[MỚI NHẤT] Thang điểm TOEIC (2026): Cách tính và quy đổi điểm
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC, việc hiểu rõ về thang điểm, các tiêu chí đánh giá của bài thi này là bước quan trọng để định hướng mục tiêu và chiến lược học tập. Thang điểm TOEIC là cách đo lường khả năng tiếng Anh và dựa vào kết quả đó, bạn có thể biết được điểm mạnh - yếu của mình để phát huy và cải thiện.
Ở bài viết này, DOL sẽ mang đến thông tin cụ thể về cách tính điểm TOEIC cho từng kỹ năng (Listening, Reading, Speaking và Writing) và quy đổi sang các cấp độ CEFR. Điều này giúp bạn hiểu rõ năng lực hiện tại và đặt mục tiêu chinh phục điểm số mơ ước!

DOL IELTS Đình Lực
Sep 28, 2026
>10 mins read

[MỚI NHẤT] Thang điểm TOEIC (2026): Cách tính và quy đổi điểm
Table of content
I.
Thang điểm TOEIC là gì?
II.
Bảng tính điểm của phần thi Listening
III.
Bảng tính điểm của phần thi Reading
IV.
Các tiêu chí và cách tính điểm của phần thi Speaking
V.
Các tiêu chí và cách tính điểm của phần thi Writing
VI.
Quy đổi điểm TOEIC sang trình độ CEFR
VII.
Lời kết
I.Thang điểm TOEIC là gì?
Thang điểm TOEIC là hệ thống đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh của thí sinh dựa trên bài thi TOEIC. Điểm số được tính riêng cho từng kỹ năng, bao gồm:
Listening (Nghe hiểu): 5 - 495 điểm
Reading (Đọc hiểu): 5 - 495 điểm
Speaking (Nói): 0 - 200 điểm
Writing (Viết): 0 - 200 điểm
Điểm tổng của TOEIC là điểm của các kỹ năng mà thí sinh đăng ký thi. Trong đó:
Đối với bài thi TOEIC 2 kỹ năng Listening và Reading, tổng điểm (Total Score) dao động từ 10 đến 990 điểm với điểm của 2 bài thi được cộng lại.
Đối với bài thi TOEIC 4 kỹ năng, điểm Speaking và Writing sẽ không cộng vào tổng điểm của Listening và Reading mà được đánh giá riêng lẻ.
Cách tính điểm TOEIC Listening và Reading sẽ dựa trên số lượng câu trả lời đúng của thí sinh, những câu trả lời sai hoặc bỏ trống sẽ không được tính điểm và cũng không bị trừ điểm. Sau đó, số câu đúng sẽ được quy đổi thành điểm tương ứng.
Cách tính điểm TOEIC Speaking và Writing, mỗi câu trả lời sẽ được chấm theo thang điểm từ 0 đến 3 hoặc 0 đến 4 hoặc 0 đến 5 (tùy vào quy định của từng kỹ năng, tính chất câu hỏi và tiêu chí chấm điểm). Sau đó, điểm của các câu trả lời này được quy đổi sang thang điểm chung từ 0 đến 200 theo quy định của tổ chức thi ETS
Mỗi mức điểm trên thang đo tương ứng với trình độ tiếng Anh khác nhau, giúp thí sinh hiểu rõ khả năng của mình và đáp ứng các yêu cầu cụ thể từ tổ chức giáo dục hoặc nhà tuyển dụng.
Hệ thống thang điểm này được thiết kế bởi tổ chức ETS mang tính chính xác cao và đảm bảo công bằng cho mọi thí sinh, phù hợp để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường quốc tế.
II.Bảng tính điểm của phần thi Listening
Listening (Nghe hiểu): Bao gồm 100 câu hỏi chia thành 4 phần (4 parts) với các dạng bài khác nhau, từ miêu tả tranh đến các đoạn hội thoại và bài nói chuyện. Các bạn sẽ thực hiện bài thi này trong thời gian 45 phút với số điểm tối đa là 495.
Dưới đây là bảng tính điểm TOEIC Listening (số đáp án đúng quy đổi sang điểm tương ứng) được thể hiện dưới dạng các mốc điểm. Thông thường, 1 câu đúng = 5 điểm nhưng không phải lúc nào cũng áp dụng quy tắc này vì còn tùy thuộc vào mức độ khó của bài thi.
❗ Do đó, bạn hãy lưu ý rằng bảng điểm này chỉ mang tính chất tham khảo vì giám khảo sẽ điều chỉnh bảng quy đổi điểm phù hợp với độ khó của nội dung bài thi thực tế.
