Thang điểm IELTS - Cách tính điểm IELTS 4 kỹ năng chính xác nhất

Thang điểm IELTS (IELTS Band scores) của từng kỹ năng cũng như điểm trung bình của bài thi được đánh giá từ 1.0 - 9.0. IELTS có 2 hình thức bài thi là IELTS Academic và IELTS General, vì vậy mỗi hình thức cũng sẽ có phần chấm điểm khác nhau. Cụ thể cách tính điểm tổng cũng như từng kỹ năng như thế nào hãy cùng DOL tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Thang điểm IELTS - Cách tính điểm IELTS 4 kỹ năng chính xác nhất
00:00

1. Cách tính điểm IELTS Overall

Điểm thi IELTS Overall (điểm tổng quan) sẽ được tính theo thang điểm từ 1.0 đến 9.0. Trong đó, điểm tổng quan được tính là trung bình cộng theo điểm từng kỹ năng.

Điểm số cuối cùng sẽ được quy ước như sau:

  • Số lẻ điểm sau khi tính trung bình cộng là 0.25 thì điểm làm tròn lên thành 0.5

  • Số lẻ điểm sau khi tính trung bình cộng là 0.25 thì điểm làm tròn lên thành 0.5

  • Số lẻ điểm sau khi tính trung bình cộng là 0.75 thì điểm làm tròn lên thành 1.

Ví dụ:

  • Nếu điểm thi Reading 7.0, Writing 6.5, Speaking 6.0 và Listening 8.0 thì điểm overall của bạn sẽ là (7.0 + 6.5 + 6.0 + 8.0) ÷ 4 = 6.875, làm tròn thành 7.0.

  • Nếu điểm thi Reading 7.0, Writing 7.0, Speaking 6.0 và Listening 7.0 thì điểm overall của bạn sẽ là (7.0 + 7.0 + 6.0 + 7.0) ÷ 4 = 6.75, làm tròn thành 7.0.

Bạn có thể dùng công cụ dưới đây để tính chính xác band điểm IELTS overall của mình nhé:

DOL IELTS Caculator
Listening0
Reading0
Writing0
Speaking0
Tính điểm IELTS Overall
0
OVERALL

Bạn cần nhập thang điểm từ 0 đến 9.0 cho mỗi kĩ năng Speaking, Writing, Reading, Listening.

Điểm overall (điểm tổng quan) của bài thi IELTS là trung bình cộng của điểm từng kỹ năng và làm tròn lên (tới 0.5 cao hơn và gần đó nhất).

2. Thang điểm IELTS Reading và Listening

Cả 2 phần thi IELTS Reading và IELTS Listening đều có 40 câu hỏi. Mỗi đáp án đúng thí sinh sẽ được 1 điểm, và số điểm này sẽ được quy đổi theo thang điểm từ 1.0 - 9.0.

Bảng quy đổi điểm bên dưới sẽ cung cấp cho bạn thông tin cụ thể về số câu trả lời đúng và số band điểm tương ứng. Bạn có thể thấy rằng cách tính điểm IELTS của kỹ năng Listening và Reading khác nhau.

Ngoài ra, nội dung bài thi Academic (IELTS học thuật) mang tính chuyên môn hóa cao hơn nên thí sinh được yêu cầu phải có kiến thức chuyên sâu hơn so với nội dung bài thi General (IELTS không học thuật). Vì vậy, đôi lúc số câu trả lời đúng của IELTS General sẽ được yêu cầu có số lượng nhiều hơn so với IELTS Academic.

 Bảng  quy đổi điểm IELTS reading và listening năm 2019
Bảng điểm chuẩn quy đổi IELTS reading và listening năm 2019

Tuy nhiên, theo thông tin chính thức từ trang web IDP thì dù cho những câu hỏi đã được chọn lọc kỹ càng, vẫn không tránh khỏi sự chênh lệnh về độ khó dễ của các bài thi.

Do đó thang điểm IELTS khi chuyển đổi sẽ có sự thay đổi theo từng bài thi để đảm bảo công bằng cho thí sinh. Ví dụ như cùng band điểm là 7 những sẽ có sự chênh lệch số câu trả lời đúng cho từng bài thi khác nhau.

