Cấu trúc câu trả lời và các tips hay giúp chinh phục IELTS Part 2

Trong bài viết này DOL English sẽ bật mí cho các bạn những IELTS SPEAKING PART 2 tips để giúp các bạn trả lời những câu hỏi của phần thi này dễ dàng và trở nên tự tin hơn trong phòng thi nhé! Cùng khám phá nào!

1. Thông tin về IELTS Speaking Part 2

Trong kỳ thi IELTS đối với Speaking Part 1 và Part 3 ở dưới hình thức hỏi-đáp thông thường, thì bài thi IELTS SPEAKING PART 2 có hình thức khác biệt hơn, bạn sẽ được cấp một “cue card” – tấm thẻ có đề tên một chủ đề (topic) xác định với 60 giây để chuẩn bị ý tưởng. Sau đó, trong vòng từ 1 đến 2 phút bạn cần diễn đạt về chủ đề đó.

Với thời gian chuẩn bị 60 giây này là hết sức quan trọng và phần nào quyết định việc bạn có đạt đủ “band score” – điểm số như mong muốn ở phần thi này hay không. Đây cũng là phần được học viên chú trọng và dành nhiều thời gian để học tập và rèn luyện.

DOL sẽ giúp bạn những thông tin cần thiết về phần thi IELTS SPEAKING PART 2 từ đó rút ra những cách trả lời ngắn gọn, chính xác vào trọng tâm cho 4 nhóm chủ đề phổ biến.

2. Cấu trúc của một câu trả lời cho IELTS Speaking Part 2

2.1 Introduction

Bạn có thể mở đầu chủ đề với việc đi thẳng vào câu trả lời bằng cách sử dụng các cấu trúc như: I would love to talk about… | I prefer talking about…because…

Nhiều thí sinh sẽ trả lời thẳng vào câu hỏi. Tuy nhiên, bạn cũng có thể tạo ra sự khác biệt bằng cách sử dụng những cụm như: I prefer talking about… hoặc I would love to talk about…

Sau khi giới thiệu bài nói của mình các bạn cũng nên đưa một chút về “background information”.

2.2 Past

Bạn có thể tiếp tục câu trả lời bằng cách lồng vào những trải nghiệm, câu chuyện trong quá khứ. Bạn có thể dùng những từ nối như “anyway” hoặc “anyhow” để chuyển hướng bài nói mà không bị mất độ trôi chảy. Hoặc bạn có thể dùng những cấu trúc thì quá khứ đơn như :

  • Quá khứ đơn (Verb –ed)

  • Quá thứ tiếp diễn (was/ were + verb-ing)

  • Quá khứ hoàn thành

  • Could/Must/Should/Might/Must + Have+ Vp2

  • Used to + verb

  • Would + verb

2.3 Description

Bạn có thể bắt đầu mô tả của mình bằng: "So, let me tell you about topic in more detail." Tiếp theo, bạn có thể bắt đầu thể hiện kiến thức của mình về từ vựng, ngữ pháp, khái niệm và thành ngữ. Hãy nhớ rằng giám khảo IELTS sẽ đánh giá tất cả các khả năng trong phần thi nói, bao gồm phát âm, ngữ pháp, từ vựng, sự trôi chảy và mạch lạc. Tuy nhiên, trong phần 2 này, đặc biệt chú ý sẽ tập trung vào hai yếu tố của câu trả lời: sự trôi chảy và mạch lạc.

2.4 Opinion

Ngoài ra, bạn cũng có thể mở rộng ý cho câu trả lời của mình bằng cách đưa ý kiến cá nhân vào như sau: “If you ask me/In my view/I would say + (ý kiến về chủ đề được giao)”. Bằng cách này, bạn sẽ tạo được sự khác biệt cho giám khảo trong phòng thi. Và giám khảo thường rất thích những điều này.

