IELTS Listening Question gồm những loại nào? Thông tin về bài thi nghe

Là một người học IELTS, bạn đã biết bài thi IELTS Listening bao gồm những dạng bài nào chưa? Bài thi được thiết kế đa dạng về dạng bài để đánh giá toàn diện năng lực nghe - hiểu nội dung chính cũng như các thông tin chi tiết của thí sinh. Bài viết này sẽ cùng các bạn điểm qua các IELTS Listening question types.

1. Format bài thi IELTS Listening

Bài thi Listening sẽ có độ khó tăng dần với mỗi phần có 10 câu hỏi, tổng cộng là 40 câu hỏi cho 4 phần thi. Dưới đây là bảng mô tả chi tiết 4 phần thi của IELTS Listening:

  • Đoạn 1: 1 đoạn hội thoại giữa 2 người trong bối cảnh đời sống hàng ngày.

  • Đoạn 2: đoạn độc thoại được đặt trong bối cảnh thường ngày.

  • Đoạn 3: cuộc đối thoại giữa tối đa là 4 người trong bối cảnh giáo dục, ví dụ như giữa sinh viên và cố vấn học vụ.

  • Đoạn 4: một đoạn độc thoại về 1 chủ đề học thuật, ví dụ như 1 bài giảng ở môi trường đại học.

Giám khảo sẽ xem khả năng bạn hiểu được ý chính, ý kiến và thái độ của bạn được nêu ra như thế nào và đánh giá khả năng bạn phát triển ý tưởng.

2. Mô tả chi tiết

Hình thức thi giấy: Có bốn phần với mười câu hỏi mỗi phần. Các câu hỏi được thiết kế để câu trả lời xuất hiện theo thứ tự trong âm thanh.

Hai phần đầu giải quyết các tình huống đặt trong bối cảnh xã hội hàng ngày. 

  • Phần 1: cuộc trò chuyện giữa hai người (ví dụ, một cuộc trò chuyện về sắp xếp việc đi lại)

  • Phần 2: một đoạn độc thoại (ví dụ, một bài phát biểu về cơ sở vật chất tại địa phương). 

Hai phần cuối giải quyết các tình huống đặt trong bối cảnh giáo dục và đào tạo.

  • Phần 3: cuộc trò chuyện giữa hai người (ví dụ, hai sinh viên đại học đang thảo luận, được hướng dẫn bởi một gia sư)

  • Phần 4: đoạn độc thoại về một chủ đề học thuật.

Thí sinh chỉ được nghe một lần và các giọng đọc sẽ bao gồm giọng Anh, Úc, New Zealand, Mỹ và Canada.

Thời gian: Khoảng 30 phút (cộng với thời gian điền đáp án 10 phút).

Số câu hỏi: 40

Loại câu hỏi: Một loạt các loại câu hỏi được sử dụng trong bài thi IELTS Listening: trắc nghiệm, đối sánh, ghi nhãn kế hoạch / bản đồ / sơ đồ, biểu mẫu / ghi chú / bảng / lưu đồ / hoàn thành tóm tắt, hoàn thành câu.

Trả lời: Thí sinh viết câu trả lời của mình vào giấy thi khi nghe và khi kết thúc bài thi có 10 phút để chuyển câu trả lời của mình sang phiếu trả lời. Cần cẩn thận khi viết câu trả lời trên phiếu trả lời vì lỗi chính tả và ngữ pháp sẽ bị trừ điểm.

Điểm: Mỗi câu hỏi có giá trị 1 điểm.

Chúng ta cùng xem qua cụ thể những loại câu hỏi trong phần thi IELTS Listening nhé: 

Multiple choice

  • Loại câu hỏi và hình thức: Ở dạng này, đề sẽ có một câu hỏi được cho kèm với  ba câu trả lời. Thí sinh phải chọn một câu trả lời đúng - A, B hoặc C.

  • Đôi khi, danh sách câu trả lời có thể dài hơn và đôi khi thí sinh được yêu cầu chọn nhiều hơn một đáp án đúng. Trong trường hợp này, các em nên đọc kỹ câu hỏi để kiểm tra xem có bao nhiêu câu trả lời được yêu cầu.

