Tổng quan về học phát âm Tiếng Anh chuẩn xác
A
Tổng quan về phát âm trong tiếng Anh
B
Phương pháp học phát âm tiếng Anh chuẩn và hiệu quả

Tổng quan về học phát âm Tiếng Anh chuẩn xác

31/05/201810 min read
Ở Việt Nam, có rất nhiều bạn rất giỏi 2 kỹ năng Đọc và Viết tiếng Anh nhưng lại gặp rất nhiều khó khăn trong phần Nghe và Nói. Tất cả cũng do không tự tin hoặc không có một nền tảng về phát âm tiếng anh vững chắc. Việc học phát âm tương đối đơn giản và thông qua bài viết này, các bạn có thể có cái nhìn tổng quan về phát âm Tiếng Anh. Kỹ năng phát âm (pronunciation), cùng với ngữ pháp và từ vựng, là một trong những nền tảng thiết yếu của bất kỳ ngoại ngữ nào, nó ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp của bạn. Hiểu rõ cách phát âm giúp bạn nghe được người khác nói gì cũng như có thể truyền tải được thông tin của mình một cách rõ ràng nhất.

A. Tổng quan về phát âm trong tiếng Anh

Tầm quan trọng của việc học phát âm tiếng Anh chuẩn

Chương trình học tiếng Anh ở các bậc trung học, tiệu học ở Việt Nam chú trọng nhiều vào phần ngữ pháp và từ vựng, quên đi rằng học phát âm cũng là một yếu tố quan trọng trong ngôn ngữ học. Vì thế, có nhiều bạn không thường xuyên quan tâm đến vấn đề luyện phát âm, từ đó ảnh hưởng tiêu cực tới kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bản thân.

1. Cách phát âm tiếng Anh chuẩn là chìa khóa của giao tiếp

Muốn nghe tiếng Anh tốt, trước hết bạn phải biết cách phát âm chuẩn. Mỗi một từ có một cách phát âm nhấn trọng âm khác nhau. Cùng một từ mà bạn nói sai thì khi nghe người bản ngữ nói từ đó bạn sẽ không hiểu được do nghe rất lạ, nhiều từ lạ kết hợp lại thành một câu lạ, bạn sẽ chẳng hiểu người ta đang nói gì. Và ngược lại, nếu phát âm sai từ, người bản ngữ cũng sẽ không hiểu được bạn đang nói gì.

2. Luyện Phát âm tiếng Anh giúp bạn tự tin hơn

Phát âm chuẩn tiếng Anh giúp việc nói chuyện giữa bạn và người bản ngữ trở nên dễ dàng hơn, bạn được thể hiện bản thân mình một cách thoải mái thì sẽ cảm thấy tự tin hơn. Hiểu được người khác nói gì còn giúp cho bạn tiếp thu thêm nhiều kiến thức cũng như kinh nghiệm trong ngôn ngữ cũng như trong các lĩnh vực khác. Đặc biệt, giỏi phát âm tiếng Anh, bạn sẽ tìm hiểu phong cách sống, văn hóa, phong tục tập quán của người bản xứ dễ dàng hơn.

3. Học phát âm tiếng Anh thể hiện sự tôn trọng với ngôn ngữ của một quốc gia

Điều này có thể sẽ không mang lại lợi ích nhiều cho việc học của bạn nhưng nó sẽ thể hiện được thái độ của bạn khi tiếp cận một ngôn ngữ của một nước- văn hóa của một nước.Việc cố gắng học phát âm cho đúng chính là một cách thể hiện sự tôn trọng của mình với ngôn ngữ ấy.

Bạn nghĩ sao nếu một người nước ngoài nói tiếng Việt nhưng không hề quan tâm đến cách đọc, cách viết mà chỉ đọc theo ý anh ta, buộc mọi người phải tự đoán mò xem anh ta nói cái gì?

Bảng phát âm Tiếng Anh và Bảng chữ cái Tiếng Anh

Bảng chữ cái tiếng Anh

Để bắt đầu vào việc tìm hiểu cách phát âm tiếng Anh, chúng ta cần phải học cách đành vần bảng chữ cái tiếng Anh trước. Đây là một kỹ năng quan trọng, là nền tảng cơ bản cho các bạn (đặc biệt là với trẻ em hoặc cho người mới bắt đầu) mở rộng ra sau này. Thiếu nó, các bạn sẽ không thể học cách đọc từ được.

Bảng chữ cái tiếng Anh (English Alphabet) là bảng chữ cái Latin bao gồm 26 ký tự. Trong bảng chữ cái tiếng Anh có 5 nguyên âm (a, e, I, o, u, e) và 21 phụ âm (b, c, d, f, g, h, j, k, l, m, n, p, q, r, s, t, v, w, x, y, z).Dưới đây là bảng chữ cái tiếng Anh có kèm thêm cách phiên âm từng chữ.

BẢNG CHỮ CÁI TIẾNG ANH VÀ PHIÊN ÂM QUỐC TẾ

STTCHỮ CÁI (VIẾT HOA)CHỮ CÁI (VIẾT THƯỜNG)TÊN CHỮPHÁT ÂM
1AaA/eɪ/
2BbBee/biː/
3CcCee/siː/
4DdDee/diː/
5EeE/iː/
6FfEf (Eff nếu là động từ)/ɛf/
7GgJee/dʒiː/
8HhAitch/eɪtʃ/
9IiI/aɪ/
10JjJay/jy/dʒeɪ/
11KkKay/keɪ/
12LlEl/ell/ɛl/
13MmEm/ɛm/
14NnEn/ɛn/
15OoO/oʊ/
16PpPee/piː/
17QqCue/kjuː/
18RrAr/ɑr/
19SsEss/es/ɛs/
20TtTee/tiː/
21UuU/juː/
22VvVee/viː/
23WwDouble-U/ˈdʌbəl.juː/
24XxEx/ɛks/
25YyWy/Wye/waɪ/
26ZzZed/Zee//ziː/, /zɛd/

Cách đọc từng chữ bạn có thể tham khảo tại đây. Để học cách đánh vần tiếng Anh, bạn cần phải hiểu thêm về phiên âm và phải luyện tập thường xuyên.

Bảng phát âm tiếng Anh IPA

a. IPA là gì?

Cũng như tiếng Việt, tiếng Anh cũng có cách đánh vần tương tự. International Phonetic Alphabet (IPA), tạm dịch là bảng mẫu tự ngữ âm quốc tế là hệ thống bao gồm 44 ký hiệu Latin ngữ âm được các nhà ngôn ngữ học thiết kế và áp dụng để thể hiện các âm tiết trong mọi ngôn ngữ của nhân loại một cách quy chuẩn và riêng biệt.

Khi bạn học một loại ngôn ngữ mới, để rèn luyện kỹ năng Nói và Nghe, áp dụng bảng phát âm IPA là rất hiệu quả.

b. Cấu tạo của IPA

Tương tự như bảng đánh vần tiếng Việt, bảng IPA cũng bao gồm 2 thành phần chính là nguyên âm và phụ âm, hai nguyên âm kết hợp với nhau tạo thành một nguyên âm ghép. Bảng IPA bao gồm 44 mẫu tự, phần trên là nguyên âm, phần dưới là phụ âm.

Bảng IPA gồm 44 âm. Phần trên là nguyên âm và phần dưới là phụ âm. Nguyên âm bao gồm 20 mẫu tự được chia làm 2 phần, nữa bên phải là nguyên âm đôi và nửa còn lại là nguyên âm đơn. Các nguyên âm đơn được xếp theo từng cặp, sắp xếp theo thứ tự độ mở miệng lớn dần. Phụ âm thì được sắp xếp theo cặp âm mờ là phụ âm không rung và âm đậm là phụ âm rung

c. Lợi ích của IPA

Một số bạn cho rằng, việc phát âm đúng không quan trọng miễn sao người nghe hiểu được ý mình là được. Thật ra, việc phát âm đúng mang lại rất nhiều lợi ích.

Thứ nhất, phát âm đúng giúp bạn có thể nghe dễ dàng; người bản xứ đoc đúng, bạn cũng đọc đúng nên họ nói gì bạn cũng có thể nhận ra được từ ngữ mà họ nói.

Thứ hai, học ngôn ngữ là để giao tiếp, học mà không nói được thì ích lợi gì? Thứ ba, nói chuẩn như người bản xứ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp, từ đó sẽ giúp bạn có thêm nhiều động lực trong việc học ngoại ngữ. Ngoài ra, giao tiếp tốt ở một môi trường làm việc, học tập,  v.v mở ra nhiều cơ hội cho bạn trong cuộc sống.

Luyện tập ngữ âm với IPA ngay từ đầu sẽ giúp bạn học phát âm đúng từng âm, sau đó là từng từ và đến cấp cao hơn là cụm từ và câu. Tình trạng nói mình mình hiểu sẽ không còn nữa. Ngoài ra, IPA giúp bạn phát âm được những từ mới khi tra từ điển.

Ngữ âm và Nguyên âm tiếng Anh cơ bản

Trước khi bắt đầu, các bạn cần phải nắm rõ những lưu ý sau để tránh nhầm lẫn:

  1. “âm” là những âm thanh được phát ra, không phải là những chữ cái. Vì thế, trong tiếng Anh, một chữ cái có thể có âm đọc ra khác nhau tùy theo từ mà chúng tạo thành. Ví dụ: chữ cái “e” có thể được phát âm là /i:/ trong từ “she” và cũng có thể được phát âm là /e/ trong từ “women”

  2. Tập nghe và nói nhiều có thể giúp bạn phát âm đúng từ mà không cần thuộc lòng bảng IPA nhưng nắm rõ sẽ rất có lợi cho bạn khi học từ mới do các từ điển Oxford và Cambridge đều dùng bảng phát âm IPA để chú thích các từ.

1. Nguyên âm đơn trong tiếng Anh

Nguyên âm đơnCách phát âmVí dụ
ɑGiống “a” của tiếng ViệtRap, bath, trap
ɑːGiống “a” của tiếng Việt nhưng đọc kéo dài ra (tips: khi thấy ː thì nguyên âm đó sẽ đọc kéo dài ra)Spa, father
ɔːGiống “o” nhưng đọc kéo dài raBoth, bought, cloth
ɔGiống “o” của tiếng việtbog
eGiống “e” của tiếng việtDress, Met, Bread
iGiống “I” của tiếng việtKid, pink, lip
Giống “I” của tiếng việt nhưng kéo dài raBee, lead, money
əGiống “ơ” của tiếng việt nhưng đọc lướt nhanhAbout, arena
ʌGiống “ơ” của tiếng việtBus, flood, must
əːGiống “ơ” của tiếng việt nhưng đọc kéo dài raHurt, sir
uGiống “u” của tiếng việtBook, put
Giống “u” của tiếng việt nhưng đọc kéo dài raChoose, true

2. Nguyên âm đôi trong tiếng Anh

Giống như tiếng Việt có những nguyên âm đôi như ai, ây, ôi, ua, tiếng Anh cũng có một số nguyên âm đôi trong tiếng Anh như sau:

Nguyên Âm đôiCách Phát ÂmVí Dụ
Giống “ai” tiếng việtMy, line, buy
Giống “ao” tiếng việtHow, about, now
Giống “ây” tiếng việtLake, paid
ɔɪGiống “oi” tiếng việtBoy, choice, toy
Giống “âu” tiếng việtKnow, home, toe

3. Phụ âm trong tiếng Anh

Phụ ÂmCách phát âmVí Dụ
mgiống "m" tiếng ViệtMan, woman, seem
ngiống "n" tiếng ViệtNow, any, can
ŋgiống "ng" tiếng ViệtSing, angry
pgần giống "p" tiếng Việt nhưng có bật hơi mạnhPie, speak, tap
bgiống "b" tiếng ViệtBuy, able, tab
tgần giống "t" tiếng Việt nhưng có bật hơi mạnhTime, stop, foot
dgiống "đ" tiếng ViệtDime, adopt, food
kgần giống "c" và "k" tiếng Việt nhưng có bật hơi mạnhCame, sky, back
ggiống "g" tiếng ViệtGame, legal, bag
fgiống "ph" tiếng ViệtFine, fan, afford
vgiống "v" tiếng ViệtVine, advice, leave
sgiống "x" tiếng ViệtSue, excite, race
zgiống "z"Zoo, exact, raise
hgiống "h" tiếng ViệtHat, hold, who
lgiống "l" tiếng ViệtLine, slot, mail

Tiếng Anh còn có những phụ âm có cách phát âm lạ với người Việt Nam như sau:

Phụ âmCách phát âmVí dụ
gần giống "ch" tiếng Việt nhưng có bật hơi mạnhChoose, achieve
gần giống "gi" tiếng Việt,Join, education
wgần giống "o" trong "oa" hoặc "u" trong "uy"Word, while
jgiống "d" giọng miền Nam tiếng ViệtYou, yes
rRed, brown
ʒMeasure, explosion
ʃgiống "s" nhưng cong lưỡi nhiều hơnShop, attention
ðThat, within
θThin, ethic

Ngữ âm tiếng Anh nâng cao

1. Trọng âm tiếng Anh

Nếu có xem qua cách người bản xứ nói tiếng Anh, các bạn có thể để ý đối với những từ có trên 2 âm tiết, sẽ có một âm tiết được phát âm đặc biết hơn về độ dài, độ lớn và đồ cao. Âm tiết nào được phát âm to hơn, giọng cao hơn và kéo dài hơn thì được coi là được nhấn trọng âm. Nói cách khác, trọng âm tiếng Anh của từ đó nằm ở âm tiết đó. Khi nhìn vào phiên âm của một từ, trọng âm của từ đó sẽ được ký hiệu bằng dấy (‘) ở phía trước, bên trên âm tiết đó.

Ví dụ: 

  • happy /ˈhæpi/ trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất;

  • clever /ˈklevər/ trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất;

  • arrange /əˈreɪndʒ/ trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai;

  • engineer /ˌendʒɪˈnɪr/ có hai trọng âm: trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ ba /nir/ và trọng âm phụ rơi vào âm tiết thứ nhất /en/;

  • Japanese /ˌdʒæpəˈniːz/ trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ ba /ˈniːz/ và trọng âm phụ rơi vào âm tiết thứ nhất /dʒæ/.

Trọng âm là một yếu tố rất quan trọng trong ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh. Nó giúp chúng ta phân biệt được từ này với từ khác trong giao tiếp. Người bản ngữ khi giao tiếp phát âm bất cứ từ nào đều có trọng âm tự nhiên và thuần thục. Đặt trọng âm sai hay không sử dụng trọng âm sẽ gây khó hiểu cho người nghe cũng như làm cho cách nói của bản thân không tự nhiên.

Chẳng hạn: từ desert có hai cách nhấn trọng âm: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất/ˈdezərt/ thì đó là danh từ, có nghĩa là sa mạc, nhưng trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /dɪˈzɜrt/ thì đó là động từ, có nghĩa là bỏ rơi, đào ngũ. Trong tiếng Anh, có một số từ được viết giống nhau nhưng trọng âm ở vị trí khác nhau tùy theo từ loại. Như vậy luyện phát âm đúng trọng âm của một từ là yếu tố đầu tiên giúp các bạn nghe hiểu và nói được như người bản ngữ

2. Ngữ điệu trong tiếng Anh

Ngữ điệu trong tiếng Anh là cách lên xuống giọng, ngắt quảng khi giao tiếp. Đây là kỹ năng giao tiếp khiến cho bạn có thể nói trôi chảy và tự nhiên hơn, giống như người bản xứ. Ngay cả trong tiếng Việt, ngữ điệu cũng giúp các bạn giao tiếp tự nhiên và hấp dẫn hơn cho người nghe. Sau đây là 7 quy tắc về ngữ điệu trong tiếng Anh mà bạn cần phải nhớ.

  1. Lên giọng ở cuối các câu hỏi: Áp dụng cho tất cả các loại câu hỏi. Lên giọng để gây chú ý cho người nghe, giúp họ hiểu được ý định mình đang muốn đặt câu hỏi.

  2. Lên giọng ở cuối các câu cầu khiến: khi muốn nhờ người khác làm giúp mình một việc gì đó, việc lên giọng ở cuối câu sẽ giúp người nghe hiểu được mình đang cần sự giúp đỡ từ họ. Không lên giọng hoặc xuống giọng sẽ rất dễ gây hiểu nhầm thành ra mệnh lệnh, quát nạt, ép buộc.

  3. Lên giọng để thể hiện cảm xúc tích cực: để thể hiện sự vui mừng, ngạc nhiên, hạnh phúc, chúng ta cần lên giọng ở những tính từ thể hiện cảm xúc trong câu nói.

  4. Lên giọng khi xưng hô thân mật: những người bản xứ thường lên giọng khi gọi tên người thân hoặc xưng hô một cách thân thiết.

  5. Xuống giọng ở cuối các câu trần thuật: câu trần thuật là những câu kể bình thường, kết thúc bằng dấu chấm. Đây là những câu nói chứa đựng thông tin hoặc câu chuyện. Khi kết thúc các câu trần thuật, chúng ta cần xuống giọng để người nghe hiểu về nhịp điệu của cuộc nói chuyện. Nếu bạn không xuống giọng ở cuối câu, người nghe sẽ cảm thấy hẫng vì không biết câu chuyện của bạn đã kết thúc hay chưa.

  6. Xuống giọng ở cuối các câu đề nghị, mệnh lệnh: Khác với các câu cầu khiến, các câu mệnh lệnh thường xuống giọng ở cuối câu để thể hiện tính chất nghiêm trọng, áp đặt từ người nói.

  7. Xuống giọng ở câu cảm thán thể hiện tâm trạng tiêu cực: Với các câu cảm thán thể hiện tâm trạng tồi tệ, người nói thường hơi xuống giọng một chút. Khi đó, người nghe sẽ có cảm giác chuyện này rất tiêu cực và ảnh hướng không tốt đến người nói, hoặc rất nghiêm trọng.

3. Cách đọc Âm cuối trong tiếng Anh

“Quên” phát âm âm cuối là một trong những lỗi phổ biến nhất của người Việt khi học tiếng Anh. Nhưng nguy hại hơn ở chỗ nhiều người dù biết mình thiếu âm cuối mà vẫn không biết phải sửa như thế nào.Trong tiếng Việt, một từ chỉ bao gồm một phụ âm và nguyên âm, đây chính là khác biệt lớn nhất so với tiếng Anh, khi một từ có thể chứa nhiều phụ âm.

Trong tiếng Việt, từng nguyên âm được đọc rõ nhưng ở phát âm tiếng Anh, phụ âm đóng vai trò chủ đạo còn nguyên âm chỉ được phát âm rõ khi được nhấn trọng âm. Cứ thế, người Việt chúng ta quen với cách nói thiếu phụ âm, và đặc biệt là phụ âm cuối của từ, tức “âm cuối”; trong khi nó lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Âm cuối trong tiếng Anh rất phong phú. Thực tế thì có bao nhiêu phụ âm trong tiếng Anh thì cũng sẽ có bấy nhiêu âm cuối. Để tiện theo dõi mình sẽ chia âm cuối thành 2 nhóm sau:

a. Âm gió trong tiếng Anh

Đây là nhóm dễ nhất so với 2 nhóm còn lại, nhưng lại là nền tảng cơ bản, giúp bạn học phát âm tiếng Anh đúng 60% khi nói tiếng Anh. Đặc điểm nổi bật của những âm này là sự xuất hiện của luồng hơi đủ làm lay động một tờ giấy nếu để trước miệng khi phát âm. Trong tiếng Việt không hề có kiểu bật hơi như thế. Nên đa phần chúng ta khi nói tiếng Anh sẽ phát âm chúng theo “giọng Việt Nam” nếu như không luyện tập cẩn thận. Cách luyện tập âm cuối hiệu quả nhất chính là cố gắng để bật thật rõ những âm này khi nói. Kết quả sẽ phụ thuộc 80% vào sự kiên trì của bạn và 20% còn lại là bạn phải có một người giỏi phát âm hướng dẫn và sửa lỗi cho.

b. Những trường hợp đặc biệt

  • “H” luôn là âm câm khi nằm ở vị trí âm cuối.

