Cách viết số trong bài thi IELTS chuẩn và dễ hiểu
Trong bài thi IELTS, không ít thí sinh nghe đúng hoặc hiểu đúng số liệu nhưng vẫn mất điểm vì ghi sai định dạng, nhầm cách đếm từ, hoặc không biết nên viết số bằng chữ hay bằng dạng số. Lỗi này xuất hiện nhiều nhất ở IELTS Listening khi thí sinh phải ghi tuổi, giá tiền, đơn vị đo lường, số điện thoại, ngày tháng hoặc thời gian; còn trong IELTS Writing, người học lại dễ trình bày số liệu thiếu nhất quán, viết số lớn rối hoặc dùng phần trăm, đơn vị và tiền tệ chưa thật rõ ràng.
Có thể nói, trong IELTS, số (numbers) có thể được viết bằng dạng số hoặc dạng chữ, nhưng với Listening và Writing Task 1, dạng số thường an toàn và dễ kiểm soát hơn trong nhiều tình huống. Với Listening, điều quan trọng nhất là đọc kỹ hướng dẫn, vì một đáp án như 9.30am có thể được tính là một số (a number), trong khi 12th July lại được tính là một số (a number) và một từ (one word). Ở bài viết này, DOL sẽ tập trung vào cách viết số trong bài thi IELTS nói chung, nhưng cụ thể nhất vào kỹ năng Listening và Writing.
DOL IELTS Đình Lực
Jul 16, 2026
>10 mins read

Cách viết số trong bài thi IELTS chuẩn và dễ hiểu
Table of content
I.
Trước hết, “số” trong IELTS bao gồm những dạng nào?
Những nhóm số xuất hiện phổ biến trong IELTS
Vì sao phải phân loại như vậy?
II.
Nguyên tắc chung khi viết số trong bài thi IELTS
Có thể viết số bằng chữ hay bằng số?
Nguyên tắc về tính rõ ràng và nhất quán trong IELTS
Quy tắc đếm “word” (từ) và “number” (số) trong đề bài
III.
Cách viết số trong IELTS Listening
Vì sao dạng số trong Listening dễ mất điểm?
Những dạng số thường gặp trong IELTS Listening
Cách viết từng nhóm số trong Listening
1.
Số tuổi và số lượng
2.
Số điện thoại, mã số, số thẻ
3.
Tiền tệ
4.
Đơn vị đo lường
5.
Số thập phân
6.
Phần trăm và phân số
7.
Ngày tháng và thời gian
Cách đọc số để ghi đúng trong Listening
Chiến thuật làm bài dạng numbers trong Listening
1.
Bước 1: Đọc kỹ instruction (hướng dẫn) của đề trước khi nghe
2.
Bước 2: Dự đoán loại số sẽ xuất hiện
3.
Bước 3: Trong khi nghe, ưu tiên ghi tắt bằng numerals
4.
Bước 4: Sau khi nghe, kiểm tra lại format theo instruction
Những lỗi phổ biến cần tránh trong Listening ❌
IV.
Cách viết số trong IELTS Writing
Với IELTS Writing, khi nào nên dùng numerals, khi nào dùng words?
Cách viết số trong IELTS Writing Task 1
1.
Số liệu thông thường
2.
Số lớn
3.
Số thập phân
4.
Đơn vị đo lường
5.
Tiền tệ
6.
Mức độ xấp xỉ
Cách viết số trong IELTS Writing Task 2
Những lỗi phổ biến khi dùng số trong Writing ❌
V.
Kết luận
I.Trước hết, “số” trong IELTS bao gồm những dạng nào?
Trước khi cùng DOL đi vào các quy tắc cụ thể, người học cần hiểu rằng “số” (numbers) trong bài thi IELTS không chỉ đơn thuần là các số đếm như 1, 2, 3 hay 100, 200. Thực tế, số có thể xuất hiện dưới rất nhiều hình thức khác nhau tùy theo kỹ năng, dạng câu hỏi và ngữ cảnh sử dụng.
Việc nhận diện đúng từng nhóm số sẽ giúp bạn tránh học dàn trải, đồng thời hiểu rõ vì sao có những trường hợp nghe đúng nhưng vẫn ghi sai hoặc viết chưa chuẩn trong bài làm.
🔥Những nhóm số xuất hiện phổ biến trong IELTS
Trong IELTS, người học thường gặp các nhóm số sau:
Số đếm thông thường: one, two, ten, twenty-five…
Số liệu lớn, từ hàng trăm đến hàng triệu, hàng tỷ: hundreds, thousands, millions, billions…
Số thập phân: 3.5, 7.25, 0.8…
Phần trăm: 25%, 47 percent…
Phân số: 1/2, 3/4, one third…
Tiền tệ: $20, £15, 30 euros…
Đơn vị đo lường: 5kg, 12 km, 3.5 litres, 20°C…
Số điện thoại, mã số, số thẻ, số phòng, mã chuyến xe/chuyến bay
Ngày tháng và thời gian: đây cũng là một dạng số rất phổ biến trong IELTS Listening, nhưng bài viết này sẽ chỉ nhắc ngắn gọn vì DOL đã có bài riêng phân tích chi tiết hơn về hai chủ điểm này dành cho bạn.
