Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Các từ đồng nghĩa IELTS Reading thường gặp

Nhiều thí sinh gặp một nghịch lý quen thuộc khi làm IELTS Reading: đọc hiểu được nội dung đoạn văn nhưng vẫn chọn sai đáp án. Nguyên nhân không nằm ở việc thiếu từ vựng, mà đến từ việc không nhận ra các từ và cụm từ đồng nghĩa được sử dụng giữa đoạn văn và câu hỏi hay phương án lựa chọn. Trên thực tế, IELTS Reading không chỉ kiểm tra nghĩa từ vựng theo cách trực tiếp; mà còn là phần lớn câu hỏi được xây dựng dựa trên paraphrase, tức là thay đổi cách diễn đạt nhưng giữ nguyên ý nghĩa gốc.

Khi không nhận diện được paraphrase, thí sinh dễ rơi vào tình trạng đọc đúng đoạn nhưng hiểu sai ý câu hỏi, từ đó chọn nhầm đáp án. Xuất phát từ vấn đề này, bài viết sau đây của DOL tổng hợp những từ và cụm từ đồng nghĩa thường xuyên xuất hiện trong đề thi IELTS Reading, dựa trên các bộ đề Cambridge IELTS và tài liệu luyện Reading thực tế. Danh sách từ vựng được DOL trình bày hệ thống theo bảng chữ cái (alphabet), giúp người học dễ tra cứu, học theo tiến trình và sử dụng lâu dài như một nguồn tham khảo trong quá trình ôn luyện IELTS.

Các từ đồng nghĩa IELTS Reading

Các từ đồng nghĩa IELTS Reading thường gặp

Table of content

I.

Hiểu đúng về từ đồng nghĩa trong IELTS Reading

🔥

Từ đồng nghĩa trong IELTS Reading là gì?

🌟

Vì sao từ đồng nghĩa là “chìa khóa” của IELTS Reading?

II.

Danh sách các từ đồng nghĩa IELTS Reading theo bảng chữ cái

🔥

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (A)

🌟

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (B)

😊

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (C)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (D)

🌴

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (E)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (F)

🎉

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (G)

🌵

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (H)

💻

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (I)

💡

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (J)

📖

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (K)

☘️

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (L)

🏈

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (M)

📚

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (N)

🔬

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (O)

🎈

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (P)

🖥️

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Q)

🍀

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (R)

🎯

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (S)

🔥

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (T)

🌟

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (U)

😊

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (V)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (W)

🌴

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (X)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Y)

🎉

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Z)

III.

Những lỗi phổ biến khi học từ đồng nghĩa IELTS Reading

🔥

Học từ đồng nghĩa theo từ điển thông thường, tách rời ngữ cảnh đề thi

🌟

Ghi nhớ rời rạc, không gắn với passage và câu hỏi

😊

Cho rằng từ đồng nghĩa phải “giống nghĩa hoàn toàn”

Học quá nhiều từ nhưng không luyện cách áp dụng khi làm bài

🌴

👉 Hệ quả chung: Biết từ nhưng không dùng được trong Reading

IV.

Gợi ý cách học từ đồng nghĩa IELTS Reading đúng cách

🔥

Cách học từ đồng nghĩa khi luyện đề IELTS Reading

1.

Bước 1: Đọc câu hỏi và đáp án trước

2.

Bước 2: Khoanh vùng đoạn văn liên quan và gạch chân từ khóa

3.

Bước 3: Ghi chú theo cặp paraphrase

4.

Bước 4: Ôn lại và mở rộng danh sách từ đồng nghĩa

🌟

Cách sử dụng danh sách từ đồng nghĩa trong bài viết này của DOL

V.

Kết luận

I.Hiểu đúng về từ đồng nghĩa trong IELTS Reading

🔥Từ đồng nghĩa trong IELTS Reading là gì?

Trong IELTS Reading, “từ đồng nghĩa” nên được hiểu theo nghĩa rộng hơn “synonym” trong từ điển. Thực tế, đề thi IELTS thường sử dụng paraphrase theo ngữ cảnh học thuật: cùng một ý ban đầu có thể được diễn đạt bằng từ khác, cụm từ khác, hoặc thậm chí bằng một cấu trúc khác. Vì vậy, “đồng nghĩa” ở đây không phải lúc nào cũng trùng khớp 100% về sắc thái, nhưng vẫn đủ tương đồng để thí sinh nhận ra “đây là cùng một thông tin”.

❗ Điểm quan trọng là: IELTS Reading kiểm tra năng lực nhận diện mối liên hệ ý nghĩa giữa đoạn văn (passage) và câu hỏi hay các phương án cho sẵn, hơn là kiểm tra bạn “thuộc nghĩa” của từng từ riêng lẻ. Các tài liệu ôn thi IELTS tổng hợp đã cho thấy cách đề thi chuyển đổi thông tin bằng paraphrase thay vì lặp nguyên văn. Ví dụ như “foliage → leaves”, “had a monopoly → had control of all”…

🤔 Về hình thức, paraphrase trong Reading có thể xuất hiện dưới nhiều dạng phổ biến:

  • Từ → từ (ví dụ: reduce → decrease)

  • Từ → cụm từ (ví dụ: urban areas → towns and cities)

  • Cụm từ → cụm từ dài hơn/diễn giải rõ hơn (ví dụ: had a monopoly → had control of all)

  • Cụm từ → mệnh đề/ý diễn giải (thường gặp ở các câu hỏi/đáp án diễn đạt lại định nghĩa, hệ quả, hoặc cách mô tả)

Nhìn chung, trong IELTS Reading, việc nhận diện được paraphrase (từ/cụm từ tương đương về nghĩa) sẽ giúp ích rất nhiều cho người học trong việc phát hiện, khoanh vùng và xác định đáp án chính xác, nhanh chóng.

🌟Vì sao từ đồng nghĩa là “chìa khóa” của IELTS Reading?

Lý do chính nằm ở cách đề xây dựng câu hỏi: đoạn văn (passage) hay văn bản của đề nói chung ít khi lặp lại y nguyên từ ngữ của câu hỏi (question) hay các phương án lựa chọn (choices). 

Thay vào đó, đề “giấu” đáp án bằng cách paraphrase, buộc thí sinh phải nhận ra rằng: từ trong câu hỏi/đáp án đang được “đổi cách diễn đạt” ở một đoạn nào đó trong bài đọc. Một số nguồn thông tin cũng nhấn mạnh việc học từ đồng nghĩa (synonyms) hỗ trợ tăng khả năng nhận diện từ khóa (keyword) bị paraphrase và khoanh vùng đoạn chứa đáp án nhanh hơn khi làm bài.

✅ Vì thế, dù bạn đọc hiểu được nội dung chung, bạn vẫn có thể sai câu hỏi hoặc mất nhiều thời gian để xử lý nếu:

  • Bạn đọc đúng đoạn nhưng không nhận ra từ/cụm từ/ý trong câu hỏi đang được diễn đạt bằng một cách khác.

  • Bạn đối chiếu sai keyword, dẫn đến khoanh vùng sai vị trí đáp án và chọn nhầm.

Điều này xuất hiện rất rõ ở nhiều dạng câu hỏi phổ biến trong IELTS Reading như:

  • Matching Headings / Matching Information / Matching Features

  • Multiple Choice

  • True/False/Not Given; Yes/No/Not Given

  • Summary / Sentence / Table / Flow-chart Completion

Các dạng trên đều dựa nhiều vào paraphrase: câu hỏi “nói theo cách A”, trong khi passage “nói theo cách B”. Vì vậy, nếu không có thói quen hay phản xạ trong nhận diện từ đồng nghĩa, người học dễ rơi vào tình huống: “đọc thấy quen quen nhưng không chắc đoạn nào”, hoặc “đọc hiểu mà vẫn chọn sai”.

II.Danh sách các từ đồng nghĩa IELTS Reading theo bảng chữ cái

🔥Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (A)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (A)

Từ/cụm từ gốc trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

annually

Adv

yearly

hàng năm

The report is published annually to track long-term trends.

autonomy (travel autonomy)

N / N phrase

travel independently / independent mobility

sự tự chủ/độc lập (trong việc di chuyển)

Greater travel autonomy allows older adults to remain socially active.

appropriate (most appropriate vehicle)

Adj

most suitable / acceptable vehicle for each trip

phù hợp nhất (cho mục đích cụ thể)

The method chosen should be appropriate for the research question.

(be) able to survive

V phrase

keep themselves alive

có thể sống sót / tồn tại

Some species are able to survive prolonged droughts by reducing metabolism.

accommodation (living quarters)

N

living quarters / accommodation

chỗ ở, khu sinh hoạt

Workers were provided with basic accommodation near the construction site.

appealing

Adj

(be) attracted to / appealing to

hấp dẫn, có sức thu hút

The proposal is appealing to investors because it reduces financial risk.

a few of

Determiner phrase

a small number of

một vài / rất ít (số lượng nhỏ) - dùng cho danh từ đếm được

Only a few of the participants reported negative outcomes.

🌟Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (B)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (B)

Từ/cụm từ gốc trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

be perceived as

V phrase

think of … as

được nhìn nhận / được coi là

The policy is often perceived as a short-term solution rather than a structural reform.

be a challenge for

V phrase

be a difficult task / an obstacle / a hindrance

là một thách thức / việc khó

Maintaining biodiversity in urban areas can be a challenge for city planners.

be dependent on

V phrase

rely on

phụ thuộc vào

Small businesses are often dependent on stable cash flow to survive market fluctuations.

become dependent on

V phrase

a growing reliance on

ngày càng phụ thuộc

There has been a growing reliance on digital platforms for academic publishing.

build houses

V phrase

house construction

xây dựng nhà cửa / hoạt động xây dựng nhà

Rapid construction has transformed the region’s demographic profile.

brief commands (short commands)

N phrase

short and simple messages / brief commands

mệnh lệnh ngắn / thông điệp ngắn gọn

In emergency situations, brief commands reduce the risk of misunderstanding.

be caught in

V phrase

be trapped in

bị mắc kẹt / bị giam trong

Animals can be trapped in confined spaces when habitats shrink.

broad

Adj

wide

rộng (phạm vi/độ lớn)

The study adopts a broad definition of well-being to include social factors.

