Lấy IELTS 7.0 với 7 lưu ý cách dùng từ trong tiếng Anh
A
Dùng từ trong tiếng Anh: Lưu ý dấu câu trong IELTS
B
Dùng từ trong tiếng Anh: chọn động từ mạnh
C
Dùng từ trong tiếng Anh: Tiền tố trong IELTS
D
Trạng từ trong tiếng Anh
E
Dùng từ trong tiếng Anh: Giới từ cho IELTS
F
Dùng từ trong tiếng Anh: mạo từ a/an hay the?

Lấy IELTS 7.0 với 7 lưu ý cách dùng từ trong tiếng Anh

02/06/20195 min read
Khi nào dùng "the" thay vì "a/an", atypical khác untypical ở đâu? Và còn rất rất nhiều "ca khó" khác từ ngữ pháp tiếng Anh mà bạn chắc chắn từng gặp phải. Vậy làm sao để tự tin với cách dùng từ trong tiếng Anh của mình? IELTS chính là giải pháp mà bạn cần. Ngoài vốn từ vựng học thuật rộng lớn, bài thi IELTS còn rèn luyện cho bạn cách dùng từ tiếng Anh đúng từ những chi tiết nhỏ nhất mà bạn có thể bỏ qua như cách sử dụng dấu câu, tính từ, mạo từ,v.v Vì thế, để sử dụng thành thạo tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày hoặc làm việc, bạn cần "thuộc nằm lòng" các lưu ý dùng từ tiếng Anh dưới đây.

A. Dùng từ trong tiếng Anh: Lưu ý dấu câu trong IELTS

Không hẳn là một điểm ngữ pháp chính, nhưng các bạn sử dụng dấu câu trong IELTS cũng được ban giám khảo dựa vào để chấm điểm cho bài thi Writing của bạn. Là bài thi viết tay nên từng dấu chấm, dấu phẩy của thí sinh đều được giám khảo xem xét tỉ mỉ, vì thực sự việc đặt để dấu câu trong IELTS chính xác giúp cho văn phong của bạn trôi chảy và mượt mà hơn rất nhiều.

1. Phân biệt dấu câu trong IELTS

Trong khi hành văn và dùng từ trong tiếng Anh, dấu chấm phẩy và dấu phẩy là gây nhiều khó khăn cho các bạn nhất vì rất dễ nhầm lẫn chúng với nhau.

 ","";"":"
Ý nghĩa2 mệnh đề độc lập, được nối bằng nối từ and, or, but, for, nor2 mệnh đề độc lập nhưng không được nối bằng nối từDùng để giới thiệu rõ hơn ý của mệnh đề phía trước
Ví dụHe has his hands full of responsibilities, but he is enjoying life.She does not understand the lecture; she never asks anyway.I need four paint colors: blue, gray, green, and red.

Trong IELTS Writing Task 2, thí sinh sẽ có xu hướng viết những câu rất dài, làm thành một đoạn văn rất dài nhưng ý câu thì lại lan man, lủng củng. Đặc biệt các bạn thường hay mắc lỗi run-on sentence là là lỗi khi hai mệnh đề được liên kết với nhau mà thiếu hoặc sai dấu câu.

Do đó, bạn phải luyện tập thường xuyên và chú ý cách dùng từ vựng trong tiếng Anh thì mới chỉnh cho câu văn gãy gọn được.

XEM THÊM: TỪ VỰNG TRONG IELTS

2. Cách sử dụng dấu câu trong IELTS

Dùng dấu câu trong IELTS thế nào để phân ngắt câu hợp lý cho người đọc cảm thấy dễ chịu và nắm được ý của bạn ngay không phải là một việc đơn giản. Đối với câu ghép, ngoài việc nắm được cách sử dụng dấu câu như trên, bạn nên học thêm các từ nối để ghép câu cho mượt mà và không mắc lỗi run-on sentence.

