👋 Nhắn cho DOL để tìm hiểu chi tiết về các khóa học IELTS nhé!

Cách viết dạng Map IELTS Writing Task 1 chi tiết nhất

Có phải IELTS Task 1 Map vẫn luôn là dạng bài khiến bạn hoang mang? Vậy nếu gặp dạng bài này trong kỳ thi thật thì phải tiếp cận nó như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cụ thể từng bước giúp bạn làm tốt dạng bài thi IELTS Writing Task 1 Maps. Đồng thời, ở cuối bài viết, bạn cũng sẽ được cung cấp kho đề mẫu "siêu to khổng lồ" để tham khảo và luyện tập.

blog-cover-editor

1. Dạng bài Maps trong IELTS Writing Task 1 là gì?

IELTS Writing Task 1 Maps (Bản đồ) thường thể hiện hình ảnh thu nhỏ một khu vực hoặc điểm địa nào đó. Chẳng hạn như thành phố, thị trấn nhỏ, hoặc một tòa nhà, trường học,… ở các mốc thời gian khác nhau. Có thể là quá khứ, hiện tại, hoặc tương lai.

Dạng bài này yêu cầu thí sinh miêu tả lại sự thay đổi hay phát triển của khu vực hoặc địa điểm này theo thời gian. Trên bản đồ thường có những yếu tố như cơ sở vật chất, cơ sở hạ tầng giao thông hay 1 số yếu tố tự nhiên có ở khu vực đó.

Giống như các dạng bài khác của Writing Task 1, bạn cần hoàn thành một bài viết dài tối thiểu 150 từ trong thời gian là 20 phút đối với dạng IELTS Task 1 Map.

Ngoài ra, bạn cũng cần đáp ứng đầy đủ 4 tiêu chí đánh giá của giám khảo bao gồm:

  • Task Response (Trả lời đúng và đầy đủ yêu cầu đề bài)

  • Lexical Resource (Từ vựng)

  • Grammatical Range And Accuracy (Tính đa dạng và chính xác về ngữ pháp)

  • Coherence And Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết)

Khi mô tả một bản đồ, bạn phải tưởng tượng rằng người đọc của bạn không thể nhìn thấy cùng một hình ảnh mà bạn nhìn thấy. Việc của bạn là đưa hình ảnh đó vào đầu họ. Điều này đòi hỏi bạn phải chính xác và ngắn gọn trong các từ mà bạn sử dụng.

2. Các dạng bài IELTS Task 1 Map

IELTS Maps gồm có 2 dạng chính: Dạng chỉ có 1 bản đồ và dạng có 2 bản đồ.

2.1 Dạng 1 bản đồ

2.1.1 Dạng 1 bản đồ không có thời gian cụ thể

Dạng bài này yêu cầu thí sinh mô tả, phân biệt và so sánh các đối tượng có trong bản đồ. Đây là một dạng bài khá hiếm, nhưng điều này không có nghĩa là thí sinh sẽ không bắt gặp dạng bản đồ này trong kỳ thi.

Dưới đây là một ví dụ Map IELTS trích từ sách Cambridge IELTS 5:

Ví dụ:

The map below is of the town of Garlsdon. A new supermarket (S) is planned for the town. The map shows two possible sites for the supermarket. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

2.1.2 Dạng 1 bản đồ có thời gian cụ thể

Tương tự như trên, đây cũng là một dạng bài Map IELTS Task 1 hiếm gặp. Tuy nhiên, hãy chắc chắn rằng bạn có sự chuẩn bị kỹ lưỡng để sẵn sàng xử lý các dạng bài này trong trường hợp nó xuất hiện cho kỳ thi thực tế. 

Ví dụ:

Chorleywood is a village near London whose population has increased steadily since the middle of the nineteenth century. The map shows the development of the village. Write a report for a university lecturer describing the development of the village.

