Giới từ (Prepositions) là gì và cách sử dụng giới từ trong Tiếng Anh

Giới từ (Prepositions) như, to, for, with, on và at được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Anh. Giải thích giới từ có vẻ phức tạp, nhưng chúng là một phần phổ biến của ngôn ngữ và hầu hết chúng ta sử dụng chúng một cách tự nhiên mà không cần suy nghĩ về nó. Trong bài viết ngày hôm nay, DOL sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm preposition là gì cũng như vị trí của giới từ trong tiếng Anh nhé!

Giới từ (Prepositions) là gì? Cách sử dụng giới từ trong Tiếng Anh như thế nào?

Giới từ (Prepositions) là gì? Cách sử dụng giới từ trong Tiếng Anh như thế nào?

1. Giới từ (Prepositions) là gì?

Giới từ (Prepositions) là gì? Trong tiếng anh, preposition được gọi là giới từ. Đây là thành phần trong câu có nhiệm vụ nối giữ danh từ, đại từ hoặc một cụm từ với một từ khác trong câu. Nói cách khác, các giới từ trong tiếng Anh được dùng để kết nối giữa con người, sự vật, thời gian và địa điểm trong một câu.

Giới từ thường là những từ ngắn và chúng thường được đặt trực tiếp trước danh từ. Trong một số trường hợp, bạn sẽ tìm thấy giới từ đứng trước động từ Gerunds.

Ví dụ:

  • Take your brother with you.

  • I prefer to read in the library.

  • He climbed up the ladder to get onto the roof.

  • Please sign your name on the dotted line after you read the contract.

  • Go down the stairs and through the door.

  • He swam across the pool.

2. Có bao nhiêu loại giới từ trong tiếng Anh? 

Bạn có biết các giới từ trong tiếng anh vô cùng đa dạng không? Nếu đã biết giới từ (preposition) là gì, chúng ta cùng tìm hiểu có bao nhiêu loại giới từ ngoài các giới từ in on at trong tiếng anh thường gặp nhé!

Có ba loại giới từ, bao gồm giới từ thời gian, giới từ vị trí và giới từ chỉ đường.

  • Giới từ thời gian là những giới từ như before, after, during, and until.

  • Giới từ vị trí dùng đề chỉ vị trí như: around, between, hay against, v.v.

  • Giới từ chỉ hướng hay sự chuyển động là những chỉ dẫn về hướng như across, up, down, v.v.

Vậy cách sử dụng giới từ trong tiếng anh như thế nào nhỉ?

🕑 Giới từ chỉ thời gian

Chúng được sử dụng để giúp chỉ ra khi nào điều gì đã xảy ra, đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra.

Trong năm, tháng, mùa, thế kỷ và thời gian trong ngày, hãy sử dụng giới từ in:

  • I first met Thanh in 1970.

  • It’s always cold in October

  • Tet Holiday falls in spring each year.

  • The Cold War occurred in the 20th century.

  • We eat cereal for breakfast in the morning.

Đối với ngày hay ngày nghỉ cụ thể, chúng ta sử dụng giới từ on.

  • We go to work on Mondays, but not on Sunday

  • Christmas is on December 25th.

  • Buy me a PS4 on my birthday.

Đối với thời gian, các số chỉ và các ngày lễ hội (festivals), hãy sử dụng giới từ at:

  • Families often argue at Christmas time.

  • I work faster at night.

  • Her shift finished at 9pm.

BeforeAfter đều được sử dụng để giải thích cho điều gì đó đã xảy ra, đang xảy ra hoặc sẽ xảy ra, nhưng liên quan đến điều khác.

  • Before I discovered this game, I used to go straight to sleep after work.

  • We will not leave before 8pm.

  • Thức comes before Thành in the line, but after Châu.

Các giới từ khác của thời gian có thể bao gồm: During, about, around, until and throughout.

  • The festival will be staged throughout the month of December.

  • I learned how to swim during the holidays.

  • He usually arrives around 1pm.

  • It was about eight in the morning when we made breakfast.

  • The shop is open until midnight.

Hãy tìm thêm các bài tập về giới từ chỉ thời gian có đáp án để làm quen cách sử dụng cũng như vị trí của giới từ nhé!

⛳ Các giới từ chỉ vị trí

On, In và At là 3 giới từ chỉ vị trí thông dụng nhất trong tiếng Anh. Cách phân biệt trong cách sử dụng những giới từ này cũng khá rõ ràng:

On có nghĩa là ở trên

  • The sculpture hangs on the door.

  • The exercises are on page 789.

  • The specials are on the menu, which is on the counter over there.

In được sử dụng khi đề cập đến một cái gì đó bên trong hoặc ở trong một khu vực cụ thể. Đây có thể là bất cứ điều gì, ngay cả một quốc gia:

  • Jim is in the USA, visiting his girlfriend in Minesota.

  • The gin bottle is in the jar in the fridge.

  • The girls play in the garden.

At được sử dụng khi đề cập đến một cái gì đó tại một điểm cụ thể:

  • Our friends are at the entrance at the concert.

  • He stood at the bus stop at the corner of High Street

  • We will meet at the gas station near my house.

Ngoài ra còn rất nhiều giới từ chỉ vị trí khác như: under, over, inside, outside, above and below

  • The cat is under the bed.

  • Put the table over there.

  • The key is locked inside the apartment.

  • They stepped outside the house to get some fresh air.

  • Major is ranked above corporal.

  • He is yelling at you from below the stairs.

👣 Giới từ chỉ sự chuyển động

Giới từ chỉ sự chuyển động khá dễ hiểu hơn giới từ chỉ địa điểm và thời gian. Về cơ bản, giới từ chỉ hướng mô tả cách một cái gì đó hoặc ai đó di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Giới từ thường được sử dụng nhất của chuyển động là to, thường dùng để làm nổi bật rằng có chuyển động hướng đến một đích cụ thể.

  • He has gone on vacation to Hà Giang.

  • They went to the bowling alley every Saturday last year.

  • I will go to bed when I am tired.

  • They will go to the party if they finish their errands.

Các giới từ khác miêu tả sự chuyển động bao gồm:

Across

  • He travelled across Vietnam on his motorcycle.

  • Như and Dương are swimming across the lake.

Through

  • The bullet he shot went through the killer’s heart.

  • The train passes through the tunnel.

Into

  • James went into the bar.

  • They stare into the void.

Up, over, down, past và around 

  • I went up the hill to see the sunset.

  • She came tumbling down after.

  • We will travel over rough terrain on our way to Grandma’s house.

  • The horse runs around the track all morning.

  • A car zoomed past a truck on the highway

3. Vị trí của giới từ trong câu

👉 Giới từ đi với danh từ

Có rất nhiều danh từ khác nhau mang những giới từ cụ thể để củng cố ý nghĩa của chúng. Chúng được gọi là giới từ phụ thuộc. Không có một quy tắc cụ thể hay rõ ràng nào phân loại danh từ nào thì đi với giới từ phụ thuộc nào.

Ngoài ra một danh từ có thể kết hợp với nhiều giới từ vì thế bạn cần phải ôn luyện thật nhiều thông qua các bài tập điền giới từ, … để nhận ra những cặp giời từ – danh từ đúng.

Ví dụ:

  • They displayed cruelty towards their pets.

  • She had deep knowledge of marketing.

  • The trouble with him.

  • 18 is the age at which you are allowed to drink in Vietnam.

  • Messi made another attempt at the world record for most goals scored per season.

  • The police held an inquiry into the murder.

👉 Giới từ đi với động từ

Giới từ kết hợp với động từ tạo thành một cụm động từ có tầm quan trọng rất lớn trong tiếng Anh. Giới từ đi với động từ có nhiệm vụ là cầu nối giữa động từ và danh từ hay gerund để từ đó mở rộng nghĩa hơn cho câu. Các giới từ đi kèm động từ thường là to, for, about, of, in, atfrom.

Một lưu ý mà bạn cần phải nắm rõ là cụm động từ hình thành bởi động từ và giới từ có thể mang một ý nghĩa khác so với động từ gốc ban đầu nên bạn cần phải lựa chọn đúng giới từ để tránh làm sai nghĩa trong câu.

Verb + to:

  • He admitted to the charge of driving under influence.

  • I go to Da Lat on vacation twice a year.

  • William can relate to the character in the movie.

Verb + for:

  • He must apologize for his behaviors.

  • We searched for ages before we found the perfect accommodation for our trip to Cambodia.

  • I provide for my family by working two jobs.

Verb + with:

  • I don’t agree with your explanation.

  • The lawyer said he will meet with your representatives.

  • They began with a quick warm-up.

Verb + of:

  • I dream of a better job.

  • Have you heard of Amee?

  • The bread consists of dough, raisins and a little honey.

Verb + in:

  • Does She believe in miracles?

