Cách viết giờ trong IELTS chuẩn và dễ nhớ
Trong bài thi IELTS, đặc biệt là phần IELTS Listening, rất nhiều thí sinh nghe đúng nhưng vẫn mất điểm ở câu hỏi về thời gian (giờ). Lý do thường gặp là ghi sai định dạng giờ (nhầm 6:45 thành 5:15), quên thêm hoặc dùng sai AM/PM, vi phạm giới hạn “word/number” của đề, hoặc chưa quen với cách đọc giờ kiểu Anh/Mỹ nên không chuyển kịp sang dạng số. Không ít người học cũng băn khoăn dạng nào là “an toàn nhất” khi ghi giờ để vừa đúng quy tắc, vừa tránh lỗi chính tả và giới hạn từ. Nếu tóm tắt nhanh, các cách ghi giờ đều được chấp nhận trong IELTS miễn là đúng thông tin và đúng yêu cầu đề, như: 9:00, 9.00, 9 o’clock, 9 (chưa kèm AM/PM).
Tuy nhiên, cách ghi an toàn và phổ biến nhất mà bạn nên ưu tiên là dạng số “giờ:phút”, ví dụ 9:15. Còn AM/PM nên được ghi khi audio hoặc câu hỏi có nhắc rõ về buổi (morning/afternoon/evening) hoặc khi bạn cần làm rõ nghĩa. Khi đề giới hạn số từ (NO MORE THAN ONE WORD AND/OR A NUMBER…), hãy ưu tiên ghi dạng số để không lo vượt quá số lượng từ. Để viết đúng trong mọi trường hợp, trong bài viết này, DOL sẽ cùng bạn hệ thống lại cách viết thời gian (giờ) trong IELTS một cách chi tiết, dễ áp dụng ngay vào bài làm.
DOL IELTS Đình Lực
Jul 13, 2026
>10 mins read

Cách viết giờ trong IELTS chuẩn và dễ nhớ
Table of content
I.
Cách ghi giờ đúng và được chấp nhận trong IELTS
(a) Ghi bằng số – định dạng nên ưu tiên 1
(b) Ghi bằng chữ – được phép nhưng không nên lạm dụng
(c) Sử dụng AM/PM như thế nào cho đúng?
(d) Chọn định dạng 12 giờ hay 24 giờ?
Kết luận nhỏ
II.
Cách đọc giờ (để giúp bạn ghi đáp án chính xác)
Giờ đúng / Giờ chính xác
Giờ + phút (cách đọc trực tiếp bằng số)
Giờ hơn (dùng past)
Giờ kém (dùng to)
Giờ rưỡi (dùng half past)
Cách đọc AM/PM – Noon – Midnight
III.
Những lỗi thường gặp khi viết thời gian trong IELTS
Nhầm “quarter past” với “quarter to”
Viết vượt giới hạn từ/số vì dùng dạng chữ quá dài
Sai chính tả “o’clock”
Ghi sai hoặc thiếu định dạng giờ (12 giờ / 24 giờ)
Bỏ qua phần sửa lại trong audio
Thiếu số 0 ở phút khi nhỏ hơn 10
Quên thêm a.m./p.m. khi ngữ cảnh yêu cầu rõ nghĩa
Dùng rút gọn/thừa từ không chuẩn khi đi kèm thời gian
IV.
Chiến thuật làm bài dạng giờ trong IELTS Listening
Trước khi nghe: đọc kỹ đề và dự đoán định dạng giờ sẽ xuất hiện
Trong khi nghe: nhận diện cách đọc và ghi chú nhanh – chính xác
Sau khi nghe: rà soát lại định dạng và chính tả
V.
Lời kết
I.Cách ghi giờ đúng và được chấp nhận trong IELTS
Trong bài thi IELTS Listening, thông tin về giờ giấc xuất hiện rất thường xuyên: giờ hẹn tư vấn, giờ khai giảng khóa học, giờ tàu/xe khởi hành, giờ kiểm tra sức khỏe, giờ làm việc của văn phòng, giờ học… Tuy nhiên, nhiều thí sinh lại mất điểm ở những câu khá dễ chỉ vì ghi sai định dạng thời gian hoặc vi phạm giới hạn “word/number” trong hướng dẫn của đề bài.
DOL ví dụ một lỗi điển hình là nghe đúng “half past five” (3 từ) nhưng lại chép nguyên cụm này vào đáp án trong khi đề yêu cầu “NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER”. Về mặt thông tin thì đúng, nhưng số lượng từ vượt quá quy định nên vẫn bị tính sai. Hoặc khi nghe “quarter to seven”, nhiều bạn không kịp chuyển về dạng số 6:45, dẫn đến bỏ lỡ một câu có điểm rất đáng tiếc.
Vì vậy, để viết giờ chính xác trong IELTS, người học cần nắm rõ các định dạng được chấp nhận, hiểu cách hệ thống 12 giờ hoặc 24 giờ vận hành, biết khi nào nên (hoặc không nên) dùng AM/PM, và ưu tiên những format an toàn giúp hạn chế tối đa rủi ro về chính tả và đếm từ.
💡 Các định dạng giờ được chấp nhận trong IELTS
Về nguyên tắc, kỳ thi IELTS cho phép thí sinh sử dụng nhiều cách ghi giờ khác nhau, miễn là:
Thông tin trùng khớp với nội dung nghe được.
Cách viết tuân thủ chuẩn chính tả và quy ước thông thường.
Đáp án không vượt quá giới hạn word/number mà đề yêu cầu.
🧐 Tuy nhiên, giữa các định dạng vẫn có mức độ ưu tiên khác nhau.
🔥(a) Ghi bằng số – định dạng nên ưu tiên 1
Trong đa số trường hợp, ghi giờ bằng số là lựa chọn an toàn và hiệu quả nhất. Định dạng này giúp bạn tránh được phần lớn lỗi chính tả và hạn chế nguy cơ vượt quá số từ.
Một số ví dụ đúng và phổ biến:
9:00 (9 giờ đúng)
9.00 (9 giờ đúng)
9:15 (9 giờ 15 phút)
15:30 (3 giờ rưỡi chiều – định dạng 24 giờ – không cần thêm AM/PM)
❗ Lưu ý khi sử dụng dạng số:
Dấu phân cách giữa giờ và phút:
Nên dùng dấu hai chấm (:) vì rõ ràng và thông dụng nhất: 5:15, 7:30, 19:45.
Có thể dùng dấu chấm (.): 5.15, 7.30 – vẫn được chấp nhận.
Tránh dùng sai ký hiệu:
5;30 PM ❌ (dấu chấm phẩy là sai quy ước thông thường)
5:30 PM hoặc 5.30 PM ✅
Phần phút nhỏ hơn 10 - Nên ghi đủ hai chữ số (có số 0 ở phần phút) để đảm bảo rõ ràng:
9:5 ❌
9:05 ✅
Định dạng số cũng phù hợp với khuyến nghị của các tổ chức tổ chức thi (IDP, BC, Cambridge) vì giúp thí sinh giảm thiểu rủi ro chính tả ở phần Listening và dễ viết.
🌟(b) Ghi bằng chữ – được phép nhưng không nên lạm dụng
Thí sinh hoàn toàn có thể ghi giờ bằng chữ, tuy nhiên, cách này ít an toàn hơn vì dễ chạm tới giới hạn của từ mà đề bài đưa ra và sai chính tả.
Các dạng được chấp nhận nhưng nên hạn chế dùng:
9 o’clock – dùng cho giờ tròn / giờ đúng, tức là đúng 00 phút (3:00, 10:00…).
Cấu trúc: số giờ + o’clock.
Một số cách diễn đạt khác thường thấy trong ngôn ngữ nói:
nine thirty (9:30)
six forty-five (6:45)
quarter to seven (6:45)
half past six (6:30)
six thirty (6:30)
Dù vậy, những cách ghi này tiềm ẩn nhiều rủi ro trong bài Listening:
Dễ vượt giới hạn “ONE/TWO WORDS ONLY” nếu đề không cho phép quá nhiều từ.
Dễ sai chính tả (ví dụ forty-five viết nhầm thành fourty-five).
Đề thi cũng thường ưu tiên dạng số trong chỗ trống, nên thí sinh không được lợi gì khi cố gắng ghi bằng chữ.
Vì vậy, trừ khi đề bắt buộc ghi chữ, DOL khuyến nghị bạn chuyển toàn bộ về dạng số để dễ dàng hơn.
😊(c) Sử dụng AM/PM như thế nào cho đúng?
AM/PM được dùng để phân biệt giờ sáng – giờ chiều/tối trong định dạng 12 giờ. Trong IELTS, việc có cần ghi AM/PM hay không phụ thuộc vào yêu cầu của đề bài và thông tin bạn nghe được trong audio. Có thể chia thành ba tình huống chính mà người học thường gặp:
✅ Trường hợp 1 – Audio hoặc đề bài nhắc rõ
Nếu bạn nghe thấy các cụm gợi ý như in the morning, in the afternoon, in the evening, at night, thí sinh nên ghi đầy đủ phần này trong đáp án. Và nếu đề bài có sẵn “AM/PM” ngay sau chỗ trống thì bạn chỉ cần điền số giờ vào.
