Các linking words trong Writing Task 2 và cách dùng hiệu quả
Các linking words trong Writing Task 2 là nhóm từ và cụm từ giúp bài essay liên kết chặt chẽ hơn về mặt ý tưởng, từ đó cải thiện độ mạch lạc và khả năng theo dõi lập luận. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn gặp khó khăn vì biết khá nhiều từ nối nhưng chưa rõ khi nào nên dùng, dùng ở đâu và dùng như thế nào để câu văn giữ được sự tự nhiên trong bối cảnh IELTS Writing Task 2.
Bài viết này của DOL sẽ tổng hợp các linking words trong Writing Task 2 theo từng chức năng nổi bật như sắp xếp trình tự ý tưởng, so sánh, bổ sung thông tin, chỉ nguyên nhân - kết quả, đối lập, đưa ví dụ,... Bên cạnh phần bảng tra cứu, bài viết cũng sẽ làm rõ cách dùng từ nối trong từng phần của bài essay, những lỗi phổ biến khiến bài viết thiếu tự nhiên và một số mẹo giúp người học sử dụng từ nối chính xác hơn. Hãy cùng DOL tìm hiểu ngay nhé!
DOL IELTS Đình Lực
Jun 24, 2026
>10 mins read

Các linking words trong Writing Task 2 và cách dùng hiệu quả
Table of content
I.
Linking words trong Writing Task 2 là gì?
Vì sao từ nối ảnh hưởng đến Coherence and Cohesion?
Dùng linking words thế nào để bài viết tự nhiên hơn?
II.
11 nhóm linking words trong Writing Task 2 thông dụng nhất
Từ nối để đưa ra quan điểm
Từ nối để sắp xếp trình tự ý tưởng
Từ nối để so sánh
Từ nối dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả
Từ nối dùng để bổ sung thông tin
Từ nối dùng để nhấn mạnh thông tin
Từ nối dùng để chỉ lý do hay nguyên nhân
Từ nối dùng để thể hiện sự đối lập và nhượng bộ
Từ nối dùng để đưa ra ví dụ
Từ nối dùng để tóm tắt hoặc kết luận
Từ nối dùng để khái quát hóa
III.
Cách dùng linking words đúng trong từng phần của bài essay
Cách dùng trong mở bài
Cách dùng trong thân bài
Cách dùng trong kết bài
IV.
Những lỗi cần tránh khi dùng linking words trong Writing Task 2
❌ Lạm dụng từ nối quá phổ biến
❌ Dùng sai sắc thái hoặc sai ngữ pháp
❌ Chèn từ nối nhưng ý vẫn thiếu liên kết
V.
Mẹo ghi điểm với linking words trong Writing Task 2
Ưu tiên độ chính xác trước độ đa dạng
Kết hợp từ nối với cách phát triển ý
Gợi ý một số linking words dễ dùng cho band 6.0 - 7.0+
VI.
Lời kết
I.Linking words trong Writing Task 2 là gì?
Linking words trong Writing Task 2 là những từ hoặc cụm từ giúp kết nối ý giữa các câu, các luận điểm và các đoạn văn trong bài essay. Đây là một phần của cohesive devices, tức các phương tiện liên kết giúp người đọc theo dõi mạch lập luận rõ ràng hơn.
Trong IELTS Writing Task 2, thí sinh không chỉ cần đưa ra ý tưởng hợp lý mà còn phải trình bày các ý đó theo một trình tự logic. Vì vậy, linking words thường được dùng để thể hiện quan điểm, bổ sung thông tin, chỉ nguyên nhân - kết quả, đưa ra ví dụ, nhấn mạnh ý hoặc kết luận vấn đề. Khi được sử dụng đúng cách, chúng giúp bài viết trở nên mạch lạc, dễ theo dõi và mang màu sắc học thuật hơn.
Tuy nhiên, linking words không phải là yếu tố duy nhất quyết định độ liên kết của bài viết. Một bài essay tốt vẫn cần có câu chủ đề rõ ràng, cách phát triển luận điểm hợp lý và sự chuyển ý tự nhiên giữa các đoạn. Nói cách khác, từ nối nên được xem là công cụ bổ trợ cho sự liên kết và chỉ phát huy hiệu quả khi chúng hỗ trợ cho một hệ thống ý tưởng đã được tổ chức chặt chẽ.
🔥Vì sao từ nối ảnh hưởng đến Coherence and Cohesion?
Trong tiêu chí chấm IELTS Writing, Coherence and Cohesion là một trong bốn tiêu chí chính. Tiêu chí này đánh giá khả năng tổ chức thông tin, sắp xếp luận điểm theo logic và sử dụng các phương tiện liên kết một cách phù hợp. Vì vậy, việc dùng linking words (từ nối) đúng ngữ cảnh có thể giúp người viết thể hiện rõ mối quan hệ giữa các ý, ví dụ như bổ sung, đối lập, nguyên nhân hay kết quả.
Chẳng hạn, khi chuyển từ một luận điểm này sang một luận điểm khác, các cụm như firstly, in addition hoặc however có thể báo hiệu cho người đọc biết hướng phát triển của lập luận. Nhờ đó, bài viết tránh được cảm giác rời rạc và tăng tính mạch lạc ở cấp câu lẫn cấp đoạn.
Dù vậy, tiêu chí này không đánh giá cao việc chèn thật nhiều từ nối. Điều quan trọng là người viết phải dùng chúng một cách linh hoạt, chính xác và tự nhiên. Nếu bài viết lạm dụng những từ như moreover, therefore hay on the other hand ở hầu hết mọi câu, giám khảo có thể cảm thấy lập luận bị gượng ép hoặc các câu rời rạc thay vì liền mạch.
🌟Dùng linking words thế nào để bài viết tự nhiên hơn?
Để dùng linking words tự nhiên trong Writing Task 2, người học nên bắt đầu từ chức năng của ý thay vì học thuộc một danh sách rời rạc. Trước khi chèn từ nối, hãy xác định mình đang muốn nêu quan điểm, thêm thông tin, đối lập với ý trước hay rút ra kết luận. Khi xác định đúng mục đích, việc chọn từ nối sẽ dễ dàng, chính xác và tự nhiên hơn.
Bên cạnh đó, không phải câu nào cũng cần một linking word ở đầu câu. Trong nhiều trường hợp, bài viết vẫn có thể trôi chảy nhờ cách sắp xếp thông tin hợp lý, phép thế, hoặc việc lặp lại có kiểm soát một từ khóa quan trọng. Chính vì vậy, người viết nên xem từ nối là công cụ hỗ trợ, không phải yếu tố bắt buộc phải xuất hiện liên tục.
Một nguyên tắc hữu ích là ưu tiên những từ nối quen thuộc nhưng dễ kiểm soát như for example, however, therefore hay in conclusion trước khi thử các cấu trúc nâng cao hơn. Khi đã nắm chắc nghĩa, sắc thái và vị trí dùng của các từ này, người học sẽ dễ mở rộng sang những lựa chọn học thuật hơn mà vẫn giữ được sự tự nhiên trong bài viết.
Ở phần tiếp theo, DOL sẽ tổng hợp các linking words trong Writing Task 2 theo từng chức năng dưới dạng bảng tra cứu để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng vào bài essay.
II.11 nhóm linking words trong Writing Task 2 thông dụng nhất
Đây là phần quan trọng nhất của bài viết vì các bạn thường cần một hệ thống từ nối rõ ràng để vừa tra cứu nhanh vừa áp dụng được ngay vào bài essay. Tuy nhiên, thay vì chỉ học thuộc một danh sách rời rạc, bạn nên ghi nhớ linking words theo chức năng giao tiếp của chúng trong bài viết. Khi hiểu mình đang muốn nêu quan điểm, bổ sung thông tin, trình bày ý đối lập hay rút ra kết luận, bạn sẽ chọn từ nối chính xác và tự nhiên hơn.
Trong phần dưới đây, DOL sẽ chia các linking words trong Writing Task 2 thành 11 nhóm chức năng nổi bật. Mỗi nhóm đều có bảng gồm từ nối - nghĩa tiếng Việt - ví dụ để bạn dễ ghi nhớ và dùng đúng trong bối cảnh IELTS Writing Task 2.
🔥Từ nối để đưa ra quan điểm
Nhóm từ nối này thường xuất hiện khi người viết cần thể hiện lập trường cá nhân, đặc biệt trong opinion essay hoặc khi trả lời trực tiếp câu hỏi “To what extent do you agree or disagree?”. Dù đây là nhóm quen thuộc, bạn vẫn nên dùng có chọn lọc để tránh lặp lại một kiểu mở ý trong suốt bài viết.
Từ nối | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
In my opinion, | Theo quan điểm của tôi, | In my opinion, governments should allocate more funding to public transport rather than expanding road networks. |
In my view, | Theo quan điểm của tôi, | In my view, university education should remain accessible to students from all income groups. |
From my perspective, | Từ góc nhìn của tôi, | From my perspective, children should not be given unrestricted access to social media platforms. |
As far as I am concerned, | Theo như tôi thấy / Theo quan điểm của tôi, | As far as I am concerned, remote work can improve work-life balance when managed effectively. |
I believe that | Tôi tin rằng | I believe that environmental education should be introduced at an early stage of schooling. |
It seems to me that | Theo tôi thấy thì | It seems to me that the benefits of international tourism outweigh its potential drawbacks. |
🌟Từ nối để sắp xếp trình tự ý tưởng
Đây là nhóm từ nối giúp người viết dẫn dắt các luận điểm theo trình tự rõ ràng. Chúng đặc biệt hữu ích khi bạn muốn mở ra ý đầu tiên, thêm luận điểm mới hoặc chuyển sang bước tiếp theo trong cùng một chuỗi lập luận. Dù vậy, bạn cũng không nên lạm dụng các từ như firstly hay secondly trong mọi đoạn vì điều đó có thể khiến bài viết trở nên máy móc.
Từ nối | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
To begin with, | Trước hết / Đầu tiên, | To begin with, investing in preventive healthcare can reduce long-term pressure on public hospitals. |
To commence with, | Mở đầu là / Trước tiên là, | To commence with, governments need to identify the root causes of unemployment before proposing solutions. |
First / Firstly, | Thứ nhất, | Firstly, online learning offers students greater flexibility in managing their study schedules. |
Second / Secondly, | Thứ hai, | Secondly, digital platforms allow educational materials to reach learners in remote areas. |
Following this, | Sau đó / Tiếp theo đó, | Following this, policymakers should assess whether the proposed measure is financially sustainable. |
Next, | Tiếp theo, | Next, it is necessary to consider the long-term social consequences of the policy. |
Finally, | Cuối cùng, | Finally, stricter regulations may help reduce the harmful effects of misleading advertising. |
Afterwards, | Sau đó / Về sau, | Afterwards, policymakers should monitor whether the reform produces the intended educational outcomes. |
Then, | Sau đó / Tiếp đến, | Then, authorities can consider whether the proposal should be implemented on a wider scale. |
Subsequently, | Sau đó / Kế tiếp, | Subsequently, local governments may need to revise the policy based on public feedback. |
Simultaneously, | Đồng thời, | Simultaneously, schools should improve teaching quality while expanding students' access to digital resources. |
😊Từ nối để so sánh
Khi cần đặt hai ý tưởng, hai nhóm đối tượng hoặc hai xu hướng lên bàn cân, người viết có thể dùng nhóm từ nối so sánh. Nhóm này đặc biệt hữu ích trong các đề bài yêu cầu phân tích sự khác biệt giữa hai lựa chọn hoặc đánh giá điểm tương đồng giữa các hiện tượng xã hội.
