Game: đổi word form
15 mins
Flashcards: N/V/Adj/Adv
30 mins
Collocations matching
30 mins
Mind map theo chủ đề
30 mins
Viết đoạn ngắn dùng từ đúng form + collocation
Ôn cách học từ theo form, collocation, mental model.
15 mins
Quick review: simplify tips
10 mins
Rút gọn câu trong Reading
30 mins
Nối ý chính giữa đoạn
30 mins
Nhóm: simplify + vẽ sơ đồ keyword
30 mins
Tổng kết chiến lược đọc
Ôn kỹ năng simplify & nối ý để hiểu bài tốt hơn.
20 mins
Ôn S + V + O, S + V + Adj
30 mins
Ghép câu thành đoạn ngắn
30 mins
Sửa lỗi chung
Ôn cấu trúc câu đơn để viết rõ ràng, chính xác.
15 mins
Brainstorm cause–effect
10 mins
Ôn because, due to, lead to, result in
30 mins
Viết 5 câu cause–effect
30 mins
Nói nhóm nhỏ về nguyên nhân – kết quả
30 mins
Kết nối thành đoạn văn
Ôn cách dùng cause–effect trong nhiều chủ đề.
20 mins
Brainstorm pros/cons
15 mins
Ôn patterns adv–disadv
25 mins
Ôn opinion: I think…, In my opinion…
25 mins
Viết đoạn adv–disadv + opinion
30 mins
Debate ngắn: “Study abroad vs Study at home”
Ôn adv–disadv + opinion để viết và tranh luận.
25 mins
Matching câu với provide/time order
15 mins
Ôn provide sb with / provide sth for
30 mins
Ôn time order: first, next, finally
30 mins
Viết recipe + health solution
40 mins
Chia sẻ và sửa lỗi
Ôn provide + time order để viết/nói tự nhiên.
05 mins
Khởi động: brainstorming volunteering activities
10 mins
Đọc bài về volunteering, simplify nội dung & trả lời TFNG
30 mins
Rút từ khóa & phân loại từ vựng (types of activities, people involved)
30 mins
Xây dựng sơ đồ từ vựng
25 mins
Viết câu ngắn với vocab mới
HS hiểu và hệ thống hoá vocab về volunteering, áp dụng Reading chiến lược simplify.
25 mins
Trò chơi ôn tập từ vựng volunteering
15 mins
Nghe đoạn hội thoại về volunteering, note keywords
30 mins
Nghe lại & simplify thông tin
30 mins
Hội thoại nhóm nhỏ: hỏi – đáp về volunteering experiences
30 mins
Tổng hợp vocab từ Listening
HS củng cố vocab, rèn nghe & giao tiếp thực tế.
15 mins
Giới thiệu & so sánh Present Simple vs Present Continuous
20 mins
Phân tích ví dụ từ Reading/Listening
20 mins
Luyện viết câu về volunteering
30 mins
Viết đoạn văn: hoạt động thường xuyên vs đang diễn ra
25 mins
Thực hành Speaking: hội thoại về volunteering
HS sử dụng chính xác thì hiện tại đơn & tiếp diễn trong ngữ cảnh volunteering.
25 mins
Ôn tập vocab & ngữ pháp
15 mins
Đọc poster các hoạt động tình nguyện
25 mins
Viết đoạn văn mô tả hoạt động & lý do tham gia
40 mins
Đóng vai tổ chức & tình nguyện viên, hội thoại hỏi–đáp
HS áp dụng toàn diện từ vựng, ngữ pháp & kỹ năng giao tiếp qua dự án.
40 mins
Brainstorm: “How do people help others?”
10 mins
Đọc bài về charity, simplify câu & trả lời câu hỏi
30 mins
Rút vocab theo nhóm (types, actions, goals)
40 mins
Viết câu ngắn với vocab
HS hiểu nội dung charity & nắm vocab hệ thống.
40 mins
Ôn tập vocab charity
15 mins
Nghe đoạn nói về charity, note keywords
30 mins
Nghe lại & simplify thông tin
30 mins
Hội thoại nhóm nhỏ: hỏi – đáp về charity
30 mins
Tổng hợp vocab
HS luyện nghe & dùng vocab charity tự nhiên.
