Các từ đồng nghĩa trong IELTS Writing Task 1
Một trong những nguyên nhân khiến nhiều thí sinh mãi dừng lại ở band 6.0 trong IELTS Writing Task 1 là do lặp từ quá nhiều hoặc dùng từ đồng nghĩa sai ngữ cảnh. Dù không ít bạn đã cố gắng thay thế “increase” bằng “rise”, “decrease” bằng “fall”, nhưng nếu không hiểu rõ sự khác biệt về sắc thái, mức độ, hay ngữ pháp đi kèm, bài viết vẫn khó đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource.
Bài viết sau đây của DOL không đơn thuần là một danh sách từ đồng nghĩa. Thay vào đó, bạn sẽ có trong tay một hệ thống từ vựng và collocation được phân loại bài bản, kèm gợi ý sử dụng đúng ngữ cảnh theo từng dạng biểu đồ. Từ đó, bạn có thể cải thiện khả năng paraphrase, tránh lặp từ và viết Task 1 một cách chính xác – học thuật – hiệu quả hơn.
DOL IELTS Đình Lực
Jan 06, 2026
>10 mins read

Các từ đồng nghĩa trong IELTS Writing Task 1
Table of content
I.
Kiến thức nền tảng để sử dụng từ đồng nghĩa chính xác
Ba lỗi nghiêm trọng cần tránh khi dùng từ đồng nghĩa trong Task 1
1.
❌ Dùng từ không phù hợp ngữ cảnh
2.
❌ Dùng từ thiếu tính học thuật
3.
❌ Chỉ thay từ đơn lẻ, không paraphrase cấu trúc
Phân loại từ đồng nghĩa theo nhóm chức năng ngữ pháp
1.
🔹 Nhóm 1 – Động từ mô tả xu hướng
2.
🔹 Nhóm 2 – Danh từ mô tả số liệu hoặc xu hướng
3.
🔹 Nhóm 3 – Tính từ và trạng từ mô tả cường độ/tốc độ
II.
Từ đồng nghĩa mô tả xu hướng: Phân cấp theo Band 6.0 – 8.0
Từ đồng nghĩa mô tả xu hướng Tăng trưởng (Increase)
Từ đồng nghĩa mô tả xu hướng Giảm sút (Decrease)
Từ đồng nghĩa mô tả xu hướng Ổn định & Biến động
III.
Từ đồng nghĩa và collocation theo từng dạng biểu đồ (Process – Map – Số liệu)
Cụm từ mô tả Quy trình (Process)
Từ vựng mô tả Bản đồ (Map)
Từ thay thế phổ biến cho danh từ chỉ số liệu (The number, The proportion…)
IV.
Lỗi sai thường gặp và cách luyện tập từ vựng hiệu quả
5 lỗi dùng sai từ đồng nghĩa cụ thể trong Task 1 và cách tránh
Chiến lược học từ vựng và collocation có thể áp dụng ngay
1.
Bước 1 – Ghi từ theo cụm từ và theo ngữ cảnh
2.
Bước 2 – Luyện tập viết lại Overview bằng collocation nâng cao
3.
Bước 3 – Tự tạo bảng từ vựng riêng cho từng dạng biểu đồ
V.
Lời kết
I.Kiến thức nền tảng để sử dụng từ đồng nghĩa chính xác
Trong IELTS Writing Task 1, việc sử dụng từ đồng nghĩa không chỉ giúp tránh lặp từ mà còn thể hiện năng lực ngôn ngữ học thuật – một yếu tố quan trọng để đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource.
Tuy nhiên, dùng từ đồng nghĩa không đúng cách có thể phản tác dụng, khiến bài viết trở nên thiếu chính xác, thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ cảnh. Trước khi đi vào danh sách từ vựng, người học cần nắm rõ các nguyên tắc nền tảng dưới đây để sử dụng từ đồng nghĩa hiệu quả và an toàn.
🔥Ba lỗi nghiêm trọng cần tránh khi dùng từ đồng nghĩa trong Task 1
1.❌ Dùng từ không phù hợp ngữ cảnh
Một lỗi phổ biến là thay thế từ có nghĩa quá mạnh hoặc quá yếu so với ý nghĩa gốc. Ví dụ, nhiều thí sinh sử dụng từ "rocket" để thay cho "increase" trong mọi trường hợp, kể cả khi mức tăng chỉ là nhẹ.
Điều này dẫn đến việc mô tả sai bản chất dữ liệu, ảnh hưởng đến độ chính xác – yếu tố cốt lõi trong Task 1.
✅ Lưu ý: Trước khi chọn từ thay thế, bạn cần xác định rõ mức độ thay đổi (mạnh – nhẹ – ổn định) để đảm bảo từ vựng phản ánh đúng bản chất biểu đồ.
2.❌ Dùng từ thiếu tính học thuật
IELTS Writing yêu cầu văn phong trang trọng (formal). Việc sử dụng những cụm từ như "go up", "get bigger", "go down" là không phù hợp vì chúng thường mang tính khẩu ngữ.
Những cách diễn đạt này không chỉ làm giảm tính học thuật của bài viết mà còn khiến bài viết khó đạt band cao ở tiêu chí từ vựng.
✅ Giải pháp: Ưu tiên sử dụng các động từ học thuật như increase, decrease, fluctuate, decline, expand, thay vì cụm từ mang tính đời thường.
3.❌ Chỉ thay từ đơn lẻ, không paraphrase cấu trúc
Một lỗi khác là chỉ thay một vài từ trong câu mà không thay đổi cấu trúc diễn đạt để câu trở nên tự nhiên, đúng ngữ pháp. Ví dụ:
❌ The number of students increased → The figure of students increased
✅ There was a significant increase in the number of students
Việc chỉ thay đổi từ vựng mà không làm phong phú hóa cấu trúc câu khiến bài viết kém linh hoạt, đơn điệu và dễ mất điểm ở tiêu chí “range of structures”.
✅ Gợi ý: Hãy học cách chuyển đổi cả cụm hoặc câu, không chỉ đơn giản là thay một từ. Phối hợp từ đồng nghĩa với cấu trúc linh hoạt là cách hiệu quả để nâng điểm.
🌟Phân loại từ đồng nghĩa theo nhóm chức năng ngữ pháp
Để sử dụng từ đồng nghĩa một cách có hệ thống, người học nên phân chia từ vựng theo nhóm chức năng ngữ pháp thay vì học từng từ riêng lẻ không theo chủ đề. Cách học này giúp bạn ghi nhớ dễ hơn và dễ dàng áp dụng vào bài viết thực tế.
1.🔹 Nhóm 1 – Động từ mô tả xu hướng
Đây là nhóm từ quan trọng nhất trong Task 1, thường dùng để mô tả sự thay đổi của số liệu:
Tăng: rise, grow, increase, climb, surge, soar, rocket
Giảm: fall, drop, decline, decrease, plummet, plunge
Đạt đỉnh/chạm đáy: peak at, reach a high of/a peak of, bottom at, hit a trough at
Ổn định: remain steady/stable/static, stay constant, level off
Mô tả/minh họa (dùng cho biểu đồ thể hiện số liệu/quá trình): show, illustrate, demonstrate, compare, indicate, give information about/data on, present information about...
Ví dụ:
The number of users plummeted from 600 to 200 between 2010 and 2012.
(= giảm mạnh – Band 7+ nhờ dùng từ chính xác về mức độ và ngữ cảnh)
2.🔹 Nhóm 2 – Danh từ mô tả số liệu hoặc xu hướng
Khi muốn thay thế cho những cụm như the number of, the percentage of, hãy cân nhắc các danh từ mang tính học thuật:
Xu hướng: a rise, a fall, a fluctuation, a growth, a drop
Chỉ số liệu: figure, quantity, proportion, amount, rate, volume, total
Độ lớn/biến động: a slight increase, a sharp decline, a marginal change
3.🔹 Nhóm 3 – Tính từ và trạng từ mô tả cường độ/tốc độ
Từ ngữ mô tả mức độ thay đổi là yếu tố giúp bài viết sinh động và thể hiện khả năng kiểm soát ngôn ngữ:
Tăng nhanh/mạnh/đáng kể: rapid, significant, dramatic, sharp, remarkable (→ significantly, dramatically, sharply, remarkably…)
Tăng nhẹ: slight, marginal, minimal, mild (→ slightly, marginally, mildly…)
Ví dụ:
Sales increased significantly in the final quarter, reaching 1.2 million units.
📌 Trước khi sử dụng từ đồng nghĩa, hãy đảm bảo rằng từ đó đúng ngữ cảnh, đúng tính học thuật và được sử dụng trong một cấu trúc linh hoạt. Việc phân loại từ vựng theo nhóm chức năng sẽ giúp bạn học tập có hệ thống, dễ tra cứu khi cần, viết bài mạch lạc và đạt tiêu chí từ vựng một cách hiệu quả.
II.Từ đồng nghĩa mô tả xu hướng: Phân cấp theo Band 6.0 – 8.0
Khi viết IELTS Writing Task 1, việc mô tả xu hướng (tăng – giảm – ổn định – biến động) chiếm phần lớn dung lượng bài viết. Tuy nhiên, nhiều thí sinh chỉ quen dùng một số từ cơ bản, khiến bài viết thiếu phong phú, dễ lặp từ và khó đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource.
Phần này sẽ giới thiệu hệ thống từ đồng nghĩa mô tả xu hướng theo cấp độ band điểm từ 6.0 đến 8.0, hỗ trợ người học mở rộng vốn từ vựng một cách có chiến lược và hiệu quả.
🔥Từ đồng nghĩa mô tả xu hướng Tăng trưởng (Increase)
Band điểm | Từ/Cụm từ mô tả xu hướng tăng | Đặc điểm |
6.0 | increase, rise, grow… | Từ phổ biến, dễ dùng nhưng lặp nhiều |
7.0 | climb, experience/see an increase… | Có collocation hoặc cấu trúc linh hoạt |
8.0 | surge, soar, rocket, witness a significant rise/growth… | Từ có sắc thái mạnh, mang tính nhấn mạnh – chính xác về mức độ tăng |
Ví dụ Band 7.0+:
The number of overseas visitors climbed steadily between 2010 and 2015.
The graph shows that food prices experienced a gradual increase over the period.
Ví dụ Band 8.0:
Online sales soared in the final quarter, peaking at nearly 2 million.
The chart illustrates how energy consumption witnessed a sharp rise after 2005.
Lưu ý:
Không nên lạm dụng các từ mang sắc thái mạnh như soar, surge, rocket cho các biểu đồ có xu hướng tăng nhẹ.
Cần kết hợp thêm trạng từ (steadily, dramatically, gradually…) để tăng độ chính xác và thể hiện mức độ tăng theo dữ liệu trong bài.
🌟Từ đồng nghĩa mô tả xu hướng Giảm sút (Decrease)
Band điểm | Từ/Cụm từ mô tả xu hướng giảm | Đặc điểm |
6.0 | decrease, fall, drop… | Từ cơ bản, dễ lặp |
7.0 | decline, experience/see a decrease… | Từ phổ biến nhưng mang tính học thuật hơn |
8.0 | plummet, plunge, witness a sharp decline/decrease… | Mô tả giảm mạnh, phù hợp biểu đồ có thay đổi lớn |
Ví dụ Band 7.0+:
The unemployment rate declined gradually throughout the decade.
The graph indicates that exports experienced a steady decrease after 2012.
Ví dụ Band 8.0:
Mobile phone usage plummeted in rural areas during the second half of the year.
The chart shows that birth rates witnessed a dramatic decline from 1990 to 2000.
Lưu ý:
Từ như plummet hay plunge cần dùng đúng ngữ cảnh mô tả giảm đột ngột, giảm mạnh/nhanh, nếu không sẽ dẫn đến lỗi “diễn đạt không chính xác”. Ngoài ra, khi dùng các động từ này thì bạn cũng không cần thêm trạng từ bổ trợ sau đó nhé.
😊Từ đồng nghĩa mô tả xu hướng Ổn định & Biến động
🔹 Mô tả ổn định (no change, steady trend)
Band điểm | Từ/Cụm từ | Ghi chú |
6.0 | stay the same, no change… | Từ đơn giản |
7.0 | remain stable/static, remain unchanged… | Từ trang trọng, có tính học thuật hơn |
8.0 | maintain a consistent level, level off (ổn định sau một thời gian đã tăng/giảm)… | Học thuật, chính xác hơn về dạng biểu đồ |
Ví dụ:
The figures remained stable throughout the period.
The amount of CO₂ emissions levelled off after 2010.
🔹 Mô tả biến động (fluctuate, vary)
Band điểm | Từ/Cụm từ | Ghi chú |
6.0 | go up and down… | Có thể ít trang trọng, học thuật hơn |
7.0 | fluctuate, show some variation… | Dùng chính xác cho biểu đồ dao động |
8.0 | be subject to fluctuations, exhibit considerable volatility… | Dạng mô tả kỹ thuật, phù hợp với biểu đồ tài chính hoặc kỹ thuật cao |
Ví dụ:
The price of oil fluctuated significantly between 2005 and 2010.
The rate was subject to minor fluctuations over the 10-year span.
🔹 Mô tả đạt đỉnh/chạm đáy
Band điểm | Từ/Cụm từ | Ghi chú |
6.0 | highest point, lowest point… | Dễ dùng, cơ bản |
7.0 | peak at, bottom at… | Dùng phổ biến trong dạng Line graph |
8.0 | reach a peak of, hit a record low of/hit a trough at… | Thích hợp với bài có yếu tố so sánh thời gian dài, thể hiện độ chính xác cao |
Ví dụ:
The number of students peaked at 85,000 in 2020 before declining.
Oil prices reached a record low in early 2021.
📌 Việc phân chia từ vựng mô tả xu hướng theo cấp độ band/độ khó giúp người học dễ định hướng nâng cấp ngôn ngữ theo mục tiêu điểm số. Quan trọng hơn, mỗi từ cần được dùng đúng ngữ cảnh, đúng mức độ thay đổi, kết hợp với collocation và cấu trúc linh hoạt để thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật một cách chính xác và tự nhiên.
III.Từ đồng nghĩa và collocation theo từng dạng biểu đồ (Process – Map – Số liệu)
Ngoài nhóm từ vựng mô tả xu hướng (tăng, giảm, dao động), IELTS Writing Task 1 còn bao gồm các dạng biểu đồ đặc thù như quy trình (process) và bản đồ (map) – yêu cầu thí sinh sử dụng từ vựng chính xác, mang tính mô tả và học thuật cao. Bên cạnh đó, việc thay thế linh hoạt các danh từ chỉ số liệu như “the number”, “the proportion” cũng giúp bài viết tránh lặp từ và cải thiện rõ rệt tiêu chí Lexical Resource.
🔥Cụm từ mô tả Quy trình (Process)
Dạng bài Process thường yêu cầu mô tả một quy trình sản xuất nhân tạo (man-made process) hoặc chu trình tự nhiên (natural cycle). Vì không có số liệu, bài viết cần tập trung mô tả các giai đoạn theo tuần tự và quá trình chuyển đổi giữa các bước.
🔹 Nhóm từ chỉ hành động tuần tự (Sequential actions)
Cụm từ | Ý nghĩa |
is passed through | được dẫn qua |
is moved to / is transferred to / is transported to | được chuyển đến/vận chuyển đến |
is then processed | sau đó được xử lý |
is crushed into | được nghiền thành gì |
is fermented / to undergo a process of fermentation | lên men |
is mixed with / blended into | trộn thành hỗn hợp |
is packaged / wrapped | được đóng gói |
subsequently / afterward | sau đó (trạng từ liên kết giai đoạn) |
in the next stage / at the following stage / This is followed by / Following this,... | bước tiếp theo |
Ví dụ:
The mixture is passed through a filter before being heated in the next stage.
The waste material is subsequently recycled and reused in the production line.
🔹 Nhóm từ chỉ sự biến đổi (Transformation)
Cụm từ | Ý nghĩa |
is converted into | được chuyển đổi thành |
is transformed into | được biến đổi thành |
is compressed / liquefied / condensed | bị nén / hóa lỏng / ngưng tụ |
undergoes processing / changes | trải qua quá trình xử lý |
Ví dụ:
The raw material is converted into fuel after several chemical reactions.
Water vapor is condensed into liquid form in the cooling chamber.
Lưu ý: Trong dạng đề này, câu bị động (passive voice) là lựa chọn ưu tiên, và việc sử dụng từ nối trình tự một cách linh hoạt sẽ giúp bài viết rõ ràng, liên kết chặt chẽ, mạch lạc hơn.
🌟Từ vựng mô tả Bản đồ (Map)
Dạng Map yêu cầu mô tả sự thay đổi của một địa điểm (có thể là ngôi làng, thành phố, khu dân cư...) qua thời gian. Vì vậy, người viết cần sử dụng từ vựng mô tả vị trí – hướng – sự thay đổi về không gian/hạ tầng một cách chính xác.
🔹 Từ vựng mô tả thay đổi cấu trúc hạ tầng
Cụm từ | Gợi ý sử dụng |
was situated in / located in | chỉ vị trí |
was relocated / moved | bị di chuyển / thay đổi về vị trí |
was built / constructed / added / introduced | được xây dựng |
was demolished / removed / replaced / destroyed / knocked down / flattened to make / give way for | bị phá huỷ / thay thế / san bằng nhường chỗ cho… |
was expanded / extended | được mở rộng |
was converted into | chuyển đổi thành |
underwent major redevelopment | trải qua sự tái thiết lớn |
Ví dụ:
The warehouse was demolished and replaced by a shopping centre.
The northern area underwent massive redevelopment, including the addition of a car park and playground.
🔹 Từ vựng mô tả vị trí & phương hướng
Cụm từ | Gợi ý sử dụng |
to the north / south / east / west of... | về phía... của... |
adjacent to / next to / beside | kế bên |
between … and … | giữa cái gì và cái gì |
opposite | đối diện |
in the center of / in the middle of | ở giữa / trung tâm của |
in the right / left-hand corner | ở góc phải / góc trái |
on the right / left side | ở phía bên phải / bên trái |
along the main road / beside the river | dọc theo đường chính / bên cạnh dòng sông |
Ví dụ:
A new residential area was developed to the east of the school.
The factory was built adjacent to the existing warehouse.
😊Từ thay thế phổ biến cho danh từ chỉ số liệu (The number, The proportion…)
Việc lặp lại các cụm như “the number of”, “the figure for”, “the percentage of” là điều khó tránh trong Task 1, đặc biệt với các dạng biểu đồ dữ liệu. Tuy nhiên, người học có thể sử dụng một số danh từ học thuật tương đương để diễn đạt linh hoạt hơn mà vẫn đảm bảo chính xác.
Từ gốc phổ biến | Từ/cụm thay thế phù hợp | Gợi ý sử dụng |
the number of | the figure for, the total, the quantity of | thường dùng trong Line/Bar/Table |
the proportion of | the percentage of, the share of, the rate of, the ratio of | phù hợp với Pie chart (Các biểu đồ thể hiện sự phân bổ tỷ lệ phần trăm của các thành phần khác nhau) |
people / population | the populace, the demographic group, inhabitants, citizens, individuals, residents | dùng khi phân tích theo nhóm, nhưng bạn cần chú ý xem xét ngữ cảnh để lựa chọn từ phù hợp. Vì một số từ có thể chỉ thay thế nhau trong trường hợp bối cảnh nhất định |
data | the metric, the indicator, information, figures, statistics | mang tính học thuật cao, dùng được với biểu đồ tổng hợp. Tuy nhiên, một số danh từ cần được cân nhắc ngữ cảnh phù hợp để sử dụng đúng |
Ví dụ:
The figure for online sales rose significantly in 2020.
A larger share of spending was allocated to housing.
This metric saw steady growth across all four countries.
Lưu ý: Các từ/cụm từ DOL đưa ra chủ yếu mang tính gợi ý, tham khảo để các bạn có thêm lựa chọn áp dụng từ linh hoạt. Thế nhưng, khi vận dụng, bạn cần đảm bảo từ thay thế phù hợp với ngữ cảnh, đúng cách sử dụng của từ và không làm thay đổi bản chất của thông tin gốc. Bạn cũng tránh sử dụng các từ quá phức tạp, “kỹ thuật” nếu biểu đồ không yêu cầu.
📌 Việc lựa chọn từ vựng phù hợp theo từng dạng biểu đồ không chỉ giúp bài viết của bạn đa dạng hơn mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và chính xác – điều kiện cần để đạt Band 7.0+ ở tiêu chí Lexical Resource. Người học nên ưu tiên luyện tập từ vựng theo dạng bài cụ thể (process, map, số liệu - line, bar, table…) để tránh lặp từ và cải thiện rõ rệt chất lượng diễn đạt trong Task 1.
IV.Lỗi sai thường gặp và cách luyện tập từ vựng hiệu quả
Trong quá trình cải thiện từ vựng cho IELTS Writing Task 1, việc mắc lỗi khi dùng từ đồng nghĩa là điều phổ biến, đặc biệt ở nhóm thí sinh band 5.5 – 6.0. Một số lỗi tưởng chừng nhỏ lại có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và mức độ học thuật của bài viết. Sau đây là 5 lỗi tiêu biểu DOL tổng hợp, kèm theo cách nhận diện và cách tránh.
🔥5 lỗi dùng sai từ đồng nghĩa cụ thể trong Task 1 và cách tránh
Không nên dùng - Dễ gây lỗi | Cách dùng phù hợp | Giải thích lỗi và cách xử lý |
Rocket (dùng cho mọi trường hợp tăng) | Climb / Increase significantly | "Rocket" mang sắc thái rất mạnh, chỉ nên dùng khi số liệu tăng đột biến/đột ngột và nhanh chóng. Với mức tăng nhẹ hoặc vừa, bạn nên chọn từ trung tính hơn. |
The amount of people | The number of people | "Amount" dùng cho danh từ không đếm được; “people” là danh từ đếm được → phải dùng “number”. |
Go up and down | Fluctuate / Vary / Show some variation | "Go up and down" thường mang tính nói chuyện, không trang trọng trong văn viết học thuật. Dạng Writing cần dùng từ học thuật, khách quan. |
Changed a lot | Underwent significant changes | "Changed a lot" không quá trang trọng khi sử dụng trong IELTS Writing, cũng như không rõ ràng về loại thay đổi. Cần cụm từ diễn đạt chính xác hơn, ví dụ "underwent structural redevelopment". |
Very big increase | A dramatic / substantial / tremendous rise | "Very + adjective" là cách nói đơn giản, không có tính học thuật nhiều. Band 7.0+ yêu cầu dùng collocation học thuật cao như “dramatic rise”, “significant growth”, “considerable increase”, “surge”,... |
📌 Mẹo kiểm tra nhanh: Khi dùng các từ thay thế, người học có thể tự hỏi:
– Từ này có formal (trang trọng) và phù hợp với văn viết học thuật không?
– Có phản ánh đúng mức độ/sắc thái của biểu đồ không?
– Có đi kèm đúng collocation, đúng ngữ pháp không?
🌟Chiến lược học từ vựng và collocation có thể áp dụng ngay
Việc học từ đồng nghĩa hiệu quả không nằm ở số lượng từ bạn ghi nhớ, mà ở khả năng áp dụng linh hoạt, chính xác vào ngữ cảnh thực tế. Sau đây là chiến lược học và luyện tập mà bạn có thể triển khai ngay trong quá trình viết Task 1.
1.Bước 1 – Ghi từ theo cụm từ và theo ngữ cảnh
Thay vì học đơn lẻ từng từ (ví dụ như: increase = rise), bạn hãy học theo cấu trúc hoặc collocation đầy đủ, chẳng hạn như:
experience a surge in X
fluctuate slightly over the period
be converted into residential housing
Gợi ý: Ghi từ mới theo cụm có chủ ngữ – động từ – tân ngữ sẽ càng giúp bạn dễ sử dụng hơn khi viết, tránh mất thời gian suy nghĩ khi làm bài thi.
2.Bước 2 – Luyện tập viết lại Overview bằng collocation nâng cao
Lấy một đề bài bất kỳ, bạn hãy thử viết lại phần Overview ít nhất 2 lần, mỗi lần sử dụng các từ/cụm collocation học thuật khác nhau.
Ví dụ đề bài:
The line graph shows the number of tourists visiting a museum between 2000 and 2020.
Overview cơ bản (Band ~5.0): Overall, the number of tourists increased over the period.
Overview nâng cao (Band 6.0 - 7.0+): Overall, the museum experienced a steady rise in visitor numbers, with minor fluctuations observed in the mid-2000s. The number of tourists grew gradually, peaking in 2018, before leveling off in the final years.