Từ nối | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
Similarly, | Tương tự như vậy, | Similarly, rural communities can benefit from digital education in much the same way as urban learners do. |
Likewise, | Tương tự vậy, | Likewise, older employees may require retraining when workplaces become increasingly automated. |
In the same way, | Theo cách tương tự, | In the same way, governments can support small businesses through tax relief and low-interest loans. |
Compared with (to) | Khi so sánh với, | Compared with private vehicles, public transport is generally more energy-efficient. |
By comparison, | Xét theo sự so sánh, | By comparison, students who study abroad often develop stronger intercultural communication skills. |
In comparison, | Khi so sánh, | In comparison, renewable energy sources cause far less environmental damage over time. |
Correspondingly, | Tương ứng / Theo đó, | Correspondingly, countries with higher education levels often report stronger civic participation. |
⚡Từ nối dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả
Nhóm này cho thấy một hành động, xu hướng hoặc nguyên nhân đã dẫn đến kết quả cụ thể nào đó. Đây là nhóm rất thường gặp trong các dạng bài về vấn đề - giải pháp, nguyên nhân - kết quả hoặc khi người viết muốn đẩy lập luận tiến thêm một bước là đề cập đến hệ quả của hiện tượng / nguyên nhân trước đó.
Từ nối | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
Therefore, | Vì vậy / Do đó, | Therefore, governments should impose stricter penalties on companies that cause serious environmental harm. |
Thus, | Vì thế / Như vậy / Do đó, | Thus, many young adults struggle to purchase homes in major cities. |
As a result, | Kết quả là, | As a result, local residents may face a decline in their overall quality of life. |
Consequently, | Hệ quả là / Do đó, | Consequently, children may become less physically active if they spend excessive time indoors. |
Hence, | Do đó / Vì vậy, (thường trang trọng hơn) | Hence, public awareness campaigns remain essential in addressing health-related problems. |
As a consequence, | Hệ quả là / Kết quả là, | As a consequence, many low-income families struggle to access high-quality healthcare. |
Thereby, | Qua đó / Do đó, | Thereby, governments can reduce long-term pressure on the welfare system. |
For this reason, | Vì lý do này, | For this reason, many experts argue that financial literacy should be taught in schools. |
🌴Từ nối dùng để bổ sung thông tin
Đây là nhóm từ nối rất phổ biến trong body paragraph vì chúng giúp người viết thêm luận cứ, mở rộng giải thích hoặc đưa thêm một khía cạnh hỗ trợ cho ý trước đó. Tuy nhiên, người học nên chú ý sắc thái giữa các từ, vì có từ chỉ đơn thuần là “thêm vào”, nhưng cũng có từ mang tính nhấn mạnh mức độ quan trọng của thông tin mới.
Từ nối | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
In addition, | Thêm vào đó, | In addition, public parks provide residents with accessible spaces for exercise and recreation. |
Additionally, | Thêm vào đó, | Additionally, stricter screening processes can improve road safety standards. |
Moreover, | Hơn thế nữa, | Moreover, this approach can reduce the financial burden on low-income families. |
Furthermore, | Hơn nữa, / Vả lại, | Furthermore, employers often value practical experience as much as academic qualifications. |
Also, | Đồng thời / Cũng, | Also, many parents believe that schools should teach life skills alongside traditional subjects. |
Besides, | Bên cạnh đó, | Besides, community-based programs can strengthen social ties among local residents. |
Not only ... but also... | Không những ... mà còn, | Not only does this policy reduce traffic congestion, but it also improves air quality in urban areas. |
✨Từ nối dùng để nhấn mạnh thông tin
Khi muốn làm nổi bật một luận điểm then chốt hoặc nhấn mạnh mức độ quan trọng của thông tin hoặc chi tiết, người viết có thể sử dụng nhóm từ nối này. Nếu dùng đúng chỗ, chúng giúp lập luận có trọng tâm hơn. Nếu lạm dụng, bài viết lại dễ mang cảm giác cường điệu.
Từ nối | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
Indeed, | Thật vậy / Quả thực / Thực sự, | Indeed, access to clean water remains one of the most urgent public health concerns in many regions. |
Especially | Đặc biệt là | This problem is particularly serious, especially for children from low-income families who may face greater barriers to accessing quality education. |
Notably, | Đáng chú ý là, | Notably, countries with high reading rates often invest heavily in public library systems. |
It should be noted that | Cần lưu ý rằng, | It should be noted that economic growth does not always lead to greater social equality. |
Above all, | Trên hết, | Above all, education should equip students with the ability to think critically and independently. |
Particularly, | Đặc biệt là / Cụ thể là, | Particularly, children from disadvantaged backgrounds may benefit the most from early educational support. |
In particular, | Đặc biệt là / Cụ thể là, | In particular, vocational training can offer practical benefits to students who do not plan to attend university. |
Clearly, | Rõ ràng là, | Clearly, stricter regulation is needed when advertising directly influences children's consumer behaviour. |
Obviously, | Hiển nhiên là, | Obviously, public safety should be prioritised when governments plan urban transport systems. |
🎉Từ nối dùng để chỉ lý do hay nguyên nhân
Nhóm từ nối này được dùng khi người viết cần giải thích vì sao một hiện tượng xảy ra hoặc đâu là nguyên nhân của một vấn đề xã hội. Trong Writing Task 2, đây là nhóm xuất hiện nhiều ở các bài viết bàn luận về nguyên nhân của sự ô nhiễm, tội phạm, thất nghiệp, áp lực học tập hoặc các thay đổi trong lối sống.
Từ nối | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
Because | Bởi vì, | Many young people are forced to delay home ownership because housing prices have risen sharply. |
Since | Vì / Bởi vì, | Since many cities are already overcrowded, further urban expansion may worsen existing problems. |
As | Vì / Do, | As public transport is often unreliable, many commuters continue to depend on private vehicles. |
Due to | Do / Bởi vì, | Due to inadequate regulation, some companies continue to exploit natural resources irresponsibly. |
Owing to | Do / Vì, | Owing to rapid technological change, workers now need to update their skills more frequently. |
On account of | Do / Bởi, | On account of financial pressure, some students choose part-time work over full-time study. |
Because of | Do / Bởi vì, | Because of growing living costs, many graduates are unable to move out immediately after university. |
🌵Từ nối dùng để thể hiện sự đối lập và nhượng bộ
Đây là nhóm từ nối đặc biệt quan trọng trong các bài argumentative essay và discussion essay vì người viết thường phải thừa nhận một mặt đúng của vấn đề trước khi phản biện hoặc đưa ra lập trường riêng. Nhóm này không chỉ giúp tạo sự cân bằng cho lập luận mà còn thể hiện khả năng nhìn nhận vấn đề ở nhiều góc độ.
Từ nối | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
However, | Tuy nhiên, | However, this solution may not be practical in low-income areas where public funding is limited. |
Nevertheless, | Tuy vậy / Dẫu vậy, | Nevertheless, the long-term benefits of this policy are likely to outweigh its initial costs. |
Nonetheless, | Tuy nhiên / Mặc dù vậy, | Nonetheless, many people continue to prefer face-to-face communication in professional settings. |
On the other hand, | Mặt khác, | On the other hand, excessive regulation can discourage innovation and investment. |
Although | Mặc dù, | Although online courses are convenient, they may not suit learners who need direct supervision. |
Even though | Mặc dù, | Even though the proposal is expensive, it could generate substantial social benefits in the long run. |
While | Trong khi / Mặc dù, | While some people support longer prison sentences, others believe rehabilitation is more effective. |
Whereas | Trong khi đó / Trái lại, | Whereas older generations often rely on traditional media, younger people tend to consume news online. |
In contrast, | Trái lại / Ngược lại, | In contrast, rural areas often face limited access to healthcare despite having lower living costs. |
Conversely, | Ngược lại, | Conversely, some employers place greater emphasis on practical skills than on formal qualifications. |
Despite | Mặc dù, | Despite financial constraints, some governments still invest heavily in public education. |
In spite of | Mặc dù, | In spite of the short-term costs, this measure may bring substantial long-term benefits. |
Notwithstanding | Mặc dù, / Bất chấp, | Notwithstanding the economic benefits of rapid industrialization, governments must prioritize environmental protection to ensure sustainable development. |
💻Từ nối dùng để đưa ra ví dụ
Nhóm từ nối này giúp người viết minh họa cho một nhận định trừu tượng bằng trường hợp cụ thể hoặc bổ sung ví dụ thực tế để củng cố lập luận. Trong IELTS Writing Task 2, ví dụ không cần quá dài, nhưng nên đủ rõ, hợp lý và mang tính xã hội để làm cho lập luận trở nên thuyết phục hơn.
Từ nối | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
For example, | Ví dụ, | For example, many cities have reduced traffic congestion by expanding metro systems. |
For instance | Chẳng hạn như, | For instance, children who participate in team sports often develop stronger cooperation skills. |
To illustrate, | Để minh họa, | To illustrate, some schools now include coding classes as part of the standard curriculum. |
Such as | Chẳng hạn như,
| Many environmental problems, such as air pollution and water contamination, require coordinated policy responses. |
A clear example of this is | Một ví dụ rõ ràng cho điều này là, | A clear example of this is the rising number of employees who choose flexible working arrangements after the pandemic. |
This can be seen in | Điều này có thể thấy ở, | This can be seen in countries where strict anti-smoking laws have significantly improved public health. |
Namely | Cụ thể là, | Many soft skills are essential in the workplace, namely communication, teamwork, and problem-solving. |
💡Từ nối dùng để tóm tắt hoặc kết luận
Đây là nhóm từ nối thường xuất hiện ở phần cuối bài viết hoặc cuối một đoạn lập luận. Mục đích của chúng là khép lại phần trình bày trước đó, khẳng định lại ý chính và giúp bài viết có cảm giác hoàn chỉnh hơn.
Từ nối | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
To sum up, | Tóm lại, | To sum up, governments and individuals both have important roles to play in protecting the environment. |
In conclusion, | Kết luận lại, | In conclusion, public investment in education should be regarded as a long-term social priority. |
In summary, | Tóm tắt lại, | In summary, the advantages of learning a foreign language at school are considerable. |
Overall, | Nhìn chung, | Overall, the evidence suggests that preventive measures are more effective than reactive ones. |
To conclude, | Để kết lại, | To conclude, technological progress should be guided by ethical and social considerations. |
All things considered, | Xét trên mọi phương diện / Sau khi cân nhắc mọi khía cạnh, | All things considered, urban expansion must be planned carefully to avoid future social and environmental costs. |
📖Từ nối dùng để khái quát hóa
Nhóm từ nối này được dùng khi người viết muốn đưa ra nhận định mang tính bao quát sau khi quan sát một hiện tượng rộng hơn. Trong bài essay, chúng thường phù hợp khi mở rộng một ý ra bức tranh chung hoặc khi trình bày một xu hướng phổ biến trong xã hội.
Từ nối | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
In general, | Nhìn chung, | In general, people are more likely to adopt healthy habits when such choices are convenient and affordable. |
Generally, | Nhìn chung, | Generally, governments are expected to intervene when market forces create social inequality. |
Generally speaking, | Nói chung, | Generally speaking, young children learn new languages more quickly than adults do. |
On the whole, | Xét về tổng thể, | On the whole, the widespread use of technology has improved productivity in many sectors. |
Broadly speaking, | Nói một cách khái quát, | Broadly speaking, societies with strong public services tend to enjoy a higher quality of life. |
By and large, | Nhìn chung / Phần lớn, | By and large, employees are more satisfied when they are given greater autonomy at work. |
Sau khi đã nắm được các linking words trong Writing Task 2 theo từng chức năng, điều quan trọng tiếp theo không nằm ở việc học thật nhiều từ nối mà ở cách đặt chúng vào đúng vị trí trong bài essay. Ở phần tiếp theo, DOL sẽ đi sâu vào cách dùng linking words trong mở bài, thân bài và kết bài để bạn áp dụng tự nhiên hơn khi viết.
III.Cách dùng linking words đúng trong từng phần của bài essay
Sau khi đã có một danh sách tương đối đầy đủ về các linking words trong Writing Task 2, bước quan trọng hơn là biết đặt chúng vào đúng vị trí trong bài essay. Trên thực tế, nhiều bạn học có thể nhớ khá nhiều từ nối nhưng vẫn dùng chưa hiệu quả vì chưa phân biệt được đâu là từ phù hợp với mở bài, đâu là từ nên ưu tiên trong thân bài và đâu là từ chỉ nên xuất hiện ở phần kết luận.
Trong phần này, DOL sẽ đi từ cấu trúc tổng thể của bài viết để giúp bạn hiểu rõ cách dùng linking words theo từng vị trí. Mục tiêu không phải là chèn thật nhiều từ nối vào bài, mà là chọn đúng từ để mạch lập luận rõ hơn, tự nhiên hơn và phù hợp hơn với tiêu chí Coherence and Cohesion trong IELTS Writing Task 2.
🔥Cách dùng trong mở bài
Ở phần mở bài, linking words nên được dùng một cách tiết chế. Mục tiêu chính của introduction là giới thiệu chủ đề, diễn đạt lại đề bài và nêu định hướng trả lời (tức là quan điểm của bạn), chứ không phải trình bày quá nhiều lớp lập luận. Vì vậy, nếu chèn quá nhiều từ nối ngay từ đầu, phần mở bài có thể trở nên nặng nề và thiếu tự nhiên.
Trong đa số trường hợp, bạn không cần mở đầu introduction bằng những từ như firstly, moreover hay on the other hand. Thay vào đó, hãy ưu tiên những cách diễn đạt giúp nêu quan điểm hoặc dẫn vào lập trường một cách gọn gàng như in my opinion, from my perspective hoặc it seems to me that nếu đề bài yêu cầu thể hiện ý kiến cá nhân.
Ví dụ, với đề bài hỏi liệu chính phủ có nên đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng hay không, câu mở bài như: In my opinion, public transport deserves greater investment because it benefits both the environment and urban mobility sẽ tự nhiên hơn nhiều so với việc cố gắng đưa quá nhiều từ chuyển tiếp vào ngay từ câu đầu.
Ngoài ra, ở introduction, bạn cũng nên hạn chế dùng các từ nối mang tính liệt kê như firstly và secondly để báo trước các luận điểm. Trong IELTS Writing Task 2, cách viết này không sai, nhưng thường khiến mở bài mang cảm giác công thức. Thay vào đó, bạn chỉ cần nêu rõ lập trường hoặc định hướng chung, rồi dành phần triển khai chi tiết cho thân bài.
Tóm lại, ở phần mở bài, linking words chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ rất nhẹ nhàng. Một introduction tốt không cần nhiều từ nối, mà cần sự rõ ràng, trả lời trực tiếp và định hướng đúng cho toàn bài.
🌟Cách dùng trong thân bài
Thân bài là nơi mà linking words phát huy tác dụng rõ nhất vì đây là phần bạn phải phát triển các luận điểm, giải thích chi tiết, so sánh, nhượng bộ, nêu nguyên nhân hoặc đưa ví dụ. Nếu introduction cần sự tiết chế, thì body paragraphs lại cần sự linh hoạt. Tuy nhiên, linh hoạt không có nghĩa là câu nào cũng phải có một từ nối ở đầu câu.
👉 Ở đầu mỗi đoạn thân bài, bạn có thể dùng một số linking words để mở ra luận điểm mới hoặc đánh dấu trình tự triển khai như to begin with, firstly, next hoặc on the other hand khi thật sự cần thiết. Dù vậy, điều quan trọng hơn là câu chủ đề của đoạn phải thể hiện rõ ý chính. Từ nối chỉ giúp người đọc theo dõi hướng phát triển của lập luận, chứ không thay thế được nội dung của câu chủ đề.
👉 Trong phần triển khai bên trong đoạn văn, linking words thường hữu ích nhất khi bạn cần thể hiện mối quan hệ logic giữa các câu. Chẳng hạn, bạn có thể dùng in addition, moreover hoặc furthermore để bổ sung luận cứ; dùng because, due to hoặc owing to để giải thích nguyên nhân; dùng therefore, as a result hoặc consequently để chỉ hệ quả; và dùng for example hoặc to illustrate để thêm ví dụ minh họa.
Ví dụ, một đoạn thân bài tự nhiên có thể phát triển theo hướng sau: Many cities should invest more in public transport because private car use contributes significantly to air pollution. As a result, urban residents are exposed to a higher risk of respiratory disease. For example, traffic-heavy cities often report poor air quality during peak hours.
-> Ở đây, các từ nối không xuất hiện dày đặc, nhưng mỗi từ đều có chức năng rõ ràng và giúp đoạn văn tiến triển mạch lạc.
