Tổng hợp các cấu trúc câu phổ biến thường dùng trong IELTS Speaking

IELTS Speaking hẳn là một kỹ năng khó đối với nhiều thí sinh đúng không? Để cải thiện band điểm Speaking trong IELTS thì chúng ta không chỉ cần vốn từ vựng phong phú đâu nhé, mà bên cạnh đó việc nắm được những các các cấu trúc câu trong ielts speaking cũng rất quan trọng đấy! Cùng DOL tìm hiểu trong bài viết này nhé!

1. Cấu trúc bài thi IELTS Speaking

00:00

Bài thi IELTS Speaking nhằm đánh gía khả năng giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ trong phản xạ của thí sinh. Phần thi nói của IELTS kéo dài 11 - 14 phút tuỳ thuộc vào lượng câu hỏi từ giám khảo và độ dài câu trả lời của thí sinh đồng thời phải đảm bảo IELTS band descriptors, 3 phần thi trong bài thi nói IELTS bao gồm: 

  • Phần 1: Giới thiệu và phỏng vấn (Introduction and interview) (4 - 5 phút)

    • Thí sinh trả lời trực tiếp ngay sau khi giám khảo đặt câu hỏi 

    • Nội dung câu hỏi của phần này chủ yếu xoay quanh thông tin cá nhân của bạn, bao gồm những nội dung như sở thích, công việc, học tập, nơi ở, v.v.

  • Phần 2: Lượt nói cá nhân (Individual long turn) (3 - 4 phút)

    • Sau khi đọc đề, bạn sẽ có 1 phút để chuẩn bị cho câu trả lời

    • Bạn sẽ được cung cấp giấy và bút để ghi chú trong 1 phút 

    • Bạn sẽ được yêu cầu nói trong vòng 2 phút

  • Phần 3: Thảo luận (Discussion) (4 - 5 phút)

    • Bạn sẽ không được cho thời gian để chuẩn bị trước khi trả lời

    • Nội dung câu hỏi của phần sẽ là phần mở rộng từ chủ đề đã được hỏi trong Part 2, cụ thể, bạn phải đưa ra quan điểm của bản thân và bàn luận sâu hơn về nội dung của Part 2.

2. Tổng hợp những cấu trúc câu hay dùng trong IELTS Speaking

2.1. Mệnh đề quan hệ (Relative clause)

00:00

👉 Mục đích sử dụng

Mệnh đề quan hệ là cấu trúc câu hay dùng trong IELTS Speaking để bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ đứng liền trước nó.

Trong bài thi IELTS Speaking cũng như trong giao tiếp hằng ngày, người nói thỉnh thoảng sẽ cần phải đề cập đến những đối tượng, có thể là một người, một địa điểm, một đồ vật hay khoảng thời gian nào đó mà người nghe chưa biết đến hoặc chưa được xác định cụ thể.

Lúc này, mệnh đề quan hệ nên được sử dụng để làm rõ nghĩa hay bổ sung thông tin mà người nói muốn người nghe biết.

Ví dụ:

Well, I’m currently living in an apartment which is located in the center of Ho Chi Minh City.

Trong ví dụ trên, khi trả lời cho câu hỏi về nhà ở, người nói đã nhắc đến việc mình đang sống trong một căn hộ chung cư (an apartment). Tuy nhiên, đây mà một cụm danh từ chưa được xác định và người nghe có thể vẫn còn chưa rõ về nó.

Khi giao tiếp, để đảm bảo thông tin được truyền đạt đầy đủ và cũng là cách để phát triển ý tưởng trong phần thi nói, mệnh đề quan hệ được sử dụng để cung cấp thêm cho người nghe thông tin về địa điểm của ngôi nhà (ở vùng trung tâm của thành phố Hồ Chí Minh).

Qua đó, câu trả lời trở nên rõ ràng hơn, bên cạnh đó cũng thể hiện được khả năng ngôn ngữ của người nói thông qua việc dùng thêm cấu trúc ngữ pháp này.

👉 Cách sử dụng

Mệnh đề quan hệ (hay mệnh đề tính từ) được bắt đầu bằng các đại từ quan hệ (who, which, whom…) hoặc trạng từ quan hệ (when, where, why…). Đây là mệnh đề phụ thuộc đứng liền sau một cụm danh từ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa.

Một số đại từ và trạng từ quan hệ thường được sử dụng khi nói có thể kể đến là Who, Which, That, Where, When, Why.

👉 Cách áp dụng trong IELTS Speaking

  • IELTS Speaking Part 1

00:00

Do you think men and women have different opinions about shopping?

I would say so. I think women tend to enjoy it more than men and they find it to be a relaxing kind of activity whereas men kinda just want to get it over with. Explaining why in a household it is usually the woman who goes shopping!

Do you like your job/study? 

Absolutely. I get to work in such a dynamic environment alongside people who are so creative and unique. This makes me feel like I need to try harder to think outside of the box and to innovate more. 

  • IELTS Speaking Part 2

00:00

Describe an invention that you find useful

You should say:

  • What it is

  • What it is like

  • What its functions are

And explain why you find it useful

Although I am not a computer geek, I still have to say that my laptop is an indispensable item in my possession.  

I own an ASUS laptop designed for gaming, so it has all sorts of high-tech components. It was about 3 years ago when I was surfing the internet, and I came across this laptop in an advertisement. The elegant and chic design of the laptop really hit me in the eye, which urged me to make a purchase at once. 

It is all black and looks rough on the surface, but every button on the keyboard incorporates a small LED light so the whole laptop can glow and shine anytime. The system causing that effect is called the RGB standing for Red-Green-Blue, which creates a wonderful visual effect whenever I turn it on. When it comes to the functions, since this computer is specialized for gaming and graphic design, the operation system and the speed of the CPU are fast and swift without any delay. Thus, all my tasks ranging from simply typing texts to complex ones like playing hard-core games or rendering videos are easily completed in the blink of an eye. That is the reason why whenever I go to work or learn something online, I prefer using this laptop instead of my tablet or my smartphone.

  • IELTS Speaking Part 3

00:00

In your opinion, is it important to dress appropriately at all times?

Well, it is hard to tell if we should do so all the time, since there are occasions when we have to be free to choose what to wear in order to feel comfortable. Nevertheless, being presentable in some events or in public places is obligatory simply because dressing properly is the most practical way to show that we respect people around us and also want them to show respect to ourselves. 

What do you think about body shaming on social media?

To my mind, this phenomenon is commonplace among very young people as they tend to befriend those who are good-looking and regard that friendship a triumph. Therefore, they are likely to stay away from so-called “ugly” people and may start to use bad words towards them. This is truly shabby in my opinion, since it hurts others’ feelings and worsens social relationships. 

Do you think that we should have some plastic surgeries to change our appearance in a positive way?

As much as I can tell, everyone wants to become beautiful from others' perspective, so the yearning for a perfect appearance is not a wrong idea at all. However, plastic surgeries have been abused quite a lot recently, which leaves people long-term pains and somehow gets them killed during the process. Therefore, those who are going to have surgery need to ponder carefully and undertake it at their own risk.

2.2. Cấu trúc so sánh

00:00

👉 Mục đích sử dụng

Đối với kỹ năng IELTS Speaking, bạn sẽ gặp một số câu hỏi với nội dung yêu cầu bạn lựa chọn giữa 2 đối tượng hoặc bày tỏ sự ưu tiên. Các dạng câu hỏi này thường bắt đầu bằng trợ động từ. Các bạn có thể tham khảo các ví dụ bên dưới nha:

Ví dụ:

  • Do you prefer reading books or watching TV? 

  • Which do you prefer, living in the suburbs or on the outskirts? 

Để trả lời dạng câu hỏi này, trước hết bạn hãy trực tiếp đưa ra ý kiến của bản thân và sau đó dẫn thêm lý do giải thích tại sao bạn chọn A. Bên dưới là một số các mẫu câu thường được sử dụng đối với dạng câu hỏi này:

👉 Cách sử dụng

Để thể hiện sự yêu thích đối với 1 trong 2 đối tượng, người nói có thể sử dụng 1 số cấu trúc câu hay dùng trong IELTS Speaking sau để nhấn mạnh sự yêu thích hơn:

  • I (much) prefer A (Noun/V-ing) to/ rather than B (Noun/V-ing)

  • I tend to like A (Noun/V-ing

  • I’m more into Noun/V-ing

  • I lean towards Noun/V-ing

  • I think A is a better choice for me

Bên cạnh đó, trong một số tình huống, thí sinh sẽ cần phải thể hiện sở thích khi được đặt trong một tình huống giả định (đó là khi thí sinh chưa từng có trải nghiệm với các lựa chọn được đưa ra). Để diễn đạt, thí sinh có thể sử dụng cấu trúc “would rather” hoặc “would prefer”.

Ví dụ:

  • Which do you prefer, travelling by train or by plane?

  • Actually, I have never traveled by train before. So, I’d love to give it a try, even though it takes more time than using plane.

👉 Cách áp dụng trong IELTS Speaking

  • IELTS Speaking Part 1

00:00

Which do you prefer, eating home-cooked meals or eating out?

I think home-cooked meals are a better choice for me. (So sánh) Compared to processed food, meals that are prepared at home are more hygienic since we know exactly which ingredients have been put in them.

  • IELTS Speaking Part 2

00:00

Describe a kind of weather you like

I don’t have a particular favorite kind of weather, it really depends on my mood, but if I have to pick then the kind of weather that I have the fondest memory of is when it’s snowing.  

  • IELTS Speaking Part 3

00:00

What should teachers do to make students obey rules?

I think the easiest way would be punishments, particularly when it comes to small children. Teachers nowadays have gotten too soft with their students and they seem to think that persuasion works better.

2.3. Câu cảm thán

Có 3 cấu trúc câu cảm thán phổ biến trong tiếng Anh:

👉 Mục đích sử dụng

  • Câu cảm thán với "What"

Thông thường, các câu cảm thán bắt đầu bằng “what” thường sẽ được theo sau bởi một danh từ (đếm được và không đếm được) hoặc một cụm danh từ, với cấu trúc như sau:

(1) What + (a/an) + tính từ + danh từ đếm được (số ít hoặc số nhiều thêm s/es)

Ví dụ:

- What an interesting movie! (Thật là một bộ phim thú vị!)

- What a spacious car! (Chiếc xe quả thật là to lớn!)

(2) What + tính từ + danh từ không đếm được

Ví dụ:

- What bad smell! (Mùi thật là khó chịu!)

Khi muốn cung cấp thêm thông tin để làm rõ ngữ cảnh cho câu nói, thí sinh có thể dùng cấu trúc:

(3) What + (a/an) + tính từ + danh từ + chủ ngữ + động từ

Ví dụ:

- What a good salary they offer! (Mức lương họ đề xuất quả thật là cao!)

- What a kind person she is! (Cô ấy quả thật là một người tốt bụng!)

  • Câu cảm thán với "How"

Các câu cảm thán bắt đầu với “How” thường được đi kèm với các tính từ hoặc trạng từ ở sau.

How + Tính từ/trạng từ + chủ ngữ + động từ

Ví dụ:

- How beautiful the cat is! (Con mèo ấy mới thật đẹp làm sao!)

- How terrible the weather is! (Thời tiết thật là tồi tệ!)

  • Câu cảm thán với "So", "Such", "Too"

Thí sinh có thể sử dụng “so”, “such” và “too” để bày tỏ cảm xúc như sau:

(1) Chủ ngữ + động từ + so + tính từ/ trạng từ

Ví dụ:

- The test was so difficult! (Bài kiểm tra khó quá!)

(2) Chủ ngữ + động từ + too + tính từ/ trạng từ (diễn đạt ý nghĩa tiêu cực)

Ví dụ:

- The weather in Ho Chi Minh city is too hot now! (Thời tiết ở TP.HCM bây giờ quá nóng!)

(3) Chủ ngữ + động từ + such + tính từ + danh từ

Ví dụ:

- It’s such an expensive bracelet! (Nó quả thật là một chiếc vòng đắt tiền!)

👉 Cách áp dụng trong IELTS Speaking

00:00
  • IELTS Speaking Part I

00:00

When was the last time you saw a movie?