  • Jimmy Fallon lives in New York.

  • The train delay resulted in my being late to work.

Verb + at:

  • We arrived at our destination 5 minutes before the ferry left.

  • Ilene excels at dancing.

  • Will the baby smile at her mother or will she cry?

Verb + on:

  • We should really concentrate on our studies now.

  • I insisted on his’s company.

  • Morris experimented on some canvas.

Verb + from:

  • Since turning 80, Thanh suffers from lapses in concentration.

  • Dad retired from the marine in the 1970s.

  • Thuc, please refrain from doing that.

Xem thêm: Động từ khiếm khuyết (Modal Verb): Phân loại và cách sử dụng

👉 Giới từ đi với tính từ

Giới từ có thể tạo thành cụm từ với tính từ để cung cấp thêm ngữ cảnh cho hành động, cảm xúc hoặc sự vật mà tính từ đang mô tả. Giống như động từ và danh từ, tính từ có thể được theo sau bởi: to, about, in, for, with, atby.

  • I am happily married to her.

  • She is crazy about this movie, the Parasite.

  • Michelle Obama is interested in running for president in 2020.

  • We are sorry for your loss.

  • Thức will be delighted with his results.

  • Is he still angry at the neighbor for being so loud at night?

  • The entire room was astonished by the election results.

Sự kết hợp giữa tính từ và giới từ cũng có thể đưa ra một ý nghĩa khác trong câu nên bạn chắc chắn phải lưu ý để sử dụng chính xác.

  • I am good at sports but not good enough to land an athletic scholarship.

  • The nurse was good to my mother means she took care of her and was nice, kind, and helpful.

  • I am good with animals means I get along with them and handle them well.

  • Swimming is good for your health

  • That was good of you to come means you were begin nice and good to visit.

  • My little brother is good inside (his body) means even though you can’t see how he thinks and feels, he is good. Even if his behavior is bad.

  • The blueberry jam will be good on toast.

4. Hình thức của giới từ

Giới từ có các hình thức như sau: 

  • Giới từ đơn: là những giới từ chỉ bao gồm 1 từ như at, on, in, of…

  • Giới từ đôi: là những giới từ bao gồm 2 từ ghép lại với nhau như into, within

  • Giới từ kép: là những giới từ thêm a hoặc be ở trước như before, behind, among, about, …

  • Cụm từ được xem như là giới từ: because of, in stead of,...

5. Lưu ý khi sử dụng giới từ

2 quy tắc cực kỳ quan trọng mà bạn cần phải ghi nhớ khi sử dụng giới từ. Bởi vì giới từ khá là mơ hồ nên để có thể hiểu rõ được cũng như biết cách sử dụng chính xác trong câu đòi hỏi sự luyện tập.

  1. Quy tắc 1: 

Nguyên tắc đầu tiên là để làm cho câu rõ ràng, bạn phải sử dụng chính xác loại giới từ cần thiết.

Ví dụ:

Giới từ “in” không thể thay thế cho giới từ “on” nó trong mọi trường hợp do cả 2 mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Một số giới từ có thể thay thế cho nhau nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Sử dụng sai giới từ có thể làm cho ý nghĩa câu trở nên khác hoàn toàn:

Ví dụ:

I want you in the house right now!

-> Tôi muốn ông ở trong nhà ngày bây giờ!

I want you on the house right now!

-> Tôi muốn ông ở trên nhà ngay bây giờ!

2. Quy tắc 2: 

Quy tắc thứ hai để sử dụng giới từ là giới từ thường được theo sau bởi danh từ hoặc đại từ.

Quy tắc thứ hai để sử dụng giới từ là giới từ thường được theo sau bởi danh từ hoặc đại từ.

6. Bài tập 

Hãy cùng DOL ôn luyện cách sử dụng giới từ/cách dùng preposition thông qua bài tập phía bên dưới nhé!

Bài tập preposition 1 – Chọn đáp án đúng cho các câu dưới đây. 

 

 

 

 

 

 

 

Bài tập preposition 2 – Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống trong các câu dưới đây.

 

 

The price of the internet is going up

01.
October.

They came to visit us

02.
my grandma birthday.

Did you have a good time

03.
Thanksgiving?

The children are really excited

04.
their trip to Disney Land.

We were very disappointed

05.
the organization of the festival.

Bạn đã nắm rõ giới từ (prepositions) là gì chưa? DOL hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm được hết những giới từ thông dụng và cách dùng của chúng. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để có thể học những giới từ này nhé! Còn câu hỏi gì liên quan đến giới từ thì đừng ngần ngại nhắn tin cho DOL nhé!

