DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.
Inbox DOL ngay →
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

[MỚI NHẤT] Thang điểm TOEIC (2026): Cách tính và quy đổi điểm

Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC, việc hiểu rõ về thang điểm, các tiêu chí đánh giá của bài thi này là bước quan trọng để định hướng mục tiêu và chiến lược học tập. Thang điểm TOEIC là cách đo lường khả năng tiếng Anh và dựa vào kết quả đó, bạn có thể biết được điểm mạnh - yếu của mình để phát huy và cải thiện.

Ở bài viết này, DOL sẽ mang đến thông tin cụ thể về cách tính điểm TOEIC cho từng kỹ năng (Listening, Reading, Speaking và Writing) và quy đổi sang các cấp độ CEFR. Điều này giúp bạn hiểu rõ năng lực hiện tại và đặt mục tiêu chinh phục điểm số mơ ước!

Thang điểm TOEIC các kỹ năng

[MỚI NHẤT] Thang điểm TOEIC (2026): Cách tính và quy đổi điểm

Table of content

I.

Thang điểm TOEIC là gì?

II.

Bảng tính điểm của phần thi Listening

III.

Bảng tính điểm của phần thi Reading

IV.

Các tiêu chí và cách tính điểm của phần thi Speaking

V.

Các tiêu chí và cách tính điểm của phần thi Writing

VI.

Quy đổi điểm TOEIC sang trình độ CEFR

VII.

Lời kết

I.Thang điểm TOEIC là gì?

Thang điểm TOEIC là hệ thống đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh của thí sinh dựa trên bài thi TOEIC. Điểm số được tính riêng cho từng kỹ năng, bao gồm:

  • Listening (Nghe hiểu): 5 - 495 điểm

  • Reading (Đọc hiểu): 5 - 495 điểm

  • Speaking (Nói): 0 - 200 điểm

  • Writing (Viết): 0 - 200 điểm

Điểm tổng của TOEIC là điểm của các kỹ năng mà thí sinh đăng ký thi. Trong đó:

  • Đối với bài thi TOEIC 2 kỹ năng Listening và Reading, tổng điểm (Total Score) dao động từ 10 đến 990 điểm với điểm của 2 bài thi được cộng lại.

  • Đối với bài thi TOEIC 4 kỹ năng, điểm Speaking và Writing sẽ không cộng vào tổng điểm của Listening và Reading mà được đánh giá riêng lẻ.

Cách tính điểm TOEIC Listening và Reading sẽ dựa trên số lượng câu trả lời đúng của thí sinh, những câu trả lời sai hoặc bỏ trống sẽ không được tính điểm và cũng không bị trừ điểm. Sau đó, số câu đúng sẽ được quy đổi thành điểm tương ứng. 

Cách tính điểm TOEIC Speaking và Writing, mỗi câu trả lời sẽ được chấm theo thang điểm từ 0 đến 3 hoặc 0 đến 4 hoặc 0 đến 5 (tùy vào quy định của từng kỹ năng, tính chất câu hỏi và tiêu chí chấm điểm). Sau đó, điểm của các câu trả lời này được quy đổi sang thang điểm chung từ 0 đến 200 theo quy định của tổ chức thi ETS

Mỗi mức điểm trên thang đo tương ứng với trình độ tiếng Anh khác nhau, giúp thí sinh hiểu rõ khả năng của mình và đáp ứng các yêu cầu cụ thể từ tổ chức giáo dục hoặc nhà tuyển dụng.

Hệ thống thang điểm này được thiết kế bởi tổ chức ETS mang tính chính xác cao và đảm bảo công bằng cho mọi thí sinh, phù hợp để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường quốc tế.

II.Bảng tính điểm của phần thi Listening

Listening (Nghe hiểu): Bao gồm 100 câu hỏi chia thành 4 phần (4 parts) với các dạng bài khác nhau, từ miêu tả tranh đến các đoạn hội thoại và bài nói chuyện. Các bạn sẽ thực hiện bài thi này trong thời gian 45 phút với số điểm tối đa là 495.

