Dạng đề Advantages - Disadvantages trong IELTS Writing Task 2
A
Yêu cầu chung của IELTS Writing Task 2 Advantages - Disadvantages
B
Cấu trúc bài viết dạng Advantages - Disadvantages
C
4 Bước viết bài IELTS Writing Task 2 dạng Advantages - Disadvantages

Dạng đề Advantages - Disadvantages trong IELTS Writing Task 2

01/06/20195 min read
Bài thi IELTS Writing Task 2 về cơ bản có tổng cộng 4 dạng đề và dạng câu hỏi IELTS writing task 2 Advantages and Disadvantages là một trong số đó. Đây là dạng tương đối khó và tần suất xuất hiện tương đối cao. Vì thế, thông qua bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một phương pháp viết bài dạng advantages - disadvantages hiệu quả để có thể đạt được điểm như mong muốn trong kỳ thi IELTS sắp tới. Chủ đề liên quan: Hướng dẫn viết dạng Cause-Problem-Solution trong IELTS Writing Task 2

A. Yêu cầu chung của IELTS Writing Task 2 Advantages - Disadvantages

Để bài sẽ đưa ra một vấn đề xã hội tương đối quen thuộc mà bạn sẽ biết. Sau đó, nhiệm vụ của bạn là phải phân tích lợi ích và tác hại của vấn đề đó. Bạn cũng có thể được yêu cầu nhận xét điểm lợi của vấn đề đưa ra có vượt trội hơn so với những điểm yếu của vấn đề đó. Ở một số trường hợp, bạn cũng có thể được yêu cầu phát biểu suy nghĩ của mình về vấn đề đó sau khi đã phân tích điểm lợi điểm hại.

Mỗi luận điểm bạn đưa ra phải có giải thích rõ ràng cùng với những ví dụ tự chính bản thân. Câu trả lời của bạn cũng phải đáp ứng được 4 nhu cầu sau:

  • Task Response:Bạn phải trả lời được cụ thể và chính xác câu hỏi được đưa ra trong đề. Các luận điểm phải hợp lý và được phân tích một cách rõ ràng;

  • Coherence and Cohesion:Bài viết của bạn phải có sự gắn kết: Bạn phải biết cách sắp xếp toàn bộ lập luận và nội dung của một bài luận theo trật tự logic nhất định. Ngoài ra, câu trả lời của bạn còn phải dễ hiểu;

  • Lexical Resource:Không chỉ biết cách dùng từ đúng, bạn cần có sự phong phú, tự nhiên cũng như thể hiện được tính linh hoạt trong việc lựa chọn từ ngữ của người viết;

  • Grammatical Range and Accuracy: Khả năng sử dụng các cấu trúc câu đơn, câu ghép, câu phức thành thạo và chính xác cũng là yêu cầu của bài viết.

Cách nhận biết dạng đề Advantages-Disadvantages

Sau khi vấn đề được đưa ra, dạng đề Advantages-Disadvantages thường đưa ra 3 dạng câu hỏi sau giúp bạn nhận biết được:

  • Discuss the advantages and disadvantages.

  • Do the advantages of this outweigh the disadvantages?

  • Discuss the advantages and disadvantages and give your own opinion.

Lưu ý

Số từ tối thiểu bạn cần phải viết cho phần IELTS Writing Task 2 là 250 từ. Ngoài ra, bạn không bị giới hạn số từ tối đa có thể viết.

Điểm cho phần thi Task 2 sẽ chiếm ⅔ điểm tổng IELTS Writing của bạn.

Không giới hạn số chữ tối đa, thời gian làm bài Task 2 của bạn cũng không có giới hạn, tùy thuộc vào thời gian bạn viết Task 1. Tuy nhiên, để có thể làm bài hiệu quả và đáp ứng tất các yêu cầu và tiêu chí chấm thi. Cạc bạn nên dành ra 40 phút cho phần này. Trong đó:

  • Lập kế hoạch viết bài: 2 - 10 phút;

  • Viết bài: 25-32 phút;

  • Kiểm tra lại: 5 phút.

Bạn bắt buộc phải sử dụng ngôn ngữ học thuật trang trọng cho bài viết của mình. Có nghĩa là:

  • Bạn phải chia ra nhiều đoạn nhỏ trong bài viết của mình. Mỗi đoạn chỉ được mang một ý chính và đầu đoạn văn phải bao gồm câu chủ đề;

  • Các câu văn trong bài phải có cấu trúc câu chính xác và đầy đủ các thành phần chính (S +V);

  • Các ý tưởng được liệt kê trong bài phải được phân tích rõ ràng và được củng cố bằng lập luận và dẫn chứng. Các ý tưởng không được trùng lắp hoặc trái ngược nhau;

  • Hạn chế sử dụng tiếng lóng (slang).

