IELTS Speaking Part 3: Cách làm bài và mẫu tham khảo

DOL sẽ giới thiệu IELTS Speaking part 3 tips để giúp các bạn có được các phương pháp giúp xây dựng và mở rộng câu trả lời, cùng với đó là loạt IELTS Speaking part 3 questions để IELTS Speaking part 3 sẽ không làm khó được các bạn nữa.

00:00

1. Mẹo làm bài IELTS Speaking Part 3 đạt điểm cao

1.1 Tiêu chí chấm điểm

Cũng tương tự như các phần khác của bài thi IELTS Speaking. Ở phần part 3 này, thí sinh sẽ được giám khảo chấm điểm dựa trên 4 tiêu chí

  • Fluency and Coherence (Sự trôi chảy và tính liên kết)

  • Lexical resource (Nguồn từ vựng)

  • Pronunciation (Phát âm)

  • Grammar Range & Accuracy (Ngữ pháp đa dạng và độ chính xác)

Điều quan trọng hơn hết, trong phần thi IELTS Speaking Part 3 này, kiến thức chuyên sâu về các lĩnh vực sẽ không được đánh giá, mà thay vào đó giám khảo sẽ đánh giá khả năng diễn đạt và mở rộng câu trả lời của thí sinh dựa vào các tiêu chí nêu trên. Vì vậy, để đạt được hiệu quả cao ở phần thi này, thí sinh cần tập trung vào việc phát triển câu trả lời và cách diễn đạt ý hơn là việc cố gắng nhồi nhét quá nhiều từ vựng “khủng” vào câu trả lời.

Trong Phần 3 của bài thi Nói, thí sinh sẽ được khuyến khích thảo luận đầy đủ hơn về chủ đề từ Phần 2. Ở phần này thí sinh có thể được yêu cầu đồng ý hoặc không đồng ý về một tuyên bố. Hãy tận dụng cơ hội này để thể hiện sự đa dạng và khả năng kiểm soát ngôn ngữ của bản thân trong cuộc thảo luận hai chiều.

https://ielts.com.au/australia/prepare/article-functional-language-fluency-ielts-speaking?prep=true

1.2 Ứng dụng phương pháp A.R.E.A

Chắc hẳn một điều là rất nhiều thí sinh sẽ gặp khó khăn trong vấn đề mở rộng một câu trả lời, đặc biệt là đối với các câu hỏi mang tính vĩ mô ở part 3. Vì vậy DOL giới thiệu với các bạn một phương pháp giúp các bạn hệ thống được ý tưởng một cách phù hợp – phương pháp A.R.E.A

  • Answer (Trả lời): Điều quan trọng đầu tiên cần làm là đưa ra câu trả lời (ý kiến) trực tiếp cho câu hỏi đó, tránh nói vòng vo và ẩn ý vì điều này dễ gây khó hiểu cho giám khảo.

  • Reason (Lý do): Sau khi đã đưa ra câu trả lời, thí sinh nên đưa ra các luận điểm hay lý do dẫn đến câu trả lời của mình vừa mới trình bày. Lý do cần phải cụ thể, súc tích và liên quan trực tiếp đến câu trả lời trước đó.

  • Example (Ví dụ): Tiếp theo, hãy nghĩ đến một ví dụ để chứng minh và làm tăng tính thuyết phục cho câu trả lời của mình. Các ví dụ càng cụ thể rõ ràng thì sẽ càng làm tăng tính thuyết phục và gây ấn tượng tốt cho giám khảo.

  • Alternative (Thay thế): Đây là phần giúp các bạn thể hiện được tư duy phản biện trong bài nói, đó chính là lật ngược lại vấn đề và đưa ra ý kiến tranh phản bác câu trả lời được đưa ra đầu tiên bằng một số trường hợp ngoại lệ. Tuy nhiên, các bạn lưu ý không phải bất kì câu hỏi nào cũng có thể sử dụng Alternative, vì vậy hãy linh hoạt trong cầu trả lời tuỳ theo dạng câu hỏi và chủ đề nhé.

1.3 Khi gặp câu hỏi khó nên làm gì?

Trường hợp có thể xảy ra ở phần thi này là thí sinh có thể sẽ gặp những câu hỏi thuộc các chủ đề hay lĩnh vực nằm ngoài sự hiểu biết của mình. Lúc này, việc cần làm là các bạn hãy thừa nhận điều đó và rồi cố gắng bám sát câu hỏi theo phương pháp A.R.E.A tốt nhất có thể. Một mẹo khi gặp trường hợp này là các bạn hãy đơn giản hoá câu hỏi bằng cách liên hệ vào trải nghiệm thực tế của bản thân để có thể đưa ra các idea phù hợp.

  • I have to admit that I don’t have a good grasp of this topic.

  • I have never thought about this before. Just give me a second

  • Well, I will answer this question based on my limited knowledge and my personal experience.

  • I’m not familiar with this topic, but I guess…

Ví dụ: Do you think the types of sport that are popular will change in the future?

I’m not familiar with this topic, but I guess people are becoming increasingly busy. This means that they don’t have enough time to play prolonged sports. As a result, basketball, tennis, and football may have a reduction in the length of each match. Besides, thanks to the development of technology, there could be more e-sports that require fewer physical activities. People may have some safety concerns, so extreme sports may no longer be their cup of tea.

1.4 Hỏi lại khi không rõ câu hỏi

Một vài trường hợp, thí sinh có thể sẽ nghe không rõ câu hỏi giám khảo đặt ra, hoặc chưa hiểu thấu đáo nội dung câu hỏi. Khi này, việc hỏi lại giám khảo là hoàn toàn có thể

  • Could you please repeat the question?

  • Sorry, I didn’t catch it. Would you mind speaking more clearly?

Hoặc trong trường hợp nghe được những vẫn chưa rõ nội dung câu hỏi, các bạn có thể hỏi lại giám khảo rephrase lại cho mình. Tuy nhiên, việc này chỉ nên xảy ra 1-2 lần và chỉ nên dùng khi cần thiết. Tránh sử dụng quá nhiều vì có thể gây mất thiện cảm và khiến giám khảo khó chịu.

  • Could you please rephrase the question?

  • Sorry, I don’t quite understand what it means. Would you mind clarifying that?

00:00

2. Tổng hợp câu hỏi và mẫu trả lời IELTS Speaking Part 3

2.1 Dạng Opinion

Định nghĩa: Dạng câu hỏi gợi ý kiến của bạn về chủ đề general đang bàn tới. Hãy nhớ đưa ra lý do và ví dụ bổ trơ cho ý kiến của bạn.

Một số câu hỏi thường gặp:

  • What are some of the ways people can help others in the community?

  • Why are some international sports more popular than others?

  • Do you think computers make our life simpler or more complex?

  • Do you think online shopping is a good trend?

Một số cấu trúc có thể dùng trong dạng:

  • As I see it,

  • Personally,

  • For me,

  • I’m convinced that….

  • I’m certain that….

  • I’m sure that….

  • I guess that…

  • I suppose that….

  • I’d say that…..

Sport

Why are some international sports more popular than others?

I think that long history is the main reason why one sport is more well-known than the others. In addition, there are some sports that appeal to the majority of the public. For example, American football is considered the most popular sport in terms of public attraction. Therefore, Superbowl, the biggest football competition, attracts millions of viewers watching every year. Moreover, we have to mention culture. There may be some sports that seem to be inappropriate in some particular countries, which leads to the fact that they are not widely accepted.

  • long history: lịch sử lâu đời

  • well-known: được biết rộng rãi

  • appeal to: thu hút

  • popular: phổ biến

  • in terms of: về mặt

  • inappropriate: chưa phù hợp

  • widely accepted: được chấp nhận rộng rãi

What types of sports are popular in your country? Why?

Due to the fact that Vietnamese people seem to have a healthy lifestyle, I would say that we love all kinds of sports. However, if I had to choose the most popular one, it would be soccer, which is known as the king of sport. This is because Vietnam has a collectivist culture, which means that a sense of community is very important. Therefore, they are interested in sports that can enhance team spirit.

  • healthy lifestyle: lối sống lành mạnh

  • collectivist culture: văn hoá tập thể

  • a sense of community: tinh thần cộng đồng

  • enhance: nâng cao

  • team spirit: tinh thần đồng đội

00:00

Music

Do parents in your country require their children to learn and to play musical instruments?

I won’t say that it is compulsory for children to learn how to play instruments. However, kids are encouraged to take such musical courses because most parents believe that this hobby can boost their imagination, originality, and creativity. In fact, a lot of research has shown that music is beneficial for children’s sentimental and intellectual formation stage.especially at an early age. Besides, it would be great if children could have an entertaining pastime to do after school.

  • compulsory: bắt buộc

  • boost: tăng cường, nâng cao

  • imagination, originality, and creativity: khả năng tưởng tượng, tính độc đáo và sáng tạo

  • sentimental and intellectual formation stage: giai đoạn hình thành cảm xúc và trí tuệ

  • entertaining: có tính giải trí

Why do some people like to listen to live music while others prefer CDs?

Well, it is true that with b nowadays, the quality of records is undeniably impressive. Meanwhile, some singers are not good at doing live singing, which explains why a group of people get a kick out of staying at home and listening to music via electric devices. In contrast, it seems more interactive and intriguing to participate in a musical concert. The audience is not only able to see their idols in real life, but also immerse themselves in a dynamic atmosphere

  • the development of technology: sự phát triển của công nghệ

  • undeniably: không thể chối cái

  • get a kick out of: thích thú về việc

  • electric devices: thiết bị điện tử

  • interactive: có tính tương tác

  • intriguing: thú vị

  • idols: thần tượng

  • dynamic atmosphere: không khí sôi động

Technology

Do you think computers make our life simpler or more complex?

I would say it is a little bit of both. On one hand, it made working and studying so much easier. We can find, store, and work with documents without much fuss, and not to mention it is also a

one-stop entertainment center where you can play video games, listen to music and watch movies from the comfort of your own home. But funny enough, it brought along so many problems too. Staring at a computer screen for too long and the blue light emitting from the screen can cause eye problems and accelerate the aging process of your skin.

So, we have to buy glasses to protect our eyes and wear sunscreen even indoors to protect our skin. Then the keyboard can malfunction if there is too much dust on it, so we have to buy mini vacuums, or replacing the keyboard is gonna cost you a bunch. The amount of problems that computers created is no less than the problems it solved, so I personally find it very funny.

  • without much fuss: không có quá nhiều phiền hà

  • one-stop entertainment center: nơi tụ họp nhiều hình thức giải trí

  • Staring: nhìn chằm chằm

  • emitting: thải ra

  • accelerate the aging process: tăng tốc quá trình lão hoá

  • malfunction: sự hư hỏng

  • dust: bụi

  • vacuums: máy hút bụi

  • cost you a bunch: tốn rất nhiều tiền

Do you think online shopping is a good trend?

Honestly, I had my doubts before, but now I totally think that it’s amazing, particularly with the lockdown going on due to Covid-19. People can have fresh groceries, electronics, books and whatnot delivered straight to their home, sometimes only within 30 mins after you ordered.

And with contactless delivery procedures, online shopping is really helping to reduce the risk of getting the virus. Before, I had my worries about product quality, but now almost all online shopping apps have very strict screening for merchants as well as product, and even if you unfortunately got scammed, most app offer really great after-sale service to help you get your money’s worth, whether by refund or guiding you to better product alternatives. What’s not to like?

  • doubts: sự nghi ngờ

  • fresh groceries: thực phẩm tươi

  • electronics: đồ dùng điện

  • whatnot: những thứ khác

  • contactless delivery procedures: quy trình giao hàng không tiếp xúc

  • risk of getting the virus: nguy cơ nhiễm vi rút

  • worries: sự lo lắng

  • strict screening: quá trình kiểm soát nghiêm ngặt

  • merchants: người buôn bán

  • got scammed: bị lừa

  • after-sale service: dịch vụ sau khi mua hàng

  • refund: hoàn tiền

  • better product alternatives: những phương án sản phẩm khác tốt hơn

00:00

2.2 Dạng Evaluate

Định nghĩa: Bạn đánh giá ý kiến của một ai đó về 1 chủ đề đang bàn như thế nào?

Một số câu thường gặp

  • Some people say that people helped others more in the past than they do now. Do you agree or disagree?

  • Why do people need to play sports?

  • Why do some people prefer to be alone sometimes?

Một số câu trả

Một số cấu trúc có thể dùng trong dạng:

  • Đồng ý

- I couldn’t agree with you more.

- That’s so true.

- That’s for sure.

- That’s exactly how I feel.

- No doubt about it.

- I suppose so./I guess so.

- You/they have a point there.

  • Không đồng ý

- I don’t think so.

- I’m afraid I disagree.

- I totally disagree.

- I beg to differ.

- I’d say the exact opposite.

- Not necessarily.

- That’s not always true.

- That’s not always the case.

2.3 Dạng Change (Future and Past)

Định nghĩa: Những câu hỏi về sự thay đổi trong quá khứ với hiện tại, hoặc thay đổi ở tương lai với hiện tại.

Một số câu hỏi thường gặp

  • How has education changed since your parents were children?

  • Do you think that everyone in the world will have access to clean water in the future?

  • Some people say that working from home will be quite common in the future. Do you agree?

Một số cấu trúc thường dùng trong dạng

  • …because…

  • …as a result….

  • …resulted in…

  • …as a consequence…

  • …due to….

  • …caused…

  • …led to….

  • …means that….

Celebrity

What are the differences between famous people today and those in the past?

I think one major difference is in how they get and maintain their fame. Back then, in order to be famous, they really had to be exceptionally good in their field, and all celebrities in the past avoided getting into dramas at all cost, as just a simple scandal can completely ruin their career.

Meanwhile, celebrities nowadays are somewhat mediocre. What I mean is that a lot of singers and actors these days no longer create classics, works that have longevity, and they just mostly rely on creating scandals and have beef with each other to stay relevant. So I think it is very understandable that most older people only listen to artists from their younger days and never follow any newer artists.

  • exceptionally: một cách xuất chúng

  • ruin their career: huỷ hoại sự nghiệp của họ

  • mediocre: tầm thường

  • classics: những tác phẩm kinh điển

  • longevity: sự bền bỉ

  • beef: sự tranh cãi

  • understandable: dễ hiểu

2.4 Dạng compare and contrast

Định nghĩa: Nói về sự giống và khác nhau của 2 sự vật hiện tượng.

Một số câu hỏi thường gặp:

  • Do you think primary school children should learn a second language or should they wait until secondary school?

  • What are the advantages of living in a city compared to living in the countryside?

  • What are the differences between films and books?

  • Do young and old people use phones in the same way?

  • Is it easier for you to have arguments with your family or with your friends?

  • What are the differences between the way young and old people think about new food?

What are the differences between the way young and old people think about new food?

I think one major difference is in how eager we are to try them. For instance, the first week when Starbucks first opened in HCM city, thousands of people lined up to try it, and there were mostly young people and not many old people there. I think this is because in the age of social media, young people always seem to have this urge to be the first one among their friends to try new things and post it on Facebook or Instagram and impress their following. Meanwhile, with older people, they’d be less bothered by it, therefore they would mostly wait for the hype to die down and try later or even not try it at all.

Từ vựng

to be eager to do something: háo hức làm một việc nào đó

to line up (for something/to do something): xếp hàng

to be bothered by something: bị phiền lòng bởi một thứ gì đó

to die down: lặng dần, biến mất dần

hype: sự háo hức

the age of social media: thời đại của mạng xã hội

to impress the following: gây ấn tượng với người theo dõi

00:00

3. Một số sample IELTS Speaking part 3 tham khảo khác:

TOPIC: SPORT

What types of sports are popular in your country? Why?

Due to the fact that Vietnamese people seem to have a healthy lifestyle, I would say that we love all kinds of sports. However, if I had to choose the most popular one, it would be soccer, which is known as the king of sport. This is because Vietnam has a collectivist culture, which means that a sense of community is very important. Therefore, they are interested in sports that can enhance team spirit.

healthy lifestyle: lối sống lành mạnh

collectivist culture: văn hoá tập thể

a sense of community: tinh thần cộng đồng

enhance: nâng cao

team spirit: tinh thần đồng đội

TOPIC: MUSIC

Do parents in your country require their children to learn and to play musical instruments?

I won’t say that it is compulsory for children to learn how to play instruments. However, kids are encouraged to take such musical courses because most parents believe that this hobby can boost their imagination, originality, and creativity. In fact, a lot of research has shown that music is beneficial for children’s sentimental and intellectual formation stage.especially at an early age. Besides, it would be great if children could have an entertaining pastime to do after school.

compulsory: bắt buộc

boost: tăng cường, nâng cao

imagination, originality, and creativity: khả năng tưởng tượng, tính độc đáo và sáng tạo

sentimental and intellectual formation stage: giai đoạn hình thành cảm xúc và trí tuệ

entertaining: có tính giải trí

Why do some people like to listen to live music while others prefer CDs?

Well, it is true that with the development of technology nowadays, the quality of records is undeniably impressive. Meanwhile, some singers are not good at doing live singing, which explains why a group of people get a kick out of staying at home and listening to music via electric devices. In contrast, it seems more interactive and intriguing to participate in a musical concert. The audience is not only able to see their idols in real life, but also immerse themselves in a dynamic atmosphere

the development of technology: sự phát triển của công nghệ

undeniably: không thể chối cái

get a kick out of: thích thú về việc

electric devices: thiết bị điện tử

interactive: có tính tương tác

intriguing: thú vị

idols: thần tượng

dynamic atmosphere: không khí sôi động

TOPIC: EDUCATION

What should parents do to educate children about laws?

I don’t know about how other families do it, but in my family, back when I was little, my mom always made me watch the daily news. After dinner, she would make the whole family gather to watch the news, and my parents would discuss every piece of news for me to hear.

That really triggered my curiosity, so as they discussed, I would ask them why things are happening the way they are, and then my mom would explain it to me, giving related laws as she goes. I never thought much about it back then, but in hindsight, I think that activity really helped me to establish a general understanding of laws, and most importantly, some moral values.

triggered my curiosity: khơi dậy tính tò mò của tôi

in hindsight: khi nhìn lại

establish a general understanding of laws: thiết lập hiểu biết cơ bản về luật

moral values: giá trị đạo đức

What subjects are helpful for children’s imagination?

Contrary to belief, I think it’s not only social subjects like art or literature, but also scientific ones like biology or geography. This is because with children, their imagination is already vivid enough, so art can only provide them with a medium to express it. But by understanding how the world around them works, how it grows, how it fluctuates, it provides them with the fuel for their creativity to shine even brighter.

For example, we have a bouquet of flowers. By learning art, students know how to use different colors and materials to portray said bouquet, but if they get to know more about what’s inside the branches, what tiny things make up a petal, they can even create worlds and galaxies in their mind, and I think that’s miles better than just a painting or a poem.

Contrary to belief: trái lại với quan điểm phổ biến

vivid: sống đông

a medium to express it: một hình thức để diễn đạt nó ra

a bouquet of flowers: một bó hoa

portray: khắc hoạ

petal: cánh hoa

miles better: tốt hơn rất nhiều

TOPIC: CELEBRITY

Do you think the media is putting too much attention on famous people?

