PTE hay IELTS dễ đạt điểm cao hơn? So sánh chi tiết
PTE và IELTS khác nhau như thế nào? Bạn nên thi PTE hay IELTS? Trong bài này, DOL sẽ cùng bạn so sánh chi tiết hai kỳ thi để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn được bài thi phù hợp với nhu cầu của mình.
IELTS là hệ thống Kiểm tra Anh ngữ Quốc tế (International English Language Testing System) phục vụ cho mục đích học tập, làm việc và định cư. Còn PTE (PTE Academic) là một bài thi đánh giá năng lực Tiếng Anh học thuật đặc biệt phù hợp với những bạn có ý định đi du học hoặc định cư được thiết kế và phát triển bởi tập đoàn giáo dục Quốc tế Pearson.
Trong bài viết này, DOL sẽ so sánh những khác biệt quan trọng giữa IELTS và PTE theo các phương diện sau: hình thức và cấu trúc bài, thang điểm, chi phí, thời gian hiệu lực, tiêu chí, tần suất kiểm tra, khu vực chấp nhận, mức độ khó. Hãy cùng DOL tìm hiểu ngay bạn nhé.
DOL IELTS Đình Lực
May 10, 2026
2 mins read

So sánh PTE vs IELTS chi tiết
Table of content
I.
So sánh tổng quan IELTS vs PTE Academic
Hình thức và cấu trúc bài
Về thang điểm
Lệ phí thi
Thời gian hiệu lực và nhận kết quả
Tiêu chí đánh giá
Tần suất tổ chức thi
Khu vực chấp nhận
PTE và IELTS cái nào khó hơn?
II.
Nên thi IELTS hay PTE?
III.
Lời kết
I.So sánh tổng quan IELTS vs PTE Academic
So sánh | IELTS | PTE (PTE Academic) |
Hình thức | Thi trên máy tính (Tại Việt Nam, kỳ thi IELTS trên giấy đã ngừng tổ chức) | Thi trên máy tính, kết hợp chấm điểm tự động bằng AI và giám khảo người thật |
Cấu trúc bài thi | 4 phần: Listening, Speaking, Reading, Writing | 3 phần: Speaking và Writing (thi cùng nhau), Reading, Listening |
Thang điểm | 0.0 - 9.0 | 10 - 90 (Lưu ý: tổng điểm - overall score của PTE không phải là trung bình cộng của điểm số các kỹ năng) |
Lệ phí thi | 4.664.000 VND | ~4.866.000 VND (Cập nhật lệ phí thi PTE Academic tại Việt Nam 05/2026 là $185) |
Thời gian thi | 2 giờ 45 phút | 2 giờ |
Thời gian hiệu lực | 2 năm | Thông thường là 2 năm |
Thời gian nhận kết quả | Sau 2 - 5 ngày làm việc nếu bạn thi trên máy (thường chỉ cần 2 ngày) | 2 - 5 ngày làm việc (Thường chỉ trong 2 ngày làm việc - 48 giờ là thí sinh có thể nhận kết quả) |
Tiêu chí đánh giá | Khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh ở 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết | Khả năng giao tiếp tiếng Anh của thí sinh và 6 kỹ năng phụ trợ: Phát âm, Ngữ pháp, Từ vựng, Nói lưu loát, Khẩu ngữ và Chính tả. |
Tần suất tổ chức thi | Lịch/ca thi nhiều và linh hoạt, đặc biệt tại các thành phố lớn như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, kể từ khi chuyển sang hình thức thi máy | Lịch phụ thuộc vào ngày thi sẵn có của các trung tâm thi do thí sinh lựa chọn. Tuy nhiên, lịch cũng được mở rất nhiều và linh hoạt để bạn lựa chọn |
Khu vực chấp nhận | 12.500 tổ chức ở hơn 140 quốc gia, bao gồm các trường đại học, tổ chức giáo dục, cơ quan chính phủ và doanh nghiệp. | Hơn 4.000 tổ chức, bao gồm Harvard Business School, INSEAD, Đại học Oxford và Yale. PTE đang được chấp nhận nhiều hơn ở Australia, Canada, New Zealand và Ireland. |
Mức độ khó | Thời gian thi dài. Bài thi luôn có sự cập nhật, chủ đề học thuật đa dạng từ dễ đến khó và cần tư duy ngôn ngữ sâu sắc hơn nên người học cần có khả năng thích ứng và luyện tập đều đặn, đúng hướng. | Hình thức thi máy với format đề mới lại, bao gồm nhiều nhiệm vụ hơn để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn qua nhiều khía cạnh. |
Cùng DOL theo dõi sự khác biệt chi tiết trong phần tiếp theo.
🔥Hình thức và cấu trúc bài
IELTS có 2 hình thức thi là IELTS paper-based (IELTS thi giấy) và IELTS computer-based (IELTS thi máy). Tuy nhiên, kể từ tháng 03/2025, ở Việt Nam, kỳ thi IELTS sẽ chỉ còn hình thức thi trên máy tính. Bài thi có 4 phần riêng biệt: Listening, Speaking, Reading, Writing.
PTE chỉ có duy nhất một hình thức thi là thi máy. Bài thi có tổng cộng 3 phần: Speaking và Writing (thi cùng nhau), Reading, Listening.
Kỹ năng | PTE (PTE Academic) | IELTS |
Listening | Phần thi kéo dài 31 - 39 phút. Có 8 dạng câu hỏi chính, chẳng hạn: tóm tắt nội dung của đoạn ghi âm, chọn đáp án đúng, chọn từ/cụm từ bị thiếu, tô sáng đoạn tổng hợp đúng, nghe chép chính tả. | Phần thi kéo dài 30 phút. Có 40 câu hỏi thuộc dạng recording (file nghe) |
Reading | Phần thi kéo dài 22 - 30 phút. Có 5 dạng bài tập chính, như: chọn đáp án đúng, điền từ vào chỗ trống, sắp xếp các đoạn văn theo thứ tự hợp lý. | Phần thi kéo dài 60 phút. Có 3 đoạn văn dài với tổng cộng 40 câu hỏi. |
Writing | Hai kỹ năng này được gộp vào thành 1 phần thi trong PTE. Phần thi kéo dài 76 - 84 phút. Có 9 dạng bài/câu hỏi khác nhau như: giới thiệu bản thân, đọc thành tiếng, tóm tắt bài giảng, tóm tắt văn bản, mô tả tranh, và viết luận... | Phần thi kéo dài 60 phút. Có hai nhiệm vụ chính, trong đó: Task 1 yêu cầu phân tích các loại biểu đồ, bản đồ ,một quy trình (Học thuật) hoặc viết thư (Tổng quát). Còn Task 2 cần người học viết bài luận với chủ đề cho sẵn. |
Speaking | Phần thi kéo dài 11 - 14 phút với 3 phần chính. Part 1: Giới thiệu bản thân và trả lời các câu hỏi thuộc các chủ đề quen thuộc như gia đình, công việc, học tập, sở thích, quê hương v.v. Part 2: Trả lời 1 câu hỏi trong vòng 2 phút (kèm với 1 phút chuẩn bị dựa trên câu hỏi gợi ý có sẵn trong cue card). Part 3: Trả lời các câu hỏi mang tính trừu tượng, dự đoán hay nói cách khác là mở rộng, thảo luận chuyên sâu dựa trên chủ đề của Part 2. |
🌟Về thang điểm
Bài thi IELTS được tính dựa trên thang điểm từ 0 - 9.
Bài thi PTE được tính dựa trên thang điểm từ 10 - 90. Bài thi được chấm điểm dựa trên công nghệ trí tuệ nhân tạo AI kết hợp với chuyên gia người thật, đặc biệt trong một số câu hỏi cần đánh giá về nội dung.
PTE Academic | IELTS Academic |
24-30 | 4.5 |
31-38 | 5.0 |
39-44 | 5.5 |
47-54 | 6.0 |
55-62 | 6.5 |
63-70 | 7.0 |
71-78 | 7.5 |
79-85 | 8.0 |
86-89 | 8.5 |
90 | 9.0 |
Ngoài PTE thì chứng chỉ theo CEFR (A1, A2, B1, B2, C1, C2) rất phổ biến tại Việt Nam. Bạn cũng có thể so sánh điểm PTE của mình thêm qua bảng quy đổi điểm IELTS sang CEFR.
😊Lệ phí thi
Xét về chi phí, IELTS và PTE Academic hiện không có sự chênh lệch quá lớn tại Việt Nam. Tuy nhiên, mức phí có thể thay đổi theo từng thời điểm, đơn vị tổ chức (ví dụ như áp dụng chương trình ưu đãi) và tỷ giá quy đổi, vì vậy thí sinh nên kiểm tra trực tiếp trên website chính thức trước khi đăng ký.
Lệ phí thi IELTS Academic/General Training tại Việt Nam: 4.664.000 VND. Đây là mức phí đang được IDP và BC niêm yết cho bài thi IELTS Academic và General Training tại Việt Nam.
Lệ phí thi PTE Academic tại Việt Nam: khoảng 185 USD, tương đương khoảng 4,8–4,9 triệu VND tùy tỷ giá tại thời điểm thanh toán. Pearson cho biết lệ phí PTE thay đổi theo quốc gia và thí sinh cần kiểm tra mức giá chính xác qua trang “test centers and fees” khi đăng ký.
Lưu ý: Thí sinh nên đăng ký sớm để chủ động chọn ca thi phù hợp. Với PTE, Pearson hiện nhấn mạnh chính sách đổi/hủy lịch theo mốc thời gian: có thể đổi lịch miễn phí nếu còn hơn 14 ngày trước ngày thi; nếu đổi hoặc hủy sát ngày, thí sinh có thể phải hủy và đặt lại lịch, đồng thời phát sinh phí theo chính sách hoàn/hủy.
⚡Thời gian hiệu lực và nhận kết quả
Kết quả IELTS và PTE Academic đều thường được sử dụng trong thời hạn 2 năm cho mục đích học tập, làm việc hoặc định cư. Tuy nhiên, thời gian nhận kết quả của hai bài thi có sự khác biệt đáng chú ý.
Với IELTS tại Việt Nam, từ sau ngày 29/03/2025, các kỳ thi IELTS được chuyển sang hình thức thi trên máy tính, ngoại trừ một số trường hợp rất hạn chế liên quan đến đối tác giáo dục. Do đó, thông thường, thí sinh thi IELTS trên máy tính có thể nhận kết quả trong khoảng 2–5 ngày làm việc sau ngày thi.
Với PTE Academic, kết quả cũng có nhanh hơn. Pearson cho biết kết quả được trả trong tối đa 5 ngày làm việc, nhưng trên thực tế thường có trong khoảng 48 giờ (2 ngày).
Sau khi có điểm, thí sinh PTE có thể xem kết quả trong tài khoản myPTE và gửi điểm miễn phí đến nhiều tổ chức khác nhau. Pearson cũng cho biết điểm PTE là dạng kết quả kỹ thuật số, có thể chia sẻ trực tiếp qua hệ thống của Pearson.
🌴Tiêu chí đánh giá
Bài thi IELTS đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh của thí sinh qua 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Mỗi kỹ năng được chấm theo thang điểm từ 0.0 đến 9.0, sau đó quy đổi thành điểm Overall Band Score. Điểm IELTS phản ánh mức độ thành thạo tiếng Anh học thuật hoặc tổng quát của thí sinh, tùy theo bài thi Academic hay General Training.
Trong đó, IELTS Writing và Speaking được đánh giá theo các tiêu chí cụ thể. Ví dụ, Writing thường xét đến khả năng hoàn thành yêu cầu đề bài, tổ chức ý, sử dụng từ vựng và độ chính xác ngữ pháp; Speaking thường xét đến độ trôi chảy, phát âm, từ vựng và ngữ pháp. Vì vậy, IELTS vẫn có yếu tố chấm bởi giám khảo, đặc biệt ở hai kỹ năng sản sinh ngôn ngữ là Nói và Viết.
Bài thi PTE Academic cũng đánh giá 4 kỹ năng chính: Speaking, Writing, Reading và Listening, nhưng được thiết kế theo dạng bài thi tích hợp kỹ năng. Ví dụ, một nhiệm vụ Speaking có thể đồng thời đóng góp vào điểm Listening hoặc Reading tùy dạng câu hỏi.
PTE Academic sử dụng thang điểm 10–90 trên Global Scale of English. Bảng điểm gồm overall score và điểm của 4 kỹ năng giao tiếp chính: Listening, Reading, Speaking, Writing. Pearson cũng cung cấp phần Skills Profile để thí sinh hiểu rõ hơn điểm mạnh, điểm cần cải thiện, chẳng hạn phát âm, độ lưu loát, ngữ pháp, từ vựng, chính tả hoặc khả năng diễn đạt trong văn viết.
Cần lưu ý: overall score của PTE không đơn giản là trung bình cộng của 4 kỹ năng. Điểm tổng được tính dựa trên toàn bộ phần thể hiện của thí sinh trong các dạng câu hỏi, với cách chấm tự động kết hợp công nghệ AI và dữ liệu đánh giá ngôn ngữ.
✨Tần suất tổ chức thi
Tần suất tổ chức thi của IELTS tại Việt Nam hiện linh hoạt hơn so với trước đây, do bài thi đã chuyển chủ yếu sang hình thức thi trên máy tính. Thí sinh có thể chọn nhiều ngày thi và ca thi khác nhau tùy trung tâm, địa điểm và thời điểm đăng ký. British Council và IDP Việt Nam cho biết các phần Listening, Reading và Writing được tổ chức trong cùng một ngày, với các ca thi buổi sáng hoặc buổi chiều; thí sinh cũng có thể chọn khung giờ thi Speaking phù hợp.
Với PTE Academic, bài thi cũng được tổ chức quanh năm tại các trung tâm khảo thí được Pearson ủy quyền. Pearson cho biết PTE có hệ thống trung tâm thi ở hơn 50 quốc gia, với hơn 300 trung tâm thi trên toàn cầu, và trang tổng quan của kỳ thi hiện cũng nhấn mạnh mạng lưới trung tâm thi toàn cầu khá rộng.
Tuy nhiên, tần suất thi PTE tại từng địa điểm vẫn phụ thuộc vào lịch trống của trung tâm thi mà thí sinh lựa chọn. Vì vậy, với những thí sinh cần thi gấp hoặc cần một khung giờ cụ thể, việc kiểm tra lịch thi trực tiếp trên tài khoản myPTE là cần thiết.
Nhìn chung, cả IELTS và PTE Academic đều có lịch thi tương đối linh hoạt và phong phú. IELTS có lợi thế về độ phủ sóng và mức độ quen thuộc tại Việt Nam; trong khi PTE phù hợp với những thí sinh muốn đăng ký nhanh, thi trên máy hoàn toàn và nhận kết quả trong thời gian ngắn.
🎉Khu vực chấp nhận
IELTS là một trong những bài thi tiếng Anh quốc tế có độ nhận diện rộng nhất hiện nay. Bài thi này được chấp nhận bởi hơn 12.500 tổ chức tại hơn 140 quốc gia, bao gồm trường đại học, tổ chức giáo dục, cơ quan chính phủ, tổ chức nghề nghiệp và doanh nghiệp.
IELTS thường được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như du học, xét tuyển đại học, xin học bổng, xin visa, định cư hoặc chứng minh năng lực tiếng Anh trong môi trường làm việc. Đây cũng là lý do IELTS vẫn là lựa chọn phổ biến với những thí sinh cần một chứng chỉ có phạm vi sử dụng rộng.
PTE Academic ra đời sau IELTS nhưng đang phát triển nhanh, đặc biệt ở nhóm thí sinh có nhu cầu du học và định cư. Theo Pearson, PTE được công nhận bởi hơn 4.000 tổ chức trên thế giới, đồng thời được các chính phủ như Australia, New Zealand, Anh và Canada công nhận cho một số mục đích học tập, làm việc hoặc visa.
PTE Academic hiện được chấp nhận rộng rãi tại các thị trường như Australia, New Zealand, Canada, Anh và ngày càng mở rộng ở Mỹ. Tuy nhiên, trước khi chọn thi PTE, thí sinh vẫn nên kiểm tra yêu cầu đầu vào của từng trường, từng chương trình học hoặc từng diện visa, vì không phải tổ chức nào cũng áp dụng cùng một chính sách chấp nhận chứng chỉ.
Nhìn chung, IELTS vẫn có lợi thế về độ phổ biến và phạm vi chấp nhận toàn cầu, trong khi PTE Academic là lựa chọn ngày càng cạnh tranh nhờ hình thức thi máy, kết quả nhanh và quy trình gửi điểm thuận tiện.
🌵PTE và IELTS cái nào khó hơn?
Rất khó để kết luận tuyệt đối rằng PTE hay IELTS khó hơn, vì mức độ phù hợp phụ thuộc vào kỹ năng, thói quen làm bài và mục tiêu điểm số của từng thí sinh. Hai bài thi có định dạng khác nhau nên “độ khó” cũng đến từ những khía cạnh khác nhau.
👉 Với IELTS, thí sinh cần thể hiện năng lực tiếng Anh qua 4 kỹ năng riêng biệt. Bài thi có thời lượng khoảng 2 giờ 45 phút, chưa tính thời gian làm thủ tục và thời gian thi Speaking nếu được xếp vào buổi khác. IELTS đòi hỏi khả năng đọc hiểu văn bản học thuật, nghe nhiều ngữ cảnh khác nhau, viết bài có lập luận rõ ràng và giao tiếp trực tiếp với giám khảo trong phần Speaking.
Một điểm cần cập nhật là tại Việt Nam, IELTS hiện chủ yếu được tổ chức trên máy tính, trong khi phần Speaking vẫn có thể diễn ra trực tiếp hoặc qua video call với giám khảo tùy trung tâm và lịch thi.
👉 Với PTE Academic, toàn bộ bài thi được thực hiện trên máy tính, thời lượng khoảng 2 giờ và gồm 3 phần chính: Speaking & Writing, Reading, Listening. Điểm khác biệt lớn của PTE là nhiều dạng câu hỏi có tính tích hợp kỹ năng và cách ra đề mới mẻ, đồng thời bài thi được chấm bằng hệ thống tự động kết hợp AI và chuyên môn đánh giá ngôn ngữ.
PTE có thể phù hợp với thí sinh quen thao tác máy tính, phản xạ nhanh và muốn nhận kết quả sớm. Tuy nhiên, bài thi này cũng có áp lực riêng, đặc biệt ở các dạng Speaking cần trả lời chuẩn vào micro trong môi trường có nhiều thí sinh cùng thi. Ngoài ra, cách tính điểm tích hợp của PTE khiến một lỗi ở một dạng bài có thể ảnh hưởng đến nhiều kỹ năng khác nhau.
💡 Tóm lại, IELTS thường phù hợp với thí sinh muốn một bài thi có phạm vi chấp nhận rộng, cấu trúc quen thuộc và cách đánh giá rõ theo từng kỹ năng. Trong khi đó, PTE Academic có thể phù hợp với thí sinh quen thi máy, muốn nhận kết quả nhanh và có khả năng xử lý tốt các dạng bài tích hợp kỹ năng.
Thay vì chỉ hỏi bài nào “dễ hơn”, người học nên cân nhắc mục tiêu sử dụng chứng chỉ, yêu cầu của trường/tổ chức tiếp nhận và điểm mạnh / sở thích cá nhân trước khi lựa chọn.
II.Nên thi IELTS hay PTE?
🤔 Việc nên thi IELTS hay PTE Academic phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng chứng chỉ, quốc gia bạn dự định nộp hồ sơ, thói quen làm bài và mức độ phù hợp với từng định dạng thi.
Nếu bạn cần một chứng chỉ có độ nhận diện rộng và phạm vi chấp nhận toàn cầu, IELTS thường là lựa chọn an toàn hơn. IELTS hiện được chấp nhận bởi hơn 12.500 tổ chức tại hơn 140 quốc gia, bao gồm trường đại học, cơ quan chính phủ, tổ chức nghề nghiệp và doanh nghiệp. Vì vậy, IELTS phù hợp với những bạn có kế hoạch du học, xét tuyển đại học, xin học bổng, định cư hoặc làm việc tại nhiều quốc gia khác nhau.
Ngược lại, bạn có thể cân nhắc PTE Academic nếu cần một bài thi có thời gian làm bài ngắn hơn, toàn bộ quy trình được thực hiện trên máy tính và kết quả thường có nhanh. PTE Academic phù hợp với những thí sinh không muốn chịu áp lực khi thi Speaking trực tiếp với giám khảo, vì phần Speaking của PTE được ghi âm và chấm bằng hệ thống tự động. Pearson cũng cho biết điểm PTE có thể được chia sẻ trực tuyến đến nhiều tổ chức qua tài khoản myPTE.