2.2 Dạng 2 bản đồ

Đây là dạng IELTS Writing Maps thường gặp nhất. Đề bài đưa ra 2 bản đồ của cùng một khu vực nhưng ở 2 mốc thời gian khác nhau. Yêu cầu thí sinh miêu tả sự thay đổi và phát triển của khu vực này.

2.2.1 Dạng 2 bản đồ trong quá khứ

Đề bài gồm 2 bản đồ ở 2 mốc thời gian khác nhau trong quá khứ. Người viết cần kết hợp nhuần nhuyễn giữa thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense) và Quá khứ đơn (Simple Past) để mô tả sự thay đổi của khu vực.

Ví dụ:

The diagrams show a small museum and its surroundings in 1990 and 2010.

2.2.2 Dạng 1 bản đồ trong quá khứ, 1 bản đồ ở hiện tại

Đề bài đưa ra 2 bản đồ ở 2 mốc thời gian khác nhau, 1 ở quá khứ và 1 ở hiện tại. Người viết cần sử dụng Simple Past để mô tả bản đồ trong quá khứ. Và sử dụng thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) để mô tả bản đồ ở hiện tại.

Ví dụ:

The plan below shows the village of Pebbleton 20 years ago and now.The plan below shows the village of Pebbleton 20 years ago and now.

Đề thi Writing Task 1 ngày 07/05/2022
Đề thi Writing Task 1 ngày 07/05/2022

2.2.3 Dạng 1 bản đồ ở hiện tại, 1 bản đồ ở tương lai

Đề bài đưa ra 2 bản đồ ở 2 mốc thời gian khác nhau, 1 ở hiện tại và 1 ở tương lai. Người viết cần sử dụng Thì hiện tại đơn (Simple Present) để mô tả bản đồ ở hiện tại. Và sử dụng Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) hoặc các ngôn ngữ chỉ sự đề xuất/ kế hoạch để mô tả bản đồ ở tương lai.

Ví dụ:

The maps show how the industrial area will change into a housing area in the future.

3. Các bước hoàn thiện bài viết mô tả Maps IELTS Task 1

Tương tự như các dạng bài Writing Task 1 khác, cách viết bài map trong IELTS cũng bao gồm 4 đoạn: Đoạn Mở bài (Introduction), đoạn Tổng quan (Overview), và 2 đoạn Thân bài (Body). Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách viết Map trong IELTS.

3.1 Mở bài - Introduction

Vẫn là thao tác ‘paraphrase’ lại câu giới thiệu bản đồ mà đề bài đưa ra như mọi dạng bài khác trong Writing Task 1. Để trình bày lại câu giới thiệu đó bằng lời văn của mình, người viết có thể sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc thay đổi cấu trúc/ thứ tự các từ trong câu gốc.

Để việc viết Introduction trở nên thuận tiện và tiết kiệm thời gian hơn, DOL xin cung cấp hai mẫu câu sau:

Cách 1: Thay đổi cấu trúc câu

The [given/ provided] maps [show/ illustrate/ demonstrate] how [tên khu vực/ địa điểm] change(d) over a [số năm] - year period from… to…

Ví dụ:

The maps illustrate how a coastal town called Pebbleton has changed over a 20 - year period.

Cách 2: Sử dụng từ đồng nghĩa

The [given/ provided] maps [show/ illustrate/ demonstrate] the [changes/ modernisation/ development/ differences] of [tên khu vực/ địa điểm] between… and…

Ví dụ:

The maps illustrate the changes made in a town called Pebbleton over the period of 20 years.

3.2 Tổng quan - Overview

Đoạn Tổng quan (Overview) có lẽ là một phần quan trọng nhất trong cách viết Task 1 ap. Do đó, người viết cần quan sát kỹ lưỡng và khái quát khu vực thay đổi hay những điểm thay đổi đáng chú ý nhất của khu vực/ địa điểm được mô tả trong bản đồ. 

