Các từ đồng nghĩa IELTS Reading thường gặp
Nhiều thí sinh gặp một nghịch lý quen thuộc khi làm IELTS Reading: đọc hiểu được nội dung đoạn văn nhưng vẫn chọn sai đáp án. Nguyên nhân không nằm ở việc thiếu từ vựng, mà đến từ việc không nhận ra các từ và cụm từ đồng nghĩa được sử dụng giữa đoạn văn và câu hỏi hay phương án lựa chọn. Trên thực tế, IELTS Reading không chỉ kiểm tra nghĩa từ vựng theo cách trực tiếp; mà còn là phần lớn câu hỏi được xây dựng dựa trên paraphrase, tức là thay đổi cách diễn đạt nhưng giữ nguyên ý nghĩa gốc.
Khi không nhận diện được paraphrase, thí sinh dễ rơi vào tình trạng đọc đúng đoạn nhưng hiểu sai ý câu hỏi, từ đó chọn nhầm đáp án. Xuất phát từ vấn đề này, bài viết sau đây của DOL tổng hợp những từ và cụm từ đồng nghĩa thường xuyên xuất hiện trong đề thi IELTS Reading, dựa trên các bộ đề Cambridge IELTS và tài liệu luyện Reading thực tế. Danh sách từ vựng được DOL trình bày hệ thống theo bảng chữ cái (alphabet), giúp người học dễ tra cứu, học theo tiến trình và sử dụng lâu dài như một nguồn tham khảo trong quá trình ôn luyện IELTS.
DOL IELTS Đình Lực
Aug 08, 2026
>10 mins read

Các từ đồng nghĩa IELTS Reading thường gặp
Table of content
I.
Hiểu đúng về từ đồng nghĩa trong IELTS Reading
Từ đồng nghĩa trong IELTS Reading là gì?
Vì sao từ đồng nghĩa là “chìa khóa” của IELTS Reading?
II.
Danh sách các từ đồng nghĩa IELTS Reading theo bảng chữ cái
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (A)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (B)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (C)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (D)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (E)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (F)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (G)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (H)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (I)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (J)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (K)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (L)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (M)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (N)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (O)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (P)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Q)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (R)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (S)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (T)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (U)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (V)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (W)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (X)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Y)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Z)
III.
Những lỗi phổ biến khi học từ đồng nghĩa IELTS Reading
Học từ đồng nghĩa theo từ điển thông thường, tách rời ngữ cảnh đề thi
Ghi nhớ rời rạc, không gắn với passage và câu hỏi
Cho rằng từ đồng nghĩa phải “giống nghĩa hoàn toàn”
Học quá nhiều từ nhưng không luyện cách áp dụng khi làm bài
👉 Hệ quả chung: Biết từ nhưng không dùng được trong Reading
IV.
Gợi ý cách học từ đồng nghĩa IELTS Reading đúng cách
Cách học từ đồng nghĩa khi luyện đề IELTS Reading
1.
Bước 1: Đọc câu hỏi và đáp án trước
2.
Bước 2: Khoanh vùng đoạn văn liên quan và gạch chân từ khóa
3.
Bước 3: Ghi chú theo cặp paraphrase
4.
Bước 4: Ôn lại và mở rộng danh sách từ đồng nghĩa
Cách sử dụng danh sách từ đồng nghĩa trong bài viết này của DOL
V.
Kết luận
I.Hiểu đúng về từ đồng nghĩa trong IELTS Reading
🔥Từ đồng nghĩa trong IELTS Reading là gì?
Trong IELTS Reading, “từ đồng nghĩa” nên được hiểu theo nghĩa rộng hơn “synonym” trong từ điển. Thực tế, đề thi IELTS thường sử dụng paraphrase theo ngữ cảnh học thuật: cùng một ý ban đầu có thể được diễn đạt bằng từ khác, cụm từ khác, hoặc thậm chí bằng một cấu trúc khác. Vì vậy, “đồng nghĩa” ở đây không phải lúc nào cũng trùng khớp 100% về sắc thái, nhưng vẫn đủ tương đồng để thí sinh nhận ra “đây là cùng một thông tin”.
❗ Điểm quan trọng là: IELTS Reading kiểm tra năng lực nhận diện mối liên hệ ý nghĩa giữa đoạn văn (passage) và câu hỏi hay các phương án cho sẵn, hơn là kiểm tra bạn “thuộc nghĩa” của từng từ riêng lẻ. Các tài liệu ôn thi IELTS tổng hợp đã cho thấy cách đề thi chuyển đổi thông tin bằng paraphrase thay vì lặp nguyên văn. Ví dụ như “foliage → leaves”, “had a monopoly → had control of all”…
🤔 Về hình thức, paraphrase trong Reading có thể xuất hiện dưới nhiều dạng phổ biến:
Từ → từ (ví dụ: reduce → decrease)
Từ → cụm từ (ví dụ: urban areas → towns and cities)
Cụm từ → cụm từ dài hơn/diễn giải rõ hơn (ví dụ: had a monopoly → had control of all)
Cụm từ → mệnh đề/ý diễn giải (thường gặp ở các câu hỏi/đáp án diễn đạt lại định nghĩa, hệ quả, hoặc cách mô tả)
Nhìn chung, trong IELTS Reading, việc nhận diện được paraphrase (từ/cụm từ tương đương về nghĩa) sẽ giúp ích rất nhiều cho người học trong việc phát hiện, khoanh vùng và xác định đáp án chính xác, nhanh chóng.
