Bằng B1 tiếng Anh tương đương IELTS bao nhiêu?
Tại Việt Nam, có hai loại chứng chỉ B1 được công nhận là chứng chỉ B1 theo Khung tham chiếu Châu Âu (CEFR) và chứng chỉ B1 theo Khung đánh giá năng lực ngoại ngữ của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam (VSTEP). Nhiều bạn học tiếng Anh chắc hẳn đã quen thuộc với bằng B1 và IELTS. Tuy nhiên câu hỏi nhiều người hay thắc mắc là bằng B1 tương đương IELTS bao nhiêu?
Bằng B1 tiếng Anh theo CEFR tương đương IELTS 4.0 - 5.0. Một người với trình độ B1 sẽ hiểu được ý chính và có thể diễn đạt lại rõ ràng bằng từ ngữ của chính bản thân mình với những chủ đề quen thuộc. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp thông tin chi tiết về chứng chỉ B1 và cách quy đổi từ bằng B1 tiếng Anh sang IELTS để giúp bạn hiểu rõ năng lực của bản thân và có lộ trình học tập phù hợp.
DOL IELTS Đình Lực
May 22, 2026
2 mins read

Bằng B1 tiếng Anh tương đương IELTS bao nhiêu?
Table of content
I.
Bảng quy đổi bằng tiếng Anh B1 sang IELTS
II.
Nên thi chứng chỉ Tiếng Anh B1 (VSTEP) hay IELTS?
III.
Lời kết
I.Bảng quy đổi bằng tiếng Anh B1 sang IELTS
Theo quy định của Bộ GD trong Thông tư 15/2014/TT-BGDĐT, bằng B1 - bằng ngoại ngữ bậc 3 (KNLNN 6 bậc Việt Nam) được quy đổi thành 4.0 - 5.0 IELTS.
Dưới đây là bảng quy đổi các loại bằng tiếng Anh 6 bậc sang IELTS.
Khung năng lực Ngoại ngữ (KNLNN) 6 bậc Việt Nam (VSTEP) | Khung Tham chiếu Trình độ Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR) | IELTS |
Sơ cấp - Bậc 1 | A1 | 1.0 - 2.5 |
Sơ cấp - Bậc 2 | A2 | 3.0 - 3.5 |
Trung cấp - Bậc 3 | B1 | 4.0 - 5.0 |
Trung cấp - Bậc 4 | B2 | 5.5 - 6.5 |
Cao cấp - Bậc 5 | C1 | 7.0 - 8.0 |
Cao cấp - Bậc 6 | C2 | 8.5 - 9.0 |
Quy đổi điểm giữa B1 và IELTS hay quy đổi IELTS sang CEFR chỉ là một phương tiện tham khảo, giúp bạn tự đánh giá trình độ Tiếng Anh của mình một cách chi tiết. Mỗi chứng chỉ có mục đích và tiêu chí đánh giá khác nhau.
II.Nên thi chứng chỉ Tiếng Anh B1 (VSTEP) hay IELTS?
Chứng chỉ IELTS sẽ là sự lựa chọn phù hợp hơn VSTEP B1 (Chứng chỉ tiếng Anh bậc 3 theo KNLNN 6 bậc dùng cho Việt Nam) nếu bạn muốn học tập, làm việc tại các công ty đa quốc gia, du học hoặc định cư nước ngoài.
Tuy nhiên, để có cái nhìn tổng quan hơn, hãy cùng DOL so sánh hai chứng chỉ này trên một số phương diện nổi bật.