Ví dụ:
Audio: “The meeting starts at nine thirty in the morning.”
→ nên ghi: 9:30 AM hoặc 9:30 A.M.
✅ Trường hợp 2 – Audio có gợi ý, đề không ghi rõ nhưng cần tránh nhầm lẫn
Khi nội dung nghe cho thấy rõ đây là giờ sáng hay tối, bạn có thể thêm AM/PM để câu trả lời thêm chính xác và sát với thông tin nghe được hơn. Nếu muốn tránh hoàn toàn tranh cãi và sự phân vân về việc có thêm AM/PM, bạn cũng có thể chuyển sang định dạng giờ 24h (ví dụ 19:30).
✅ Trường hợp 3 – Không có bất kỳ gợi ý nào về sáng/tối
Nếu audio không đề cập (không đưa ra dấu hiệu gì để nhận biết buổi nào trong ngày), đề bài cũng không yêu cầu, thì bạn không nên tự ý thêm AM/PM. Trong trường hợp này, cách an toàn là chỉ ghi giờ – phút (ví dụ: 7:30) theo nội dung bài nghe.
Một số biến thể AM/PM thường gặp và đều được chấp nhận:
8:00 AM
8 AM / 8 A.M.
8AM / 8A.M.
8am / 8 a.m.
❗ Quy tắc nhỏ nhưng quan trọng:
Nếu bạn đã dùng dấu chấm, cần ghi đủ hai dấu: A.M. / P.M.
A.M hoặc a.m thiếu một dấu chấm là không đúng quy ước.
Không thêm từ thừa phía sau:
ten o’clock AM ❌
10:00 AM ✅
Đặc biệt, cần chú ý:
12:00 PM = 12 giờ trưa
12:00 AM = 12 giờ đêm
⚡(d) Chọn định dạng 12 giờ hay 24 giờ?
Cả 12-hour clock và 24-hour clock đều được chấp nhận trong bài thi IELTS. Điều quan trọng là bạn cần nhất quán với lựa chọn của mình và không mâu thuẫn với thông tin trong audio.
Định dạng 12 giờ:
Nên gắn kèm AM/PM để tránh nhầm lẫn.
Ví dụ: 11:30 AM, 8:25 PM
Định dạng 24 giờ:
Không dùng thêm AM/PM nữa.
Ví dụ: 9:30, 19:45 (tương đương 7:45 PM).
Ví dụ quy đổi: 19:30 = 7:30 PM
Nếu đề không chỉ định rõ và bạn phân vân không biết có nên dùng AM/PM trong câu trả lời không, thì định dạng 24 giờ là lựa chọn an toàn giúp loại bỏ hoàn toàn vấn đề về AM/PM (càng phù hợp hơn khi nội dung audio cũng sử dụng định dạng 24 giờ này).
🌴Kết luận nhỏ
Từ góc độ làm bài, bạn có thể coi quy tắc sau như “kim chỉ nam”:
👉 Format an toàn nhất trong IELTS Listening: 9:15 a.m. / 9:00 am / 7:20 PM / 5:30 P.M. / 11.30 AM / 15:30 / 20:35
Các định dạng này ngắn gọn, rõ ràng, dễ ghi, không vượt giới hạn từ, đồng thời tránh được hầu hết lỗi chính tả xảy ra khi viết bằng chữ.
![[{"type":"p","id":"4JAKpxE4-XAApIDTrAWMc","children":[{"text":"Format an toàn nhất trong IELTS Listening"}]}] [{"type":"p","children":[{"text":"Cách viết thời gian trong IELTS & Format an toàn nhất trong IELTS Listening"}]}]](https://media.dolenglish.vn/PUBLIC/MEDIA/cach-ghi-gio-dung-va-duoc-chap-nhan-trong-ielts_2026-04-20073108.jpg)
II.Cách đọc giờ (để giúp bạn ghi đáp án chính xác)
Để viết thời gian đúng trong IELTS Listening, nền tảng quan trọng nhất là nghe hiểu đúng. Điều này đòi hỏi thí sinh phải quen với nhiều cách đọc giờ khác nhau trong tiếng Anh, từ dạng số đơn giản đến những cách diễn đạt truyền thống như past, to, half, quarter. Nhiều câu trả lời chỉ sai vì người học nghe được cụm từ nhưng không hiểu và không biết quy đổi sang dạng số chính xác (ví dụ: quarter to seven → 6:45, half past nine → 9:30).
Ngoài ra, IELTS Listening thường xây dựng bối cảnh thật (lịch hẹn, giờ khai giảng, giờ chạy tàu, giờ phỏng vấn…), nên người bản xứ có thể thay đổi cách diễn đạt trong cùng một đoạn thoại. Do đó, nắm vững các cách đọc giờ phổ biến, các mốc thời gian đặc biệt (noon, midnight) và các từ vựng gợi ý buổi trong ngày là điều kiện thiết yếu để bạn chuyển thông tin nghe được sang định dạng số an toàn trong đáp án.
Dưới đây là hệ thống đầy đủ và mạch lạc nhất về cách đọc giờ dành cho bạn
🔥Giờ đúng / Giờ chính xác
Dùng khi thời điểm có “00 phút”.
nine o’clock → 9:00
six o’clock → 6:00
Lưu ý: o’clock chỉ dùng khi giờ đúng (không có phút). Không dùng cho “7:15”, “9:30”… và nếu đã dùng “o’clock” cho giờ chẵn thì không thêm AM/PM theo sau nữa.
🌟Giờ + phút (cách đọc trực tiếp bằng số)
Đây là cách đọc phổ biến nhất trong giao tiếp hiện đại. Người nói đọc giờ trước – phút sau, dễ nghe, dễ nhận diện và dễ chuyển sang dạng số trong bài thi.
nine fifteen → 9:15
eleven twenty → 11:20
nine oh five / nine zero-five → 9:05
👉 Khi phút nhỏ hơn 10, người bản xứ thường đọc “oh five”, “oh nine” và đáp án nên viết là 9:05.
😊Giờ hơn (dùng past)
Cách đọc truyền thống, trong đó phút được đọc trước – giờ được đọc sau.
quarter past six → 6:15
ten past five → 5:10
Dạng này xuất hiện khá nhiều trong IELTS, đặc biệt trong các đoạn hội thoại đời thường.
⚡Giờ kém (dùng to)
Dùng để nói “bao nhiêu phút nữa sẽ đến giờ tiếp theo”.
quarter to seven (= 15 phút nữa đến 7 giờ) → 6:45
ten to five (= 10 phút nữa đến 5 giờ) → 4:50
🌴Giờ rưỡi (dùng half past)
half past nine → 9:30
half past four → 4:30
Cụm “half past“ rất thường gặp trong Listening Part 1.
✨Cách đọc AM/PM – Noon – Midnight
Một số mốc giờ đặc biệt:
noon → 12:00 PM (12 giờ trưa)
midnight → 12:00 AM (12 giờ khuya)
AM – PM thường được gợi ý trực tiếp trong audio khi thông tin cần phân biệt buổi sáng và buổi tối.
Ví dụ: “Your appointment is at nine thirty in the morning.” → 9:30 AM
🌟 Củng cố từ vựng về thời gian (quan trọng trong Listening)
Các từ chỉ thời điểm trong ngày:
morning - buổi sáng
afternoon - buổi chiều
evening - buổi tối
night - đêm
dawn - bình minh
dusk - hoàng hôn
noon - trưa
midnight - nửa đêm
→ Đây là các từ khóa giúp bạn xác định nhanh A.M. hay P.M.
Các đơn vị thời gian:
a quarter - 15 phút
half - 30 phút
minute - phút
hour - giờ
second - giây
A.M. / P.M.:
A.M. = ante meridiem (00:00–11:59)
P.M. = post meridiem (12:00–23:59)
Ghi nhớ: six o’clock in the evening = 6:00 PM hay 18:00
![[{"type":"p","id":"Uy1LXOKWzTzMwW_6KF_D7","children":[{"text":"Củng cố từ vựng về thời gian"}]}] [{"type":"p","id":"CnmXfRTUG8AjnHOw27ox0","children":[{"text":"Cách viết thời gian trong IELTS & Củng cố từ vựng về thời gian"}]}]](https://media.dolenglish.vn/PUBLIC/MEDIA/cung-co-tu-vung-ve-thoi-gian.jpg)
III.Những lỗi thường gặp khi viết thời gian trong IELTS
Trong bài thi IELTS Listening, thí sinh thường nghe đúng nhưng vẫn mất điểm ở câu liên quan đến giờ giấc. Nguyên nhân phổ biến không phải do từ vựng quá khó, mà do lỗi về định dạng, chính tả hoặc không bám sát yêu cầu về số lượng từ và số (word/number) trong đề. Dưới đây là 8 lỗi điển hình và cách khắc phục cụ thể mà DOL gợi ý đến bạn.