🌟Vì sao từ đồng nghĩa là “chìa khóa” của IELTS Reading?
Lý do chính nằm ở cách đề xây dựng câu hỏi: đoạn văn (passage) hay văn bản của đề nói chung ít khi lặp lại y nguyên từ ngữ của câu hỏi (question) hay các phương án lựa chọn (choices).
Thay vào đó, đề “giấu” đáp án bằng cách paraphrase, buộc thí sinh phải nhận ra rằng: từ trong câu hỏi/đáp án đang được “đổi cách diễn đạt” ở một đoạn nào đó trong bài đọc. Một số nguồn thông tin cũng nhấn mạnh việc học từ đồng nghĩa (synonyms) hỗ trợ tăng khả năng nhận diện từ khóa (keyword) bị paraphrase và khoanh vùng đoạn chứa đáp án nhanh hơn khi làm bài.
✅ Vì thế, dù bạn đọc hiểu được nội dung chung, bạn vẫn có thể sai câu hỏi hoặc mất nhiều thời gian để xử lý nếu:
Bạn đọc đúng đoạn nhưng không nhận ra từ/cụm từ/ý trong câu hỏi đang được diễn đạt bằng một cách khác.
Bạn đối chiếu sai keyword, dẫn đến khoanh vùng sai vị trí đáp án và chọn nhầm.
Điều này xuất hiện rất rõ ở nhiều dạng câu hỏi phổ biến trong IELTS Reading như:
Matching Headings / Matching Information / Matching Features
Multiple Choice
True/False/Not Given; Yes/No/Not Given
Summary / Sentence / Table / Flow-chart Completion
Các dạng trên đều dựa nhiều vào paraphrase: câu hỏi “nói theo cách A”, trong khi passage “nói theo cách B”. Vì vậy, nếu không có thói quen hay phản xạ trong nhận diện từ đồng nghĩa, người học dễ rơi vào tình huống: “đọc thấy quen quen nhưng không chắc đoạn nào”, hoặc “đọc hiểu mà vẫn chọn sai”.
II.Danh sách các từ đồng nghĩa IELTS Reading theo bảng chữ cái
🔥Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (A)
Từ/cụm từ gốc trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
annually | Adv | yearly | hàng năm | The report is published annually to track long-term trends. |
autonomy (travel autonomy) | N / N phrase | travel independently / independent mobility | sự tự chủ/độc lập (trong việc di chuyển) | Greater travel autonomy allows older adults to remain socially active. |
appropriate (most appropriate vehicle) | Adj | most suitable / acceptable vehicle for each trip | phù hợp nhất (cho mục đích cụ thể) | The method chosen should be appropriate for the research question. |
(be) able to survive | V phrase | keep themselves alive | có thể sống sót / tồn tại | Some species are able to survive prolonged droughts by reducing metabolism. |
accommodation (living quarters) | N | living quarters / accommodation | chỗ ở, khu sinh hoạt | Workers were provided with basic accommodation near the construction site. |
appealing | Adj | (be) attracted to / appealing to | hấp dẫn, có sức thu hút | The proposal is appealing to investors because it reduces financial risk. |
a few of | Determiner phrase | a small number of | một vài / rất ít (số lượng nhỏ) - dùng cho danh từ đếm được | Only a few of the participants reported negative outcomes. |
🌟Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (B)
Từ/cụm từ gốc trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
be perceived as | V phrase | think of … as | được nhìn nhận / được coi là | The policy is often perceived as a short-term solution rather than a structural reform. |
be a challenge for | V phrase | be a difficult task / an obstacle / a hindrance | là một thách thức / việc khó | Maintaining biodiversity in urban areas can be a challenge for city planners. |
be dependent on | V phrase | rely on | phụ thuộc vào | Small businesses are often dependent on stable cash flow to survive market fluctuations. |
become dependent on | V phrase | a growing reliance on | ngày càng phụ thuộc | There has been a growing reliance on digital platforms for academic publishing. |
build houses | V phrase | house construction | xây dựng nhà cửa / hoạt động xây dựng nhà | Rapid construction has transformed the region’s demographic profile. |
brief commands (short commands) | N phrase | short and simple messages / brief commands | mệnh lệnh ngắn / thông điệp ngắn gọn | In emergency situations, brief commands reduce the risk of misunderstanding. |
be caught in | V phrase | be trapped in | bị mắc kẹt / bị giam trong | Animals can be trapped in confined spaces when habitats shrink. |
broad | Adj | wide | rộng (phạm vi/độ lớn) | The study adopts a broad definition of well-being to include social factors. |
😊Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (C)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
cause | V | lead to / result in / bring about / spark / induce / trigger / provoke | gây ra / nguyên nhân | Air pollution can cause long-term health problems in urban populations. |
change | N | alteration / modification / shift / adjustment / transformation | sự thay đổi | Climate change has led to significant shifts in weather patterns. |
contribute to | V phrase | play a role in / be a factor in | góp phần vào | Genetic factors may contribute to the development of the disease. |
consume | V | use / utilise / spend | tiêu thụ / sử dụng | Modern households consume more electricity than in previous decades. |
consequence | N | result / outcome / effect *Nếu mang nghĩa tiêu cực (hậu quả): repercussion / ramification | hệ quả / kết quả | One consequence of deforestation is the loss of biodiversity. |
characteristic | N | feature / trait / quality / attribute | đặc điểm / đặc tính / đặc trưng | A defining characteristic of the species is its ability to adapt quickly. |