- Conjunctions: and, so, but, yet, for, or : không đứng đầu câu, đứng giữa câu và có dấu phẩy ở trước

Ví dụ: I don’t really like spaghetti, but I can eat lasagna any day.

- Transitions (Conjunction adverbs): therefore, however, in addition, thus, furthermore, similarly, otherwise, then, nonetheless, also, indeed, finally, Consequently, likewise.. đứng dầu câu có dấu phẩy sau chúng, đứng giữa câu thì trước là semi-comma sau là comma.

Ví dụ: Cotton production was on the increase; however, it was still a small industry compared to hemp and canvas production.

- Connectors (Subordinating conjunctions): After, while, when, before, although, since, if, because, even if, whether or not, in case, unless, so that, even though đứng đầu câu thì có dấu phẩy ở giữa câu còn đứng giữa câu thì không có dấu phẩy.

Ví dụ: Because it is so cold outside, I brought you a jacket.

<<<Xem thêm>>> Cách dùng When - Until - While - Before - After

B. Dùng từ trong tiếng Anh: chọn động từ mạnh

Vì một từ trong tiếng Anh có thể sử dụng được như danh từ và cả động từ, nên bạn cần lưu ý với các động từ trong tiếng Anh như: to access, to author, to contact, to medal, to leverage, to impact, to interface, to reference, v.v. Đây là những động từ có gốc chính là danh từ, nên nghĩa của chúng rất cụ thể, dễ hình dung và gây ấn tượng mạnh hơn cho người đọc. Ví dụ: He writes many books --> He is authoring a high collection of books.

Cũng tuân theo sự tương quan giữa danh từ và động từ trong tiếng Anh đã phân tích ở trên, những động từ và cụm động từ + danh từ sau đều có thể sử dụng thay thế cho nhau cực kì hiệu quả cho phần Writing Part 1. Tùy theo mức độ biến động của số liệu mà biểu đồ thể hiện, bạn hãy chọn động từ trong tiếng Anh chính xác nhất cho bài viết của mình.

1.Go up: See/Witness A rise/An increase, Show an upward trend, A growth, Show an upturn - 2.Go up a lot: Show a surge, Show an upsurge, Express itself as a jump/ A leap, Create a boom/ a bounce
1.Go down: A decrease + IN, A fall, A decline, A drop, A reduction, A downturn, A slip/A dip, A downward trend - 2.Go down a lot, A plummet, A plunge, A crash, A sink, A tumble, A leveling off
No change: Show stability
  • “Soar “and “rocket” là hai động từ rất mạnh. “Rocket” chứa đựng sự bất ngờ lớn hơn. Khi sử dụng từ này bạn không cần thêm trạng từ;

  •  “Leap” cho thấy một sự gia tăng lớn và đột ngột. Với động từ này cũng không cần thêm trạng từ;

  •  “Plummet” là từ mạnh nhất để miêu tả sự giảm xuống;

  •  “Drop” and “Dip” cũng thường được dùng như một danh từ. Ví dụ như “a slight dip”,  “a sudden drop”.

XEM THÊM: HỌC TỪ VỰNG IELTS: HỌC TỪ KHÓ THÔI CHƯA ĐỦ!

C. Dùng từ trong tiếng Anh: Tiền tố trong IELTS

1. Tạo chùm từ vựng từ tiền tố trong tiếng Anh

Là một cách không thể bỏ qua khi học từ vựng, tiền tố trong tiếng Anh (prefix) giúp bạn đoán nghĩa của từ dù cho chưa gặp qua từ đó bao giờ. Không những thế, bạn còn có thể kết hợp tiền tố tiếng Anh để tạo nên hệ thống từ vựng (word family) của riêng bạn, bắt đầu bằng những từ gốc đơn giản nhất.

actreact, reacting, reacted, reaction radioactive, radioactivity interact, interacting, interacted, interaction, interactive active activate deactivate
handhandle mishandle
placeDisplace(ment) Replace(ment) Misplace(ment)
PoseImpose, imposement Expose, exposure

2. Phân biệt các từ cùng nghĩa gốc bằng tiền tố trong tiếng Anh

Ngoài việc bạn có thể tham khảo list tiền tố trong tiếng Anh thông dụng nhất mà Dol English đã giới thiệu trong bài trước đây, quan trọng nhất vẫn là việc bạn phải dùng từ tiếng Anh nhiều lần để không bị nhầm lẫn ý nghĩa của từ. Bởi vì khi ghép với các tiền tố khác nhau, từ gốc đã thay đổi nghĩa theo hướng khác. Thử xem bạn đã "thông suốt" các cặp từ cùng từ gốc nhưng khác tiền tố trong tiếng Anh này chưa nhé:

  • Unqualified/disqualified

Từ gốc: Qualified (adjective) = having the right knowledge, experience or qualification to do something.

-> Unqualified (adjective) = Not having the right knowledge, experience or qualification to do something.

-> Disqualified (verb) = to stop someone  doing something because they have done something wrong, or violated the rules.

  • Unarmed/disarmed

Từ gốc: Armed (adjective) = furnished with weapons, having an arm or arms

Unarmed (adjective) = not having a weapon

Disarmed (verb) = to give up weapons, to take weapons from someone, to make harmless

  • Uninterested/disinterested

Từ gốc: Interested (adjective) = having the desire to do or have something

Uninterested (adjective) = Not wanting to learn more about something or become involved in something

Disinterested (adjective) = Not having the mind or feelings engaged

3 - 4. Dùng từ trong tiếng Anh: Từ diễn tả mức độ 

Hãy tưởng tượng nếu không có tính từ, hay trạng từ, thì câu văn của bạn sẽ như thế nào? Có phải nó sẽ hoàn toàn không có cảm xúc hay sự đánh giá nào được đưa vào đúng không nào? Điều này đi ngược với tiêu chí của IELTS khi bạn phải dùng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai để thể hiện quan điểm cá nhân của mình trong nhiều ngữ cảnh và vấn đề khác nhau. Vì vậy những từ để diễn tả mức độ trong tiếng Anh có phần quyết định thang điểm IELTS trong bài Writing và Speaking của bạn, hãy lưu ý nhé!

D. Trạng từ trong tiếng Anh

Tương tự như tính từ, sử dụng trạng từ trong tiếng Anh giúp cho câu văn của bạn sinh động và rõ ràng. Mức độ của mọi sự việc mà bạn muốn diễn tả là khác nhau nên bạn không thể học mẹo cách sử dụng trạng từ mà phải thực sự linh động theo từng ngữ cảnh. Tuy nhiên, bạn có thể hệ thống trạng từ trong tiếng Anh theo từng cấp ý nghĩa hoặc chủ đề để dễ học nhé:

1. Trạng từ trong tiếng Anh chỉ số lượng/mức độ lớn

Dramatically: lớn, ấn tượng, đột ngột và gây sốc

Ex: The number offed cars sold last year dramatically increased.

Significantly: một cách đáng kể, nhiều, một cách quan trọng

Ex: We bought a significantly huge amount of oil from Middle-East.

Excessively: thừa mứa, nhiều quá, quá mức

Ex: He was drinking brandy excessively.

Tremendously: một cách to lớn, rất nhiều (thay cho very much nhé)

Ex: We tremendously enjoyed the show.

2. Trạng từ trong tiếng Anh chỉ khả năng xảy ra sự việc

Có thể dùng ở đầu câu để gây chú ý cho người đọc về tính chất của sự việc.

Probably: có khả năng, có thể, dùng sau may, will, can

Ex: I will probably go to college next year

Surprisingly/Unexpectedly: một cách ngạc nhiên, không ngờ được

Ex: He surprisingly turned down the job offer.

Ex: Unexpectedly, the dog was outside.