15 mins
Giới thiệu & so sánh 2 thì
25 mins
Phân tích ví dụ trong Reading/Listening
25 mins
Viết câu & đoạn văn về charity events
35 mins
Speaking: thảo luận hoạt động từ thiện đã/đang làm
HS hiểu & áp dụng Past Simple + Present Perfect.
35 mins
Nhóm: thiết kế charity fund
40 mins
Viết bài giới thiệu quỹ & lý do chọn đối tượng
40 mins
Hội chợ từ thiện: đọc poster, hỏi – đáp, donate
HS thực hành charity communication & teamwork.
40 mins
Brainstorm communal activities
10 mins
Đọc bài, simplify câu & tìm Future Simple
30 mins
Gạch chân từ khóa & phân loại vocab
30 mins
Viết câu ngắn với vocab
HS hiểu & hệ thống hóa từ vựng cộng đồng.
50 mins
Nghe hội thoại về communal activities, note keywords
30 mins
Nghe lại & simplify
30 mins
Thảo luận nhóm: kế hoạch tham gia
30 mins
Tổng hợp vocab
HS luyện nghe & dùng vocab trong thảo luận.
15 mins
Ôn Future Simple vs Future Continuous
20 mins
Phân tích ví dụ trong Reading/Listening
20 mins
Viết đoạn văn: kế hoạch tham gia activities
40 mins
Speaking: chia sẻ kế hoạch cá nhân
HS sử dụng thì tương lai trong Writing & Speaking.
40 mins
Nhóm: chọn communal club
40 mins
Viết mô tả hoạt động, đối tượng tham gia
40 mins
Thuyết trình & hỏi – đáp
HS rèn lập kế hoạch & thuyết trình dự án cộng đồng.
40 mins
Đọc bài về infrastructure, simplify nội dung
30 mins
Rút keywords & phân loại vocab (roads, bridges, housing…)
30 mins
Ôn các thì trong ngữ cảnh Reading
30 mins
Viết câu ngắn với vocab
HS hệ thống vocab infrastructure + nhận diện thì.
30 mins
Nghe đoạn nói về infrastructure, note keywords
30 mins
Nghe lại & simplify thông tin
30 mins
Hội thoại nhóm nhỏ: chia sẻ infrastructure problems
30 mins
Tổng kết vocab
HS củng cố vocab & luyện nghe trong bối cảnh thực tế.
15 mins
Giới thiệu & phân tích cấu trúc
20 mins
Viết câu mô tả thay đổi infrastructure theo thời gian
30 mins
Viết đoạn văn: quá khứ vs tương lai
30 mins
Speaking: thảo luận city infrastructure
HS diễn đạt thay đổi + kế hoạch bằng cấu trúc ngữ pháp.
40 mins
Nhóm: thiết kế sơ đồ cộng đồng
25 mins
Viết đoạn mô tả cộng đồng
40 mins
Thuyết trình & hỏi – đáp
40 mins
Ôn từ vựng + grammar
HS áp dụng kiến thức vào dự án thực tế.
15 mins
Brainstorm: public vs private transport
10 mins
Đọc bài về transport, simplify câu & nhận diện cấu trúc so sánh
30 mins
Rút từ khóa & nhóm vocab (public, private, eco-friendly)
30 mins
Viết câu ngắn với vocab + so sánh bằng adj/noun
HS nắm vocab về phương tiện & biết cách simplify câu có so sánh.
50 mins
Trò chơi ôn vocab transport
15 mins
Nghe đoạn mô tả transport, note keywords
30 mins
Nghe lại & simplify nội dung
30 mins
Hội thoại nhóm: “Which transport is best for students?”
30 mins
Tổng hợp vocab mới
HS luyện nghe & củng cố vocab transport.
15 mins
Ôn adj/noun comparatives
20 mins
Phân tích ví dụ từ Reading/Listening
20 mins
Viết câu & đoạn văn so sánh transport
40 mins
Speaking: debate theo cặp (bus vs motorbike, bike vs car)
HS sử dụng cấu trúc so sánh chuẩn xác trong Writing & Speaking.
40 mins
Nhóm: chọn 1 phương tiện & chuẩn bị lập luận
40 mins
Viết đoạn bảo vệ + phản biện nhóm khác
40 mins
Debate toàn lớp: thuyết phục về transport tốt nhất
HS phát triển tư duy phản biện & kỹ năng thuyết trình.