Tiêu chí | B1 (thường hiểu là bậc 3/6 – VSTEP B1 tại Việt Nam) | IELTS |
Bản chất chứng chỉ | Mức năng lực B1 theo CEFR; ở Việt Nam thường gắn với chứng chỉ bậc 3/6 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam | Chứng chỉ đánh giá năng lực tiếng Anh quốc tế với các module Academic và General Training |
Đơn vị tổ chức | Do các trường/đơn vị được Bộ GD&ĐT cho phép tổ chức thi và cấp chứng chỉ theo quy định trong nước | IELTS do các đối tác đồng sở hữu bài thi vận hành; tại Việt Nam thí sinh đăng ký chủ yếu qua British Council và IDP |
Đối tượng phù hợp | Người cần đáp ứng điều kiện đầu ra của trường ĐH/CĐ, tuyển dụng, hồ sơ học tập/công việc trong nước theo yêu cầu ở mức B1 | Người có nhu cầu du học, xin việc, định cư hoặc nộp hồ sơ tại các tổ chức/trường yêu cầu chứng chỉ quốc tế. Hiện nay, IELTS cũng được sử dụng phổ biến trong xét tuyển sinh của các trường ĐH/CĐ và đáp ứng chuẩn đầu ra về ngoại ngữ trong đào tạo. |
Cấu trúc bài thi | Nghe, Nói, Đọc, Viết | Nghe, Nói, Đọc, Viết |
Thời hạn hiệu lực | Phụ thuộc vào yêu cầu của các cơ quan, doanh nghiệp và tổ chức. Thế nhưng, phần lớn tổ chức và trường Đại học chỉ chấp nhận chứng chỉ trong vòng 1,5 – 2 năm kể từ ngày cấp để đảm bảo năng lực tiếng Anh hiện tại của người học. | 2 năm kể từ ngày thi |
Lệ phí thi (Cập nhật năm 2026) | Lệ phí thi VSTEP không có một mức phí cố định như IELTS mà tùy thuộc vào đơn vị tổ chức thi. Nhìn chung, lệ phí thi VSTEP dao động ở mức 1.200.000 - 1.800.000 VND, tùy thuộc vào từng trường tổ chức và đối tượng dự thi (thí sinh tự do hay sinh viên nội bộ, cán bộ của trường đó). | 4.664.000 VND |
Hình thức thi | Thi trên máy tính | Chỉ còn hình thức thi trên máy tính ở Việt Nam |
Tần suất tổ chức thi | Tùy từng đơn vị; nhiều nơi mở nhiều đợt trong năm. Nói cách khác, kỳ thi VSTEP được tổ chức thường là 2-4 lần/tháng tùy vào từng trường. Thí sinh cần kiểm tra lịch thi cụ thể trên website của các trường được Bộ Giáo dục và Đào tạo cấp phép. | Mở ca thi thường xuyên (hàng ngày) tại nhiều tỉnh/thành (đặc biệt là tại các thành phố lớn như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng...); lịch thi dày và linh hoạt hơn đáng kể so với đa số kỳ thi B1 trong nước. |
Địa điểm tổ chức | Tại các đơn vị được cấp phép tổ chức thi theo quy định của Bộ GD&ĐT | Tại hệ thống địa điểm thi của British Council và IDP trên nhiều tỉnh/thành toàn quốc |
Ưu điểm | Chi phí thường thấp hơn, phù hợp với nhiều mục đích học tập – công việc trong nước | Tính quốc tế cao, được chấp nhận rộng rãi bởi nhiều trường, doanh nghiệp và tổ chức quốc tế |
Nhược điểm | Giá trị sử dụng quốc tế thường không rộng bằng IELTS; mức B1 cũng chỉ phản ánh năng lực ở trình độ trung cấp | Chi phí cao hơn và yêu cầu học thuật/áp lực thi thường lớn hơn |
Như vậy, tùy theo mục tiêu của bản thân, thí sinh có thể lựa chọn thi chứng chỉ Tiếng Anh B1 hoặc IELTS.
Thi chứng chỉ IELTS nếu bạn muốn phục vụ cho mục tiêu học tập, làm việc tại các công ty đa quốc gia, du học hoặc định cư nước ngoài.
Thi chứng chỉ Tiếng Anh B1 nếu bạn chỉ muốn chứng minh trình độ tiếng Anh ở mức trung cấp, phục vụ cho các mục tiêu trong nước.
Như vậy, DOL đã cung cấp cho bạn thông tin về điểm được quy đổi tương đương giữa bằng B1 và IELTS. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng, điểm quy đổi trên chỉ là tương đối vì mỗi loại bài thi sẽ có cách đánh giá năng lực thí sinh riêng và format của chúng cũng khác nhau. Thế nên không thể nào quy đổi được điểm chính xác tuyệt đối giữa các bài thi. Các bạn chỉ nên nghiên cứu và tham khảo nhé.
Giải đáp thắc mắc cho các chứng chỉ bậc cao hơn B1
III.Lời kết
Hy vọng với những thông tin trên, bạn có thể chọn được cho mình kỳ thi thích hợp để để phục vụ những mục đích cá nhân trong học tập và công việc. Hãy khám phá các bài viết trên trang web của DOL để theo dõi thông tin chi tiết và cập nhật quan trọng về kỳ thi IELTS nhé.
Table of content
Bảng quy đổi bằng tiếng Anh B1 sang IELTS
Nên thi chứng chỉ Tiếng Anh B1 (VSTEP) hay IELTS?
Lời kết
