Download IELTS Answer sheet & Cách điền thông tin đúng

Đối với kì thi IELTS paper-based (thi IELTS trên giấy), ngoài phần đề thi IELTS Test Paper, chắc hẳn các bạn không khỏi bỡ ngỡ khi lần đầu tiếp xúc với IELTS Answer sheet (phiếu trả lời bài thi IELTS). Có bao nhiêu IELTS Answer sheet các bạn cần điền? Các bạn cần lưu ý thông tin gì khi điền IELTS Answer Sheet. Bài viết hôm nay DOL sẽ cung cấp đến bạn các thông tin bổ ích về IELTS Answer Sheet trong kì thi IELTS nhé.

00:00

1. IELTS Answer sheet là gì?

Tại thời điểm thi IELTS diễn ra vào ngày thi chính thức, giám khảo hoặc các giám thị coi thi sẽ cung cấp cho đề thi (IELTS Test Paper) và phiếu để điền câu trả lời/đáp án lựa chọn của bạn được gọi là IELTS Answer Sheet.

IELTS Answer sheet là mẫu giấy được dùng cho thí sinh sử dụng để điền đáp án trong các phần thi:

  • IELTS Listening và IELTS Reading: sử dụng chung một IELTS Answer sheet, mỗi kỹ năng là một mặt giấy

  • IELTS Writing : bao gồm 2 phiếu IELTS Answer sheet riêng biệt

    • IELTS Writing Task 1 Answer sheet

    • IELTS Writing Task 2 Answer sheet

Đối với phần thi IELTS Speaking, các bạn sẽ không được cung cấp IELTS Answer sheet.

Điều cần biết về IELTS Answer Sheet
Định nghĩa về IELTS Answer Sheet thí sinh cần nắm

2. Vì sao thí sinh nên biết sử dụng IELTS Answer sheet trước khi thi?

Một số bạn hay có thói quen sử dụng giấy trắng hoặc giấy vở học sinh để viết câu trả lời cho IELTS Writing Task hoặc điền đáp án cho IELTS Reading và IELTS Listening. Việc này sẽ không gây tác hại lớn, tuy nhiên sẽ đem đến cho bạn một số lúng túng nhất định khi đương đầu với kì thi IELTS chính thức có sử dụng IELTS Answer sheet. 

Bạn cần biết cách sử dụng IELTS Answer sheet ngay và luôn từ khi bắt đầu luyện tập 3 kỹ năng Nghe, Đọc, Viết của IELTS cho đến ngày thi chính thức vì các lý do sau đây:

  • Làm quen với việc hoàn thành các trường thông tin trên phiếu IELTS Answer sheet như “Candidate number”, “Center number”  hoặc cách viết “Candidate name”

  • Tránh nhầm lẫn IELTS Answer Sheet Reading và IELTS Answer Sheet Listening khi viết đáp án. Với bối cảnh thời gian hạn hẹp của phòng thi, bạn cần xác định đúng phiếu trả lời dành cho kỹ năng IELTS Reading hoặc IELTS Listening trước khi tiến hành viết câu trả lời.

  • Thực hành nhuần nhuyễn việc sử dụng bút chì cho phiếu IELTS Answer Sheet Reading và IELTS Answer Sheet Listening. Bạn hãy thực hành cách điền đáp án vào mẫu phiếu trả lời chuẩn của kỳ thi IELTS để chắc chắn rằng chữ viết của bạn dễ đọc với kích cỡ vừa phải, viết đúng chữ hoa và chữ thường khi sử dụng bút chì.

  • Nếu bạn có thói quen sử dụng bút bi cho phần IELTS Answer Sheet Writing Task 1 and 2, bạn nên sử dụng phiếu trả lời ngay từ giai đoạn luyện tập. Hơn nữa, bạn nên tập làm quen với độ dài trang giấy và cách giãn dòng của phiếu trả lời IELTS Answer Sheet Writing Task 1 và IELTS Answer Sheet Writing Task 2

Lưu ý khi xài IELTS Answer Sheet trước khi thi
Sử dụng IELST Answer Sheet hiệu quả trước khi thi

Điều quan trọng khi luyện thi IELTS trên answer sheet là bạn sẽ biết được có bao nhiêu từ có thể nằm gọn trong một answer sheet để không phải ngồi đếm từ. Bằng cách này, bạn cũng sẽ có thể tiết kiệm thời gian trong kỳ thi IELTS thực tế.

http://ielts.edu.lk/answersheet_down.php

3. Thông tin cần biết về IELTS Answer sheet

Ở phần này, DOL sẽ cung cấp đến các bạn một vài thông tin cần biết về IELTS Answer sheet.

IELTS Answer sheet đưa chia làm 3 phần quan trọng:

Phần thông tin cá nhân người thi

Phần bài làm của thí sinh

  • Phần bài làm kỹ năng Reading

  • Phần bài làm kỹ năng Listening

Phần của giám khảo

Bạn tuyệt đối không được viết vào phần của giám khảo trong phiếu IELTS Answer sheet của cả 3 kỹ năng.

  • Phần của giám khảo cho kỹ năng IELTS Reading và Listening

  • Phần của giám khảo cho kỹ năng IELTS Writing

4. Link download mẫu IELTS Answer sheet

Để trở nên thật quen thuộc với kì thi IELTS và cách sử dụng IELTS Answer sheet, bạn hãy chắc chắn rằng mình download và in ra các mẫu IELTS Answer sheet từ DOL/DOLENGLISH nhé:

[Tải full]

[Tải]

[Tải]

[Tải]

5. Hướng dẫn cách điền thông tin phần Listening & Reading

Trong phần này, DOL sẽ hướng dẫn các bạn chi tiết cách điền thông tin phần IELTS Reading và IELTS Listening:

IELTS Listening và IELTS Reading chỉ sử dụng duy nhất 1 phiếu Answer sheet cho cả hai kỹ năng thi này. Phần điền đáp án của IELTS Listening sẽ nằm mặt trước của IELTS Answer sheet và IELTS Reading Answer sheet sẽ nằm ở mặt sau.

Khi nhận được phiếu trả lời của hai kỹ năng này, bạn cần lưu ý các vấn đề say:

5.1 Điền thông tin cá nhân

Bạn cần điền đầy đủ các thông tin sau ở mặt trước của phiếu trả lời - IELTS Listening Answer sheet

  • Candidate name (họ tên thí sinh): Họ và tên của bạn được VIẾT IN HOA và KHÔNG DẤU. Ví dụ: NGUYEN VAN A.

  • Candidate No. (Số báo danh của thí sinh): Gồm dãy 6 chữ số trong danh sách được dán trước cửa phòng thi. Vì thế, trước khi vào phòng thi bạn nên xem qua và ghi nhớ SBD của mình.

  • Centre No. (Số hiệu trung tâm): Khi vào phòng thi, trên giám thị sẽ chiếu lên bảng số hiệu trung tâm. Số hiệu này gồm 5 chữ số, bạn chỉ cần điền đúng số trên bảng là được.

  • Test date (Ngày thi): Cấu trúc điền sẽ là dd/mm/yyyy (Ngày/Tháng/Năm). Ngày và tháng bắt buộc bạn phải tô chữ số ở mỗi hàng Day, Month, Year. Ví dụ: 02/10/2022.

Sau đó, hãy chắc chắn rằng bạn điền đủ thông tin của mặt sau phiếu trả lời - IELTS Reading Answer sheet

  • Full name: Họ và tên của bạn được VIẾT IN HOA và KHÔNG DẤU. Ví dụ: NGUYEN VAN A.

  • Candidate number (Số báo danh của thí sinh): Gồm dãy 6 chữ số trong danh sách được dán trước cửa phòng thi. Vì thế, trước khi vào phòng thi bạn nên xem qua và ghi nhớ SBD của mình.

  • Language code (Mã ngôn ngữ) : Viết mã ngôn ngữ của bạn vào các ô được chỉ định và tô bóng các ô tương ứng. (Ngôn ngữ của bạn mã sẽ được viết trên nhãn bàn của bạn)

  • Are you : Female? Male? : Bạn tô bóng phần giới tính của mình nữ (Female) hoặc nam (male)

  • Module taken: Bạn sẽ tô vào ô hình thức thi của mình Academic (IELTS học thuật) hoặc General Training (IELTS tổng quát).

