Cách quy đổi chứng chỉ tiếng Anh VSTEP sang IELTS
Chứng chỉ VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) và IELTS (International English Language Testing System) đều được sử dụng để đánh giá năng lực tiếng Anh của người học. Tuy nhiên, hai bài thi này được xây dựng theo hệ thống đánh giá khác nhau: VSTEP gắn với Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, trong khi IELTS sử dụng thang điểm 0–9 band. Vì vậy, việc quy đổi VSTEP sang IELTS không nên được hiểu là sự thay thế tuyệt đối giữa hai chứng chỉ, mà chủ yếu mang tính tham chiếu nhằm giúp người học ước lượng trình độ tương đương. Trong bài viết này, DOL sẽ tổng hợp bảng quy đổi VSTEP sang IELTS, giải đáp vấn đề nên chọn kỳ thi nào của phần lớn người học; đồng thời làm rõ những lưu ý quan trọng khi sử dụng bảng quy đổi trong học tập, xét tuyển hoặc hoàn thiện hồ sơ.
DOL IELTS Đình Lực
May 27, 2026
2 mins read

Cách quy đổi chứng chỉ tiếng Anh VSTEP sang IELTS
Table of content
I.
Bảng tham chiếu quy đổi điểm VSTEP và IELTS
II.
Nên thi VSTEP hay IELTS?
III.
Lời kết
I.Bảng tham chiếu quy đổi điểm VSTEP và IELTS
VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.
Trong đó, khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam (KNLNN) hiện được ban hành kèm theo Thông tư 33/2026/TT-BGDĐT, có hiệu lực từ ngày 31/05/2026. Khung này tham chiếu CEFR và phân chia năng lực ngoại ngữ theo các bậc từ Tiền Bậc 1 đến Bậc 6, trong đó Bậc 3 tương ứng B1, Bậc 4 tương ứng B2, Bậc 5 tương ứng C1 và Bậc 6 tương ứng C2.
Với bài thi VSTEP bậc 3–5, người học thường quan tâm đến ba mức chính là Bậc 3, Bậc 4 và Bậc 5. Bảng dưới đây giúp đối chiếu điểm VSTEP với mức IELTS tương đương để người học có cơ sở tham khảo khi đánh giá trình độ tiếng Anh của mình.
Bậc VSTEP | CEFR tương đương | Điểm VSTEP tham khảo | Điểm IELTS tương đương |
Chưa đạt Bậc 3 | Dưới B1 | Dưới 4.0 | Chưa có mức quy đổi phù hợp |
Bậc 3 | B1 | 4.0-5.5 | 4.0-5.0 |
Bậc 4 | B2 | 6.0-8.0 | 5.5-6.5 |
Bậc 5 | C1 | 8.5-10 | 7.0-8.0 |
‼️ Lưu ý khi sử dụng bảng quy đổi:
Bảng quy đổi trên chỉ mang tính tham khảo, vì Thông tư 33/2026/TT-BGDĐT quy định Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam và mức độ tương thích với CEFR, không trực tiếp ban hành bảng quy đổi điểm VSTEP sang IELTS.
VSTEP và IELTS là hai hệ thống đánh giá khác nhau, nên bảng quy đổi chỉ có giá trị tham khảo để đối chiếu trình độ tương đương.
Với bài thi VSTEP bậc 3–5, kết quả thường được quy đổi sang các mức Bậc 3, Bậc 4 và Bậc 5, tương ứng với B1, B2 và C1.
Theo bảng tham chiếu trong quy định về tuyển sinh và đào tạo trình độ thạc sĩ, IELTS 4.0–5.0 tương đương Bậc 3, còn IELTS 5.5–6.5 tương đương Bậc 4.
Với mục đích xét tuyển, xét tốt nghiệp, tuyển dụng hoặc miễn học phần ngoại ngữ, người học cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng trường, cơ quan hoặc đơn vị tiếp nhận trước khi sử dụng kết quả quy đổi.
🚨 Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam hiện được ban hành kèm theo Thông tư 33/2026/TT-BGDĐT, có hiệu lực từ ngày 31/05/2026 và thay thế Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT. Tuy nhiên, các chương trình đào tạo, kiểm tra đánh giá đang triển khai theo Thông tư 01/2014 được tiếp tục sử dụng đến hết ngày 31/12/2027.
Bảng quy đổi VSTEP trong bài viết này của DOL tập trung vào bài thi VSTEP bậc 3–5, thường dùng để đánh giá các mức B1, B2 và C1.
👉 Tham khảo thang điểm VSTEP tại đây.
Ngoài IELTS, người học có thể tham khảo thêm bảng đối chiếu một số chứng chỉ tiếng Anh quốc tế với Bậc 3 và Bậc 4 trong Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam. Bảng này cũng chỉ mang tính tham chiếu trong một số bối ảnh xét tuyển hoặc đào tạo cụ thể, không thay thế quy định riêng của từng đơn vị tiếp nhận.
Chứng chỉ tiếng Anh | Tương đương Bậc 3 / B1 | Tương đương Bậc 4 / B2 |
IELTS | 4.0 – 5.0 | 5.5 – 6.5 |
TOEFL iBT | 30 – 45 | 46 – 93 |
TOEFL ITP | 450 – 499 | Không nêu rõ trong bảng tham chiếu |
Cambridge Assessment English | B1 Preliminary / B1 Business Preliminary / Linguaskill 140–159 | B2 First / B2 Business Vantage / Linguaskill 160–179 |
TOEIC 4 kỹ năng | Listening 275–399; Reading 275–384; Speaking 120–159; Writing 120–149 | Listening 400–489; Reading 385–454; Speaking 160–179; Writing 150–179 |
‼️ Lưu ý: Bảng trên chỉ dùng để tham khảo khi đối chiếu một số chứng chỉ tiếng Anh phổ biến với Bậc 3 và Bậc 4 trong Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Với các mục đích cụ thể như xét tuyển đại học, sau đại học, miễn học phần ngoại ngữ, xét tốt nghiệp hoặc tuyển dụng, người học cần kiểm tra thông báo mới nhất từ trường, cơ quan hoặc đơn vị tiếp nhận chứng chỉ.