![[{"type":"p","id":"-z8qZEFHtDNWfztcgPyY2","children":[{"text":"Những lỗi thường gặp khi viết thời gian trong IELTS"}]}] [{"type":"p","id":"jSKedqBc7KDwCeya-ZdY6","children":[{"text":"Cách viết thời gian trong IELTS & Những lỗi thường gặp khi viết thời gian trong IELTS"}]}]](https://media.dolenglish.vn/PUBLIC/MEDIA/loi-thuong-gap-khi-viet-thoi-gian-trong-ielts.jpg)
🔥Nhầm “quarter past” với “quarter to”
Rất nhiều bạn nghe được “quarter” nhưng không phân biệt rõ “past” và “to”, dẫn đến việc ghi sai giờ dù hiểu đúng ý chính.
quarter past + giờ → giờ hơn 15 phút
quarter past six → 6:15
quarter to + giờ → kém 15 phút so với giờ đó
quarter to seven → 6:45 (tức là còn 15 phút nữa đến 7 giờ)
Cách tránh lỗi:
Khi nghe thấy “quarter…”, hãy tập trung vào từ đi ngay sau: nếu là past, giữ nguyên số giờ; nếu là to, bạn cần lùi giờ xuống 1 đơn vị (“giờ - 1”, ví dụ: seven → 6:45; ten → 9:50,…).
🌟Viết vượt giới hạn từ/số vì dùng dạng chữ quá dài
Đề Listening luôn quy định rất rõ giới hạn, ví dụ:
NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER
ONE WORD ONLY
Nhiều thí sinh nghe “half past nine” và ghi y nguyên half past nine vào phần trả lời trong khi đề chỉ cho phép tối đa 2 đơn vị (word/number). Khi đó, dù nội dung đúng, đáp án vẫn bị tính sai vì vi phạm hướng dẫn.
Ví dụ:
Hướng dẫn: NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER
Ghi: half past nine → 3 đơn vị → sai
Ghi: 9:30am → 1 đơn vị (một số) → đúng
Cách tránh lỗi:
Với thời gian, hãy ưu tiên dùng dạng số (9:30, 7:45, 15:20…) thay vì dạng chữ (half past nine, quarter to seven…) để giảm tối đa nguy cơ vượt giới hạn từ.
😊Sai chính tả “o’clock”
Một lỗi nhỏ nhưng rất đáng tiếc là viết sai chính tả từ o’clock:
Lỗi sai thường gặp: oclock, occlick, o’ clock…
Chỉ có o’clock là đúng.
Nếu bạn không chắc chắn về chính tả, cách an toàn nhất là ghi dạng số: nine o’clock → 9:00 hoặc 9
⚡Ghi sai hoặc thiếu định dạng giờ (12 giờ / 24 giờ)
IELTS chấp nhận cả hai hệ thống:
Định dạng 12 giờ: 3 p.m., 9:30 a.m., 7.45 p.m.
Định dạng 24 giờ: 15:00, 09:30, 19:45
Lỗi phổ biến:
Nghe: “at 3 p.m.” nhưng:
Ghi: 3:00 (bỏ từ “p.m.” → có thể bị xem là thiếu thông tin quan trọng)
Ghi: 13:00 (chuyển sang dạng 24 giờ nhưng sai ý, vì đúng phải là 3 p.m. = 15:00)
Cách tránh lỗi:
Nếu audio đã nói rõ thông tin in the morning / in the afternoon / in the evening / at night…, hoặc có “a.m./p.m.” theo sau số giờ → nên: Ghi 3 p.m., 3:00 p.m., 15:00 hoặc chỉ điền số “3” khi đề đã có sẵn từ “a.m./p.m.”.
Nếu đề không yêu cầu cụ thể định dạng, bạn có thể chọn 12 giờ (kèm a.m./p.m.) hoặc 24 giờ, miễn là thống nhất và đúng nghĩa audio truyền tải.
Khi bạn còn băn khoăn, định dạng 24 giờ (15:00, 19:30, 20:05…) là lựa chọn an toàn vì không cần suy nghĩ có nên thêm a.m./p.m.