Câu hỏi thường gặp:

Phân loại giới từ (Prepositions) trong tiếng Anh?

  • Giới từ chỉ thời gian: in, on, at, since, for, ago, before, to, pass, by,…

  • Giới từ chỉ địa điểm: in, on, at, by, before, behind, under, next, below, over, above, across,…

  • Giới từ chỉ mục đích hoặc chức năng: to, for, in order to, so as to (để)

  • Giới từ chỉ chuyển động: across, along,…

  • Giới từ chỉ nguyên nhân: for, because of, owing to + Ving/Noun (vì, bởi vì)

  • Giới từ chỉ tác nhân hay phương tiện: with (bằng), by (bằng, bởi),…

  • Giới từ chỉ sự đo lường, số lượng: by (theo, khoảng)

  • Giới từ chỉ sự tương tự: like (giống như)

  • Giới từ chỉ sự liên hệ hoặc đồng hành: with (cùng với)

  • Giới từ chỉ sự sở hữu: of (của), with (có),…

  • Giới từ chỉ cách thức: by (bằng cách), with (với, bằng), without (không), in (bằng)

Những vị trí thường gặp của giới từ trong tiếng Anh là gì?

  • Sau động từ “to be”, trước danh từ

  • Sau động từ

  • Đứng sau để bổ nghĩa cho danh từ

  • Sau tính từ

Các giới từ chỉ thời gian nào phổ biến trong tiếng Anh?

  • on: Sử dụng với những ngày trong tuần

  • in: Sử dụng với tháng, mùa, năm, thời gian trong ngày, hoặc sau 1 khoảng thời gian nhất định

  • at: Sử dụng đối với 1 mốc thời gian nhất định, sử dụng với “weekend” và “night”

  • since: Sử dụng cho khoảng thời gian nhất định trong quá khứ đến hiện tại

  • for: Dùng để chỉ một khoảng thời gian nhất định tính từ quá khứ đến hiện tại

  • ago: Dùng để chỉ khoảng thời gian trong quá khứ

  • before: Trước 1 khoảng thời gian nào đó

  • to và past: Nói về thời gian

  • to/till: Dùng để đánh dấu bắt đầu hoặc kết thúc của khoảng thời gian

  • until: Cho đến khi

Những giới từ chỉ địa điểm trong tiếng Anh là gì?

  • At: Dùng để chỉ một địa điểm cụ thể nào đó; Dùng trước tên một tòa nhà khi ta đề cập tới hoạt động hoặc sự kiện thường xuyên diễn ra trong đó; Dùng Chỉ nơi học tập, làm việc.

  • In: Dùng để chỉ vị trí bên trong 1 diện tích hay không gian 3 chiều; Đứng trước tên làng, thị trấn, thành phố, quốc gia; Dùng với phương tiện đi lại xe hơi / taxi; Dùng để chỉ phương hướng và một số cụm từ chỉ nơi chốn.

  • On: Chỉ vị trí trên bề mặt sự vật; Chỉ nơi chốn, số tầng, số nhà; Phương tiện đi lại công cộng hoặc của cá nhân; Dùng trong cụm từ chỉ vị trí.

  • By/ next to/ beside: Dùng để chỉ vị trí bên cạnh

  • Under: Dùng để chỉ vị trí bên dưới bề mặt và có tiếp xúc với nhau

  • Above: Dùng để chỉ vị trí phía trên nhưng có khoảng cách với bề mặt

  • Between: Dùng để diễn tả vị trí ở giữa 2 nơi, địa điểm cụ thể nào đó nhưng hoàn toàn tách biệt với nhau

  • Among: Dùng để diễn tả vị trí ở giữa nhưng địa điểm không xác định rõ ràng

  • Behind: Dùng để chỉ vật ở phía đằng sau

  • Across from: Dùng để chỉ vị trí đối diện với một vật thể nào đó

  • In front of: Dùng để chỉ vị trí ở phía trước nhưng không có giới hạn

  • Near, close to: Dùng để chỉ vị trí ở gần trong một khoảng cách ngắn, cụ thể và nhất định

  • Inside: Dùng để chỉ vị trí ở bên trong sự vật

  • Outside: Dùng để chỉ vị trí ở bên ngoài sự vật

  • Round/ Around: Dùng để chỉ vật ở vị trí xung quanh một địa điểm khác