complex | Adj | complicated / intricate / sophisticated / elaborate | phức tạp / tinh vi | The brain is a complex system involving multiple interconnected processes. |
⚡Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (D)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
decrease | N | decline / reduction / fall / drop *Nếu giảm mạnh: plunge hoặc plummet (verb) | sự giảm xuống | There has been a steady decrease in the number of rural inhabitants. |
develop | V | evolve / grow / expand *Nếu phát triển mạnh mẽ, thành công: prosper / thrive / flourish | phát triển | The technology has developed rapidly over the past decade. |
determine | V | decide / establish / identify | xác định / quyết định | Several factors determine the success of early childhood education. |
demand | N | need / requirement | nhu cầu | There is increasing demand for renewable energy sources. |
distribution | N | spread / allocation | sự phân bố | The uneven distribution of resources affects economic growth. |
🌴Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (E)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
effect | N | impact / influence | sự tác động / ảnh hưởng | The policy had a significant effect on employment rates. |
efficient | Adj | effective / productive | hiệu quả / hiệu suất (cao) | Efficient transport systems reduce both costs and emissions. |
evidence | N | proof / indication | bằng chứng | There is strong evidence supporting the theory. |
enable | V | allow / permit / make possible / facilitate / empower / sanction | cho phép / tạo điều kiện (thuận lợi) | Digital tools enable researchers to analyse large datasets. |
expand | V | increase / extend / broaden / enlarge | mở rộng (về phạm vi) | The company plans to expand its operations overseas. |
✨Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (F)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
factor | N | element / aspect / component | yếu tố | Cost is a key factor influencing consumer behaviour. |
feature | N | characteristic / attribute / trait / quality | đặc điểm / đặc tính / tính chất | A notable feature of the study is its large sample size. |
focus on | V phrase | concentrate on / pay attention to | tập trung vào | The research focuses on the long-term effects of stress. |
function | N | role / purpose / duty | chức năng / vai trò | The primary function of the device is to regulate temperature. |
fundamental | Adj | basic / essential / crucial / vital / chief / indispensable / key | cơ bản / thiết yếu | Literacy is a fundamental skill in modern society. |
🎉Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (G)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
growth | N | increase / rise / expansion / development / progress / surge | sự tăng trưởng | Rapid population growth has placed pressure on urban infrastructure. |
generate | V | produce / create / manufacture | tạo ra | The new system generates reliable data for analysis. |
goal | N | aim / objective / target / ambition | mục tiêu | The primary goal of the programme is to improve public health. |
gradual | Adj | slow / steady | diễn ra từ từ, chậm rãi | Climate change is often described as a gradual process. |
guideline | N | recommendation / rule / principle / instruction / directive | hướng dẫn / quy định | The guidelines outline recommended safety procedures. |
🌵Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (H)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
harmful | Adj | damaging / deleterious / negative / detrimental / adverse / destructive | có hại | Exposure to harmful chemicals can affect long-term health. |
hypothesis | N | proposed explanation / speculation / theory / premise | giả thuyết | The hypothesis was tested using controlled experiments. |
highlight | V | emphasise / draw attention to / stress / underline / point out | nhấn mạnh | The report highlights the importance of early intervention. |
habitat | N | natural environment / ecosystem / natural surroundings | môi trường sống tự nhiên | Loss of habitat is a major threat to wildlife. |
human activity | N phrase | actions carried out by people | hoạt động của con người | Human activity has accelerated environmental degradation. |
💻Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (I)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
impact | N | effect / influence | sự tác động / ảnh hưởng | Tourism has a significant impact on local economies. |
increase | N | rise / growth / surge (dùng cho tăng mạnh) | sự gia tăng / tăng lên | There has been a steady increase in energy consumption. |
indicate | V | show / suggest / demonstrate / illustrate / reveal | chỉ ra / cho thấy / trình bày | The data indicate a clear link between diet and health. |
issue | N | problem / concern / matter | vấn đề | Water scarcity is a growing issue in many regions. |
implement | V | put into practice / carry out / execute / apply | triển khai / áp dụng / thực hiện | The policy was implemented nationwide. |
💡Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (J)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
job | N | occupation / career / profession / vocation / employment | công việc / nghề nghiệp | Automation is changing patterns of employment across industries. |
justify | V | provide a reason for / support / advocate / validate | biện minh / đưa ra lý do hợp lý | The findings justify further investment in the project. |
