DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.
Inbox DOL ngay →
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Cách học Phrasal Verbs trong IELTS hay, hiệu quả nhất

Phrasal verbs chắc chắn là một nỗi ám ảnh muôn thuở của sĩ tử IELTS, không biết khi nào mới có thể học hết cái list phrasal verb dài bất tận này nữa. Hôm nay, để giúp các bạn vượt qua ngọn núi cao này, DOL có tổng hợp những phrasal verb trong IELTS theo mô hình tư duy cực đễ hiểu và dễ nhớ sau đây. Mình cùng khám phá ngay nhé!

Table of content

1. Phrasal Verb là gì?

2. Cách sử dụng Phrasal verb hiệu quả

1️⃣ Nội động từ (Intransitive phrasal verbs)

2️⃣ Ngoại động từ (Transitive phrasal verbs)

3. Tổng hợp Phrasal verb thông dụng

4. Luyện tập

1. Phrasal Verb là gì?

Phrasal Verb là gì?

Phrasal Verb (cụm động từ) bao gồm một động từ chính và giới từ đi kèm với nó. Thông thường Phrasal Verb sẽ mang một ý nghĩa nhất định. Ý nghĩa của Phrasal Verb không nhất thiết giống với nghĩa của động từ và giới từ cấu thành nên nó.

Ví dụ:

call off = cancel (huỷ bỏ), không phải là call (gọi điện thoại)

Ngoài ra một Phrasal Verb còn có thể mang nhiều nghĩa khác nhau.

Ví dụ:

look up vừa có nghĩa là nhìn lên, vừa có nghĩa là tra từ điển.

Một vài Phrasal Verbs còn có thể được theo sau bởi một Object (Tân ngữ).

Ví dụ:

I Động từ look   Giới từ up to   Tân ngữ my father .

She   Động từ looked   Tân ngữ the word Giới từ up in the dictionary.

2. Cách sử dụng Phrasal verb hiệu quả

1️⃣ Nội động từ (Intransitive phrasal verbs)

Nếu cụm động từ là động từ không có tân ngữ thì động từ và Adverb đi kèm luôn đi sát nhau.

Ex: Leo hasn’t got up yet. He’s still sleeping.

(Leo vẫn chưa dậy. Anh ấy vẫn đang ngủ.)

2️⃣ Ngoại động từ (Transitive phrasal verbs)

Nếu cụm động từ là động từ có tân ngữ thì động từ và trạng từ đi kèm sẽ có hai trường hợp

a)  Subject + Verb + Adverb + Object

Tân ngữ nằm trực tiếp ngay sau cụm động từ

Ví dụ:

  • Many developing countries cannot catch up with the modern healthcare system.

Nhiều nước đang phát triển không thể bắt kịp hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại.

b) Subject + Verb + Object + Adverb

Ví dụ:

  • Please wake the baby up (or wake up the baby) at nine o’clock!

Vui lòng đánh thức đứa bé dậy lúc chín giờ!

Nhưng khi tân ngữ là đại từ (pronoun) thì bắt buộc nằm giữa cụm giới từ

Ví dụ:

  • Please wake her up (NOT wake up her) at nine o’clock!

Vui lòng đánh thức cô ấy lúc chín giờ!

Tuy nhiên, có một vài động từ vừa là nội động từ và ngoại động từ, mang nét nghĩa khác nhau trong từng trường hợp.

Ví dụ:

  • After many renovations, the house seems to be looking up. (intransitive phrasal verb)

Sau nhiều lần cải tạo, ngôi nhà dường như đã có nhiều tiến triển.

  • Jessica has always looked up to her teacher. (transitive phrasal verb)

Jessica luôn kính trọng giáo viên của mình.

 *Lưu ý về cách sử dụng cụm giới từ (prepositional verb)

Khi động từ trong cụm giới từ là ngoại động từ, thì tân ngữ bắt buộc phải đứng sau giới từ: verb + preposition + object

Ví dụ:

  • Winning the competition depends on the attitude of each member.

NOT Winning the competition depends the attitude of each member on.

Chiến thắng trong cuộc thi phụ thuộc vào thái độ của mỗi thành viên.

Tóm lại, sử dụng cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Anh là vô cùng đa dạng, vì thế khi học các bạn cần ứng dụng bằng cách đặt câu với mỗi loại cụm động từ cho dễ nhớ.

3. Tổng hợp Phrasal verb thông dụng

Trong tiếng anh có đa dạng các cụm động từ khác nhau tương ứng với mỗi động từ sẽ có sự kết hợp với những trạng từ khác nhau. Cùng DOL tìm hiểu những cụm động từ thường được sử dụng trong giao tiếp nhé.

Phrasal Verbs

Meaning

Example

break down

bị hỏng, ngưng hoạt động

I couldn’t contact Suzy because her phone broke down.

(Tôi không thể liên lạc với Suzy vì điện thoại của cô ấy bị hỏng.)

break up

chia tay

Swift broke up with Calvin Harris immediately after the gala.

(Swift chia tay Calvin Harris ngay sau buổi dạ tiệc.)

call off

hủy bỏ

The concert was called off due to bad weather.

(Buổi biểu diễn đã bị hoãn lại do thời tiết xấu.)

catch up (with sb)

bắt kịp với ai đó

Daniel can’t catch up with his classmates as he’s so lazy.

(Daniel không thể bắt kịp các bạn cùng lớp của mình vì anh ấy rất lười biếng.)

dress up

mặc đồ đẹp, chưng diện

The girls have already dressed up nicely for the prom tonight.

(Các cô gái đã ăn mặc đẹp cho buổi dạ hội tối nay.)

set off

khởi hành

The plane takes off by nine o’clock so call me before that time.

(Máy bay cất cánh lúc chín giờ, vì vậy hãy gọi cho tôi trước thời gian đó.)

get along with sb

chan hòa, thân thiện

I believe Fiona can get along well with her friends because she’s very kind.

(Tôi tin rằng Fiona có thể hòa thuận với bạn bè của cô ấy vì cô ấy rất tốt bụng.)

give up

từ bỏ

Gatsby will never give up chasing my beloved woman even when he loses everything.

(Gatsby sẽ không bao giờ từ bỏ việc theo đuổi người phụ nữ yêu dấu của tôi ngay cả khi anh ấy mất tất cả.)

hand in

nộp (bài tập)

The teacher reminded the students to hand in the assignments before Wednesday.

(Giáo viên nhắc học sinh nộp bài tập trước thứ Tư.)

look up to

tôn trọng, ngưỡng mộ

The only person Tom looks up to is his mother.

(Người duy nhất Tom tôn trọng là mẹ của anh ấy.)

4. Luyện tập

Cùng ôn tập lại các phrasal verb IELTS đã học qua bài tập nhỏ dưới đây nhé:

1

Lauren looked completely terrible after breaking up with his girlfriend.

A

In

B

Up

C

On

2

What time will your plane set off tomorrow?

A

Down

B

Off

C

In

3

 Who do you look up to most in your life? Isn’t it your dad?

A

Away

B

In

C

Up

4

Using the phone without charging can make it break down faster.

A

Down

B

Off

C

Up

5

I don’t think I can hand in the essay on time. There is still a lot to do.

A

On

B

Up

C

In

Exercise 02: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh. Chọn đáp án đúng A hoặc B. Có thể chọn cả hai đáp án.

1

 John was walking so fast that I ______ him/ with/ couldn’t/ up/ catch/

A

couldn't catch up him with.

B

couldn't catch up with him.

2

Mike is very lazy. He_____  up/ rarely/ at six o’clock/ wakes/

A

rarely wakes at six o’clock up.

B

rarely wakes up at six o’clock.

3

If I don’t clean up my bedroom, my mother will ___ away/ all my clothes/ throw/

A

throw away all my clothes.

B

throw all my clothes away.

4

I left my keys in the office so I asked____ up/ pick/ my mom/ me/  to/

A

my mom to pick me up.

B

my mom to pick up me.

5

The thief ______ my/ into/ house/ broke/  ____and stole everything.

A

broke my house into

B

broke into my house

Hy vọng sau những bài tập ngữ pháp IELTS chủ đề phrasal verb, bạn đã nắm vững kiến thức này. Ngoài phrasal verb trong IELTS, bạn vẫn còn nhiều vướng mắc về Grammar khi tự ôn luyện IELTS? Xem qua kho kiến thức Grammar của DOL tại đây nhé! 

Câu hỏi thường gặp:

Table of content

1. Phrasal Verb là gì?

2. Cách sử dụng Phrasal verb hiệu quả

1️⃣ Nội động từ (Intransitive phrasal verbs)

2️⃣ Ngoại động từ (Transitive phrasal verbs)

3. Tổng hợp Phrasal verb thông dụng

4. Luyện tập

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Zalo

Click để nhắn tin với DOL qua Zalo Official Account

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background