Các bước để làm IELTS Reading True/False/Not Given

True/ False/ Not Given và Yes/ No/ Not Given là hai dạng bài thường khiến thí sinh hoang mang nhất vì… không biết phải lựa chọn đáp án nào. Trong bài viết này, DOL sẽ đi sâu vào phân tích bản chất cũng như đưa ra cách làm dạng bài true false not given ielts hay Yes/ No/ Not Given hợp lí nhất (áp dụng Linearthinking) nhé!

1. Format bài thi True, False, Not Given

Dạng True/False/Not Given và Yes/No/Not Given đều yêu cầu thí sinh xác định xem thông tin trong câu hỏi là đúng với thông tin trong bài, trái ngược với thông tin trong bài hay là không được đề cập trong bài đọc IELTS.

  • True/ Yes: Thông tin trong câu hỏi trùng khớp với thông tin trong bài.

  • False/ No: Thông tin trong câu hỏi trái ngược với thông tin trong bài.

  • Not Given: Thông tin trong câu hỏi không được đề cập trong bài.

Đề thi IELTS Reading dạng True/False/Not Given
Đề thi IELTS Reading dạng True/False/Not Given

Trong IELTS Academic Reading True False Not Given , bạn bắt buộc phải đánh giá xem thông tin được đưa ra trong câu hỏi là Đúng, Sai hay Không đưa ra theo đoạn văn. Phần quan trọng ở đây là hiểu các đoạn văn một cách rõ ràng và chọn câu trả lời chính xác. Để làm tốt nhiệm vụ này, bạn cần phải có sự chú ý tốt và năng lực toàn diện.

https://www.kanan.co/ielts/academic/reading/question-types/true-false-not-given/

2. Các vấn đề thường gặp khi làm True/False/Not Given

Các vấn đề thường gặp khi làm True/False/Not Given

Những vấn đề thí sinh hay gặp phải nhất trong dạng bài True/ False/Not Given - Yes/ No/ Not Given này bao gồm:

Vấn đề 1: Thí sinh không tìm được thông tin nằm đâu trong bài nên chọn nhầm Not Given

  • Lí do: Việc không tìm được thông tin nằm đâu thường xuất phát từ việc nhận diện paraphrasing chưa tốt. Đa phần học viên khi đi tìm thông tin chỉ cắm mặt vào tìm từ khoá giống nhau hoặc synonyms mà quên mất còn rất nhiều cách khác để paraphrase thông tin trong bài (như dùng từ trái nghĩa, dùng định nghĩa, etc.).

Ví dụ:

00:00

Question:

Examples of ancient stepwells can be found all over the world.

Passage:

Unique to the region, stepwells are often architecturally complex and vary widely in size and shape. During their heyday, they were places of gathering, of leisure, of relaxation and of worship for villagers of all but the lowest castes.Most stepwells are found dotted around the desert areas of Gujarat (where they are called vav) and Rajasthan (where they are known as baori), while a few also survive in Delhi. Some were located in or near villages as public spaces for the community; others were positioned beside roads as resting places for travellers.

  • Nếu đi skim/scan keywords như “examples", “ancient stepwells" hay “found", “all over the world" thì sẽ chẳng thấy được thông tin nằm ở đâu cả. => Chọn Not Given

  • Tuy nhiên, nếu nhìn kỹ hơn thì thông tin cần tìm nằm ở câu “Unique to the region, stepwells are often architecturally complex and vary widely in size and shape.” => Unique to the region nghĩa là chỉ vùng này có, không phải là có khắp nơi trên thế giới. => Chọn FALSE

  • Giải pháp: Linearthinking hướng dẫn học viên tư duy paraphrasing thông tin theo nhiều cách, giúp tăng khả năng nhận diện thông tin khi làm bài.

Xem thêm: Tìm hiểu các dạng bài ielts reading

Vấn đề 2: Thí sinh không chắc đáp án cần chọn là True/ False hay Not Given (Yes/ No hay Not Given)

  • Lí do:

    • Thí sinh đọc thông tin không kỹ mà chỉ skim/scan từ khoá giống nhau dẫn đến lựa chọn sai.

    • Thí sinh không biết cách phân biệt giữa True/False và Not Given và chưa hiểu được bản chất của nó.

Ví dụ:

00:00

Question:

Individual cork oak trees must be left for 25 years between the first and second harvest.

Passage:

From the planting of a cork sapling to the first harvest takes 25 years, and a gap of approximately a decade must separate harvests from an individual tree.