3. Trạng từ trong tiếng Anh chỉ tính chất đặc biệt

Properly/ Appropriately: một cách hợp lý, một cách thích hợp (ăn nói hay trang phục)

Ex: The children are too young to handle the situation properly.

Especially/Specially/Particularly: một cách đặc biệt

Ex: We particularly enjoy the music performance.

Exclusively: chỉ dành cho, chỉ riêng cho

Ex: This house is exclusively designed for wealthy couples.

Precisely/Exactly: một cách chính xác

Ex: She is precisely what I want.

Increasingly: ngày càng (dùng thay more and more mà các bạn thường dùng)

Ex: This food has becoming increasingly popular in the country recently.

Bạn hoàn toàn có thể sử dụng trạng từ cho trạng từ trong tiếng Anh để diễn tả mức độ lên một level nữa. Ví dụ: She walked extremely quickly. Nhưng cách sử dụng này phải thực sự tự nhiên mới gây ấn tượng mạnh với giám khảo, đặc biệt là trong bài thi Speaking. Còn không, bạn có thể thay đổi việc dùng nhiều trạng từ bằng việc sử dụng một động từ thật đúng và đủ ở phần lưu ý tiếp theo .

<<<Xem thêm>>> Tổng quan về TRẠNG TỪ (adverb) - Vị trí, cách sử dụng và lưu ý

E. Dùng từ trong tiếng Anh: Giới từ cho IELTS

Ngoài những giới từ trong tiếng Anh phổ biến như of, on, in, at hôm nay chúng mình sẽ giới thiệu với các bạn những giới từ cho IELTS là những giới từ hiếm gặp hơn để bạn linh động khi dùng từ trong tiếng Anh.

1. Giới từ chỉ không gian, nơi chốn

  • Surrounded by something

Example: The hotel was in a beautiful position amid lemon groves.

  • Beneath: In or to a lower position than somebody/something; under somebody/something

Example: They found the body buried beneath a pile of leaves.

2. Giới từ chỉ thời gian

  • Following: After or as a result of a particular event

Example: He took charge of the family business following his father’s death.

3. Giới từ chỉ khoảng cách

  • Within
  1. Before a particular period of time has passed; during a particular period of time
    Example:  Two elections were held within the space of a year.

  2. Not further than a particular distance from something
    Example: A house within a mile of the station

  3. Inside the range or limits of something
    Example: The question is not within the scope of this talk.

  4. Inside somebody/something
    Example: There is discontent within the farming industry

  • Amid: in the middle of or during something, especially something that causes excitement or fear
    Example: He finished his speech amid tremendous applause.

4. Giới từ cho IELTS cần lưu ý

  • Concerning: About something, involving somebody/something
    Example: All cases concerning children are dealt with in a special children’s court.

Những giới từ tương tự mà bạn có thể thay đổi với nhau: Regarding, Respecting, With respect to, As for, As regards, In respect of, With regard to, In regard to

  • Considering: Used to show that you are thinking about a particular fact, and are influenced by it, when you make a statement about something
    Example: Considering he has only just started, he knows quite a lot about it.

  • Excluding: Not including
    Example: Lunch cost 10 dollars per person, excluding drinks.

  • Failing: Used to introduce a suggestion that could be considered if the one just mentioned is not possible
    Example: Ask a friend to recommend a doctor or, failing that, ask for a list in your local library.

<<<Xem thêm>>> Tổng quan về giới từ trong tiếng Anh (Prepositions)

F. Dùng từ trong tiếng Anh: mạo từ a/an hay the?

Có rất nhiều bạn, dù đã học tiếng Anh từ rất lâu, nhưng vẫn dùng từ tiếng Anh sai ở thành phần câu cơ bản nhất là mạo từ a/an & the. Đây có thể do ở tiếng Việt, chúng ta không có mạo từ để chỉ danh từ chung và riêng như vậy mà có sẵn từng từ cho từng danh từ khác nhau như "cuốn" sổ, "cái" bàn, "con" chó v.v Và trong tiếng Việt, việc danh từ là số ít hay số nhiều cũng không gây ảnh hưởng gì đến cách sử dụng mạo từ như trong tiếng Anh.

1. Mạo từ không xác định a/an

Mạo từ a/an luôn đứng trước danh từ đơn, dùng "a" cho danh từ đơn bắt đầu bằng phụ âm như a dog, a car, a pencil và "an" cho danh từ bắt đầu bằng nguyên âm như an apple, an egg, v.v Kiến thức này thì cực kỳ căn bản và chắc chắn bạn phải nằm lòng rồi, nhưng bạn nên lưu ý các trường hợp đặc biệt hơn về cách phát âm danh từ để sử dụng mạo từ tiếng Anh chính xác như: an hour, a united group, a university, an MP3 player, v.v

2. Mạo từ xác định "the"

Ta có thể dùng "the" cho cả danh từ số ít và số nhiều và phải là danh từ đã được xác định trong ngữ cảnh. Và mạo từ "the" phải được sử dụng trong một số trường hợp nhất định dưới đây:

  • "the" trong tên địa danh, con sông;

  • "the" trong the Internet, the radio, the newspaper;

  • "the" với hành động cụ thể:

Không dùng theDùng the
She didn’t want to be in hospital but she was too ill to go home. (in hospital means being there as a patient)She didn’t want to be in the hospital … (in the hospital means being in the building)
When I was at school, we didn’t have computers. (at school means being there as a student)When I was at the school… (at the school means being in the building)

Như thường lệ, vì tiếng Anh vô cùng phong phú và thú vị nên sau đây là một số trường hợp không dùng đến mạo từ trong tiếng Anh:

  • Tiếng nói/Quốc gia: Chinese, English, Spanish, Russian (trừ khi bạn muốn chỉ cả dân số nước đó);

  • Các môn thể thao: volleyball, hockey, baseball;

  • Các môn học: mathematics, biology, history, computer science;

  • Go to bed, go to work;

  • Không dùng a/an trước danh từ không đếm được;

  • Để nói về số lượng của danh từ không đếm được, bạn nên dùng cụm từ như a bit of, a piece of để đo lường.

Ex: That's an amazing bit of news.

  • Khi đã có đại từ sở hữu chỉ định: my, our, his, her, their,...

Ex: The children are asked to clean their hands (instead of the hands).

<<<Tìm hiểu kỹ hơn>>> Mạo từ trong tiếng Anh - Dùng a, an, the sao cho đúng?

Tổng kết

Để nhớ hết các lưu ý về dùng từ Tiếng Anh được nêu ở trên, điều bạn cần là luyện tập thường xuyên và không ngừng đọc thêm sách vở, xem phim, nghe nhạc, giao tiếp bằng tiếng Anh. Ngoài ra, bạn còn có thể tiếp cận nhiều nguồn tài liệu tiếng Anh khác như Tổng hợp từ vựng kết hợp với vốn từ vựng có sẵn trong đầu để nâng cao trình độ dùng từ tiếng Anh của mình.

Thông thường ngữ pháp tiếng Anh đều tuân thủ theo những luật lệ nhất định từ tiền tố, động từ, trạng từ đến dấu câu tiếng Anh, v.v. Nhưng để biết thêm về những trường hợp ngoại lệ và các lỗi bạn thường gặp phải như trên, bạn nên tìm một nơi hướng dẫn sửa bài tận tình như trung tâm dạy IELTS tốt như Dol English. Khi đã nắm vững cách dùng từ trong tiếng Anh của mình, bạn hoàn toàn có thể đạt được thang điểm IELTS như mong muốn.

9 vấn đề nhức nhối khi học IELTS Online mùa Corona
9 vấn đề nhức nhối khi học IELTS Online mùa Corona
Xem giải pháp của DOL