Cách viết dạng Map IELTS Writing Task 1 chi tiết nhất

Có phải IELTS Task 1 Map vẫn luôn là dạng bài khiến bạn hoang mang? Vậy nếu gặp dạng bài này trong kỳ thi thật thì phải tiếp cận nó như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cụ thể từng bước giúp bạn làm tốt dạng bài thi IELTS Writing Task 1 Maps. Đồng thời, ở cuối bài viết, bạn cũng sẽ được cung cấp kho đề mẫu "siêu to khổng lồ" để tham khảo và luyện tập.

1. Dạng bài Maps trong IELTS Writing Task 1 là gì?

00:00

IELTS Writing Task 1 Maps (Bản đồ) thường thể hiện hình ảnh thu nhỏ một khu vực hoặc điểm địa nào đó như thành phố, thị trấn nhỏ, hoặc một tòa nhà, trường học,… ở các mốc thời gian khác nhau, có thể là quá khứ, hiện tại, hoặc tương lai.

Dạng bài này yêu cầu thí sinh miêu tả lại sự thay đổi hay phát triển của khu vực hoặc địa điểm này qua thời gian. Trên bản đồ thường có những yếu tố như cơ sở vật chất, cơ sở hạ tầng giao thông hay những yếu tố tự nhiên có ở khu vực đó.

Giống như các dạng bài khác của Writing Task 1, bạn cần hoàn thành một bài viết dài tối thiểu 150 từ trong khoảng thời gian là 20 phút. Bài viết này cần đáp ứng đầy đủ 4 tiêu chí đánh giá của giám khảo, đó là Task Response (Hoàn thành đúng và đầy đủ các yêu cầu mà đề bài đưa ra), Lexical Resource (Từ vựng), Grammatical Range and Accuracy (Tính đa dạng và độ chính xác về ngữ pháp), cuối cùng là Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết).

Khi mô tả một bản đồ, bạn phải tưởng tượng rằng người đọc của bạn không thể nhìn thấy cùng một hình ảnh mà bạn nhìn thấy. Việc của bạn là đưa hình ảnh đó vào đầu họ. Điều này đòi hỏi bạn phải chính xác và ngắn gọn trong các từ mà bạn sử dụng.

2. Các dạng Maps trong IELTS Writing Task 1

Sample Ielts writing task 1 Maps

00:00

IELTS Maps gồm có 2 dạng chính, dạng chỉ có một bản đồ và dạng có hai bản đồ.

2.1. Dạng một bản đồ

2.1.1. Dạng một bản đồ không có thời gian cụ thể

Dạng bài này yêu cầu thí sinh mô tả, phân biệt và so sánh các đối tượng có trong bản đồ. Đây là một dạng bài khá hiếm, nhưng điều này không có nghĩa là thí sinh sẽ không bắt gặp dạng bản đồ này trong kỳ thi.

Dưới đây là một ví dụ Map IELTS trích từ sách Cambridge IELTS 5:

The map below is of the town of Garlsdon. A new supermarket (S) is planned for the town. The map shows two possible sites for the supermarket. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The map shows two possible sites for the supermarket

2.1.2. Dạng một bản đồ có thời gian cụ thể

Tương tự như trên, đây cũng là một dạng bài Map IELTS Task 1 hiếm gặp. Tuy nhiên, hãy chắc chắn rằng bạn có sự chuẩn bị kỹ lưỡng để sẵn sàng xử lý các dạng bài này trong trường hợp nó xuất hiện cho kỳ thi thực tế. 

Ví dụ: Chorleywood is a village near London whose population has increased steadily since the middle of the nineteenth century. The map shows the development of the village. Write a report for a university lecturer describing the development of the village.

The map shows the development of the village

The map shows the development of the village

2.2. Dạng hai bản đồ

Đây là dạng IELTS Writing Map thường gặp nhất. Đề bài đưa ra hai bản đồ của cùng một khu vực nhưng ở hai mốc thời gian khác nhau và yêu cầu thí sinh miêu tả sự thay đổi và phát triển của khu vực này.

2.2.1. Dạng hai bản đồ trong quá khứ

Đây là dạng bài mà đề bài đưa ra hai bản đồ ở hai mốc thời gian khác nhau ở trong quá khứ. Vì thế khi thực hiện viết các câu mô tả sự thay đổi của khu vực, người viết cần kết hợp nhuần nhuyễn giữa thì Quá khứ hoàn thành Quá khứ đơn.