✅ Việc luyện viết theo mẫu như trên giúp người học vừa mở rộng vốn từ, vừa tăng khả năng kết hợp collocation một cách tự nhiên và diễn đạt trôi chảy.
3.Bước 3 – Tự tạo bảng từ vựng riêng cho từng dạng biểu đồ
Sau mỗi buổi học/luyện đề, bạn nên tổng hợp từ vựng và collocation đặc trưng, bổ ích hay được sử dụng theo từng dạng: Line graph, Table, Pie chart, Process, Map... Việc cá nhân hóa bảng từ vựng hỗ trợ bạn ghi nhớ có hệ thống, sâu hơn và thuận tiện khi ôn tập/tra cứu.
📌 Hiểu rõ các lỗi dùng sai từ đồng nghĩa và luyện tập có chiến lược là hai yếu tố then chốt giúp người học cải thiện tiêu chí Lexical Resource một cách rõ rệt. Thay vì ghi nhớ quá nhiều, bạn hãy chọn lọc và học từ vựng theo cụm từ – ngữ cảnh – dạng biểu đồ, đặc biệt các từ/cụm từ thường được sử dụng và thực hành đều đặn với các phần như Overview, Body để phát triển kỹ năng diễn đạt học thuật một cách tự nhiên và chính xác.
V.Lời kết
Với hệ thống từ đồng nghĩa được phân cấp theo trình độ và “sổ tay collocation” theo từng dạng biểu đồ mà DOL gợi ý đến bạn, bạn đã có trong tay nền tảng vững chắc để nâng cao chất lượng bài viết IELTS Writing Task 1 – vừa đa dạng, vừa chính xác về ngữ nghĩa và ngữ cảnh.
Hãy bắt đầu áp dụng ngay những cụm từ vừa học vào bài viết Task 1 tiếp theo của bạn, cũng như tạo bài tập để thực hành thường xuyên nhằm hiểu đúng bản chất của từ, ghi nhớ lâu hơn, rèn phản xạ và áp dụng linh hoạt, chính xác. Nếu bạn có những từ hoặc collocation tâm đắc, đừng ngần ngại chia sẻ cùng DOL để chúng ta cùng nhau học tốt hơn, bạn nhé.
Table of content
Kiến thức nền tảng để sử dụng từ đồng nghĩa chính xác
Ba lỗi nghiêm trọng cần tránh khi dùng từ đồng nghĩa trong Task 1
❌ Dùng từ không phù hợp ngữ cảnh
❌ Dùng từ thiếu tính học thuật
❌ Chỉ thay từ đơn lẻ, không paraphrase cấu trúc
Phân loại từ đồng nghĩa theo nhóm chức năng ngữ pháp
🔹 Nhóm 1 – Động từ mô tả xu hướng
🔹 Nhóm 2 – Danh từ mô tả số liệu hoặc xu hướng
🔹 Nhóm 3 – Tính từ và trạng từ mô tả cường độ/tốc độ
Từ đồng nghĩa mô tả xu hướng: Phân cấp theo Band 6.0 – 8.0
Từ đồng nghĩa mô tả xu hướng Tăng trưởng (Increase)
Từ đồng nghĩa mô tả xu hướng Giảm sút (Decrease)
Từ đồng nghĩa mô tả xu hướng Ổn định & Biến động
Từ đồng nghĩa và collocation theo từng dạng biểu đồ (Process – Map – Số liệu)
Cụm từ mô tả Quy trình (Process)
Từ vựng mô tả Bản đồ (Map)
Từ thay thế phổ biến cho danh từ chỉ số liệu (The number, The proportion…)
Lỗi sai thường gặp và cách luyện tập từ vựng hiệu quả
5 lỗi dùng sai từ đồng nghĩa cụ thể trong Task 1 và cách tránh
Chiến lược học từ vựng và collocation có thể áp dụng ngay
Bước 1 – Ghi từ theo cụm từ và theo ngữ cảnh
Bước 2 – Luyện tập viết lại Overview bằng collocation nâng cao
Bước 3 – Tự tạo bảng từ vựng riêng cho từng dạng biểu đồ
Lời kết