5.2 Điền đáp án và lưu ý

Bạn bắt buộc phải sử dụng viết chì cho phần trả lời bài thi IELTS Listening và Reading của mình.

  • Bạn điền câu trả lời tương ứng vào lần lượt các câu.

  • Khi muốn thay đổi câu trả lời, bạn tiến hành tẩy bằng gôm hoặc gạch ngang câu trả lời cũ và viết câu trả lời mới.

  • Tuyệt đối không viết hoặc không tô vào phần có dấu check hoặc dấu x (Marker use only)

6. Hướng dẫn cách điền thông tin phần IELTS Writing Task 1 & 2

Đối với IELTS Answer sheet của phần thi IELTS Writing Task 1 and IELTS Writing Task 2, bạn sẽ nhận được 02 phiếu trả lời riêng biệt:

Khi tham dự kì thi IELTS chính thức trong phòng thi, phiếu trả lời IELTS Writing Task Answer sheet Writing Task 1 và 2 sẽ được quy định về màu sắc rõ ràng:

  • IELTS Writing task 1 Answer sheet có màu vàng cát

  • IELTS Writing task 2 Answer sheet có màu trắng

6.1 Điền thông tin cá nhân 

  • Candidate name (họ tên thí sinh): Họ và tên của bạn được VIẾT IN HOA và KHÔNG DẤU. Ví dụ: NGUYEN VAN A.

  • Candidate No. (Số báo danh của thí sinh): Gồm dãy 6 chữ số trong danh sách được dán trước cửa phòng thi. Vì thế, trước khi vào phòng thi bạn nên xem qua và ghi nhớ SBD của mình.

  • Centre No. (Số hiệu trung tâm): Khi vào phòng thi, trên giám thị sẽ chiếu lên bảng số hiệu trung tâm. Số hiệu này gồm 5 chữ số, bạn chỉ cần điền đúng số trên bảng là được.

  • Test Module: Bạn sẽ tô vào ô hình thức thi của mình Academic (IELTS học thuật) hoặc General Training (IELTS tổng quát)

  • Test date (Ngày thi): Cấu trúc điền sẽ là dd/mm/yyyy (Ngày/Tháng/Năm). Bạn điền vào đầy đủ thông tin của ngày tháng năm Ví dụ: 05/01/2022.

  • Sheet ____of ____(Số trang hiện tại / Tổng số trang bài làm của 1 Writing task):

  • Ví dụ: IELTS Writing Task 1 bạn viết 2 tờ, bạn sẽ điền ở tờ đầu tiên là “ Sheet 1 of 2”, tờ thứ 2 là “Sheet 2 of 2”. Tương tự cho những tờ sau và cho cả Writing Task 2. Lưu ý, Task 2 sẽ tính số tờ riêng tách biệt hoàn toàn với số trang của Writing Task 1, không cộng gộp số trang

6.2 Trình bày bài viết  và lưu ý

Sau khi đã hoàn tất phần thông tin cá nhân, các bạn tiến hành viết câu trả lời của mình cho IELTS Writing 1 và IELTS Writing Task 2 vào phần làm bài.

7. Những lỗi sai cần chú ý

Sau khi đã nắm được thông tin cơ bản về IELTS Answer sheet của 3 kỹ năng Nghe, Đọc, Viết; trong phần sau DOL sẽ lưu ý đến các bạn những lỗi sai, sơ suất cần tránh khi sử dụng IELTS Answer sheet trong kì thi thật IELTS.

  • Điền sót thông tin hoặc nhầm lẫn phiếu trả lời của IELTS Listening and Reading Answer Sheet: Phần thông tin cá nhân phải được điền ở cả hai mặt của phiếu trả lời IELTS Listening và IELTS Reading. Bạn hãy đọc thật kỹ tên kỹ năng trên phiếu trả lời để chắc chắn mình hoàn thành chính xác.  Một mẹo nhỏ để bạn nhận ra là phần kỹ năng Listening/Reading sẽ được minh họa ngay trên phiếu trả lời.

  • Viết nhầm phần trả lời giữa IELTS Writing Task 1 và IELTS Writing Task 2: Để khắc phục điều này, bạn hãy nhìn thật kỹ tiêu đề phía trên mỗi phiếu trả lời và căn cứ vào màu sắc của phiếu trả lời. Tuyệt đối không viết chung bài làm của IELTS Writing Task 1 và IELTS Writing Task  vào cùng một phiếu trả lời. 