Dưới đây là bảng tính điểm TOEIC Listening (số đáp án đúng quy đổi sang điểm tương ứng) được thể hiện dưới dạng các mốc điểm. Thông thường, 1 câu đúng = 5 điểm nhưng không phải lúc nào cũng áp dụng quy tắc này vì còn tùy thuộc vào mức độ khó của bài thi.

❗ Do đó, bạn hãy lưu ý rằng bảng điểm này chỉ mang tính chất tham khảo vì giám khảo sẽ điều chỉnh bảng quy đổi điểm phù hợp với độ khó của nội dung bài thi thực tế. 

Thang điểm TOEIC Listening (Tham khảo - Cập nhật năm 2026)

Số câu trả lời đúng

Điểm Listening tương ứng

Số câu trả lời đúng

Điểm Listening tương ứng

Số câu trả lời đúng

Điểm Listening tương ứng

Số câu trả lời đúng

Điểm Listening tương ứng

0

5

25

135

50

260

75

385

1

15

26

140

51

265

76

395

2

20

27

145

52

270

77

400

3

25

28

150

53

275

78

405

4

30

29

155

54

280

79

410

5

35

30

160

55

285

80

415

6

40

31

165

56

290

81

420

7

45

32

170

57

295

82

425

8

50

33

175

58

300

83

430

9

55

34

180

59

305

84

435

10

60

35

185

60

310

85

440

11

65

36

190

61

315

86

445

12

70

37

195

62

320

87

450

13

75

38

200

63

325

88

455

14

80

39

205

64

330

89

460

15

85

40

210

65

335

90

465

16

90

41

215

66

340

91

470

17

95

42

220

67

345

92

475

18

100

43

225

68

350

93

480

19

105

44

230

69

355

94

485

20

110

45

235

70

360

95

490

21

115

46

240

71

365

96

495

22

120

47

245

72

370

97

495

23

125

48

250

73

375

98

495

24

130

49

255

74

380

99

495

-

-

-

-

-

-

100

495

⚠️ Lưu ý: Tổ chức ETS không công khai bảng chuyển đổi cụ thể từ điểm thô (số câu đúng) sang điểm tương ứng để đảm bảo tính bảo mật của đề thi và duy trì độ công bằng giữa các đợt thi khác nhau.

III.Bảng tính điểm của phần thi Reading

Reading (Đọc hiểu): Bao gồm 100 câu hỏi với 3 phần (3 parts) được thực hiện trong thời gian 75 phút, điểm tối đa là 495.

Dưới đây là bảng tính điểm TOEIC Reading (số đáp án đúng quy đổi sang điểm tương ứng) được thể hiện dưới dạng các mốc điểm. Thông thường, 1 câu đúng = 5 điểm nhưng không phải lúc nào cũng áp dụng quy tắc này.

❗ Do đó, bạn hãy lưu ý rằng bảng điểm này chỉ mang tính chất tham khảo vì giám khảo sẽ điều chỉnh bảng quy đổi điểm phù hợp với độ khó của nội dung bài thi thực tế. 

Thang điểm TOEIC Reading (Tham khảo - Cập nhật năm 2026)

Số câu trả lời đúng

Điểm Reading tương ứng

Số câu trả lời đúng

Điểm Reading tương ứng

Số câu trả lời đúng

Điểm Reading tương ứng

Số câu trả lời đúng

Điểm Reading tương ứng

0

5

25

120

50

245

75

370

1

5

26

125

51

250

76

375

2

5

27

130

52

255

77

380

3

10

28

135

53

260

78

385

4

15

29

140

54

265

79

390

5

20

30

145

55

270

80

395

6

25

31

150

56

275

81

400

7

30

32

155

57

280

82

405

8

35

33

160

58

285

83

410

9

40

34

165

59

290

84

415

10

45

35

170

60

295

85

420

11

50

36

175

61

300

86

425

12

55

37

180

62

305

87

430

13

60

38

185

63

310

88

435

14

65

39

190

64

315

89

440

15

70

40

195

65

320

90

445

16

75

41

200

66

325

91

450

17

80

42

205

67

330

92

455

18

85

43

210

68

335

93

460

19

90

44

215

69

340

94

465

20

95

45

220

70

345

95

470

21

100

46

225

71

350

96

475

22

105

47

230

72

355

97

480

23

110

48

235

73

360

98

485

24

115

49

240

74

365

99

490

-

-

-

-

-

-

100

495

⚠️ Lưu ý: Tổ chức ETS không công khai bảng chuyển đổi cụ thể từ điểm thô (số câu đúng) sang điểm tương ứng để đảm bảo tính bảo mật của đề thi và duy trì độ công bằng giữa các đợt thi khác nhau.

IV.Các tiêu chí và cách tính điểm của phần thi Speaking

Speaking (Nói): Bao gồm 11 câu hỏi, thực hiện trong 20 phút với thang điểm từ 0 - 200 điểm. Cụ thể, mỗi câu trả lời sẽ được chấm theo thang điểm từ 0 đến 3 hoặc 0 đến 5 (tùy câu hỏi và tiêu chí chấm điểm). Sau đó, điểm của các câu trả lời này được quy đổi sang thang điểm từ 0 đến 200 theo quy định của tổ chức thi ETS. 

Bảng tiêu chí chấm điểm của TOEIC Speaking

Câu hỏi

Nội dung

Tiêu chí chấm điểm

Số điểm (trên mỗi câu)

1-2

Read a text aloud - Đọc thành tiếng một đoạn văn để đánh giá phát âm và ngữ điệu.

Phát âm, ngữ điệu và trọng âm.

Phát âm (Pronunciation)

Ngữ điệu và trọng âm (Intonation and Stress)

0 - 3

3-4

Describe a picture - Mô tả một bức tranh để kiểm tra khả năng diễn đạt và từ vựng.

Phát âm, ngữ điệu và trọng âm.

Ngữ pháp, từ vựng và sự liên kết, mạch lạc.

0 - 3

5-7

Respond to questions - Trả lời câu hỏi về các tình huống quen thuộc, đánh giá khả năng phản xạ và diễn đạt.

Phát âm, ngữ điệu và trọng âm.

Ngữ pháp, từ vựng và sự liên kết, mạch lạc.

Tính liên quan của nội dung câu trả lời và đáp ứng đủ yêu cầu của đề bài (Trả lời đúng trọng tâm và yêu cầu đề).

0 - 3

8-10

Respond to questions using information provided - Trả lời câu hỏi sử dụng thông tin được cung cấp, kiểm tra khả năng hiểu và chọn lọc thông tin.

Tất cả các tiêu chí trên.

0 - 3

11

Express an opinion - Trình bày quan điểm về một chủ đề cụ thể, đánh giá khả năng lập luận và thuyết phục.

Tất cả các tiêu chí trên.

0 - 5

Thang điểm 0-200 của bài thi TOEIC Speaking

Cấp độ

Mức điểm

1

0-30

2

40-50

3

60-70

4

80-100

5

110-120

6

130-150

7

160-180

8

190-200

V.Các tiêu chí và cách tính điểm của phần thi Writing

Writing (Viết): Bao gồm 8 câu hỏi, thực hiện trong 60 phút với thang điểm từ 0 - 200 điểm. Tương tự với kỹ năng Speaking, mỗi câu trả lời sẽ được chấm theo thang điểm từ 0 đến 3 hoặc 0 đến 4 hoặc 0 đến 5 (tùy câu hỏi và tiêu chí chấm điểm). Sau đó, điểm của các câu trả lời này được quy đổi sang thang điểm từ 0 đến 200 theo quy định của tổ chức thi ETS.

Bảng tiêu chí chấm điểm của TOEIC Writing

Câu hỏi

Nội dung

Tiêu chí chấm điểm

Số điểm (trên mỗi câu)

1-5

Write a sentence based on picture - Viết câu dựa trên 1 bức tranh cho trước kèm các từ/cụm từ được đề cho sẵn, kiểm tra khả năng mô tả tình huống và sử dụng ngữ pháp.

Ngữ pháp, sự liên quan của câu trả lời với bức hình đề cho.

0 - 3

6-7

Respond to a written request - Trả lời yêu cầu bằng văn bản ( ví dụ như viết email), đánh giá khả năng phản hồi và giao tiếp qua văn bản.

Từ vựng

Cách tổ chức và sắp xếp nội dung.