  • Chú ý: Các câu hỏi trắc nghiệm được sử dụng để kiểm tra một loạt các kỹ năng. Người dự thi có thể được yêu cầu hiểu biết chi tiết về các chi tiết cụ thể hoặc hiểu biết tổng thể về các điểm chính của bài nghe.

  • Số câu hỏi: Tuỳ bài

Matching

  • Loại câu hỏi và hình thức: Thí sinh phải nối danh sách các mục được đánh số từ bài nghe với một nhóm các tùy chọn trên giấy câu hỏi

  • Phần này đánh giá kỹ năng lắng nghe chi tiết và kiểm tra xem liệu người dự thi có thể hiểu thông tin được đưa ra trong cuộc trò chuyện về một chủ đề hàng ngày, chẳng hạn như các loại khách sạn hoặc nhà nghỉ khác nhau hay không. Matching cũng đánh giá khả năng theo dõi cuộc trò chuyện giữa hai người và nhận ra các mối quan hệ và kết nối giữa các dữ kiện trong bài nghe.

  • Chú ý: Các câu hỏi trắc nghiệm được sử dụng để kiểm tra một loạt các kỹ năng. Người dự thi có thể được yêu cầu hiểu biết chi tiết về các chi tiết cụ thể hoặc hiểu biết tổng thể về các điểm chính của bài nghe.

  • Số câu hỏi: Tuỳ bài

Plan, map, diagram labelling

  • Loại câu hỏi và hình thức: Thí sinh phải hoàn thành ghi chú các nhãn trên sơ đồ (ví dụ: một tòa nhà), bản đồ (ví dụ: một phần của thị trấn) hoặc sơ đồ (ví dụ: một phần thiết bị). Thí sinh có thể chọn các câu trả lời từ một danh sách cho sẵn.

  • Phần này đánh giá khả năng hiểu, ví dụ, mô tả về một địa điểm và liên hệ với sơ đồ của thí sinh. Thí sinh cũng cần phải có khả năng hiểu được ngôn ngữ thể hiện các mối quan hệ và hướng không gian (ví dụ: đi thẳng vào / qua cánh cửa).

  • Số câu hỏi: Tuỳ bài

Form, note, table, flow-chart, summary completion

  • Loại câu hỏi và hình thức: Thí sinh phải điền vào chỗ trống trong dàn ý của một phần hoặc toàn bộ bài nghe. Dàn ý sẽ tập trung vào các ý chính / sự việc trong văn bản. Có thể là:

+ Một biểu mẫu: thường được sử dụng để ghi lại các chi tiết thực tế 

+ Một tập hợp các ghi chú: được sử dụng để tóm tắt bất kỳ loại thông tin nào bằng cách sử dụng bố cục để cho thấy các mục khác nhau liên quan với nhau như thế nào

+ Một bảng: được sử dụng như một cách tóm tắt thông tin liên quan đến các danh mục rõ ràng - ví dụ: địa điểm / thời gian / giá cả,

+ Biểu đồ luồng: được sử dụng để tóm tắt một quá trình có các giai đoạn rõ ràng, với hướng của quá trình được hiển thị bằng các mũi tên.

  • Thí sinh có thể phải chọn câu trả lời của họ từ danh sách được cung cấp sẵn hoặc xác định các từ còn thiếu trong đoạn ghi âm, phải đảm bảo giới hạn từ được nêu trong hướng dẫn. Thí sinh không được thay đổi các từ trong đoạn ghi âm.

  • Thí sinh nên đọc kỹ hướng dẫn vì số lượng từ hoặc số mà họ nên sử dụng để điền vào chỗ trống sẽ khác nhau. Đề bài sẽ đưa ra giới hạn từ, ví dụ: "KHÔNG HƠN HAI TỪ VÀ / HOẶC MỘT SỐ". Thí sinh sẽ bị trừ điểm nếu viết nhiều hơn số từ đã nêu, và thí sinh nên kiểm tra kỹ giới hạn từ này cho mỗi bài. Các từ được gạch nối được tính là từ đơn.