  • “L” bị thay đổi cách phát âm khi đứng ở cuối từ mà phía trước nó là một âm dài. Ví dụ “L” trong “leaf” khác với “L” trong “school”, vì ở “school” có sự xuất hiện của schwa trước khi kết thúc bằng “L”.

  • “R” có thể được phát âm hoặc câm khi ở vị trí ending sounds. Nếu “r” là kết thúc của 1 từ đơn như “car” hay “four” thì nó sẽ không được phát âm, tuy nhiên nếu từ tiếp theo lại bắt đầu bằng 1 nguyên âm như trong câu “my car is blue” thì lúc này âm “r” sẽ được đọc nối với “is”.

4. Nối âm trong tiếng Anh

Trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày, do tốc độ nối qua nhanh, thay vì phát âm âm cuối của một từ rồi mời sang từ kế tiếp, họ sẽ nối âm cuối của từ đúng trước và âm đầu của từ đi liền sau đó.  Nếu không quen, bạn sẽ bỡ ngỡ không hiểu người bản xứ nói gì khi giao tiếp với họ. Có 4 quy tắc nối âm cơ bản mà bạn cần phải tìm hiểu và rền luyện để có thể nắm rõ được kỹ năng này:

  1. Nối phụ âm và nguyên âm;

  2. Nối phụ âm và âm;

  3. Nối âm /t/ /d/ /s/ /z/ và âm /j/;

  4. Nối nguyên âm và nguyên âm.

5. Giảm âm

Giảm âm (hay còn gọi là nuốt âm) là sự lượt bỏ đi một hoặc nhiều âm (nguyên âm, phụ âm hoặc cả âm tiết) trong một từ hoặc cụm từ khiến cho người nói phát âm tự nhiên và dễ dàng hơn. Việc giảm âm này không có một quy luật cụ thể nào, thường xảy ra tự nhiên không chủ định.

Nuốt âm là sự lược bỏ đi một hoặc nhiều âm (có thể là nguyên âm, phụ âm hoặc cả âm tiết) trong một từ hoặc một cụm từ khiến cho người nói phát âm dễ dàng hơn. Hành động nuốt âm thường xảy ra tự nhiên không chủ định nhưng cũng có thể có sự cân nhắc.

học phát âm tiếng anh chuẩn

B. Phương pháp học phát âm tiếng Anh chuẩn và hiệu quả

Lí do người Việt không phát âm được như người bản xứ

1. Trọng Âm tiếng Anh

Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm tiết còn tiếng Anh là ngôn ngữ đa âm tiết. Vì thế, khi nói tiếng Việt, chúng ta không cần hề phải nhấn trọng âm trong từ. Điều này trở thành vật cản rất lớn đối với chúng ta khi học cách phát âm đúng chuẩn người bản xứ. Ta cần lưu ý rằng những từ tiếng Anh hai âm tiết trở lên luôn có một âm tiết được phát âm khác biệt hẳn về độ dài, độ lớn, độ cao. Một số từ có thể có hai trọng âm, trọng âm chính và trọng âm phụ.

Mặc dù có một số nguyên tác nhất định về việc xác định trọng âm nhưng tiếng Anh có rất nhiều ngoại lệ. Cách duy nhất để nắm vựng trọng âm là bạn phải tập nghe và nói thật nhiều để hình thành một thói quen cũng như phản xạ. Ngoài ra, có một người hướng dẫn biết cách phát âm tốt cũng là một cách để phát hiện lỗi sai của mình cũng như luyện tập hiệu quả hơn.