So sánh điểm IELTS với các chứng chỉ tiếng Anh khác.
II.Nên thi VSTEP hay IELTS?
Việc nên thi VSTEP hay IELTS phụ thuộc chủ yếu vào mục đích sử dụng chứng chỉ. Hai bài thi đều đánh giá năng lực tiếng Anh qua bốn kỹ năng, nhưng khác nhau về phạm vi công nhận, cấu trúc bài thi, chi phí và bối cảnh sử dụng.
1 Nên thi IELTS nếu.
Bạn có kế hoạch du học, định cư hoặc làm việc trong môi trường quốc tế: IELTS là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế được chấp nhận rộng rãi bởi nhiều trường đại học, tổ chức giáo dục, nhà tuyển dụng, tổ chức nghề nghiệp và cơ quan di trú trên thế giới. Vì vậy, nếu hồ sơ của bạn hướng đến các quốc gia nói tiếng Anh hoặc các chương trình học quốc tế, IELTS thường là lựa chọn phù hợp hơn.
Bạn cần chứng chỉ để ứng tuyển vào trường đại học, chương trình học bổng hoặc chương trình đào tạo quốc tế: Nhiều trường đại học và tổ chức cấp học bổng sử dụng IELTS như một điều kiện đầu vào hoặc tiêu chí xét tuyển. Tùy chương trình, yêu cầu có thể khác nhau về điểm Overall và điểm từng kỹ năng, vì vậy người học nên kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng trường trước khi đăng ký thi.
Bạn muốn đánh giá năng lực tiếng Anh học thuật theo chuẩn quốc tế: Bài thi IELTS, đặc biệt là IELTS Academic, thường phù hợp với người cần sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật, nghiên cứu hoặc làm việc quốc tế. Nội dung bài thi đánh giá khả năng nghe, nói, đọc, viết trong nhiều ngữ cảnh học tập và giao tiếp thực tế.
2 Nên thi VSTEP nếu.
Bạn cần chứng chỉ tiếng Anh phục vụ mục tiêu học tập, xét tốt nghiệp hoặc công việc trong nước: VSTEP là bài thi đánh giá năng lực ngoại ngữ theo Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam. Chứng chỉ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như xét chuẩn đầu ra ngoại ngữ, hoàn thiện điều kiện học tập sau đại học, tuyển dụng, bổ nhiệm hoặc đáp ứng yêu cầu công chức, viên chức tại một số đơn vị trong nước.
Bạn muốn lựa chọn một kỳ thi có chi phí phù hợp hơn: So với IELTS, lệ phí thi VSTEP thường thấp hơn, vì vậy đây có thể là lựa chọn tiết kiệm hơn nếu mục tiêu của bạn chỉ yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh được công nhận trong phạm vi Việt Nam.
Bạn muốn ôn thi theo định dạng gần với hệ thống đánh giá ngoại ngữ tại Việt Nam: VSTEP được xây dựng theo Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam, hiện được ban hành kèm theo Thông tư 33/2026/TT-BGDĐT. Khung này được phát triển trên cơ sở tham chiếu CEFR và điều kiện thực tế dạy, học, sử dụng ngoại ngữ tại Việt Nam, nên có tính phù hợp cao với các nhu cầu học tập và công việc trong nước.
3 Tóm lại, nên chọn chứng chỉ nào?
Nếu bạn cần chứng chỉ để du học, định cư, xin học bổng hoặc làm việc trong môi trường quốc tế, IELTS thường là lựa chọn phù hợp hơn nhờ phạm vi công nhận rộng. Ngược lại, nếu bạn cần chứng chỉ để xét tốt nghiệp, đáp ứng chuẩn ngoại ngữ trong nước, hoàn thiện điều kiện học tập sau đại học hoặc phục vụ công việc tại Việt Nam, VSTEP có thể là lựa chọn thực tế và tiết kiệm hơn.
Dù chọn bài thi nào, người học vẫn nên kiểm tra yêu cầu cụ thể của trường, cơ quan hoặc đơn vị tiếp nhận chứng chỉ một cách chính xác trước khi đăng ký thi. Điều này giúp tránh trường hợp chứng chỉ đã thi không đáp ứng đúng mục đích sử dụng trong hồ sơ.
III.Lời kết
Qua bài viết này, DOL đã tổng hợp bảng quy đổi VSTEP sang IELTS và làm rõ cách hiểu đúng về mức điểm tương đương giữa hai chứng chỉ. Tuy nhiên, bảng quy đổi chỉ nên được xem là căn cứ tham khảo để ước lượng trình độ tiếng Anh, không phải quy định thay thế chứng chỉ trong mọi trường hợp.
Trước khi sử dụng điểm quy đổi cho mục đích xét tuyển, xét tốt nghiệp, học sau đại học hoặc tuyển dụng, người học nên kiểm tra yêu cầu cụ thể từ trường, cơ quan hoặc đơn vị tiếp nhận. Điều này giúp bạn lựa chọn chứng chỉ phù hợp hơn với mục tiêu học tập và công việc của mình.
Table of content
Bảng tham chiếu quy đổi điểm VSTEP và IELTS
Nên thi VSTEP hay IELTS?
Lời kết