Bạn cũng có thể mô tả cảm xúc (feelings)suy nghĩ (thoughts) đối với chủ đề mà các bạn đang nói. Đây cũng là một cách rất tốt để cải thiện sự mạch lạc cho bài nói.

Bạn có thể dùng cụm từ sau để nói "If you ask me/In my view/I would say + (opinion on topic)." Đây là một cụm từ rất từ nhiên để đưa thêm cảm xúc và suy nghĩa vào câu trả lời.

Sử dụng một loạt các cụm từ bày tỏ ý kiến sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn. Nếu bạn muốn đưa ra một ý kiến mạnh mẽ hơn bạn có thể nói:

  • I reckon that…

  • As far as I’m concerned…

  • I’m really opposed……..

  • I’d go as far as to say that…..

  • From what I can see…….

2.5 Future

Chưa hết, để “thể hiện” cho giám khảo thấy sự linh hoạt trong cách sử dụng thì bạn có thể đề cập đến tương lai trong bài nói. Đề dẫn vào thì tương lai, bạn có thể dùng cụm từ đơn giản như sau: ‘In the future, I think that …….’ . Thêm vào đó, bạn có thể lồng ghép một số những cấu trúc thì tương lai được liệt kê ở dưới:

  • To be going to Infinitive: Diễn tả thì tương lai gần.

  • Will/Won’t Verb infinitive: Diễn tả tương lai nói chung.

  • Will have + past participle: Diễn tả thì tương lai hoàn thành.

  • Will be + V_ing: Diễn đạt hành động có thời gian cụ thể trong tương lai.

Nói về tương lai là một cách rất hay để kéo dài câu trả lời cho phần câu hỏi IELTS SPEAKING PART 2. Bạn hãy cố gắng dùng đa dạng các thì trong phần trả lời của mình nhé.

Để kết thúc câu trả lời, bạn có thể dùng những cụm từ sau để ra hiệu bài nói sắp kết thúc:

  • In a nutshell

  • To sum up

  • The bottom line is

Tất cả đều là những cụm từ rất hay, tạo cảm giác một bài nói có khung sườn chặt chẽ. Đây là phần rất ít thí sinh làm được trong phòng thi. Hãy cố gắng áp dụng một trong những cụm này nhé.

Thêm vào đó, bạn có thể dùng những cách sau đây:

  • Paraphrase lại đề bài, đề cập lại chủ đề bài nói.

  • Tóm tắt lại những thông tin chính, hoặc đưa ra những cảm xúc của cá nhân về bài nói.

3. Một số IELTS Speaking Part 2 tips hữu dụng

3.1 Note ý

Trước khi nói, bạn có 1 phút ngắn ngủi để chuẩn bị cho câu trả lời của mình, phần bạn viết trên giấy không ảnh hưởng đến số điểm của bạn trong phòng thi, nên hãy tận dụng cơ hội để chuẩn bị tốt hơn cho bài nói của mình nhé. Để bài nói tốt hơn, bạn cũng nên rèn luyện kĩ năng tập note của mình vì điều này sẽ giúp bạn phân tích chủ đề sâu hơn và sắp xếp các ý trong câu trả lời mạch lạc hơn.

Một số gợi ý để cải thiện kĩ năng viết note:

  • Không nên viết quá nhiều cho một ý, phân bổ thời gian cho các ý khác. Việc này giúp bạn có nhiều ý để nói hơn.

  • Không viết câu hoàn chỉnh mà chỉ viết ý tưởng khung sườn.

  • Sử dụng kí hiệu để nhớ trình từ của những ý tưởng của bài nói, tránh việc tâm lí không vững dẫn tới nói lan man, mất điểm trôi chảy của bài nói.

  • Sử dụng kí hiệu mang tính chỉ dẫn trong note để có flow nói hệ thống hơn, tránh tình trạng mất định hướng khi nói dẫn tới lan man.