Sự đa dạng và chất lượng của cấu trúc câu sử dụng.

0 - 4

8

Write an opinion essay - Viết bài luận (tối thiểu 300 từ) trình bày quan điểm về một vấn đề, kiểm tra khả năng lập luận và tổ chức ý tưởng.

Từ vựng

Ngữ pháp

Cách tổ chức, sắp xếp nội dung.

Sự logic của quan điểm với các luận điểm, luận cứ và ví dụ mà thí sinh nêu ra trong bài.

0 - 5

Thang điểm 0-200 của bài thi TOEIC Writing

Cấp độ

Mức điểm

1

0-30

2

40

3

50-60

4

70-80

5

90-100

6

110-130

7

140-160

8

170-190

9

200

VI.Quy đổi điểm TOEIC sang trình độ CEFR

Dưới đây là bảng quy đổi điểm TOEIC các kỹ năng sang các cấp độ CEFR (Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung của Châu Âu), dựa trên tài liệu chính thống từ tổ chức ETS:

Bảng quy đổi điểm TOEIC các kỹ năng sang các cấp độ CEFR

Kỹ năng

Thang điểm

A1

A2

B1

B2

C1

Listening

5 - 495

≥ 60

≥ 110

≥ 275

≥ 400

≥ 490

Reading

5 - 495

≥ 60

≥ 115

≥ 275

≥ 385

≥ 455*

Speaking

0 - 200

≥ 50

≥ 90

≥ 120

≥ 160

≥ 180**

Writing

0 - 200

≥ 30

≥ 70

≥ 120

≥ 150

≥ 180**

*Lưu ý: Mức điểm Reading tối thiểu cho cấp độ C1 được xác định dựa trên ý kiến của 45% thành viên hội đồng chuyên gia.

**Điểm Speaking và Writing đã được điều chỉnh từ các giá trị khuyến nghị trong nghiên cứu.

Việc hiểu rõ mối tương quan giữa điểm số TOEIC và các cấp độ CEFR giúp thí sinh và các tổ chức đánh giá chính xác khả năng sử dụng tiếng Anh trong các ngữ cảnh khác nhau.

🧐 Bên cạnh đó, tổ chức ETS cũng đưa ra bảng mô tả điểm mạnh và điểm yếu theo từng kỹ năng của thí sinh dựa trên kết quả điểm số theo từng cấp độ. Với số điểm TOEIC mà bạn đạt được ở từng kỹ năng, bạn có thể tham khảo bảng này để xác định được trình độ hiện tại, phần kiến thức và kỹ năng cần phát huy và cải thiện.

Từ đó, bạn có thể xây dựng lộ trình và chọn lựa phương pháp học tập phù hợp để nâng cao điểm số và đạt được mục tiêu của mình. 

VII.Lời kết

Việc hiểu rõ thang điểm, tiêu chí và cách tính điểm TOEIC cho 4 kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và Viết sẽ góp phần giúp người học xây dựng kế hoạch ôn tập hiệu quả và nhanh chóng đạt được mục tiêu mong muốn. TOEIC không chỉ là bài kiểm tra đánh giá năng lực tiếng Anh mà còn là cánh cửa mở ra nhiều cơ hội trong học tập và sự nghiệp.

Bên cạnh việc xác định rõ mục tiêu điểm số của mình, bạn cần nắm vững cấu trúc bài thi và áp dụng các chiến lược học tập phù hợp. DOL tin rằng chỉ cần bạn kiên trì, chăm chỉ luyện tập và có kế hoạch đúng đắn, thành công với bài thi TOEIC chắc chắn sẽ nằm trong tầm tay.

Chúc bạn tự tin chinh phục TOEIC và sử dụng chứng chỉ này để tạo ra bước tiến mới trên hành trình của mình! 🌟

Table of content

Thang điểm TOEIC là gì?

Bảng tính điểm của phần thi Listening

Bảng tính điểm của phần thi Reading

Các tiêu chí và cách tính điểm của phần thi Speaking

Các tiêu chí và cách tính điểm của phần thi Writing

Quy đổi điểm TOEIC sang trình độ CEFR

Lời kết

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Zalo

Click để nhắn tin với DOL qua Zalo Official Account

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background