Bên cạnh đó, thân bài cũng là nơi bạn cần cẩn thận nhất với các từ nối thể hiện sự đối lập và nhượng bộ như however, nevertheless, although hay in contrast. Nếu dùng đúng, chúng giúp lập luận trở nên cân bằng và thuyết phục hơn. Nếu dùng sai, đoạn văn dễ bị đứt mạch hoặc tạo cảm giác bạn đang đổi hướng ý tưởng quá đột ngột.
Vì vậy, nguyên tắc quan trọng nhất ở thân bài là: chỉ dùng linking words khi thật sự cần làm rõ mối quan hệ giữa các ý. Khi câu chủ đề, phần giải thích và ví dụ đã được sắp xếp tốt, bạn sẽ không cần cố thêm quá nhiều từ nối để tạo cảm giác liên kết.
😊Cách dùng trong kết bài
Ở phần kết bài, linking words có vai trò khép lại lập luận và nhắc người đọc về lập trường hoặc kết luận chính của bạn. Đây là vị trí mà những từ như in conclusion, to sum up, overall hay to conclude thường phát huy tác dụng rõ ràng nhất vì chúng báo hiệu trực tiếp rằng bài viết đang đi đến phần cuối.
Tuy nhiên, một kết bài tốt không nên chỉ lặp lại nguyên văn những gì đã nói ở thân bài. Linking words trong đoạn này nên giúp bạn tóm lược lập luận một cách gọn gàng, đồng thời khẳng định lại câu trả lời cho đề bài theo cách súc tích hơn. Chẳng hạn, bạn có thể viết: In conclusion, although technology creates certain social challenges, its overall impact remains largely positive when used responsibly.
Một lỗi khá phổ biến là người học dùng nhiều hơn một từ nối mang tính kết luận / tổng kết trong cùng một đoạn, chẳng hạn như To sum up ở đầu câu rồi tiếp tục dùng overall hoặc all things considered ngay sau đó. Cách này thường không làm kết bài mạnh hơn, mà ngược lại còn khiến câu văn dư thừa. Trong hầu hết trường hợp, chỉ một tín hiệu kết luận rõ ràng là đã đủ.
Bên cạnh đó, bạn cũng không nên đưa thêm ví dụ mới, nguyên nhân mới hoặc một luận điểm hoàn toàn mới ở phần conclusion. Khi ấy, dù có dùng từ nối đúng về mặt hình thức, đoạn kết vẫn dễ tạo cảm giác chưa gọn. Kết bài hiệu quả là kết bài dùng linking words để đóng lại phần lập luận của thân bài, không phải để mở thêm một hướng triển khai mới chưa có.
Nhìn chung, nếu introduction cần sự tiết chế và body paragraph cần sự linh hoạt, thì conclusion cần sự chính xác và dứt khoát. Dùng đúng một từ nối kết luận, kết hợp với câu tóm lược rõ ràng, sẽ giúp bài essay hoàn chỉnh hơn về cả nội dung lẫn mạch liên kết.
Khi đã biết cách đặt linking words vào mở bài, thân bài và kết bài, người học sẽ tránh được lỗi dùng từ nối theo kiểu “có gì dùng nấy”. Ở phần tiếp theo, DOL sẽ chỉ ra những lỗi thường gặp khi dùng linking words trong Writing Task 2 để bạn tránh mất điểm vì các lỗi tưởng nhỏ nhưng ảnh hưởng khá rõ đến độ mạch lạc của bài viết.
IV.Những lỗi cần tránh khi dùng linking words trong Writing Task 2
Biết nhiều từ nối chưa chắc đã giúp bài viết tốt hơn. Trên thực tế, một trong những lý do khiến bài IELTS Writing Task 2 mất điểm ở tiêu chí Coherence and Cohesion là người viết dùng linking words chưa đúng cách. Có bạn dùng quá nhiều. Có bạn dùng đúng nghĩa cơ bản của từ nhưng lại đặt sai vị trí. Cũng có trường hợp từ nối nhìn qua thì có vẻ “học thuật”, nhưng khi đưa vào câu lại không làm cho lập luận rõ hơn.
Vì vậy, thay vì chỉ học thêm từ mới, người học cũng cần nhận diện những lỗi rất hay gặp khi dùng các linking words trong Writing Task 2. Khi hiểu rõ các lỗi này, bạn sẽ biết lúc nào nên dùng từ nối, lúc nào nên bỏ bớt, và làm sao để bài essay giữ được sự liên kết một cách tự nhiên.

🔥❌ Lạm dụng từ nối quá phổ biến
Đây là lỗi rất thường gặp ở người học IELTS, đặc biệt khi mới bắt đầu luyện Writing Task 2. Nhiều bạn có thói quen mở đầu gần như mọi câu bằng một từ nối như firstly, moreover, however hoặc therefore vì nghĩ rằng càng nhiều liên từ thì bài càng mạch lạc. Thực tế lại không hẳn như vậy.
Nếu từ nối xuất hiện quá dày đặc, người đọc sẽ có cảm giác bài viết đang cố “gắn kết trên bề mặt” thay vì phát triển lập luận một cách tự nhiên và logic. Khi đó, các câu có thể vẫn nối với nhau về mặt hình thức, nhưng dòng ý tưởng tổng thể lại không thật sự trôi chảy. Đây cũng là lý do giám khảo không đánh giá cao những bài viết lạm dụng cohesive devices (phương tiện liên kết) một cách máy móc.
Ví dụ, trong một đoạn văn, câu nào cũng bắt đầu bằng Firstly, Secondly, Moreover, Furthermore thường dễ tạo cảm giác liệt kê hơn là lập luận. Trong khi đó, một đoạn văn có câu chủ đề rõ ràng, phần giải thích hợp lý và chỉ dùng từ nối ở những điểm thật sự cần thiết lại thường thuyết phục hơn nhiều.
Cách khắc phục ở đây là chỉ dùng linking words khi bạn thật sự cần làm rõ mối quan hệ giữa hai ý. Nếu mạch đoạn văn đã rõ nhờ cách sắp xếp và diễn đạt thông tin tốt, bạn không cần cố thêm từ nối chỉ để “cho giống bài viết học thuật”.
🌟❌ Dùng sai sắc thái hoặc sai ngữ pháp
Một lỗi khác rất phổ biến là người học biết nghĩa tiếng Việt gần đúng của từ nối, nhưng chưa nắm rõ sắc thái hoặc cấu trúc đi kèm của từ đó. Kết quả là từ nối được dùng theo kiểu “viết - dịch”, nhìn qua có vẻ hợp lý nhưng thật ra lại không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp.
Chẳng hạn, however thường được dùng để chuyển sang ý đối lập, nhưng không phải lúc nào cũng có thể đặt tùy ý vào mọi vị trí trong câu. Tương tự, despite và in spite of đi với danh từ hoặc cụm danh từ, còn although thường đi với một mệnh đề đầy đủ (S-V-O). Nếu không phân biệt được điều này, người viết rất dễ tạo ra những câu sai cấu trúc ngữ pháp.
Một ví dụ điển hình là viết kiểu Despite many people think that... Đây là cách dùng sai vì sau despite không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh. Câu này cần được sửa thành Despite the fact that many people think that... hoặc đổi sang Although many people think that... tùy cấu trúc bạn muốn dùng.
Tương tự, một số từ như especially, particularly, indeed hay obviously cũng không phải lúc nào cũng hoạt động như những từ nối đứng độc lập ở đầu câu. Có từ phù hợp hơn khi dùng để bổ nghĩa hoặc nhấn mạnh trong phần thân câu (như especially). Vì vậy, để dùng đúng, bạn không chỉ nên học nghĩa mà còn phải quan sát vị trí xuất hiện tự nhiên của chúng trong câu viết học thuật.
😊❌ Chèn từ nối nhưng ý vẫn thiếu liên kết
Đây có lẽ là lỗi khó nhận ra nhất vì trên bề mặt, bài viết vẫn có vẻ “đầy đủ từ nối”. Tuy nhiên, khi đọc kỹ hơn, người đọc sẽ thấy các câu không thật sự hỗ trợ nhau hoặc luận điểm chưa được phát triển theo logic rõ ràng. Nói cách khác, vấn đề không nằm ở việc thiếu linking words, mà nằm ở chỗ các ý chưa liên kết tốt ngay từ đầu.
Ví dụ, bạn có thể viết một đoạn như sau: Many people prefer to work from home. However, technology is developing quickly. Therefore, education is very important. Dù đoạn này có chứa however và therefore, các câu vẫn rời nhau vì quan hệ logic giữa các ý chưa rõ. Từ nối trong trường hợp này không "cứu" được một chuỗi ý tưởng chưa được tổ chức hợp lý.
Muốn tránh lỗi này, bạn nên bắt đầu từ bố cục ý tưởng trước. Hãy tự hỏi: câu này có đang giải thích cho câu trước không, đang bổ sung ý hay đang phản biện? Khi mối quan hệ logic giữa các câu đã rõ, bạn mới chọn linking word phù hợp để làm nổi bật mối quan hệ đó. Nếu làm ngược lại, bạn rất dễ rơi vào tình trạng “có từ nối nhưng các ý vẫn rời rạc”.
Tóm lại, lỗi lớn nhất khi dùng linking words không phải lúc nào cũng là dùng ít, mà thường là dùng không đúng chỗ, không đúng sắc thái hoặc dùng để bù cho một hệ thống ý tưởng chưa chặt.
Ở phần tiếp theo, DOL sẽ tổng hợp một số mẹo ghi điểm với linking words trong Writing Task 2 để bạn áp dụng các từ nối hiệu quả hơn mà vẫn giữ được sự tự nhiên trong bài viết.
V.Mẹo ghi điểm với linking words trong Writing Task 2
Sau khi đã hiểu vai trò của từ nối, biết cách dùng chúng trong từng phần của bài essay và nhận diện các lỗi phổ biến, bước tiếp theo là tối ưu cách dùng để bài viết của bạn vừa mạch lạc vừa tự nhiên hơn. Nói cách khác, mục tiêu không phải là tìm những linking words thật “cao cấp”, mà là chọn đúng từ, đặt đúng chỗ và dùng với tần suất hợp lý.
Phần dưới đây sẽ tổng hợp 3 mẹo quan trọng nhất giúp bạn sử dụng các linking words trong Writing Task 2 hiệu quả hơn. Đây cũng là những nguyên tắc rất hữu ích nếu bạn muốn cải thiện tiêu chí Coherence and Cohesion mà không làm bài viết trở nên gượng ép.
🔥Ưu tiên độ chính xác trước độ đa dạng
Một trong những hiểu lầm phổ biến ở người học IELTS là muốn tăng band thì phải dùng thật nhiều từ nối lạ, phức tạp hoặc thật đa dạng. Trên thực tế, giám khảo không đánh giá cao việc bạn dùng từ hiếm nếu từ đó bị đặt sai vị trí, sai sắc thái hoặc không phù hợp với mạch ý của đoạn văn.
Vì vậy, khi luyện Writing Task 2, bạn nên ưu tiên những từ nối quen thuộc nhưng dễ kiểm soát như however, for example, in addition, because hay in conclusion. Đây đều là những lựa chọn an toàn, rõ nghĩa và rất hiệu quả nếu được dùng đúng lúc. Một bài viết dùng từ nối đơn giản nhưng chính xác thường có chất lượng tốt hơn một bài cố gắng phô diễn quá nhiều transitions phức tạp.
Nói cách khác, nếu phải chọn giữa “đa dạng nhưng gượng gạo” và “đơn giản nhưng đúng”, bạn nên nghiêng về phương án thứ hai. Độ đa dạng chỉ thực sự có giá trị khi nó đi kèm với sự chính xác.
🌟Kết hợp từ nối với cách phát triển ý
Linking words chỉ là một phần của sự liên kết. Chúng sẽ không phát huy hiệu quả nếu bản thân đoạn văn chưa được phát triển rõ ràng. Vì vậy, để ghi điểm tốt hơn, bạn nên kết hợp từ nối với cách xây dựng đoạn văn hợp lý, đặc biệt là mô hình quen thuộc gồm câu chủ đề (luận điểm) - giải thích - ví dụ - chốt ý bằng hệ quả / tác động / liên hệ.
Chẳng hạn, nếu câu thứ hai đang giải thích cho câu đầu, bạn có thể dùng nhóm từ chỉ nguyên nhân hoặc hệ quả như because, therefore hoặc as a result. Nếu câu tiếp theo nhằm minh họa, bạn có thể thêm for example hoặc to illustrate. Khi đó, từ nối không còn là yếu tố được “chèn vào” một cách máy móc, mà trở thành công cụ hỗ trợ cho dòng lập luận vốn đã rõ ràng.
Đây cũng là lý do người học không nên học linking words theo kiểu tách rời khỏi bài viết. Cách hiệu quả hơn là luyện chúng ngay trong quá trình viết đoạn văn hoàn chỉnh, để thấy rõ mối liên hệ giữa từ nối và chức năng của từng câu trong đoạn.
😊Gợi ý một số linking words dễ dùng cho band 6.0 - 7.0+
Nếu bạn đang ở giai đoạn muốn viết chắc tay hơn thay vì tham quá nhiều cấu trúc phức tạp, hãy bắt đầu với một nhóm linking words dễ dùng nhưng có tính ứng dụng cao. Với band 6.0 đến 7.0+, điều quan trọng không nằm ở việc biết thật nhiều từ nối, mà ở chỗ bạn kiểm soát tốt những từ xuất hiện thường xuyên trong bài essay.
Một nhóm rất nên ưu tiên là however, therefore, for example, in addition, because, although hay in conclusion... Đây là những từ nối bao phủ được hầu hết các chức năng cơ bản trong Writing Task 2 như đối lập, hệ quả, minh họa, bổ sung, nguyên nhân và kết luận. Khi dùng thành thạo nhóm này, bạn đã có nền tảng đủ tốt để viết phần lớn các dạng bài phổ biến.
Sau đó, bạn có thể mở rộng dần sang những lựa chọn học thuật hơn như nevertheless, conversely, in contrast, notwithstanding, owing to, simultaneously, consequently, from my perspective hoặc all things considered. Tuy nhiên, chỉ nên thêm chúng khi bạn thật sự hiểu rõ sắc thái và cấu trúc đi kèm. Việc mở rộng vốn từ nối nên diễn ra từng bước, không nên theo kiểu học thuộc thật nhiều rồi cố gắng nhồi nhét vào bài viết.
Như vậy, để dùng tốt các linking words trong Writing Task 2, bạn nên đi theo lộ trình: dùng đúng những từ cơ bản trước, sau đó mới mở rộng sang những lựa chọn đa dạng hơn. Đây là cách vừa an toàn, vừa bền vững nếu mục tiêu của bạn là cải thiện điểm viết theo hướng bản chất, đúng thực tế.
VI.Lời kết
Các linking words trong Writing Task 2 đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối ý tưởng, làm rõ mối quan hệ giữa các luận điểm và giúp bài essay mạch lạc hơn. Tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả, người học không nên chỉ học thuộc danh sách từ nối, mà cần hiểu rõ chức năng của từng nhóm, vị trí dùng phù hợp trong mở bài - thân bài - kết bài, cũng như những lỗi phổ biến cần tránh.
Hy vọng rằng qua hệ thống bảng tra cứu, phần hướng dẫn cách dùng và các mẹo áp dụng trong bài viết này, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc lựa chọn các linking words trong Writing Task 2 theo đúng ngữ cảnh. Nếu bạn muốn tiếp tục luyện cách dùng từ nối trong bài essay thực tế hoặc cải thiện tiêu chí Coherence and Cohesion một cách bài bản, DOL sẽ là nơi đồng hành phù hợp với bạn.
Table of content
Linking words trong Writing Task 2 là gì?
Vì sao từ nối ảnh hưởng đến Coherence and Cohesion?
Dùng linking words thế nào để bài viết tự nhiên hơn?
11 nhóm linking words trong Writing Task 2 thông dụng nhất
Từ nối để đưa ra quan điểm
Từ nối để sắp xếp trình tự ý tưởng
Từ nối để so sánh
Từ nối dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả
Từ nối dùng để bổ sung thông tin
Từ nối dùng để nhấn mạnh thông tin
Từ nối dùng để chỉ lý do hay nguyên nhân
Từ nối dùng để thể hiện sự đối lập và nhượng bộ
Từ nối dùng để đưa ra ví dụ
Từ nối dùng để tóm tắt hoặc kết luận
Từ nối dùng để khái quát hóa
Cách dùng linking words đúng trong từng phần của bài essay
Cách dùng trong mở bài
Cách dùng trong thân bài
Cách dùng trong kết bài
Những lỗi cần tránh khi dùng linking words trong Writing Task 2
❌ Lạm dụng từ nối quá phổ biến
❌ Dùng sai sắc thái hoặc sai ngữ pháp
❌ Chèn từ nối nhưng ý vẫn thiếu liên kết
Mẹo ghi điểm với linking words trong Writing Task 2
Ưu tiên độ chính xác trước độ đa dạng
Kết hợp từ nối với cách phát triển ý
Gợi ý một số linking words dễ dùng cho band 6.0 - 7.0+
Lời kết
