👋 Nhắn cho DOL để tìm hiểu chi tiết về các khóa học IELTS nhé!

Cách sử dụng trạng từ trong tiếng Anh bạn nên biết

Trạng từ là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh mà bất kỳ người học nào cũng cần nắm được. Vậy thì dùng trạng từ như thế nào đúng cách và tự nhiên nhất? Đây cũng là thắc mắc của rất nhiều bạn đọc hiện nay. Do đó trong bài viết này DOL English sẽ tổng hợp cho bạn cách dùng trạng từ cũng như gợi ý một số trạng từ phổ biến được sử dụng trong bài thi IELTS.

blog-cover-editor

1. Tổng quan về trạng từ trong tiếng Anh

Khái niệm trạng từ được hiểu là một dạng trạng ngữ (adverbial), bên cạnh cụm trạng ngữ (adverbial phrase) và mệnh đề trạng ngữ. 

1.1. Trạng từ là gì trong tiếng Anh

Trạng từ (adverb) là những từ có chức năng bổ nghĩa cho tính từ, động từ, một trạng từ khác, các loại từ khác hoặc thậm chí là cả câu.

Theo đó, vị trí của trạng từ thường là:

  • Đứng trước hoặc sau mệnh đề mà nó bổ nghĩa

  • Trạng từ cũng có khi đứng trước hoặc cuối câu.

1.2. Vậy chức năng của trạng từ là gì?

Như đã đề cập ở trên, cách dùng trạng từ trong tiếng Anh tương đối đa dạng với những chức năng chính sau đây. 

Adverb bổ nghĩa cho động từ trong câu:

Ví dụ: My sister quickly finished her homework so she can go out with her friends. 

Adverb bổ nghĩa cho tính từ trong câu:

Ví dụ: My teacher is really nice.

Adverb bổ nghĩa cho trạng từ khác trong câu.

Ví dụ: She ran too slowly. 

Adverb có chức năng bổ nghĩa cho các loại từ khác

Cách dùng trạng từ giúp làm rõ nghĩa cho các loại từ như đại từ, cụm danh từ, cụm giới từ và từ hạn định.

Ví dụ: She is sitting right at the back of the meeting room. 

➝ Ở trong câu này, right đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho cụm giới từ at the back of.

Adverb bổ nghĩa cho cả câu:

Ví dụ: Suddenly, she appeared in front of the crowd. 

2. Vị trí của trạng từ trong câu

Như bạn đã biết, trạng từ trong tiếng Anh có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong tiếng Anh. 

2.1. Trạng từ đứng đầu câu

Trạng từ đứng đầu câu thường là trạng từ liên kết (trạng từ nối) giữ nhiệm vụ là nối câu với những gì đã nói trước đó.

Do đó trạng từ đứng đầu câu thường có chức năng bổ sung, làm rõ nghĩa cho cả câu.

Ví dụ:

  • Yesterday, she went to the cinema and chose a movie to watch alone. 

  • Personally, I think she is the most beautiful girl that I have ever met.

2.2. Trạng từ đứng ở giữa câu

Những trạng từ nằm ở giữa câu thường là trạng từ chỉ tần suất (frequency adverb) như usually, often, sometimes, rarely,... hoặc những trạng từ chỉ mức độ (Adverb of degree) như very, too, enough, almost,...

Ví dụ:

  • She rarely attends the meeting every weekend. 

2.3. Trạng từ đứng ở cuối câu

Những trạng từ đứng cuối câu thường là chỉ thời gian như now, yesterday, tomorrow,... hoặc trạng từ chỉ cách thức như badly, well,.... Cách dùng trạng từ chỉ nơi chốn như there, here,... cũng thường được đặt ở cuối câu.

Ví dụ:

  • Thomas plays football very well. 

  • She works here!

3. Phân loại trạng từ theo chức năng

Như vậy ở nội dung trên, chúng ta đã phân chia trạng từ theo vị trí. Ngoài cách phân loại này thì trong tiếng Anh cũng sắp xếp các loại  adverb theo chức năng của nó trong câu.

3.1. Trạng từ chỉ cách thức (Adverb of manner)

Chức năng: Trạng từ chỉ cách thức thường được dùng để trả lời cho câu hỏi HOW nhằm diễn tả cách thức mà hành động được thực hiện.

Vị trí: Thông thường, trạng từ chỉ cách thức có vị trí đứng là sau động từ hoặc sau tân ngữ (nếu có).

Một số trạng từ được sử dụng phổ biến hiện nay bao gồm badly, well, carefully, noisily, slowly, suddenly,...

Ví dụ:

  • My mother carefully placed the book on the table.

3.2. Trạng từ chỉ thời gian (Adverb of Time)

Chức năng: Cách dùng trạng từ chỉ thời gian (Adverb of time) thường là để trả lời câu hỏi When, tức cũng chính là chỉ thời gian xảy ra hành động được nói đến.

Vị trí: đứng thường là cuối câu, hoặc cũng có thể ở đầu câu nếu muốn nhấn mạnh.

Một số trạng từ thời gian được sử dụng phổ biến hiện nay bao gồm: Now, Yesterday, recently, afterward, soon, before, early,...

Ví dụ:

  • I've been feeling very tired lately.

  • I’ll text you soon. 

  • He isn’t in the office now. 

3.3. Trạng từ chỉ tần suất (Frequency Adverb)

Chức năng: Frequency Adverb được sử dụng để trả lời cho câu hỏi HOW OFTEN, cũng tức là chỉ tần suất mà hành động được lặp lại. 

Vị trí: đứng thường là sau động từ tobe hoặc sau động từ chính của câu.

Một số Frequency Adverb được sử dụng phổ biến hiện nay bao gồm: Normally, Frequently, regularly, sometimes, always, usually,...

Ví dụ:

  • Caelan always plays games on the weekend. 

  • Sometimes the trains here are late. 

3.4. Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverb of place)

Chức năng: Trạng từ nơi chốn được sử dụng để trả lời cho các câu hỏi Where, cũng chính là thể hiện nơi chốn mà hành động được thực hiện.

Vị trí: Adverb of Place thường được đặt ở cuối câu.

Một số trạng từ nơi chốn được sử dụng phổ biến gồm: There, here, away, out, below, along, back,...

Ví dụ:

  • Put the books here!

  • Last week, John went somewhere in Vietnam for his work. 

3.5. Trạng từ chỉ mức độ (Adverb of Grace)

Chức năng: Adverb of Grace diễn tả các hành động được thực hiện ở mức độ nào. 

Vị trí: Các trạng từ chỉ mức độ thường trước và bổ sung nghĩa nhiều hơn cho tính từ hoặc trạng từ khác hơn là động từ.

Một số trạng từ chỉ mức độ được sử dụng phổ biến hiện nay bao gồm too, completely, entirely, absolutely, greatly, extremely, perfectly, exactly, slightly, rather, quite.

Ví dụ:

  • The food in this restaurant is very bad. 

  • She can speak Chinese very well.

  • The movie is extremely unintelligible. 

3.6. Trạng từ chỉ số lượng (Adverb of quantity)

Chức năng: Đây là các trạng từ chỉ số lượng như ít hay nhiều.

Vị trí: Adverb of quantity thường đứng ở cuối câu hoặc đứng trước mà nó bổ nghĩa.

Một số trạng từ số lượng tiếng Anh được sử dụng phổ biến hiện nay gồm once, twice, many, much,...

Ví dụ:

  • There are a few problems with our project.

  • William knows a little Japanese. 

  • There are too many people in this restaurent. 

3.7. Trạng từ chỉ nghi vấn (Adverb of questions)

Chức năng: Những trạng từ này thường được sử dụng để phủ định, nghi vấn, phỏng đoán hoặc khẳng định.

Vị trí: Thường đứng đầu câu hoặc những từ mà nó bổ nghĩa.

Một số những trạng từ nghi vấn được sử dụng nhiều hiện nay gồm what, when, why, how, maybe, surely, very well,...

Ví dụ:

  • Why is the house in such a mess?

  • She may go to New York for the meeting.

  • Perhaps she didn't love me anymore.  

3.8. Trạng từ liên hệ (Adverb of Relation)

Chức năng: Các Adverb of Relation được sử dụng để liên kết, nối các mệnh với nhau, có thể là chỉ địa điểm, thời gian hoặc là lí do.

Vị trí: Thường đứng ở giữa hai mệnh đề mà nó liên kết.

Một số trạng từ liên kết được sử dụng nhiều hiện nay bao gồm: When, where, why, what,...

Ví dụ:

  • That's the coffee shop in which we met for the first time.

4. Các trạng từ được sử dụng nhiều trong IELTS

4.1. Gợi ý các trạng từ được sử dụng nhiều trong IELTS Writing task 1

  • Dramatically: Một cách thay đổi nhanh chóng, tốc độ

  • Enormously: Một cách cực lớn 

  • Steeply: Một cách thay đổi. đổi mới cực lớn

  • Substantially: Một cách đáng kể

  • Considerably: Một cách thay đổi cực nhiều

  • Significantly: Cực nhiều

  • Rapidly: Một cách rất nhanh

  • Moderately: Một cách bình thường

  • Gradually: Một cách thay đổi bình bình, từ từ

  • Slightly: Một cách nhẹ, không đáng kể

  • Marginally: Một cách chậm chạp

  • Tremendously: Bao la, rất lớn

  • Strikingly: ,Một cách đáng chú ý, đập vào mắt, thu hút sự chú ý. 

  • Remarkably: Một cách đáng chú ý 

  • Relatively: Một cách tương đối, vừa phải

  • Noticeably: Một cách đáng lưu tâm, lưu ý

  • Markedly: Một cách rõ rệt, một cách minh bạch

  • Partly: Phần nào hay chừng mực nào đó

  • Hardly: Hầu như là không có

  • Minimally: Một cách rất nhỏ, cực nhỏ

  • Barely: Hầu như không, vừa đủ

  • Scarcely: Một cách vừa vặn, vừa đủ/hầu như không

  • Marginally: Một cách nhẹ 

4.2. Gợi ý các trạng từ được sử dụng nhiều trong IELTS Writing task 2

  • Apparently: Một cách rõ ràng

  • Initially: Ban đầu (at first)

  • Firstly/ Secondly/Thirdly/ Finally: Thứ nhất, thứ hai, thứ ba, cuối cùng. 

  • Consequently: Hậu quả 

  • Oppositely: Ngược lại

  • Similarly: Tương tự

  • Alternatively: Hoặc/ngoài ra

  • Particularly: Một cách đặc biệt

  • Namely: chỉ tên, cụ thể là 

  • Eventually: Cuối cùng

  • Especially/Specially: Đặc biệt là

  • Obviously: Chắc chắn là

  • Primarily: Chủ yếu

  • Directly: Một cách trực tiếp

  • Excessively: Một cách quá nhiều, thừa mứa

  • Appropriately/Properly: Một cách thích hợp, hợp lý

  • Exclusively: Chỉ dành riêng cho

  • Alarmingly: Một cách lo ngại

  • Vaguely: Một cách mơ hồ, không có sự rõ ràng

  • Effectively/Efficiently: một cách có hiệu quả

  • Undeniably/Undoubtedly: Một cách không thể phủ nhận, không thể nghi ngờ

  • Exactly/Precisely một cách chính xác

  • Increasingly/ Growingly: Ngày càng

4.3. Gợi ý các trạng từ được sử dụng nhiều trong IELTS Speaking 

  • Probably: Có thể/có khả năng

  • Unexpectedly/Surprisingly: một cách ngạc nhiên/không ngờ được

  • Especially/ Particularly/Specially: Một cách khác biệt, đặc biệt

  • Unfortunately: Đáng tiếc/ thật không may mắn.

  • Carefully: Một cách cẩn thận/thận trọng

  • Consciously: Một cách có ý thức

  • Unconsciously: Một cách vô ý thức

  • Willingly: một cách vui vẻ, sẵn lòng

  • Understandably: Một cách dễ hiểu, thường sủ dụng để diễn tả những hành động có thể hiểu được. 

  • Seemingly: Có vẻ như, dường như 

  • Obviously/Clearly: Rõ ràng là

  • Visibly: Một cách có thể nhìn ra được

  • Arguably: Có thể tranh cãi, thường dùng để chỉ những ý kiến, quan điểm của bản thân là có cơ sở để nói/tranh cãi.

  • Confusingly: Một cách lúng túng hoặc gây nhầm lẫn

  • Mistakenly: Một cách nhầm lẫn, lệch lạc

  • Purposely/intentionally: Một cách có mục đích, có chủ ý

  • Accidentally: Một cách ngẫu nhiên

  • Emotionally: Cảm xúc

  • Promptly/Timely: Một cách kịp thời

  • Acutely: Một cách tiêu cực, có thể được dùng để bổ nghĩa cho các tính từ tiêu cực.

  • Unbelievably: Một cách không thể tin nổi.

5. Những lỗi thường gặp khi sử dụng trạng từ

5.1. Không phân biệt được trạng từ liên kết (Adverb of relation) và liên từ (linking words)

Đây là một trong những lỗi phổ biến trong cách dùng trạng từ với những người chưa có tiếp xúc nhiều với tiếng Anh. Để khắc phục, hãy xem xét kỹ về vị trí, chức năng của hai loại từ này nhé.

5.2. Sử dụng trạng từ ở đầu câu và bổ sung nghĩa cho cả câu nhưng không thêm dấu phẩy sau trạng từ.

Trên thực tế, nếu trạng từ giữ chức năng bổ nghĩa cho cả câu và đứng đầu tiên trong câu thì theo sau nó luôn luôn phải có dấu phẩy. 

Ví dụ:

  • Honestly, I don’t think you should go to this coffee shop. 

5.3. Nhầm tưởng trạng từ liên kết (conjunctive adverb) không phải là trạng từ

Ví dụ:

  • I was reading a comic; meanwhile, my sister was watching a TV Show. 

Ở câu trên, meanwhile là trạng từ liên kết (conjunctive adverb), tức nó cũng là một trạng từ. Thông thường meanwhile sẽ đứng ở giữa câu để kết nối hai ý của mệnh đề với nhau.

Mặt khác cách dùng trạng từ liên kết khác cũng tương tự trạng từ bình thường, có thể đứng giữa, đầu hoặc cuối câu. 

Như vậy trên đây DOL English đã cung cấp cho bạn kiến thức tổng quan và chi tiết về cách dùng trạng từ trong câu. Với những kiến thức được chia sẻ ở bài viết này hy vọng bạn đã nắm được về trạng từ và cách ứng dụng chúng trong tiếng Anh của mình.

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background