joint effort | N phrase | collaboration / combined effort / cooperation / teamwork / working together (verb) | nỗ lực chung | Environmental protection requires joint efforts from governments and citizens. |
justice | N | fairness / equity | sự công bằng | Access to education is a matter of social justice. |
📖Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (K)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
key | Adj | main / primary / chief / crucial / vital / fundamental | chính, then chốt | Education plays a key role in social development. |
knowledge | N | information / understanding / horizon | kiến thức | Scientific knowledge continues to expand through research. |
keep | V | maintain / retain / conserve / sustain | duy trì / gìn giữ / bảo tồn | Efforts are needed to keep traditional skills alive. |
kind (type) | N | type / category / genre / style / form / variety | Loại, thể loại | Several kinds of materials were tested in the experiment. |
known as | V phrase | referred to as / called | được gọi là | This phenomenon is known as the greenhouse effect. |
lack | N | shortage / deficiency / scarcity / absence | sự thiếu hụt / sự thiếu | A lack of funding limited the scope of the project. |
key factor | N phrase | important factor / major element | yếu tố then chốt | Climate is a key factor influencing crop yields. |
☘️Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (L)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
lead to | V phrase | result in / cause / bring about / induce / trigger / provoke | dẫn đến | Poor nutrition can lead to serious health problems. |
level | N | degree / amount / grade | mức độ | High levels of noise affect concentration. |
limited | Adj | restricted / small in amount | hạn chế | Access to clean water remains limited in some regions. |
likely | Adj | probable / expected / potential | có khả năng xảy ra | It is likely that demand will increase in the future. |
long-term | Adj | over a long period / long-lasting / prolonged / permanent | dài hạn / có tính kéo dài | The policy focuses on long-term environmental sustainability. |
loss | N | reduction / decline / decrease / deficit | sự mất mát / suy giảm | Deforestation has caused the loss of wildlife habitats. |
location | N | place / site / position / spot / venue | vị trí / địa điểm | The location of the facility affects transportation costs. |
🏈Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (M)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
major | Adj | main / significant | chính / quan trọng / chủ yếuphương pháp / phương thức | Air pollution is a major concern in large cities. |
method | N | approach / technique / way / strategy / procedure / practice | phương pháp / phương thức | A new method was developed to analyse the data. |
measure | N | assessment / evaluation / solution / remedy | biện pháp / sự đo lường / đơn vị đo | Several measures were introduced to reduce emissions. |
maintain | V | preserve / keep / sustain / conserve | duy trì / bảo tồn | Efforts are made to maintain ecological balance. |
migrate | V | move / relocate / emigrate / immigrate / resettle | di cư | Many species migrate in response to climate change. |
minimal | Adj | very small / limited / minor / marginal / negligible / insignificant / insubstantial | tối thiểu / không đáng kể | The treatment caused minimal side effects. |
model | N | framework / representation | mô hình | The model explains interactions between variables. |
📚Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (N)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
nature | N | natural environment / characteristics | bản chất / tự nhiên | The study examines the nature of human behaviour. |
need | N | requirement / demand | nhu cầu | There is a growing need for sustainable energy sources. |
negative | Adj | harmful / adverse / damaging / deleterious / detrimental / destructive / injurious / prejudicial | tiêu cực / có hại | Air pollution has negative effects on health. |
number | N | amount / figure / quantity | số lượng | The number of participants increased over time. |
necessary | Adj | required / essential / fundamental / indispensable | cần thiết | Early intervention is necessary for effective treatment. |
notable | Adj | significant / remarkable / prominent / dominant / salient | đáng chú ý / dễ thấy nhất | A notable increase was observed in productivity. |
natural resources | N phrase | resources from nature | nguồn tài nguyên thiên nhiên | Overuse of natural resources threatens future development. |
🔬Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (O)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
occur | V | happen / take place | xảy ra | Most earthquakes occur along tectonic plate boundaries. |
outcome | N | result / consequence / effect | kết quả | The outcome of the policy depends on long-term funding. |
overall | Adj / Adv | general / generally / comprehensive / complete | tổng thể / nhìn chung | Overall trends indicate a decline in biodiversity. |
objective | N | goal / aim / target | mục tiêu | The primary objective of the study is to assess risk. |
obtain | V | acquire / procure / secure / gain / achieve / receive / get | đạt được / thu được / giành được | Data were obtained through field observations. |
opportunity | N | chance / occasion | cơ hội | Education provides opportunities for social mobility. |
