Quantifier – Lượng từ trong tiếng Anh: Phân loại , lưu ý & Ví dụ

lượng từ tiếng anh quantifler
Khi muốn miêu tả, thể hiện số lượng đối với một vật trong tiếng Anh thì chúng ta sử dụng lượng từ (quantifier). Vậy quantifiers là gì? dung lượng tiếng anh là gì? Đây là một chủ điểm ngữ pháp tuy đơn giản nhưng rất dễ gây nhầm lẫn nếu các bạn không nắm rõ về định nghĩa cũng như cẩn thận khi sử dụng. Trong bài viết ngày hôm nay, DOL English sẽ giới thiệu cho các bạn các kiến thức liên quan đến giới từ trong tiếng Anh cùng với bài tập để giúp các bạn hiểu rõ và nhớ lâu hơn nhé!

1. Lượng từ là gì?

Quantifier hay còn được gọi là lượng từ, là những từ chỉ số lượng nhiều hay ít của một vật một cách khái quát. Vì thế, chúng thường được đặt trước danh từ để bổ nghĩa (về mặt số lượng cho danh từ) chẳng hạn như: “all, some, any, many, much, few, a lot, no”

Ví dụ:

  • There is some milk in the bottle;
  • There is not much oil left in the tank;
  • I had little help from my partner when moving out.

2. Cách dùng lượng từ

Mặc dù lượng từ thường được sử dụng để bổ nghĩa về mặt số lượng, không phải lượng từ nào cũng có thể sử dụng với bất kỳ các danh từ, vì thế chúng ta cần phải tìm hiểu trước về các loại danh từ, chúng ta có 3 loại sau:

Lượng từ chỉ đi kèm với danh từ đếm được

  • A large/ great number of
  • Many
  • A few
  • few
  • every/each
  • Several

Lượng từ chỉ đi kèm với danh từ không đếm được

  • Much
  • A large amount of
  • A great deal of
  • Little/ a little

Lượng từ đi được với danh từ đếm được và không đếm được

  • Any
  • Some
  • Most
  • Most of
  • Plenty of
  • A lot of
  • Lots of

>>>Xem thêm<<< Cách dùng a an the – Mạo từ trong tiếng Anh

3. Lưu ý về lượng từ trong tiếng Anh

Phân biệt Quantifier vs Qualifier

Quantifier là từ chỉ số lượng trong tiếng anh đi kèm với danh từ để bổ nghĩa về mặt số lượng cho danh từ đó.

Ví dụ:

  • I have a lot of apples in my house, let’s make apple pie!
  • I don’t have much money left until next week

Qualifier là từ chỉ chất lượng thường được đi kèm với tính từ hoặc động từ để thể hiện mức độ của tính chất.

Ví dụ:

  • That kitten is very cute
  • rarely forget to do my homework.

Much và Many

Cách dùng Much và Many được sử dụng chủ yếu trong các câu nghi vấn và phủ định kết hợp với too và so.

Lưu ý: từ Many có thể được sử dụng một mình trong các câu khẳng định trong khi từ Much thì không thể. Much được thay thế trong các câu khẳng định với a lot of  hoặc lots of (những nhóm từ này cũng có thể thay thế Many).

Ví dụ:

Danh từ không đếm được:

  • How much sugar do you have?
  • I have too much sugar at home.

Danh từ đếm được:

  • How many people came to the concert?
  • Not many people came to the concert.

<<<Xem thêm>>> Trạng từ (adverb) – Vị trí, cách sử dụng và lưu ý

Dưới đây là phần bài tập về some any many much, … các bạn hãy cùng DOL thực hành nhé!

B. Bài tập về lượng từ trong tiếng Anh

1. Bài tập lượng từ (Quantifiers exercises)

Hoàn thành câu với “much, many, few, a few, little, a little

  1. He isn’t very popular. He has ………..followers on Instagram.
  2. Ann is very busy these days. She has ………..free time.
  3. Did you take …………….photographs when you were on holiday?
  4. The museum was very crowded. There were too………..people.
  5. Most of the town is modern. There are …………..old buildings.
  6. We must be quick. We have………..time.
  7. Listen carefully, I’m going to give you ……….advice.
  8. Do you mind if I ask you……….questions?
  9. This town is not a very interesting place to visit, so …….tourists come here.
  10. I don’t think Jill would be a good teacher. She’s got …………..patience.

2. Đáp án

  1. few
  2. little
  3. many
  4. many
  5. few
  6. little
  7. a little
  8. a few
  9. a few
  10. little

Hy vọng bài viết trên đã giúp các bạn đọc trả lời cho câu hỏi qualifier là gì/ lượng từ là gì?

<<< Xem thêm >>> Word form – Tìm hiểu về vị trí của các loại từ trong tiếng Anh

DOL English

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *