Dol English Junior

Ra mắt chương trình IELTS cấp 2

Vào tháng 5 này, DOL ra mắt chương trình dự bị IELTS dành cho học sinh 9-15 tuổi, giúp đạt 7.0 7.5 8.0 IELTS ở bậc THCS.

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

IELTS là gì? Phân loại, hình thức thi, cấu trúc đề thi và những thông tin cập nhật mới nhất về IELTS

IELTS là một trong những bài thi tiếng Anh quốc tế phổ biến hiện nay, được sử dụng để đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh qua 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tùy vào mục tiêu học tập, làm việc, định cư hoặc hoàn thiện hồ sơ, thí sinh có thể lựa chọn các loại bài thi khác nhau như IELTS Academic, IELTS General Training, IELTS for UKVI hoặc IELTS Life Skills.

Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp thông tin tổng quan và cập nhật về kỳ thi IELTS, bao gồm:

- IELTS là gì?

- Phân loại bài thi IELTS: IELTS Academic, IELTS General Training, IELTS for UKVI và IELTS Life Skills.

- Hình thức thi IELTS: thi trên giấy, thi trên máy tính và một số hình thức thi khác tùy quốc gia/khu vực.

- Cấu trúc đề thi IELTS theo 4 kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking.

- Thang điểm IELTS và cách hiểu điểm số.

- Những thông tin mới cần lưu ý về kỳ thi IELTS.

Việc nắm rõ nội dung bài thi IELTS, phân loại bài thi, hình thức thi và cấu trúc đề sẽ giúp người học lựa chọn đúng bài thi theo mục tiêu cá nhân, đồng thời xây dựng kế hoạch ôn luyện phù hợp hơn. Hãy cùng DOL tìm hiểu chi tiết IELTS là gì và những thông tin quan trọng cần biết trước khi đăng ký thi.

IELTS là gì

IELTS là gì? Phân loại, hình thức thi, cấu trúc đề thi và những thông tin cập nhật mới nhất về IELTS

Table of content

I.

IELTS là gì?

II.

IELTS có bao nhiêu loại bài thi?

III.

IELTS có bao nhiêu hình thức thi?

IV.

Cấu trúc đề thi IELTS có bao nhiêu phần?

🔥

IELTS Listening (Nghe)

🌟

IELTS Reading (Đọc)

😊

IELTS Writing (Viết) 

IELTS Speaking (Nói)

V.

Tổng thời gian thi IELTS

VI.

Thang điểm IELTS được tính như thế nào?

VII.

Thi chứng chỉ IELTS có lợi gì?

VIII.

IELTS được chấp nhận tại các quốc gia nào?

IX.

IELTS với các chứng chỉ tiếng Anh khác có gì khác nhau?

X.

Các thông tin cập nhật mới nhất về kỳ thi IELTS

🔥

Quy định về thay đổi ngày thi

🌟

Quy định về hủy thi

😊

Nhận kết quả thi

Quy định về phúc khảo kết quả

🌴

Quy định về thi lại 1 kỹ năng - IELTS One Skill Retake (OSR)

XI.

Giải đáp thắc mắc thường gặp

XII.

Lời kết

I.IELTS là gì?

IELTS (International English Language Testing System) là hệ thống kiểm tra năng lực tiếng Anh quốc tế, được sử dụng rộng rãi cho các mục đích học tập, làm việc, định cư và đăng ký nghề nghiệp tại nhiều quốc gia. Bài thi IELTS đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh thông qua 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking.

IELTS được đồng sở hữu bởi 3 tổ chức:

  • British Council: Tổ chức quốc tế của Vương quốc Anh về hợp tác văn hóa và cơ hội giáo dục.

  • IDP IELTS: Đơn vị thuộc IDP Education, tổ chức giáo dục quốc tế có mạng lưới hoạt động tại nhiều quốc gia.

  • Cambridge University Press & Assessment: Đơn vị thuộc Đại học Cambridge, phụ trách chuyên môn về phát triển và đánh giá bài thi.

Tùy theo mục tiêu sử dụng chứng chỉ, thí sinh có thể chọn IELTS Academic, IELTS General Training, IELTS for UKVI hoặc IELTS Life Skills. Mỗi loại bài thi phục vụ một nhóm nhu cầu khác nhau, vì vậy, người học nên kiểm tra kỹ yêu cầu của trường học, cơ quan di trú hoặc tổ chức tiếp nhận hồ sơ trước khi đăng ký thi.

Trước khi đi vào chi tiết, bảng tóm tắt dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về những thông tin quan trọng của kỳ thi IELTS.

Bảng thông tin cập nhật mới nhất về IELTS (International English Language Testing System)

Đơn vị đồng sở hữu

British Council, IDP IELTS và Cambridge University Press & Assessment

Loại bài thi

IELTS Academic, IELTS General Training, IELTS for UKVI, IELTS Life Skills

Cấu trúc đề thi IELTS

Listening, Reading, Writing, Speaking

Mục đích sử dụng

Du học, làm việc, định cư, đăng ký nghề nghiệp hoặc chứng minh năng lực tiếng Anh theo yêu cầu của từng tổ chức

Hình thức thi

Thi IELTS trên giấy (IELTS paper-based) hoặc thi IELTS trên máy tính (IELTS computer-based). Một số quốc gia có IELTS Online cho IELTS Academic. Tuy nhiên, theo cập nhật mới nhất, từ ngày 29/03/2025, hình thức thi IELTS trên giấy đã chính thức bị loại bỏ và dừng hoạt động tại Việt Nam. Tất cả các kỳ thi IELTS (bao gồm cả Academic và General) hiện nay được tổ chức hoàn toàn trên máy tính.

Thời gian thi

Khoảng 2 giờ 45 phút đối với bài thi IELTS 4 kỹ năng

Thang điểm

Thang điểm 0 – 9, tính theo từng kỹ năng và điểm Overall

Lệ phí thi (Cập nhật năm 2026)

Tùy loại bài thi và đơn vị tổ chức; thí sinh nên kiểm tra trực tiếp tại IDP hoặc British Council trước khi đăng ký. Hiện nay, tham khảo, lệ phí thi IELTS Academic và General Training trên máy tính4.664.000 VND; lệ phí thi IELTS cho Visa và Di trú Vương quốc Anh (IELTS for UKVI) là 5.252.000 VND; Lệ phí thi IELTS Life Skills 4.414.000 VND

Thời hạn sử dụng kết quả (Thời gian hiệu lực của chứng chỉ)

2 năm kể từ ngày thi

Số lượng bài thi

Ghi nhận hơn 7,5 triệu lượt thi IELTS trên toàn cầu trong năm 2025

Phạm vi công nhận

Hơn 12.500 tổ chức (trường học, cơ quan di trú, tổ chức nghề nghiệp và nhà tuyển dụng) tại 150 quốc gia trên thế giới đã công nhận kết quả thi IELTS là bằng chứng về khả năng sử dụng tiếng Anh, bao gồm Anh, Úc, Mỹ, Canada, New Zealand,...

Theo thông tin từ IELTS, năm 2025 có hơn 7,5 triệu lượt thi IELTS trên toàn cầu. Con số này cho thấy IELTS vẫn là một trong những bài thi tiếng Anh quốc tế được sử dụng phổ biến cho các mục tiêu học tập, làm việc và định cư. Tuy nhiên, yêu cầu về loại bài thi, hình thức thi và mức điểm IELTS có thể khác nhau tùy từng trường học, cơ quan di trú hoặc tổ chức tiếp nhận hồ sơ.

Nhiều người thắc mắc chưa biết IELTS là gì. Thực chất IELTS là một Hệ thống kiểm tra khả năng tiếng Anh quốc tế
IELTS là viết tắt của International English Language Testing System

II.IELTS có bao nhiêu loại bài thi?

Hiện nay, IELTS có 4 loại bài thi tiêu biểu, trong đó phổ biến nhất là IELTS Academic và IELTS General Training. Ngoài ra, nếu cần dùng kết quả cho hồ sơ visa hoặc định cư tại Vương quốc Anh, thí sinh có thể cần đăng ký IELTS for UKVI hoặc IELTS Life Skills tùy yêu cầu cụ thể.

  • IELTS Học thuật (IELTS Academic): Bài thi phù hợp với người có mục tiêu du học bậc đại học, sau đại học hoặc đăng ký hành nghề chuyên môn tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh. Nội dung bài thi chủ yếu đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật.

  • IELTS Tổng quát (IELTS General): Bài thi phù hợp với người có mục tiêu định cư, làm việc, tham gia chương trình đào tạo hoặc học tập dưới bậc đại học tại một số quốc gia nói tiếng Anh. Nội dung bài thi tập trung nhiều hơn vào tiếng Anh trong bối cảnh đời sống, xã hội và công việc.

  • IELTS for UKVI (UK Visas and Immigration): Đây là bài thi IELTS dành cho các hồ sơ cần chứng minh năng lực tiếng Anh theo yêu cầu của UK Visas and Immigration. IELTS for UKVI có thể gồm phiên bản Academic hoặc General Training, tùy mục đích xin visa.

  • IELTS for Life Skills: Đây là bài thi dành cho một số hồ sơ visa hoặc định cư tại Vương quốc Anh, chỉ đánh giá hai kỹ năng Speaking và Listening ở các cấp độ CEFR nhất định. Bài thi này không đánh giá Reading và Writing như IELTS Academic hoặc IELTS General Training.

loại hình ielts là gì
loại hình ielts là gì

III.IELTS có bao nhiêu hình thức thi?

Thông thường, khi đăng ký thi IELTS tại trung tâm, thí sinh thường có thể lựa chọn giữa hai hình thức chính: thi IELTS trên máy tính (computer-delivered IELTS) và thi IELTS trên giấy (paper-based IELTS). Cả hai hình thức đều đánh giá đầy đủ 4 kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking; trong đó, phần Speaking vẫn được thực hiện theo dạng phỏng vấn trực tiếp 1:1 với giám khảo.

Điểm khác biệt chính giữa hai hình thức này không nằm ở nội dung đề thi hay tiêu chí chấm điểm, mà nằm ở cách thí sinh thao tác khi làm bài, mức độ linh hoạt của lịch thi, thời gian nhận kết quả và một số tiện ích trong quá trình làm bài.

‼️ Lưu ý quan trọng: Tại Việt Nam, từ ngày 29/03/2025, hình thức thi IELTS trên giấy đã chính thức dừng tổ chức. Vì vậy, thí sinh đăng ký thi IELTS Academic hoặc IELTS General Training tại Việt Nam hiện nay sẽ làm bài theo hình thức thi trên máy tính.

Phần so sánh giữa thi IELTS trên giấy và thi IELTS trên máy tính của DOL dưới đây chủ yếu giúp người học hiểu sự khác biệt giữa hai hình thức thi, đồng thời có thêm thông tin tham khảo nếu tìm hiểu IELTS ở các quốc gia/khu vực khác.

Thi bằng IETLS trên máy tính

Listening, Reading và Writing được làm trên máy tính

Thi Speaking trực tiếp 1:1 với giám khảo

Nội dung và cấu trúc đề thi giống với hình thức thi trên giấy

Nhập câu trả lời bằng bàn phím và chuột

Kết quả thi thường có nhanh hơn, chỉ khoảng 2 ngày làm việc sau khi hoàn thành bài thi (tối đa 5 ngày làm việc)

Lịch thi linh hoạt hơn, có thể có nhiều ngày thi và khung giờ thi hơn tùy địa điểm (thường có lịch thi xuyên suốt cả 7 ngày trong tuần, đặc biệt ở các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội)

Về tiện ích khi làm bài, có công cụ hỗ trợ như đếm số từ trong Writing; hình thức thi máy có thể hỗ trợ IELTS One Skill Retake

Nộp lệ phí thi (2026): 4.664.000 VND. Thường tương đương với bài thi trên giấy tại cùng đơn vị tổ chức, nhưng cần kiểm tra lệ phí mới nhất trên website IDP hoặc British Council trước khi đăng ký

Thi bằng IELTS trên giấy

Listening, Reading và Writing được làm trên giấy

Thi Speaking trực tiếp 1:1 với giám khảo

Nội dung và cấu trúc đề thi giống với hình thức thi trên máy

Viết / tô đáp án trên giấy trả lời

Kết quả thi thường có lâu hơn, khoảng 13 ngày hoặc có thể lên đến 2 tuần

Lịch thi ít linh hoạt hơn, phụ thuộc vào lịch thi giấy của từng địa điểm

Về tiện ích khi làm bài, phù hợp với thí sinh quen viết tay, dễ gạch chân hoặc ghi chú trên đề; không hỗ trợ IELTS One Skill Retake

Nộp lệ phí thi: 4.664.000 VND

check Dù là hình thức nào, thí sinh cũng cần lưu ý rằng cấu trúc bài thi, độ khó, thang điểm và tiêu chí chấm IELTS không thay đổi. Vì vậy, điều quan trọng nhất hiện nay là bạn cần làm quen với các thao tác cần thiết và có chiến lược làm bài thi IELTS tối ưu trên máy tính, nhằm giúp bạn thể hiện năng lực tốt nhất trong phòng thi.

thi ietls ở 2 hình thức là trên giấy và máy tính
2 hình thức thi chứng chỉ IELTS là thi trên giấy và trên máy tính

Lưu ý về IELTS Online: IELTS Online là hình thức thi IELTS Academic trực tuyến tại nhà hoặc địa điểm riêng, hiện chỉ được triển khai tại một số quốc gia/khu vực. Tại Việt Nam, thí sinh nên kiểm tra trực tiếp trên website IDP hoặc British Council để biết hình thức này đã được mở đăng ký hay chưa. Tuy nhiên, theo thông tin DOL tìm hiểu được, hình thức IELTS Online này hiện chưa được triển khai chính thức tại Việt Nam. Để đảm bảo tính bảo mật và công bằng, bạn bắt buộc phải đến các trung tâm khảo thí được cấp phép để làm bài thi. Mặt khác, trước khi chọn IELTS Online, người học cũng cần xác nhận với trường học hoặc tổ chức tiếp nhận hồ sơ, vì không phải đơn vị nào cũng chấp nhận kết quả từ hình thức thi này.

IV.Cấu trúc đề thi IELTS có bao nhiêu phần?

Cấu trúc đề thi IELTS gồm 4 kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong đó, Listening, Reading và Writing thường được thực hiện trong cùng một buổi thi. Phần Speaking có thể diễn ra cùng ngày hoặc được sắp xếp vào một thời điểm khác, tùy lịch của trung tâm thi.

Cấu trúc đề thi tiếng Anh IELTS

🔥IELTS Listening (Nghe)

Bài thi IELTS Listening đánh giá khả năng nghe hiểu tiếng Anh của thí sinh qua các tình huống giao tiếp hằng ngày và bối cảnh giáo dục / đào tạo. Phần thi gồm 40 câu hỏi, chia thành 4 phần. Bài nghe chính kéo dài khoảng 30 phút; với hình thức thi trên máy tính, thí sinh thường có thêm thời gian ngắn (thường là có thêm 2 phút cuối) để kiểm tra lại đáp án sau khi audio kết thúc.

Cấu trúc 4 phần của IELTS Listening gồm:

  • Part 1: Một cuộc hội thoại giữa hai người trong bối cảnh xã hội hằng ngày, ví dụ đặt dịch vụ, đặt lịch, hỏi thông tin hoặc đăng ký khóa học.

  • Part 2: Một bài nói độc thoại trong bối cảnh xã hội hằng ngày, ví dụ giới thiệu một địa điểm, sự kiện hoặc dịch vụ.

  • Part 3: Một cuộc hội thoại giữa tối đa bốn người trong bối cảnh giáo dục hoặc đào tạo, ví dụ các sinh viên thảo luận bài tập với nhau hoặc trao đổi với giảng viên.

  • Part 4: Một bài nói độc thoại về chủ đề học thuật, thường có dạng bài giảng, diễn thuyết hoặc bài thuyết trình.

🌟IELTS Reading (Đọc)

Bài thi IELTS Reading đánh giá khả năng đọc hiểu và xử lý thông tin bằng tiếng Anh. Phần thi gồm 40 câu hỏi, thời gian làm bài 60 phút. Nội dung Reading sẽ khác nhau giữa IELTS Academic và IELTS General Training.

  • IELTS Academic Reading: Gồm 3 bài đọc dài, được lấy từ các nguồn như sách, báo, tạp chí nghiên cứu khoa học hoặc tài liệu trực tuyến. Chủ đề thường phù hợp với người chuẩn bị học đại học, sau đại học hoặc làm việc trong môi trường học thuật.

  • IELTS General Training Reading: Gồm các văn bản gần với đời sống, xã hội và công việc, chẳng hạn như thông báo, quảng cáo, hướng dẫn, sổ tay công ty, báo hoặc tạp chí. Bài thi vẫn có 3 phần và mức độ khó tăng dần.

😊IELTS Writing (Viết) 

Bài thi IELTS Writing đánh giá khả năng trình bày thông tin, lập luận và sử dụng tiếng Anh viết của thí sinh. Phần thi kéo dài 60 phút, gồm Writing Task 1Writing Task 2. Nội dung Task 1 sẽ khác nhau giữa IELTS Academic và IELTS General Training.

  • IELTS Academic Writing: Ở Task 1, thí sinh cần mô tả, tóm tắt hoặc so sánh thông tin từ biểu đồ, bảng, sơ đồ, bản đồ hoặc quy trình. Ở Task 2, thí sinh viết một bài luận để trình bày và phát triển quan điểm về một vấn đề.

  • IELTS General Training Writing: Ở Task 1, thí sinh viết một lá thư dựa trên tình huống cho sẵn. Lá thư có thể mang tính trang trọng, bán trang trọng hoặc thân mật. Ở Task 2, thí sinh viết một bài luận về một vấn đề quen thuộc trong đời sống hoặc xã hội (chủ đề của Task 2 ở bài thi này thường mang tính phổ thông / đời sống hơn so với bài Academic).

IELTS Speaking (Nói)

Bài thi IELTS Speaking đánh giá khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh của thí sinh thông qua hình thức phỏng vấn trực tiếp với giám khảo. Phần thi kéo dài khoảng 11–14 phút và được chia thành 3 phần.

  • Part 1: Thí sinh trả lời các câu hỏi ngắn về bản thân và các chủ đề quen thuộc như gia đình, học tập, công việc, sở thích hoặc nơi ở. Phần này thường kéo dài khoảng 4–5 phút.

  • Part 2: Thí sinh nhận một cue card, có 1 phút chuẩn bị và nói trong khoảng 1–2 phút về chủ đề được giao. Sau đó, giám khảo có thể hỏi thêm 1–2 câu ngắn liên quan đến chủ đề.

  • Part 3: Thí sinh thảo luận sâu hơn với giám khảo về các vấn đề liên quan đến chủ đề ở Part 2. Câu hỏi ở phần này thường mang tính khái quát, trừu tượng và yêu cầu khả năng giải thích, phân tích hoặc đưa quan điểm rõ ràng hơn các phần trước.

smiley5 Nhìn chung, Listening và Speaking giống nhau giữa IELTS Academic và IELTS General Training, trong khi Reading và Writing có sự khác biệt về nội dung bài đọc, dạng nhiệm vụ và mức độ học thuật. Vì vậy, thí sinh cần xác định đúng loại bài thi trước khi bắt đầu ôn luyện.

👉 Thông tin chi tiết cấu trúc bài thi IELTS trong từng phần thi Listening, Speaking, Reading, Writing sẽ luôn được DOL cập nhật mới nhất.

V.Tổng thời gian thi IELTS

Tổng thời gian làm bài thi IELTS Academic và IELTS General Training là khoảng 2 giờ 45 phút, chưa tính thời gian làm thủ tục trước khi vào phòng thi. Cụ thể:

  • Listening: khoảng 30 phút.

  • Reading: 60 phút.

  • Writing: 60 phút.

  • Speaking: 11–14 phút.

Thông thường, ba kỹ năng Listening, Reading và Writing được thực hiện liên tục trong cùng một buổi thi. Phần Speaking có thể diễn ra cùng ngày hoặc được sắp xếp vào một thời điểm khác, tùy lịch của trung tâm thi.

Lưu ý:

  • Thời gian làm bài của từng kỹ năng được tính riêng, không được cộng dồn sang phần thi khác.

  • Thí sinh không có thời gian nghỉ giữa các phần Listening, Reading và Writing.

  • Với hình thức thi IELTS trên máy tính hiện nay tại Việt Nam, thí sinh làm bài trực tiếp trên máy và không có 10 phút cuối để chuyển đáp án Listening như hình thức thi giấy trước đây.

  • Thí sinh nên có mặt tại địa điểm thi sớm (ít nhất 30 phút trước giờ thi) theo hướng dẫn của đơn vị tổ chức để hoàn tất thủ tục checkin, kiểm tra giấy tờ và chuẩn bị tâm lý trước khi vào phòng thi.

VI.Thang điểm IELTS được tính như thế nào?

Kết quả IELTS được tính theo thang điểm IELTS từ 0–9 cho từng kỹ năng Listening, Reading, Writing và Speaking (trong đó 9.0 là mốc điểm cao nhất). IELTS không có khái niệm đỗ hoặc trượt; mỗi mức band thể hiện một mức độ sử dụng tiếng Anh khác nhau.

Điểm Overalltrung bình cộng của 4 kỹ năng và được làm tròn đến band gần nhất theo thang 0.5.

Công thức tính điểm Overall:

Overall = (Listening + Reading + Writing + Speaking) ÷ 4

DOL ví dụ, nếu thí sinh đạt:

  • Listening: 5.0

  • Reading: 6.0

  • Writing: 6.5

  • Speaking: 6.5

Điểm Overall sẽ là: (5.0 + 6.0 + 6.5 + 6.5) ÷ 4 = 6.0

Như vậy, điểm IELTS Overall của thí sinh là 6.0. Tuy nhiên, khi sử dụng điểm IELTS để xét tuyển, du học, định cư hoặc xin học bổng, người học cần lưu ý rằng một số trường hoặc tổ chức có thể yêu cầu cả điểm Overallđiểm tối thiểu của từng kỹ năng.

VII.Thi chứng chỉ IELTS có lợi gì?

IELTS là một trong những chứng chỉ tiếng Anh quốc tế được sử dụng rộng rãi cho nhiều mục tiêu như du học, xét tuyển, tốt nghiệp, tuyển dụng, định cư và chứng minh năng lực ngoại ngữ. Tuy nhiên, giá trị sử dụng của chứng chỉ IELTS sẽ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng trường học, cơ quan, doanh nghiệp hoặc tổ chức tiếp nhận hồ sơ.

smiley18 Một số lợi ích phổ biến của chứng chỉ IELTS gồm:

  • Hỗ trợ du học và săn học bổng: Nhiều trường đại học, cao đẳng và chương trình học bổng quốc tế sử dụng IELTS như một tiêu chí đánh giá năng lực tiếng Anh đầu vào. Mức điểm yêu cầu sẽ khác nhau tùy quốc gia, bậc học, ngành học và từng trường.

  • Hỗ trợ miễn thi Ngoại ngữ trong Kỳ thi tốt nghiệp THPT: Tại Việt Nam, chứng chỉ IELTS có thể được dùng để xét miễn thi bài thi Ngoại ngữ (tiếng Anh) theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo ở từng năm. Người học cần phân biệt giữa miễn thi tốt nghiệp và quy đổi điểm để xét tuyển đại học, vì mỗi trường học có thể có chính sách riêng về quy đổi điểm hoặc cộng điểm ưu tiên khi có bằng IELTS.

  • Hỗ trợ miễn học phần tiếng Anh tại đại học: Một số trường đại học cho phép sinh viên sử dụng chứng chỉ IELTS còn hạn để miễn hoặc quy đổi học phần tiếng Anh, tùy theo mức điểm và quy định nội bộ của từng trường.

  • Đáp ứng chuẩn đầu ra ngoại ngữ: IELTS có thể được dùng để đáp ứng chuẩn đầu ra tiếng Anh tại một số trường đại học, chương trình đào tạo hoặc bậc học. Tuy nhiên, mức điểm yêu cầu thường khác nhau theo ngành học và từng cơ sở đào tạo.

  • Tăng lợi thế khi ứng tuyển việc làm: Với các vị trí cần sử dụng tiếng Anh, đặc biệt trong môi trường quốc tế hoặc doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài, chứng chỉ IELTS có thể giúp ứng viên chứng minh năng lực ngoại ngữ rõ ràng hơn. Dù vậy, IELTS chỉ là một lợi thế bổ trợ bên cạnh chuyên môn, kinh nghiệm và kỹ năng làm việc.

  • Hỗ trợ hồ sơ định cư hoặc visa: Một số quốc gia và chương trình di trú chấp nhận IELTS như bằng chứng năng lực tiếng Anh. Thí sinh cần kiểm tra đúng loại IELTS, mức điểm yêu cầu và thời hạn hiệu lực theo từng diện hồ sơ.

  • Cải thiện năng lực tiếng Anh toàn diện: Quá trình ôn luyện IELTS giúp người học rèn luyện đồng thời 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Đây cũng là cơ sở tốt để phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập, công việc và giao tiếp thực tế.

Nhìn chung, IELTS có thể mở ra nhiều cơ hội học tập và nghề nghiệp, nhưng người học nên xác định rõ mục tiêu sử dụng chứng chỉ trước khi đăng ký thi để chọn đúng loại bài thi, thời điểm thi và mức điểm cần đạt.

👉 Tìm hiểu thêm về các lợi ích của chứng chỉ IELTS để hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của IELTS đối với sự phát triển của bạn.

VIII.IELTS được chấp nhận tại các quốc gia nào?

IELTS là một trong những chứng chỉ tiếng Anh quốc tế được sử dụng rộng rãi cho mục đích du học, làm việc, định cư và đăng ký nghề nghiệp. Hiện nay, IELTS được chấp nhận bởi nhiều trường đại học, cơ quan di trú, tổ chức nghề nghiệp và nhà tuyển dụng tại 150 quốc gia trên thế giới.

Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng không có một mức điểm IELTS chung áp dụng cho tất cả quốc gia hoặc tất cả hồ sơ. Yêu cầu IELTS sẽ thay đổi tùy theo trường học, bậc học, ngành học, loại visa, chương trình định cư hoặc chính sách của từng đơn vị tiếp nhận.

Bảng dưới đây của DOL tóm tắt một số quốc gia sử dụng IELTS phổ biến và mức điểm thường gặp cho từng mục đích. Mức điểm chỉ mang tính tham khảo; yêu cầu thực tế có thể thay đổi tùy trường học, bậc học, ngành học, diện visa hoặc chương trình định cư.

Bảng dưới đây tóm tắt một số quốc gia sử dụng IELTS phổ biến và các lưu ý thường gặp khi nộp hồ sơ.

Quốc gia / khu vực

Mục đích sử dụng phổ biến

Mức IELTS thường gặp

u ý

IELTS cho Canada

Du học bậc cao đẳng/đại học

IELTS Academic khoảng 6.0–6.5 Overall

Một số chương trình có thể yêu cầu thêm không kỹ năng nào dưới 6.0; bậc sau đại học hoặc ngành đặc thù có thể yêu cầu cao hơn.

Định cư/di trú

Thường quy đổi theo CLB (Canadian Language Benchmark), không chỉ nhìn IELTS Overall

Ví dụ, nhiều hồ sơ Express Entry quan tâm điểm từng kỹ năng để quy đổi sang CLB; thí sinh cần kiểm tra yêu cầu theo từng chương trình.

IELTS cho Hoa Kỳ

Du học đại học/sau đại học

IELTS Academic khoảng 6.0–7.0 Overall

Mức phổ biến ở nhiều trường là 6.5, nhưng trường top cao hoặc ngành học thuật cao có thể yêu cầu 7.0 trở lên.

IELTS cho Vương quốc Anh

Du học đại học/sau đại học

IELTS Academic khoảng 6.0–7.0 Overall

Một số chương trình có thể yêu cầu IELTS for UKVI hoặc yêu cầu điểm tối thiểu từng kỹ năng.

IELTS cho Úc

Du học

IELTS Academic khoảng 6.0–6.5 Overall

Một số ngành như giáo dục, y tế, luật hoặc sau đại học có thể yêu cầu 7.0 trở lên.

Di trú/visa tay nghề

Thường từ 6.0 từng kỹ năng trở lên tùy diện hồ sơ

Một số diện tính điểm di trú có thể cộng điểm cao hơn nếu đạt mức IELTS tương đương 7.0 hoặc 8.0 từng kỹ năng.

IELTS cho New Zealand

Du học

IELTS Academic khoảng 6.0–6.5 Overall

Chương trình sau đại học hoặc ngành đặc thù có thể yêu cầu mức cao hơn.

Di trú/tay nghề

Thường khoảng 6.5 Overall cho một số diện skilled residence

Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào loại visa và thời điểm nộp hồ sơ.

Nhìn chung, IELTS 6.0–6.5 Overall là mức thường gặp cho nhiều hồ sơ du học bậc đại học, trong khi các chương trình sau đại học, ngành y tế, giáo dục, luật hoặc hồ sơ định cư có thể yêu cầu mức cao hơn hoặc yêu cầu thêm điểm tối thiểu từng kỹ năng. Vì vậy, bảng trên chỉ nên dùng để định hướng ban đầu; trước khi đăng ký thi, người học cần kiểm tra yêu cầu chính thức của trường học hoặc cơ quan tiếp nhận hồ sơ.

👉 Ngày nay, nhiều người học có mong muốn được học tập ở nước ngoài và IELTS là một trong những điều kiện có thể đáp ứng được nguyện vọng đó. Với những thông tin DOLđã cung cấp, có thể bạn cũng phần nào biết được du học cần IELTS bao nhiêu đó.

IX.IELTS với các chứng chỉ tiếng Anh khác có gì khác nhau?

IELTS, TOEFL, PTE và TOEIC đều là các bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh, nhưng khác nhau về mục đích sử dụng, cấu trúc bài, hình thức thi và thang điểm. Vì vậy, người học không nên chọn bài thi chỉ dựa trên độ phổ biến, mà cần căn cứ vào mục đích sử dụng, yêu cầu của trường học, cơ quan di trú, nhà tuyển dụng hoặc tổ chức tiếp nhận hồ sơ.

Bảng dưới đây so sánh khái quát IELTS với một số chứng chỉ tiếng Anh quốc tế phổ biến

Tiêu chí
IELTS 
TOEFL iBT
PTE Academic 
TOEIC Listening & Reading

Mục đích phổ biến

Du học, định cư, làm việc, đăng ký nghề nghiệp

Du học, học thuật, xét tuyển đại học/sau đại học

Du học, visa, định cư, đăng ký nghề nghiệp tùy quốc gia

Tuyển dụng, chuẩn đầu ra, đánh giá tiếng Anh trong môi trường làm việc

Hình thức thi

Tại Việt Nam hiện chủ yếu thi trên máy tính; Speaking vẫn thi trực tiếp với giám khảo

Thi trên máy tính tại trung tâm hoặc có phiên bản TOEFL iBT Home Edition tại một số khu vực

Thi trên máy tính tại trung tâm

Có bài thi trên giấy hoặc trên máy tính tùy đơn vị tổ chức

Kỹ năng đánh giá

Listening, Reading, Writing, Speaking

Reading, Listening, Speaking, Writing

Writing, Reading, Listening

Listening, Reading

Thời gian thi 

Khoảng 2 giờ 45 phút

Khoảng 2 giờ, chưa tính hướng dẫn và thủ tục

Khoảng 2 giờ (tối đa 2 giờ 15 phút)

Khoảng 2 giờ

Dạng bài tiêu biểu 

Trắc nghiệm, điền đáp án, đọc hiểu, viết bài, phỏng vấn Speaking

Đọc, nghe, nói và viết theo nhiệm vụ học thuật/tích hợp

Nhiều dạng câu hỏi tích hợp kỹ năng, làm hoàn toàn trên máy

Trắc nghiệm Nghe và Đọc

Thang điểm 

0 - 9

Theo ETS, từ năm 2026, TOEFL iBT chuyển sang thang 1 - 6; trong giai đoạn chuyển tiếp vẫn có điểm so sánh 0 - 120 (thang điểm cũ là 0 - 120)

10 - 90

10 - 990

Phù hợp với ai?

Người cần chứng chỉ cho du học, làm việc, định cư, xét tuyển hoặc mục tiêu học thuật/quốc tế

Người nộp hồ sơ vào các trường sử dụng TOEFL, đặc biệt trong bối cảnh học thuật

Người muốn thi trên máy tính, cần kết quả cho du học/visa ở các nơi chấp nhận PTE

Người cần chứng chỉ phục vụ tuyển dụng, chuẩn đầu ra hoặc đánh giá năng lực tiếng Anh chủ yếu trong công việc

smiley5 Nhìn chung:

  • IELTS phù hợp với người học cần chứng chỉ có phạm vi sử dụng rộng cho học tập, làm việc và định cư.

  • TOEFL iBT thường được dùng nhiều trong môi trường học thuật, đặc biệt khi nộp hồ sơ vào các trường yêu cầu TOEFL.

  • PTE Academic phù hợp với thí sinh muốn làm bài hoàn toàn trên máy tính và cần chứng chỉ cho các mục tiêu du học, visa hoặc định cư ở những nơi chấp nhận PTE.

  • TOEIC Listening & Reading phù hợp hơn với mục tiêu tuyển dụng, chuẩn đầu ra hoặc đánh giá năng lực tiếng Anh trong môi trường công việc.

Trước khi chọn bài thi, người học cũng nên kiểm tra yêu cầu chính thức của đơn vị tiếp nhận để tránh thi sai chứng chỉ hoặc chọn sai phiên bản bài thi.

X.Các thông tin cập nhật mới nhất về kỳ thi IELTS

Để chuẩn bị tốt hơn trước khi đăng ký thi, thí sinh nên nắm rõ một số quy định quan trọng liên quan đến đổi ngày thi, hủy thi, nhận kết quả, phúc khảo và thi lại một kỹ năng IELTS.

‼️ Lưu ý: Các thông tin dưới đây được DOL trình bày theo hướng tham khảo chính sách tại IDP Việt Nam; thí sinh vẫn nên kiểm tra lại quy định mới nhất trên website của đơn vị tổ chức thi mà mình lựa chọn (BC hoặc IDP) trước khi đăng ký.

🔥Quy định về thay đổi ngày thi

Thí sinh có thể yêu cầu đổi ngày thi IELTS trong trường hợp cần thiết, nhưng cần thực hiện theo đúng thời hạn và quy định của đơn vị tổ chức thi.

Theo chính sách hiện tại của IDP Việt Nam:

  • Thí sinh cần nộp đơn xin đổi ngày thi theo mẫu tại văn phòng IDP Việt Nam.

  • Nếu nộp đơn trước ngày thi đã đăng ký 15 ngày, thí sinh được đổi ngày thi miễn phí.

  • Nếu nộp đơn trong khoảng 4–14 ngày trước ngày thi, thí sinh cần thanh toán phí đổi ngày thi là 1.100.000 VND.

  • Thí sinh đăng ký thi trong vòng 3 ngày trước ngày thi sẽ không được đổi ngày thi, bao gồm cả đổi hình thức / module thi.

Lưu ý:

  • Thí sinh chỉ được đổi ngày thi một lần duy nhất.

  • Ngày thi mới phải cách ngày thi cũ tối đa 3 tháng.

  • Thí sinh đã đổi ngày thi sẽ không được hủy thi.

🌟Quy định về hủy thi

Thí sinh có thể hủy thi IELTS nếu không thể tham gia kỳ thi, nhưng việc hủy thi cần được thực hiện bằng văn bản theo mẫu và nộp đúng thời hạn.

Theo chính sách hiện tại của IDP Việt Nam:

  • Thí sinh cần nộp đơn hủy thi bằng văn bản tại văn phòng IDP Việt Nam trước ngày thi đã đăng ký 15 ngày.

  • Nếu yêu cầu hủy thi hợp lệ, thí sinh được hoàn lại 75% lệ phí thi.

  • Thời gian hoàn phí có thể trong vòng 6 tuần kể từ ngày nộp đơn, kèm hóa đơn giá trị gia tăng bản gốc.

  • Trường hợp hủy thi dưới thời hạn quy định thường chỉ được xem xét nếu có lý do bất khả kháng, chẳng hạn như bệnh nặng, phẫu thuật, tai nạn nặng hoặc nhập viện dài ngày. Thí sinh cần cung cấp hồ sơ bệnh án có xác nhận phù hợp theo yêu cầu của đơn vị tổ chức thi.

Lưu ý: Chính sách đổi ngày thi và hủy thi có thể khác nhau giữa IELTS thường và IELTS for UKVI. Vì vậy, nếu đăng ký IELTS for UKVI hoặc IELTS Life Skills, thí sinh cần kiểm tra riêng chính sách áp dụng cho loại bài thi này. Ở phần này, DOL đang đề cập đến các trường hợp của bài thi IELTS thường.

😊Nhận kết quả thi

Kết quả thi IELTS được công bố sau ngày thi, tùy theo hình thức thi và đơn vị tổ chức. Với hình thức thi IELTS trên máy tính tại IDP, hầu hết kết quả có trong vòng 2 ngày kể từ ngày thi, tối đa lên đến 5 ngày.

Với hình thức thi giấy, kết quả thường có sau ngày thi chính 13 ngày; tuy nhiên, tại Việt Nam, hình thức thi IELTS trên giấy đã dừng tổ chức từ tháng 03/2025, nên thí sinh hiện chủ yếu cần theo dõi thời gian nhận kết quả của bài thi trên máy tính.

Thí sinh có thể tra cứu trước kết quả trực tuyến bằng tài khoản đã đăng ký thi. Khi nhận bản cứng bảng điểm IELTS (hay bản giấy) - Test Report Form (TRF), thí sinh cần mang theo giấy tờ tùy thân bản gốc đúng với loại giấy tờ đã dùng khi đăng ký thi, chẳng hạn như CCCD hoặc hộ chiếu hợp lệ.

Lưu ý:

  • Thí sinh chỉ được nhận một bản TRF gốc và sẽ không được cấp lại trong bất kỳ trường hợp nào.

  • Nhân viên IELTS thường không thông báo điểm cụ thể của thí sinh qua tin nhắn điện thoại SMS, fax hoặc email vì lý do bảo mật. Thay vào đó, bạn sẽ thường nhận thông báo đã có kết quả IELTS và thời gian - cách thức - địa điểm đến nhận bảng điểm giấy.

  • Nếu không thể tự đến nhận kết quả, thí sinh có thể làm thủ tục ủy quyền hoặc gửi bảng điểm về nhà theo hướng dẫn của đơn vị tổ chức thi.

Quy định về phúc khảo kết quả

Nếu chưa hài lòng với kết quả thi, thí sinh có thể yêu cầu phúc khảo đi thi IELTS còn gọi là Enquiry on Results (EOR). Thí sinh có thể yêu cầu phúc khảo một kỹ năng, nhiều kỹ năng hoặc toàn bộ bài thi.

Theo IDP Việt Nam:

  • Thí sinh có thể yêu cầu phúc khảo trong vòng 6 tuần kể từ ngày thi chính thức (3 kỹ năng).

  • Mỗi thí sinh chỉ được phúc khảo một lần duy nhất cho một ngày thi.

  • Với IELTS trên máy tính, thí sinh có thể gửi yêu cầu phúc khảo online bằng tài khoản đăng ký thi.

  • Kết quả phúc khảo thường có trong vòng 3–21 ngày kể từ ngày nộp đơn.

  • Phí chấm phúc khảo IELTS thường, IELTS UKVI và IELTS Life Skills hiện là 2.268.000 VND tại IDP Việt Nam (năm 2026).

Nếu kết quả phúc khảo thay đổi, thí sinh sẽ được cập nhật điểm theo kết quả mới và có thể được hoàn phí phúc khảo theo quy định của đơn vị tổ chức thi.

🌴Quy định về thi lại 1 kỹ năng - IELTS One Skill Retake (OSR)

IELTS One Skill Retake là tính năng cho phép thí sinh thi lại một kỹ năng duy nhất trong bốn kỹ năng Listening, Reading, Writing hoặc Speaking, thay vì phải thi lại toàn bộ bài thi IELTS.

Theo IDP Việt Nam, thí sinh có thể đăng ký IELTS One Skill Retake nếu đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:

  • Đã hoàn thành đầy đủ bài thi IELTS trên máy tính tại một trung tâm khảo thí có tổ chức IELTS One Skill Retake.

  • Đăng ký IELTS One Skill Retake trong vòng 60 ngày kể từ ngày hoàn thành bài thi ban đầu.