Làm sao để đạt được band điểm Listening 8.0? Cùng tìm hiểu ngay cách học Listening hiệu quả tại :

Reading 9.0 liệu có khả thi? Cùng tìm hiểu ngay cách học Reading hiệu quả tại:

3. Thang điểm IELTS Speaking và Writing

3.1 Thang điểm IELTS Speaking

Thang điểm IELTS Speaking

IELTS Speaking Band Score

Bài thi nói ở cả 2 hình thức Academic và General giống nhau ở nội dung các phần thi và thời gian thi. Cách tính điểm IELTS Speaking dựa trên các tiêu chí sau: 

  • Fluency and Coherence: Độ lưu loát và tính mạch lạc (chiếm 25% tổng số điểm)

  • Pronunciation: Kỹ năng phát âm (chiếm 25% tổng số điểm)

  • Lexical Resource: Vốn từ vựng (chiếm 25% tổng số điểm)

  • Grammar: Ngữ pháp (chiếm 25% tổng số điểm)

Làm sao để học Speaking đúng cách? Nhấn vào đây để xem ngay nhé!

Bí kíp nào để đạt được IELTS Speaking 9.0? Xem video các bí quyết ngay bên dưới nha:

3.2 Thang điểm IELTS Writing

Thang điểm IELTS Writing

IELTS Writing Band Descriptor

Phần thi Task 1 của hình thức General Task 1 sẽ đơn giản hơn Academic. Cụ thể, đối với IELTS General, thí sinh được yêu cầu viết một lá thư ở các dạng khác nhau, đề cập đến những vấn đề trong cuộc sống hàng ngày.

Đối với IELTS Academic, đề bài sẽ cung cấp một biểu đồ hoặc bản đồ và yêu cầu thí sinh báo cáo dữ liệu. Ở Task 2 thì cả 2 dạng đều giống nhau và hình thức và nội dung. IELTS Writing band score được tính trên 4 tiêu chí như sau:

  • Task Achievement: Hoàn thành đúng và đủ yêu cầu của đề bài (chiếm 25% tổng số điểm)

  • Coherence and Cohesion: Tính mạch lạc và liên kết giữa các câu và đoạn văn (chiếm 25% tổng số điểm)

  • Lexical Resource: Vốn từ vựng được thí sinh sử dụng trong bài viết (chiếm 25% tổng số điểm)

  • Grammar: Ngữ pháp trong bài viết có được sử dụng chính xác và hợp lý không (chiếm 25% tổng số điểm)

Xem thêm cách để đạt được điểm Writing mà bạn mong muốn:

Writing có đáng sợ như bạn nghĩ? Tìm hiểu ngay cách học "chân lí"!

Bạn có thể tham khảo thêm cách để đạt được IELTS Writing 8+ ngay bên dưới:

4. Đánh giá khả năng tiếng Anh qua kết quả thi IELTS

Đánh giá năng lực qua band điểm IELTS

Điểm từng kỹ năng cũng được đánh giá dựa trên thang điểm IELTS từ 1.0 tới 9.0, cụ thể mức điểm quy đổi thành trình độ tiếng Anh như sau:

  • 0 điểm: Thí sinh bỏ thi, không có thông tin bài thi để chấm điểm sẽ được mặc định là 0 điểm

  • 1 điểm - Không biết dùng Anh ngữ: Dành cho thí sinh chỉ biết một số từ đơn giản hoặc không biết sử dụng tiếng Anh.

  • 2 điểm - Kém: Giao tiếp tiếng Anh không tốt và khó khăn, chỉ có khả năng dùng các cấu trúc câu ngắn và từ lẻ để diễn tả.

  • 3 điểm - Cực kì hạn chế: Có thể giao tiếp ở những tình huống quen thuốc & đơn giản

  • 4 điểm - Hạn chế: Nếu gặp tình huống giao tiếp phức tạp sẽ gặp nhiều khó khăn hơn so với giao tiếp ở các tình huống cụ thể.

  • 5 điểm - Bình thường: Dùng tiếng Anh tốt & thông thạo trong một số lĩnh vực quen thuộc. Có thể giao tiếp nhưng sẽ gặp nhiều lỗi về cấu trúc.

  • 6 điểm - Khá: Ít mắc lỗi hơn so với mức điểm 5

  • 7 điểm - Tốt: Sử dụng được tiếng Anh trong các tình huống phức tạp và cần nhiều logic hơn.