Yes they are and I think it is absolutely absurd. It is even worse here in Vietnam. A cheating scandal of some singers can become the talk of the town for a whole week, and as soon as that drama dissipates, another one makes the headlines. I think people pay so much attention to these kind of things because sometimes, life is just too harsh on them, so they love reading celebrity dramas so that they could look back at the mess that is their own life and go “Oh celebrities have money and fame but they are just one of us” and become more content with their life.

The media understand this mindset very well and so they just keep feeding the public this kind of content, and people eat it up every single time. It’s very depressing to see a lot of young people nowadays able to fully cite the love history of some celebrities in full chronological order, and then totally clueless to what is actually happening around the world.

absurd: ngớ ngẩn

the talk of the town: chủ đề mà ai cũng nói đến

dissipates: xìu xuống, lắng xuống

harsh: hà khắc

content: bằng lòng

mindset: tư tưởng

cite: kể lại

in full chronological order: theo toàn bộ trình tự thời gian

clueless: không biết gì

📖 DOL xin gửi bạn một vài chủ đề tham khảo khác:

📝Kèm theo đó là hướng dẫn cụ thể:

Trên đây là các hướng dẫn, phương pháp và mẫu câu trả lời cần thiết cho phần thi IELTS Speaking Part 3, DOL English hi vọng phần gợi ý này sẽ giúp cho các bạn hiểu rõ hơn về những gì cần phải làm để tối ưu hoá số điểm của mình trong phần thi này. Chúc các bạn ôn thi thật tốt.

Câu hỏi thường gặp

Phần thi IELTS Speaking Part 3 kéo dài trong bao lâu?

Phần thi nói thứ 3 của IELTS thường diễn ra trong 4 - 5 phút và giám khảo sẽ hỏi thí sinh những câu hỏi liên quan đến phần thi nói thứ 2 trước đó. Ở phần thi này, thí sinh sẽ cần trả lời sâu và có tính chuyên môn hơn các phần nói 1 và 2. Vì vậy, nhiều người cho rằng đây là phần khó nhất trong bài thi nói IELTS.

Có bao nhiêu câu hỏi trong phần Nói 3 IELTS?

Trong phần thi nói thứ 3 của IELTS, giám khảo thường sẽ hỏi từ 4 - 6 câu hỏi. Mặc dù các câu hỏi đã được chuẩn bị sẵn nhưng giám khảo cũng có thể đặt ra 1 số câu hỏi ngẫu hứng phù hợp với tình huống ở thời điểm đó.

Những dạng câu hỏi dễ gặp trong IELTS Speaking Part 3?

  • Opinion: What do you think about ‘this’? (Ý kiến: Bạn nghĩ gì về ‘điều này’?)

  • Evaluate: What do you think about someone else’s opinion? (Đánh giá: Bạn nghĩ gì về ý kiến của người khác?)

  • Future: What do you think will happen in the future? (Tương lai: Bạn nghĩ điều gì sẽ xảy ra trong tương lai?)

  • Cause and Effect: What caused ‘this’ and/or what effects has ‘it’ had? (Nguyên nhân và kết quả: Điều gì đã gây ra ‘điều này’ và / hoặc ‘nó’ đã có những tác động nào?)

  • Hypothetical: Talk about imaginary or unreal situations. (Giả thuyết: Nói về các tình huống tưởng tượng hoặc không có thực.)

  • Compare and Contrast: Talk about the difference and/or similarities between two things. (So sánh và Tương phản: Nói về sự khác biệt và / hoặc điểm giống nhau giữa hai sự vật.)

  • Past: How were things different in the past and how have they changed? (Quá khứ: Mọi thứ trong quá khứ khác nhau như thế nào và chúng đã thay đổi như thế nào?)

Làm thế nào để câu trả lời trong IELTS Speaking 3 hay hơn?

  • Thể hiện ý kiến cá nhân của bạn

  • Đưa ra những ví dụ cụ thể trong thực tiễn để câu trả lời sinh động hơn

  • Sử dụng thêm các từ liên kết

  • Sử dụng đa dạng cấu trúc câu

  • Trả lời bằng phong thái tự tin nhất có thể, kết hợp biểu cảm trên gương mặt