Tìm hiểu phương pháp Paraphrase trong IELTS

Paraphrasing là một kỹ năng cao cấp dành cho những sĩ tử nào muốn đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS sắp tới. Để có một bài viết xuất sắc không phải lúc nào cũng cần những ý tưởng mới, đôi khi bạn chỉ cần làm mới những ý tưởng cũ là được. Và Paraphrase chính là kỹ năng đắc lực giúp bạn làm được điều đó. Hôm nay hãy cùng DOL English tìm hiểu về kỹ thuật paraphrase trong IELTS này nhé!

paraphrase trong ielts

1. Paraphrasing là gì?

Paraphrasing là kỹ năng viết lại một câu theo một cách khác mà không làm thay đổi nghĩa của câu gốc.

Ví dụ 2 câu sau đây là Paraphrasing của nhau:

Câu gốc

More and more teenagers take a gap year before going to university.

Câu Paraphrase

There is an increasing number of teenagers who take a year off before entering university. 

2. Tại sao cần có kỹ năng Paraphrasing trong IELTS?

Kỹ năng Paraphrasing là cực kỳ quan trọng trong cả 4 skills trong kì thi IELTS

  • Trong IELTS Writing, thí sinh cần nhắc lại topic đề bài đưa ra khá nhiều lần trong bài viết. Tuy nhiên nếu không biết paraphrase mà lặp lại y xì đúc topic đề bài đưa ra thì thí sinh rất dễ bị trừ điểm phần Lexical Resource!

  • Tương tự với IELTS Speaking, nếu không biết paraphrase ý mình nói, thí sinh rất dễ lặp đi lặp lại những vocab đã sử dụng rồi => Trừ điểm Lexical Resource!

  • Ngược lại, trong IELTS Reading, nếu không có khả năng “nhận diện” paraphrasing tốt, thí sinh rất khó có thể so sánh được thông tin giữa câu hỏi và bài đọc => Không đưa ra được đáp án chính xác.

  • Kĩ năng nhận diện paraphrasing cũng không kém phần quan trọng trong IELTS Listening, đặc biệt là trong part 3, vì ở phần này các lựa chọn ABCD thường sẽ không lặp lại y chang những gì nói trong bài nghe đâu, mà sẽ paraphrase lại đó!

Kĩ năng parapahrase trong IELTS quan trọng như vậy, vậy phải làm cách nào để cải thiện kỹ năng này đây? Đừng lo, để DOL chỉ bạn!

3. Tư duy Paraphrasing trong IELTS hiệu quả

3.1 Sử dụng từ đồng nghĩa

Dùng cặp từ đồng nghĩa có thể xem là cách quen thuộc nhất mà mọi người hay dùng

Ví dụ:

Traveling abroad can bring several benefits to teenagers.

check Travelling overseas can bring some advantages to teenagers.

Có thể thấy trong ví dụ trên, có 3 cặp từ đồng nghĩa được sử dụng: abroad - overseas, several - some và benefits - advantages.

Dù cách sử dụng synonyms rất đơn giản nhưng mọi người nên hết sức cẩn thận nhé, vì có nhiều synonyms tưởng là giống nhau nhưng ngữ cảnh sử dụng lại rất khác biệt đó!

Ví dụ:

Young people should look after old people.

cross Young people should look after senior citizens.

Câu paraphrase trở nên… trật lất vì sai ngữ cảnh. Dù cả “old people" “senior citizens" đều dùng để chỉ một đối tượng nhưng cụm từ thứ hai thường dùng trong ngữ cảnh chính phủ - công dân nhiều hơn.

3.2 Sử dụng từ trái nghĩa

Nhiều bạn chỉ biết paraphrase bằng từ đồng nghĩa thôi mà quên mất những cặp từ có ý trái nghĩa cũng lợi hại không kém đấy!

Ví dụ:

Exercising is a great method to stay fit.

check Exercising is a great method to avoid gaining weight.

Trái nghĩa với “stay fit" (giữ dáng) là gì? Là tăng cân phải không? Vậy cụm “stay fit" hoàn toàn có thể được viết lại thành “avoid gaining weight" (tránh việc tăng cân). Vi diệu thật!

3.3 Thay đổi thứ tự từ 

Thay đổi thứ tự từ cũng cho phép chúng ta diễn giải một câu hiệu quả. Bằng cách thay đổi thứ tự từ, bạn có thể phải thêm một từ, bỏ một từ hoặc thay đổi hình thức của từ đó.

Ví dụ:

Learning to manage money is one of the key aspects of adult life.

check One of the fundamental aspects of adult life is learning to manage money. 

Bạn cũng có thể thay đổi thứ tự từ nếu có một tính từ hoặc danh từ trong câu hỏi. 

3.4 Thay đổi từ chủ động thành bị động 

Dạng bị động thường được sử dụng trong bài viết học thuật và do đó có thể được sử dụng trong bài thi viết học thuật IELTS. Chỉ những động từ có tân ngữ mới có thể được chuyển thành thể bị động.

Ví dụ:

Some people think that the increase in urban population is the major cause of traffic congestion.

check The major cause of traffic congestion is thought to be caused by the increase in urban population. 

Dạng bị động trong thường được sử dụng trong bài viết học thuật khi chúng ta không muốn đề cập đến ý kiến của chính mình.

3.5 Thay đổi wordform (từ V --> N)

Bạn nào thấy những cách trên khó quá thì có thể áp dụng ngay cách cuối này nhen. Ở cách này, các bạn muốn paraphrase thì chỉ cần thay đổi loại từ của từ cần paraphrase thôi nè!

Ví dụ:

Many wealthy people donated to the charity.

check Many wealthy people made donations to the charity.

Danh từ của “donate" chính là “donations" => Dùng collocation của donations là “make donations to" là ra được câu paraphrase siêu sang xịn mịn rồi! 

3.6 Dùng dạng trang trọng/không trang trọng 

Giọng văn trang trọng được dùng trong bài thi Viết, trong khi đó với bài thi Nói thì bạn hoàn toàn có thể dùng giọng văn không trang trọng.

Ví dụ:

I totally agree that young people should be encouraged to follow their dreams. 

check I am in consummate accord with the notion that young people should be encouraged to follow their dreams. 

Tuy nhiên, không phài lúc nào bạn cũng có thể dùng giọng văn trang trọng, trong một vài trường hợp thì việc này được cho là dài dòng, không súc tích đấy. 

3.7 Thay đổi cấu trúc câu 

Một cách khác để paraphrase trong IELTS là thay đổi cấu trúc câu

Ví dụ:

A lot of people in the rural areas are unemployed, thereby increasing the level of starvation rate. 

check Unemployment in rural areas results in the growth of the starvation level.

4. Luyện tập

Mọi người đã nắm rõ được tư duy Paraphrasing trong IELTS chưa nhỉ? Nếu chưa thì hãy làm ngay bài tập ngữ pháp IELTS chủ đề paraphrasing dưới đây để củng cố phần lý thuyết ngữ pháp trong IELTS này nhé!

Điền vào chỗ trống để hoàn thành những câu Paraphrasing dưới đây:

 

1 Parents should be responsible for taking care of their children.

=> Parents should take

01.
for taking care of their children (chuyển dạng thức từ)

 

2 The government should ban poachers from hunting endangered animals in protected areas.

=>

02.
should be banned from hunting endangered animals in protected areas.

 

3 A lot of wealthy parents spoil their children.

=> A lot of wealthy parents give

03.
everything they ask for.

 

4 Many countries try their best at diplomacy in order to maintain peace.

=> Many countries try their best at diplomacy in order to avoid

04.
.

 

5 Smoking cigarettes can exert many harmful effects on health.

=> Smoking cigarettes can exert many

05.
on health

Sau khi thuần thục Paraphrase trong IELTS, bạn vẫn còn nhiều vướng mắc về Grammar khi

? Xem qua kho kiến thức Grammar của DOL tại đây nhé!

Câu hỏi thường gặp:

Paraphrase trong IELTS là gì?

Paraphrasing là kỹ năng viết lại một câu theo một cách khác mà không làm thay đổi nghĩa của câu gốc. Ví dụ 2 câu sau đây là Paraphrasing của nhau:

  • Câu gốc: More and more teenagers take a gap year before going to university.

  • Câu Paraphrase: There is an increasing number of teenagers who take a year off before entering university.

Những cách Paraphrase trong IELTS phổ biến là gì?

  • Đảo thứ tự các từ, các mệnh đề trong câu

  • Sử dụng từ đồng nghĩa/trái nghĩa

  • Đổi sang Passive Voice (thể bị động) và ngược lại

  • Sử dụng từ đồng nghĩa

  • Sử dụng phương pháp liệt kê

  • Sử dụng chủ ngữ giả (It): It +be +V3/ed + that

Những cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh thường dùng trong phần thi Paraphrase

  • Think over = consider (cân nhắc); Go over = examine (xem xét); Put down = write sth down (ghi chép); Clean up = tidy up (dọn dẹp); Carry out = execute (tiến hành); Look back on = remember (nhớ lại); Bring up = raise (nuôi dưỡng); Hold on = wait (chờ đợi); Turn down = refuse (từ chối)

  • Talk over = discuss (thảo luận); Go by foot = walk (đi bộ); set on fire = inflame (đốt cháy); blow up = explode (phát nổ); look for = expect (trông đợi); fix up = arrange (sắp xếp); get by = manage to live (sống được); drop in on = drop by (ghé qua); call = phone (gọi điện); bear out = confirm (xác nhận); bring in = introduce (giới thiệu); gear up for = prepare for (chuẩn bị); pair up with = team up with (hợp tác với)

  • Tut down = reduce (cắt giảm); work out = figure out = calculate (tính toán); show up = arrive (tới, đến, xuất hiện); come about = happen (xảy ra); hold up = delay (trì hoãn); call off = cancel (hủy bỏ); break in = intrude (đột nhập); back up = support (ủng hộ); refuse = turn down (từ chối); turn on = activate (bật lên, khởi động); account for = explain (giải thích); run away = flee (chạy trốn); fond of = keen on (hứng thú với, thích); go after – pursue (theo đuổi)