1 cách viết Overview bạn có thể tham khảo:

[In general/ Overall] it is clear that [khu vực + vị trí/ phương hướng] [undergo/ see/ witness/ experience] [major/ significant/ radical] [modernization/ changes/ transformations/ developments], with the most noticeable changes being [+ cụm từ chỉ sự thay đổi].

Ví dụ:

Overall, it is clear that the northern and western parts of the town has undergone significant transformations, with the most noticeable changes being addition of houses and other facilities as well as the replacement of old fort with a children’s playground.

1 số cụm danh từ dùng để chỉ ra sự thay đổi nổi bật giữa 2 bản đồ:

  • The relocation of…: Sự di dời của…

  • The expansion of…: Sự mở rộng của…

  • The replacement of… with…: Sự thay thế… với…

  • The addition of…: Sự thêm vào của…

  • The erection/ construction of…: Sự xây dựng…

  • The disappearance/ elimination of…: Sự biến mất/ loại bỏ của…

3.3 Thân bài - Body

Ở 2 đoạn thân bài, người viết cần mô tả chi tiết hơn về sự thay đổi của các đối tượng có trong Map Task 1 IELTS. Tuỳ thuộc vào cách sắp xếp của bản đồ, người viết có thể cân nhắc và lựa chọn phương pháp nhóm thông tin sao cho phù hợp.

Có 2 cách sắp xếp thông tin vào 2 đoạn thân bài:

  • Mô tả lần lượt từng mốc thời gian của mỗi bản đồ

  • Phân chia các đối tượng trong bản đồ theo vị trí (Bắc - Nam - Đông - Tây)

4. Những ngôn ngữ thường sử dụng để mô tả Map

4.1 Cấu trúc ngữ pháp thường dùng trong IELTS Task 1 Map

Đối với dạng bài IELTS Task 1 Map, chúng ta chỉ có thể quan sát thấy các kết quả của sự thay đổi và không thể xác định được người đã thực hiện những thay đổi đó. Chính vì thế, trong suốt bài viết, cấu trúc Bị động (Passive Voice) sẽ được áp dụng thường xuyên.

Ví dụ:

Specifically, on the western side of the city, while the lighthouse has not changed its initial position for 20 years, the substitution of the old fort with a children’s playground and the film studio with flats has been recorded.

At present, a Footbridge has been built to connect the coast road to the old fort road, which greatly assisted students of the school in the south to cross the river. There was a footpath at the end of the footbridge and a tennis court was added in the middle of the footpath and the lighthouse land.

Tuy nhiên, điểm quan trọng mà người viết cần lưu ý chính là phải lựa chọn các thì trong tiếng Anh sao cho phù hợp với mốc thời gian mà đề bài đưa ra. Sau đó mới áp dụng cấu trúc Passive Voice. Về vấn đề này, các bạn tham khảo lại phần ‘Các dạng Maps trong IELTS Writing Task 1’ ở phía trên nhé!

4.2 Từ vựng áp dụng vào dạng bài Map Task 1 IELTS

4.2.1 Ngôn ngữ mô tả vị trí

Bước đầu tiên trong việc mô tả bản đồ chính là mô tả vị trí của các đối tượng có trong bản đồ. Khi mô tả vị trí, người viết cần xác định được các hướng như hình vẽ dưới đây.

Để tránh sự nhầm lẫn về phương hướng trong khi viết, bạn có thể vẽ nhanh một chiếc la bàn ngay bên cạnh hình vẽ. Và ký hiệu các hướng cơ bản nếu như đề bài chưa cung cấp.

Sau đây là 1 số điều thí sinh cần lưu ý khi mô tả vị trí đối tượng trong dạng Map IELTS Task 1:

Phân biệt giới từ 'to' và 'in' khi miêu tả vị trí

  • Sử dụng ‘to’ khi 2 đối tượng trong bản đồ tách biệt nhau

  • Sử dụng ‘in’ khi 1 đối tượng/ địa điểm nhỏ nằm trong một thành phố/ thị trấn/ tòa nhà…

Sử dụng cụm từ kết hợp “phương hướng + corner”

Khi một đối tượng nằm ở góc của bản đồ, người viết có thể mô tả vị trí của đối tượng này bằng cách kết hợp 2 phương hướng tạo thành một tính từ, đặt trước danh từ “corner” (góc).