over time | Adv phrase | gradually / in the long run | theo thời gian | Consumption patterns have changed over time. |
🎈Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (P)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
pattern | N | trend / structure | mô hình / xu hướng | A clear pattern emerged from the survey results. |
process | N | procedure / series of steps / operation / flow / cycle | quá trình | The process involves several stages of evaluation. |
proportion | N | percentage / share / ratio | tỷ lệ / tỷ lệ phần trăm | A high proportion of residents supported the proposal. |
provide | V | supply / offer | cung cấp | The programme provides financial assistance to farmers. |
population | N | inhabitants / residents / citizens / the public | dân số | Urban population growth poses challenges for planners. |
primary | Adj | main / principal / key / chief / fundamental / crucial / major | chính / chủ yếu | The primary cause of the decline was habitat loss. |
previous | Adj | earlier / former / past / prior | trước đó | Previous studies have reported similar findings. |
🖥️Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Q)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
quality | N | standard / level | chất lượng | Water quality is closely linked to public health. |
quantity | N | amount / volume / number | số lượng | The quantity of waste generated has increased. |
question | N | issue / problem / matter / topic | vấn đề / chủ đề / câu hỏi nghiên cứu | The research addresses a fundamental question in biology. |
quickly | Adv | rapidly / swiftly / promptly / expeditiously | nhanh chóng | The species adapted quickly to environmental change. |
quiet | Adj | low in noise / calm / peaceful / serene / tranquil | yên tĩnh | A quiet environment improves concentration and learning. |
🍀Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (R)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
reduce | V | decrease / lower / decline / diminish / minimize / lessen | Giảm / làm giảm | Measures were taken to reduce carbon emissions. |
require | V | need / demand / request | yêu cầu / cần | Effective solutions require long-term commitment. |
research | N | study / investigation / examination | nghiên cứu | Recent research highlights the role of nutrition. |
result in | Verb phrase | lead to / cause / bring about / induce / trigger / provoke | dẫn đến / gây ra | Deforestation can result in soil erosion. |
role | N | function / purpose / position / part / task / responsibility | vai trò | Education plays a vital role in economic development. |
resource | N | supply / asset / source / material | tài nguyên / nguồn lực | Fresh water is a limited resource in arid regions. |
respond to | Verb phrase | react to | phản ứng với | Plants respond to changes in light intensity. |
🎯Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (S)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
significant | Adj | important / considerable / substantial / remarkable | đáng kể / quan trọng | A significant increase was observed in test scores. |
source | N | origin / supply | nguồn gốc / nguồn cung | Renewable energy is an important source of electricity. |
solution | N | answer / way to deal with a problem / remedy / measure | giải pháp | Various solutions have been proposed to address climate change. |
structure | N | framework / format / organisation / arrangement / constitution | cấu trúc / sự tổ chức, sắp xếp | The structure of the report follows a logical sequence. |
support | N / V | assistance / help / advocate | sự hỗ trợ / hỗ trợ | Government support is essential for small enterprises. |
sustain | V | maintain / keep / uphold | duy trì | Sustainable practices help sustain natural ecosystems. |
spread | N | distribution / expansion / dissemination | sự lan rộng | The spread of invasive species threatens biodiversity. |
🔥Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (T)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
theory | N | explanation / set of ideas / hypothesis / concept / notion | lý thuyết | The theory explains how social behaviour develops. |
trend | N | pattern / tendency | xu hướng | Current trends indicate a shift towards renewable energy. |
traditional | Adj | conventional / orthodox | truyền thống | Traditional farming methods are still widely used. |
transform | V | change / convert / alter / modify | chuyển đổi / biến đổi | Technology has transformed modern communication. |
treatment | N | method / form of care / remedy / therapy / cure | phương pháp xử lý / điều trị | Early treatment improves patient outcomes. |
transport | N / V | transportation / move / convey / carry / ship / transfer (chuyển giao) | giao thông / vận chuyển | Public transport reduces urban congestion. |
total | Adj | overall / complete / entire | tổng / toàn bộ | The total cost of the project exceeded expectations. |
🌟Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (U)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
use | N | utilisation | sự sử dụng | The study examines the use of technology in education. |
urban | Adj | relating to cities | thuộc đô thị | Urban development has accelerated in recent decades. |
under threat | Adj phrase | at risk / in jeopardy / in danger / endangered / vulnerable | đang bị đe dọa | Many species are under threat due to habitat loss. |