Số câu trả lời đúng | Điểm Listening tương ứng | Số câu trả lời đúng | Điểm Listening tương ứng | Số câu trả lời đúng | Điểm Listening tương ứng | Số câu trả lời đúng | Điểm Listening tương ứng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 5 | 25 | 135 | 50 | 260 | 75 | 385 |
1 | 15 | 26 | 140 | 51 | 265 | 76 | 395 |
2 | 20 | 27 | 145 | 52 | 270 | 77 | 400 |
3 | 25 | 28 | 150 | 53 | 275 | 78 | 405 |
4 | 30 | 29 | 155 | 54 | 280 | 79 | 410 |
5 | 35 | 30 | 160 | 55 | 285 | 80 | 415 |
6 | 40 | 31 | 165 | 56 | 290 | 81 | 420 |
7 | 45 | 32 | 170 | 57 | 295 | 82 | 425 |
8 | 50 | 33 | 175 | 58 | 300 | 83 | 430 |
9 | 55 | 34 | 180 | 59 | 305 | 84 | 435 |
10 | 60 | 35 | 185 | 60 | 310 | 85 | 440 |
11 | 65 | 36 | 190 | 61 | 315 | 86 | 445 |
12 | 70 | 37 | 195 | 62 | 320 | 87 | 450 |
13 | 75 | 38 | 200 | 63 | 325 | 88 | 455 |
14 | 80 | 39 | 205 | 64 | 330 | 89 | 460 |
15 | 85 | 40 | 210 | 65 | 335 | 90 | 465 |
16 | 90 | 41 | 215 | 66 | 340 | 91 | 470 |
17 | 95 | 42 | 220 | 67 | 345 | 92 | 475 |
18 | 100 | 43 | 225 | 68 | 350 | 93 | 480 |
19 | 105 | 44 | 230 | 69 | 355 | 94 | 485 |
20 | 110 | 45 | 235 | 70 | 360 | 95 | 490 |
21 | 115 | 46 | 240 | 71 | 365 | 96 | 495 |
22 | 120 | 47 | 245 | 72 | 370 | 97 | 495 |
23 | 125 | 48 | 250 | 73 | 375 | 98 | 495 |
24 | 130 | 49 | 255 | 74 | 380 | 99 | 495 |
- | - | - | - | - | - | 100 | 495 |
⚠️ Lưu ý: Tổ chức ETS không công khai bảng chuyển đổi cụ thể từ điểm thô (số câu đúng) sang điểm tương ứng để đảm bảo tính bảo mật của đề thi và duy trì độ công bằng giữa các đợt thi khác nhau.
III.Bảng tính điểm của phần thi Reading
Reading (Đọc hiểu): Bao gồm 100 câu hỏi với 3 phần (3 parts) được thực hiện trong thời gian 75 phút, điểm tối đa là 495.
Dưới đây là bảng tính điểm TOEIC Reading (số đáp án đúng quy đổi sang điểm tương ứng) được thể hiện dưới dạng các mốc điểm. Thông thường, 1 câu đúng = 5 điểm nhưng không phải lúc nào cũng áp dụng quy tắc này.
❗ Do đó, bạn hãy lưu ý rằng bảng điểm này chỉ mang tính chất tham khảo vì giám khảo sẽ điều chỉnh bảng quy đổi điểm phù hợp với độ khó của nội dung bài thi thực tế.
Số câu trả lời đúng | Điểm Reading tương ứng | Số câu trả lời đúng | Điểm Reading tương ứng | Số câu trả lời đúng | Điểm Reading tương ứng | Số câu trả lời đúng | Điểm Reading tương ứng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 5 | 25 | 120 | 50 | 245 | 75 | 370 |
1 | 5 | 26 | 125 | 51 | 250 | 76 | 375 |
2 | 5 | 27 | 130 | 52 | 255 | 77 | 380 |
3 | 10 | 28 | 135 | 53 | 260 | 78 | 385 |
4 | 15 | 29 | 140 | 54 | 265 | 79 | 390 |
5 | 20 | 30 | 145 | 55 | 270 | 80 | 395 |
6 | 25 | 31 | 150 | 56 | 275 | 81 | 400 |
7 | 30 | 32 | 155 | 57 | 280 | 82 | 405 |
8 | 35 | 33 | 160 | 58 | 285 | 83 | 410 |
9 | 40 | 34 | 165 | 59 | 290 | 84 | 415 |
10 | 45 | 35 | 170 | 60 | 295 | 85 | 420 |
11 | 50 | 36 | 175 | 61 | 300 | 86 | 425 |
12 | 55 | 37 | 180 | 62 | 305 | 87 | 430 |
13 | 60 | 38 | 185 | 63 | 310 | 88 | 435 |
14 | 65 | 39 | 190 | 64 | 315 | 89 | 440 |
15 | 70 | 40 | 195 | 65 | 320 | 90 | 445 |
16 | 75 | 41 | 200 | 66 | 325 | 91 | 450 |
17 | 80 | 42 | 205 | 67 | 330 | 92 | 455 |
18 | 85 | 43 | 210 | 68 | 335 | 93 | 460 |
19 | 90 | 44 | 215 | 69 | 340 | 94 | 465 |
20 | 95 | 45 | 220 | 70 | 345 | 95 | 470 |
21 | 100 | 46 | 225 | 71 | 350 | 96 | 475 |
22 | 105 | 47 | 230 | 72 | 355 | 97 | 480 |
23 | 110 | 48 | 235 | 73 | 360 | 98 | 485 |
24 | 115 | 49 | 240 | 74 | 365 | 99 | 490 |
- | - | - | - | - | - | 100 | 495 |
⚠️ Lưu ý: Tổ chức ETS không công khai bảng chuyển đổi cụ thể từ điểm thô (số câu đúng) sang điểm tương ứng để đảm bảo tính bảo mật của đề thi và duy trì độ công bằng giữa các đợt thi khác nhau.
