Danh sách tiền tố, hậu tố (Prefix, suffix) & cách sử dụng đúng nhất

tiền tố hậu tố trong tiếng anh
Để đáp ứng nhu cầu diễn đạt tiếng Anh của mình, chúng ta luôn cố gắng làm giàu vốn từ bằng cách học thêm nhiều từ vựng mới. Đây cũng là một cách hay! Vì giúp bạn linh hoạt và đa dạng hơn trong cách diễn đạt. Nhưng các bạn quên rằng, chúng ta còn có một cách khác hay không kém – phát triển từ mới trên từ sẵn có! Tiền tố (Prefix) được thêm vào trước và Hậu tố (Suffix) được thêm vào sau một từ gốc (root words) nhằm giúp chuyển nghĩa của từ gốc sẵn có. Hai loại này là yếu tố phụ để cấu tạo thành từ một từ mới và không có ý nghĩa khi đứng riêng biệt. Tiền tố Hậu tố ngoài việc làm đổi nghĩa của từ theo những từ được ghép vào mà còn làm thay đổi dạng của từ. XEM THÊM: Lấy IELTS 7.0 với 7 lưu ý cách dùng từ trong tiếng Anh

A. Tiền tố – Prefixes

“Pre-” có nghĩa là “trước” nên ta dễ dàng nhận ra Tiền tố – Prefixes là những từ được thêm vào đầu một từ với mục đích chính là làm chuyển nghĩa của từ.

Các tiền tố khác nhau sẽ cho sự kết hợp khác nhau và nghĩa khác nhau, và cùng một tiền tố có thể có nhiều nghĩa, chẳng hạn như “in-” vừa có nghĩa là “inside” (internal – nội bộ) vừa có nghĩa là “not” (indefinite – không giới hạn).

Tiếng Anh có rất nhiều tiền tố lạ, nếu bạn băn khoăn antibiotic hay omnivore là gì … thì hãy chú ý phần kiến thức dưới đây nhé!

Bảng sau là một số tiền tố phổ biến, giúp bạn hệ thống lại từ vựng và nhớ nghĩa một cách khoa học hơn.

Prefixes Meaning Example
anti- against, opposing antibiotic (kháng sinh), antidazzle (chống chói)
co- With, together co-worker (đồng nghiệp), co-operation (hợp tác), collaborate (cộng tác)
contra- against, opposing contraceptive (ngừa thai), contradict (mâu thuẫn), contrast (tương phản)
counter- against, opposing Counterproductive (phản tác dụng), counterclockwise (ngược chiều kim đồng hồ), counterpart (bản sao / người khác cùng chức năng)
de- against, opposing deodorant (chất khử mùi), deactivate (vô hiệu hóa), defrost (rã đông)
de- decreasing descend (hạ xuống), decrease (giảm xuống), deflate (giảm giá, hạ giá)
dis- Opposite, not Disappear (biến mất), disintegrate (phân hủy, tan rã), disapprove (không chấp thuận)
extra- More, beyond Extracurricular (ngoại khóa), extra-terrestrial (ngoài Trái Đất), extraordinary (phi thường)
homo- the same homogeneous (đồng nhất), homophonic (đồng âm)
il-, im-, in-, ir- not iIlegal (phi pháp), impossible (bất khả thi), inexpensive (không đắt), irregular (bất thường)
im-, in- into Import (nhập khẩu), inside (bên trong), indoor (trong nhà)
infra- Under, below Infrastructure (cơ sở hạ tầng), infrared (hồng ngoại – tia nằm dưới 7 sắc cầu vồng), infrasonic (tần số âm thấp)
micro- small Microeconomics (kinh tế vi mô), microbiology (vi sinh học)
mid- middle Mid-day (buổi trưa), midnight (nửa đêm), mid-autumn (trung thu)
mis- Wrong, opposite Misunderstand (hiểu lầm), misinterpret (dịch sai), mislead (dẫn dắt sai, lừa dối)
omni- All, every corner Omnipotent (vạn năng), omnivore (động vật ăn tạp)
post- after Postgraduate (nghiên cứu sinh – sau đại học), posthumous (sau khi chết)
pre- before Prefix (tiền tố), pre-intermediate (tiền trung cấp), premature (sinh non)
re- again Return (quay lại), reiterate (lặp lại)
sub- under Subtitile (phụ đề), submarine (dưới mặt biển)
trans- across transnational (xuyên quốc gia), transmit (truyền tin)
un- not Unknown (không biết đến), unfriendly (không thân thiện), unsuitable (không phù hợp)

Xem thêm: Mạo từ trong tiếng Anh – Dùng a, an, the sao cho đúng?