Một bản đồ có tổng cộng 4 góc như sau:

  • South - Eastern corner: Góc Đông Nam (Góc bên phải - Phía dưới)

  • South - Western corner: Góc Tây Nam (Góc bên trái - Phía dưới)

  • North - Eastern corner: Góc Đông Bắc (Góc bên phải - Phía trên)

  • North - Western corner: Góc Tây Bắc (Góc bên trái - Phía trên)

Một số cấu trúc dùng để mô tả vị trí:

  • There + to be + đối tượng 1 + từ nối + cụm từ chỉ vị trí + từ nối + đối tượng 2

Ví dụ: In 2000, there was a restaurant to the West of the town.

  • Đối tượng 1 + to be + located/ sited/ situated + từ nối + cụm từ chỉ vị trí + từ nối + đối tượng 2

Ví dụ: A factory was situated to the South of the golf course in 1990.

  • Đối tượng 1 + từ nối + stand/ lie/ flow + cụm từ chỉ vị trí + từ nối + đối tượng 2

Ví dụ: A warehouse stood in the North - Eastern corner of the village.

4.2.2 Ngôn ngữ mô tả sự thay đổi của đối tượng có trong bản đồ

Bước thứ 2 của mô tả IELTS Task 1 Map chính là mô tả sự thay đổi của các đối tượng theo thời gian. Sự thay đổi trong bản đồ là khá đa dạng. Vì thế, để hỗ trợ các bạn trong việc ghi nhớ các từ vựng quan trọng, DOL xin giới thiệu 7 chủ đề từ vựng như sau:

Nhóm từ vựng chỉ SỰ THÊM VÀO (Addition)

Động từ

Danh từ

Ý nghĩa

build

-

xây dựng

construct

construction

xây dựng

erect

erection

xây dựng

introduce

introduction

đưa vào sử dụng

establish

establishment

thành lập

open

opening

mở cửa

occupy

-

chiếm chỗ

add

addition

thêm vào

Nhóm từ vựng chỉ SỰ LOẠI BỎ (Removal)

Động từ

Danh từ

Ý nghĩa

cut down (trees)

-

chặt cây

chop down (trees)

-

chặt cây

clear (trees)

-

chặt cây

demolish

demolition

phá hủy

remove

removal

loại bỏ

be no longer there

-

không còn nữa

pull down

-

phá hủy

flatten

-

san bằng

knock down

-

phá bỏ

Nhóm từ vựng chỉ SỰ THAY THẾ (Replacement)

Động từ

Danh từ

Ý nghĩa

convert into

conversion of… into…

chặt cây

maeke into

-

chặt cây

turn into

-

chặt cây

redevelop into

redevelopment of… into…

phá hủy

replace

replacement of… with…

loại bỏ

Nhóm từ vựng chỉ SỰ DI DỜI (Relocation)

Động từ

Danh từ

Ý nghĩa

move

-

di chuyển

relocate

relocation of… to…

di dời

Nhóm từ vựng chỉ SỰ THAY ĐỔI VỀ KÍCH THƯỚC (Make bigger/ smaller)

Động từ

Danh từ

Ý nghĩa

enlarge

enlargement

mở rộng

expand

expansion

mở rộng

extend

extension

kéo dài

widen

-

mở rộng

shrink

shrinkage

co lại

reduce in size

-

giảm về kích thước

Nhóm từ vựng chỉ SỰ GIỮ NGUYÊN (No change)

Động từ

Danh từ

Ý nghĩa

remain unchanged

-

không thay đổi

stay the same

-

giữ nguyên

-

no change

không có sự thay đổi

Nhóm từ vựng chỉ SỰ THAY ĐỔI TỔNG QUAN (General statements about changes)