Ví dụ: The diagrams show a small museum and its surroundings in 1990 and 2010.

Đề thi Writing Task 1 ngày 26/3/2022

2.2.2. Dạng một bản đồ trong quá khứ - một bản đồ ở hiện tại

Đây là dạng bài IELTS Task 1 Map mà đề bài đưa ra hai bản đồ ở hai mốc thời gian khác nhau, một ở quá khứ và một ở hiện tại. Vì thế khi thực hiện viết các câu mô tả sự thay đổi của khu vực, người viết cần sử dụng thì Quá khứ đơn để mô tả bản đồ trong quá khứ, và sử dụng thì Hiện tại hoàn thành để mô tả bản đồ ở hiện tại.

Ví dụ: The plan below shows the village of Pebbleton 20 years ago and now.The plan below shows the village of Pebbleton 20 years ago and now.

Đề thi Writing Task 1 ngày 07/05/2022

2.2.3. Dạng một bản đồ ở hiện tại - một bản đồ ở tương lai

Đây là dạng bài mà đề bài đưa ra hai bản đồ ở hai mốc thời gian khác nhau, một ở hiện tại và một ở tương lai. Vì thế khi thực hiện viết các câu mô tả sự thay đổi của khu vực, người viết cần sử dụng thì Hiện tại đơn để mô tả bản đồ ở hiện tại, và sử dụng thì Tương lai hoặc các ngôn ngữ chỉ sự đề xuất/ kế hoạch để mô tả bản đồ ở tương lai.

Ví dụ: The maps show how the industrial area will change into a housing area in the future.

Đề thi Writing Task 1 ngày 11/06/2022

Mời bạn xem thêm cách viết dạng Map IELTS Writing Task 1 ở video bên dưới nhé:

3. Các bước hoàn thiện bài viết mô tả Maps

00:00

Tương tự như các dạng bài Writing Task 1 khác, một bài viết mô tả Maps hoàn chỉnh cũng bao gồm 4 đoạn: đoạn Mở bài (Introduction), đoạn Tổng quan (Overview), và hai đoạn Thân bài (Body). Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách viết map trong IELTS.

3.1. Mở bài - Introduction

Vẫn là thao tác ‘paraphrase’ lại câu giới thiệu bản đồ mà đề bài đưa ra như mọi dạng bài khác trong Writing Task 1. Để trình bày lại câu giới thiệu đó bằng lời văn của mình, người viết có thể sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc thay đổi cấu trúc/ thứ tự các từ trong câu gốc.

Để việc viết Introduction trở nên thuận tiện và tiết kiệm thời gian hơn, Dol xin cung cấp hai mẫu câu sau:

  • Cách 1: Thay đổi cấu trúc câu:

The [given/ provided] maps [show/ illustrate/ demonstrate] how [tên khu vực/ địa điểm] change(d) over a [số năm]-year period from … to … .

Ví dụ: The maps illustrate how a coastal town called Pebbleton has changed over a 20-year period.

  • Cách 2: Sử dụng từ đồng nghĩa:

The [given/ provided] maps [show/ illustrate/ demonstrate] the [changes/ modernisation/ development/ differences] of [tên khu vực/ địa điểm] between … and …

Ví dụ: The maps illustrate changes made in a town called Pebbleton over the period of 20 years.

3.2. Overview

Đoạn Tổng quan (Overview) có lẽ là một quan trọng nhất trong bài viết Writing Task 1. Do đó, người viết cần quan sát kỹ lưỡng và khái quát khu vực thay đổi hay những điểm thay đổi đáng chú ý nhất của khu vực/ địa điểm được mô tả trong bản đồ. 

[In general/ Overall] it is clear that [khu vực + vị trí/ phương hướng] [undergo/ see/ witness/ experience] [major/ significant/ radical] [modernization/ changes/ transformations/ developments], with the most noticeable changes being [+ cụm từ chỉ sự thay đổi].

Ví dụ: Overall, it is clear that the northern and western parts of the town has undergone significant transformations, with the most noticeable changes being addition of houses and other facilities as well as the replacement of old fort with a children’s playground.

Một số cụm danh từ dùng để chỉ ra sự thay đổi nổi bật giữa hai bản đồ:

  • The relocation of…: Sự di dời của…

  • The expansion of…: Sự mở rộng của…

  • The replacement of… with…: Sự thay thế… với…

  • The addition of…: Sự thêm vào của…

  • The erection/ construction of…: Sự xây dựng…

  • The disappearance/ elimination of…: Sự biến mất/ loại bỏ của…

3.3. Thân bài - Body

Ở hai đoạn thân bài, người viết cần mô tả chi tiết, cụ thể hơn về sự thay đổi của các đối tượng có trong Map Task 1 IELTS. Phụ thuộc vào cách sắp xếp của bản đồ, người viết có thể cân nhắc và lựa chọn phương pháp nhóm thông tin sao cho phù hợp. Có hai cách sắp xếp thông tin vào hai đoạn Thân bài:

  • Mô tả lần lượt từng mốc thời gian (từng bản đồ)

  • Phân chia các đối tượng trong bản đồ theo vị trí (Bắc - Nam - Đông - Tây)

4. Ngôn ngữ thường sử dụng để mô tả Maps

00:00

4.1. Cấu trúc ngữ pháp

Đối với dạng bài IELTS Task 1 Map, chúng ta chỉ có thể quan sát thấy các kết quả của sự thay đổi và không thể xác định được người đã thực hiện những thay đổi đó. Chính vì thế, trong suốt bài viết, cấu trúc Bị động (Passive Voice) sẽ được áp dụng thường xuyên.

00:00

Ví dụ: Specifically, on the western side of the city, while the lighthouse has not changed its initial position for 20 years, the substitution of the old fort with a children’s playground and the film studio with flats has been recorded. At present, a Footbridge has been built to connect the coast road to the old fort road, which greatly assisted students of the school in the south to cross the river. There was a footpath at the end of the footbridge and a tennis court was added in the middle of the footpath and the lighthouse land.

Tuy nhiên, điểm quan trọng mà người viết cần lưu ý chính là phải lựa chọn thì sao cho phù hợp với mốc thời gian mà đề bài đưa ra, sau đó mới áp dụng công thức Bị động. Về phần này, các bạn tham khảo lại phần ‘Các dạng Maps trong IELTS Writing Task 1’ ở phía trên nhé!

Xem thêm: Hướng dẫn cách làm bài thi dạng process ielts task 1

4.2. Từ vựng

4.2.1. Ngôn ngữ mô tả vị trí

Bước đầu tiên trong việc mô tả bản đồ chính là mô tả vị trí của các đối tượng có trong bản đồ. Khi mô tả vị trí, người viết cần xác định được các hướng như hình vẽ dưới đây.

Để tránh sự nhầm lẫn về phương hướng trong khi viết, bạn có thể vẽ nhanh một chiếc la bàn ngay bên cạnh hình vẽ và ký hiệu các hướng cơ bản nếu như đề bài chưa cung cấp.

Một số điểm cần lưu ý:

  • Về giới từ đi kèm với các phương hướng, bạn cần phân biệt được hai trường hợp sau:

    • Sử dụng ‘to’ khi hai đối tượng trong bản đồ tách biệt nhau

    • Sử dụng ‘in’ khi một đối tượng/ địa điểm nhỏ nằm trong một thành phố/ thị trấn/ tòa nhà…

  • Sử dụng cụm từ kết hợp “phương hướng + corner”

Khi một đối tượng nằm ở góc của bản đồ, người viết có thể mô tả vị trí của đối tượng này bằng cách kết hợp hai phương hướng tạo thành một tính từ, đặt trước danh từ “corner” (góc).

Ví dụ:

Như vậy, một bản đồ có tổng cộng 4 góc như sau:

  • South - Eastern corner: Góc Đông Nam (góc bên phải - phía dưới)

  • South - Western corner: Góc Tây Nam (góc bên trái - phía dưới)

  • North - Eastern corner: Góc Đông Bắc (góc bên phải - phía trên)

  • North - Western corner: Góc Tây Bắc (góc bên trái - phía trên)

Một số cấu trúc dùng để mô tả vị trí:

  • There + to be + đối tượng 1 + cụm từ chỉ vị trí + đối tượng 2

  • Đối tượng 1 + to be + located/ sited/ situated + cụm từ chỉ vị trí + đối tượng 2

  • Đối tượng 1 + stand/ lie/ flow + cụm từ chỉ vị trí + đối tượng 2

Ví dụ: 

  • In 2000, there was a restaurant to the West of the town.

  • A factory was situated to the South of the golf course in 1990.

  • A warehouse stood in the North-Eastern corner of the village.

4.2.2. Ngôn ngữ mô tả sự thay đổi của đối tượng có trong bản đồ

Bước thứ hai của mô tả IELTS Task 1 Map chính là mô tả sự thay đổi của các đối tượng theo thời gian. Sự thay đổi trong bản đồ là khá đa dạng, vì thế, để hỗ trợ các bạn trong việc ghi nhớ các từ vựng quan trọng, Dol xin giới thiệu 7 chủ đề từ vựng như sau:

5. Các lỗi sai thường gặp đối với dạng Maps

00:00

Để cải thiện bài viết của mình cũng như phát triển khả năng phát hiện lỗi của bản thân, hãy cùng Dol điểm qua một số lỗi sai phổ biến ở bài viết mô tả Maps dưới đây nhé!

5.1. Dùng sai thì

Như đã đề cập ở trên, mỗi mốc thời gian của bản đồ yêu cầu người viết phải xác định thì phù hợp để mô tả sự thay đổi của các đối tượng. Tuy nhiên, có khá nhiều trường hợp người viết quên xác định mốc thời gian trong phần đề bài mà đi thẳng vào việc viết bài, mặc định dùng thì Quá khứ đơn cho mọi dạng bài. 

Như vậy, trước khi bước vào việc viết bài, bạn hãy xác định thì phù hợp với mốc thời gian đã cho thật cẩn thận nhé!

5.2. Nhầm lẫn giữa thể chủ động và bị động

Khi viết về sự thay đổi của các đối tượng trong IELTS Task 1 Map, người viết thường phải sử dụng chủ yếu là cấu trúc câu bị động. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng, không phải tất cả các động từ đã kể trên đều được sử dụng dưới dạng bị động.

Bạn cần xem xét nghĩa của câu, cũng như tra cứu xem động từ mình đang sử dụng đang là nội động từ hay ngoại động từ. Đối với các loại nội động từ như ‘remain’ hay ‘happen’, bạn không được phép dùng câu bị động.

Ví dụ:

  • Although the northern and western parts of the village underwent significant transformations, the remaining areas remained unchanged.

  • It can be seen that the construction of a new road is planned to take place along the river.

5.3. Dùng sai giới từ

Việc mô tả bản đồ đòi hỏi đề cập đến thông tin về vị trí khá nhiều, và điều này khiến nhiều thí sinh có sự nhầm lẫn về giới từ. Ngoài chú ý về ‘to’ và ‘in’ nói trên, dưới đây là một số cụm từ thường xuyên bị dùng sai giới từ:

  • in the corner’ vs. at the corner’

    • ‘in the corner’ được dùng kèm với các tính từ chỉ phương hướng (northern/ southern/ western/ eastern) để chỉ một khoảng không gian rộng nằm ở góc của một thị trấn/ thành phố. Ví dụ: The park is in the North-Eastern corner of the village.

    • ‘at the corner’ dùng để chỉ góc giữa hai con đường. Ví dụ: The coffee shop is at the corner of Lighthouse and Old Fork Street.

  • ‘give way to’ ‘make way for’

Tuy cả hai cụm từ đều có nghĩa là ‘nhường chỗ cho …’ nhưng hai cụm từ đi kèm với hai giới từ khác nhau. Đối với các cụm từ cố định như trên, người viết cần học thuộc và sử dụng một cách chính xác.

6. Phân tích bài mẫu IELTS Writing Task 1 Maps

6.1. Bài mẫu cho đề thi ngày 11/6/2022

Đề bài: The map below shows the changes that have taken place at the waterfront area of a town called Darwin between 2009 and 2014.

Các bước viết bài:

DOL sẽ miêu tả biểu đồ với 1 câu mở bài (Intro), 1 đoạn miêu tả tổng quát (Overview), và 2 đoạn thân bài miêu tả chi tiết (Detailed Description)

Mở bài: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm

Miêu tả tổng quát: DOL sẽ chỉ ra các đặc điểm quan trọng, nổi bật nhất trong hình

Thân bài:

  • Body 1: Mô tả những đặc điểm của khu vực về phía Bắc và Đông

  • Body 2: Mô tả những đặc điểm của khu vực về phía Nam và Tây

Bài viết tham khảo band 8.0

00:00

The given table illustrates certain forecasted alternations in an industrial site, which will be transformed into residential areas in the future. 

Overall, the most noticeable changes will be the addition of various buildings to the North and East of the spot; also the modification of names of specific areas and their facilities will be recorded.  

Regarding the East side of this place, the factory is predicted to be replaced by apartments, which will be located next to the newly-added parking area. While the current Entrance and Reception are placed to the North, the plan proposes its substitution by residential areas including 6 bedroom houses which will be accessed through communal gardens.

Xem thêm: Tổng hợp từ nối ielts task 1

Significant changes will also be projected on the remaining sides of this site. The 3-bedroom house and 4-bedroom house will replace the packing and storage areas in the Western part. Additionally, the substitution of offices and canteen for parking garages is also suggested in this plan. The only feature that is predicted to remain its original position is the main road which surrounds the whole area.

Các từ vựng cần nhớ: https://www.dolenglish.vn/blog/de-thi-ielts-writing-task-1-ngay-11-06-2022-kem-bai-mau-sample-tu-vung

6.2. Bài mẫu cho đề thi ngày 07/05/2022

Đề bài: The plan below shows the village of Pebbleton 20 years ago and now.

Các bước viết bài:

DOL sẽ miêu tả biểu đồ với 1 câu mở bài (Intro), 1 đoạn miêu tả tổng quát (Overview), và 2 đoạn thân bài miêu tả chi tiết (Detailed Description)

Mở bài: DOL sẽ paraphrase đề bài để giới thiệu lại đề bài cho người chấm

Miêu tả tổng quát: DOL sẽ chỉ ra các đặc điểm quan trọng, nổi bật nhất trong hình

Thân bài:

  • Body 1: Mô tả bản đồ 20 năm trước

  • Body 2: Mô tả bản đồ ở hiện tại

Bài viết tham khảo band 8.

00:00

The map illustrates changes made in Pebbleton over the period of 20 years.

Overall, it can be seen that the most noticeable change was the addition of houses and other facilities such as footbridge, tennis court, community center as well as the replacement of old fort with a children’s playground.

Specifically, on the western side of the city, while the lighthouse has not changed its initial position for 20 years, the substitution of the old fort with a children’s playground and the film studio with flats has been recorded. At present, a footbridge has been built to connect the coast road to the old fort road, which greatly assisted students of the school in the south to cross the river. There was a footpath at the end of the footbridge and a tennis court was added in the middle of the footpath and the lighthouse land.

Towards the north of the map, the number of houses increased and the city had a new community center located near the residential area. Regarding the eastern side, almost every feature such as the old fort road, the playing field and the roadbridge remained unchanged

7. Các câu hỏi thường gặp về dạng Map IELTS Task 1

00:00

Dạng Map có thường xuất hiện trong IELTS Writing Task 1 không?

Dạng Map thỉnh thoảng xuất hiện trong phần thi IELTS Academic Writing Task 1. Thường sẽ có 2 bản đồ, một bản đồ trong quá khứ, một bản đồ ở hiện tại. Cũng có trường hợp cả hai bản đồ đều là trong quá khứ.

Thì nào được sử dụng cho dạng Map trong IELTS Writing Task 1?

Khi viết về 1 hình ảnh bao gồm bản đồ, đồ thị, bảng biểu,... nên sử dụng thì hiện tại đơn.

Làm thế nào để bạn mô tả một vị trí trên bản đồ?

Cách phổ biến nhất là xác định vị trí bằng cách sử dụng các tọa độ như vĩ độ và kinh độ hoặc bằng cách sử dụng địa chỉ đường phố nếu có.

Bài viết trên đã chỉ ra những dạng Map IELTS Task 1, những lỗi khi viết dạng này và cách áp dụng Linearthinking để làm dạng bài này thật trọn vẹn. Qua đó, DOL hy vọng bạn có cái nhìn tổng quát hơn về dạng Map và hiểu được cách viết dạng bài này. Muốn đọc thêm sample essay xịn xò? Cùng tham khảo kho Sample Essay Task 1 8.0 của DOL nhé! Chúc bạn luyện thi IELTS thật hiệu quả.

Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo thêm Cách viết IELTS Writing Task 1 cho các dạng bài còn lại:

  • Cách viết IELTS Writing Task 1 Line graph và bài mẫu

  • Cách viết Biểu đồ tròn Pie Chart IELTS Writing Task 1

  • Cách viết IELTS Writing Task 1 Table chi tiết nhất

  • Cách viết Bar Chart IELTS Writing Task 1

  • Cách viết Process IELTS Writing Task 1