IV.Các tiêu chí và cách tính điểm của phần thi Speaking
Speaking (Nói): Bao gồm 11 câu hỏi, thực hiện trong 20 phút với thang điểm từ 0 - 200 điểm. Cụ thể, mỗi câu trả lời sẽ được chấm theo thang điểm từ 0 đến 3 hoặc 0 đến 5 (tùy câu hỏi và tiêu chí chấm điểm). Sau đó, điểm của các câu trả lời này được quy đổi sang thang điểm từ 0 đến 200 theo quy định của tổ chức thi ETS.
Câu hỏi | Nội dung | Tiêu chí chấm điểm | Số điểm (trên mỗi câu) |
|---|---|---|---|
1-2 | Read a text aloud - Đọc thành tiếng một đoạn văn để đánh giá phát âm và ngữ điệu. | Phát âm, ngữ điệu và trọng âm. | Phát âm (Pronunciation) Ngữ điệu và trọng âm (Intonation and Stress) 0 - 3 |
3-4 | Describe a picture - Mô tả một bức tranh để kiểm tra khả năng diễn đạt và từ vựng. | Phát âm, ngữ điệu và trọng âm. Ngữ pháp, từ vựng và sự liên kết, mạch lạc. | 0 - 3 |
5-7 | Respond to questions - Trả lời câu hỏi về các tình huống quen thuộc, đánh giá khả năng phản xạ và diễn đạt. | Phát âm, ngữ điệu và trọng âm. Ngữ pháp, từ vựng và sự liên kết, mạch lạc. Tính liên quan của nội dung câu trả lời và đáp ứng đủ yêu cầu của đề bài (Trả lời đúng trọng tâm và yêu cầu đề). | 0 - 3 |
8-10 | Respond to questions using information provided - Trả lời câu hỏi sử dụng thông tin được cung cấp, kiểm tra khả năng hiểu và chọn lọc thông tin. | Tất cả các tiêu chí trên. | 0 - 3 |
11 | Express an opinion - Trình bày quan điểm về một chủ đề cụ thể, đánh giá khả năng lập luận và thuyết phục. | Tất cả các tiêu chí trên. | 0 - 5 |
Cấp độ | Mức điểm |
|---|---|
1 | 0-30 |
2 | 40-50 |
3 | 60-70 |
4 | 80-100 |
5 | 110-120 |
6 | 130-150 |
7 | 160-180 |
8 | 190-200 |
V.Các tiêu chí và cách tính điểm của phần thi Writing
Writing (Viết): Bao gồm 8 câu hỏi, thực hiện trong 60 phút với thang điểm từ 0 - 200 điểm. Tương tự với kỹ năng Speaking, mỗi câu trả lời sẽ được chấm theo thang điểm từ 0 đến 3 hoặc 0 đến 4 hoặc 0 đến 5 (tùy câu hỏi và tiêu chí chấm điểm). Sau đó, điểm của các câu trả lời này được quy đổi sang thang điểm từ 0 đến 200 theo quy định của tổ chức thi ETS.