Động từ

Danh từ

Ý nghĩa

industrialize

industrialization

công nghiệp hóa

modernize

modernization

hiện đại hóa

transform

transformation

biến đổi

urbanize

urbanization

đô thị hóa

pedestrianize

pedestrianization

chuyển thành khu đi bộ

Xem thêm từ vựng và cấu trúc dùng trong IELTS Writing Task 1 Map trong tài liệu sau:

5. Các lỗi sai thường gặp đối với dạng IELTS Writing Maps

Để cải thiện bài viết của mình cũng như phát triển khả năng phát hiện lỗi của bản thân, hãy cùng DOL điểm qua một số lỗi sai phổ biến ở bài viết mô tả Map dưới đây nhé!

5.1 Dùng sai Thì

Như đã đề cập ở trên, mỗi mốc thời gian của bản đồ yêu cầu người viết phải xác định thì phù hợp để mô tả sự thay đổi của các đối tượng. Tuy nhiên, có khá nhiều trường hợp người viết quên xác định mốc thời gian trong phần đề bài mà đi thẳng vào việc viết bài. Và mặc định dùng thì Quá khứ đơn cho mọi dạng bài. 

Như vậy, trước khi bước vào việc viết bài, bạn hãy xác định thì (Tenses) phù hợp với mốc thời gian đã cho thật cẩn thận nhé!

5.2 Nhầm lẫn giữa thể chủ động và bị động

Khi viết về sự thay đổi của các đối tượng trong IELTS Task 1 Map, người viết thường phải sử dụng chủ yếu là cấu trúc câu bị động. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng, không phải tất cả các động từ đã kể trên đều được sử dụng dưới dạng bị động.

Bạn cần xem xét nghĩa của câu, cũng như tra cứu xem động từ mình đang sử dụng đang là nội động từ hay ngoại động từ. Đối với các loại nội động từ như duy trì ‘remain’ hay ‘happen’, bạn không được phép dùng câu bị động.

Ví dụ:

  • Although the northern and western parts of the village underwent significant transformations, the remaining areas remained unchanged.

  • It can be seen that the construction of a new road is planned to take place along the river.

5.3 Dùng sai giới từ

Việc mô tả bản đồ đòi hỏi đề cập đến thông tin về vị trí khá nhiều, và điều này khiến nhiều thí sinh có sự nhầm lẫn về giới từ. Ngoài chú ý về ‘to’‘in’ nói trên, dưới đây là một số cụm từ thường xuyên bị dùng sai giới từ:

‘in the corner’ và ‘at the corner’:

  • in the corner’: Được dùng kèm với các tính từ chỉ phương hướng (Northern/ Southern/ Western/ Eastern) để chỉ một khoảng không gian rộng nằm ở góc của một thị trấn/ thành phố.

Ví dụ: The park is in the North - Eastern corner of the village.

  • at the corner’: Dùng để chỉ góc giữa 2 con đường.

Ví dụ: The coffee shop is at the corner of Lighthouse and Old Fork Street.

‘give way to’ và ‘make way for’:

Tuy cả 2 cụm từ đều có nghĩa là ‘nhường chỗ cho…’ nhưng 2 cụm từ đi kèm với 2 giới từ khác nhau.

>> Xem thêm: Tổng hợp Từ nối trong IELTS Writing Task 1

6. Phân tích bài mẫu IELTS Writing Task 1 Maps

6.1 Bài mẫu cho đề thi ngày 11/6/2022

Đề bài: The map below shows the changes that have taken place at the waterfront area of a town called Darwin between 2009 and 2014.

Dàn bài:

  • Introduction: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm.

  • Overview: DOL sẽ chỉ ra các đặc điểm quan trọng, nổi bật nhất trong hình.

  • Body 1: Mô tả những đặc điểm của khu vực về phía Bắc và Đông.

  • Body 2: Mô tả những đặc điểm của khu vực về phía Nam và Tây.

Bài viết tham khảo band 8.0:

00:00

Introduction: The given table illustrates certain forecasted alternations in an industrial site, which will be transformed into residential areas in the future. 

Overview: Overall, the most noticeable changes will be the addition of various buildings to the North and East of the spot; also the modification of names of specific areas and their facilities will be recorded.

Body 1: Regarding the East side of this place, the factory is predicted to be replaced by apartments, which will be located next to the newly-added parking area. While the current Entrance and Reception are placed to the North, the plan proposes its substitution by residential areas including 6 bedroom houses which will be accessed through communal gardens.

Body 2: Significant changes will also be projected on the remaining sides of this site. The 3 - bedroom house and 4 - bedroom house will replace the packing and storage areas in the Western part. Additionally, the substitution of offices and canteen for parking garages is also suggested in this plan. The only feature that is predicted to remain its original position is the main road which surrounds the whole area.

6.2 Bài mẫu cho đề thi ngày 07/05/2022

Đề bài: The plan below shows the village of Pebbleton 20 years ago and now.

Dàn bài:

  • Introduction: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm

  • Overview: DOL sẽ chỉ ra các đặc điểm quan trọng, nổi bật nhất trong hình

  • Body 1: Mô tả bản đồ 20 năm trước

  • Body 2: Mô tả bản đồ ở hiện tại

Bài viết tham khảo Band 8:

00:00

Introduction: The map illustrates changes made in Pebbleton over the period of 20 years.

Overview: Overall, it can be seen that the most noticeable change was the addition of houses and other facilities such as footbridge, tennis court, community center as well as the replacement of old fort with a children’s playground.

Body 1: Specifically, on the western side of the city, while the lighthouse has not changed its initial position for 20 years, the substitution of the old fort with a children’s playground and the film studio with flats has been recorded.

At present, a footbridge has been built to connect the coast road to the old fort road, which greatly assisted students of the school in the south to cross the river. There was a footpath at the end of the footbridge and a tennis court was added in the middle of the footpath and the lighthouse land.

Body 2: Towards the north of the map, the number of houses increased and the city had a new community center located near the residential area. Regarding the eastern side, almost every feature such as the old fort road, the playing field and the roadbridge remained unchanged

7. Các câu hỏi thường gặp về dạng Map IELTS Task 1

Dạng Map có thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 1 không?

Dạng Map thỉnh thoảng xuất hiện trong phần thi IELTS Academic Writing Task 1. Thường sẽ có 2 bản đồ, một bản đồ trong quá khứ, một bản đồ ở hiện tại. Cũng có trường hợp cả 2 bản đồ đều là trong quá khứ.

Thì nào được sử dụng cho dạng Map trong IELTS Writing Task 1?

Khi viết về 1 hình ảnh bao gồm bản đồ, đồ thị, bảng biểu,... nên sử dụng thì Hiện tại đơn.

Làm thế nào để bạn mô tả một vị trí trên bản đồ?

Phương pháp phổ biến nhất là xác định vị trí bằng cách sử dụng các tọa độ như vĩ độ và kinh độ hoặc bằng cách sử dụng địa chỉ đường phố nếu có.

Bài viết trên đã chỉ ra những dạng IELTS Task 1 Map. Cùng với đó là những lỗi khi viết và cách áp dụng Linearthinking để làm dạng bài này thật trọn vẹn. Qua đây, DOL hy vọng bạn có cái nhìn tổng quát hơn về dạng Map và hiểu được cách viết dạng bài này.

Chúc các bạn ôn luyện thật tốt và thành công chinh phục dạng bài IELTS Map này. Nếu có bất cứ vấn đề hay khó khăn nào trong lúc ôn luyện, hãy liên hệ với DOL qua Hotline 1800 96 96 39 nhé. DOL luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn hết sức mình!

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background