Các nhóm số vừa đề cập không xuất hiện giống nhau ở mọi kỹ năng. Chẳng hạn, trong Listening, người học thường phải ghi nhanh số điện thoại, giá tiền, thời gian, số phòng hoặc số lượng.
Trong khi đó, ở Writing Task 1, các dạng như số lớn, phần trăm, số thập phân, tiền tệ và đơn vị đo lường lại xuất hiện nhiều hơn khi mô tả bảng biểu và số liệu.
🌟Vì sao phải phân loại như vậy?
Việc phân loại là cần thiết vì mỗi nhóm số có cách đọc, cách viết và cách đếm từ khác nhau. DOL ví dụ:
Số điện thoại có thể được đọc theo từng cặp, đọc đơn lẻ hoặc có các cách đọc như double / triple;
Phần trăm thường đi kèm ký hiệu hoặc cách viết bằng chữ;
Số thập phân có quy tắc đọc riêng với “point” (dấu chấm);
Thời gian và ngày tháng lại liên quan đến định dạng, thứ tự và giới hạn từ trong đề bài.
Nói cách khác, nếu chỉ học “cách viết số” một cách chung chung, người học rất dễ lúng túng khi gặp từng tình huống cụ thể.
Đây cũng chính là lý do nhiều thí sinh nghe đúng nhưng vẫn viết sai. Các bạn có thể nhận ra đáp án là một con số, nhưng lại không biết nên ghi bằng số hay bằng chữ, có cần thêm đơn vị hay không, hoặc liệu cách ghi đó có phù hợp với instruction (hướng dẫn) của đề bài hay không.
Vì vậy, thay vì học rời rạc từng mẹo nhỏ, người học nên bắt đầu từ việc nắm rõ các nhóm số phổ biến trong IELTS, sau đó mới đi vào quy tắc chi tiết cho từng loại. Điều này sẽ giúp quá trình ôn tập có hệ thống hơn và hạn chế đáng kể các lỗi mất điểm không đáng có.
II.Nguyên tắc chung khi viết số trong bài thi IELTS
Trước khi đi vào từng trường hợp cụ thể trong Listening hay Writing, các bạn cần nắm rõ ba vấn đề cốt lõi: khi nào có thể viết số bằng chữ, khi nào nên viết bằng dạng số; vì sao cần trình bày nhất quán, và đặc biệt là cách đếm word/number trong đề bài. Đây cũng là yếu tố quyết định việc bạn “nghe đúng nhưng vẫn mất điểm” hay không.
🔥Có thể viết số bằng chữ hay bằng số?
Trong bài thi IELTS, số có thể được trình bày bằng words (dạng chữ) hoặc numerals (dạng số), và cả hai đều có thể được chấp nhận tùy theo ngữ cảnh. Lưu ý rằng, numbers xuất hiện ở rất nhiều hình thức khác nhau trong tất cả các kỹ năng của bài thi, vì vậy thí sinh cần biết cách xử lý linh hoạt thay vì chỉ dùng một kiểu duy nhất.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là người học nên dùng chữ và số một cách tùy ý. Trên thực tế, với IELTS Listening và IELTS Writing Task 1, dạng số thường là lựa chọn an toàn và rõ ràng hơn trong nhiều trường hợp.
Ở Listening, viết số bằng numerals giúp thí sinh tiết kiệm thời gian, theo kịp tốc độ bài nghe, giảm rủi ro chính tả và tránh vượt quá giới hạn từ.
Ở Writing Task 1, khi trình bày số liệu, đơn vị hay tiền tệ, dùng numerals thường giúp câu văn rõ ràng, trực quan và dễ theo dõi hơn, đặc biệt với số lớn hoặc số thập phân.
🤔 Chẳng hạn, trong Listening, nếu audio đọc “three point five million”, việc ghi 3.5 million thường hiệu quả hơn nhiều so với viết toàn bộ bằng chữ. Tương tự, trong Writing Task 1, cách viết 47%, 2.3 million, $4.5 billion vẫn được chấp nhận và sẽ giúp người đọc nắm thông tin nhanh hơn so với các dạng viết dài bằng chữ.
▶️ Vì vậy, có thể xem numerals là lựa chọn ưu tiên trong những ngữ cảnh cần tính chính xác, ngắn gọn và ít rủi ro hơn.
🌟Nguyên tắc về tính rõ ràng và nhất quán trong IELTS
Bên cạnh việc chọn viết bằng chữ hay bằng số, người học còn cần chú ý đến tính rõ ràng và tính nhất quán trong toàn bộ bài làm.
👉 Trong IELTS Writing, đặc biệt là Writing Task 1 với nhiều dữ liệu, bạn nên chọn một cách trình bày thống nhất cho cùng một nhóm số liệu. Ví dụ, nếu đã dùng dạng 45%, 62%, 18% để mô tả biểu đồ, bạn nên tiếp tục dùng cùng một hệ thống thay vì trộn lẫn giữa 45 percent và 62% trong cùng một đoạn / bài.
Sự nhất quán này không chỉ giúp bài viết mạch lạc hơn mà còn tạo cảm giác chuyên nghiệp và dễ đọc hơn cho giám khảo. Người thi cũng được khuyến nghị chú trọng đến cách trình bày số liệu, đơn vị và tiền tệ sao cho bài viết rõ ràng, mạch lạc và dễ theo dõi.
👉 Trong IELTS Listening, nguyên tắc lại thiên về ngắn gọn và ít rủi ro. Điều đó có nghĩa là thí sinh nên ưu tiên những format dễ ghi, dễ kiểm tra và ít lỗi chính tả nhất. Ví dụ, với một đáp án về giá tiền, dạng $15.50 sẽ an toàn hơn nhiều so với việc viết fifteen dollars and fifty cents nếu đề cho phép dùng dạng number. Cũng vì lý do này, rất nhiều lỗi trong Listening không đến từ khả năng nghe hiểu, mà đến từ việc thí sinh chọn một cách viết dài hơn mức cần thiết.
😊Quy tắc đếm “word” (từ) và “number” (số) trong đề bài
Đây là phần đặc biệt quan trọng, bởi trong IELTS, ghi đúng nội dung nhưng sai về cách đếm từ / số vẫn có thể khiến đáp án bị tính sai. Cách đếm words và numbers trong Listening/Reading không hoàn toàn giống với cảm giác thông thường của người học, vì vậy bạn cần nắm chắc trước khi làm bài.
Trước hết, một cụm như 30,000 được tính là one number trong Listening. Tương tự, 9.30am cũng được tính là one number (1 số / 1 đơn vị). Điều này cho thấy dạng số viết liền thường rất có lợi trong các câu hỏi có giới hạn word/number, vì nó giúp bạn trình bày gọn hơn mà vẫn đúng nghĩa.
Trong khi đó, 12th July trong Listening được tính là one number và one word, vì 12th là một number còn July là một word. Với Writing, cách đếm có thể khác: ngày tháng như vậy thường được tính là hai từ - two words khi tính tổng số từ của bài viết. Đây là chi tiết rất dễ gây nhầm lẫn nếu người học áp dụng máy móc một quy tắc cho cả Listening lẫn Writing.
Tương tự, 55% được tính là one number, nhưng nếu bạn viết 55 percent thì lúc này đáp án sẽ bao gồm one number và one word. Trong những câu hỏi giới hạn chặt về số lượng từ, sự khác biệt này có thể quyết định đáp án đúng hay sai.
Ngoài ra, các hyphenated forms – tức là những từ có dấu gạch nối, như up-to-date – được tính là một từ - one word. Đây là quy tắc chung được nhấn mạnh để người học không nhầm lẫn khi ước lượng số từ trong câu trả lời.
❓ Để người học dễ hình dung, có thể tóm tắt nhanh như sau:
30,000 → one number
9.30am → one number
12th July → one number + one word (trong Listening)
55% → one number
55 percent → one number + one word
up-to-date → one word
Nhìn chung, đây là lý do vì sao trong IELTS, đặc biệt là ở Listening, người học không nên chỉ chú ý đến việc “đúng nghĩa”, mà còn phải quan tâm đến việc đáp án được tính như thế nào trong hướng dẫn về giới hạn số/từ của đề. Chỉ cần hiểu sai quy tắc này, bạn hoàn toàn có thể mất điểm ở những câu mà bản thân đã nghe và hiểu chính xác.
III.Cách viết số trong IELTS Listening
Đây là phần người học dễ mất điểm nhất, không phải vì số trong bài nghe quá khó, mà vì cách xử lý đáp án. Thông thường, thí sinh thường gặp numbers nhiều nhất ở phần đầu bài nghe, nhưng chúng có thể xuất hiện ở bất kỳ câu nào trong 40 câu hỏi. Vì vậy, nếu không nắm rõ cách ghi và cách đếm word/number, người học rất dễ rơi vào tình trạng nghe đúng nhưng vẫn viết sai.
🔥Vì sao dạng số trong Listening dễ mất điểm?
Ngoài vấn đề người học không theo kịp tốc độ đọc số trong audio, dạng số trong IELTS Listening còn dễ gây nhầm lẫn vì lỗi thường nằm ở bước ghi đáp án. Thí sinh có thể nhận ra thông tin là một con số, nhưng lại viết sai định dạng, nhầm giữa hai số gần âm như 13 và 30, vi phạm giới hạn word/number, hoặc không kịp chuyển từ lời nói sang dạng số.
Cặp số tận cùng bằng -teen và -ty rất dễ gây nhầm, và cách phân biệt hiệu quả nhất là chú ý vào trọng âm: âm -teen thường được nhấn mạnh, còn -ty thì yếu hơn.
Một nguyên nhân khác là người học thường giữ nguyên cách nói trong audio thay vì chuyển sang format gọn, rõ và an toàn hơn. Chẳng hạn, nghe “four dollars fifty cents” nhưng lại cố viết cả cụm chữ thay vì ghi $4.50; hoặc nghe “quarter to seven” nhưng không chuyển về 6:45. Với Listening, chỉ cần chậm một nhịp trong việc quy đổi này là rất dễ bỏ lỡ đáp án tiếp theo.
🌟Những dạng số thường gặp trong IELTS Listening
Các nhóm numbers xuất hiện phổ biến trong IELTS Listening gồm: age (tuổi), currency (tiền tệ), measurement (đơn vị đo lường), dates (ngày tháng), times (thời gian), telephone numbers (số điện thoại) và credit card numbers (số thẻ).
Trên thực tế, khi làm đề, người học còn thường gặp thêm các dạng như mã số, số phòng, số lượng, giá vé, mã chuyến xe hoặc chuyến bay. Những thông tin này xuất hiện nhiều trong các tình huống đời thường như đăng ký khóa học, đặt phòng, xác nhận dịch vụ, tư vấn tài chính hoặc lịch trình di chuyển.
❗ Điểm đáng lưu ý là mỗi nhóm số lại có cách nghe và cách ghi khá khác nhau. Có nhóm nên ưu tiên viết bằng numerals để tránh lỗi chính tả; có nhóm cần chú ý ký hiệu như $, £, %; và có nhóm bắt buộc phải nghe kỹ từng chữ số, ví dụ như số điện thoại hoặc mã số.
😊Cách viết từng nhóm số trong Listening
![[{"type":"p","id":"zV5B8dFCvX9Cjls0md058","children":[{"text":"Cách viết từng nhóm số trong Listening"}]}] [{"type":"p","id":"NGAbjFbXofvKGa3rAAy_F","children":[{"text":"Cách viết số trong bài thi IELTS & Cách viết từng nhóm số trong Listening"}]}]](https://media.dolenglish.vn/PUBLIC/MEDIA/cach-viet-tung-nhom-so-trong-ielts-listening.jpg)
1.Số tuổi và số lượng
Với các đáp án về tuổi hoặc số lượng, thí sinh có thể ghi bằng chữ hoặc bằng số, nhưng trong Listening, dạng số thường an toàn hơn. Ví dụ:
sixteen → 16
one hundred and twenty people → 120 people
Nếu đề cho phép dùng number, nên ưu tiên ghi 16, 120 thay vì viết bằng chữ, vì cách này ngắn gọn hơn và giảm rủi ro chính tả. Đây cũng là logic chung mà DOL gợi ý khi xử lý numbers trong bài nghe.
2.Số điện thoại, mã số, số thẻ
Đây là nhóm số đòi hỏi người học phải nghe thật kỹ từng đơn vị. Bạn lưu ý rằng số 0 có thể được đọc là “O” hoặc “oh”, và các số lặp có thể được đọc dưới dạng double hoặc triple. Chẳng hạn:
double seven → 77
oh three → 03
triple five → 555
Điều quan trọng ở đây là không được ghi nguyên từ double hay oh vào đáp án nếu chỗ trống yêu cầu một chuỗi số. Bạn cần phản xạ nhanh và chuyển ngay sang numerals tương ứng.
3.Tiền tệ
Hai loại tiền tệ xuất hiện phổ biến nhất trong IELTS là dollars ($) và pounds (£). Một số đáp án có thể được viết bằng chữ, nhưng trong Listening, họ khuyến nghị ưu tiên ghi bằng dạng số để tránh lỗi chính tả. Ví dụ:
four dollars fifty cents → $4.50
four pounds fifty pence → £4.50
twenty euros → 20 euros
Nếu audio đọc cả đơn vị tiền, bạn cần ghi đủ phần đó nếu đề bài yêu cầu hoặc đề chưa cho sẵn đơn vị tiền tệ. Với những trường hợp như cents hoặc pence, không nên tự ý lược bỏ nếu việc lược bỏ làm thay đổi nghĩa của đáp án.
4.Đơn vị đo lường
Các đơn vị như centimetres, kilometres, kilograms là dạng rất thường gặp trong bài nghe. Bạn có thể viết đầy đủ hoặc viết tắt các đơn vị này, ví dụ:
Sixty kilometres
60 kilometres
60 km
60 kms
100 kilograms
100 kg
35 metres
35 m
Về nguyên tắc, nếu đề cho phép, viết tắt đơn vị sẽ giúp đáp án gọn và ít rủi ro hơn.
5.Số thập phân
Số thập phân trong Listening thường được đọc với từ point.
four point five → 4.5
twelve point seven five → 12.75
Dạng này nhìn chung khá dễ nếu người học đã quen với cách đọc. Tuy nhiên, bạn vẫn cần lưu ý không viết bằng chữ quá dài nếu đề cho phép dùng numerals.
6.Phần trăm và phân số
Với phần trăm, cách ghi an toàn nhất vẫn là ký hiệu:
forty-five percent → 45%
Với phân số, có thể gặp các cách đọc như:
three quarters → 3/4
a half / one half → 1/2
Trong nhiều trường hợp, viết bằng ký hiệu sẽ nhanh hơn và rõ hơn, nhưng bạn vẫn phải kiểm tra kỹ hướng dẫn để chắc chắn đề cho phép dùng number. DOL cũng lưu ý lại rằng 55% được tính là one number, trong khi 55 percent lại là one number + one word.
7.Ngày tháng và thời gian
Ngày tháng và thời gian cũng là hai nhóm số rất phổ biến trong Listening và có nhiều quy tắc riêng.
👉 Bạn có thể tham khảo thêm hai bài chuyên sâu của DOL về cách viết ngày tháng trong IELTS Listening và cách viết thời gian (giờ) trong IELTS để hiểu rõ hơn từng trường hợp.
⚡Cách đọc số để ghi đúng trong Listening
Để ghi đúng numbers trong Listening, người học cần có một “cầu nối” rõ ràng giữa âm thanh nghe được và dạng viết ra trên giấy.
Trước hết là số lớn. DOL ví dụ trong Speaking rằng: 100,000 có thể được đọc là a hundred thousand, 3,500 là three and a half thousand, và 2020 có thể được đọc là two thousand and twenty hoặc twenty twenty. Ví dụ này rất hữu ích cho Listening vì người học hoàn toàn có thể nghe các cách đọc tương tự trong bài thi thực tế.
Tiếp theo là cặp -teen và -ty, vốn là vấn đề nhầm lẫn kinh điển của người học tiếng Anh. Thirteen và thirty, fifteen và fifty khác nhau chủ yếu ở trọng âm. Nếu không nhận ra điều này khi nghe audio, bạn có thể ghi 15 thành 50, hoặc ngược lại.
✔️ Người học cũng cần quen với các cách đọc như:
zero / oh → 0
double / triple → lặp 2 hoặc 3 lần một chữ số
point → dấu thập phân
percent, dollars, kilos… → dấu hiệu cho biết loại số đang được nói đến
🗣️ Riêng với năm, bạn nên tập nhận diện cả hai kiểu đọc tiêu biểu:
2020 → two thousand and twenty
2020 → twenty twenty
Chỉ khi quen với các cách đọc này, bạn mới có thể quy đổi nhanh và chính xác trong khi nghe.
🌴Chiến thuật làm bài dạng numbers trong Listening
![[{"type":"p","children":[{"text":"Chiến thuật làm bài dạng numbers trong Listening"}]}] [{"type":"p","children":[{"text":"Cách viết số trong bài thi IELTS & Chiến thuật làm bài dạng numbers trong Listening"}]}]](https://media.dolenglish.vn/PUBLIC/MEDIA/chien-thuat-lam-bai-dang-numbers-trong-ielts-listening.jpg)
1.Bước 1: Đọc kỹ instruction (hướng dẫn) của đề trước khi nghe
Đây là bước bắt buộc. Trước khi tập trung vào nội dung audio, bạn cần xác định đề đang yêu cầu:
ONE WORD ONLY
ONE WORD AND/OR A NUMBER
NUMBER ONLY
Mỗi instruction sẽ dẫn đến một cách viết khác nhau. Ví dụ, nếu đề là ONE WORD AND/OR A NUMBER, thì 9.30am có thể được chấp nhận như một số (một đơn vị). Nhưng nếu đề chỉ cho ONE WORD ONLY, bạn không thể tùy ý dùng dạng số nếu không phù hợp.
2.Bước 2: Dự đoán loại số sẽ xuất hiện
Nhìn vào ngữ cảnh của bài nghe và quanh chỗ trống để dự đoán đây có thể là:
giờ
giá tiền
số điện thoại
mã số
đơn vị đo lường
số lượng…
Ví dụ, nếu phía trước có từ phone number, cost, weight, age, bạn đã có thể chuẩn bị sẵn kiểu đáp án tương ứng ngay từ trước khi nghe.
3.Bước 3: Trong khi nghe, ưu tiên ghi tắt bằng numerals
Khi audio đọc three point five, hãy note nhanh 3.5 thay vì cố viết cả cụm chữ. Nếu nghe double seven, hãy chuyển ngay thành 77. Cách này giúp bạn giữ tốc độ với audio và tránh bị trôi sang câu tiếp theo. Đây cũng là lý do numerals thường an toàn hơn trong Listening.
4.Bước 4: Sau khi nghe, kiểm tra lại format theo instruction
Ở bước cuối, đừng chỉ kiểm tra xem thông tin đã đúng chưa. Bạn còn phải rà soát lại:
đúng instruction chưa?
có vượt word count không?
có thiếu đơn vị, ký hiệu hay dấu phần trăm không?
định dạng đã rõ ràng chưa?
Một đáp án đúng nội dung nhưng sai giới hạn word/number vẫn sẽ không được tính điểm.
✨Những lỗi phổ biến cần tránh trong Listening ❌
Lỗi phổ biến nhất là ghi đúng nội dung nhưng sai giới hạn từ. Đây là kiểu sai rất đáng tiếc vì thí sinh thường nghĩ mình đã làm đúng và không kiểm tra lại.
Bên cạnh đó là lỗi nhầm 15 với 50, 13 với 30, vốn thường xuất phát từ việc không quen phân biệt -teen và -ty.
Một lỗi khác là viết bằng chữ quá dài khi không cần thiết, khiến đáp án vừa chậm, bỏ lỡ nội dung phía sau của audio, vừa dễ sai chính tả. Tương tự, thí sinh cũng hay ghi sai ký hiệu tiền tệ hoặc đơn vị, chẳng hạn bỏ mất ký hiệu $, £, hoặc không nhận ra rằng 60 km có thể gọn và an toàn hơn sixty kilometres.