  • Số câu hỏi: Tuỳ bài

Sentence completion

  • Loại câu hỏi và hình thức: Thí sinh phải đọc một bộ câu tóm tắt thông tin chính từ tất cả bài nghe hoặc từ một phần của bài nghe. Sau đó, họ điền vào một khoảng trống trong mỗi câu bằng cách sử dụng thông tin từ bài nghe. Sẽ có giới hạn từ được đưa ra, ví dụ: "KHÔNG HƠN MỘT TỪ VÀ / HOẶC MỘT SỐ". Thí sinh sẽ bị trừ điểm nếu viết nhiều hơn số từ đã nêu, và thí sinh nên kiểm tra kỹ giới hạn từ này cho mỗi bài. Các từ được gạch nối được tính là từ đơn.

  • Việc hoàn thành câu tập trung vào khả năng xác định thông tin chính trong một bài nghe. Người dự thi phải hiểu các mối quan hệ chức năng như nguyên nhân và kết quả.

  • Số câu hỏi: Tuỳ bài

Short-answer questions

  • Loại câu hỏi và hình thức: Thí sinh được yêu cầu đọc một câu hỏi và sau đó viết một câu trả lời ngắn sử dụng thông tin từ bài nghe. Sẽ có giới hạn từ được đưa ra, ví dụ: "KHÔNG HƠN MỘT TỪ VÀ / HOẶC MỘT SỐ". Thí sinh sẽ bị trừ điểm nếu viết nhiều hơn số từ đã nêu, và thí sinh nên kiểm tra kỹ giới hạn từ này cho mỗi bài. Các từ được gạch nối được tính là từ đơn.

  • Việc hoàn thành câu tập trung vào khả năng lắng nghe các sự kiện cụ thể, chẳng hạn như địa điểm, giá cả hoặc thời gian, trong bài nghe.

  • Số câu hỏi: Tuỳ bài

3. IELTS Listening question types

Bài thi IELTS Listening được thiết kế để đánh giá khả năng nghe hiểu ý chính và nắm bắt chi tiết thông qua các dạng bài nghe IELTS thường gặp dưới đây:

3.1. Dạng bài Multiple Choice

Hình thức

Dạng bài Multiple Choice (Trắc nghiệm) gồm có hai loại câu hỏi chính: Loại câu hỏi chỉ có một đáp án đúng và loại câu hỏi có nhiều đáp án đúng.

Đối với dạng chỉ có một đáp án đúng, hình thức đề bài là một câu hỏi cùng với 3 phương án trả lời, hoặc một phần của câu cùng với 3 phương án để hoàn thiện câu. Thí sinh cần chọn phương án trùng khớp với các thông tin được đề cập trong bài nghe.

What should people do with their litter?

Tim was pleased to be able to help

Đối với loại câu hỏi có nhiều đáp án đúng, thí sinh cần lưu ý về số lượng đáp án cần chọn để tránh mất điểm.

Yêu cầu

Dạng bài Multiple choice được sử dụng để kiểm tra khả năng nghe hiểu một số thông tin cụ thể hoặc những nội dung chính của bài nghe.

Lưu ý

  • Nhằm gây nhiễu, hầu hết các đáp án sẽ được nhắc qua trong bài nghe. Bạn sẽ rất dễ bị rối và phải thực sự hiểu nội dung của bài mới có thể chắc chắn được đáp án mình chọn.

  • Là một dạng khó trong các dạng bài IELTS Listening do có nhiều bẫy trong các đáp án.

3.2. Dạng Sentence Completion

Hình thức

Đề bài bao gồm một số câu tóm tắt các ý chính của toàn bài nghe hoặc một phần của bài nghe. Tuy nhiên, một số từ khóa trong câu bị bỏ khuyết nên thí sinh cần nghe và điền đúng các từ khóa có xuất hiện trong bài nghe vào các chỗ trống để hoàn thành các câu.

Đề bài cũng đặt ra một giới hạn số lượng từ được điền vào chỗ trống.

Yêu cầu

  • Dạng bài Sentence Completion kiểm tra khả năng nhận biết các thông tin nổi bật trong bài nghe. Vì thế, thí sinh cần hiểu được sự liên kết giữa các thông tin trong bài, ví dụ như nguyên nhân - hệ quả.