B. Hậu tố – Suffixes

Hậu tố được thêm vào với chức năng chủ yếu làm thay đổi dạng của từ, chuyển từ gốc root words từ động từ (verb) thành danh từ (noun) hay từ tính từ (adjective) thành động từ (verb).

Xem thêmĐộng từ bất quy tắc

Suffixes Meaning Example
Suffixes for NOUN (hậu tố danh từ)
-acy A state of something Democracy (dân chủ), accuracy (độ chính xác)
-al An action or a state Denial (sự từ chối), approval (sự đồng ý), trial (bản thử nghiệm)
-dom A state of being Freedom (sự tự do), stardom (địa vị ngôi sao), boredom (cơn buồn chán)
-er, -or A person Reader (người đọc), creator (người khởi sướng), lecturer (giảng viên)
-hood A state Likelihood (khả năng xảy ra), brotherhood (tình anh em)
-ism A state Minimalism (chủ nghĩa tối giản), socialism (chủ nghĩa xã hội)
-ist A person Psychologist (nhà tâm lý học), biologist (nhà sinh học), antagonist (người phản đối)
-ity, – ty A state or quantity of something Extremity (sự cực đoan), possibility (xác suất), loyalty (lòng trung thành)
-ment A state or condition Argument (cuộc tranh luận), development (sự phát triển)
-ness A state Attractiveness (sự hấp dẫn), loneliness (sự cô đơn)
-ship A state Friendship (tình bạn), censorship (công tác kiểm duyệt), ownership (quyền sở hữu)
Suffixes for VERB
-en To do something Sharpen (làm nhọn), strengthen (làm mạnh lên, kiên cố), straighten (làm thẳng, duỗi tóc)
-ify, -fy To make or become Simplify (đơn giản hóa), magnify (phóng đại lên), clarify (làm rõ vấn đề)
-ize, -ise To make or become Synthesize (tổng hợp), economize (tiết kiệm), privatize (tư nhân hóa)
Suffixes for ADJECTIVE
-able, -ible To be able to do Responsible (có trách nhiệm), adaptable (thích nghi được), edible (có thể ăn được)
-al To belong to Herbal (thuộc về thực vật), thermal (có nhiệt, nóng), colonial (thực dân, đô hộ)
-ful To be full of Careful (cẩn thận), beautiful (xinh đẹp)
-ic, -ical To belong to Psychological (thuộc về tâm lý),  historical (thuộc về lịch sử), biological (thuộc về sinh học)
-ious, -ous To characterise Jealous (ghen tị), industrious (siêng năng), cautious (cẩn trọng)
-less without Careless (bất cẩn), useless (vô dụng)
-proof not Bulletproof (chống đạn), waterproof (=water-resistant: chống nước)
Suffixes for ADVERB
-ly The movement or the manner of doing something Softly (một cách nhẹ nhàng), quickly (một cách nhanh chóng), crazily (một cách điên cuồng)
-ward, -wards The direction Towards (hướng tới), southwards (về phía nam), northwards (về phía bắc)
-wise In relation to Likewise (tương tự thế), clockwise (theo chiều kim đồng hồ)

Xem thêm3 điều cơ bản về Từ vựng trong IELTS

Việc hiểu biết thêm một số tiền tố và hậu tố trong tiếng anh giúp chúng ta dễ dàng đoán được nghĩa của từ và tìm được cách học từ vựng hiệu quả. Với một từ đơn giản, bạn có thể suy luận từ tiền tố / hậu tố của nó để suy ra được từ gốc và đoán nghĩa dựa trên từ vựng mình đã biết, từ đó giảm bớt rào cản về từ vựng khi làm bài Reading.

Để biết rõ hơn về phương pháp cũng như lộ trình luyện thi IELTS phù hợp cho bản thân các bạn có thể nhắn tin cho DOL qua fanpage theo đường dẫn: https://m.me/dolenglish/** để được tư vấn

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *