Bài mẫu Talk about your best friend - IELTS Speaking Part 2
A
Cấu trúc & Từ vựng hay với Talk about your best friend
B
Bài mẫu chủ đề Talk about your best friend

Bài mẫu Talk about your best friend - IELTS Speaking Part 2

03/06/20185 min read
Talk about your best friend là một câu hỏi thường xuyên được đưa ra trong bài thi IELTS Speaking. Đây là câu hỏi tương đối đơn giản nhưng để trả lời một cách hiệu quả và được điểm cao, bạn cần một vốn từ vựng và các cấu trúc câu tiếng Anh hay. Trong bài viết ngày hôm nay, DOL English sẽ giới thiệu cho các bạn một số từ vựng hay cũng như một bài mẫu về câu hỏi talk about your best friend để các bạn tham khảo nhé!

A. Cấu trúc & Từ vựng hay với Talk about your best friend

Cấu trúc câu dành cho "Talk about your best friend"

Introducing your best friend (Giới thiệu về bạn thân của bạn)

  • I would like to tell you about…..who is my best friend: Tôi sẽ nói về …. - người bạn thân nhất của tôi;

  • The best friend I would like to talk about is …: Người bạn thân nhất mà tôi muốn kể về đó là ….. ;

Brief description (Mô tả ngắn gọn)

  • He/ she is, in fact, ...: Cậu ấy/Cô ấy, thực ra, ….;

  • He/ she (is) currently…: Cậu ấy/Cô ấy hiện tại ….;

When/Where/How you met this person (Bạn gặp bạn mình khi nào/ở đâu/như thế nào)

  • I’ve known her/him since...: Tôi biết đến cô ấy/cậu ấy từ lúc …. ;

  • We’ve met …: Chúng tôi gặp nhau ….. ;

Trong bão dịch COVID-19 hiện tại, bạn và "best friend" dù hạn chế gặp nhau, nhưng vẫn có thể thúc đẩy mục tiêu học tập IELTS lẫn nhau!

DOL đã thiết kế cho bạn và best friend 3 Khoá học IELTS đặc trưng cho mùa dịch Corona, và DOL tự tin giáo trình ONLINE mang tới trải nghiệm không thua gì OFFLINE!!

Appearance (Ngoại hình)

  • He/ she has...: Cậu ấy / Cô ấy có …. ;

  • His/ her ... is...: …(cái gì/thứ gì)….. của cô ấy / cậu ấy…(ra sao)….;

Characteristics (Tính cách)

  • The best thing about him/her is that he is...: Điều tốt nhất về cậu ấy/cô ấy là …. ;

  • Regarding personality, he/she is such a...: Nói về tính cách, cậu ấy/ cô ấy là một người...;

  • Another amazing trait of him/ her is...: Đặc điểm khác của cậu ấy / cô ấy là … ;

  • What I mean is that...: Ý của tôi là ….;

  • He/ she really....: Cậu ấy / Cô ấy thật sự .....;

  • I still remember one time he/ she…: Tôi vẫn còn nhớ một lần cậu ấy / cô ấy ….;

  • For example: ví dụ;

Từ vựng với topic Talk about your best friend

Miêu tả tuổi tác

  • He/she is in his/her (early/late) teenage years: trong độ tuổi thanh niên;

  • He/she is ... years of age: Cậu ấy/Cô ấy đã ….. tuổi;

  • He/she is pushing thirty/forty/fifty: Cậu ấy/Cô ấy đang ở khoảng 30/40/50 tuổi;

  • He/she is in his/her (early/late) mid 30s/40s: Cậu ấy / Cô ấy trong khoảng độ (đầu / cuối) giữa 30/40/ tuổi;

  • He/she has just turned … this week/ month: Cậu ấy/Cô ấy đã vừa tròn …… tuổi trong tuần / tháng này;

  • He/she is quite aged but he/she is still very young at heart: Cậu ấy / cô ấy khá lớn tuổi rồi nhưng tâm hồn thì vẫn còn rất trẻ trung;

  • He/she is... but looks very young for his/her age: Cậu ấy/Cô ấy đã ….. tuổi nhưng lại trông có vẻ trẻ hơn so với tuổi thật;

Miêu tả ngoại hình

Skin (làn da)

  • Fair skin: da trắng;

  • Colored skin: da màu;

  • Dark skin: da tối màu;

  • Dry skin: da khô;

  • Light skin: da sáng màu;

  • Olive skin: da xanh xao;

  • Tanned skin: da rám nắng;

Eyes (đôi mắt)

  • Deep-set eyes: đôi mắt sâu;

  • Sparkling/ twinkling round eyes: đôi mắt lấp lánh;

  • Hooded eyes: mắt mí lót;

  • Flashing/ brilliant/bright: mắt sang;

  • Dreamy eyes: đôi mắt mộng mơ;

Nose (mũi)

  • Straight nose: mũi thẳng;

  • Upturned nose: mũi hếch;

  • Hooked nose: mũi khoằm;

Face (khuôn mặt)

  • Oval face: khuôn mặt hình trái xoan;

  • Chubby: phúng phính;

  • Fresh: khuôn mặt tươi tắn;

  • High cheekbones: gò má cao;

  • High forehead: trán cao;

  • Thin: khuôn mặt gầy;

  • Long: khuôn mặt dài;

  • Round: khuôn mặt tròn;

  • Angular: mặt xương xương;

  • Square: mặt vuông;

  • With dimples: lúm đồng tiền;

Lips (môi)

  • Full/thick/thin/pouty lips: môi đầy/ dày/mỏng/ trề ra;

  • Red/ rosy lips: môi đỏ / hồng;

Hair (tóc)

  • Straight/ curly/ wavy hair: Tóc thẳng / xoăn / lượn sóng;

  • Salt-and-pepper hair/ grey hair: Tóc xám;

  • untidy: không chải chuốt, rối xù;

  • neat: tóc chải chuốt cẩn thận;

  • with plaits: tóc được tết, bện lại;

  • a fringe: tóc cắt ngang trán;

  • blonde: tóc vàng;

  • dyed: tóc nhuộm;

  • ginger: đỏ hoe;

  • mousy: màu xám lông chuột;

Body (Thân hình)

  • Slim/ thin body: mảnh khảnh / gầy;

  • Average build: hình thể trung bình/cân đối;

  • Large/ athletic/ stocky build: hình thể lớn/ lực lưỡng / nhỏ, thấp và chắc nịch;

  • Hourglass figure: thân hình đồng hồ cát;

Facial marks (những nét đặc trưng trên mặt)

  • Freckles: tàn nhang;

  • Fine/ deep/ facial wrinkles (around eyes): nếp nhăn rõ / sâu / trên khuôn mặt;

  • Dimples: lúm đồng tiền;

Miêu tả tính cách

  • Determined: ambitious: tham vọng;

  • Approachable: dễ gần 

  • Open-minded: suy nghĩ phóng khoáng;

  • Realistic: chân chất, thật thà;

  • Beautiful: tuyệt đẹp;

  • Reliable: đáng tin;

  • Motivated: có chí;

  • Judgmental: thích suy xét;

  • Charming: quyến rũ;

  • Extroverted: hướng ngoại;

  • Introverted: hướng nội;

  • Assiduous: chăm chỉ;

  • Stylish: có phong cách;

  • Absent-minded: đãng trí, hay quên;

  • Insensitive: vô tâm;

  • Easy-going: hòa đồng, dễ tính.

Bài mẫu cùng chuyên mục: Chủ đề Talk About your Hobby - IELTS Speaking part 1

B. Bài mẫu chủ đề Talk about your best friend

Đề bài "Talk about your best friend"

Talk about one of your best friends

You should say:

  • What this person looks like;

  • When and where you met this person;

  • What you do when you are together.

And explain why he/she is your best friend

Bài mẫu "Talk about your best friend"

The best friend I would like to talk about is Kevin who has been my best friend since we were 8. We studied at the same primary school and grew up together since.

Our friendship started when we both had a Superman action figure. We talked about Superman and other superheroes for a long while after our classes. We went to different colleges from different countries but we always keep in touch. Now we both have a job in the same city and although we are very busy with work, we always spend time together when having a chance.

Kevin is a driven and ambitious person who always work hard to strive for success. However, he’s also a down-to-Earth guy and a kind soul. When it comes to family and friends, he is always willing to help without asking anything in return. Whenever we meet up, we often exchange our thoughts about books and politics and other social topics.

I enjoy spending time with Kevin because we share so many common interests. I never feel bored spending time with him. Since we are friends for a long time, we understand each other very well. We studies together and do a lot of fun activities together. Good friendship, understanding and common interests make us best friends.

Các từ vựng cũng như bài mẫu cho câu hỏi "talk about your best friend" ở trên là một nguồn tài liệu tốt để bạn có thể tham khảo cũng như cải thiện vốn kiến thức của mình. IELTS Speaking là một phần thi tuy ngắn nhưng rất khó, các bạn phải chịu khó bỏ nhiều thời gian và công sức thì mới có thể đạt được band điểm mà mình mong ước được.

Bạn có thể xem thêm: Tổng hợp chủ đề cho IELTS Speaking Part 2 - 1

Giải đề Reading CAM 15 - Chỉ có tại Bản DOL
Giải đề Reading CAM 15 - Chỉ có tại Bản DOL
Xem ngay!