🌴Bỏ qua phần sửa lại trong audio
Trong bài nghe IELTS, người nói rất hay tự sửa thông tin và đáp án đúng thường phải là thông tin cuối cùng:
“It starts at six… sorry, at six forty-five.”
“The train leaves at ten thirty, no, ten thirteen.”
Nếu bạn ghi lại thông tin đầu tiên (6:00 hoặc 10:30) mà không cập nhật phần sửa ở phía sau, nhưng đáp án của đề lại là phần đã sửa đó thì câu trả lời của bạn sẽ bị tính sai.
Cách tránh lỗi:
Luôn duy trì sự tập trung và tỉnh táo đến hết câu. Nếu nghe thấy “sorry”, “no, I mean…”, “actually…”, nhiều khả năng đó là tín hiệu người nói chuẩn bị sửa lại thông tin đã nêu trước đó.
✨Thiếu số 0 ở phút khi nhỏ hơn 10
Về mặt hiểu nghĩa, 9:5 và 9:05 đều là “9 giờ 5 phút”, nhưng quy ước chuẩn khi viết thời gian là phải có hai chữ số cho phút.
Nghe: “nine oh five”
Ghi 9:5 → không chuẩn, có thể bị đánh giá là sai định dạng
Ghi 9:05 → đúng, rõ ràng, chuyên nghiệp
DOL khuyến nghị: Với mọi số phút < 10 (01, 02, 03, …, 09), hãy luôn thêm số 0 phía trước: 8:05, 10:09, 21:03,… khi bạn đang ghi giờ.
🎉Quên thêm a.m./p.m. khi ngữ cảnh yêu cầu rõ nghĩa
Đây là lỗi mà rất nhiều thí sinh không để ý, đặc biệt ở Section 1 – nơi thông tin giờ giấc thường gắn với buổi sáng/chiều/tối.
Ví dụ:
Audio: “The meeting starts at nine o’clock in the morning.”
Các cách ghi:
An toàn, đầy đủ nghĩa: 9 a.m. / 9:00 a.m.
Thường vẫn được chấp nhận nhưng kém rõ ràng hơn: 9:00 / 9 o’clock
Tuy nhiên, khi audio đã nhấn mạnh “in the morning / in the afternoon / in the evening”, tốt nhất bạn nên:
Hoặc ghi 9 a.m. / 3 p.m. / 7 p.m.
Hoặc chuyển hẳn sang định dạng 24 giờ: 09:00, 15:00, 19:00
Tương tự với ví dụ khác:
Audio: “The class finishes at three in the afternoon.”
– Cách ghi tốt nhất: 3 p.m. hoặc 15:00
– Ghi duy nhất “3” → thiếu thông tin về buổi trong ngày, dễ bị coi là chưa đủ nghĩa, chưa bám sát nội dung bài nghe.
Cách tránh lỗi:
Khi nghe câu chứa “in the morning / afternoon / evening / at noon / at midnight…”, hãy xem đó là tín hiệu để bạn:
Hoặc thêm a.m./p.m.
Hoặc chuyển sang 24 giờ cho rõ ràng.
🌵Dùng rút gọn/thừa từ không chuẩn khi đi kèm thời gian
Một số lỗi nhỏ nhưng nên tránh:
Viết rút gọn tháng / từ mà không theo chuẩn quốc tế: Agust, Seb, Jule…
Viết “thừa nghĩa” khi kết hợp với a.m./p.m.:
five o’clock p.m. → không nên về mặt diễn đạt, không tự nhiên trong tiếng Anh
Đúng: 5 p.m. hoặc 5:00 p.m. (đọc là: “five o'clock in the evening”)
Nguyên tắc:
Nếu đã dùng a.m./p.m. theo sau giờ thì không cần thêm “in the morning/afternoon…” trong đáp án.
Nếu đã ghi ở định dạng 24 giờ (19:30) thì không thêm a.m./p.m. nữa.
IV.Chiến thuật làm bài dạng giờ trong IELTS Listening
Việc điền chính xác thời gian trong IELTS Listening và bài thi IELTS nói chung không chỉ phụ thuộc vào khả năng nghe hiểu, mà còn ở việc xử lý nhanh thông tin, nhận diện đúng dạng giờ và tuân thủ giới hạn từ của đề. Chiến thuật DOL gợi ý dưới đây sẽ giúp bạn tối ưu hoá điểm số và tránh các lỗi đáng tiếc.