unique | Adj | distinctive / exceptional | độc đáo / đặc trưng | Each ecosystem has unique characteristics. |
upgrade | V | improve / modernise / enhance / boost / advance | nâng cấp | The system was upgraded to improve efficiency. |
😊Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (V)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
vary | V | differ / change / alter | khác nhau / thay đổi | Responses vary according to age and income. |
valuable | Adj | important / useful / helpful / beneficial / advantageous | có giá trị, có ích | Data collected from the survey are highly valuable. |
value | N | important / useful / helpful / beneficial / advantageous | giá trị / ý nghĩa / sự coi trọng | The programme places value on long-term sustainability. |
vital | Adj | important / essential / crucial / indispensable / imperative | thiết yếu, quan trọng | Access to clean water is vital for public health. |
vehicle | N | means of transport | phương tiện | Electric vehicles reduce emissions in urban areas. |
volume | N | amount / quantity | khối lượng / số lượng | The volume of waste has increased significantly. |
⚡Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (W)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
widespread | Adj | common / prevalent / ubiquitous / universal | phổ biến, lan rộng | The disease is widespread in developing countries. |
well-known | Adj | famous / renowned / widely recognised / celebrated / illustrious / eminent / iconic | nổi tiếng, được biết đến rộng rãi | The region is well-known for its biodiversity. |
weight | N | heaviness / importance / significance / power / impact | trọng lượng / sức nặng / tầm quan trọng | The study places considerable weight on historical data. |
work | N | activity / task / duty / job | công việc / hoạt động | The work focuses on improving energy efficiency. |
way | N | method / approach / technique | cách thức / phương pháp | There are several ways to address the issue. |
within | Prep | inside / inside the limits of / in the scope of / during / over | trong phạm vi (về không gian) / trong vòng (về thời gian) | The experiment was completed within two weeks. |
🌴Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (X)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
extreme | Adj | severe / intense / harsh / drastic / rigorous / strict | cực đoan / khắc nghiệt | Extreme weather events are becoming more frequent. |
exclude | V | leave out / not include / except / eliminate | loại trừ /loại bỏ | Participants with prior experience were excluded from the study. |
expansion | N | growth / increase / enlargement | sự mở rộng | Urban expansion has reduced agricultural land. |
exposure | N | contact with | sự tiếp xúc | Long-term exposure to noise can affect health. |
✨Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Y)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
young people | N phrase | youth / younger generation / youngsters | người trẻ | Young people play a key role in social change. |
yearly | Adj / Adv | annual / annually / every year / per year | hàng năm | The survey is conducted on a yearly basis. |
yield | N / V | produce / output | sản lượng / tạo ra | The method significantly increased crop yield. |
🎉Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Z)
Từ/cụm từ trong passage | Loại từ | Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn | Định nghĩa ngắn | Ví dụ |
zone | N | area / region | khu vực | The city is divided into several industrial zones. |
zero | Number | none / no / nothing | không / bằng không | The policy aims to achieve zero emissions by 2050. |
III.Những lỗi phổ biến khi học từ đồng nghĩa IELTS Reading
Mặc dù đã đầu tư thời gian học từ vựng, không ít thí sinh vẫn gặp tình trạng “đọc hiểu nhưng làm sai” vì cách học từ đồng nghĩa có thể chưa đúng với cơ chế ra đề của IELTS Reading. Dưới đây là 4 lỗi thường gặp nhất, kèm theo hệ quả điển hình mà DOL tổng hợp để người học dễ tự đối chiếu và điều chỉnh.

🔥Học từ đồng nghĩa theo từ điển thông thường, tách rời ngữ cảnh đề thi
Một sai lầm phổ biến là tra từ điển và chỉ ghi lại danh sách từ đồng nghĩa theo kiểu “từ nào cũng giống nhau”, không vận dụng tốt trong quá trình luyện đề. Trong thực tế, các từ được xem là đồng nghĩa vẫn có thể khác nhau nhất định về sắc thái nghĩa, mức độ trang trọng, hoặc phạm vi dùng.
IELTS Reading không yêu cầu bạn nhớ “mọi ý nghĩa của một từ”, mà hơn hết là yêu cầu bạn nhận diện cách đề thi paraphrase ý trong văn cảnh học thuật. Nếu chỉ học theo từ điển, người học rất dễ gặp hai vấn đề: hoặc chọn nhầm đáp án vì hiểu sai sắc thái, hoặc bỏ lỡ đáp án vì không nhận ra paraphrase theo ngữ cảnh.
🌟Ghi nhớ rời rạc, không gắn với passage và câu hỏi
Nhiều bạn học từ đồng nghĩa theo dạng danh sách rời: nhìn một từ rồi học vài từ tương đương. Cách học này có thể giúp bạn tăng vốn từ, nhưng lại không tạo được phản xạ quan trọng nhất của IELTS Reading: liên kết thông tin giữa passage và question/choice (answer).
Trong bài thi, đáp án thường nằm ở chỗ người đọc nhận ra “từ trong câu hỏi đang được diễn đạt khác đi trong đoạn văn”. Với kỹ năng Reading của IELTS, sẽ tốt hơn khi bạn học từ đồng nghĩa theo cặp passage ↔ question phổ biến trong đề (được bạn ghi chú/ghi nhận lại khi luyện đề thi). Điều này sẽ hỗ trợ người học hình thành kỹ năng khoanh vùng thông tin, tránh đọc lan man hoặc phải mất thời gian dò lại đoạn văn nhiều lần.
