👋 Nhắn cho DOL để tìm hiểu chi tiết về các khóa học IELTS nhé!

Tổng hợp Idioms for IELTS speaking quen thuộc giúp tăng band điểm

Có thể hiểu và vận dụng đúng Idioms không phải việc dễ dàng. Để biết cách sử dụng các idioms trong IELTS Speaking hiệu quả thì bạn cần nhận được sự hướng dẫn đúng đắn, từ đó số điểm Speaking mới có thể tăng lên đáng kể. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu hơn về idioms và biết thêm một số idioms thông dụng trong tiếng Anh nhé.

blog-cover-editor
idioms cũng là một trong những yếu tố mang lại ấn tượng cho phần thi Speaking
idioms cũng là một trong những yếu tố mang lại ấn tượng cho phần thi Speaking
00:00

1. Idioms là gì?

Idioms (thành ngữ) là một cụm từ thường không có ý nghĩa trực diện. Nói một cách dễ hiểu, idiom là một tập hợp các từ khác nhau, tạo ra một lớp nghĩa mới và bản thân từng từ trong idiom lại có một ý nghĩa riêng.

Idiom được sử dụng nhiều trong kỳ thi IELTS Speaking nói riêng và các kỳ thi kiểm tra năng lực ngoại ngữ khác nói chung. Các thành ngữ thông dụng trong bài thi Speaking IELTS sẽ được bàn kỹ hơn ở phần tiếp theo của bài viết này.

2. Sự khác biệt giữa Verb Phrase & Phrasal Verb

Một Verb Phrase bao gồm động từ chính và các trợ động từ. Khi kết hợp với nhau, những động từ có khả năng nhấn mạnh tâm trạng và thái độ của một người. Trong trường hợp như vậy, một trạng từ, giới từ và các trợ từ có thể được kết hợp với động từ để thay đổi nghĩa của cụm từ đấy.

Mặt khác, phrasal verb là sự kết hợp giữa động từ và các thành phần khác. Thành phần còn lại có thể là một trạng từ hoặc một giới từ. Khi bổ sung thành phần này, ý nghĩa hoàn chỉnh của động từ sẽ thay đổi.

Verb Phrasephrasal verb có thể giúp bạn nâng điểm khá nhiều trong bài thi Speaking IELTS. Dưới đây bảng so sánh sự khác biệt giữa Verb Phrase và Phrasal Verb:

 

Verb Phrase

Phrasal Verb

Định nghĩa

Là một động từ có nhiều hơn một từ.

Là một động từ được theo sau bởi một giới từ hoặc một trạng từ.

Thành phần đi kèm

Các trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu được thêm vào động từ chính.

Giới từ hoặc trạng từ được thêm vào động từ chính. 

Động từ

Có nhiều hơn một động từ. 

Chỉ có một động từ.

Số từ

Có tối đa bốn từ.

Thường chỉ có hai từ.

Ví dụ

is playing, can ask, has left, should have been, etc. 

Turn down, look after, think through, talk about, etc

3. Idioms for IELTS Speaking theo chủ đề thông dụng

Có rất nhiều các Idiom và Phrasal Verb được sử dụng hàng ngày. Sau đây DOL sẽ chọn ra các câu được sử dụng nhiều nhất dựa trên nhiều nguồn tham khảo đáng tin cậy cũng như kinh nghiệm thi IELTS của các thí sinh. 

Art idioms

Giải thích

Ví dụ

Art is long and life is short

Dùng để diễn tả cần nhiều thời gian mới có thể hoàn thiện chuyên môn. 

I have spent a several years practicing tennis because art is long and life is short.

(Tôi đã dành vài năm để tập luyện quần vợt vì nghệ thuật cần nhiều thời gian)

Be no oil painting

Dùng để diễn tả ai đó không quá đẹp.

Adam is very nice but he is no oil painting.

(Adam rất tốt nhưng anh ấy không đẹp.)

Con artist

Dùng để diễn tả một người kiếm sống bằng việc lừa dối người khác

Many con artists target only the wealthy.

(Nhiều kẻ lừa đảo chỉ nhắm vào những người giàu có.)

Get something down to a fine art

Dùng để diễn tả khi một người đã thành thạo một kỹ năng nào đó.

Gordon Ramsay has got cooking down to a fine art.

(Gordon Ramsay đã biến nấu ăn thành nghệ thuật.)

State of the art

Dùng để diễn tả một sự vật là đại diện tiêu biểu cho một cái gì đấy.

This car reflects the state of the art in automobile industry.

(Chiếc xe này phản ánh sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô.)

Colorful Idioms

Giải thích

Ví dụ

Out of the blue

Dùng để diễn tả một điều gì đó xảy ra bất ngờ

David asked me to marry him after having dated for 3 months!

(David đã hỏi cưới tôi sau khi hẹn hò được 3 tháng!)

In the red

Dùng để diễn tả ai đó đang nợ tiền, không có tiền

Sorry, I can't afford it, I'm in the red.

(Xin lỗi, tôi không thể mua, tôi đang nợ tiền.)

Give someone the green light

Dùng để diễn tả cho phép ai đấy lam gì

I was given the green light to start this new project. (Tôi đã được cho phép bắt đầu dự án mới này)

A white lie

Dùng để diễn tả một lời nói dối vô hại

Relax, it’s just a white lie.

(Thư giãn đi, đó chỉ là một lời nói dối vô hại)

Green with envy

Dùng để diễn tả sự ghen tị của ai đó

She was green with envy when she saw my trophies. (Cô ấy đã xanh mặt vì ghen tị khi nhìn thấy những chiến tích của tôi.)

Student Idioms

Giải thích

Ví dụ

Day and night

Dùng để diễn tả điều gì đấy hoạt động liên tục

I was studying day and night for my IELTS test.

(Tôi đã học cả ngày lẫn đêm cho kỳ thi IELTS của mình.)

Drop out

Dùng để diễn tả điều này bị ngưng giữa chừng, chưa được hoàn thành

She dropped out of the course because it was too hard.

(Cô ấy đã bỏ khóa học vì nó quá khó.)

Learn by heart

Dùng để diễn tả việc học thuộc lòng.

I learned all my idioms by heart.

(Tôi đã học thuộc lòng tất cả các thành ngữ của mình.)

Pass with flying colours

Dùng để diễn tả việc vượt qua một bài kiểm tra với số điểm cao.

I really hope I pass with flying colors.

(Tôi thực sự hy vọng tôi sẽ vượt qua kỳ thi với số điểm cao.)

Bookworm

Dùng để diễn tả một người đọc nhiều sách.

He acted like a bookworm but he fell asleep while reading all the time.

(Anh ta hành động như một con mọt sách nhưng anh ta ngủ quên trong khi đọc sách lúc nào không hay.)

Childhood Idioms

Giải thích

Ví dụ

Brought up

Dùng để diễn tả việc được nuôi lớn.

I was brought up in the Italy.

(Tôi đã được nuôi dưỡng lớn ở Ý.)

Child's play

Dùng để diễn tả một điều rất dễ làm.

Only she would think earning how to play a guitar was child's play. 

(Chỉ có cô ấy mới nghĩ kiếm được cách chơi guitar là trò trẻ con.)

Like a kid in a candy store

Dùng để diễn tả việc cực kỳ phấn khích với gì đó.

When I arrived at my cousin's house, I was like a kid in a candy store.

(Khi đến nhà anh họ, tôi như một đứa trẻ trong tiệm kẹo.)

To follow in someone's footsteps

Dùng để diễn tả việc nối dõi ai đó làm gì.

I followed in my mother's footsteps and became a teacher.

(Tôi tiếp bước mẹ tôi và trở thành một giáo viên.)

To run in the family

Dùng để diễn tả một phẩm chất lưu truyền trong gia đình.

We are all good at math, it runs in the family.

(Mọi người trong gia đình tôi đều giỏi toán)

COVID Idioms

Giải thích

Ví dụ

Under the weather

Dùng để diễn tả khi cảm thấy không khỏe.

I'm feeling a bit under the weather. 

(Tôi cảm thấy hơi ốm.)

As sick as a dog

Dùng để diễn tả cảm thấy rất mệt.

Sally was as sick as a dog last night.

(Đêm qua Sally cảm thấy rất mệt.)

On the mend

Dùng để diễn tả việc đang hồi phục.

My mother was very sick but now she's on the mend.

(Mẹ tôi bị ốm rất nặng nhưng bây giờ bà đang hồi phục.)

Kick the bucket

Dùng để diễn tả việc qua đời.

My grandfather was so sick I thought he might kick the bucket.

(Ông tôi ốm đến nỗi tôi nghĩ ông ấy có thể đá vào xô.)

To show promise

Dùng để diễn tả hy vọng.

The new vaccine is showing promise.

(Loại vắc-xin mới đang cho thấy nhiều hứa hẹn.)

IELTS Idioms

Giải thích

Ví dụ

Practice makes perfect

Dùng để diễn tả việc tập luyện sẽ dẫn đến kết quả tốt hơn.

My teacher said that practice makes perfect, so I need to practise more.

(Giáo viên của tôi nói rằng thực hành nhiều mới thành công, vậy nên tôi cần phải luyện tập nhiều hơn nữa.)

Break a leg

Dùng để chúc ai đấy may mắn.

Let’s go out and perform! Break a leg everyone!

(Hãy ra ngoài và biểu diễn! Chúc mọi người may mắn!)

Driving me up the wall

Dùng để diễn tả một điều gì làm bạn khó chịu.

Waiting for my results is really driving me up the wall.

(Chờ đợi kết quả của tôi thực sự đang khiến tôi vô cùng khó chịu)

Better late than never

Dùng để diễn tả việc thà làm một điều gì đấy muộn còn hơn không bao giờ làm.