Ví dụ:

  • NOT ACADEMIC: I love this idea! (Too excited/angry);

  • ACADEMIC: This idea has potential;

  • NOT ACADEMIC: No one knew what it means.(Too broad);

  • ACADEMIC: The majority of people could not define its meaning;

  • NOT ACADEMIC: I believe this is the worst decision I have ever made. (Too certain);

  • ACADEMIC: I believe I could have made a more appropriate decision.

Bài viết cùng chủ đề: Hướng dẫn viết dạng Discuss Both Views trong IELTS Writing Task 2

B. Cấu trúc bài viết dạng Advantages - Disadvantages

Một bài viết cho dạng advantages-disadvantages sẽ có bố cục chuẩn sau:

1. Intro

Ở phần mở bài, mục tiêu của bạn là giới thiệu được cho người được thông tin tổng quát về những gì mình sẽ viết. Ở dạng này, tùy theo câu hỏi mà câu trả lời của bạn sẽ khác nhau:

  • Xem xét cả ưu và nhược của vấn đề này, không cần đưa ra ý kiến cá nhân (nếu bài chỉ hỏi như dạng Discuss the advantages and disadvantages);

  • Xem xét cả ưu và nhược của vấn đề này, đồng thời phải đưa ra ý kiến cá nhân (nếu bài hỏi như dạng Discuss the advantages and disadvantages and give your own opinion);

  • Xem xét cả ưu và nhược của vấn đề này, nhưng cần trả lời mặt nào – advantages hay disadvantages – là nổi bật hơn. Khi đó thì thân bài cần tập trung vào mặt nổi bật hơn (Do the advantages of this outweigh the disadvantages?).

Lưu ý: Đừng trả lời câu hỏi một cách gián tiếp hoặc vòng vo, bạn sẽ bị mất điểm nếu không trả lời thẳng vào vấn đề. Độ dài của phần mở bài chỉ cần từ 2-3 câu là đủ

2. Body

Thân bài là nơi mà bạn trình bày các luận điểm của mình cùng với những lập luận và ví dụ. Thông thường, 2 luận điểm tương ứng với 2 đoạn văn là đủ.

Nếu gặp dạng đề chỉ yêu cầu phân tích ưu điểm và nhược điểm, luận điểm 1 bạn sẽ nói về lợi ích và luận điểm 2 nói về tác hại.

Nếu gặp dạng câu hỏi yêu cầu phân tích ưu nhược điểm và đưa ra ý kiến cá nhân, sau khi phân tích, bạn phải viết thêm một đoạn thể hiện ra ý kiến cá nhân của mình ra nữa.

Nếu gặp dạng câu hỏi “Do the advantages of this outweigh the disadvantages?. Trong lúc xem xét phần ưu và nhược của vấn đề này thì bạn phải tập trung thể hiện ra được mặt nào nổi bật hơn.

3. Conclusion

Mục đích của phần thân bài là tóm tắt câu trả lời của bạn cũng như tổng quát lại các luận điểm. Một đoạn kết bài chuẩn thường dài từ 2-3 câu.

Chú ý: Bạn không được phép đưa ra ý kiến khác hoặc chưa được đề cập tới trong phần thân bài. Kết bài chỉ là đoạn tóm tắt lại những gì bạn trình bày trước đó. Ngoài ra, bạn hoàn toàn không được phép viết lại y chang mở bài cho phần kết bài của mình.

C. 4 Bước viết bài IELTS Writing Task 2 dạng Advantages - Disadvantages

Chúng ta sẽ cùng thông qua một đề mẫu để cùng phân tích các bước triển khai ý để làm bài:

Research shows that business meetings, discussions and training are happening online nowadays. Do the advantages outweigh the disadvantages?

Bước 1: Phân tích đề bài và xác định câu trả lời

Đọc kỹ đề bài, chúng ta có thể xác định được yêu cầu của bài viết đó chính là so sánh giữa ưu điểm và nhược điểm của vấn đề và cho thấy hạng mục nào nổi bật hơn (Do the advantages outweigh the disadvantages?).

Đọc kỹ đề bài, chúng ta có thể thấy được chủ đề được nêu ra trong bài về hiện tượng các cuộc họp, thảo luận, huấn luyện trong môi trường kinh doanh đều được thực hiện qua hình thức online (business meetings, discussions and training are happening online).

Sau khi hiểu được chủ đề nhắc tới trong đề bài, để có thể biết được phần nào nổi bật hơn. Bạn hãy trước hết phân tích cả 2 phần ưu nhược điểm. Lưu ý, các bạn đừng suy nghĩ ra quá nhiều ý tưởng mà hãy cố gắng tập trung vào 2-3 điểm cho mỗi phần.

