IELTS Writing task 1 Process vocabulary - Từ vựng IELTS dạng Process

Trong writing task 1, một dạng bài đang trở nên phổ biến hơn thời gian gần đây là diagram và process. Bạn đã biết giám khảo mong đợi thí sinh sử dụng các từ vựng gì trong bài này chưa? Cùng DOL kinh qua IELTS writing task 1 process vocabulary nào.

00:00

1. Tổng quan về IELTS Writing task 1 process

Process diagram là dạng chart cho chúng ta thấy cách 1 thứ gì đó được hoàn thành hay vận hành. Có thể là vòng đời của 1 loại côn trùng hoặc cách bơ được tạo ra. Thường thì bạn sẽ được hỏi về 2 loại process: 1 của con người, 1 của thiên nhiên. 

Bài mẫu Process Diagram Writing IELTS Task 1
Minh họa một bài làm Process Diagram Writing Task 1

Với dạng bài này, bạn không cần đưa ra các insight về trend hay bất kỳ giả thuyết nào. Cái được mong đợi là miêu tả được quá trình. Nghe có vẻ đơn giản, nhưng để trình bày được process là một chuyện không dễ dàng. Vậy nên cần tập luyện nhiều nha.

Tuy nhiên, DOL đã chuẩn bị một list IELTS writing task 1 process vocabulary cho bạn để cân mọi loại process.

Hãy thử hoàn thành các nhiệm vụ Writing Task 1 ( tối đa 20 phút). Dành 3-5 phút để lập kế hoạch, 13-15 phút viết và 2 phút để kiểm tra bài viết của mình. Khi bạn hoàn thành, hãy đếm số từ của bạn. Bạn có đạt 150 không? Nếu không, bạn cần luyện tập nhiều hơn. Bạn chỉ sẵn sàng cho bài kiểm tra thực sự nếu bạn có thể liên tục đạt hơn 150 từ trong 20 phút.

https://ieltstutors.org/ieltstutors-tips-blog/process-tasks

00:00

2. IELTS Writing task 1 Process- Vocabulary

2.1 Từ vựng mô tả loại biểu đồ

IELTS writing task 1 process vocabulary để miêu tả cụ thể biểu đồ thì có những gì? Sau dây DOL sẽ giới thiệu cho bạn một số để miêu tả process nha. 

Biểu đồ trên miêu tả hành trình của nước ngoài môi trường tự nhiên. Chu trình này bao gồm nhiều bước, quan trọng nhất là sự bay hơi, sự ngưng tụ, và mưa.

Color code

  • Verb

  • Adjective

Ví dụ: This figure illustrates the natural repetitious process by which water moves through the environment. This cycle/cyclical process include major steps, such as evaporation, condensation, and precipitation.

2.2 Từ vựng mô tả các bước trong một process

Adverbs- Trạng từ

Nouns- Danh từ

Diễn tả từng bước của 1 process một cách chặt chẽ thì nên dùng những từ nào? Để bắt đầu, DOL gợi ý bạn những từ sau:

Ví dụ: Firstly, the concepts are created in the design phase. Subsequently, prototyping and 3D printing follow. Later, the product is transferred to the production stage.

2.3 Từ vựng mô tả chu kỳ/sự lặp lại

Nouns- Danh từ

Adjectives- Tính từ

Chu kỳ lặp lại hay cyclical process bắt đầu khi 1 sản phẩm (hoặc 1 con vật/côn trùng) được sinh ra đến khi bắt đầu lại sự kiện này. Để DOL điểm qua cho bạn 1 số IELTS writing task 1 process vocabulary liên quan đến chu kỳ nha.

Ví dụ: This cyclical process starts when the manufacturing process is complete, the product then continue to loop indefinitely until more advanced upgrades are added.

2.4 Từ vựng mô tả quá trình

Để mô tả quá trình, hay nói cách khác, để liên kết các bước của 1 process, những IELTS writing task 1 process vocabulary liên kết sau đây sẽ giúp bạn miêu tả quá trình 1 cách chặt chẽ nhất.

Phần này, bạn cùng DOL tập miêu tả hành trình của đá. Từ xói mòn do thời tiết đến khi chuyển thành dung nham.

Weathering and erosion begins the rock cycle, which then continues with transport and deposition. The process ends at the point where the rock uplifts begins which gradually repeats when the right condition occurs.

Tạm kết

DOL hy vọng là bài viết trên về ielts writing task 1 process vocabulary đã giúp bạn có nhiều phương án tiếp cận để miêu tả process và có thể áp dụng tự học hiệu quả. 

Nếu có bất kỳ thắc mắc gì về IELTS Speaking hay các kỹ năng, đừng ngần ngại mà liên hệ DOL qua các kênh sau bạn nhé: website, Facebook.

Chúc bạn thành công.

Câu hỏi thường gặp:

Làm thế nào để viết 1 bài luận về sơ đồ quy trình trong IELTS?

  • Trước tiên, thí sinh cần phân tích câu hỏi, kết hợp quan sát sơ đồ để nhận diện những đặc điểm chính của sơ đồ

  • Viết lời giới thiệu có liên quan đến sơ đồ và ý nghĩa của câu hỏi

  • Đến phần thân bài, đi sâu phân tích những biến động của sơ đồ

  • Nên dùng thêm các từ nối giữa đoạn và câu văn để tạo tính liên kết

  • Nên phân tích sơ đồ lần lượt theo các mốc thời gian, tránh sự rời rạc trong bài viết

  • Trong phần kết luận, hãy tóm tắt lại các điểm chính của sơ đồ

  • Không nên đưa nhận định mang tính chủ quan cá nhân của mình vào bài viết

Ngữ pháp và từ vựng quan trọng như thế nào khi viết bài luận IELTS về sơ đồ quy trình?

Ngữ pháp và từ vựng quyết định phần lớn (hơn 50%) sự thành công của bài luận về sơ đồ quy trình. Do đó, thí sinh cần có sự chuẩn bị tốt về các yếu tố này và hạn chế tối đa lỗi sai về từ vựng và ngữ pháp trong quá trình viết.

Những từ và cụm từ cần tránh trong bài luận về sơ đồ quy trình trogn IELTS là gì?

Trong khi viết bài luận về sơ đồ quy trình, thí sinh cần tránh bày tỏ ý kiến cá nhân bằng những câu hoặc cụm từ trang trọng, hay tiếng lóng hoặc thành ngữ, hay kết luận bằng những câu văn sáo rỗng, không có ý nghĩa.

Từ vựng được sử dụng trong bài luận IELTS về sơ đồ quy trình?

Creates (Sáng tạo); Produces (Sản xuất); Makes (Làm cho); Distributes (Phân phối); Moves (Di chuyển); Natural (Thiên nhiên); Human-produced (Do con người sản xuất); Man-made (Người làm); Cyclical (Theo chu kỳ); Linear(Tuyến tính); Step(s) ((các) bước); First/firstly (Trước hết); Second/secondly (Thứ hai); After/afterwards/once (Sau / sau / một lần); Next (Tiếp theo); Later (Sau); Following (Tiếp theo); Subsequently (Sau đó); Finally/lastly (Cuối cùng); During (Suốt trong (quá trình)); While (Trong khi); Meanwhile (Trong khi đó);...