3.2 Chuẩn bị sẵn một số cách mở đầu

Bạn nên chuẩn bị sẵn một số cách mở đầu (opener) để mở bài mượt hơn, tham khảo những ví dụ dưới đây từ DOL nhé:

  • “Something” is everyone’s concern/favorite/ and I am no exception.

  • When it comes to “something”, the first thing that springs to mind is ……..

  • Today, I’d like to talk about “something”, which is a very well-known

  • There are so many “something” which/who I’m very much interested in.

  • When talking about “something”, the first thing that pops up in my head is…….

3.3 Paraphrase chủ đề được cho

Paraphrase chủ để được cho là một cách tuyệt vời để bạn nâng điểm từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trong phòng thi với giám khảo. Hãy cố gắng đừng “đọc’’ lại câu hỏi trong phòng thi.

Ví dụ:

Describe a city you have visited.

Câu trả lời: When it’s come to a city that I have paid a visit to, I’d like to talk about DaLat city, which is a tourist attraction in Vietnam.

3.4 Luyện tập với thời gian giới hạn

Áp lực thời gian trong phòng thi là cực kì đáng sợ. Hãy luôn luyện tập câu trả lời với khoảng thời gian có hạn giống như trong phòng thi để hình thành thói quen nói trong vòng 2 phút. Cách luyện tập tốt nhất là hãy bấm giờ khi nói để làm quen nhé.

3.5 Lập dàn ý nhanh chóng

Việc lập dàn ý nhanh chóng giúp các bạn định hình khung sườn bài nói trong đầu, tránh việc nói lan man quá mức, lặp đi lặp lại thông tin quá nhiều trong phòng thi. Điều này sẽ ảnh hưởng đến tiêu chí trôi chảy của bài nói. Ngoài ra, việc có dàn ý cho bài nói cũng giúp bạn tự tin hơn với câu trả lời của mình, mang lại lợi thế tâm lí cho bạn trong phòng thi. Điều này là cực kì quan trọng.

3.6 Hỏi lại giám khảo nếu chưa rõ câu hỏi

Khi giám khảo đưa chủ đề cho bạn để đọc và chuẩn bị, hãy cố gắng đọc nhanh và hiểu chủ đề, nếu bạn vẫn chưa rõ, hãy mạnh dạn hỏi lại giám khảo để được giải đáp rõ, tránh việc lạc đề.

Trong phòng thi, đôi khi sẽ có rất nhiều dịp bạn chưa thể nắm bắt được câu hỏi (do accent của giám khảo, do từ vựng khó, hoặc đơn giản do tâm lí thí sinh chưa vững). Trong trường hợp này, bạn hoàn toàn có thể hỏi giám khảo thêm, hoặc yêu cầu giám khảo giải thích lại câu hỏi giúp bạn (điều này không ảnh hưởng đến số điểm của bạn trong phòng thi, ngoài trường hợp bạn không nắm được câu hỏi quá nhiều lần).

Dưới đây là một cách bạn có thể dùng để hỏi lại câu hỏi trong phòng thi:

  • I’m sorry, what do you mean exactly by XYZ?

  • Could you clarify XYZ a bit more?

  • I’m not really familiar with XYZ. Could you rephrase the question?

3.7 Trả lời theo gợi ý

Mỗi câu hỏi luôn luôn đi kèm với những “cue card” - Những câu hỏi kèm theo để giúp thí sinh biết mình có thể trả lời những gì. Bạn có thể bám sát những câu hỏi gợi ý này để trả lời câu hỏi IELTS SPEAKING PART 2 trong phòng thi. Tuy nhiên, có một điều rất ít thí sinh biết là bạn không cần phải trả lời tất cả những “cue card” trong phần trả lời của mình. Ngoài ra, bạn có thể đưa thêm những phần nằm ngoài gợi ý vào câu trả lời nếu bạn muốn. Tuy nhiên, hãy cẩn thận tránh việc nói lạc đề nhé.

3.8 Liên kết ý theo mạch thời gian

Một câu trả lời có trình tự rõ ràng luôn luôn là một câu trả lời được đánh giá cao hơn, vì nó thể hiện sự xuyên suốt, sắp xếp hợp lí trong bài nói. Điều này sẽ giúp bạn lấy điểm trong mắt giám khảo tốt hơn.

Ví dụ:

Back when I was small. I had never gone to DaLat city before, so I’m so glad that you ask me this question about the city I went to last year. (past) [….]

Today, I’m still excited about DaLat city because the atmosphere is very pleasing. Plus, the local people are very nice and friendly. (present)

I’d definitely pay another visit to this city if I can manage the time in the future. (future)

3.9 Chi tiết hóa câu trả lời

Bạn không nên trả lời câu hỏi theo kiểu liệt kê vì cách trả lời này được đánh giá rất thấp, mà bạn lại không thể “show off” vốn từ vựng và ngữ pháp của mình cho giám khảo. Hãy chọn một khía cạnh nào đó và đào sâu câu trả lời cho khía cạnh này. Một câu trả lời có chiều sâu luôn được đánh giá cao hơn.

3.10 Trình bày quan điểm cá nhân

Như đã nói ở trên, đưa quan điểm, suy nghĩ, cảm xúc cá nhân vào câu trả lời là một cách rất hay để bạn kéo dài phần trả lời của mình nhé. Đây cũng là một cách để thể hiện cá tính bản thân trong phòng thi. Giám khảo rất thích những thí sinh thể hiện được nét riêng của bản thân. Tận dụng yếu tố này nhé.

Ví dụ: The drama began when both of them arrived at our supper with very expensive gifts, one a laptop and the other a Gucci watch, which is wild to me. I was so taken with these gifts at the moment that I didn't see the two of them exchange pretty strange stares with each other. After that, the night went on as usual until they revealed their plan to me: Lily would prepare a present, while Macy would arrange and pay for an opulent hotel room for me to stay in for the whole weekend. However, owing to a misunderstanding, each of them assumed the other party would book the hotel.

3.11 Chú ý đến ngữ pháp

Ngữ pháp là một trong bốn tiêu chí xác định điểm của phần thi nói của bạn. Bạn hãy chú ý chỉn chu hơn về mặt ngữ pháp khi nói nha. Ngoài ra, bạn cũng được yêu cầu sử dụng đan xen nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau trong bài nói. Sự chính xác và sự đa dạng trong cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp điểm nói của bạn tăng đáng kể. Đừng xem nhẹ tiêu chí này nhé.

3.12 Chuẩn bị từ vựng

Những chủ đề trong phần thi IELTS SPEAKING PART 2 khá rộng. Vì vậy, tương tự như tiêu chí về mặt ngữ pháp, bạn cũng cần chuẩn bị cho bản thân một số từ vựng theo từng chủ đề để ăn điểm cho tiêu chí từ vựng trong câu trả lời của mì nhé. Một số những topic phổ biến trong IELTS SPEAKING PART 2 có thể kể đến như:

  • Tourism

  • Transportation

  • Leisure time

  • Society

  • Family

  • Work / Education

  • Food

  • Animals

  • Cities

  • Technology

  • Art and culture

  • Social relationships

  • Architecture

  • History

  • Traveling

3.13 Tự tạo câu hỏi gợi ý mở rộng

Như phần trên đã đề cập, ngoài những gợi ý được đưa ra như phần câu hỏi, bạn cũng nên tự hỏi bản thân những câu hỏi khác để kéo dài câu trả lời cho trôi chảy, và để có thể nói nhiều hơn nếu bị bí ý nhé. Một số câu trả lời mà bạn có thể tự hỏi mình trong phòng thi bao gồm: When, what, why, how,....

3.14 Luyện tập 6 chủ đề chính

Những chủ đề IELTS SPEAKING PART 2 khá rộng. Tuy nhiên, nếu nhìn vào bản chất, tất cả những câu hỏi đề xoay quanh những chủ đề sau đây. Chỉ cần luyện tập thành thạo những câu trả lời cho những chủ đề này. Là bạn có thể yên tâm “chiến” mọi đề trong phòng thi. Những chủ đề này bao gồm:

  • Mô tả một hoạt động (thể thao, giải trí,......)

  • Mô tả người (nhân vật nổi tiếng, người giúp đỡ bạn,.....)

  • Mô tả một sự kiện (một lễ hội festival, hoặc một ngày kỷ niệm v.v…)

  • Mô tả vật (món quà, đồ vật mà bạn sử dụng, v.v…)

  • Mô tả một địa điểm (thành phố mà bạn từng đến, một nơi yên tĩnh, ……)

  • Mô tả một sở thích (đọc sách, bộ phim yêu thích, v.v…)

3.15 Hình thành phong cách nói tự nhiên

Ngay cả khi bạn đã luyện tập và chuẩn bị tốt (khái niệm, cấu trúc ngữ pháp, cách phát âm), phong cách nói của bạn có thể bị coi là tiêu cực nếu nó không tự nhiên. Không tự nhiên cho thấy rằng bạn trả lời câu hỏi như thể đó là một bài giảng hơn là một cuộc trò chuyện hàng ngày bằng tiếng nước ngoài. Giám khảo đánh giá thấp điều này vì họ cho rằng việc nói như thể bạn đã học thuộc lòng không thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.

Ngoài việc tập nói, bạn cũng nên thường xuyên “hấp thụ” cách nói của người bản xứ bằng cách thường xuyên xem TV, nghe nhạc, podcasts, đọc sách báo. Trong quá trình này, hãy cố gắng thu thập thật nhiều những từ vựng và cách diễn đạt hay để áp dụng vào bài nói nhé.

Đa phần mọi người không thích âm thanh của giọng nói của mình nhưng nếu bạn là một người học ngôn ngữ, bạn cần phải vượt qua sự ác cảm này; đọc to cho chính mình nghe là một trong những cách tốt nhất để cải thiện khả năng nói tiếng Anh.

https://ielts.com.au/australia/prepare/article-how-can-improve-speaking-skills

3.16 Sáng tạo thêm ý tưởng

Việc bạn có trả lời thành thật trong phòng thi hay không thực sự không quan trọng. Giám khảo chỉ quan tâm đến cách sử dụng tiếng Anh của bạn như thế nào. Bạn có nói trôi chảy hay không? Có dùng được nhiều từ vựng và ngữ pháp hay không? Phát âm của bạn có tốt hay không?

Nội dung của bài nói có thể không chính xác với sự thật 100%. Tuy nhiên, không có tiêu chí nào đánh giá “độ trung thực” của bài nói. Nên đừng ngần ngại khi gặp một chủ đề lạ. Hãy nhanh chóng lên ý tưởng trong đầu để hoàn thành phần thi này nhé.

4. Bài nói mẫu IELTS Speaking Part 2

Bài mẫu tham khảo cho chủ đề ‘Describe a quiet place where you would like to spend time’.

00:00

In terms of location, the tea room is right in the heart of District 1, next to several retail malls and office buildings, yet it is hidden away in an ancient apartment complex, away from the main bustling streets. The doors and windows are even sound-proof, so entering the business seems like entering another universe. They have a great variety of music playing all the time, including old-school jazz, acoustic piano, and even some mellow lo-fi beats. If the business isn't too full, the owner will occasionally play her guitar. She does no specific tunes, just thoughtless strumming, yet it feels quite appropriate. Although no "Keep Silent" signs are seen, customers are always aware that they should keep their level down, and the loudest sound would probably be the bells and chimes that sparkle a bit as someone enters the shop. When it comes to interior design, the majority of the furniture is British-inspired, with really comfortable sofas and the chaise lounge having the most fluffy pillows. I've ever gotten my hands on. Don't even get me started on the teas. Their flowery and dried fruit teas are delicious whether hot or cold. Even their Oolong and Earl Grey teas taste and smell far superior to more costly tea brands. The overall ambiance is so pleasant that I occasionally doze off.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau đi qua phần tổng hợp IELTS SPEAKING PART 2 tips. Hi vọng từ bài viết này, các bạn có thể tham khảo được nhiều từ vựng và cấu trúc trả lời câu hỏi trong phòng thi speaking.