IELTS là một kỳ thi đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh chứ không phải là bài thi kiến thức xã hội. Bạn không cần phải trả lời đúng với những gì bạn nghĩ. Thay vào đó, hãy chọn câu trả lời giúp bạn dễ viết nhất. Hãy chọn câu trả lời mà bạn có thể đưa ra được luận điểm, lập luận và ví dụ ngay lập tức. Ngay sau khi tìm được cho bản thân hướng viết bài, các bạn hãy tiếp tục sáng bước 2.

⇒ Phân tích ý tưởng:

Bước 2: Lập dàn ý IELTS Writing Task 2 - Advantages and Disadvantages

Bạn không bắt buộc phải lập dàn ý và dàn ý cũng không được tính điểm. Tuy nhiên, tầm quan trọng của việc có một dàn ý chuẩn là rất rất quan trọng cho bài viết của bạn.

Nếu xem bài viết là một cơ thể thì dàn ý chính là khung xương dùng để nâng đỡ. Có dàn ý hệ thống đầy đủ các ý chính, chúng ta sẽ đảm bảo được sự mạch lạc,  tránh được việc viết bài lung tung. Ngoài ra, Nghĩ gì viết đấy, các ý tưởng dễ bị trùng lặp do không được sắp xếp có hệ thống. Viết không theo một hướng đi nào rất dễ làm bạn viết lang mang, từ đó có thể dẫn đến lạc đề và bị trừ điểm.

Việc làm dàn ý, nếu thông qua luyện tập thường xuyên, sẽ chỉ mất bạn 5 phút. Các ý tưởng của bạn sẽ được sắp xếp một cách hệ thống. Từ đó, bạn chỉ việc viết theo sườn bài thì bài viết sẽ được hoàn thành nhanh chóng hơn và hiệu quả hơn:

Dàn y chung cho dạng đề này như sau:

PhầnNội dung
IntroductionChủ đề câu hỏi;
2 cách trả lời (tùy theo yêu cầu đề bài).
⇒ Doing this can be both beneficial and harmful.
⇒ Although doing this has several advantages, the drawbacks of it are far moresignificant.
BodyBody 1: Advantages
- Advantage 1;
- Explain Advantage 1
- Advantage 2;
- Explain Advantage 2.
Body 2: Disadvantages
- Disadvantage 1;
- Explain;
- Disadvantage 2;
- Explain.
ConclusionSummary of your answer

⇒ Áp dụng vào trong ví dụ ta có:

PhầnNội dung
IntroThere are certain advantages but its disadvantages are much more considerable.
BodyBody 1: advantages Offer staff increased flexibility and full control of their timetable → diminish high stress levels → boost work productivity → example: working mothers can multitask between rearing their children and joining meetings No electricity bills, printed documents or equipment for carrying out meetings and training procedures → economize on expenditure
Body 2: disadvantages Communication via the Internet → failures in the flow of information → example: lagging connection and computer crashing → disruption → reducing comprehension among participants. Lack of practice and direct guidance → cannot fully grasp the skills → less productive → example: employees can be clumsy in their actual performance.
ConclusionThere are certain advantages but its disadvantages are much more considerable.

Xem thêm: Hướng dẫn lập dàn ý cho IELTS Writing Task 2

Bước 3: Viết bài Advantages - Disadvantages

Sau khi đã tiến hành lập dàn ý và có hệ thống các ý chính để trình bày, các bạn bắt đầu bắt tay vào việc viết bài. Hãy dành ra 20-32 phút để viết bài tùy theo thời gian các bạn lập dàn ý.

Intro

Có 2 thành phần chính trong phần Intro bạn bắt buộc phải có:

  • Phần tóm tắt chủ đề chuẩn thường chỉ gói gọn trong 1 câu. Bạn có thể paraphrase lại phần câu hỏi để dễ dàng hoàn thành phần này;** **

  • Thesis: Đây sẽ là câu trả lời ở dạng ngắn gọn nhất cho câu hỏi của bạn.

⇒ Ví dụ:

Business conferences and training is taking place more and more on online platforms, replacing the traditional face-to-face communication and information exchange. Although this trend has certain advantages, its disadvantages are much more considerable.

Xem thêm: Phương pháp viết Introduction IELTS Writing Task 2

Body 1

Ở dạng câu hỏi advantages - disadvantages thường sẽ rất dễ dàng cho bạn trong việc chia đoạn. Đoạn thứ nhất nói về advantages hoặc là điểm kém nổi bật hơn cho dạng câu hỏi Do the advantages outweigh the disadvantages và đoạn 2 thứ là về phần còn lại.

Bắt đầu đoạn bằng Topic Sentence. Đây chính là câu giới thiệu chủ đề của bạn cho đoạn văn. Cấu trúc câu thường dùng cho Topic Sentence là: There are some (minor) advantages to N/Ving.  