Cuối cùng, nhiều bạn không nhận ra cách nói double, triple, oh, nên khi nghe số điện thoại hoặc mã số sẽ chép sai toàn bộ chuỗi số. Đây là lỗi mà bạn hoàn toàn có thể cải thiện nếu luyện đúng cách.
IV.Cách viết số trong IELTS Writing
Nếu phần Listening yêu cầu thí sinh nghe đúng và ghi đúng trong thời gian rất ngắn, thì ở IELTS Writing, đặc biệt là Writing Task 1, yêu cầu lại nghiêng nhiều hơn về cách trình bày số liệu sao cho rõ ràng, nhất quán và dễ đọc.
Đây là phần người học thường chủ quan vì nghĩ rằng “chỉ cần chép lại số trong biểu đồ”, nhưng thực tế, cách trình bày số liệu, đơn vị, tiền tệ hay tỷ lệ phần trăm có thể ảnh hưởng khá rõ đến độ mạch lạc và tính chuyên nghiệp của bài viết. Trong bài thi Viết, thí sinh có thể cần mô tả số liệu dưới nhiều dạng khác nhau như 10,000 / ten thousand, 25% / twenty-five percent hay ¾.
🔥Với IELTS Writing, khi nào nên dùng numerals, khi nào dùng words?
Trước hết, DOL cần làm rõ rằng không có một “luật IELTS” cứng yêu cầu mọi số dưới 10 phải viết bằng chữ, còn từ 10 trở lên phải viết bằng số. Đó là một quy ước phong cách phổ biến trong tiếng Anh viết nói chung, chứ không phải tiêu chí chấm điểm riêng của IELTS. Điều quan trọng hơn trong IELTS là người học cần trình bày thông tin rõ ràng, hợp lý và nhất quán.
Với Writing Task 1, khi phải mô tả biểu đồ, bảng số liệu, quy trình hay bản đồ có kèm số liệu, dạng numerals thường được ưu tiên hơn trong rất nhiều trường hợp. Lý do rất đơn giản: số liệu lớn, số thập phân, tỷ lệ phần trăm, đơn vị và tiền tệ nếu viết bằng chữ sẽ dễ khiến câu văn trở nên dài, nặng và khó theo dõi hơn.
Đồng thời, bạn có thể mắc lỗi chính tả và tốn thời gian hơn. Với các số liệu, đơn vị và tiền tệ trong Task 1, cách trình bày bằng dạng số giúp bài viết rõ ràng, mạch lạc và dễ đọc hơn, đặc biệt khi số liệu xuất hiện dày đặc.
Nói cách khác, nếu bạn đang mô tả dữ liệu như 10,000 người, 2.5 million dollars hay 45%, thì việc dùng numerals gần như luôn là lựa chọn tối ưu. Trong khi đó, với Writing Task 2, do bài viết thiên về lập luận hơn là mô tả số liệu, bạn có thể linh hoạt hơn giữa numerals và words, miễn là câu văn vẫn tự nhiên và nhất quán.
🌟Cách viết số trong IELTS Writing Task 1
Ở Task 1, số liệu thường xuất hiện với tần suất cao, nên cách tốt nhất là chia chúng thành từng nhóm để xử lý.
![[{"type":"p","id":"V-u5tMsco8ee9ZKkvbpgz","children":[{"text":"Cách viết số trong IELTS Writing Task 1"}]}] [{"type":"p","id":"xREas81ZbsSrqq6Wmvrtv","children":[{"text":"Cách viết số trong bài thi IELTS & Cách viết số trong IELTS Writing Task 1"}]}]](https://media.dolenglish.vn/PUBLIC/MEDIA/cach-viet-so-trong-ielts-writing-task-1.jpg)
1.Số liệu thông thường
Đây là nhóm đơn giản nhất, bao gồm các số nguyên hoặc số liệu trực tiếp trong bảng, biểu đồ hay sơ đồ.
Ví dụ:
10,000
2 million
45%
Với những dữ liệu này, numerals gần như luôn là cách trình bày phù hợp hơn, vì giúp người đọc dễ nhìn và so sánh số liệu nhanh hơn. DOL ví dụ rằng trong Writing, thí sinh có thể viết 10,000 hoặc ten thousand, 25% hoặc twenty-five percent, nhưng về thực tế trình bày trong Task 1, dạng số thường hiệu quả hơn.
2.Số lớn
Trong bài Writing Task 1, “số lớn” thường là những con số từ hàng nghìn, hàng triệu đến hàng tỷ. Khi viết những số này, người học cần chú ý đến hai điểm:
cách dùng dấu phẩy để tách hàng nghìn trong numerals
cách dùng các từ như thousand, million, billion…
Ví dụ:
250,000
1.2 million
3 billion
Lưu ý rằng trong Writing, các con số có thể được trình bày theo hàng chục, hàng trăm, hàng nghìn, hàng triệu và hàng tỷ, và việc chú ý phần chú thích số liệu trên trục biểu đồ cũng rất quan trọng. Đồng thời, cần phân biệt rõ giữa cách dùng millions và million:
Millions of dollars were spent…
Australia spent 20 million dollars.
Khi đề cập tới một con số nói chung, bạn có thể viết “millions”. Tuy nhiên, với một con số cụ thể, bạn phải viết thành “million”. Đây là một lỗi khá phổ biến: nhiều người học viết 20 millions dollars hoặc millions dollar, đều không đúng.
3.Số thập phân
Số thập phân xuất hiện khá nhiều trong các biểu đồ có số liệu chi tiết.
Ví dụ:
12.5
4.3
3.75 million
Với loại số này, dạng numerals gần như là lựa chọn nên ưu tiên tuyệt đối. Nếu viết bằng chữ, câu văn sẽ trở nên rất nặng và thiếu tự nhiên. Ngoài ra, người học cũng cần chú ý rằng trong IELTS Writing, số thập phân thường dùng dấu chấm (.), không dùng dấu phẩy.
4.Đơn vị đo lường
Khi mô tả dữ liệu, số thường đi kèm với các đơn vị như:
km
kg
tonnes
litres
metres
percent
Khi mô tả số liệu trong Task 1, người viết cần nhất quán trong cách ghi đơn vị, và nếu sử dụng dạng viết tắt thì phải dùng thống nhất trong toàn bài.
Ví dụ:
50 km
120 kg
2.5 litres
Với các đơn vị đo lường, điều quan trọng nhất là không trộn lẫn cách viết tắt và viết đầy đủ một cách tùy tiện trong cùng một đoạn nếu không có lý do rõ ràng.
5.Tiền tệ
Tiền tệ là nhóm số rất phổ biến trong Task 1, đặc biệt ở biểu đồ cột, bảng số liệu (giá) hoặc sơ đồ kinh tế.
Một số ký hiệu phổ biến:
$
£
€
¥
Khi viết tiền tệ, cần chú ý đến:
vị trí của ký hiệu tiền
số ít/số nhiều của danh từ tiền tệ khi viết bằng chữ
Ví dụ:
$15
£3.5 million
20 dollars
1 dollar
Với tiền tệ, dạng ký hiệu cộng numerals thường là lựa chọn ngắn gọn và rõ ràng hơn trong Task 1. Đồng thời, nếu viết bằng chữ, người học phải chú ý phân biệt dollar và dollars, euro và euros,… để tránh lỗi ngữ pháp cơ bản.
6.Mức độ xấp xỉ
Đây là một nhóm từ rất hữu ích vì trong IELTS Writing Task 1, người học không phải lúc nào cũng cần lặp lại số liệu chính xác một cách máy móc. Việc sử dụng các cách diễn đạt mức độ xấp xỉ giúp bài viết tự nhiên và khách quan hơn.
💡 Một số cách diễn đạt phổ biến:
just over
just under
nearly
approximately
roughly
around
about
almost
over
under
Các ví dụ cụ thể như:
just above 65%
under 70%
almost 25%
over half
Đây là nhóm cấu trúc rất nên sử dụng trong Task 1 vì nó giúp người viết tránh lặp số liệu quá dày và làm cho phần mô tả biểu đồ tự nhiên hơn.
😊Cách viết số trong IELTS Writing Task 2
![[{"type":"p","children":[{"text":"Cách viết số trong IELTS Writing Task 2"}]}] [{"type":"p","children":[{"text":"Cách viết số trong bài thi IELTS & Cách viết số trong IELTS Writing Task 2"}]}]](https://media.dolenglish.vn/PUBLIC/MEDIA/cach-viet-so-trong-ielts-writing-task-2_2026-05-09082220.jpg)
So với Task 1, Writing Task 2 có ít số liệu hơn rất nhiều. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là numbers hoàn toàn “vắng mặt”. Trong bài luận, bạn vẫn có thể dùng số, đặc biệt là kết quả trích từ các nghiên cứu khoa học, bài báo, bài luận… để tăng tính thuyết phục cho lập luận, ví dụ:
one in three people
20 years old
over 50%
twice as many
three times higher
Thông thường, trong Task 2, chúng ta sẽ viết số nhỏ hơn 10 dưới dạng chữ (ví dụ: three people) và số lớn hơn dưới dạng số (ví dụ: 50 years), trừ khi số đó đứng đầu câu. Trong bài thi IELTS, thường cũng không bắt đầu câu bằng một con số (ví dụ: thay vì dùng "50 people...", thì sẽ viết "Fifty people...").
Bên cạnh đó, ở Task 2, điều quan trọng hơn cả là tính tự nhiên và độ phù hợp với văn phong bài luận. Nếu số liệu quá cụ thể mà không có nguồn dẫn hoặc không thật sự cần thiết, câu văn có thể trở nên gượng ép. Vì vậy, người học thường nên dùng numbers trong Task 2 theo hướng:
mang tính khái quát
hỗ trợ lập luận
không làm mất đi mạch văn học thuật
Ví dụ, cách viết one in three people thường tự nhiên hơn so với việc cố đưa vào một con số rất chi tiết mà bạn không có căn cứ để chứng minh.
⚡Những lỗi phổ biến khi dùng số trong Writing ❌
❌ Một trong những lỗi thường gặp nhất là trộn lẫn numerals và words thiếu nhất quán. Ví dụ, trong cùng một đoạn, người viết vừa dùng 45%, vừa dùng twenty percent, lại vừa dùng 3 million mà không có một logic trình bày rõ ràng. Điều này không hẳn luôn sai, nhưng rất dễ khiến bài viết thiếu thống nhất và kém chuyên nghiệp.
❌ Lỗi thứ hai là sai dấu chấm và dấu phẩy trong số lớn hoặc số thập phân. Ví dụ, viết 1,5 million thay vì đúng là 1.5 million theo chuẩn tiếng Anh, hoặc quên dấu phẩy ở các số lớn như 25000000 khiến dữ liệu khó đọc hơn.
❌ Lỗi thứ ba là dùng ký hiệu tiền tệ sai vị trí hoặc không nhất quán. Chẳng hạn:
20$ thay vì đúng là $20
dùng £ ở một câu, nhưng lại chuyển sang pounds ở câu sau mà không có lý do rõ ràng.
Ngoài ra, người học cũng thường mắc lỗi về số ít/số nhiều của đơn vị và tiền tệ, ví dụ:
20 million dollars ✅
20 millions dollars ❌
3 litres ✅
3 litre ❌
❌ Cuối cùng, một lỗi khá phổ biến là viết số quá dài bằng chữ, khiến câu văn trở nên rườm rà và thiếu tự nhiên. Trong phần lớn các trường hợp của Task 1, numerals vẫn là cách trình bày rõ ràng và hiệu quả hơn.
📌 Lưu ý riêng về ngày tháng và giờ trong IELTS
Trong bài thi IELTS, ngày tháng và giờ giấc cũng là hai nhóm thông tin số xuất hiện rất thường xuyên, đặc biệt ở IELTS Listening. Tuy nhiên, đây không chỉ là vấn đề “nghe được số rồi ghi lại”, mà còn liên quan đến thứ tự viết, định dạng Anh – Mỹ, cách đếm word/number, AM/PM, cũng như một số quy tắc riêng dễ gây nhầm lẫn nếu người học không nắm chắc.
DOL đã tách thành các bài viết chuyên sâu để người học dễ theo dõi và áp dụng chính xác hơn trong quá trình luyện thi. Nếu bạn muốn tìm hiểu kỹ hơn, có thể đọc thêm hai bài sau của DOL nhé:
V.Kết luận
Viết số trong bài thi IELTS không chỉ đơn giản là ghi lại đúng con số mà bạn nghe hoặc nhìn thấy. Quan trọng hơn, người học cần biết chọn đúng định dạng, tuân thủ đúng giới hạn từ và sử dụng cách trình bày phù hợp với từng kỹ năng. Một đáp án đúng về mặt nội dung nhưng sai về word/number hoặc thiếu nhất quán trong cách trình bày vẫn có thể khiến bạn mất điểm đáng tiếc.
Vì vậy, khi luyện tập, với IELTS Listening, bạn nên ưu tiên rèn phản xạ nghe – nhận diện – chuyển nhanh sang dạng số theo từng nhóm như tiền tệ, số điện thoại, thời gian hay đơn vị đo lường. Còn với IELTS Writing, điều quan trọng hơn là giữ cho cách trình bày số liệu rõ ràng, nhất quán và đúng quy ước, bài viết vừa chính xác vừa dễ theo dõi.
Table of content
Trước hết, “số” trong IELTS bao gồm những dạng nào?
Những nhóm số xuất hiện phổ biến trong IELTS
Vì sao phải phân loại như vậy?
Nguyên tắc chung khi viết số trong bài thi IELTS
Có thể viết số bằng chữ hay bằng số?
Nguyên tắc về tính rõ ràng và nhất quán trong IELTS
Quy tắc đếm “word” (từ) và “number” (số) trong đề bài
Cách viết số trong IELTS Listening
Vì sao dạng số trong Listening dễ mất điểm?
Những dạng số thường gặp trong IELTS Listening
Cách viết từng nhóm số trong Listening
Số tuổi và số lượng
Số điện thoại, mã số, số thẻ
Tiền tệ
Đơn vị đo lường
Số thập phân
Phần trăm và phân số
Ngày tháng và thời gian
Cách đọc số để ghi đúng trong Listening
Chiến thuật làm bài dạng numbers trong Listening
Bước 1: Đọc kỹ instruction (hướng dẫn) của đề trước khi nghe
Bước 2: Dự đoán loại số sẽ xuất hiện
Bước 3: Trong khi nghe, ưu tiên ghi tắt bằng numerals
Bước 4: Sau khi nghe, kiểm tra lại format theo instruction
Những lỗi phổ biến cần tránh trong Listening ❌
Cách viết số trong IELTS Writing
Với IELTS Writing, khi nào nên dùng numerals, khi nào dùng words?
Cách viết số trong IELTS Writing Task 1
Số liệu thông thường
Số lớn
Số thập phân
Đơn vị đo lường
Tiền tệ
Mức độ xấp xỉ
Cách viết số trong IELTS Writing Task 2
Những lỗi phổ biến khi dùng số trong Writing ❌
Kết luận