😊Cho rằng từ đồng nghĩa phải “giống nghĩa hoàn toàn”
Một ngộ nhận khác của không ít người học là đồng nghĩa phải giống tuyệt đối. Trên thực tế, bài thi IELTS Reading thường sử dụng paraphrase theo hướng “tương đương về ý trong ngữ cảnh cụ thể”, không nhất thiết là đồng nghĩa 100% theo định nghĩa từ điển.
Chẳng hạn, câu hỏi có thể thay đổi cấu trúc, chuyển loại từ hoặc diễn giải lại bằng cụm từ dài hơn, nhưng vẫn giữ nguyên nội dung thông tin cần kiểm tra. Nếu người học chỉ chấp nhận những cặp từ “giống hệt”, bạn sẽ bỏ sót rất nhiều paraphrase phổ biến và mất lợi thế khi xử lý các dạng bài cần đối chiếu thông tin.
⚡Học quá nhiều từ nhưng không luyện cách áp dụng khi làm bài
Một số người học tập trung mở rộng vốn từ theo số lượng, nhưng lại thiếu bước “đưa từ vựng vào thao tác làm Reading”. Khi không luyện cách áp dụng, từ đồng nghĩa chỉ dừng ở mức “biết” chứ chưa thành “kỹ năng”.
Hệ quả dễ thấy là trong lúc làm bài, thí sinh vẫn phải dịch từng câu, vẫn bị chậm ở bước xác định vị trí đáp án và vẫn dễ mắc bẫy paraphrase dù đã học nhiều.
🌴👉 Hệ quả chung: Biết từ nhưng không dùng được trong Reading
Tổng hợp các lỗi trên dẫn đến một hệ quả rất điển hình: người học có vốn từ, thậm chí hiểu nội dung chính của đoạn văn, nhưng không chuyển được vốn từ thành năng lực làm bài.
Trong IELTS Reading, điểm số không chỉ đến từ việc “biết nhiều từ”, mà còn đến từ khả năng nhận diện paraphrase nhanh, khoanh vùng đúng thông tin và đối chiếu chính xác giữa bài đọc với câu hỏi/đáp án cần chọn. Vì vậy, điều bạn cần không chỉ là danh sách từ đồng nghĩa, mà hơn hết là một cách học giúp danh sách đó thực sự hữu ích khi làm đề.
IV.Gợi ý cách học từ đồng nghĩa IELTS Reading đúng cách
Để danh sách từ đồng nghĩa thực sự phát huy giá trị khi làm bài thi IELTS Reading, người học cần một quy trình học gắn liền với đề thi thật, thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng một cách rời rạc. Sau đây là hướng dẫn học và áp dụng từ đồng nghĩa theo đúng logic ra đề của IELTS mà DOL gợi ý để bạn tham khảo.
🔥Cách học từ đồng nghĩa khi luyện đề IELTS Reading
Khi luyện các bộ đề như Cambridge IELTS, IELTS Actual Test hay IELTS Practice Test Plus, ngoài việc làm đề và kiểm tra đáp án, người học nên thực hiện theo một trình tự rõ ràng để hình thành phản xạ nhận diện paraphrase tốt nhất:

1.Bước 1: Đọc câu hỏi và đáp án trước
Trước khi đọc đoạn văn (passage), hãy đọc kỹ câu hỏi (và các lựa chọn, nếu có), đồng thời xác định từ khóa chính. Đây là những từ mang nội dung cốt lõi mà đề dùng để kiểm tra thông tin.
2.Bước 2: Khoanh vùng đoạn văn liên quan và gạch chân từ khóa
Dựa vào dạng bài và từ khóa trong câu hỏi, bạn khoanh vùng (các) đoạn văn có khả năng chứa đáp án cần tìm. Khi đọc đoạn này, bạn có thể gạch chân hoặc highlight các từ/cụm từ quan trọng, đặc biệt là những từ có dấu hiệu được diễn đạt khác so với câu hỏi.
Bước này chính là quá trình đối chiếu đoạn văn – câu hỏi để tìm paraphrase, thay vì đọc toàn bộ bài một cách dàn trải.
3.Bước 3: Ghi chú theo cặp paraphrase
Khi đã xác định được mối liên hệ, hãy ghi lại theo cặp:
Từ/cụm từ xuất hiện trong passage
Từ/cụm từ tương đương trong câu hỏi hoặc các lựa chọn đáp án
Bạn có thể tổng hợp các cặp này thành bảng từ đồng nghĩa trong IELTS Reading, tương tự với cách DOL đã hệ thống hóa, đồng thời bổ sung thêm những từ mới gặp trong quá trình luyện đề.