Nếu các bạn đang gặp vấn đề hoặc khó khăn trong việc ôn luyện IELTS để phục vụ mục tiêu cá nhân, hãy mau chóng liên hệ DOL English để được kiểm tra trình độ tiếng Anh đầu vào, và rút ngắn thời gian tiến bộ nhờ vào phương pháp Linearthinking độc quyền tại DOL nhé.

Câu hỏi thường gặp

Những điều nên tránh trong phần thi IELTS Speaking Part 2 là gì?

  • Không nên cố gắng học thuộc lòng các câu trả lời có sẵn vì giám khảo có thể dễ dàng phát hiện ra là bạn đã học thuộc lòng. Từ đó, khả năng cao là họ sẽ đưa ra những câu hỏi khó để thử khả năng tiếng Anh của bạn.

  • Đừng quá lo lắng về ý kiến của giám khảo, hãy cứ tập trung trả lời tốt câu hỏi của mình.

  • Không nhất thiết phải sử dụng những từ vựng thật phức tạp, thật dài trong lúc nói. Điều này có thể khiến thí sinh bị lúng túng khi quên từ và nói ngập ngừng, ấp úng.

  • Trong phần thi IELTS Speaking Part 2, sự trôi chảy quan trọng hơn ngữ pháp. Vì thế, đừng quá áp lực khi bạn nhận ra là mình đã dùng sai ngữ pháp. Hãy cứ thoải mái nói hết ý của mình.

  • Đừng đến muộn vào ngày thi IELTS Speaking.

  • Không nên nói với tốc độ quá nhanh.

Các chủ đề IELTS Speaking Part 2 điển hình là gì?

  • School, study and work

  • Important events or changes in your life

  • Places you’ve been to or want to visit in the future

  • Hobbies and free time activities

  • Goals and ambitions

Gợi ý cách để bắt đầu phần thi IELTS Speaking Part 2

Thí sinh có thể dùng những cách mở đầu sau:

  • The one I’d like to tell you about is…

  • My favourite was…

  • I’d like to talk about...

  • Let me tell you about…

  • Personally, I would have to say…

  • The one who/that stands out is…

  • I’m going to tell you about…

Gợi ý những từ vựng thường dùng trong phần thi IELTS Speaking Part 2

  • Từ vựng về con người: extremely friendly; gregarious; out-going; a real extrovert; a bit of a character; timid; quite shy; a bit of an introvert; a little withdrawn; wouldn’t say boo to a ghost; plump, a little on the large side, slightly overweight ; quite slim, fairly petite; rather tall, a bit taller than me

  • Từ vựng chỉ vị trí: Where (it is); How (it looks); What (to do there); Feel (how you feel about it); It’s located in the north of…; It can be found in the south of…; It’s a little known place…; It’s hidden away, off the beaten track; It’s a really popular place…; One of those must-see places; Quiet, calm, peaceful; Noisy, a lot of hustle and bustle, a hive of activity

  • Từ vựng về sự kiện: When I was living in…; When I was working in…; I used to live in…; I would always…; When I was younger, I often…; I was doing…, when xx happened; I did this, I did that, and I did this and that (common pattern of 3 actions); As far as I know, (this event) still happens…; If this happened to me today/now, I would definitely…; Nowadays, I always…

  • Từ vựng về suy nghĩ: fantastic; top quality; awesome; outstanding; the best ever; terrible awful; disappointing; the worst ever; absolutely; really; undoubtedly; without a doubt; certainly; totally