IELTS Grammar - Tổng hợp kiến thức ngữ pháp IELTS quan trọng cần nắm
Ngữ pháp là một trong những nền tảng quan trọng khi học IELTS, đặc biệt ở hai kỹ năng Writing và Speaking. Trong IELTS, thí sinh không chỉ cần diễn đạt đúng ý, mà còn cần sử dụng cấu trúc câu linh hoạt, chính xác và phù hợp với ngữ cảnh. Vì vậy, việc học ngữ pháp không nên dừng lại ở ghi nhớ công thức, mà cần gắn với khả năng nhận diện lỗi sai và vận dụng vào bài làm thực tế.
Trên thực tế, nhiều người học IELTS gặp khó khăn với ngữ pháp không phải vì chưa từng học qua các chủ điểm như thì, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện hay câu bị động, mà vì chưa biết cách sử dụng chúng một cách ổn định trong bài viết và bài nói. Nếu không luyện tập thường xuyên, các lỗi như sai thì, thiếu hòa hợp chủ – vị, dùng sai cấu trúc câu hoặc đặt dấu câu chưa hợp lý rất dễ lặp lại và ảnh hưởng đến độ rõ ràng của câu trả lời.
Trong bài viết này, DOL sẽ giúp bạn hệ thống lại vai trò của ngữ pháp trong IELTS, các chủ điểm ngữ pháp quan trọng cần nắm, những lỗi thường gặp và cách học ngữ pháp hiệu quả để cải thiện khả năng diễn đạt trong cả Writing lẫn Speaking.
DOL IELTS Đình Lực
Jun 13, 2026
2 mins read

IELTS Grammar - Tổng hợp kiến thức ngữ pháp IELTS quan trọng cần nắm
Table of content
I.
Tầm quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh
Học ngữ pháp giúp nói và viết tiếng Anh đúng
Ngữ pháp giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng và chính xác
Ngữ pháp giúp nâng cao khả năng giao tiếp và tư duy diễn đạt
II.
Tổng hợp kiến thức ngữ pháp IELTS cần ôn luyện
Ngữ pháp ở cấp độ từ và cụm từ (Grammar for words)
Ngữ pháp ở cấp độ câu và mệnh đề (Grammar for sentences and clauses)
III.
Lỗi ngữ pháp IELTS mà người Việt thường gặp phải
Sai thì trong câu
Thiếu hòa hợp chủ ngữ – động từ
Dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Dùng câu quá dài nhưng thiếu kiểm soát
Dùng sai mạo từ
Dùng sai dạng từ
Dùng sai giới từ
Lạm dụng cấu trúc phức tạp
IV.
7 tips học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả
Thực hành theo quy trình gắn với 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
Bắt đầu với các thì tiếng Anh cơ bản
Tìm tài liệu học ngữ pháp đáng tin cậy
Nắm chắc trật tự từ trong câu
Ưu tiên câu rõ ràng trước khi viết câu phức tạp
Luyện viết và tự sửa lỗi thường xuyên
Đừng học “ngữ pháp chết" - Học ngữ pháp có chọn lọc và ứng dụng thường xuyên
V.
Câu hỏi thường gặp
VI.
Lời kết
I.Tầm quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh
Ngữ pháp là nền tảng giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác, rõ nghĩa và có hệ thống. Trong IELTS, đặc biệt ở hai kỹ năng Writing và Speaking, ngữ pháp còn là một tiêu chí chấm điểm trực tiếp thông qua tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Điều này có nghĩa là thí sinh không chỉ cần tránh lỗi sai cơ bản, mà còn cần biết sử dụng đa dạng cấu trúc câu một cách linh hoạt và phù hợp.

🔥Học ngữ pháp giúp nói và viết tiếng Anh đúng
Nhiều người học IELTS thường tập trung nhiều vào từ vựng nhưng chưa dành đủ thời gian củng cố ngữ pháp. Điều này có thể khiến câu trả lời vẫn truyền đạt được ý cơ bản, nhưng dễ mắc lỗi về thì, trật tự từ, mệnh đề, giới từ, dạng từ hoặc sự hòa hợp chủ – vị. Khi các lỗi này lặp lại thường xuyên, bài nói và bài viết sẽ thiếu độ chính xác, làm giảm mức độ rõ ràng của thông điệp.
Ví dụ, nếu chưa nắm chắc cách dùng thì, người học có thể gặp khó khăn khi kể lại một sự việc trong quá khứ, mô tả thói quen hiện tại hoặc trình bày dự định trong tương lai. Các mốc thời gian trong câu dễ bị xáo trộn, khiến người nghe hoặc người đọc khó theo dõi ý chính.
Vì vậy, luyện ngữ pháp IELTS không nên chỉ dừng ở việc học công thức. Người học cần luyện cách áp dụng ngữ pháp vào câu trả lời thực tế, đồng thời phân tích lỗi sai sau mỗi bài viết hoặc bài nói để điều chỉnh dần cách diễn đạt. Đặc biệt, khi đây là một tiêu chí chấm điểm trọng tâm trong hai phần thi Speaking và Writing IELTS.
🌟Ngữ pháp giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng và chính xác
Khi nắm vững các điểm ngữ pháp quan trọng như thì, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu bị động, cấu trúc so sánh, cấu trúc nhấn mạnh hoặc liên từ, người học có thể diễn đạt ý tưởng rõ hơn và hạn chế tình trạng người nghe hiểu sai ý.
Ngữ pháp cũng giúp người học thể hiện sắc thái trong giao tiếp. Cùng một ý định, cách dùng cấu trúc câu khác nhau có thể tạo ra mức độ lịch sự hoặc thái độ khác nhau.
Ví dụ, khi muốn nhờ người khác mở cửa sổ, câu “Could you please open the window?” lịch sự và phù hợp hơn trong nhiều tình huống so với câu “Open the window!”.
=> Cả hai câu đều truyền đạt cùng một hành động, nhưng khác nhau về mức độ trang trọng, sắc thái và cảm nhận của người nghe.
=> Cấu trúc câu mệnh lệnh khác với câu cầu khiến nên sẽ mang đến cảm nhận khác nhau đối với người đối diện.
Trong IELTS Speaking, khả năng chọn cấu trúc phù hợp giúp câu trả lời tự nhiên hơn. Trong IELTS Writing, ngữ pháp giúp người học trình bày quan điểm, giải thích nguyên nhân – kết quả, so sánh, đưa ví dụ và phát triển lập luận một cách mạch lạc.
😊Ngữ pháp giúp nâng cao khả năng giao tiếp và tư duy diễn đạt
Ngữ pháp không chỉ là tập hợp các quy tắc riêng lẻ, mà còn là công cụ giúp người học tổ chức suy nghĩ thành câu và đoạn văn có trật tự. Khi hiểu cách cấu tạo câu, người học sẽ biết cách sắp xếp thông tin: ý nào cần đặt trước, ý nào nên bổ sung sau, đâu là ý chính và đâu là phần giải thích.
Điều này đặc biệt quan trọng với người học IELTS vì tiếng Anh và tiếng Việt có cách tổ chức câu khác nhau. Nếu dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh, câu trả lời rất dễ bị dài, thiếu tự nhiên hoặc sai cấu trúc. Ngược lại, khi nắm chắc ngữ pháp, người học có thể diễn đạt ý tưởng bằng tiếng Anh rõ ràng hơn, giảm phụ thuộc vào lối dịch từng từ (viết - dịch).
Nếu biết cách sắp xếp các từ và cụm từ, bạn có thể nhanh chóng viết câu, viết đoạn chính xác mà không cần nhiều thời gian suy nghĩ hay chỉnh sửa. Về lâu dài, học ngữ pháp bài bản giúp người học xây dựng thói quen diễn đạt chính xác, biết tự kiểm tra lỗi sai và cải thiện chất lượng câu trả lời trong cả Writing lẫn Speaking.
Đây là nền tảng quan trọng nếu bạn muốn nâng band IELTS một cách bền vững, thay vì chỉ học thuộc từ vựng hoặc câu mẫu. Đồng thời, một người học ngữ pháp tiếng Anh bài bản còn giúp thay đổi tư duy, hoàn toàn khác với lối tư duy ban đầu.
II.Tổng hợp kiến thức ngữ pháp IELTS cần ôn luyện
Khi học ngữ pháp IELTS, người học không nhất thiết phải học dàn trải toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh. Thay vào đó, nên ưu tiên những chủ điểm có tính ứng dụng cao trong IELTS Writing và IELTS Speaking, đặc biệt là các cấu trúc giúp diễn đạt ý chính xác, mạch lạc và linh hoạt hơn.
🔥Ngữ pháp ở cấp độ từ và cụm từ (Grammar for words)
1 Từ loại trong tiếng Anh (Types of Words)
Người học cần nắm vững các từ loại cơ bản để viết câu đúng cấu trúc và dùng từ đúng chức năng.
Nouns: Danh từ chung, danh từ riêng, danh từ trừu tượng, danh từ tập hợp, danh từ đếm được/không đếm được. Ví dụ: city, London, happiness, team, information.
Pronouns: Đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, đại từ phản thân, đại từ chỉ định, đại từ nghi vấn, đại từ bất định. Ví dụ: I, mine, myself, this, who, someone.
Verbs: Ngoại động từ, nội động từ, động từ trạng thái, trợ động từ, động từ khuyết thiếu. Ví dụ: make, arrive, know, do, can.
Adjectives: Tính từ mô tả, tính từ giới hạn, tính từ sở hữu. Ví dụ: important, several, my.
Adverbs: Trạng từ chỉ cách thức, thời gian, tần suất, nơi chốn, mức độ. Ví dụ: carefully, yesterday, often, here, very.
Prepositions: Giới từ chỉ thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích. Ví dụ: in 2024, at school, because of, for.
Conjunctions: Liên từ đẳng lập và liên từ phụ thuộc. Ví dụ: and, but, although, because.
Interjections: Thán từ, chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, ít dùng trong IELTS Writing học thuật. Ví dụ: ah, dear, hmm, oh, well.
Articles: Mạo từ xác định và không xác định. Ví dụ: the, an, a.
2 Trật tự từ trong câu (Order of words)
Trật tự từ cơ bản trong tiếng Anh thường là:
Subject + Verb + Object/Complement
Ví dụ:
Many students struggle with grammar.
Governments should invest more in public transport.
This policy is important for young people.
Người học cũng cần chú ý trật tự của tính từ, trạng từ và cụm giới từ trong câu.
Ví dụ:
a large modern public library
The number of students increased significantly in 2020.
Collocation là các cụm từ thường đi với nhau tự nhiên trong tiếng Anh. Đây là phần quan trọng vì giúp bài nói và bài viết tự nhiên hơn.
Ví dụ:
make an effort
pay attention to
take responsibility for
pose a serious threat
play an important role
have a significant impact on
reach a consensus
address a problem
4 Verb pattern
Verb patterns là cấu trúc đi sau động từ, thường gồm to V, V-ing, object + to V hoặc object + V.
Ví dụ:
afford to buy
decide to study abroad
avoid making mistakes
regret saying that
encourage students to read more
let children explore freely
Phrasal verbs xuất hiện nhiều trong Speaking và ngôn ngữ đời thường. Tuy nhiên, trong IELTS Writing học thuật, người học nên chọn lọc và ưu tiên cách diễn đạt trang trọng hơn khi cần.
Ví dụ:
grow up
bring up a child
look after elderly people
give up smoking
find out the cause
carry out research
deal with a problem
🌟Ngữ pháp ở cấp độ câu và mệnh đề (Grammar for sentences and clauses)
1 Tense - Các thì trong tiếng Anh
Người học IELTS cần nắm chắc cách dùng các thì để mô tả thời gian, xu hướng, trải nghiệm, thói quen, dự đoán và kết quả.
Nhóm thì | Các thì cần nắm | Ví dụ |
Present | Present simple, Present continuous, Present perfect, Present perfect continuous | People use technology every day. / The number has increased steadily. |
Past | Past simple, Past continuous, Past perfect, Past perfect continuous | The figure rose sharply in 2010. / Many people had moved to cities before 2000. |
Future | Future simple, Future continuous, Future perfect, Future perfect continuous | The population will increase. / By 2030, the city will have built more roads. |
Động từ cần hòa hợp với chủ ngữ về số ít hoặc số nhiều.
Ví dụ:
The number of students is increasing.
A large number of students are choosing online courses.
Each student has a different learning style.
Many people believe that education should be free.
Câu bị động thường được dùng trong IELTS Writing khi người viết muốn nhấn mạnh hành động, kết quả hoặc đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện hành động (đặc biệt ở dạng bài về process, map của Writing Task 1).
Ví dụ:
More schools should be built in rural areas.
The policy was introduced in 2020.
The data is presented in the bar chart.
Children are often influenced by social media.
4 If Clause: Conditional sentences type 1, 2 and 3.
Câu điều kiện giúp người học diễn đạt giả định, kết quả, lời khuyên hoặc tình huống có thể xảy ra.
Ví dụ:
Type 0: If people heat water to 100°C, it boils.
Type 1: If governments invest in public transport, traffic congestion will decrease.
Type 2: If I had more time, I would learn another language.
Type 3: If stricter laws had been introduced earlier, the problem might have been reduced.
Mixed conditional: If people had received better education, they would have more job opportunities now.
Mệnh đề quan hệ giúp bổ sung thông tin cho danh từ, tránh lặp từ và làm câu văn tự nhiên hơn.
Ví dụ:
People who live in large cities often face high living costs.
This policy, which was introduced last year, has received public support.
Students whose parents support their learning often perform better.
The city where I grew up has changed significantly.
6 Adverbial clauses
Mệnh đề trạng ngữ giúp diễn đạt thời gian, nguyên nhân, mục đích, nhượng bộ, điều kiện, cách thức hoặc nơi chốn.
Loại mệnh đề | Liên từ thường gặp | Ví dụ |
Time | when, while, before, after, as soon as | Many students feel nervous when they take the IELTS test. |
Reason/Cause | because, since, as | Online learning is popular because it is flexible. |
Purpose | so that, in order that | Schools should support students so that they can develop practical skills. |
Concession | although, even though, while | Although technology is useful, it can also create distractions. |
Condition | if, unless, provided that | People may struggle financially if housing costs continue to rise. |
Place | where, wherever | People should have access to education wherever they live. |
Manner | as, as if, as though | He explained the idea as if he had studied it carefully. |
7 Sentence types
Để đạt điểm tốt hơn ở tiêu chí ngữ pháp, người học cần biết kết hợp nhiều kiểu câu thay vì chỉ dùng câu đơn.
Ví dụ:
Simple sentence: Many people work from home.
Compound sentence: Many people work from home, and they save commuting time.
Complex sentence: Many people work from home because it helps them save commuting time.
Compound-complex sentence: Although remote work is convenient, some employees feel isolated, and they find it difficult to communicate with colleagues.
8 Comparison structures
Cấu trúc so sánh rất quan trọng trong IELTS Writing Task 1, đặc biệt khi mô tả biểu đồ, bảng số liệu, bản đồ hoặc quy trình.
Ví dụ:
The figure for Japan was higher than that for Korea.
Public transport is more affordable than private cars.
The number of users was twice as high as in the previous year.
The gap became much wider over the period.
9 Modal verbs
Động từ khuyết thiếu giúp diễn đạt khả năng, lời khuyên, nghĩa vụ, dự đoán hoặc mức độ chắc chắn.
Ví dụ:
Governments should invest more in education.
Students must submit their assignments on time.
This policy may reduce unemployment.
Online learning can benefit people in remote areas.
1 0 Linking devices and punctuation
Liên từ, từ nối và dấu câu giúp câu văn rõ ràng, mạch lạc hơn. Đây là phần người học IELTS thường mắc lỗi khi viết câu dài hoặc ghép nhiều ý.
Ví dụ:
Cause – effect: Therefore, as a result, consequently
Contrast: However, nevertheless, on the other hand
Addition: Moreover, furthermore, in addition
Example: For example, for instance
Punctuation: comma, full stop, semicolon, colon
Ví dụ trong câu:
Many people prefer online learning; however, face-to-face interaction is still important.
The government should invest in two areas: education and healthcare.
III.Lỗi ngữ pháp IELTS mà người Việt thường gặp phải
Nhiều người học tiếng Anh từng quen với cách học ngữ pháp theo công thức: ghi nhớ cấu trúc, nhận diện dấu hiệu trong câu và áp dụng vào bài tập trắc nghiệm. Cách học này có thể hiệu quả trong một số bài kiểm tra ở trường, nhưng chưa đủ để sử dụng ngữ pháp linh hoạt trong IELTS Writing và Speaking.
Vì khi học sinh chọn cách học thuộc lòng và áp dụng máy móc vào bài tập, các bạn dần mất đi khả năng cảm nhận ngữ cảnh, không quan tâm đến tình huống sử dụng ngữ pháp. Từ đó, bạn chỉ chú ý đến ngữ nghĩa và các dấu hiệu trong câu chứ không thực sự hiểu bản chất của các chủ điểm ngữ pháp.
Bạn có thể đạt điểm cao trong bài kiểm tra trắc nghiệm nhưng không thể nói và viết tiếng Anh tự nhiên. Điều này ảnh hưởng lớn đến điểm số của bạn trong kì thi IELTS. Trong IELTS, thí sinh cần dùng ngữ pháp để diễn đạt ý tưởng rõ ràng, chính xác và phù hợp với ngữ cảnh. Vì vậy, nếu chỉ học thuộc quy tắc mà không luyện cách áp dụng vào câu trả lời thực tế, người học rất dễ mắc các lỗi lặp lại dưới đây.
🔥Sai thì trong câu
Đây là lỗi phổ biến khi người học kể lại sự việc trong quá khứ, mô tả xu hướng trong biểu đồ hoặc nói về kế hoạch tương lai.
Ví dụ sai: Last year, I go to Da Nang with my family.
Sửa đúng: Last year, I went to Da Nang with my family.
🌟Thiếu hòa hợp chủ ngữ – động từ
Người học thường quên chia động từ khi chủ ngữ là số ít, hoặc nhầm lẫn khi chủ ngữ có cụm bổ nghĩa dài.
Ví dụ sai: The number of students are increasing.
Sửa đúng: The number of students is increasing.
😊Dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Tiếng Việt và tiếng Anh có cách tổ chức câu khác nhau. Nếu dịch từng từ, câu tiếng Anh dễ bị thiếu tự nhiên hoặc sai cấu trúc.
Ví dụ sai: I very like this city.
Sửa đúng: I really like this city.
⚡Dùng câu quá dài nhưng thiếu kiểm soát
Trong IELTS Writing, nhiều thí sinh cố viết câu dài để tạo cảm giác “học thuật”, nhưng lại mắc lỗi dấu câu, liên từ hoặc mệnh đề.
Ví dụ sai: Many people prefer online learning, it is convenient and cheap.
Sửa đúng: Many people prefer online learning because it is convenient and affordable.
Hoặc: Many people prefer online learning, as it is convenient and affordable.
🌴Dùng sai mạo từ
Mạo từ a, an, the thường gây khó khăn vì tiếng Việt không có hệ thống mạo từ tương đương.
Ví dụ sai: Government should invest more in education.
Sửa đúng: The government should invest more in education.
✨Dùng sai dạng từ
Người học có thể biết nghĩa của từ nhưng dùng sai chức năng ngữ pháp trong câu.
Ví dụ sai: This policy can improve the develop of rural areas.
Sửa đúng: This policy can improve the development of rural areas.
🎉Dùng sai giới từ
Giới từ trong tiếng Anh thường không thể dịch trực tiếp từ tiếng Việt, nên cần học theo cụm.
Ví dụ sai: Students should focus in their weaknesses.
Sửa đúng: Students should focus on their weaknesses.
🌵Lạm dụng cấu trúc phức tạp
Một số người học cố dùng câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, đảo ngữ hoặc câu bị động dù không thật sự cần thiết. Điều này có thể khiến câu trở nên nặng nề, thiếu tự nhiên và dễ sai hơn.
Ví dụ chưa tự nhiên: It is education which is believed by many people to be improved by the government.
Sửa tự nhiên hơn: Many people believe that the government should improve education.
Nhìn chung, lỗi ngữ pháp trong IELTS không chỉ đến từ việc “chưa học đủ cấu trúc”, mà còn đến từ việc chưa biết dùng cấu trúc đúng lúc, đúng ngữ cảnh. Vì vậy, người học nên kết hợp học lý thuyết với luyện viết, luyện nói và sửa lỗi thường xuyên.
IV.7 tips học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả

🔥Thực hành theo quy trình gắn với 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
Khi học một điểm ngữ pháp mới, người học không nên chỉ làm bài tập điền đáp án. Thay vào đó, hãy đặt cấu trúc đó vào cả 4 kỹ năng IELTS.
Ví dụ, khi học câu điều kiện, bạn có thể:
Nghe cách người bản xứ dùng if trong hội thoại.
Tập nói câu trả lời với If I had more time, I would...
Nhận diện câu điều kiện trong bài đọc.
Viết câu điều kiện để nêu giả định trong IELTS Writing Task 2.
Cách học này giúp ngữ pháp trở thành công cụ diễn đạt, thay vì chỉ là kiến thức cần ghi nhớ. Hơn thế nữa, mặc dù cùng 1 chủ điểm ngữ pháp, nhưng khi nói và viết, bạn cần có sự nhanh nhạy và tự nhiên. Ngữ pháp khi đọc và viết cũng trang trọng và phức tạp hơn khi nghe và nói.
🌟Bắt đầu với các thì tiếng Anh cơ bản
Trong tiếng Anh, có đến 12 thì để bạn sử dụng: 3 thì đơn, 3 thì hoàn thành, 3 thì tiếp diễn đơn và 3 thì hoàn thành tiếp diễn, tương ứng với 12 quy tắc bạn cần phải nhớ.
Các thì là nền tảng để người học diễn đạt thời gian, sự thay đổi, trải nghiệm và dự đoán. Trong IELTS, thì xuất hiện ở cả Writing Task 1, Writing Task 2 và Speaking.
Người học nên ưu tiên nắm chắc các thì thường dùng trước, chẳng hạn:
Present simple: dùng để nói về sự thật, thói quen, quan điểm chung. Ví dụ: Many people believe that education should be free.
Past simple: dùng để mô tả sự việc đã xảy ra hoặc số liệu trong quá khứ. Ví dụ: The figure increased sharply in 2010.
Present perfect: dùng để nói về xu hướng hoặc thay đổi kéo dài đến hiện tại. Ví dụ: The number of online learners has increased in recent years.
Future simple: dùng để dự đoán hoặc nêu kết quả trong tương lai. Ví dụ: This trend will continue in the next decade.
Dù bạn ứng dụng vào nội dung gì, kỹ năng nào, bạn cũng phải thực hiện các quy tắc này. Do đó, hãy nắm chắc các thì trước, sau đó hãy tiếp tục học cấu trúc mới.
😊Tìm tài liệu học ngữ pháp đáng tin cậy
Không phải tài liệu ngữ pháp nào trên Internet cũng phù hợp với IELTS. Một số tài liệu quá đơn giản, một số lại quá học thuật hoặc không có ví dụ ứng dụng vào bài thi.
Khi chọn tài liệu, người học nên ưu tiên:
Tài liệu có giải thích rõ ràng, ví dụ đúng ngữ cảnh.
Nguồn học phân chia theo trình độ từ cơ bản đến nâng cao.
Bài tập có đáp án và phần giải thích lỗi sai.
Tài liệu có liên hệ với IELTS Writing và Speaking.
Ngoài sách, người học có thể kết hợp video, bài nghe, podcast hoặc bài mẫu IELTS để quan sát cách ngữ pháp được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.
⚡Nắm chắc trật tự từ trong câu
Trật tự từ là nền tảng để viết câu đúng. Người học cần hiểu vị trí của chủ ngữ, động từ, tân ngữ, tính từ, trạng từ và cụm giới từ trong câu.
Ví dụ:
Students need effective learning methods.
Many young people are increasingly interested in studying abroad.
The percentage of people using public transport increased significantly in 2020.
Khi đã nắm được trật tự câu, người học sẽ viết nhanh hơn, ít mắc lỗi hơn và dễ kiểm soát câu dài hơn.
🌴Ưu tiên câu rõ ràng trước khi viết câu phức tạp
Trong IELTS Writing, câu dài không đồng nghĩa với câu hay. Một câu ngắn nhưng đúng, rõ nghĩa và có liên kết tốt vẫn hiệu quả hơn một câu dài nhưng sai cấu trúc.
Thay vì viết một câu quá nhiều ý, người học có thể tách thành hai câu hoặc dùng liên từ phù hợp.
Ví dụ chưa tốt: Many people move to big cities, they want better jobs, they also expect better education for their children.
Sửa tốt hơn: Many people move to big cities because they want better job opportunities. They also expect better education for their children.
Đây là lỗi mà nhiều thí sinh Việt Nam thường hay mắc phải. Để diễn đạt ý hiệu quả, bạn có thể tách ý thành những câu nhỏ và ngắn hơn, kết nối hợp lý bằng liên từ. Hạn chế sử dụng từ ngữ và ngữ pháp chủ yếu dùng phù hợp trong văn nói vào văn viết.
✨Luyện viết và tự sửa lỗi thường xuyên
Ngữ pháp chỉ cải thiện rõ khi người học dùng nó trong bài viết thực tế. Sau mỗi bài Writing hoặc câu trả lời Speaking, bạn nên dành thời gian kiểm tra lại lỗi thay vì chỉ quan tâm đến số lượng bài đã làm.
Một quy trình luyện tập hiệu quả có thể gồm:
1. Xác định mục tiêu bài viết hoặc câu trả lời.
2. Lập dàn ý ngắn.
3. Chọn 2 – 3 cấu trúc ngữ pháp muốn luyện.
4. Viết hoặc nói câu trả lời.
5. Rà soát lỗi về thì, chủ – vị, mạo từ, giới từ, dấu câu và cấu trúc câu.
6. Viết lại câu sai thành phiên bản đúng và tự nhiên hơn.
-> Càng viết nhiều, bạn càng nhớ lâu và sử dụng chính xác những gì đã học.
🎉Đừng học “ngữ pháp chết" - Học ngữ pháp có chọn lọc và ứng dụng thường xuyên
Nhiều bạn cày ngày đêm các điểm ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao. Bạn thuộc lòng những quy tắc khó nhớ nhất. Thế nhưng, đến khi làm bài thi viết, bạn chẳng dùng được bấy nhiêu, hoặc cố gắng nhồi nhét không tự nhiên vào bài. Đây là một điều không nên trong quá trình ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh nói chung.
Người học không cần học tất cả cấu trúc phức tạp ngay từ đầu. Với IELTS, điều quan trọng hơn là dùng chính xác những cấu trúc có tính ứng dụng cao.
Các cấu trúc nên ưu tiên gồm:
Các thì thường dùng.
Câu bị động.
Mệnh đề quan hệ.
Câu điều kiện.
Cấu trúc so sánh.
Mệnh đề trạng ngữ.
Liên từ và từ nối.
Câu đơn, câu ghép, câu phức.
Thay vì học nhiều cấu trúc nâng cao nhưng ít dùng, người học nên chọn lọc một số chủ điểm quan trọng, luyện đặt câu, viết đoạn và áp dụng vào bài IELTS. Khi có thể sử dụng một cấu trúc chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kiến thức ngữ pháp mới thật sự trở thành kỹ năng.
V.Câu hỏi thường gặp
Thì hiện tại đơn có thường gặp trong IELTS hay không?
Có. Thì hiện tại đơn xuất hiện rất thường xuyên trong cả 4 kỹ năng IELTS, đặc biệt khi thí sinh trình bày sự thật chung, thói quen, quan điểm cá nhân hoặc xu hướng mang tính ổn định.
Cấu trúc thì hiện tại đơn:
Câu khẳng định (Động từ tobe): S + am/ is/ are + N/ Adj
I + am
He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được + is
You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + are
Câu khẳng định (Động từ thường): S + V(bare/s/es)
I/ We/ You/ They/ Danh từ số nhiều + V(nguyên thể)
He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được + V(s/es)
Câu phủ định (Động từ tobe): S + am/are/is + not +N/ Adj
Câu phủ định (Động từ chỉ hành động): S + do/ does + not + V(nguyên thể)
Câu nghi vấn (Động từ tobe):
Q: Am/ Are/ Is (not) + S + N/Adj?
A: Yes, S + am/ are/ is hoặc có thể trả lời là No, S + am not/ aren’t/ isn’t.
Câu nghi vấn (Động từ chỉ hành động):
Q: Do/ Does (not) + S + V (nguyên thể)?
A: Yes, S + do/ does hoặc có thể trả lời là No, S + don’t/ doesn’t.
Câu nghi vấn sử dụng từ hỏi bắt đầu bằng Wh- (Động từ tobe):
Wh- + am/ are/ is (not) + S + N/Adj?
Câu nghi vấn sử dụng từ hỏi bắt đầu bằng Wh- (Động từ chỉ hành động):
Wh- + do/ does (not) + S + V (nguyên thể)….?
Trong IELTS Writing Task 2, thì hiện tại đơn thường được dùng để nêu quan điểm hoặc nhận định chung. Trong IELTS Speaking, thì này thường xuất hiện khi thí sinh nói về thói quen, sở thích hoặc cuộc sống hiện tại.
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense) trong tiếng Anh là gì?
Thì quá khứ hoàn thành thường dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động hoặc một thời điểm khác trong quá khứ.
Cấu trúc: S + had + V3/V-ed
Một số dấu hiệu thường gặp gồm:
before
after
by the time
by + mốc thời gian trong quá khứ
by the end of + mốc thời gian trong quá khứ
when
already
no sooner... than...
hardly/scarcely/barely... when...
Ví dụ:
By the time I arrived, the lecture had already started.
The number of students had increased significantly by 2010.
After the government had introduced the policy, unemployment began to fall.
Lưu ý, không phải cứ thấy before hoặc after là bắt buộc dùng quá khứ hoàn thành. Người học cần xét thứ tự hành động trong câu để chọn thì phù hợp.
Khi nào thì sử dụng thì tương lai đơn? Và cấu trúc của thì tương lai đơn như thế nào?
Thì tương lai đơn thường được dùng để diễn tả dự đoán, quyết định tại thời điểm nói, lời hứa, đề nghị hoặc lời mời.
Cấu trúc của thì tương lai đơn:
Câu khẳng định (Động từ to be): S + will + be + N/Adj
Câu khẳng định (Động từ thường): S + will + V(nguyên thể)
Câu phủ định (Động từ to be): S + will not/won't + be + N/Adj
Câu phủ định (Động từ thường): S + will not/won't + V(nguyên thể)
Câu nghi vấn (Động từ to be): Q: Will + S + be + …? -> A: Yes, S + will / No, S + won’t.
Câu nghi vấn (Động từ thường): Q: Will + S + V(nguyên thể)? -> A: Yes, S + will. No, S + won’t.
Các trường hợp thường dùng:
Dự đoán: The demand for online education will increase.
Quyết định tại thời điểm nói: I will check the information again.
Lời hứa: I will submit the report on time.
Đề nghị hoặc lời mời: Will you join the discussion?
Trong IELTS Writing Task 1, thì tương lai đơn thường được dùng khi mô tả biểu đồ có mốc thời gian trong tương lai. Trong Writing Task 2, thì này thường dùng để dự đoán kết quả hoặc tác động của một vấn đề.
Có những dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn (Future continuous) nào?
Thì tương lai tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
Cấu trúc: S + will be + V-ing
Một số dấu hiệu thường gặp:
at this time tomorrow
at this time next week
at + giờ cụ thể + thời gian trong tương lai
this time next year
from... to... tomorrow/next week
when + mệnh đề hiện tại đơn, nếu muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai
Ví dụ:
At this time tomorrow, I will be taking my IELTS Speaking test.
This time next year, many students will be studying abroad.
At 8 p.m. tonight, I will be reviewing my grammar notes.
Lưu ý, các cụm như next week, next year, soon, in the future không phải dấu hiệu riêng của thì tương lai tiếp diễn. Chúng có thể đi với nhiều cấu trúc tương lai khác nhau, tùy ý nghĩa của câu.
Một số từ không dùng hoặc ít khi dùng ở dạng tiếp diễn như: be, cost, fit, mean, suit, belong, have, feel, hear, see, smell, taste, touch, hate, hope, like, love, prefer, regret, want, wish, believe, know, think, understand,...
Có phải mọi động từ đều dùng được ở dạng tiếp diễn không?
Không. Một số động từ chỉ trạng thái, cảm xúc, nhận thức hoặc sở hữu thường ít dùng ở dạng tiếp diễn. Nhóm này được gọi là stative verbs.
Ví dụ:
know
believe
understand
prefer
like
love
hate
want
need
belong
seem
cost
Ví dụ đúng:
I know the answer.
Many people believe that education should be free.
This book belongs to my brother.
Tuy nhiên, một số động từ có thể dùng ở dạng tiếp diễn khi mang nghĩa hành động thay vì trạng thái.
Ví dụ:
I think this is a serious problem. → think mang nghĩa “cho rằng”.
I am thinking about changing my study plan. → think mang nghĩa “đang cân nhắc”.
Vì vậy, khi học các thì tiếp diễn, người học không nên chỉ học công thức mà cần chú ý nghĩa của động từ trong từng ngữ cảnh.
VI.Lời kết
Hy vọng bài viết trên của DOL đã giới thiệu cụ thể và rõ ràng các điểm ngữ pháp trong IELTS quan trọng nhất để các bạn có chiến lược ôn thi IELTS hợp lý. Với những lỗi sai cần tránh và tips ôn luyện ngữ pháp tối ưu mà DOL chia sẻ đến bạn trong bài viết, các bạn sẽ thực hành thật tốt các điểm ngữ pháp, xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc và tự tin chinh phục kỳ thi IELTS nhé!
Table of content
Tầm quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh
Học ngữ pháp giúp nói và viết tiếng Anh đúng
Ngữ pháp giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng và chính xác
Ngữ pháp giúp nâng cao khả năng giao tiếp và tư duy diễn đạt
Tổng hợp kiến thức ngữ pháp IELTS cần ôn luyện
Ngữ pháp ở cấp độ từ và cụm từ (Grammar for words)
Ngữ pháp ở cấp độ câu và mệnh đề (Grammar for sentences and clauses)
Lỗi ngữ pháp IELTS mà người Việt thường gặp phải
Sai thì trong câu
Thiếu hòa hợp chủ ngữ – động từ
Dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Dùng câu quá dài nhưng thiếu kiểm soát
Dùng sai mạo từ
Dùng sai dạng từ
Dùng sai giới từ
Lạm dụng cấu trúc phức tạp
7 tips học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả
Thực hành theo quy trình gắn với 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết
Bắt đầu với các thì tiếng Anh cơ bản
Tìm tài liệu học ngữ pháp đáng tin cậy
Nắm chắc trật tự từ trong câu
Ưu tiên câu rõ ràng trước khi viết câu phức tạp
Luyện viết và tự sửa lỗi thường xuyên
Đừng học “ngữ pháp chết" - Học ngữ pháp có chọn lọc và ứng dụng thường xuyên
Câu hỏi thường gặp
Lời kết