😊Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (C)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (C)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

cause

V

lead to / result in / bring about / spark / induce / trigger / provoke

gây ra / nguyên nhân

Air pollution can cause long-term health problems in urban populations.

change

N

alteration / modification / shift / adjustment / transformation

sự thay đổi

Climate change has led to significant shifts in weather patterns.

contribute to

V phrase

play a role in / be a factor in

góp phần vào

Genetic factors may contribute to the development of the disease.

consume

V

use / utilise / spend

tiêu thụ / sử dụng

Modern households consume more electricity than in previous decades.

consequence

N

result / outcome / effect *Nếu mang nghĩa tiêu cực (hậu quả): repercussion / ramification

hệ quả / kết quả

One consequence of deforestation is the loss of biodiversity.

characteristic

N

feature / trait / quality / attribute

đặc điểm / đặc tính / đặc trưng

A defining characteristic of the species is its ability to adapt quickly.

complex

Adj

complicated / intricate / sophisticated / elaborate

phức tạp / tinh vi

The brain is a complex system involving multiple interconnected processes.

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (D)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (D)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

decrease

N

decline / reduction / fall / drop  *Nếu giảm mạnh: plunge hoặc plummet (verb)

sự giảm xuống

There has been a steady decrease in the number of rural inhabitants.

develop

V

evolve / grow / expand *Nếu phát triển mạnh mẽ, thành công: prosper / thrive / flourish

phát triển

The technology has developed rapidly over the past decade.

determine

V

decide / establish / identify

xác định / quyết định

Several factors determine the success of early childhood education.

demand

N

need / requirement

nhu cầu

There is increasing demand for renewable energy sources.

distribution

N

spread / allocation

sự phân bố

The uneven distribution of resources affects economic growth.

🌴Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (E)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (E)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

effect

N

impact / influence

sự tác động / ảnh hưởng

The policy had a significant effect on employment rates.

efficient

Adj

effective / productive

hiệu quả / hiệu suất (cao)

Efficient transport systems reduce both costs and emissions.

evidence

N

proof / indication

bằng chứng

There is strong evidence supporting the theory.

enable

V

allow / permit / make possible / facilitate / empower / sanction

cho phép / tạo điều kiện (thuận lợi)

Digital tools enable researchers to analyse large datasets.

expand

V

increase / extend / broaden / enlarge

mở rộng (về phạm vi)

The company plans to expand its operations overseas.

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (F)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (F)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

factor

N

element / aspect / component

yếu tố

Cost is a key factor influencing consumer behaviour.

feature

N

characteristic / attribute / trait / quality

đặc điểm / đặc tính / tính chất

A notable feature of the study is its large sample size.

focus on

V phrase

concentrate on / pay attention to

tập trung vào

The research focuses on the long-term effects of stress.

function

N

role / purpose / duty

chức năng / vai trò

The primary function of the device is to regulate temperature.

fundamental

Adj

basic / essential / crucial / vital / chief / indispensable / key

cơ bản / thiết yếu

Literacy is a fundamental skill in modern society.

🎉Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (G)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (G)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

growth

N

increase / rise / expansion / development / progress / surge

sự tăng trưởng

Rapid population growth has placed pressure on urban infrastructure.

generate

V

produce / create / manufacture

tạo ra

The new system generates reliable data for analysis.

goal

N

aim / objective / target / ambition

mục tiêu

The primary goal of the programme is to improve public health.

gradual

Adj

slow / steady

diễn ra từ từ, chậm rãi

Climate change is often described as a gradual process.

guideline

N

recommendation / rule / principle / instruction / directive

hướng dẫn / quy định

The guidelines outline recommended safety procedures.

🌵Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (H)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (H)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

harmful

Adj

damaging / deleterious / negative / detrimental / adverse / destructive

có hại

Exposure to harmful chemicals can affect long-term health.

hypothesis

N

proposed explanation / speculation / theory / premise

giả thuyết

The hypothesis was tested using controlled experiments.

highlight

V

emphasise / draw attention to / stress / underline / point out

nhấn mạnh

The report highlights the importance of early intervention.

habitat

N

natural environment / ecosystem / natural surroundings

môi trường sống tự nhiên

Loss of habitat is a major threat to wildlife.

human activity

N phrase

actions carried out by people

hoạt động của con người

Human activity has accelerated environmental degradation.

💻Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (I)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (I)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

impact

N

effect / influence

sự tác động / ảnh hưởng

Tourism has a significant impact on local economies.

increase

N

rise / growth / surge (dùng cho tăng mạnh)

sự gia tăng / tăng lên

There has been a steady increase in energy consumption.

indicate

V

show / suggest / demonstrate / illustrate / reveal

chỉ ra / cho thấy / trình bày

The data indicate a clear link between diet and health.

issue

N

problem / concern / matter

vấn đề

Water scarcity is a growing issue in many regions.

implement

V

put into practice / carry out / execute / apply

triển khai / áp dụng / thực hiện

The policy was implemented nationwide.

💡Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (J)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (J)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

job

N

occupation / career / profession / vocation / employment

công việc / nghề nghiệp

Automation is changing patterns of employment across industries.

justify

V

provide a reason for / support / advocate / validate

biện minh / đưa ra lý do hợp lý

The findings justify further investment in the project.

joint effort

N phrase

collaboration / combined effort / cooperation / teamwork / working together (verb)

nỗ lực chung

Environmental protection requires joint efforts from governments and citizens.

justice

N

fairness / equity

sự công bằng

Access to education is a matter of social justice.

📖Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (K)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (K)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

key

Adj

main / primary / chief / crucial / vital / fundamental

chính, then chốt

Education plays a key role in social development.

knowledge

N

information / understanding / horizon

kiến thức

Scientific knowledge continues to expand through research.

keep

V

maintain / retain / conserve / sustain

duy trì / gìn giữ / bảo tồn

Efforts are needed to keep traditional skills alive.

kind (type)

N

type / category / genre / style / form / variety

Loại, thể loại

Several kinds of materials were tested in the experiment.

known as

V phrase

referred to as / called

được gọi là

This phenomenon is known as the greenhouse effect.

lack

N

shortage / deficiency / scarcity / absence

sự thiếu hụt / sự thiếu

A lack of funding limited the scope of the project.

key factor

N phrase

important factor / major element

yếu tố then chốt

Climate is a key factor influencing crop yields.

☘️Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (L)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (L)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

lead to

V phrase

result in / cause / bring about / induce / trigger / provoke

dẫn đến

Poor nutrition can lead to serious health problems.

level

N

degree / amount / grade

mức độ

High levels of noise affect concentration.

limited

Adj

restricted / small in amount

hạn chế

Access to clean water remains limited in some regions.

likely

Adj

probable / expected / potential

có khả năng xảy ra

It is likely that demand will increase in the future.

long-term

Adj

over a long period / long-lasting / prolonged / permanent

dài hạn / có tính kéo dài

The policy focuses on long-term environmental sustainability.

loss

N

reduction / decline / decrease / deficit

sự mất mát / suy giảm

Deforestation has caused the loss of wildlife habitats.

location

N

place / site / position / spot / venue

vị trí / địa điểm

The location of the facility affects transportation costs.

🏈Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (M)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (M)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

major

Adj

main / significant

chính / quan trọng / chủ yếuphương pháp / phương thức

Air pollution is a major concern in large cities.

method

N

approach / technique / way / strategy / procedure / practice

phương pháp / phương thức

A new method was developed to analyse the data.

measure

N

assessment / evaluation / solution / remedy

biện pháp / sự đo lường / đơn vị đo

Several measures were introduced to reduce emissions.

maintain

V

preserve / keep / sustain / conserve

duy trì / bảo tồn

Efforts are made to maintain ecological balance.

migrate

V

move / relocate / emigrate / immigrate / resettle

di cư

Many species migrate in response to climate change.

minimal

Adj

very small / limited / minor / marginal / negligible / insignificant / insubstantial

tối thiểu / không đáng kể

The treatment caused minimal side effects.

model

N

framework / representation

mô hình

The model explains interactions between variables.

📚Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (N)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (N)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

nature

N

natural environment / characteristics

bản chất / tự nhiên

The study examines the nature of human behaviour.

need

N

requirement / demand

nhu cầu

There is a growing need for sustainable energy sources.

negative

Adj

harmful / adverse / damaging / deleterious / detrimental / destructive / injurious / prejudicial

tiêu cực / có hại

Air pollution has negative effects on health.

number

N

amount / figure / quantity

số lượng

The number of participants increased over time.

necessary

Adj

required / essential / fundamental / indispensable

cần thiết

Early intervention is necessary for effective treatment.

notable

Adj

significant / remarkable / prominent / dominant / salient

đáng chú ý / dễ thấy nhất

A notable increase was observed in productivity.

natural resources

N phrase

resources from nature

nguồn tài nguyên thiên nhiên

Overuse of natural resources threatens future development.

🔬Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (O)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (O)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

occur

V

happen / take place

xảy ra

Most earthquakes occur along tectonic plate boundaries.

outcome

N

result / consequence / effect

kết quả

The outcome of the policy depends on long-term funding.

overall

Adj / Adv

general / generally / comprehensive / complete

tổng thể / nhìn chung

Overall trends indicate a decline in biodiversity.

objective

N

goal / aim / target

mục tiêu

The primary objective of the study is to assess risk.

obtain

V

acquire / procure / secure / gain / achieve / receive / get

đạt được / thu được / giành được

Data were obtained through field observations.

opportunity

N

chance / occasion

cơ hội

Education provides opportunities for social mobility.

over time

Adv phrase

gradually / in the long run

theo thời gian

Consumption patterns have changed over time.

