Trọn bộ Từ vựng IELTS chủ đề Business IELTS Speaking

Việc nghiên cứu trước và học các từ vựng theo chủ đề luôn không bao giờ là thừa trong kỳ thi IELTS. Đặc biệt là các chủ đề đòi hỏi lượng từ vựng và kiến thức như Business. Hôm nay DOL English mang đến cho bạn bộ từ vựng IELTS chủ đề Business với 16 từ/cụm từ thông dụng, và 2 bài luyện tập đi kèm bên dưới. Mình cùng tìm hiểu ngay nhé!

Trọn bộ Từ vựng IELTS chủ đề Business IELTS Speaking

📝 Danh sách từ vựng IELTS chủ đề Business

Khi học chủ đề này, việc bạn cần làm là lồng ghép việc học cùng với những chủ đề mà DOL liệt kê bên trên để áp dụng đúng từng tình huống khác nhau, một phần cũng giúp giảm thiểu thời gian luyện tập. Dưới đây là các từ vựng IELTS chủ đề Business mà bạn có thể tham khảo để áp dụng cho bài viết trong quá trình ôn thi IELTS nhé.

✍ Bài tập từ vựng IELTS chủ đề Business

Sau khi đã tìm hiểu sơ lược về những khía cạnh liên quan cùng danh sách từ vựng IELTS theo chủ đề Business hữu ích thì chúng ta hãy cùng nhau luyện tập để ôn lại từ vựng nhé!

Exercise 1:

Pick the words that can be used as paraphrasing language for the underlined words in the sentences below.

 

A successful business

growing/ dying/ top

growing/ thriving/ flourishing

interesting/ outstanding/ top

 

Employee satisfaction

happiness

enjoyment

comfort

 

A happy staff is most often a productive staff who stays on top of his performance.

member

clerk

employee

 

The expansion of businesses play an important role in mitigating unemployment problems

key

unnecessary

correct

 

Employees’ motivation, dedication and high productivity are the factors that help a business grow.

thrive/ flourish

go up/ thrive

increase/ raise

 

Exercise 2:

Pick the words in the box in order to complete the paragraph below.

One of the major disadvantages to running

is nepotism in which those who are
are in favor to be promoted to senior management roles with power and influence. 

The situation is even worse when those members do not have enough

in order to fully

In this case, it would be far more sensible to place

in these positions.

However, most of the time, this solution is hardly adopted

among family members. 

As a result, the lack of competence at senior level makes it difficult for

and gradually, may lead to failure of
in the long term.

💡 Gợi ý

family members or relatives

embrace their responsibilities

a family-owned business

a qualified non-family person

the family-run business

without conflicts and heated arguments

qualifications, experience or skills

talent retention

💌 Lời kết

Các bạn đã ghi chú lại đầy đủ bộ từ vựng IELTS chủ đề Business chưa? Đừng quên học và ôn luyện thường xuyên cho kỳ thi quan trọng sắp tới nhé. Và cũng đừng quên theo dõi DOL English để có thêm nhiều Tips và bài học thú vị về IELTS nha!