  • Chỉ được thi lại một kỹ năng một lần duy nhất cho mỗi lượt thi IELTS đầy đủ.

  • Sử dụng cùng loại giấy tờ tùy thân còn hiệu lực đã dùng trong kỳ thi gốc.

Lệ phí IELTS One Skill Retake tại IDP hiện là 2.940.000 VND đối với IELTS thường3.320.000 VND đối với IELTS for UKVI One Skill Retake. Sau khi thi lại, thí sinh sẽ nhận được TRF mới, bao gồm điểm của kỹ năng đã thi lại và điểm của ba kỹ năng còn lại trong bài thi ban đầu.

Lưu ý: Không phải tất cả trường học, cơ quan di trú hoặc tổ chức tiếp nhận đều chấp nhận kết quả IELTS One Skill Retake. Vì vậy, trước khi đăng ký OSR, thí sinh nên kiểm tra trực tiếp với đơn vị tiếp nhận hồ sơ để đảm bảo kết quả được chấp nhận.

👉 Tham khảo thêm thông tin chi tiết về kỳ thi IELTS.

XI.Giải đáp thắc mắc thường gặp

Trong phần này, DOL sẽ giải đáp các thắc mắc thường gặp về chứng chỉ tiếng Anh IELTS nhé.

IELTS viết tắt là gì?

IELTS là từ viết tắt của International English Language Testing System.

Thời gian thi IELTS trong bao lâu?

Thời gian thi IELTS là khoảng 2 tiếng 45 phút, trong đó: IELTS Reading, Listening, Writing kéo dài trong vòng 2 tiếng 30 phút và IELTS Speaking kéo dài tối đa 15 phút.

Thi IELTS là thi những phần nào?

Kỳ thi IELTS có 4 phần chính là Listening (Nghe), Reading (Đọc), Writing (Viết) và Speaking (Nói).

Thời gian hiệu lực của chứng chỉ IELTS?

Chứng chỉ IELTS có hiệu lực 2 năm kể từ ngày dự thi.

Thi IELTS có khó không?

Kỳ thi IELTS thường sẽ khó đối với những bạn chưa vững kiến thức nền tiếng Anh, chưa xây dựng được lộ trình học tập khoa học, bài bản và có phương pháp học hợp lý, đúng đắn.

Thi IELTS có giới hạn số lần không?

Không có giới hạn về số lần thi IELTS. Bạn có thể đăng ký và tham gia kỳ thi IELTS nhiều lần theo nhu cầu và mục tiêu cá nhân của mình. Bạn cũng không bị bắt buộc phải chờ đợi giữa các lần thi, chỉ cần bạn cảm thấy sẵn sàng và đăng ký được lịch trống.

Thi IELTS có giới hạn độ tuổi không?

Thi IELTS không có giới hạn độ tuổi. Bất kỳ người nào, ở mọi độ tuổi, có nhu cầu chứng minh khả năng sử dụng tiếng Anh cho mục đích học tập, làm việc hoặc định cư đều có thể tham gia kỳ thi IELTS.

Tuy nhiên, thí sinh dưới 18 tuổi cần có sự đồng ý, chữ ký của phụ huynh / người giám hộ khi đăng ký. Ngoài ra, Hội đồng Anh (British Council) và IDP khuyến nghị thí sinh nên thi khi bạn từ 16 tuổi trở lên. Ở độ tuổi này, tư duy logic và kiến thức xã hội đã phát triển toàn diện, giúp thí sinh đạt kết quả tốt hơn.

Đăng ký thi rồi có dời ngày được không?

Có. Sau khi đăng ký thi IELTS, thí sinh có thể dời ngày thi nếu gửi yêu cầu đúng thời hạn và đáp ứng quy định của đơn vị tổ chức thi. Thông thường, thí sinh chỉ được đổi ngày thi một lần, ngày thi mới phải nằm trong khoảng thời gian cho phép và có thể phát sinh phí nếu đổi sát ngày thi.

Tại Việt Nam, chính sách đổi ngày thi có thể khác nhau giữa IDP và British Council, vì vậy thí sinh nên kiểm tra trực tiếp quy định mới nhất trên website hoặc liên hệ trung tâm trước khi gửi yêu cầu.

Thi IELTS có được phúc khảo không?

Thí sinh sau khi thi IELTS được phép phúc khảo một kỹ năng, nhiều kỹ năng hoặc toàn bộ bài thi nhưng cần làm đơn và đóng lệ phí theo quy định.

XII.Lời kết

Bài viết này của DOL đã chia sẻ đầy đủ về IELTS là gì, từ phân loại bài thi, hình thức thi, thang điểm đến những thông tin mới nhất được cập nhật liên tục, mang đến cho bạn cái nhìn toàn diện về chứng chỉ quan trọng này. Bạn đừng quên truy cập trang web của DOL để không bỏ lỡ bất kỳ thông tin mới và chính xác nào về kỳ thi IELTS này nhé. smiley18

Table of content

IELTS là gì?

IELTS có bao nhiêu loại bài thi?

IELTS có bao nhiêu hình thức thi?

Cấu trúc đề thi IELTS có bao nhiêu phần?

IELTS Listening (Nghe)

IELTS Reading (Đọc)

IELTS Writing (Viết) 

IELTS Speaking (Nói)

Tổng thời gian thi IELTS

Thang điểm IELTS được tính như thế nào?

Thi chứng chỉ IELTS có lợi gì?

IELTS được chấp nhận tại các quốc gia nào?

IELTS với các chứng chỉ tiếng Anh khác có gì khác nhau?

Các thông tin cập nhật mới nhất về kỳ thi IELTS

Quy định về thay đổi ngày thi

Quy định về hủy thi

Nhận kết quả thi

Quy định về phúc khảo kết quả

Quy định về thi lại 1 kỹ năng - IELTS One Skill Retake (OSR)

Giải đáp thắc mắc thường gặp

Lời kết

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background