Lưu ý

Nếu điền quá giới hạn từ đề bài đưa ra, bạn sẽ mất điểm cho câu hỏi đó. Thông thường, đề bài sẽ yêu cầu điền không quá 3 từ cho mỗi chỗ trống.

3.3. Table/Form/Note/Flow-chart completion

Hình thức

Đề bài có dạng là một dàn ý, bao gồm các thông tin nổi bật trong toàn bài nghe hoặc một phần của bài nghe, cùng với một số chỗ trống yêu cầu thí sinh phải hoàn thành. Các dàn ý này có thể có dạng là một:

Biểu mẫu (Form): tóm tắt các thông tin cá nhân hoặc các thông tin thực tế

Ghi chú (Note): tóm tắt thông tin bằng các gạch đầu dòng ngắn gọn

Bảng (Table): tóm tắt các thông tin được chia thành các nhóm/ loại nhỏ (như giá tiền, ngày, nơi chốn, …)

Sơ đồ (Flow-chart): tóm tắt một quy trình với các giai đoạn cụ thể, có các mũi tên chuyển tiếp giữa các giai đoạn.

Yêu cầu

Dạng bài Completion nói chung kiểm tra khả năng nhận biết và ghi chú những thông tin nổi bật trong một số tình huống nhất định, ví dụ như trong một lớp học hoặc trong cuộc đối thoại trao đổi thông tin.

Lưu ý

  • Dạng bài Completion này thường hay xuất hiện trong Part 1 và Part 4 của bài thi.

  • Đáp án phải phù hợp với số lượng từ yêu cầu và phải đúng dạng từ thì mới được tính điểm.

3.4. Dạng Matching

Hình thức

Đề bài cung cấp một danh sách đối tượng được đề cập đến trong bài nghe và một loạt các phương án, có thể là tính chất hoặc tiêu chí của các đối tượng đã cho. Như vậy, thí sinh cần nghe hiểu và ghép nối các thông tin tương ứng với nhau.

Yêu cầu

Dạng bài Pick from a list đánh giá kỹ năng nghe hiểu chi tiết, khả năng tiếp nhận các thông tin trong một cuộc đối thoại và nhận biết mối quan hệ hoặc sự liên kết giữa các thông tin trong bài nghe.

Lưu ý

  • Dạng bài Pick from a list thường xuất hiện trong Part 2 và Part 3 của bài thi.

  • Số phương án có thể lựa chọn nhiều hơn số câu hỏi nên các phương án thừa có thể là “bẫy”.

  • Đây là một dạng bài khó trong các dạng bài Listening IELTS, do thông tin trong bài nghe được trình bày theo một cách diễn đạt khác với các phương án trong đề bài, gây nên sự phân vân khi cân nhắc chọn đáp án đúng. Ngoài ra, việc phải vừa nghe vừa đọc các đáp án cũng là một thách thức lớn đối với nhiều thí sinh.

3.5. Dạng Short answer question

Hình thức

Đề bài là các câu hỏi liên quan tới bài nghe và thí sinh phải trả lời câu hỏi đó trong giới hạn số từ cho phép.

Dạng bài Short-answer question

Yêu cầu

Dạng bài Sentence completion tập trung vào kỹ năng nắm bắt các thông tin nổi bật như nơi chốn, giá cả, hoặc thời gian trong bài nghe.

Lưu ý

  • Thí sinh cần phải chú ý yêu cầu đề bài về số lượng từ tối đa được phép để trả lời câu hỏi.

  • Có một số trường hợp thí sinh sẽ được yêu cầu trả lời nhiều hơn một ý.

3.6. Dạng Labeling Plan, Map, Diagrams

Hình thức

Đề bài yêu cầu thí sinh hoàn thành các chú thích thể hiện tên gọi của các bộ phận có trong một bản đồ (có thể là của một tòa nhà, hoặc một phần của thị trấn) hoặc một sơ đồ (có thể là một thiết bị). Đáp án đúng thường được chọn từ một danh sách phương án cho sẵn.

Yêu cầu

Dạng bài này đánh giá khả năng nghe hiểu một đoạn mô tả nơi chốn và liên kết thông tin với hình ảnh đại diện của nó. Điều này bao gồm khả năng nhận biết và các ngôn ngữ chỉ hướng hoặc chỉ vị trí và không gian.

Lưu ý

  • Dạng bài này thường xuất hiện trong Part 2 của bài thi IELTS Listening

  • Thí sinh thường gặp khó khăn trong việc theo dõi các từ chỉ hướng hoặc vị trí, hoặc liên kết nội dung trong bài nghe với hình ảnh cho sẵn, dẫn đến việc không theo kịp tiến độ bài nghe và bỏ lỡ thông tin quan trọng.

Trước khi thi IELTS Listening, hãy cố gắng nghe nhiều giọng Anh bản ngữ (chủ yếu là US & UK). Nghiên cứu tất cả các khía cạnh của tiếng Anh như từ vựng và ngữ pháp sẽ giúp bạn đạt được điểm cao nhất.

https://cictalks.com/ielts-listening-exam-2021/

4. Cách chấm điểm IELTS Listening

Bài nghe chỉ được phát duy nhất một lần, đòi hỏi sự tập trung cao độ của thí sinh. Mỗi đáp án đúng được tính là 1 điểm, số câu đúng sẽ được quy đổi thành band điểm chính thức dựa trên thang quy đổi dưới đây.

Bảng quy đổi band điểm IELTS Listening (design lại hình)

Thông qua bài viết này, các bạn sẽ có khái nhìn tổng quát về đặc điểm, yêu cầu và các lưu ý cần nắm của các dạng bài Listening IELTS.

Nhìn chung, các dạng câu hỏi đa dạng nhưng chỉ khác nhau ở 1 điểm chính là loại thông tin mà thí sinh cần tìm: ý chính hoặc thông tin chi tiết. Sau khi đã nắm rõ cấu trúc đề và các dạng câu hỏi, đừng chần chừ nữa mà hãy bắt đầu bước vào con đường luyện thi IELTS Listening với phương pháp học hiệu quả và phù hợp với bản thân các bạn nhất nhé!

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu câu hỏi IELTS Listening?

Bài thi nghe IELTS gồm 4 phần, mỗi phần gồm 10 câu hỏi. Những câu hỏi này được dùng vào mục đích chính là kiểm tra khả năng nghe hiểu của thí sinh.

Loại câu hỏi nào được hỏi trong phần IELTS Listening ?

Trong đề thi nghe IELTS thường bao gồm các dạng câu hỏi phổ biến sau:

  • Câu hỏi đối sánh, yêu cầu ghép các ý từ 2 cột lại với nhau

  • Câu hỏi có nhiều đáp án, yêu cầu chọn 1 đáp án đúng

  • Câu hỏi yêu cầu điền vào chỗ trống trong câu

  • Câu hỏi yêu cầu hoàn thành bảng theo thông tin nghe được

  • Câu hỏi yêu cầu viết ra đáp án trả lời ngắn

  • Câu hỏi yêu cầu hoàn thành biểu đồ

Hiện nay có mấy loại bài thi IELTS?

Bài kiểm tra IELTS có 2 loại: IELTS Học thuật và IELTS Tổng quát. Cả 2 bài thi đều đánh giá 4 kỹ năng nghe, nói, đọc và viết tiếng Anh của thí sinh.

Thi IELTS trên giấy hay trên máy tính khó hơn?

Dù là thi IELTS trên giấy hay trên máy tính thì mức độ khó của bài thi IELTS là như nhau. Đòi hỏi thí sinh đều phải có sự chuẩn bị kỹ càng trước khi bước vào phòng thi.

Link tham khảo:
https://www.google.com/search?q=Multiple%20choice&kponly=&kgmid=/m/02x395
https://en.wikipedia.org/wiki/Multiple_choice
https://www.google.com/search?q=Map&kponly&kgmid=/m/04_tb
https://en.wikipedia.org/wiki/Map
http://en.wikipedia.org/wiki/Diagram
https://www.google.com/search?q=diagram&kponly=&kgmid=/m/02v0m2