4.Bước 4: Ôn lại và mở rộng danh sách từ đồng nghĩa
Danh sách từ cần nhớ được củng cố tốt nhất khi chúng được ôn lại định kỳ và gắn với các ví dụ thực tế trong đề. Nhiều từ và cụm từ đồng nghĩa trong Reading cũng mang tính học thuật cao và bổ ích; vì vậy, người học hoàn toàn có thể tận dụng lại cho phần thi IELTS Writing, đặc biệt là Task 2, nếu hiểu rõ, đúng cách dùng và sắc thái nghĩa.
🌟Cách sử dụng danh sách từ đồng nghĩa trong bài viết này của DOL
Danh sách từ đồng nghĩa trong bài viết này được DOL xây dựng với mục tiêu hỗ trợ người học trong quá trình làm bài, không phải chỉ để học thuộc một lần.
Trước hết, bạn không nên học thuộc toàn bộ danh sách cùng lúc. Thay vào đó, hãy học theo từng bảng chữ cái, ưu tiên những từ bạn đã gặp trong đề thi. Khi học, bạn cũng nên gắn từ vựng với những chủ đề bài đọc quen thuộc trong IELTS Reading (môi trường, giáo dục, khoa học, xã hội, công nghệ, lịch sử…), và luôn học theo cụm từ đầy đủ, kèm theo định nghĩa và ví dụ cụ thể, để hiểu đúng bản chất cách sử dụng từ.
🤩 Quan trọng hơn, người học nên xem danh sách này như:
Tài liệu tra cứu khi luyện đề,
Công cụ kiểm tra lại paraphrase giữa đoạn văn và câu hỏi/đáp án,
Chứ không phải là một danh sách để học vẹt theo kiểu ghi nhớ máy móc.
Đúng như định hướng mà DOL đã nhiều lần nhấn mạnh trong bài, danh sách từ đồng nghĩa này không phải là tài liệu “đóng”. Trong quá trình luyện IELTS Reading, bạn hoàn toàn có thể bổ sung thêm các từ hoặc cụm từ mới vào bảng, miễn là chúng xuất hiện trong đề thi thật và có giá trị sử dụng cao. Chính quá trình chủ động mở rộng này sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên hữu ích, thực tế và dùng được khi làm bài.
V.Kết luận
Trong IELTS Reading, từ đồng nghĩa có thể được xem là yếu tố cốt lõi quyết định độ chính xác khi làm bài. Thí sinh không chỉ cần hiểu nội dung đoạn văn, mà còn phải nhận diện được cách đề thi diễn đạt lại cùng một ý bằng những từ và cụm từ khác nhau giữa passage và câu hỏi. Nếu bỏ lỡ bước này, việc đọc đúng đoạn nhưng chọn sai đáp án hay mất nhiều thời gian xử lý là điều rất dễ xảy ra.
Việc học các từ đồng nghĩa IELTS Reading thường gặp, được tổng hợp có hệ thống, sẽ hỗ trợ người học đọc nhanh hơn, khoanh vùng thông tin hiệu quả hơn và tránh được các bẫy paraphrase trong đề thi. Tuy nhiên, danh sách từ vựng chỉ thực sự phát huy tác dụng khi được sử dụng đúng cách. Điều quan trọng nhất là bạn cần học từ gắn liền với đề thi thật, luyện nhận diện paraphrase trong từng bài Reading cụ thể và tiếp cận từ vựng theo cách ra đề của IELTS, thay vì học rời rạc hay ghi nhớ máy móc.
Table of content
Hiểu đúng về từ đồng nghĩa trong IELTS Reading
Từ đồng nghĩa trong IELTS Reading là gì?
Vì sao từ đồng nghĩa là “chìa khóa” của IELTS Reading?
Danh sách các từ đồng nghĩa IELTS Reading theo bảng chữ cái
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (A)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (B)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (C)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (D)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (E)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (F)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (G)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (H)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (I)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (J)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (K)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (L)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (M)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (N)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (O)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (P)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Q)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (R)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (S)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (T)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (U)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (V)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (W)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (X)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Y)
Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Z)
Những lỗi phổ biến khi học từ đồng nghĩa IELTS Reading
Học từ đồng nghĩa theo từ điển thông thường, tách rời ngữ cảnh đề thi
Ghi nhớ rời rạc, không gắn với passage và câu hỏi
Cho rằng từ đồng nghĩa phải “giống nghĩa hoàn toàn”
Học quá nhiều từ nhưng không luyện cách áp dụng khi làm bài
👉 Hệ quả chung: Biết từ nhưng không dùng được trong Reading
Gợi ý cách học từ đồng nghĩa IELTS Reading đúng cách
Cách học từ đồng nghĩa khi luyện đề IELTS Reading
Bước 1: Đọc câu hỏi và đáp án trước
Bước 2: Khoanh vùng đoạn văn liên quan và gạch chân từ khóa
Bước 3: Ghi chú theo cặp paraphrase
Bước 4: Ôn lại và mở rộng danh sách từ đồng nghĩa
Cách sử dụng danh sách từ đồng nghĩa trong bài viết này của DOL
Kết luận