PTE Academic cũng là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn có kế hoạch du học, làm việc hoặc định cư tại các quốc gia như Úc, New Zealand, Anh, Canada hoặc một số quốc gia sử dụng tiếng Anh khác. Theo Pearson, PTE được chấp nhận cho một số mục đích visa tại các thị trường này và được nhiều trường đại học, cao đẳng quốc tế công nhận. Tuy nhiên, thí sinh vẫn nên kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng trường, từng chương trình học hoặc từng diện visa trước khi đăng ký thi.
Về lệ phí thi, hiện nay, tại Việt Nam, cả IELTS và PTE Academic đều có mức phí tương đương nhau, không chênh lệch quá lớn. Mặt khác, nó có thể thay đổi theo quốc gia, thời điểm đăng ký và tỷ giá quy đổi. Do đó, đây không hẳn là một yếu tố quá quan trọng để cân nhắc. Ngoài ra, người học nên kiểm tra trực tiếp lệ phí thi này và phí dịch vụ khác trên website chính thức trước khi đăng ký nhằm có sự chuẩn bị về tài chính tốt nhất.
Tóm lại, IELTS phù hợp hơn nếu bạn ưu tiên phạm vi chấp nhận rộng, cấu trúc bài thi quen thuộc và cần chứng chỉ linh hoạt cho nhiều mục đích. Trong khi đó, PTE Academic phù hợp hơn nếu bạn cần kết quả nhanh, quen thao tác trên máy tính, muốn tránh áp lực phỏng vấn trực tiếp trong phần Speaking và nộp hồ sơ đến các quốc gia/tổ chức có chấp nhận PTE.
70 có phải là điểm PTE tốt không?
Điểm PTE 65-75 là một điểm PTE tốt, vì nó được đánh giá là đủ để giúp thí sinh được nhận vào các trường đại học hàng đầu. Ở các trường đại học khác, điểm PTE từ 50-63 cũng có thể được chấp nhận.
Quốc gia nào chấp nhận PTE?
PTE Academic được chấp nhận bởi hơn 4.000 tổ chức trên toàn thế giới, bao gồm Đại học Oxford, Trường Kinh doanh Harvard và Yale. Nó cũng được chấp nhận bởi chính phủ Úc, Vương quốc Anh và New Zealand cho các mục đích thị thực.
Canada có chấp nhận PTE không?
PTE được chấp nhận ở Canada như một phần của bài kiểm tra trình độ tiếng Anh. PTE Academic là nhà cung cấp bài kiểm tra năng lực Anh ngữ hàng đầu tại Canada và được hầu hết các trường đại học và cao đẳng Canada chấp nhận.
Bên cạnh đó, hiện nay, PTE Core là bài thi mới nhất được tổ chức Pearson phát triển nhằm phục vụ cho nhu cầu xin thường trú và lao động tại Canada.
Có thể thi PTE bao nhiêu lần?
Kể từ tháng 8/2024, Pearson quy định mỗi thí sinh:
Chỉ được thi tối đa 12 lần trong vòng 12 tháng,
Nếu bạn muốn thi nhiều hơn 12 lần trong 1 năm, cần liên hệ trực tiếp với Pearson qua Live Chat hoặc tổng đài để gửi yêu cầu và nhận hỗ trợ cụ thể.
Bạn không bị giới hạn tổng số lần thi trong đời, nhưng giới hạn số lượt thi trong một năm để đảm bảo chất lượng ôn luyện. Khoảng cách tối thiểu giữa các lần đặt lịch thi là 5 ngày.
PTE 30 tương đương IELTS bao nhiêu?
PTE 30 tương đương IELTS 4.5
IELTS 7.0 tương đương PTE bao nhiêu?
IELTS 7.0 tương đương với PTE 63-70
IELTS 4.0 tương đương PTE bao nhiêu?
IELTS 4.0 tương đương với PTE 10-22
III.Lời kết
Như vậy, DOL đã giới thiệu cho các bạn về bài thi PTE và đưa ra so sánh về những khác biệt giữa PTE vs IELTS. Hy vọng với những chia sẻ trên đây của DOL, bạn đã có thể cân nhắc để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với bản thân.
Table of content
So sánh tổng quan IELTS vs PTE Academic
Hình thức và cấu trúc bài
Về thang điểm
Lệ phí thi
Thời gian hiệu lực và nhận kết quả
Tiêu chí đánh giá
Tần suất tổ chức thi
Khu vực chấp nhận
PTE và IELTS cái nào khó hơn?
Nên thi IELTS hay PTE?
Lời kết
