15+Từ vựng IELTS theo chủ đề Tourism phổ biến nhất

Trong bài viết này, DOL sẽ cùng các bạn khám phá các từ vựng IELTS chủ đề Tourism theo sơ đồ tư duy: ảnh hưởng tích cực (positive effects), ảnh hưởng tiêu cực (negative effects) và future of tourism (tương lai ngành du lịch). Bài viết gồm hơn 15 cụm từ IELTS hay được trình bày theo sơ đồ tư duy hình ảnh, danh sách từ, và bài tập để ôn lại từ. Bây giờ thì mình bắt đầu nhé!

15+Từ vựng IELTS theo chủ đề Tourism phổ biến nhất

📝 Danh sách từ vựng IELTS chủ đề Tourism

Cùng DOL xem qua những từ vựng IELTS chủ đề Tourism hay ho và nghĩa của chúng để có thể áp dụng một cách chính xác vào bài Writing hoặc Speaking nhé!

✍ Bài tập từ vựng IELTS chủ đề Du lịch

Sau khi đã tìm hiểu sơ lược về ảnh hưởng tích cực (positive effects), ảnh hưởng tiêu cực (negative effects) và future of tourism (tương lai ngành du lịch) cùng danh sách từ vựng IELTS về Tourism hữu ích thì chúng ta hãy cùng nhau luyện tập để ôn lại từ vựng nhé!

Exercise 1:

Pick the words in the box in order to complete the paragraph below.

The downsides of tourism are varied. First and foremost, it can have a negative effect on the natural environment. It goes without saying that

flocking to one area in peak seasons may
the locality. Specifically,
can destroy the habitat of wild animals. Also, more people means more destruction to the environment so it is true that tourism creates pollution and waste. Secondly, there is a risk of increasing the
of local people since the price of goods, services, and housing in
may increase significantly. Not to mention that local people are forced to work in the tourist industry as traditional jobs and skills would die out due to the competition with other careers relating to tourism. Last but not least, tourism
the locality. Definitely, the development of tourism would lead to an increase in the number of incidences of crimes, prostitution, and
. Even worse, the locality has to face up the risk of
, which is called
.

💡 Gợi ý

assimilating traditions and customs

living costs

cultural melting pot

influxes of tourists

antisocial activities

the building of facilities and infrastructure

tourist attractions

puts pressure on

pose a threat to

Exercise 2:

Pick the words that can be used as paraphrasing language for the underlined words in the sentences below.

 

economic well-being

growth

strike

crisis

 

exotic cuisine and culture

domestic

familiar

foreign

 

multi-national companies

teams

enterprises

peoples

 

implement strict legislation

reduce

enhance

choose

 

Tourism creates employment

development

jobs

achievement

 

💌 Lời kết

Các bạn đã take note đầy đủ từ vựng IELTS chủ đề Tourism này chưa? Học và làm bài tập rồi thì chủ đề này cũng không quá khó phải không nào? Đừng quên theo dõi DOL English thường xuyên nhé, tụi mình sẽ còn nhiều bài

hay ho lắm dành cho bạn đấy!