Let me see. About 3 weeks ago, I and some friends of mine went to the cinema to watch a famous comedy. How hilarious it was! You know, it did make us burst into laughter loud a lot. Well, It’s such a good movie to relax in.

  • IELTS Speaking Part 2

00:00

Describe a famous person that you met

Well, I remember that it was about 2 years ago when I attended a BLACKPINK concert in Thailand. I can still vividly remember seeing Rosé, the main vocalist of the group, in person. How beautiful she was! Actually, it was the first time I met her in person. She was so friendly and approachable. I really wanted to take a selfie with her and ask for her autograph but because of the crowd, I couldn’t make it. What a pity!

  • IELTS Speaking Part 3

00:00

Why are some people afraid to work in other countries?

To me, there are many reasons for this. One of those is clearly the language barrier. What a difficult challenge to face! You know, not being able to communicate in a foreign language will definitely deter people from performing the task well at work since they can’t understand and express ideas properly to their colleagues. What’s more, some people may struggle to adapt to a new environment. 

2.4 Cấu trúc về thì

Ngoài việc sử dụng các cấu trúc câu hay dùng trong IELTS Speaking thì thí sinh nên sử dụng đa dạng các thì để đạt được điểm cao hơn.

Ví dụ:

  • Trong Speaking part 1, thay vì chỉ dùng thì hiện tại đơn, bạn có thể kết hợp các thì như quá khứ đơn (sử dụng khi nói về thói quen, sự việc trong quá khứ), tương lai đơn (khi nói về dự định, hy vọng ở tương lai).

  • Trong Speaking part 2, bạn có thể đan xen các thì quá khứ đơn (khi nói về trải nghiệm trong quá khứ), thì hiện tại hoàn thành hoặc sử dụng các cấu trúc will + V hoặc be going to + V khi nói về những dự định ở cuối bài.

Nói chung, bạn cần xác định rõ mục đích sử dụng và nắm vững kiến thức của các thì trong tiếng Anh cũng như các cấu trúc câu hay dùng trong IELTS Speaking để áp dụng cho hợp lý.

Bên cạnh đó, nếu gặp khó khăn trong việc dùng nhiều thì khi nói, bạn có thể hạn chế lại, chỉ đan xen 1 vài câu thay vì cố nhồi nhét quá nhiều thì vào bài nói và khiến bản thân dễ mắc những lỗi ngữ pháp không đáng có.

Cố gắng tránh lặp lại các từ được sử dụng trong câu hỏi của giám khảo. Sử dụng từ ngữ của riêng bạn để cho giám khảo thấy hết khả năng của bạn. Vì vậy, khi giám khảo hỏi: “Hãy cho tôi biết vài điều về thành phố bạn đang sống,” có lẽ tốt nhất bạn không nên bắt đầu câu trả lời của mình bằng “Ok, để tôi kể cho bạn nghe vài điều về thành phố mà tôi đang sống”.

https://ielts.com.au/australia/prepare/article-examiner-approved-tips-for-the-ielts-speaking-test

Mời bạn xem thêm tư duy triển khai ý IELTS Speaking tại đây nhé:

3. Một số cấu trúc khác

Những điều cần lưu ý khi dùng cấu trúc trong IELTS Speaking

Subject  + Verb/(to be) + too + adjective/adverb + (for someone) + to do something

Ví dụ:

- The IELTS Writing Task 2 topic is too easy for me to get band 8 score. (Đề bài thi Writing task 2 quá dễ để tôi đạt được điểm 8.) 

- She plays too well for anyone to beat her. (Cô ấy chơi quá giỏi để bất kỳ ai có thể đánh bại.)

Subject 1 + Verb/(to be) + so + adjective/adverb + that + Subject 2 + Verb

Ví dụ:

- This house is so expensive that I have to sell my car to buy it. (Ngôi nhà này đắt đỏ đến độ mà tôi phải bán xe để mua nó.)

- The Physics test is so difficult that I cannot do anything. (Bài thi Vật lý quá khó đến nỗi mà tôi không làm được gì.)