![[{"type":"p","id":"iv_wWQiXcowKK7lgAxa7o","children":[{"text":"Chiến thuật làm bài dạng giờ trong IELTS Listening"}]}] [{"type":"p","id":"oNYmHE1qINdxhGVMKqipJ","children":[{"text":"Cách viết thời gian trong IELTS & Chiến thuật làm bài dạng giờ trong IELTS Listening"}]}]](https://media.dolenglish.vn/PUBLIC/MEDIA/chien-thuat-lam-bai-dang-gio-trong-ielts-listening.jpg)
🔥Trước khi nghe: đọc kỹ đề và dự đoán định dạng giờ sẽ xuất hiện
(1) Kiểm tra giới hạn từ và số (word/number)
Trước khi nghe, hãy đọc kỹ hướng dẫn ở đầu phần thi:
“Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER”
“ONE WORD AND/OR A NUMBER”
Điều quan trọng nhất cần hiểu:
→ Dạng số (numeric) như 9:30 hoặc 15:45 thường chỉ tính là một đơn vị (one number). Do đó, dùng định dạng số an toàn hơn so với viết bằng chữ (ví dụ: half past nine → 3 từ → dễ vượt quá giới hạn).
(2) Xác định loại thông tin cần điền
Đọc trước câu hỏi để biết bạn sắp nghe dạng nào:
Giờ cụ thể (start time, appointment time, arrival time…)
Thời lượng (lasts for two hours, for 30 minutes…)
Khoảng thời gian (from 2 to 4 p.m.)
Điều này giúp bạn chủ động chờ đợi dạng thông tin phù hợp.
(3) Dự đoán định dạng giờ
Quan sát câu hỏi (phần trả lời trong đề):
Có sẵn AM/PM?
Có đề cập buổi như morning / afternoon / evening / tonight?
Hay là dạng 24 giờ (15:30, 20:45)?
Nếu đề trống hoàn toàn, hãy chuẩn bị cả hai khả năng.
Nếu đề đã có sẵn: “… a.m.” và yêu cầu bạn điền trước đó → ở trường hợp này, bạn chỉ cần điền con số vào chỗ trống.
(4) Highlight các từ khóa báo hiệu thời gian
Các cụm thường xuất hiện ngay trước đáp án:
at, starts at, begins at, finishes at,
arrives at, leaves at,
until, by,
from … to …,
appointment at, opening hours, closing time, departure time.
Việc nhận diện đúng “tín hiệu báo giờ” giúp bạn tập trung đúng thời điểm nó xuất hiện.
🌟Trong khi nghe: nhận diện cách đọc và ghi chú nhanh – chính xác
(1) Nhận diện dạng đọc giờ
Thí sinh phải nghe được cách người nói diễn đạt để chuyển sang dạng số chuẩn:
Dạng bình thường: nine fifteen, eleven twenty → 9:15, 11:20
Giờ hơn (past): ten past five → 5:10
Giờ kém (to): quarter to seven → 6:45
Giờ rưỡi (half past): half past nine → 9:30
Giờ tròn (o’clock): nine o’clock → 9:00
Dạng đi kèm với dấu hiệu về các buổi trong ngày:
nine thirty in the morning → 9:30 a.m.
three in the afternoon → 3 p.m. / 15:00
Khi nghe dạng “past/to/quarter/half”, bạn cần xử lý nhanh để tránh nhầm lẫn.
(2) Ghi chú bằng số – ưu tiên tuyệt đối
Khi đang nghe, hãy note dưới dạng số để giảm nguy cơ sai và tăng tốc độ ghi chú, tránh chậm trễ các câu sau:
half past nine → 9:30
quarter to seven → 6:45
five thirty → 5:30
Nếu muốn ký hiệu nhanh:
hp9 = half past 9 → 9:30
qt7 = quarter to 7 → 6:45
→ Sau khi nghe xong, bạn chuyển nội dung ghi chú thành định dạng chuẩn trước khi điền vào bài làm.
(3) Nhận diện dấu hiệu AM/PM
Audio thường đưa ra tín hiệu rất rõ:
in the morning → a.m.
in the afternoon → p.m.
in the evening → p.m.
tonight → dùng p.m. hoặc 24 giờ
at noon → 12:00 p.m.
at midnight → 12:00 a.m.
Nếu audio đã cho tín hiệu buổi trong ngày, DOL khuyến nghị bạn nên ghi giờ kèm theo a.m./p.m., hoặc chuyển sang dạng 24 giờ (ví dụ 19:45).
(4) Đặc biệt lưu ý thông tin bị sửa lại
Đây là điểm bẫy rất thường gặp của IELTS Listening:
“It starts at six… sorry, at six forty-five.”
“No, not 10:30 — I mean 10:13.”
→ Đáp án đúng thường là thông tin cuối cùng (sau khi đã bị sửa nhiều lần). Do đó, bạn hãy để ý thật kỹ, chủ động gạch bỏ note cũ và thay bằng thông tin mới ngay lập tức. Tránh chủ quan khi đã viết được đáp án mà cần bám sát, hiểu rõ mạch nói trong audio nhé.
😊Sau khi nghe: rà soát lại định dạng và chính tả
(1) Kiểm tra chính tả và định dạng
Sai chính tả: oclock → o’clock
Sai cấu trúc: 5;30 PM → 5:30 PM
Nếu viết chữ, bạn cần kiểm tra lại số lượng từ để không vượt giới hạn cho phép.
(2) Chuyển ghi chú sang dạng rõ ràng nhất
Hãy thống nhất toàn bộ bài theo định dạng an toàn:
9:15 a.m.
3:45 p.m.
15:30 (định dạng 24 giờ)
20:05 (đừng quên số 0 ở phút)
(3) Đảm bảo phù hợp với yêu cầu đề
Trùng khớp giữa:
Dạng số/chữ
Có/không có a.m.–p.m.
Giới hạn từ/số
Ví dụ:
Hướng dẫn: ONE WORD AND/OR A NUMBER
→ 9:30 a.m. (1 number + 1 word hoặc có thể được tính là 1 word hoặc 1 number) = được chấp nhận
→ half past nine (3 words) = sai
V.Lời kết
Việc nắm vững cách viết thời gian (giờ) trong IELTS đóng vai trò quan trọng giúp thí sinh tránh mất điểm đáng tiếc ở những câu hỏi vốn rất dễ. Với bài thi IELTS Listening, sai định dạng, sai giới hạn từ hoặc chưa quen với cách đọc giờ trong tiếng Anh là những nguyên nhân phổ biến khiến người học trả lời sai dù nghe hiểu đúng.
Nguyên tắc vàng để ghi giờ chính xác là: ghi đúng theo audio, ưu tiên sử dụng dạng số (numeric format) và luôn tuân thủ giới hạn từ mà đề yêu cầu. Đây là cách an toàn nhất giúp bạn hạn chế rủi ro về chính tả hay cách diễn đạt.
Bên cạnh đó, việc luyện nghe thường xuyên, làm quen với cách đọc giờ kiểu Anh – Mỹ và thành thạo các cấu trúc như past, to, half, quarter, a.m./p.m. sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn và ghi thời gian chính xác trong mọi dạng đề thi. Khi nắm chắc những nguyên tắc trên, bạn hoàn toàn có thể tự tin xử lý mọi câu hỏi về thời gian trong IELTS Listening một cách chính xác và hiệu quả.
Table of content
Cách ghi giờ đúng và được chấp nhận trong IELTS
(a) Ghi bằng số – định dạng nên ưu tiên 1
(b) Ghi bằng chữ – được phép nhưng không nên lạm dụng
(c) Sử dụng AM/PM như thế nào cho đúng?
(d) Chọn định dạng 12 giờ hay 24 giờ?
Kết luận nhỏ
Cách đọc giờ (để giúp bạn ghi đáp án chính xác)
Giờ đúng / Giờ chính xác
Giờ + phút (cách đọc trực tiếp bằng số)
Giờ hơn (dùng past)
Giờ kém (dùng to)
Giờ rưỡi (dùng half past)
Cách đọc AM/PM – Noon – Midnight
Những lỗi thường gặp khi viết thời gian trong IELTS
Nhầm “quarter past” với “quarter to”
Viết vượt giới hạn từ/số vì dùng dạng chữ quá dài
Sai chính tả “o’clock”
Ghi sai hoặc thiếu định dạng giờ (12 giờ / 24 giờ)
Bỏ qua phần sửa lại trong audio
Thiếu số 0 ở phút khi nhỏ hơn 10
Quên thêm a.m./p.m. khi ngữ cảnh yêu cầu rõ nghĩa
Dùng rút gọn/thừa từ không chuẩn khi đi kèm thời gian
Chiến thuật làm bài dạng giờ trong IELTS Listening
Trước khi nghe: đọc kỹ đề và dự đoán định dạng giờ sẽ xuất hiện
Trong khi nghe: nhận diện cách đọc và ghi chú nhanh – chính xác
Sau khi nghe: rà soát lại định dạng và chính tả
Lời kết