Câu hỏi | Nội dung | Tiêu chí chấm điểm | Số điểm (trên mỗi câu) |
|---|---|---|---|
1-5 | Write a sentence based on picture - Viết câu dựa trên 1 bức tranh cho trước kèm các từ/cụm từ được đề cho sẵn, kiểm tra khả năng mô tả tình huống và sử dụng ngữ pháp. | Ngữ pháp, sự liên quan của câu trả lời với bức hình đề cho. | 0 - 3 |
6-7 | Respond to a written request - Trả lời yêu cầu bằng văn bản ( ví dụ như viết email), đánh giá khả năng phản hồi và giao tiếp qua văn bản. | Từ vựng Cách tổ chức và sắp xếp nội dung. Sự đa dạng và chất lượng của cấu trúc câu sử dụng. | 0 - 4 |
8 | Write an opinion essay - Viết bài luận (tối thiểu 300 từ) trình bày quan điểm về một vấn đề, kiểm tra khả năng lập luận và tổ chức ý tưởng. | Từ vựng Ngữ pháp Cách tổ chức, sắp xếp nội dung. Sự logic của quan điểm với các luận điểm, luận cứ và ví dụ mà thí sinh nêu ra trong bài. | 0 - 5 |
Cấp độ | Mức điểm |
|---|---|
1 | 0-30 |
2 | 40 |
3 | 50-60 |
4 | 70-80 |
5 | 90-100 |
6 | 110-130 |
7 | 140-160 |
8 | 170-190 |
9 | 200 |
VI.Quy đổi điểm TOEIC sang trình độ CEFR
Dưới đây là bảng quy đổi điểm TOEIC các kỹ năng sang các cấp độ CEFR (Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung của Châu Âu), dựa trên tài liệu chính thống từ tổ chức ETS:
Kỹ năng | Thang điểm | A1 | A2 | B1 | B2 | C1 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Listening | 5 - 495 | ≥ 60 | ≥ 110 | ≥ 275 | ≥ 400 | ≥ 490 |
Reading | 5 - 495 | ≥ 60 | ≥ 115 | ≥ 275 | ≥ 385 | ≥ 455* |
Speaking | 0 - 200 | ≥ 50 | ≥ 90 | ≥ 120 | ≥ 160 | ≥ 180** |
Writing | 0 - 200 | ≥ 30 | ≥ 70 | ≥ 120 | ≥ 150 | ≥ 180** |
*Lưu ý: Mức điểm Reading tối thiểu cho cấp độ C1 được xác định dựa trên ý kiến của 45% thành viên hội đồng chuyên gia.
**Điểm Speaking và Writing đã được điều chỉnh từ các giá trị khuyến nghị trong nghiên cứu.
Việc hiểu rõ mối tương quan giữa điểm số TOEIC và các cấp độ CEFR giúp thí sinh và các tổ chức đánh giá chính xác khả năng sử dụng tiếng Anh trong các ngữ cảnh khác nhau.
🧐 Bên cạnh đó, tổ chức ETS cũng đưa ra bảng mô tả điểm mạnh và điểm yếu theo từng kỹ năng của thí sinh dựa trên kết quả điểm số theo từng cấp độ. Với số điểm TOEIC mà bạn đạt được ở từng kỹ năng, bạn có thể tham khảo bảng này để xác định được trình độ hiện tại, phần kiến thức và kỹ năng cần phát huy và cải thiện.
Từ đó, bạn có thể xây dựng lộ trình và chọn lựa phương pháp học tập phù hợp để nâng cao điểm số và đạt được mục tiêu của mình.
👉 Các bạn xem thêm tại đây:
Listening và Reading: https://www.ets.org/pdfs/toeic/toeic-listening-reading-score-descriptors.pdf
Speaking và Writing: https://www.ets.org/pdfs/toeic/toeic-speaking-writing-score-descriptors.pdf
VII.Lời kết
Việc hiểu rõ thang điểm, tiêu chí và cách tính điểm TOEIC cho 4 kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và Viết sẽ góp phần giúp người học xây dựng kế hoạch ôn tập hiệu quả và nhanh chóng đạt được mục tiêu mong muốn. TOEIC không chỉ là bài kiểm tra đánh giá năng lực tiếng Anh mà còn là cánh cửa mở ra nhiều cơ hội trong học tập và sự nghiệp.
Bên cạnh việc xác định rõ mục tiêu điểm số của mình, bạn cần nắm vững cấu trúc bài thi và áp dụng các chiến lược học tập phù hợp. DOL tin rằng chỉ cần bạn kiên trì, chăm chỉ luyện tập và có kế hoạch đúng đắn, thành công với bài thi TOEIC chắc chắn sẽ nằm trong tầm tay.
Chúc bạn tự tin chinh phục TOEIC và sử dụng chứng chỉ này để tạo ra bước tiến mới trên hành trình của mình! 🌟
Table of content
Thang điểm TOEIC là gì?
Bảng tính điểm của phần thi Listening
Bảng tính điểm của phần thi Reading
Các tiêu chí và cách tính điểm của phần thi Speaking
Các tiêu chí và cách tính điểm của phần thi Writing
Quy đổi điểm TOEIC sang trình độ CEFR
Lời kết