It + (to be) + such + (a/an) +Noun(s) + that + Subject + Verb

Ví dụ:

- How to get away with murder is such an interesting show that I cannot shut it down. (How to get away with murder quả là một chương trình thú vị đến nỗi mà tôi không thể tắt nó đi được.)

- It is such a heavy box that I cannot lift it up. (Đó quả là một cái hộp nặng đến nỗi tôi không thể nhấc nó lên được.)

Subject + Verb + adjective/adverb + enough + (for someone) + to do something

Ví dụ:

- He is good enough to apply for this job. (Anh ta đủ giỏi để ứng tuyển cho công việc này.)

- She studies hard enough to pass the exam. (Cô ấy học đủ chăm để có thể qua được bài kiểm tra.)

Have/get + something + Verb past participle

Ví dụ:

- I have my fridge repaired. (Cái tủ lạnh của tôi đã được sửa.)

- She had her hair cut last week. (Tóc của cô ta được cắt vào tuần trước.)

It + be + time + Subject + Verb past tense

Ví dụ:

- It is time you went to bed. (Đến giờ bạn phải đi ngủ rồi.)

- It’s time for me to leave. (Đến lúc tôi phải đi rồi.)

It + takes/took+ someone + amount of time + to do something

Ví dụ:

- It only took me two days to finish my internship report. (Tôi chỉ mất 2 ngày để hoàn thành bài báo cáo thực tập của mình.)

- It only took her 20 minutes finish the task. (Cô ấy chỉ mất 20 phút là làm xong việc rồi.)

To prevent/stop + someone/something + From + Verb -ing

Ví dụ:

- I can’t prevent him from consuming so much sugary drinks. (Tôi không thể ngăn cản anh ta khỏi việc uống quá nhiều thức uống nhiều đường.)

- I can’t stop her from smoking. (Tôi không thể ngăn cản cô ta khỏi việc hút thuốc.)

Subject + find+ it+ adj to do something

Ví dụ:

- She finds it very healthy to do exercise every day. (Cô ấy cảm thấy tập thể dục mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe.)

- She finds it difficult to terminate the relationship. (Cô ấy cảm thấy khó để kết thúc mối quan hệ.)

To prefer + Noun/ Verb-ing + to + Noun/ Verb-ing

Ví dụ:

- I prefer watching movie at cinema to watching at home. (Tôi thích xem phim ở rạp hơn là xem ở nhà.)

- He prefers coffee to tea. (Anh ta thích cà phê hơn trà.)

Would rather + Verb­ (infinitive) + than + Verb (infinitive)

Ví dụ:

- Alice would rather cook by herself than go to a restaurant. (Alice thà tự nấu ăn còn hơn là đến nhà hàng.)

- He’d rather learn English than learn Chinese. (Anh ta thà học tiếng Anh còn hơn là học tiếng Trung.)

To be/get Used to + V-ing

Ví dụ:

- She is used to waking up at 6 o’ clock every day. (Cô ta quen với việc dậy lúc 6 giờ vào mỗi ngày.)

- I get used to exercising on a daily basis. (Tôi quen với việc tập thể dục mỗi ngày)

Used to + V (infinitive)

Ví dụ:

- I used to go to library every week when I was college student. (Tôi thường đến thư viện mỗi tuần khi tôi còn là sinh viên đại học.)

- He used to eat a lot of sausages when he was in Germany. (Anh ta từng ăn rất nhiều xúc xích hồi anh ta còn ở Đức.)c.)

To be amazed at = to be surprised at + Noun/V-ing

Ví dụ:

- We were greatly surprised at the news that she told us. (Chúng tôi vô cùng bất ngờ với thông tin cô ấy kể.)

- You’d be amazed how much money you can save. (Bạn sẽ bất ngờ với số tiền mà bạn có thể tiết kiệm được)

To be angry at + Noun/Verb-ing

Ví dụ:

- My father was angry at the story that my aunt told him. (Bố tôi tức giận với câu chuyện mà dì tôi kể.)

- I was angry at receiving this ticket. (Tôi bực mình với việc phải nhận vé phạt.)

I love that sth allows me to…

Ví dụ:

- I love that mobile phones allow me to keep in touch with other people so easily and conveniently.

- I love that advancement in technology allows me to complete tasks much faster.

I’m not the least bit interested in sth…

Ví dụ:

- I’m not the least bit interested in playing games. I think they are a waste of time. (Tôi chả có hứng thú gì với việc chơi game. Tôi nghĩ nó chỉ tổ phí thời gian.)

- I’m not the least bit interested in listening to her stories as I prefer to devote my time to learning how to invest. (Tôi chả lấy làm hứng thú gì với việc phải nghe những câu chuyện của cô ta bởi vì tôi muốn dành thời gian học đầu tư hơn.)

I must admit that…

Ví dụ:

- I must admit that when you turned up drunk for the interview, I didn't think you would get the job, but congratulations. (Tôi phải thừa nhận rằng lúc mà bạn xuất hiện ở buổi phỏng vấn trong tình trạng say xỉn, tôi không nghĩ rằng bạn sẽ được tuyển, nhưng chúc mừng nhé.)

- I must admit that I no longer want to be friends with someone like her. (Tôi phải thừa nhận rằng tôi không còn muốn làm bạn bè với loại người như cô ta.)

What really strikes me about sth is sth

Ví dụ:

- What really strikes me about the design is its layout and the contrasting colors. (Điều khiến tôi thực sự ấn tượng về bản thiết kế là bố cục của nó và các màu sắc tương phản.)

- What really strikes me about her is her sincerity and authencitiy. (Điều khiến tôi thực sự ấn tượng về cô ấy là sự chân thành và chân thực của cô ấy.)

If my memory serves me right,...

Ví dụ:

- If my memory serves me right, my mom got me this bracelet on my 16th birthday. (Theo tôi nhớ thì mẹ tôi tặng chiếc vòng này vào dịp sinh nhật thứ 16 của tôi.)

- If my memory serves me right, I got this scar because I stumbled upon a rock while walking. (Theo tôi nhớ thì tôi có vết sẹo này vì tôi bị té lúc đang đi bộ.)

4. Giải đáp các câu hỏi thường gặp

Những cấu trúc câu dễ lấy điểm trong IELTS Speaking là gì?

  • I love that [...] allows me to…

  • I’m not the least bit interested in [...]

  • I must admit that [...]

  • What really strikes me about [...] is [...] - If my memory serves me right, [...]

Có nên dùng trạng từ ở đầu cầu trong phần thi IELTS Speaking không?

Có! Việc sử dụng trạng từ ở đầu câu sẽ giúp bài thi nói của thí sinh trở nên tự nhiên hơn. Bên cạnh đó, khi áp dụng trạng từ vào đầu câu còn tạo thêm cơ hội cho thí sinh có thời gian suy nghĩ để nói những ý tiếp theo. Hơn nữa, giám khảo cũng sẽ đánh giá cao hơn về trình độ nói tiếng Anh của thí sinh.

1 số câu hỏi có thể gặp trong phần thi IELTS Speaking là gi?

  • Which do you prefer, eating home-cooked meals or eating out?

  • Which do you prefer, a beach holiday or a city break?

  • Do you like to watch films at home or in the cinemas?

  • Describe an interesting tradition in your country

  • What’s the best invention in the past one hundred years?

  • Why do people of all ages like cartoons?

Những cụm từ nào giúp thí sinh hoàn thành tốt bài thi IELTS Speaking?

  • Các cụm từ dùng để nói thích/không thích: Be keen to do something…; Be keen on doing something…; Grow fond of doing something…

  • Các cụm từ dùng để làm rõ câu hỏi: Sorry, I didn't quite catch that; Could you explain what you mean by…; Could you say that again; Sorry, I didn't get the question.

  • Các cụm từ dùng để làm rõ câu trả lời: To put it another way; What I'm trying to say is…; What I mean is…

  • Các cụm từ sử dụng để gỡ rối trong lúc thi: That’s a good question; It's quite a difficult question…

  • Các cụm từ thể hiện sự đồng tình: I couldn't agree anymore; I tend to agree that…; I totally agree.

Như vậy, qua bài viết trên DOL đã đề xuất cho bạn các cấu trúc câu trong IELTS Speaking. Chúc các bạn ôn IELTS vui vẻ và đạt được điểm cao nhé!