I didn't know how to drive till I was 30, but better late than never.

(Tôi đã không biết lái xe cho đến năm 30 tuổi, nhưng muộn còn hơn không.)

Blind as a bat

Dùng để diễn tả việc không thể nhìn thấy gì.

I'm as blind as a bat, I really need my reading glasses.

(Tôi gần như không nhìn thấy được gì, tôi thực sự cần kính đọc sách của mình.)

Life idioms

Giải thích

Ví dụ

All walks of life

Dùng để diễn tả nhiều con người với nhiều nghề nghiệp, vai trò xã hội, tầng lớp, phong cách sống khác nhau.

Those who attended the wedding represented all walks of life.

(Những người tham dự lễ cưới đại diện cho tất cả các tầng lớp xã hội.)

Between life and death

Dùng để diễn tả khoảng cách mong manh giữa sống và chết.

After his terrible accident, he was for a long time between life and death.

(Sau tai nạn khủng khiếp của mình, anh ấy đã ở trong một khoảng thời gian dài giữa sự sống và cái chết)

For the life of me

Sử dụng trong hoàn cảnh thề thốt rằng một việc gì đó 

I couldn't for the life of me remember where I met her.

(Tôi thật sự không thể nhớ đã gặp cô ấy ở đâu.)

Live on borrowed time

Dùng để diễn tả việc có thể tồn tại việc tồn tại nhờ may mắn.

If I were you, I would enjoy every minute I live. You are living on borrowed time.

(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ tận hưởng từng phút giây được sống. Bạn đang sống bằng thời gian vay mượn.)

Slice of life

Dùng để diễn tả một cảnh hàng ngày trong cuộc sống bình thường.

The movie is a slice of life about the life of a group of students.

(Bộ phim là một lát cắt cuộc sống về cuộc sống của một nhóm học sinh.)

Học bất cứ điều gì một mình có thể khó khăn. Hãy tìm một người bạn nói tiếng mẹ đẻ của bạn để luyện tập kỹ năng nói tiếng Anh của bạn, bạn sẽ có thể nói tiếng Anh trong một môi trường áp lực thấp mà không sợ xấu hổ và vượt qua bất kỳ thử thách phát âm nào.

https://ielts.com.au/australia/prepare/article-how-can-improve-speaking-skills

Câu hỏi thường gặp

Những thành ngữ nào sử dụng trong IELTS speaking?

  • Break a leg (Chúc ai đó may mắn)

  • Driving me up the wall (Ý nói điều gì đó làm phiền bạn)

  • Better late than never (Làm điều gì đó muộn còn hơn không thử)

  • Blind as a bat (Ý nói ai đó có mắt nhìn kém)

Có những thành ngữ tiếng Anh nào mang ý nghĩa tốt đẹp?

  • On cloud nine (Miêu tả cảm giác vô cùng hạnh phúc khi 1 điều tốt đẹp nào đó diễn ra)

  • Like a dog with two tails (Trông ai đó đang cực kỳ vui mừng)

  • Full of the joys of spring (Nói về ai đó đang rất vui vẻ, phấn khởi như mùa xuân về)

  • On top of the world (Thể hiện cảm xúc tuyệt vời tựa như đang ở đỉnh cao thế giới)

  • In seventh heaven (Cảm xúc hạnh phúc tột cùng giống như đang trên thiên đường)

Có bao nhiêu thành ngữ trong tiếng Anh?

Wikipedia cho biết rằng có hơn 25.000 thành ngữ trong ngôn ngữ tiếng Anh.

1 từ vựng đơn lẻ trong tiếng Anh có thể trở thành thành ngữ không?

Câu trả lời là không! Không có thành ngữ nào trong tiếng anh chỉ chứa 1 từ vựng.

Trên đây là những gì bạn cần biết khi học về idioms. Dù idioms có thể là điểm nhấn tốt giúp bạn nâng cao điểm IELTS Speaking, DOL vẫn khuyên các bạn nên cố gắng sử dụng một cách tự nhiên nhất có thể, tránh lạm dụng idioms quá mức. Để làm được điều này, tốt nhất bạn nên quan sát cách người bản xứ nói chuyện thông qua các chương trình, phim ảnh tiếng Anh và sao chép các cụm từ đã được sử dụng.

Ngoài ra, Nếu bạn đang có ý định ôn luyện để đạt một số điểm khá trong kỳ thi IELTS, đừng bỏ qua chương trình ôn luyện IELTS tại DOL English. Chương trình luyện thi IELTS ở đây sẽ giúp bạn đánh giá khả năng tiếng Anh tương ứng với thang điểm IELTS và những điểm cần cải thiện, từ đó có kế hoạch ôn tập phù hợp. Để được tư vấn kỹ hơn về chương trình học và ưu đãi áp dụng, vui lòng để lại thông tin tại phần “Chat với IELTS Đình Lực”. Đội ngũ của chúng tôi sẽ liên hệ hỗ trợ trong thời gian sớm nhất. 

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background