40 mins
Đọc bài về road system, simplify câu
30 mins
Rút keywords & phân loại vocab (highways, bridges, signals…)
30 mins
Giới thiệu relative clauses trong context
30 mins
Viết câu với vocab road + relative clause
HS vừa học vocab road system vừa áp dụng relative clauses.
30 mins
Trò chơi ôn vocab road
15 mins
Nghe đoạn nói về road system, note từ khóa
30 mins
Nghe lại & simplify thông tin
30 mins
Hội thoại nhóm: local road problems
30 mins
Tổng hợp vocab
HS củng cố vocab roads & rèn nghe thực tế.
15 mins
Ôn articles + countable/uncountable
20 mins
Luyện viết câu về road system với grammar đúng
40 mins
Viết đoạn văn mô tả local road system
30 mins
Speaking: hỏi – đáp về road facilities
HS cải thiện độ chính xác Writing & Speaking với articles/nouns.
30 mins
Nhóm: chọn 1 quốc gia, nghiên cứu road system
40 mins
Viết đoạn mô tả đơn giản
40 mins
Thuyết trình + hỏi – đáp
HS mở rộng kiến thức toàn cầu & luyện kỹ năng thuyết trình.
40 mins
Đọc bài về traffic jam, simplify câu
30 mins
Học cách nhận diện noun phrases trong bài đọc
30 mins
Giới thiệu passive voice (simple cases)
30 mins
Viết câu ngắn về traffic jam với passive
HS nắm vocab + grammar cơ bản để mô tả traffic jams.
30 mins
Nghe đoạn radio traffic report, note từ khóa
30 mins
Nghe lại & simplify thông tin, tìm passive sentences
30 mins
Thảo luận nhóm: nguyên nhân & giải pháp jams
30 mins
Tổng kết vocab
HS luyện nghe thực tế & củng cố vocab giao thông.
15 mins
Ôn lại passive voice
20 mins
Viết đoạn văn mô tả tình trạng giao thông
40 mins
Sửa lỗi passive trong đoạn của bạn
20 mins
Speaking: hội thoại về jams using passive
HS áp dụng passive voice trong mô tả vấn đề giao thông.
40 mins
Nhóm: đọc báo cáo traffic, simplify nội dung
40 mins
Viết báo cáo ngắn + giải pháp
40 mins
Trình bày như traffic police
HS luyện phân tích, viết & trình bày logic.
40 mins
Đọc bài về traffic accidents, simplify câu
30 mins
Rút từ khóa & phân loại vocab (causes, consequences, solutions)
30 mins
Giới thiệu noun clauses
30 mins
Viết câu ngắn với noun clause + vocab accident
HS hệ thống vocab accident & học noun clause.
30 mins
Nghe news về accident, note keywords
30 mins
Nghe lại & simplify, tìm noun clause + passive
30 mins
Thảo luận nhóm: common causes of accidents
30 mins
Tổng hợp vocab
HS luyện nghe tin tức & củng cố vocab accidents.
15 mins
Ôn passive voice (advanced)
20 mins
Luyện viết câu mô tả accident reports
30 mins
Viết đoạn văn với noun clauses + passive
30 mins
Speaking: hội thoại về giải pháp giảm accidents
HS áp dụng ngữ pháp nâng cao trong writing/speaking.
40 mins
Nhóm: chọn 1 vấn đề giao thông (accidents/jams…)
40 mins
Thiết kế poster awareness
40 mins
Thuyết trình + thuyết phục người nghe
HS áp dụng toàn bộ grammar + vocab vào campaign thực tế.
40 mins
Khởi động: brainstorm renewable vs non-renewable
10 mins
Đọc bài về energy, simplify câu & đoán nghĩa từ mới
30 mins
Rút keywords & nhóm vocab (solar, wind, fossil, nuclear)
30 mins
Viết câu ngắn với vocab
HS nắm hệ thống từ vựng năng lượng & chiến lược đoán từ.
50 mins
Trò chơi ôn vocab energy
15 mins
Nghe đoạn báo cáo energy, note numbers & units
30 mins
Nghe lại & simplify số liệu chính
30 mins
Hội thoại nhóm: energy consumption in VN vs other countries
30 mins
Tổng hợp vocab
HS luyện nghe số liệu & củng cố vocab năng lượng.
15 mins
Giới thiệu cách mở rộng câu bằng cụm giới từ/adj phrase
20 mins
Luyện viết câu về energy use & solutions
40 mins
Viết đoạn văn miêu tả energy trends
30 mins
Speaking: mô tả biểu đồ năng lượng
HS mở rộng câu trong Writing & Speaking để diễn đạt trôi chảy hơn.
30 mins
Nhóm: chọn energy source, nghiên cứu hoạt động
40 mins
Vẽ mô hình + chuẩn bị PowerPoint
40 mins
Thuyết trình & hỏi–đáp
HS vận dụng vocab + grammar vào dự án sáng tạo.
40 mins
Đọc bài về poverty, simplify câu
30 mins
Rút vocab theo nhóm (causes, effects, solutions)
30 mins
Thảo luận: urban vs rural poverty
30 mins
Viết câu ngắn với vocab mới
HS hiểu chủ đề poverty & hệ thống từ vựng cốt lõi.
30 mins
Trò chơi ôn vocab poverty
15 mins
Nghe bài nói về nguyên nhân nghèo đói, note từ khóa
30 mins
Nghe lại & identify cách dùng “reason”
30 mins
Hội thoại nhóm: reason & consequence practice
30 mins
Tổng kết vocab
HS luyện nghe & nhận diện Reason như Linear Tool.
15 mins
Ôn Linear Tool: Reason
20 mins
Viết câu & đoạn văn giải thích nguyên nhân poverty
40 mins
Thảo luận cặp: giải pháp + reasons
30 mins
Speaking: debate nhỏ “What is the main reason for poverty?”
HS phát triển ý logic bằng Reason trong S/W.
30 mins
Nhóm: chọn 1 trường hợp nghèo cần hỗ trợ
40 mins
Viết mô tả tình huống & lý do cần giúp
40 mins
Thuyết trình kêu gọi tài trợ
HS áp dụng Reason để thuyết phục người nghe.
40 mins
Đọc bài về crime, simplify câu
30 mins
Rút vocab theo nhóm (types, criminals, law, punishment)
30 mins
Nhận diện Description trong Reading
20 mins
Viết câu mô tả crime situation
HS nắm vocab crime + luyện kỹ năng simplify.
40 mins
Trò chơi ôn vocab crime
15 mins
Nghe đoạn crime report, note từ khóa
30 mins
Nghe lại & simplify + identify descriptive details
30 mins
Hội thoại nhóm: mô tả 1 crime case
30 mins
Tổng hợp vocab
HS luyện nghe & sử dụng Description chi tiết.
15 mins
Ôn Linear Tool: Description
20 mins
Viết đoạn mô tả 1 vụ án giả định
40 mins
Sửa lỗi & thêm chi tiết bằng description
20 mins
Speaking: hội thoại “crime & solution”
HS áp dụng mô tả để câu trả lời chi tiết hơn.
40 mins
Nhóm: phân tích crime scene từ Reading/Listening
40 mins
Hỏi–đáp để thu thập manh mối
40 mins
Viết báo cáo & đề xuất xử lý
HS luyện logic, suy luận & teamwork như thám tử.
40 mins
Đọc bài về healthcare, simplify câu
30 mins
Rút vocab theo nhóm (services, insurance, costs)
30 mins
Nhận diện Feeling/Opinion trong Reading
30 mins
Viết câu ngắn với vocab + F/O patterns
HS hiểu vocab healthcare & công cụ Feeling/Opinion.
30 mins
Trò chơi ôn vocab healthcare
15 mins
Nghe đoạn debate về healthcare, note từ khóa
30 mins
Nghe lại & identify Feeling/Opinion
30 mins
Thảo luận nhóm: ưu/nhược điểm của hệ thống y tế VN
30 mins
Tổng hợp vocab
HS luyện nghe debate & nhận diện quan điểm.
15 mins
Ôn Linear Tool: F/O
20 mins
Viết đoạn văn ngắn: “Who should pay for healthcare?”
40 mins
Debate cặp: government vs private sector
30 mins
Speaking: thảo luận nhóm, phát triển ý bằng F/O
HS biết cách dùng F/O để thuyết phục & logic hơn.
30 mins
Ôn tập từ vựng + Linear Tools
20 mins
Chuẩn bị bài phát biểu tranh cử tổng thống
40 mins
Thuyết trình: cải thiện healthcare system
40 mins
Vận động & bỏ phiếu
HS ứng dụng toàn bộ kỹ năng để thuyết phục người nghe.
20 mins