  • 8 điểm - Rất tốt: Nắm vững được ngôn ngữ đang sử dụng, chỉ khi nội dung tình huống quá phức tạp sẽ dễ gặp mọt số lỗi nhưng không đáng kể.

  • 9 điểm - Thông thạo ngôn ngữ: Sử dụng tiếng Anh tốt.

Kết quả IELTS được báo cáo trên thang điểm 9. Thang điểm IELTS được thiết kế đơn giản và dễ hiểu gồm các band điểm từ 1 (thấp nhất) đến 9 (cao nhất).

https://www.ielts.org/for-test-takers/how-ielts-is-scored

5. Lợi ích khi đạt IELTS cao điểm

5.1 Xét tuyển Đại học & miễn thi tốt nghiệp cấp 3 môn Anh văn

Quy định mới nhất của Bộ Giáo dục & Đào tạo, nếu bạn đạt band điểm IELTS từ 4.5 trở lên, bạn sẽ được miễn thi tốt nghiệp cấp 3 môn Anh văn và được dùng để trực tiếp xét tuyển vào các trường Đại học.

Chi tiết quy đổi điểm IELTS bạn có thể xem tại đây!

5.2 Sử dụng các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết nhuần nhuyễn

Việc thi IELTS điểm cao chứng tỏ bạn đủ khả năng giao tiếp và sử dụng cả 4 kỹ năng Nghe Nói Đọc Viết một cách nhuần nhuyễn và thông thạo.

5.3 Điều kiện tốt nghiệp đại học

Một số Đại học lớn tại Việt Nam hiện nay có yêu cầu riêng về điểm thi IELTS để sinh viên đủ điều kiện xét tốt nghiệp. Trung bình thang điểm IELTS cần đạt được là khoảng từ 4.5- 6.5.

5.4 Cơ hội nghề nghiệp

Kinh tế Việt Nam đang dần hòa nhập vào Kinh tế thế giới, vì thế nếu điểm thi IELTS của bạn tốt, đồng thời có nghĩa khả năng tìm được các công việc yêu cầu tiếng Anh cũng sẽ dễ hơn.

5.5 Học ngoại ngữ tốt cho tư duy

Việc làm quen và học tốt ngôn ngữ chứng mình bạn là người có khả năng logic và tiếp xúc được các kiến thức của nhiều lĩnh vực mới lạ.

6. Các câu hỏi thường gặp về thang điểm IELTS

Các kết quả kiểm tra tiếng Anh khác có thể được tính vào điểm IELTS không?

Vì IELTS là một kỳ thi kiểm tra trình độ thông thạo tiếng Anh cá nhân, không có kết quả kiểm tra nào khác có thể được tính vào điểm IELTS.

Có thể làm gì nếu không hài lòng với kết quả thi IELTS của mình?

Thí sinh có thể nộp đơn xin phúc khảo điểm IELTS tại trung tâm khảo thí trong vòng 6 tuần kể từ ngày thi

Điểm đạt cho kỳ thi IELTS là bao nhiêu?

Không có điểm đạt hoặc không đạt trong IELTS. Mỗi cơ sở giáo dục hoặc tổ chức đặt ra mức điểm IELTS riêng để đáp ứng các yêu cầu học tập và công việc.

Có dễ đạt điểm cao trong IELTS không?

Điều này tùy thuộc vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức và thực hành của mỗi thí sinh

Điểm cao nhất trong IELTS là bao nhiêu?

Điểm IELTS cao nhất sẽ là: (9 + 9 + 9 + 9) ÷ 4 = 9 điểm. Điểm IELTS thấp nhất là 0 (Điểm này chỉ xảy ra khi thí sinh không đi thi).

Bạn đã nắm rõ thang điểm IELTS, cách tính điểm IELTS và ý nghĩa của từng khung điểm IELTS rồi phải không? Hãy truy cập www.dolenglish.vn để cập nhật các thông tin & kiến thức luyện thi IELTS mới nhất nhé!

Link tham khảo:
https://www.google.com/search?q=Calculation&kponly&kgmid=/m/01jpbw
https://en.wikipedia.org/wiki/Calculation
https://www.google.com/search?q=Result&kponly&kgmid=/m/0687b1
https://en.wikipedia.org/wiki/Result
https://www.google.com/search?q=Average&kponly&kgmid=/m/0gcpt
https://en.wikipedia.org/wiki/Average