Ngữ Điệu

Để truyền tải ý định và cảm xúc khác nhau trong cùng một câu nói, người bản xứ sẽ sử dụng ngữ điệu. Sự lên giọng xuống giọng cũng làm cho câu nói trở nên tự nhiên và hấp dẫn người nghe hơn. Người Việt Nam chúng ta khi học tiếng Anh thường chỉ mong sao mình nói đúng, không sai ngữ pháp là được mà quên đi việc truyền đạt cảm xúc của mình vào trong câu nói. Cho nên, khi giao tiếp, chúng ta gặp nhiều khó khăn do thường không biết lên xuống ở chỗ nào và gây ra lối nói với giọng đều đều, cuối cùng người nghe không biết từ khóa trong câu là gì. Hai là các bạn đã quen với cách lên xuống của câu trong tiếng Việt nên khi chuyển sang tiếng Anh, ngữ điệu sẽ bị ảnh hưởng, và sẽ phải mất rất nhiều thời gian để sửa lại.

2. Nối âm - nuốt âm trong tiếng anh

Vì tiếng Anh có phát âm phụ âm cuối từ nên trong tiếng Anh có nối âm. Tiếng Việt không phát âm phụ âm cuối từ nên trong tiếng Việt không có nối âm.Việc nối âm và nuốt âm được hình thành để thông tin truyền đi nhanh hơn cũng như hạn chế việc phải phát âm từng từ một phức tạp.

Hiện tượng này là tự nhiên trong qua một khoản thời gian dài trong giao tiếp mà có, không có một quy định rõ ràng nào. Chúng ta khi mới học ngôn ngữ đương nhiên sẽ bỡ ngỡ và gặp khó khăn trong việc nghe và nói những cụm từ có nối âm hoặc những tự bị nuốt âm. Để khắc phục điều này, các bạn phải kiên nhẫn nghe tiếng Anh thật nhiều (qua phim, nhạc, tin tức…) và chú ý bắt chước cách nối âm.

3. Loại từ trong tiếng Anh

Cả tiếng Việt và tiếng Anh có rất nhiều từ vựng mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, các từ thuộc cái thể loại từ khác nhau (danh từ động từ tính từ trạng từ, v.v) có cách phát âm khác nhau, tiếng Việt thì vẫn giữ nguyên cách phát âm.

Điều này đòi hỏi bạn phải có vốn từ vựng rất dồi dào để có thể xác định được loại từ mà mình có y định sử dụng để phát âm cho chính xác. Ví dụ từ “close” có 4 chức năng bao gồm danh từ, động từ, tính từ và trạng từ, riêng danh từ có 2 cách phát âm là /kləʊs/ và /kləʊz/ (phụ thuộc vào nghĩa), nếu là động từ thì được phát âm là /kləʊz/, còn khi là tính từ và trạng từ thì được phát âm là /kləʊs/.

4. Các Âm “lạ”

Các ngôn ngữ sẽ khác nhau không chỉ về cấu trúc ngữ pháp mà còn ở các âm tiết. Tiếng Anh có những âm mà tiếng Việt không hề có, từ đó làm cho các bạn khó có thể phát âm chuẩn những âm “lạ” này. Ví dụ như với âm /∫/, thoạt nghe qua về cách đọc của phụ âm này thì thấy dễ. Song khi thực hành, các bạn khó phát âm đúng và nhanh chóng nản lòng với cách đọc của chỉ một âm, chứ chưa nói đến kết hợp với những âm khác.

Lộ trình học phát âm tiếng Anh hiệu quả

Với 44 âm tiết tổng cộng và hàng chục các quy tắc khác nhau, chưa kể tới những trường hợp ngoại lệ, sẽ thật sai lầm nếu bạn không có một lộ trình học phát âm hiệu quả. Suy cho cùng, phát âm ảnh hưởng rất lớn đến kỹ năng Nghe và Nói của bạn. Vì thế, bạn cần có một lộ trình phát âm hiệu quả:

Bước 1

Để học phát âm tiếng anh một cách hiệu quả, các bạn cần phải bắt đầu từ những việc đơn giản. Hãy học cách phát âm các âm đơn một cách chuẩn xuát những. Những âm tiết này chính là nên tảng trong tiếng Anh để các bạn có thể tiếp cần những âm tiết khó hơn sau này. Những âm tiết đơn giản bao gồm:

/ɑ:/ - /ai/ - /aʊ/ - /ʌ/- /ɜː(r)/  /sɜː(r)/- /ɔɪ/ - /ɔː/ - /l/- /r/ -/h/ -/y/-/w/-/m/

Bước 2

Các bạn sẽ luyện tập giải quyết những âm tiết khó hơn. Một trong những cách tốt nhất để học cái âm tiết này là học theo cặp âm thay vì học từng âm riêng lẽ như bước 1. Học từng cặp âm, các bạn sẽ nhận ra sự khác biệt giữa chúng và điều chỉnh được cách phát âm của mình để người nghe có thể phân biệt những âm này với nhau đấy.

Ví dụ:

cặp âm /i/ và âm /i:/

Rất nhiều bạn đọc hai âm này giống nhau, và khi các bạn học chúng một cách đơn lẻ, các bạn sẽ khó có thể nhận ra được sự khác biệt giữa chúng.

Bước 3

Biết được cách đọc âm tiết chưa có nghĩa là bạn có thể phát âm chuẩn. Còn những yếu tố khác như trọng âm, ngữ điệu mà bạn cần phần nắm rõ để có thể giao tiếp thành thạo như người bản xứ. Các quy tắc nhấn trọng âm tương đối ít và có rất nhiều trường hợp ngoại lệ nên việc các bạn cần phải luyện tập thật nhiều là chuyện đương nhiên.

Để có khả năng ngữ điệu chuẩn trong giao tiếp, các bạn cần phải nghe nói tiếng anh thật nhiều. Xem nhiều phim, nhạc, show v.v tiếng Anh để hình thành một thói quen phản xa tốt. Việc tập phát âm có trọng âm sẽ giúp các bạn nắm bắt được thói quen phát âm của người bản ngữ, không những nâng cao kĩ năng phát âm của bạn mà còn giúp bạn nghe tốt hơn khi đối thoại.

Học IELTS có giúp bạn phát triển kỹ năng phát âm?

IELTS xoay quanh 4 kỹ năng chính đó chính là Nghe Nói Đọc Viết. 4 kỹ năng nay dựa trên 3 nền tảng chính mà không chỉ tiếng Anh mà tất cả các ngôn ngữ nói chung đều có. Đó chính là Tự Vựng, Phát Âm và Ngữ Pháp. Kỹ năng phát âm là nền tảng cho kỹ năng giao tiếp đó chính là Nghe và Nói.

Trên thế giới có rất nhiều tín chỉ ngôn ngữ quốc tế mà bạn có thể theo học như TOEIC, TOEFL, IELTS, v.v. Tuy nhiên, IELTS có một lợi thế lớn so với những văn bằng còn lại ở sự đa dạng trong giọng nói (giọng Anh, giọng Mỹ, giọng Ấn, giọng Canada, Úc, v.v). Sự đa dạng này giúp cho người học có nhiều kinh nghiệm hơn cũng như hiểu sâu hơn về bản chất của ngôn ngữ đó chính là ở cách phát âm.

Bạn có thể quan tâm: Các thành ngữ & tục ngữ trong tiếng Anh

Ngoài ra, chứng chỉ IELTS cũng mang lại nhiều cơ hội cho các bạn trong cuộc sống, công việc và học tập. Vì thế, tại sao không kết hợp giữa học IELTS và học phát âm chung vừa tiết kiệm thời  gian vừa được nhiều lợi ích hơn?

Để biết rõ hơn về phương pháp cũng như lộ trình luyện thi IELTS phù hợp cho bản thân các bạn có thể nhắn tin cho DOL qua fanpage theo đường dẫn: https://m.me/dolenglish/** để được tư vấn nhé.

9 vấn đề nhức nhối khi học IELTS Online mùa Corona
9 vấn đề nhức nhối khi học IELTS Online mùa Corona
Xem giải pháp của DOL