🎈Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (P)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (P)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

pattern

N

trend / structure

mô hình / xu hướng

A clear pattern emerged from the survey results.

process

N

procedure / series of steps / operation / flow / cycle

quá trình

The process involves several stages of evaluation.

proportion

N

percentage / share / ratio

tỷ lệ / tỷ lệ phần trăm

A high proportion of residents supported the proposal.

provide

V

supply / offer

cung cấp

The programme provides financial assistance to farmers.

population

N

inhabitants / residents / citizens / the public

dân số

Urban population growth poses challenges for planners.

primary

Adj

main / principal / key / chief / fundamental / crucial / major

chính / chủ yếu

The primary cause of the decline was habitat loss.

previous

Adj

earlier / former / past / prior

trước đó

Previous studies have reported similar findings.

🖥️Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Q)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Q)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

quality

N

standard / level

chất lượng

Water quality is closely linked to public health.

quantity

N

amount / volume / number

số lượng

The quantity of waste generated has increased.

question

N

issue / problem / matter / topic

vấn đề / chủ đề / câu hỏi nghiên cứu

The research addresses a fundamental question in biology.

quickly

Adv

rapidly / swiftly / promptly / expeditiously

nhanh chóng

The species adapted quickly to environmental change.

quiet

Adj

low in noise / calm / peaceful / serene / tranquil

yên tĩnh

A quiet environment improves concentration and learning.

🍀Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (R)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (R)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

reduce

V

decrease / lower / decline / diminish / minimize / lessen

Giảm / làm giảm

Measures were taken to reduce carbon emissions.

require

V

need / demand / request

yêu cầu / cần

Effective solutions require long-term commitment.

research

N

study / investigation / examination

nghiên cứu

Recent research highlights the role of nutrition.

result in

Verb phrase

lead to / cause / bring about / induce / trigger / provoke

dẫn đến / gây ra

Deforestation can result in soil erosion.

role

N

function / purpose / position / part / task / responsibility

vai trò

Education plays a vital role in economic development.

resource

N

supply / asset / source / material

tài nguyên / nguồn lực

Fresh water is a limited resource in arid regions.

respond to

Verb phrase

react to

phản ứng với

Plants respond to changes in light intensity.

🎯Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (S)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (S)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

significant

Adj

important / considerable / substantial / remarkable

đáng kể / quan trọng

A significant increase was observed in test scores.

source

N

origin / supply

nguồn gốc / nguồn cung

Renewable energy is an important source of electricity.

solution

N

answer / way to deal with a problem / remedy / measure

giải pháp

Various solutions have been proposed to address climate change.

structure

N

framework / format / organisation / arrangement / constitution

cấu trúc / sự tổ chức, sắp xếp

The structure of the report follows a logical sequence.

support

N / V

assistance / help / advocate

sự hỗ trợ / hỗ trợ

Government support is essential for small enterprises.

sustain

V

maintain / keep / uphold

duy trì

Sustainable practices help sustain natural ecosystems.

spread

N

distribution / expansion / dissemination

sự lan rộng

The spread of invasive species threatens biodiversity.

🔥Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (T)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (T)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

theory

N

explanation / set of ideas / hypothesis / concept / notion

lý thuyết

The theory explains how social behaviour develops.

trend

N

pattern / tendency

xu hướng

Current trends indicate a shift towards renewable energy.

traditional

Adj

conventional / orthodox

truyền thống

Traditional farming methods are still widely used.

transform

V

change / convert / alter / modify

chuyển đổi / biến đổi

Technology has transformed modern communication.

treatment

N

method / form of care / remedy / therapy / cure

phương pháp xử lý / điều trị

Early treatment improves patient outcomes.

transport

N / V

transportation / move / convey / carry / ship / transfer (chuyển giao)

giao thông / vận chuyển

Public transport reduces urban congestion.

total

Adj

overall / complete / entire

tổng / toàn bộ

The total cost of the project exceeded expectations.

🌟Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (U)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (U)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

use

N

utilisation

sự sử dụng

The study examines the use of technology in education.

urban

Adj

relating to cities

thuộc đô thị

Urban development has accelerated in recent decades.

under threat

Adj phrase

at risk / in jeopardy / in danger / endangered / vulnerable

đang bị đe dọa

Many species are under threat due to habitat loss.

unique

Adj

distinctive / exceptional

độc đáo / đặc trưng

Each ecosystem has unique characteristics.

upgrade

V

improve / modernise / enhance / boost / advance

nâng cấp

The system was upgraded to improve efficiency.

😊Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (V)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (V)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

vary

V

differ / change / alter

khác nhau / thay đổi

Responses vary according to age and income.

valuable

Adj

important / useful / helpful / beneficial / advantageous

có giá trị, có ích

Data collected from the survey are highly valuable.

value

N

important / useful / helpful / beneficial / advantageous

giá trị / ý nghĩa / sự coi trọng

The programme places value on long-term sustainability.

vital

Adj

important / essential / crucial / indispensable / imperative

thiết yếu, quan trọng

Access to clean water is vital for public health.

vehicle

N

means of transport

phương tiện

Electric vehicles reduce emissions in urban areas.

volume

N

amount / quantity

khối lượng / số lượng

The volume of waste has increased significantly.

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (W)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (W)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

widespread

Adj

common / prevalent / ubiquitous / universal

phổ biến, lan rộng

The disease is widespread in developing countries.

well-known

Adj

famous / renowned / widely recognised / celebrated / illustrious / eminent / iconic

nổi tiếng, được biết đến rộng rãi

The region is well-known for its biodiversity.

weight

N

heaviness / importance / significance / power / impact

trọng lượng / sức nặng / tầm quan trọng

The study places considerable weight on historical data.

work

N

activity / task / duty / job

công việc / hoạt động

The work focuses on improving energy efficiency.

way

N

method / approach / technique

cách thức / phương pháp

There are several ways to address the issue.

within

Prep

inside / inside the limits of / in the scope of / during / over

trong phạm vi (về không gian) / trong vòng (về thời gian)

The experiment was completed within two weeks.

🌴Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (X)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (X)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

extreme

Adj

severe / intense / harsh / drastic / rigorous / strict

cực đoan / khắc nghiệt

Extreme weather events are becoming more frequent.

exclude

V

leave out / not include / except / eliminate

loại trừ /loại bỏ

Participants with prior experience were excluded from the study.

expansion

N

growth / increase / enlargement

sự mở rộng

Urban expansion has reduced agricultural land.

exposure

N

contact with

sự tiếp xúc

Long-term exposure to noise can affect health.

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Y)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Y)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

young people

N phrase

youth / younger generation / youngsters

người trẻ

Young people play a key role in social change.

yearly

Adj / Adv

annual / annually / every year / per year

hàng năm

The survey is conducted on a yearly basis.

yield

N / V

produce / output

sản lượng / tạo ra

The method significantly increased crop yield.

🎉Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Z)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Z)

Từ/cụm từ trong passage

Loại từ

Từ/cụm từ đồng nghĩa hay gặp trong câu hỏi/lựa chọn

Định nghĩa ngắn

Ví dụ

zone

N

area / region

khu vực

The city is divided into several industrial zones.

zero

Number

none / no / nothing

không / bằng không

The policy aims to achieve zero emissions by 2050.

III.Những lỗi phổ biến khi học từ đồng nghĩa IELTS Reading

Mặc dù đã đầu tư thời gian học từ vựng, không ít thí sinh vẫn gặp tình trạng “đọc hiểu nhưng làm sai” vì cách học từ đồng nghĩa có thể chưa đúng với cơ chế ra đề của IELTS Reading. Dưới đây là 4 lỗi thường gặp nhất, kèm theo hệ quả điển hình mà DOL tổng hợp để người học dễ tự đối chiếu và điều chỉnh.

🔥Học từ đồng nghĩa theo từ điển thông thường, tách rời ngữ cảnh đề thi

Một sai lầm phổ biến là tra từ điển và chỉ ghi lại danh sách từ đồng nghĩa theo kiểu “từ nào cũng giống nhau”, không vận dụng tốt trong quá trình luyện đề. Trong thực tế, các từ được xem là đồng nghĩa vẫn có thể khác nhau nhất định về sắc thái nghĩa, mức độ trang trọng, hoặc phạm vi dùng. 

IELTS Reading không yêu cầu bạn nhớ “mọi ý nghĩa của một từ”, mà hơn hết là yêu cầu bạn nhận diện cách đề thi paraphrase ý trong văn cảnh học thuật. Nếu chỉ học theo từ điển, người học rất dễ gặp hai vấn đề: hoặc chọn nhầm đáp án vì hiểu sai sắc thái, hoặc bỏ lỡ đáp án vì không nhận ra paraphrase theo ngữ cảnh.

🌟Ghi nhớ rời rạc, không gắn với passage và câu hỏi

Nhiều bạn học từ đồng nghĩa theo dạng danh sách rời: nhìn một từ rồi học vài từ tương đương. Cách học này có thể giúp bạn tăng vốn từ, nhưng lại không tạo được phản xạ quan trọng nhất của IELTS Reading: liên kết thông tin giữa passage và question/choice (answer)

Trong bài thi, đáp án thường nằm ở chỗ người đọc nhận ra “từ trong câu hỏi đang được diễn đạt khác đi trong đoạn văn”. Với kỹ năng Reading của IELTS, sẽ tốt hơn khi bạn học từ đồng nghĩa theo cặp passage ↔ question phổ biến trong đề (được bạn ghi chú/ghi nhận lại khi luyện đề thi). Điều này sẽ hỗ trợ người học hình thành kỹ năng khoanh vùng thông tin, tránh đọc lan man hoặc phải mất thời gian dò lại đoạn văn nhiều lần.

😊Cho rằng từ đồng nghĩa phải “giống nghĩa hoàn toàn”

Một ngộ nhận khác của không ít người học là đồng nghĩa phải giống tuyệt đối. Trên thực tế, bài thi IELTS Reading thường sử dụng paraphrase theo hướng “tương đương về ý trong ngữ cảnh cụ thể”, không nhất thiết là đồng nghĩa 100% theo định nghĩa từ điển. 

Chẳng hạn, câu hỏi có thể thay đổi cấu trúc, chuyển loại từ hoặc diễn giải lại bằng cụm từ dài hơn, nhưng vẫn giữ nguyên nội dung thông tin cần kiểm tra. Nếu người học chỉ chấp nhận những cặp từ “giống hệt”, bạn sẽ bỏ sót rất nhiều paraphrase phổ biến và mất lợi thế khi xử lý các dạng bài cần đối chiếu thông tin.

Học quá nhiều từ nhưng không luyện cách áp dụng khi làm bài

Một số người học tập trung mở rộng vốn từ theo số lượng, nhưng lại thiếu bước “đưa từ vựng vào thao tác làm Reading”. Khi không luyện cách áp dụng, từ đồng nghĩa chỉ dừng ở mức “biết” chứ chưa thành “kỹ năng”. 

Hệ quả dễ thấy là trong lúc làm bài, thí sinh vẫn phải dịch từng câu, vẫn bị chậm ở bước xác định vị trí đáp án và vẫn dễ mắc bẫy paraphrase dù đã học nhiều.

🌴👉 Hệ quả chung: Biết từ nhưng không dùng được trong Reading

Tổng hợp các lỗi trên dẫn đến một hệ quả rất điển hình: người học có vốn từ, thậm chí hiểu nội dung chính của đoạn văn, nhưng không chuyển được vốn từ thành năng lực làm bài. 

Trong IELTS Reading, điểm số không chỉ đến từ việc “biết nhiều từ”, mà còn đến từ khả năng nhận diện paraphrase nhanh, khoanh vùng đúng thông tin và đối chiếu chính xác giữa bài đọc với câu hỏi/đáp án cần chọn. Vì vậy, điều bạn cần không chỉ là danh sách từ đồng nghĩa, mà hơn hết là một cách học giúp danh sách đó thực sự hữu ích khi làm đề.

IV.Gợi ý cách học từ đồng nghĩa IELTS Reading đúng cách

Để danh sách từ đồng nghĩa thực sự phát huy giá trị khi làm bài thi IELTS Reading, người học cần một quy trình học gắn liền với đề thi thật, thay vì chỉ ghi nhớ từ vựng một cách rời rạc. Sau đây là hướng dẫn học và áp dụng từ đồng nghĩa theo đúng logic ra đề của IELTS mà DOL gợi ý để bạn tham khảo.

🔥Cách học từ đồng nghĩa khi luyện đề IELTS Reading

Khi luyện các bộ đề như Cambridge IELTS, IELTS Actual Test hay IELTS Practice Test Plus, ngoài việc làm đề và kiểm tra đáp án, người học nên thực hiện theo một trình tự rõ ràng để hình thành phản xạ nhận diện paraphrase tốt nhất:

1.Bước 1: Đọc câu hỏi và đáp án trước

Trước khi đọc đoạn văn (passage), hãy đọc kỹ câu hỏi (và các lựa chọn, nếu có), đồng thời xác định từ khóa chính. Đây là những từ mang nội dung cốt lõi mà đề dùng để kiểm tra thông tin.

2.Bước 2: Khoanh vùng đoạn văn liên quan và gạch chân từ khóa

Dựa vào dạng bài và từ khóa trong câu hỏi, bạn khoanh vùng (các) đoạn văn có khả năng chứa đáp án cần tìm. Khi đọc đoạn này, bạn có thể gạch chân hoặc highlight các từ/cụm từ quan trọng, đặc biệt là những từ có dấu hiệu được diễn đạt khác so với câu hỏi.

Bước này chính là quá trình đối chiếu đoạn văn – câu hỏi để tìm paraphrase, thay vì đọc toàn bộ bài một cách dàn trải.

3.Bước 3: Ghi chú theo cặp paraphrase

Khi đã xác định được mối liên hệ, hãy ghi lại theo cặp:

  • Từ/cụm từ xuất hiện trong passage

  • Từ/cụm từ tương đương trong câu hỏi hoặc các lựa chọn đáp án

Bạn có thể tổng hợp các cặp này thành bảng từ đồng nghĩa trong IELTS Reading, tương tự với cách DOL đã hệ thống hóa, đồng thời bổ sung thêm những từ mới gặp trong quá trình luyện đề.

4.Bước 4: Ôn lại và mở rộng danh sách từ đồng nghĩa

Danh sách từ cần nhớ được củng cố tốt nhất khi chúng được ôn lại định kỳ và gắn với các ví dụ thực tế trong đề. Nhiều từ và cụm từ đồng nghĩa trong Reading cũng mang tính học thuật cao và bổ ích; vì vậy, người học hoàn toàn có thể tận dụng lại cho phần thi IELTS Writing, đặc biệt là Task 2, nếu hiểu rõ, đúng cách dùng và sắc thái nghĩa.

🌟Cách sử dụng danh sách từ đồng nghĩa trong bài viết này của DOL

Danh sách từ đồng nghĩa trong bài viết này được DOL xây dựng với mục tiêu hỗ trợ người học trong quá trình làm bài, không phải chỉ để học thuộc một lần.

Trước hết, bạn không nên học thuộc toàn bộ danh sách cùng lúc. Thay vào đó, hãy học theo từng bảng chữ cái, ưu tiên những từ bạn đã gặp trong đề thi. Khi học, bạn cũng nên gắn từ vựng với những chủ đề bài đọc quen thuộc trong IELTS Reading (môi trường, giáo dục, khoa học, xã hội, công nghệ, lịch sử…), và luôn học theo cụm từ đầy đủ, kèm theo định nghĩa và ví dụ cụ thể, để hiểu đúng bản chất cách sử dụng từ.

🤩 Quan trọng hơn, người học nên xem danh sách này như:

  • Tài liệu tra cứu khi luyện đề,

  • Công cụ kiểm tra lại paraphrase giữa đoạn văn và câu hỏi/đáp án,

Chứ không phải là một danh sách để học vẹt theo kiểu ghi nhớ máy móc.

Đúng như định hướng mà DOL đã nhiều lần nhấn mạnh trong bài, danh sách từ đồng nghĩa này không phải là tài liệu “đóng”. Trong quá trình luyện IELTS Reading, bạn hoàn toàn có thể bổ sung thêm các từ hoặc cụm từ mới vào bảng, miễn là chúng xuất hiện trong đề thi thật và có giá trị sử dụng cao. Chính quá trình chủ động mở rộng này sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên hữu ích, thực tế và dùng được khi làm bài.

V.Kết luận

Trong IELTS Reading, từ đồng nghĩa có thể được xem là yếu tố cốt lõi quyết định độ chính xác khi làm bài. Thí sinh không chỉ cần hiểu nội dung đoạn văn, mà còn phải nhận diện được cách đề thi diễn đạt lại cùng một ý bằng những từ và cụm từ khác nhau giữa passage và câu hỏi. Nếu bỏ lỡ bước này, việc đọc đúng đoạn nhưng chọn sai đáp án hay mất nhiều thời gian xử lý là điều rất dễ xảy ra.

Việc học các từ đồng nghĩa IELTS Reading thường gặp, được tổng hợp có hệ thống, sẽ hỗ trợ người học đọc nhanh hơn, khoanh vùng thông tin hiệu quả hơn và tránh được các bẫy paraphrase trong đề thi. Tuy nhiên, danh sách từ vựng chỉ thực sự phát huy tác dụng khi được sử dụng đúng cách. Điều quan trọng nhất là bạn cần học từ gắn liền với đề thi thật, luyện nhận diện paraphrase trong từng bài Reading cụ thể và tiếp cận từ vựng theo cách ra đề của IELTS, thay vì học rời rạc hay ghi nhớ máy móc.

Table of content

Hiểu đúng về từ đồng nghĩa trong IELTS Reading

Từ đồng nghĩa trong IELTS Reading là gì?

Vì sao từ đồng nghĩa là “chìa khóa” của IELTS Reading?

Danh sách các từ đồng nghĩa IELTS Reading theo bảng chữ cái

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (A)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (B)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (C)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (D)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (E)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (F)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (G)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (H)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (I)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (J)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (K)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (L)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (M)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (N)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (O)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (P)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Q)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (R)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (S)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (T)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (U)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (V)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (W)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (X)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Y)

Bảng từ đồng nghĩa IELTS Reading (Z)

Những lỗi phổ biến khi học từ đồng nghĩa IELTS Reading

Học từ đồng nghĩa theo từ điển thông thường, tách rời ngữ cảnh đề thi

Ghi nhớ rời rạc, không gắn với passage và câu hỏi

Cho rằng từ đồng nghĩa phải “giống nghĩa hoàn toàn”

Học quá nhiều từ nhưng không luyện cách áp dụng khi làm bài

👉 Hệ quả chung: Biết từ nhưng không dùng được trong Reading

Gợi ý cách học từ đồng nghĩa IELTS Reading đúng cách

Cách học từ đồng nghĩa khi luyện đề IELTS Reading

Bước 1: Đọc câu hỏi và đáp án trước

Bước 2: Khoanh vùng đoạn văn liên quan và gạch chân từ khóa

Bước 3: Ghi chú theo cặp paraphrase

Bước 4: Ôn lại và mở rộng danh sách từ đồng nghĩa

Cách sử dụng danh sách từ đồng nghĩa trong bài viết này của DOL

Kết luận

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background