Sau đó, bạn sẽ tiến hành liệt kê và giải thích từng lợi ích một. Các câu trúc câu thường dùng:

Advantage:

  • Firstly, S+V; 

  • One advantage could be that S + V;

  • Secondly, S+V;

  • Another advantage could be that S + V.

Cause and Effect:

  • This leads to + N/ This + V;

  • As a result, S + V.

Example

  • For instance, S + V;

  • For example, S + V.

⇒ Body 1

There are some minor advantage to switching their training activities and business discussions to the online mode. Firstly, this offers staff increased flexibility and full control of their timetable.. This leads to diminishing the unnecessary high stress levels and thus boost their work productivity. For instance, working mothers find this incredibly helpful for them to multitask between rearing their children and joining meetings to keep abreast of developments in the company. Secondly, this online mode of operation could help companies save money by not having to pay for electricity bill, printed documents or equipment for carrying out the meeting or training procedures, for instance.

Body 2

Phần thân bài 2 có cấu trúc tương tự như body 1 và chỉ khác về ý. Chúng ta cũng bắt đầu bằng Topic Sentence, sau đó là giải thích và đưa ra ví dụ

Các cấu trúc câu thường dùng:

Topic Sentence:

  • On the other hand, doing B brings certain drawbacks/ disadvantages;

  • However, N/Ving can have several disadvantages, which outweigh/overshadow these benefits.

Disadvantages

  • Firstly, S+V;

  • One disadvantage could be that S + V;

  • Secondly, S+V;

  • Another drawback could be that S + V.

Cause and effects

  • This leads to + N;

  • This + V;

  • As a result, S + V.

Example

  • For instance, S + V;

  • For example, S + V.

⇒ Body 2

On the other hand, this option has two major drawback. Firstly, communication via the internet can be a hindrance as there might be failures in the flow of information. For example, in Vietnam, not many people can afford high-speed internet connection, and as a consequence, lagging connection or computer crashing can cause disruptions, reducing the comprehension among meeting or training participants. In addition, there is little room for practice and the lack of direct guidance also prevents people from fully grasping the skills. It would be less productive because employees receiving training cannot apply what they are taught on the internet, or can be clumsy in their actual performance since there is no one to show them whether they are doing it the right way as reality is sometimes completely different from theory.

Conclusion

Phần kết bài là tương đối đơn giản, bạn chỉ cần tóm tắt tổng quát lại câu trả lời của mình. Lưu ý, bạn không nên viết lại y chang phần mở bài cho phần kết bài. Thông thường, một đoạn conclusion chuẩn thường dài từ 2-3 câu.

Cấu trúc câu thường dùng:

  • In conclusion, despite the advantages that N/Ving can bring, it still does more harm than good;

  • In conclusion, while A can be beneficial, it also has several drawbacks.

⇒ Ví dụ:

In conclusion, despite some benefits of staying at home and participating in discussions or training sessions, the drawbacks far outweigh such benefits.

Bước 4: Kiểm tra lại bài

Sau khi hoàn thành bài viết của mình, nếu còn thời gian, bạn hãy kiểm tra kỹ lại bài để tìm những lỗi sai chính tả của từ vựng cũng như các lỗi ngữ pháp.

⇒ Ví dụ:

"Business conferences and training is taking place more and more on online platforms, replacing the traditional face-to-face communication and information exchange."

  • Business conferences and training is ⇒ are.

"There are some minor advantage to switching their training activities and business discussions to the online mode".

  • There are some minor advantage ⇒ advantages.

Tóm lại, để có thể hoàn thành tốt dạng đề Advantages - Disadvantages trong phần thi IELTS Writing Task 2, các bạn cần trước hết đọc kỹ đề bài để có thể hiểu rõ mọi khía cạnh của vấn đề. Sau đó, việc phát triển ý dựa trên outline giúp bạn hệ thống ý một cách logic hơn, đảm bảo tính mạch lạc xuyên suốt bài. Sau khi viết bài, các bạn nên dành thời gian ra để kiểm tra lại, đảm bảo các cấu trúc câu được viết một cách chính xác và từ vựng sử dụng là đúng và hợp ngữ cảnh.

Nắm rõ được phương pháp làm bài như trên kết hợp với việc luyện tập không ngừng nghỉ và có một người hướng dẫn tốt sẽ giúp bạn đạt được điểm số writing cao như mong đợi trong kỳ thi IELTS sắp tới.

Xem thêm: Dạng đề Causes - Problem - Solutions trong IELTS Writing Task 2

Giải đề Reading CAM 15 - Chỉ có tại Bản DOL
Giải đề Reading CAM 15 - Chỉ có tại Bản DOL
Xem ngay!