  • Bạn cần phải tách phần bài làm riêng biệt của 2 phần thi Writing và hãy chắc chắn là bạn viết vào đúng phần bài làm riêng biệt của IELTS Writing Task 1 và IELTS Writing Task 2. Bạn hoàn toàn có quyền xin thêm giấy cho phần thi IELTS Writing của từng task.

  • Chỉ được sử dụng bút chì gỗ cho kỹ năng để điền vào phiếu trả lời cho IELTS Reading và IELTS Listening. Bạn sẽ được cấp phát viết chì gỗ khi vào phòng thi để điền đáp án và tuyệt đối không viết đáp án bằng bút bi. 

  • Khi cần tẩy xóa hoặc thay đổi đáp án, hãy tẩy xóa thật sạch sẽ hoặc gạch bỏ và viết lại đáp án mới

  • Không viết hoa cách danh từ tên riêng, địa danh riêng trong bài Nghe.

  • Đối với các đáp án bài Nghe hoặc bài Đọc là địa danh riêng, tên riêng, bạn cần chắc chắn rằng mình viết hoa chữ cái đầu tiên.

Ví dụ cách viết đúng: Edinburg / EDINBURG

Ví dụ cách viết sai: edinburg

  • Một mẹo vặt nhỏ đến từ những sĩ tử IELTS đầy kinh nghiệm, bạn hãy VIẾT HOA TOÀN BỘ các đáp án trả lời nếu có thể.

8. Câu hỏi thường gặp

Có bảng điền câu trả lời riêng trong bài thi IELTS không?

Trong bài thi IELTS sẽ có 4 bảng trả điền câu trả lời. 1 bảng cho phần đọc, 1 bảng cho phần nghe, và 2 bảng cho phần viết (vì phần thi viết bao gồm 2 nội dung riêng biệt)

Cách viết bảng điền câu trả lời trong bài thi IELTS như thế nào?

Đối với phần thi nghe, trong quá trình nghe, thí sinh cần nhanh tay ghi hoặc đánh dấu câu trả lời vào giấy đề thi. Sau khi kết thúc phần nghe, thí sinh có khoảng 10 - 15 phút để chuyển đáp án vào phiếu trả lời. Đối với phần đọc, thí sinh có thể viết câu trả lời trực tiếp lên phiếu trả lời. Hoặc viết chúng vào giấy câu hỏi và chuyển sang phiếu trả lời trước khi hết thời gian làm bài. Lưu ý rằng thí sinh phải viết câu trả lời của mình bằng bút chì, chứ không được sử dụng bút mực hay bút bi để trả lời.

Trong bài thi IELTS có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

Trên thực tế, không có một quy tắc nào nêu rõ là thí sinh được phép sử dụng chữ in hoa hay chữ thường. Thay vào đó, thí sinh có thể viết câu trả lời bằng chữ thường (kết hợp viết in hoa ở tên riêng và đầu câu), hoặc viết tất cả đáp án bằng chữ cái in hoa đều được.

Có thể mắc bao nhiêu lỗi trong bài nghe IELTS?

Nếu thí sinh muốn đạt điểm 7.5 trong bài nghe IELTS, thí sinh cần làm đúng 8 câu cho mỗi phần (bài thi nghe chia làm 4 phần, mỗi phần 10 câu), tức là được phép mắc 2 lỗi sai cho mỗi phần thi nghe. Tóm lại, người thi cần làm đúng tất cả 32/40 câu thì mới đạt 7.5 bài nghe IELTS.

Qua bài viết trên, DOL đã cung cấp đến các bạn các thông tin về IELTS Answer Sheet và cách hướng dẫn điền các phần thông tin cũng như những lưu ý quan trọng. Hãy chắc chắn bạn sử dụng IELTS Answer Sheet trong khi bắt đầu luyện tập để làm quen với cách vận hành trong bài thi IELTS chính thức. Đừng quên truy cập vào DOL websites để nhận ngay những thông tin mới nhất & chính xác nhất cùng những kinh nghiệm luyện thi IELTS cực kỳ bổ ích nhé.