Cách viết IELTS Writing Task 1 Dạng table chi tiết cho người mới

Khi viết IELTS Task 1 table thì có cần mô tả hết tất cả số liệu không nhỉ? Làm sao để mô tả số liệu trong IELTS Writing Task 1 table sao cho hợp lý? Đừng lo, bài viết dưới đây DOL sẽ hướng dẫn cụ thể làm sao để chinh phục table IELTS Writing Task 1 và đạt được mức điểm như mong muốn nhé!
ielts writing task 1 table

1. IELTS Writing Task 1 Table là gì?

Table là một bảng số liệu gồm cột ngang và cột dọc. Table trong IELTS Writing task 1 thường phức tạp và có khá nhiều hạng mục.

table ielts writing task 1
Đề thi IELTS Writing Task 1 dạng Table


2. Các dạng IELTS Writing Task 1 table

IELTS Writing Task 1 Table thường xuất hiện dưới 2 dạng chính:

2.1 Comparison table (Bảng đưa ra sự so sánh giữa các đối tượng)

Dạng biểu đồ này thường không có mốc thời gian hoặc chỉ có một mốc thời gian duy nhất. Đối với dạng biểu đồ này, thí sinh chỉ cần so sánh giữa các hạng mục với nhau.

Đề thi IELTS Writing Task 1 Table - không thay đổi theo thời gian
Đề thi IELTS Writing Task 1 dạng Table - không thay đổi theo thời gian

2.2 Time table (Bảng có sự thay đổi theo thời gian)

Nếu biểu đồ đề cho có nhiều mốc thời gian khác nhau thì nó thuộc dạng này. Với dạng table IELTS này, thí sinh ngoài việc so sánh giữa các hạng mục với nhau còn phải thể hiện rõ sự tăng giảm của từng hạng mục qua thời gian.

Đề thi IELTS Writing Task 1 dạng Table - thay đổi theo thời gian
Đề thi IELTS Writing Task 1 dạng Table - thay đổi theo thời gian



3. Cấu trúc chung cho 1 bài IELTS Writing Task 1 table

3.1 Mở bài
Đoạn mở bài là đoạn đầu tiên trong bài IELTS Writing Task 1 table. Nhiệm vụ của đoạn mở bài là giới thiệu cho người đọc về nội dung được miêu tả trong bảng, cụ thể là:
  1. Số liệu trong bảng biểu hiện nội dung gì?
  2. Số liệu trong bảng được lấy ở đâu?
  3. Số liệu được thu thập vào thời điểm nào?
Cụ thể hơn, thí sinh có thể trực tiếp dựa vào đề bài được cho trước để có thể thấy cụ thể bảng đang nói về đối tượng và thời điểm nào. Sau đó, để thể hiện khả năng viết của mình, thí sinh cần phải paraphrase (diễn giải lại) đề bài.

3.2 Đoạn tổng quan

Sau khi đã mô tả được nội dung chính của bảng, thí sinh cần đưa ra thông tin tổng quan để người đọc có thể nắm được các nội dung chính của bảng mà không cần phải nhìn vào đó.
Để làm được điều này, thí sinh cần phải xác định được các thông tin quan trọng. Tùy vào từng loại dữ liệu và dạng bảng (so sánh hay thay đổi theo thời gian) mà các loại thông tin quan trọng sẽ có sự khác nhau.

3.3 Thân bài (2 đoạn)

Phần cuối cùng của 1 bài table IELTS Writing Task 1 sẽ là phần thân bài, ở phần này, bài viết của thí sinh phải có trình bày các xu hướng, sự khác nhau kèm theo dẫn chứng số liệu. Đây là phần sẽ giúp người đọc nắm được chính xác nội dung của bảng với các số liệu cụ thể.
Thông thường, sẽ có rất nhiều dữ liệu trong 1 bảng nên việc đưa tất cả các số liệu đó vào bài viết là không khả thi.
Vì vậy, đối với IELTS Writing Task 1 table, việc có thể nhóm được các dạng thông tin và chọn lọc ra được số liệu nổi bật đóng vai trò rất quan trọng trong việc viết 2 đoạn thân bài hiệu quả. Do đó, trước khi làm dạng IELTS Task 1 table, thí sinh nên dành 2-3 phút để phân tích đề và xác định:
  • Đối tượng, thời gian, địa điểm được đề cập đến trong bảng
  • Các từ đồng nghĩa, các cấu trúc câu thông dụng có thể sử dụng đối với đề bài, đối tượng này
  • Các đặc điểm nổi bật để đưa vào phần tổng quan
  • Các đối tượng có đặc điểm giống nhau để có thể nhóm chúng lại khi viết table IELTS Task 1
  • Các số liệu quan trọng mà thí sinh sẽ đưa vào phần thân bài của IELTS Writing table


4. Cách viết IELTS Writing Task 1 table dạng so sánh


cách viết ielts writing task 1 table
The table shows the positions of women in government and management in 2000 in 5 countries.

Mở bài

Quan sát kỹ bảng số liệu, xác định các thông tin cơ bản (các đối tượng ở cột ngang/cột dọc, mốc thời gian, miêu tả biểu đồ)
  • Đối tượng cột dọc: các quốc gia khác nhau
  • Đối tượng cột ngang: tỉ lệ nữ giới ở nghị viện và ở quản lý
  • Mốc thời gian: 2000
  • Miêu tả biểu đồ: tỉ lệ nữ giới nắm giữ các vị trí khác nhau
The table shows the percentage of women having seats in the parliament and working as managers in five different nations in 2000.

Đoạn tổng quan

Chọn lọc thông tin cần miêu tả trong biểu đồ và lập dàn ý
Đoạn tổng quan: Manager > parliament leaders. (So sánh số liệu theo hàng ngang)
  • Thân bài 1: parliament leaders (compare bw countries)Norway: highest, followed by Canada, Tobago & Trinidad. Italy ~ Uruguay.
  • Thân bài 2: managers (compare between countries) Ireland = Norway: top positions, followed by Tobago & Trinidad. Canada = Uruguay: last.

Thân bài

Dựa vào dàn ý đã lập, liên kết các ý lại thành câu và đoạn hoàn chỉnh
The table shows the percentage of women having seats in the parliament and working as managers in five different nations in 2000. 
It can be seen from the graph that there were more female managers than women who were parliament leaders. 
This year, Norway had 32% of their parliament members being women, which was also the highest percentage among all 5 countries. This was followed by Canada and Tobago and Trinidad, with their corresponding figures of 28% and 19%. Far below was Italy with 10%, only 2% higher than the figure for Uruguay.
By contrast, Italy had the most significant proportion of female managers at 54%, but this was only 2% higher than the second highest statistics, which belonged to Norway. The statistics for the remaining countries were quite similar. Precisely 40% of managers in Tobago and Trinidad were women, only 3% higher than the figures for Canada and Uruguay. 


5. Cách viết IELTS Writing Task 1 table dạng thay đổi theo thời gian

Mở bài

Phân tích đối tượng, thời gian, địa điểm được đề cập đến trong bảng
  • Đối tượng: Phần trăm người sử dụng điện thoại theo các chức năng khác nhau: Percentages of mobile phone owners using different phone features
  • Thời gian: 2006, 2008, 2010
  • Địa điểm: Không được nhắc đến (vì vậy câu trả lời cũng sẽ không cần nhắc đến địa điểm)
Một số các từ đồng nghĩa có thể sử dụng đối với đề bài, đối tượng này
  • Shows = Give information = Compares
  • Mobile phone owners = people use their mobile phones
  • Various mobile phone features = different features of mobile phone
Từ các dữ liệu được đưa ra, câu mở bài có thể được viết như sau:
The table compares the proportions of people using mobile phones for different functions between 2006 and 2010.
Đoạn tổng quan
Đối với dạng bài IELTS Writing Task 1 table có sự thay đổi theo thời gian, những loại thông tin mà thí sinh cần lưu ý bao gồm:
  • Xu hướng tổng quan (sự thay đổi chung của số liệu qua các năm): Sự gia tăng trong tỉ lệ người dùng xảy ra đối với tất cả các chứ năng, nhất là đối với việc tìm kiếm thông tin trên Internet.
  • Số liệu cao nhất/thấp nhất trong bảng: Suốt 3 năm được đề cập, gần như tất cả mọi người đều sử dụng điện thoại để gọi điện.
Từ các đặc điểm nổi bật trên, có thể viết đoạn tổng quan như sau:
Throughout the surveyed period, the main reason why people used their mobile phones was to make phone calls. Nonetheless, there was a significant increase in the popularity of other mobile phone features, particularly the Internet search feature.

Thân bài 

Trước khi bắt tay vào viết thân bài cho dạng IELTS Writing table, thí sinh cần xác định:
Các cấu trúc tăng giảm theo thời gian hữu ích:
  • Subject + verb + adverb (Chủ ngữ + động từ + trạng từ) Ví dụ: The percentage of people using their phones to access the Internet grew considerably to 41% in 2008.
  • There + to be + (a/an) + adjective + noun (There + to be + (a/an) + tính từ + danh từ chỉ sự thay đổi) Ví dụ: There was relatively little change in the figures for the top three mobile phone functions.
  • Subject + saw/experienced/witnessed + (a/an) + adjective + noun (Chủ ngữ + saw/experienced/witnessed + (a/an) + tính từ + danh từ chỉ sự thay đổi) Ví dụ: The use of mobiles to play games and record videos witnessed a significant rise in 2010.
Dựa vào những phân tích vừa nêu, chúng ta có 2 đoạn thân bài như sau:
In 2006, 100% of mobile phone users used their phones to make phone calls, while the following most popular functions were sending messages (73%) and capturing photos (66%). By contrast, less than 20% of owners played games or listened to music on their phones, and there were no figures for users doing online searches or recording videos. Over the following 4 years, there was relatively little change in the figures for the top three mobile phone functions. However, the proportion of people using their phones to access the Internet rose to 41% in 2008 and then to 73% in 2010. There was also a significant growth in the use of mobiles to play games and to record video, with respective figures being41% and 35% in 2010.


6. Những lỗi thường gặp khi viết dạng Table

table IELTS là dạng bài khó nên thí sinh thường gặp không ít khó khăn khi tiếp cận với nó. Một vài khó khăn có thể kể đến:
  • Vấn đề 1: Bỏ lỡ mất số liệu quan trọng khi viết
Lí do: Nhiều thí sinh gặp phải vấn đề này vì Table là dạng có nhiều số liệu nhất, vì thế nhiều thí sinh cảm thấy rối và không biết phải chọn số liệu nào.   
Giải pháp: Dùng tư duy Linearthinking để chọn lọc thông tin hiệu quả.
  • Vấn đề 2: So sánh những hạng mục ngẫu nhiên, không bật lên được tổng quan trong đoạn tổng quan
Lí do: Cũng vì có quá nhiều số liệu nên thí sinh không biết cần phải so sánh số liệu nào với số liệu nào, dẫn đến việc so sánh số liệu lung tung, không phù hợp.
Giải pháp: Luôn phải đảm bảo bản thân hiểu rõ biểu đồ trước khi viết. Phải xác định và hiểu rõ được biểu đồ đang yêu cầu mình so sánh giữa những hạng mục nào với nhau, từ đó đưa ra cách so sánh và gộp số liệu phù hợp.


7. Bài mẫu

Sample 1: 

The given table illustrates data about the number of registration of various means of transportation in Australia in three years, 2010, 2012 and 2014. 
Overall, it can be seen that all five categories increased in number during the period shown. In addition, while passenger vehicles’ registration took the leading position, a dramatic increase in the number of motorcycles has been recorded. 
The initial impression from the table is that in 2010, there were 11,800,000 passenger vehicles registered, which was far higher than the remaining types. Next was commercial vehicles with registration of 2,300,000 ones, which was 4 times higher than recorded data for motorcycles. While 384,000 heavy trucks were registered in the same year, the number of registered light trucks was the lowest at just above 100.000. Four years later, the number of passenger vehicles and commercial ones rose to 13,000,000 and 2,700,000, respectively. During the time frame, the registration of motorcycles and light trucks experienced a sharp growth with 30,8% and 23,5%. Regarding heavy trucks, there were 416,000 vehicles registered in 2014, which shows that this type of transport only saw a slight increase of 8.3%.  
Sample 2:

The table depicts the data on how many people visited the UK, how much they spent on average and how long they spent per visit from 2003 to 2008.
As is shown in the table, the figures for all surveyed categories saw a rise with the exception of average nights per visit. Another interesting point is that the amount of average spending per visit grew continuously without any pullback over the period. 
Regarding the number of visitors, it started off at 24.715 million in 2003, and experienced an uninterrupted climb to 32.778 million in 2007 before falling slightly to 31.888 million at the end of the period. The same picture is evident in the overall spending of people visiting the UK as this figure increased rapidly from 11.855 in 2003 to 16.323 billion pounds in 2008 with just a slight dip to 15.960 billion pounds in 2007. Each person spent an average of 476 pounds per visit in the UK in 2003, and this amount kept rising over the period, reaching its peak of 511 pounds in 2008.

Bài viết trên đã chỉ ra những dạng IELTS Writing Task 1 Table, những lỗi khi viết dạng này và cách áp dụng Linearthinking để làm dạng bài này thật trọn vẹn. Qua đó, DOL hy vọng bạn có cái nhìn tổng quát hơn về dạng Table và hiểu được cách viết dạng bài này. Chúc bạn có chiến lược luyện thi IELTS thật hiệu quả.