơn khi tương tác với giám khảo.

Table of content

Starters Speaking là gì?

Thời gian và hình thức thi Starters Speaking

Bản giấy và bản Digital có cùng cấu trúc Speaking không?

Cấu trúc chi tiết 4 phần của bài thi Starters Speaking

Part 1: Chỉ và đặt thẻ đồ vật vào tranh

Part 1 kiểm tra những gì?

Gợi ý cách làm Part 1

Part 2: Trả lời câu hỏi và mô tả tranh

Khi nào trẻ có thể trả lời ngắn?

Gợi ý cách trả lời dạng “Tell me about…”

Part 3: Trả lời câu hỏi về các thẻ đồ vật

Các dạng câu hỏi thường gặp trong Part 3

Gợi ý cách làm Part 3

Part 4: Trả lời câu hỏi về bản thân

Trẻ nên trả lời dài bao nhiêu?

Không nên học thuộc một bài giới thiệu cố định

Hướng dẫn chi tiết cách trả lời các câu hỏi/tình huống trong Starters Speaking

Khi nào trẻ có thể trả lời ngắn?

Khi nào trẻ nên trả lời bằng câu hoàn chỉnh?

Cách trả lời yêu cầu “Tell me about…”

Cách trả lời câu hỏi về hành động

Cách trả lời câu hỏi về vị trí

Cách trả lời câu hỏi về số lượng

Cách trả lời câu hỏi có hoặc không

Cách trả lời câu hỏi về bản thân

Làm gì khi trẻ không nghe rõ câu hỏi?

Trẻ nên làm gì khi chưa biết một từ?

Nguyên tắc trả lời trong Starters Speaking

Các lỗi phổ biến trong Starters Speaking và cách khắc phục

Không nghe hết chỉ dẫn trong Part 1

Nhầm giới từ chỉ vị trí

Nhầm “point to” và “put”

Chỉ vào tranh nhưng không trả lời bằng lời trong Part 2

Chỉ trả lời một từ với yêu cầu “Tell me about…”

Cố trả lời quá dài

Trả lời sai từ để hỏi

Nhầm câu hỏi về tranh với câu hỏi về bản thân

Nhầm cấu trúc trả lời câu hỏi có hoặc không

Dùng sai đại từ khi mô tả tranh

Học thuộc câu trả lời cá nhân

Im lặng khi không nghe rõ

Nói quá nhỏ, quá nhanh hoặc không rõ

Dừng lại khi mắc một lỗi nhỏ

Không quan sát kỹ tranh hoặc thẻ hình

Chỉ luyện từ vựng mà không luyện phản xạ

Luyện bài theo một thứ tự cố định

Cách luyện Starters Speaking hiệu quả tại nhà

Luyện Part 1 bằng tranh và thẻ hình

Luyện Part 2 theo trình tự từ dễ đến khó

Luyện Part 3 bằng thẻ từ vựng

Luyện Part 4 theo từng chủ đề

Mô phỏng bài thi trong 3 – 5 phút

Một số lưu ý khi luyện tại nhà

Câu hỏi thường gặp về Starters Speaking

Lời kết

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Zalo

Click để nhắn tin với DOL qua Zalo Official Account

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background