Tổng hợp vocabulary for IELTS Speaking theo Topic bạn cần biết

Nếu như các bạn đang muốn tìm một bài vocabulary for IELTS Speaking để tổng hợp các từ vựng từ cơ bản đến nâng cao thuộc nhiều chủ, thì đây là bài viết dành cho các bạn. Thông qua bài viết này, DOL đồng thời cũng giới thiệu đến các bạn tầm quan trọng của từ vựng trong IELTS Speaking cũng như cách học tập hiệu quả.

1. Vai trò của từ vựng trong IELTS Speaking 

Trong bài thi IELTS Speaking, Lexical Resource (từ vựng) là một trong 4 tiêu chí chính để đánh giả năng của thí sinh. Vậy làm thế nào để tối ưu hoá được điểm từ vựng trong bài thi? Hãy cùng DOL điểm qua lại những tiêu chí con quan trọng nhé.

1.1 Vocabulary precision (Độ chính xác)

Việc biết một từ vựng mới, lạ là điều rất tốt. Tuy nhiên, điều đó vẫn chưa đủ. Các bạn còn phải nắm được cách sử dụng của một từ vựng vào đúng ngữ cảnh, đúng mục đích thì từ vựng đó mới được xem là được sử dụng một cách chính xác.

Thực tế chung, các thí sinh IELTS đều cố nỗ lực đưa vào các từ vựng “lạ” và “khó” vào bài thi vì nghĩ rằng điều này sẽ cải thiện dược Band điểm của mình. Tuy nhiên, điều này hoàn toàn có thể là 1 con dao 2 lưỡi

Ví dụ: expose: mang nghĩa là phơi bày

She moves her chin up to expose her necklace

(Cô ấy ngước cằm lên để đưa ra sợi dây chuyền)

Tuy nhiên to be exposed to lại hoàn toàn mang một nghĩa khác là tiếp xúc với một cái gì đó.

Children are exposed to advertisements

(Trẻ em được tiếp xúc với rất nhiều quảng cáo)

=> Từ đó có thẻ thấy để muốn sử dụng chính xác một từ vựng thì bạn cần phải hiểu từ vựng đó một cách sâu sắc. Hiểu được nghĩ của nó ở từng ngữ cảnh sẽ như thế nào

1.2 Vocabulary Range (Đa dạng từ vựng)

Sự đa dạng trong từ vựng là yêu cầu đối với các bạn thí sinh. Việc lặp đi lặp lại 2 từ vựng khá nhiều lần trong bài thi nói sẽ được xem là chưa có vốn từ vựng linh hoạt, còn hạn chế trong việc diễn đạt ý. Điều này khiến cho câu trả lời của các bạn bị đơn điệu và thiếu tính đa dạng.

Ví dụ: Do you like sports

Trả lời: I like sports. I like soccer. I like playing it with my friends. I like playing soccer when i have free time

-> Dễ dàng nhận thấy việc lặp lại từ “like” quá nhiều dễ khiến cho câu trả lời của bạn bị nhàm chán. Hãy cố gắng paraphrase lại các từ đã có trong câu hỏi bằng cách sử dụng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa để cho câu trả lời chứa đa dạng các từ vựng hơn.

1.3 Advanced Vocabulary (Từ vựng nâng cao)

Ngoài hai tiêu chí trên, bài thi IELTS Speaking còn đánh giá khả năng sử dụng các từ vựng ít thông dụng, hay nói khác là các từ vựng nâng cao (B2, C1, C2). Tuy nhiên, việc sử dụng các từ vựng này phải đảm bảo được độ chính xác của từ vựng trong một ngữ cảnh nhất định. Nếu không, đây cũng sẽ là một điểm trừ rất lớn cho phần thể hiện của các bạn.

2. Vocabulary for IELTS Speaking

Topic Advertising  

  • advertising agency: công ty quảng cáo

  • advertising budget: ngân sách quảng cáo

  • brand awareness: sự nhận biết thương hiệu

  • brand loyalty: sự trung thành với thương hiệu

  • buy and sell: mua và bán

  • call to action: kêu gọi hành động

  • celebrity endorsement: sự tán thành của người nổi tiếng

  • classified ads: quảng cáo đã phân loại

  • to cold call: cuộc điện thoại được thực hiện nhằm tiếp cận khách hàng tiềm năng, với hy vọng rằng họ sẽ quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ

  • commercial break: giờ giải lao dành cho quảng cáo

  • commercial channel: kênh quảng cáo

  • to go viral: trở nên nổi tiếng 

  • junk mail: thư mục rác

  • to launch a product: giới thiệu một sản phẩm mới

  • mailing list: danh sách tên và chi tiết thông tin liên lạc mà công ty sử dụng để gửi thông tin cũng như quảng cáo 

  • mass media: phương tiện thông tin đại chúng

  • niche product: một loại mặt hàng được nhắm đến một nhóm đối tượng khách hàng nhất định

  • to place an advert: đặt một cái quảng cáo

  • press release: thông cáo báo chí

  • prime time: thời điểm vàng trên TV, nhiều người xem

  • sales page: trang bán hàng

  • to show adverts: chiếu quảng cáo

  • social media: mạng xã hội

  • spam email: thư rác

  • target audience: đối tượng nhắm đến, khán giả mục tiêu

  • word of mouth: sự truyền miệng

Topic Environment 

  • air quality: chất lượng không khí

  • to become extinct: trở nên tuyệt chủng

  • to be under threat: dưới sự đe doạ

  • climate change: sự thay đổi khí hậu

  • to die out: dần trở nên tuyệt chủng

  • endangered species: các loài có nguy cơ tuyệt chủng

  • energy conservation: sự bảo tồn năng lượng

  • environmentally friendly: thân thiện với môi trường

  • exhaust fumes: khói bụi

  • flash floods: lũ quét

  • fossil fuels: năng lượng hoá thạch

  • future generations: thế hệ tương lai

  • to get back to nature: sống gần gũi với thiên nhiên

  • global warming: sự nóng lên toàn cầu

  • heavy industry: các ngành công nghiệp nặng

  • humanitarian aid: viện trợ nhân đạo

  • loss of habitat: sự mất đi môi trường sống

  • man-made disaster: thảm họa do con người tạo ra

  • natural disaster: thảm họa thiên nhiên

  • natural environment: môi trường tự nhiên

  • the natural world: thế giới tự nhiên

  • oil spill: tràn dầu

  • poaching: săn bắt trái phép

  • pollution levels: mức độ ô nhiễm

  • pressure group: nhóm gây áp lực để nâng cao nhận thức về một vấn đề nào đó

  • toxic waste: chất thải độc hại

  • wildlife conservation: sự bảo tồn thiên nhiên

Topic Shopping 

  • advertising campaign: chiến dịch quảng cáo

  • big brand names: tên nhãn hàng lớn

  • to be careful with money: chi tiêu cẩn thận

  • carrier bag: túi đựng đồ

  • customer service: dịch vụ chăm sóc khách hàng

  • to get into debt: sợ tiền

  • to give someone the hard sell: làm áp lực lên ai đó để mua một thứ gì đó

  • high street names: các cửa hàng nổi tiếng

  • independent stores: các cửa hàng độc lập

  • local shops: cửa hàng địa phương

  • loyalty card: thẻ thành viên tích điểm

  • must-have product: các sản phẩm đặc trưng phải có

  • to be on a tight budget: đang có một ngân sách giới hạn

  • to be on commission: được thưởng hoa hồng

  • a pay in cash: trả bằng tiền mặt

  • to pay the full price: trả đầy đủ giá

  • to pick up a bargain: mua một món đồ rẻ hơn do trả giá

  • to run up a credit card bill: mua đồ bằng cách sử dụng thẻ tín dụng

  • to shop around: đi mua sắm nhiều nơi

  • shop assistants: nhân viên bán hàng

  • to shop until you drop: mua sắm rất nhiều

  • to slash prices: giảm giá

  • to snap up a bargain: mua ngay một món đồ với giá tốt

  • summer sales: giảm giá mùa hè

  • to try something on: thử đồ

  • to be value for money: xứng đáng với giá tiền

  • window shopping: chỉ dạo xem cửa hàng mà không mua

Topic Weather 

  • to be below freezing: dưới 0 độ C

  • bitterly cold: rất lạnh

  • a blanket of snow: phủ đầy tuyết

  • boiling hot: rất nóng

  • changeable: hay thay đổi

  • a change in the weather: một sự thay đổi của thời tiết

  • clear blue skies: trời xanh ngắt

  • to clear up: mây và mưa tan

  • to come out (the sun): xuất hiện, đến

  • a cold spel: một khoảng thời gian lạnh ngắn

  • to dress up warm: mặc đồ để giữ ấm

  • a drop of rain: một ít mưa

  • a flash flood: lũ quét

  • freezing cold: rất lạnh

  • to get caught in the rain: mắc mưa

  • to get drenched: ướt nhẹp

  • heatstroke: sốc nhiệt

  • a heatwave: làn sóng nhiệt

  • heavy rain: mưa lớn

  • long-range forecast: dự báo thời tiết cho dài hạn

  • mild climate: khí hậu ôn hoà

  • mild winter: mùa đông dễ chịu, ôn hoà

  • not a cloud in the sky: trời trong xanh, không mây

  • to pour down: đổ mưa

  • to be rained off: hoãn lại hay huỷ việc vì mưa

  • thick fog: sương dày

  • torrential rain: mưa xối xả

  • tropical storm: bảo nhiệt đới

  • weather forecast: dự báo thời tiết

Topic Music 

  • adoring fans: người hâm mộ cuồng nhiệt

  • background music: nhạc nền

  • a catchy tune: một giai điệu bắt tai

  • classical music: nhạc cổ điển

  • to download tracks: tải bài nhạc

  • to have a great voice: có một giọng hát tốt

  • to go on tour: đi trình diễn sân khấu

  • a huge following:lượng người theo dõi lớn

  • live music: nhạc “sống” -trực tiếp

  • live performance: trình diễn nhạc sống

  • a massive hit: một bản hit lớn

  • a music festival: lễ hội âm nhạc

  • musical talent: tài năng âm nhạc

  • to be/sing out of tune: hát lạc tông

  • a piece of music: tác phẩm âm nhạc

  • to play by ear: chơi nhạc bằng tai

  • to read music: đọc nốt nhạc

  • a rock band: nhóm nhạc rock

  • to sing along to: hát theo

  • a sing-song: một bài hát chung nhiều người

  • a slow number: bài hát có tiết tấu chậm

  • to take up a musical instrument: bắt đầu học nhạc cụ

  • taste in music: sở thích âm nhạc

  • to be tone deaf: không có khả năng nhạc cảm

Topic Towns and Cities

Topic Towns and Cities
  • boarded up shops: shops that are no longer doing business

  • chain stores: chi nhanh cửa hàng đồ hiệu

  • to close down: ngừng hoạt động

  • fashionable boutiques: cửa hàng hời trang

  • to get around: đi loanh quanh

  • high-rise flats: căn hộ nhiều tầng

  • inner-city: vùng nội thành

  • in the suburbs: trong vùng ngoại ô

  • lively bars/restaurants: quán bar, nhà hàng sinh động

  • local facilities: cơ sở vật chất địa phương

  • multi-story car parks: bãi đậu xe nhiều tầng

  • office block: toà nhà văn phòng

  • out of town shopping centre/retail park: khu trung tâm mua sắm ngoài nội thành

  • pavement cafe: quán ăn vỉa hè

  • places of interest: địa điểm du lịch thu hút

  • poor housing: nhà cửa tồi tàng

  • public spaces: không gian công cộng

  • public transport system:  hệ thống giao thông công cộng

  • residential area: khu dân cư

  • run down: xuống cấp

  • shopping centre: trung tâm mua sắm

  • shopping malls: khu trung tâm thương mại

  • sprawling city: thành phố lớn

  • tourist attraction: địa điểm du lịch

  • traffic congestion: kẹt xe

  • upmarket shops: cửa hàng đồ hiệu

Topic People – Physical Appearance 

  • to bear a striking resemblance: có sự giống nhau nổi bật

  • cropped hair: tóc ngắn

  • disheveled hair: tóc rối bù

  • to dress up to the nines: ăn mặc đẹp đẽ

  • fair hair: tóc vàng hoe

  • to be fair-skinned: làn da trắng

  • to get done up: ăn mặt thông minh

  • to be getting on a bit: già dần

  • to go grey: có tóc bạc dần

  • to be good looking: nhìn thu hút

  • to grow old gracefully: già đi một cách duyên dáng

  • to be hard of hearing: khó nghe

  • in his/her 30s/40s: tuổi 20, 30

  • scruffy: lôi thôi

  • to look young for your age: trẻ hơn tuổi thật

  • to lose one’s figure: mất đi đặc điểm đặc trưng

  • complexion: nước da

  • make up: trang điểm

  • medium height: cân nặng trung bình

  • middle-aged: tuổi trung niên

  • to never have a hair out of place: luôn có tóc hoàn hảo, chỉnh chu

  • to be overweight: thừa cân

  • pointed face: gương mặt nhọn

  • shoulder-length hair: tóc ngang vai

  • slender figure: mảnh khảnh

  • slim figure: ốm

  • thick hair: tóc dày

  • to wear glasses: mang kính

  • to be well-built: cơ bắp

  • to be well-turned out: trông thông minh

  • youthful appearance: ngoại hình trẻ

Topic Business 

  • to balance the books: cân bằng chi tiêu

  • to be self-employed: tự làm chủ

  • to cold call: cuộc điện thoại được thực hiện nhằm tiếp cận khách hàng tiềm năng, với hy vọng rằng họ sẽ quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ

  • cut throat competition: sự cạnh tranh về giá

  • to do market research: nghiên cứu thị trường

  • to draw up a business plan: lên kế hoạch cho một doanh nghiệp

  • to drum up business: thúc đẩy kinh doanh

  • to earn a living: để nhận tiền

  • to go bust: phá sản

  • cash flow: dòng tiền mặt

  • to go into business with: hợp tác kinh doanh với

  • to go it alone: tự mở doanh nghiệp

  • to have a web presence: có một trang mạng trực tuyến về doanh nghiệp

  • to launch a product: ra mặt sản phẩm

  • to lay someone off: đuổi việc

  • to make a profit: tạo ra lợi nhuận

  • niche business: thị trường ngách

  • to raise a company profile: nâng cao sự nhận biết doanh nghiệp

  • to run your own business: sự làm doanh nghiệp riêng

  • sales figures: số liệu bán hàng

  • to set up a business: bắt đầu doanh nghiệp

  • stiff competition: sự cạnh tranh gây gắt

  • to take on employees: thuê người

  • to take out a loan: mượn tiền

  • to win a contract: giành được hợp đồng

  • to work for yourself: tự làm chủ

Topic People – Personality and Character 

  • to be the life and soul of the party: một người vui vẻ, trung tâm của mọi cuộc chơi

  • to bend over backwards: cố gắng để giúp ai đó

  • broad-minded: tư duy mở

  • easy-going: dễ tính

  • extrovert: người hướng ngoại

  • fair-minded: đối xử bình đẳng với mọi người

  • fun-loving: tính tình vui vẻ

  • to hide one’s light under a bushel: che dấu tài năng, năng khiếu

  • good sense of humour: khiếu hài hước

  • introvert: người hướng nội

  • laid-back: dễ tính, dễ chịu

  • to lose one’s temper: dễ mất kiểm soát tính khí

  • narrow minded: tư duy hẹp, cổ hủ

  • painfully shy: ngại ngùng

  • to put others first: nghĩ về người khác hơn là bản thân

  • quick-tempered: dễ nổi nóng

  • reserved: ngại

  • self-assured: tự tin

  • self-centred: chỉ biết nghĩ về bản thân

  • self-confident: tự tin về bản thân

  • to take after: giống với ai đó

  • thick-skinned:  không dễ bị tác động

  • trustworthy: đáng tin cậy

  • two-faced: 2 mặt, không thật lòng

Topic Clothes and Fashion 

  • to be on trend: hợp xu hướng

  • casual clothes: trang phục bình thường

  • classic style: phong cách cổ điển

  • designer label: hàng hiệu

  • dressed to kill: ăn mặc rất đẹp

  • to dress for the occasion: mặc đồ phù hợp với các dịp 

  • fashionable: hợp thời trang

  • fashion house: công ty chuyên về các phong cách mới

  • fashion icon: biểu tượng thời trang

  • fashion show: sự kiện thời trang trình diễn

  • to get dressed up: ăn diện

  • to go out of fashion: lỗi thời

  • hand-me-downs: đồ để lại từ người này sang người khác

  • to have an eye for (fashion): có mắt thẩm mỹ

  • to have a sense of style: có khả năng phối đồ theo phong cách

  • the height of fashion: rất hợp thời

  • to keep up with the latest fashion: cập nhật thời trang hiện đại nhất

  • to look good in: trông đẹp trong…

  • to mix and match: phối đồ

  • must-have: món đồ nhất định phải có

  • off the peg: đồ may sẵn

  • old fashioned: lỗi thời

  • on the catwalk: trình diễn trên sàn thời trang

  • a slave to fashion: tín đồ thời trang

  • smart clothes: quần áo lịch lãm

  • to suit someone: hượp với ai đó

  • to take pride in one’s appearance: chăm chút về bản thân

  • timeless: vượt thời gian

  • vintage clothes: phong cách cổ 

  • well-dressed: ăn mặc đẹp

Topic Accommodation

  • (all the) mod cons: những vật dụng hiện đại trong nhà

  • apartment block: toà căn hộ

  • back garden: vườn sau

  • detached house: nhà riêng lẻ

  • to do up a property: sửa chữa một căn hộ cũ

  • dream home: một căn nhà trong mơ

  • first-time buyer: khách hàng lần đầu tiên mua sản phẩm

  • fully-furnished: nội thất đầy đủ

  • to get on the property ladder: mua tài sản với mục đích bán lại để mua tài sản lớn hơn

  • hall of residence: kí túc xá

  • home comforts: sự thoải mái khi ở nhà

  • house-hunting: tìm nhà

  • house-warming party: tiệc tân gia

  • ideal home: căn nhà ý tưởng

  • to live on campus: trong trong nội khu trường học

  • mobile home: nhà di động

  • to move into: bắt đầu chuyển đến sống

  • to own your own home: sở hữu căn nhà riêng

  • to pay rent in advance: trả trước tiền thuê

  • permanent address: địa chỉ cố định

  • property market: thị trường tài sản

  • to put down a deposit: đặt cọc

  • rented accommodation: chỗ ở thuê

  • single room: phòng đơn

  • spacious room: phòng rộng rãi

  • student digs: kí túc xá

  • the suburbs: ngoại ô

  • to take out a mortgage: mượn tiền mua nhà

  • terraced house: nhà liền kề

Topic Books and Films  

  • an action movie: phim hành động

  • to be engrossed in: mải mê với

  • bedtime reading: đọc sách trước khi ngủ

  • to be a big reader: một người mê đọc sách

  • to be based on: dựa trên

  • a box office hit: một bộ phim cháy vé

  • to be heavy-going: khó hiểu

  • a blockbuster: bom tấn

  • to catch the latest movie: xem phim kh vừa ra mắt

  • the central character: nhân vật chính

  • to come highly recommended: được đánh giá cao

  • couldn’t put it down: không thể ngừng (đọc/xem)

  • an e-book: sách điện tử

  • an e-reader: thiết bị để đọc sách điện tử

  • to flick through: đọc lướt

  • to get a good/bad review: có sự đánh giá tốt/xấu

  • to go on general release: được chính thức ra mắt

  • a historical novel: tiểu thuyết lịch sử

  • a low budget film: phim với ngân sách thấp

  • on the big screen: màn hình lớn

  • a page turner: một cuốn sách mà bạn cứ muốn đọc mãi

  • plot: kịch bản

  • to read something from cover to cover: đọc từ đầu đến cuối

  • sci-fi: khoa học viễn tưởng

  • to see a film: xem một bộ phim

  • showings: công chiếu

  • soundtrack: nhạc phim

  • special effects: hiệu ứng đặc biệt

  • to take out (a book from the library): mượn sách từ thư viện

  • to tell the story of: kể chuyện

Topic Health 

  • aches and pains: nhức mỏi và đau

  • to be a bit off colour: cảm thấy không khoẻ

  • to be at death’s door: cận kề cái chết

  • to be on the mend: phục hồi

  • to be over the worst: vượt qua giai đoạn khắc nghiệt

  • to be under the weather: cảm thấy không khoẻ

  • a blocked nose: nghẹt mũi

  • to catch a cold: mắc cảm lạnh

  • a check-up: kiểm tra sức khoẻ

  • a chesty cough: họ khan

  • cuts and bruises: đứt tay và bầm

  • to feel poorly: cảm thấy yếu

  • as fit as a fiddle: hoàn toàn khoẻ mạnh

  • to go down with a cold: bị cảm lạnh

  • to go private: sử dụng dịch vụ tư nhân

  • GP: bác sĩ đa khoa (bác sĩ gia đình)

  • to have a filling: trám răng

  • to have a tooth out: nhổ răng

  • a heavy cold: cảm lạnh nặng

  • to make an appointment: đặt hẹn

  • to make a speedy recovery: hồi phục nhanh chóng

  • to phone in sick: hoãn công việc vì bệnh

  • prescription charges: phí khám chữa bệnh

  • to pull a muscle: kéo cơ

  • a runny nose: sổ mũi

  • a sore throat: đau họng

Topic Work 

  • to be called for an interview: được gọi đi phỏng vấn

  • to be your own boss: tự làm chủ

  • a dead-end job: một công việc không có cơ hội thăng tiến

  • to do a job-share: chia sẻ một công việc

  • a good team player: một người có thể dễ dàng làm việc nhóm với người khác

  • full-time: công việc toàn thời gian

  • a heavy workload: lượng việc rất nặng

  • a high-powered job: một công việc quyền lực, quan trọng

  • holiday entitlement: quyền được nghỉ lễ

  • job satisfaction: sự hài lòng trong công việc

  • manual work: công việc tay chân

  • maternity leave: thời gian nghỉ thai sản

  • to meet a deadline: đáp ứng được đúng thời hạn công việc

  • a nine-to-five job: một công việc 8 tiếng bình thường

  • one of the perks of the job: một trong những đặc quyền của công việc

  • part-time: công việc bán thời gian

  • to run your own business: điều hành công việc kinh doanh riêng

  • to be self-employed: tự làm chủ doanh nghiệp của mình

  • sick leave: nghỉ phép do bệnh

  • to be stuck behind a desk: cảm thấy không vui vẻ trong một công việc văn phòng

  • to be/get stuck in a rut: kẹ trong một công việc chán nhưng lại khó để từ bỏ

  • to take early retirement: nghỉ hưu non

  • temporary work: công việc tạm thời

  • voluntary work: công việc tự nguyện, tình nguyện

  • to be well paid: được trả lương cao

  • working conditions: điều kiện làm việc

  • to work with your hands: làm công việc bằng tay

Topic Education 

  • to attend classes: tham gia vào lớp học

  • bachelors degree: bằng cử nhân

  • boarding school: trường nội trú

  • distance learning: học từ xa

  • face-to-face classes: lớp học trực tiếp

  • to fall behind with your studies: bị bỏ lại, theo không kịp trong việc học

  • to give feedback: đưa ra đánh giá

  • a graduation ceremony: lễ tốt nghiệp

  • higher education: đại học, cao đẳng

  • an intensive course: một khoá học tăng cường

  • to keep up with your studies: theo kịp việc học

  • to learn something by heart: học thuộc lòng

  • a mature student: một học sinh trưởng thành

  • masters degree: bằng thạc sĩ

  • to meet a deadline: kịp đúng hạn

  • to play truant: cúp học

  • private language school: trường học tư

  • public schools: trường công

  • a single-sex school: trường học dành cho một giới tính

  • to sit an exam: làm một bài kiểm tra

  • state school: trường công lập

  • subject specialist: chuyên gia chủ đề/ môn học

  • to take a year out: dành một năm để du lịch, nghĩ ngơi mà không đi học

  • tuition fees: học phí

  • to work your way through university: làm việc để chi trả học phí

Topic Food 

  • to be full up: quá no

  • to be starving hungry: rất đói

  • to bolt something down: ăn rất nhanh

  • to be dying of hunger: đói gần như sắp chết

  • to eat a balanced diet: ăn một chế độ ăn uống cân bằng

  • to eat like a horse: ăn rất nhiều

  • to follow a recipe: theo một công thức nấu ăn

  • to foot the bill: trả tiền hoá đơn thanh toán

  • a fussy eater: một người ăn uống kén chọn

  • to grab a bite to eat: ăn vội

  • to have a sweet tooth: hảo ngọt

  • home-cooked food: đồ ăn nhà làm

  • the main meal:  bữa chính

  • to make your mouth water: làm cho bạn cảm thấy đói bụng

  • processed food: thực phẩm đã qua chế biến

  • a quick snack: bữa ăn nhẹ, nhanh

  • a ready meal: bữa ăn đã chế biến

  • a slap up meal: bữa ăn thịnh soạn

  • to spoil your appetite: ăn một thứ gì đó để ngăn cơn đói khi đến giờ ăn

  • a take away: đồ ăn mang đi

  • to tuck into: ăn một cách thích thú

  • to wine and dine: chiêu đãi ai đó

  • to work up an appetite: thực hiện các hoạt động để tăng cảm giác thèm ăn, đói bụng.

Topic Sport  

  • an athletics meeting: một sự kiện thể thao điền kinh

  • an athletics track: đường chạy điền kinh

  • an away game: một trận đấu trên sân khách

  • a brisk walk: một cuộc đi bộ nhanh

  • to do judo: tập Judo

  • a football fan: người hâm mộ bóng đá

  • a fitness programme: chương trình thể dục

  • a football match: trận bóng đá

  • a football pitch: sân bóng đá

  • a football season: mùa bóng đá

  • to get into shape: trở nên cân đối

  • to go jogging: chạy bộ

  • a home game:  một trận đấu trên sân nhà

  • to keep fit: giữ thân hình cân đối

  • to be out of condition: không đủ sức khoẻ

  • a personal best: huấn luyện viên cá nhân

  • to play tennis/football: chơi quần vợt/ đá bóng

  • to run the marathon: chạy marathon

  • a season ticket: vé theo mùa

  • to set a record: thiết lập một kỷ lục

  • a sports centre: trung tâm thể thao

  • sports facilities: cơ sở thể thao

  • a squash/tennis/badminton court: sân chơi của bóng quần/ quần vợt/ cầu lông

  • strenuous exercise: bài tập kỹ năng

  • a strong swimmer: một người bơi giỏi

  • a swimming pool: hồ bơi

  • to take up exercise: bắt đầu tập thể dục

  • to train hard: luyện tập chăm chỉ

Topic Technology  

  • to access websites/email: truy cập trang web/email

  • to back up files: sao lưu tập tin

  • to boot up: khởi động máy tính

  • to bookmark a webpage: đánh dấu trang web để đọc lại sau

  • to browse websites: lướt web

  • a computer buff: một chuyên gia về máy tính

  • to crash: sập nguồn

  • to cut and paste: cắt và dán

  • a desktop PC: máy tính với ổ cứng

  • digital editing: chỉnh sửa kỹ thuật số

  • download (podcasts): tải xuống

  • to enter a web address: nhập địa chỉ web

  • a gadget: công cụ tiện ích

  • to go online: lên mạng

  • high-spec (laptop): thiết bị với thông số kỹ thuật cao

  • Internet security: Sư an toàn sử dụng internet

  • intranet: mạng nội bộ

  • operating system: hệ thống hoạt động

  • send an attachment:gửi tệp đính kèm

  • social media: mạng xã hội

  • to surf the web: lướt web

  • a techie: người đam mê công nghệ

  • to upgrade: cải tiến

  • video conferencing: cuộc hội nghị sử dụng video

  • wireless hotspot: điểm phát sóng không dây

  • wireless network: mạng không dây

  • word processing: xử lý văn bản

Topic Relationships 

  • to break up: chia tay, kết thúc một mối quan hệ

  • to drift apart: dần xa cách

  • to enjoy someone’s company: tận hưởng dành thời gian bên ai đó

  • to fall for: si tình

  • to fall head over heels in love: yêu say đắm

  • to fall out with: kết thúc mối quan hệ, ngưng làm bạn

  • to get on like a house on fire: rất thân thiết và hiểu nhau

  • to get on well with: hợp với ai đó

  • to get to know: làm quen 

  • to go back years: biết ai đó từ lâu

  • to have a lot in common: có nhiều điểm chung

  • to have ups and downs: có những thăng trầm

  • a healthy relationship: một mối quan hệ lành mạnh

  • to hit it off: nhanh chóng trở thành bạn 

  • to be in a relationship: trong một mối quan hệ

  • to be just good friends: chỉ là những người bạn tốt

  • to keep in touch with: giữ liên lạc với

  • to lose touch with: mất liên lạc với

  • love at first sight: yêu từ cái nhìn đầu tiên

  • to pop the question: hỏi cưới

  • to see eye to eye: thoả thuận, đồng ý

  • to settle down: ổn định cuộc sống

  • to strike up a relationship: thiết lập một mối quan hệ

  • to tie the knot: kết hôn

  • to be well matched: rất hợp với nhau

  • to work at a relationship: duy trì một mối quan hệ

Topic Holidays

  • all-in package/package holiday: du lịch trọn gói

  • breathtaking view: quang cảnh ngoạn 

  • charter-flight: chuyến bay thuê bao, giá rẻ

  • check-in desk: quầy làm thủ tục

  • departure lounge: khu vực ngồi chờ trước khi máy bay khởi hành

  • far-off destination: địa điểm xa xôi

  • to get away from it all: du lịch để bỏ lại tất cả các áp lực trong cuộc sống

  • guided tour: hướng dẫn viên du lịch

  • holiday brochure: tài liệu quảng cáo về kỳ nghỉ

  • holiday destination: địa điểm du lịch

  • holiday of a lifetime: kỳ nghỉ ấn tượng trong đời

  • holiday resort: khu nghỉ mát

  • hordes of tourists: đoàn khách du lịch

  • local crafts: hàng thủ công địa phương

  • out of season: mùa thấp điểm của du lịch

  • picturesque village: làng đẹp như tranh

  • passport control: kiểm tra hộ chiếu

  • places of interest: địa điểm du lịch

  • wildlife safari: sở thú động vật hoang dã nhưng không nhốt trong chuồng

  • self-catering: tự phục vụ

  • short break: kỳ nghỉ ngắn

  • to go sightseeing: đi ngắm cảnh

  • stunning landscape: cảnh đẹp

  • travel agent: dịch vụ lữ hành

  • tourist trap: điểm thu hút khách du lịch

  • youth hostel: nhà nghỉ

Nghe cũng là một cách hữu hiệu để luyện Speaking. Nghe Podcast, chương trình trò chuyện trên đài phát thanh và chương trình truyền hình trực tiếp mà những người tham gia là người nói tiếng Anh bản ngữ là những phương pháp lý tưởng. Nó giúp tâm trí tiếp cận với một lượng từ vựng rộng hơn, ngôn ngữ thông dụng, nhịp điệu, ngữ điệu và cấu trúc ngữ pháp.

https://ielts.com.au/australia/about/news-and-articles/article-six-daily-habits-speaking

3. Cách để cải thiện IELTS Speaking Vocabulary? 

3.1 Học từ vựng theo cụm 

Một phương pháp để học nhanh và ghi nhớ từ vựng được lâu hơn chính là học từ vựng theo cụm. Thay vì cách học truyền thống là học đơn lẻ từ từ một, sau khi học xong chúng ta cũng khó có thể vận dụng được các từ vào bài nói một cách trơn tru và hiệu quả; cách học từ theo cụm sẽ giúp cho người đọc nắm được cách sử dụng trong một ngữ cảnh nhất định và hạn chế đi lỗi si về độ chính xác cũng như cách dùng từ

Ví dụ: prevent mang nghĩa là ngăn chặn. Nhưng nếu chỉ học đơn lẻ một chữ thì ta khó thể nào có thể tự đặt một câu trong bài nói được. Tuy nhiên nếu các bạn học theo cụm là “prevent someone from doing something” sẽ khiến các bạn dễ dàng hơn trong việc xây dựng câu:

My family prevented my brother from studying accounting.

=> Từ ví dụ này, các bạn hãy thay đổi cách học từ vựng theo cụm để giúp ghi nhớ từ hiệu quả hơn, cũng như tránh được những lỗi sai không đáng có.

3.2 Thường xuyên ứng dụng 

Chắc chắn rằng, việc học một từ vựng thôi thì không thể nào đủ được. Song song đó, chúng ta cần phải thường xuyên vận dụng các từ vựng đã học được, để biến chúng thành kiến thức thực sự của chúng ta thì khả năng sử dụng lưu loát mới có khả thi.

Để làm được điều này, các bạn hãy ưu tiên học các từ vựng gần gũi với cuộc sống thường ngày trước. Việc này sẽ bổ trợ cho bạn rất nhiều, đặc biệt là phần thi Speaking Part 1. Hãy tập tự đặt câu với các từ vựng mình đã học được để làm quen với cách sử dụng. Với các từ vựng khó và nâng cao, chúng ta có thể ghi ra giấy sự xuất hiện của một từ trong một ngữ cảnh cụ thể để giúp hiểu sâu sắc hơn về từ vựng đó. Từ đó, có thể ứng dụng vào thực tế khi nói và viết.

3.3 Học từ vựng qua Apps

Với điều kiện phát triển của công nghệ hiện nay, chắc hẳn đó sẽ là một thiếu sót nếu như chúng ta không sử dụng các ứng dụng thông minh để bổ trợ chúng ta trong quá trình học tiếng Anh. Các ứng dụng hiện đại ngày này là kho lưu trữ nhiều kiến thức tiếng Anh, rất tiện lợi cho việc học. Ngoài việc bạn có thể học chúng ở bất cứ đâu, các apps này còn thiết kế các chương trình học logic giúp cho người sử dụng có lộ trình học phù hợp với trình độ của bản thân.Bên cạnh đó, cấu hình hiện đại bắt mắt cũng góp phần tạo nên sự thích thú cho học viên. Một số ứng dụng các bạn có thể tham khảo:

  • Duolingo

  • Memrise

  • ELSA

  • Tflat

  • Oxford Dictionary

  • Cake

  • LingoDeer

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các apps này chỉ là công cụ bổ trợ cho việc học. Bản thân mỗi học viên cần phải cố gắng nỗ lực để có thể ứng dụng được những kiến thức từ các ứng dụng vào thực tế, hay cụ thể hơn là vào bài IELTS của mình thì đó mới thực sự là một thành công. Hãy học một cách tích cực và chủ động, chắc chắn kết quả sẽ không làm bạn thất vọng.

Hy vọng với phần giới thiệu về từ vựng thuộc nhiều chủ đề khác nhau như trên, các bạn sẽ phần nào trang bị được cho mình những kiến thức cần thiết cho kỳ thi sắp tới. Chúc các bạn ôn thi thật tốt.

Bạn có thể tham khảo qua bài viết hữu ích sau: Answer sheet IELTS

Câu hỏi thường gặp:

Những sai lầm cần tránh trong bài thi IELTS Speaking là gì?

  • Chủ quan không chuẩn bị trước bài nói theo các chủ đề phổ biến

  • Nói một cách cứng nhắc, giống như đọc thuộc lòng và thiếu tự nhiên

  • Nói bé lí nhí

  • Nói bị lạc đề, không đúng trọng tâm câu hỏi

  • Quá lạm dụng từ chuyển tiếp

  • Đứng yên, không có ngôn ngữ hình thể

Nếu không đến tham gia phần thi IELTS Speaking thì có sao không?

Nếu thí sinh có tham gia phần thi IELTS Listening - Writing - Reading nhưng không dự thi kỹ năng Speaking thì toàn bộ bài thi IELTS 4 kỹ năng của thí sinh sẽ bị huỷ.

10+ chủ đề từ vựng thường gặp nhất trong phần thi IELTS Speaking là gì?

Chủ đề Accommodation; chủ đề City life; chủ đề Fashion; chủ đề Food; chủ đề Health; chủ đề Tourism; chủ đề Media and News; chủ đề Entertainment; chủ đề Technology; chủ đề Business; chủ đề Free-time; chủ đề Law; chủ đề Festival; chủ đề Work.

Gợi ý 17 bài mẫu chủ đề Friends IELTS Speaking

Trong bài viết sau, DOL đã cung cấp cho bạn đọc 17 bài mẫu liên quan đến chủ đề Friends để luyện tập cho phần thi IELTS Speaking. Mời bạn truy cập vào link sau để tìm hiểu chi tiết: https://www.dolenglish.vn/blog/friends-ielts-speaking

Link tham khảo:
https://www.google.com/search?q=Synonym&kponly=&kgmid=/m/0hqj_
https://en.wikipedia.org/wiki/Synonym