  • Nếu chỉ so sánh keywords thì sẽ thấy tất cả keywords trong câu hỏi đều tìm thấy được trong bài. => TRUE

  • Tuy nhiên, nếu đọc kĩ về nghĩa thì hai thông tin trên lại khác nhau hoàn toàn: Câu hỏi nói hai mùa vụ cách nhau 25 năm, còn bài đọc nói “a gap of a decade separate harvests": Hai mùa vụ cách nhau một thập niên - 10 năm. => FALSE

  • Giải pháp: Linearthinking giúp học viên đọc cấu trúc câu để thực sự hiểu câu nói gì, thay vì cắm đầu vào so sánh từ khoá. Ngoài ra, Linearthinking còn cung cấp sơ đồ tư duy giúp học viên hiểu rõ hơn bản chất và sự khác biệt giữa True/ False/Not Given (hoặc Yes/No/Not Given).

Vấn đề 3: Thí sinh đọc thông tin trong bài rồi tự suy diễn theo ý mình

  • Lí do: Nhiều khi thông tin trong bài không nói đến thông tin câu hỏi đang hỏi tới nhưng thí sinh lại suy diễn theo ý mình, theo kiến thức xã hội của mình, dẫn tới chọn đáp án sai.

Ví dụ:

00:00

Question:

Tigers in the Bandhavgarh National Park are a protected species.

Passage:

As you leave the Bandhavgarh National Park in central India, there is a notice which shows a huge, placid tiger. The notice says, ‘You may not have seen me, but I have seen you.’ There are more than a billion people In India and Indian tigers probably see humans every single day of their lives. Tigers can and do kill almost everything they meet in the jungle, they will kill even attack elephants and rhino. Surely, then, it is a little strange that attacks o humans are not more frequent.

  • Bài đọc không hề đề cập gì tới việc loài hổ này được bảo vệ (protected species) cả. Tuy nhiên, nhiều học viên vẫn chọn “TRUE" câu này vi liên tưởng tới kiến thức xã hội bên ngoài: Công viên thường dùng để bảo vệ loài quý hiếm.

  • Đáp án đúng phải là NOT GIVEN

  • Giải pháp: Đa phần học viên còn suy diễn là vì câu có chứa từ vựng lạ, thí sinh chưa thực sự hiểu trọn vẹn câu nên phải tự thêm kiến thức xã hội của mình vào để hiểu. Linearthinking giúp học viên đoán nghĩa từ vựng trong ngữ cảnh, từ đó hiểu chính xác nội dung trong bài hơn.

Xem thêm: Danh sách các trang web luyện reading

Vấn đề 4: Không biết phải làm True/False/Not Given (Yes/No/Not given) trước hay sau, chiến thuật làm bài như thế nào

  • Lí do: Nhiều thí sinh tốn rất nhiều thời gian cho dạng True/False/Not Given (Yes/No/Not given) IELTS Reading này vì không có chiến thuật làm bài hợp lý, không nắm được "bản chất" của dạng bài này mà chỉ chăm chăm nhìn vào hình thức. Do đó, nhiều bạn khi nhìn vào list câu hỏi rất rối, không biết phải làm cái nào trước cái nào sau và dành bao nhiêu thời gian cho từng dạng câu hỏi.

  • Giải pháp: Thay vì chia thành 14 dạng theo hình thức, Linearthinking nhìn vào bản chất và chia những dạng câu hỏi này vào 2 nhóm duy nhất: Main Idea và Detail. Vì True/ False/Not Given (Yes/No/Not given) là dạng câu hỏi Detail nên tốt nhất nên làm sau những dạng câu hỏi Main Idea.

Những lỗi thí sinh thường mắc trong True/False/Not Given
Tóm gọn một số vấn đề thí sinh thường mắc tại phần True/False/Not Given

3. Phương pháp IELTS Reading True, False, Not Given

3.1. Nguyên tắc chung

  • Dạng True, False, Not Given chủ yếu nhắm vào nội dung của nhận định, do đó nếu bạn thấy một số nội dung được nhắc đến trong đoạn văn thì có thể câu trả lời sẽ là T/F

  • Nếu nội dung của nhận định hoàn toàn không được nhắc đến trong bài thì câu trả lời sẽ là NG

  • Các bạn chú ý không tập trung vào keywords vì đôi khi keywords có cả trong bài và trong nhận định nhưng đáp án lại là NG

3.2. Các bước làm True, False, Not Given

Các bước làm bài TRUE/FALSE/NOT GIVEN IELTS Reading
4 bước quan trọng khi làm bài TRUE/ FALSE/NOT GIVEN

Bước 1: Đọc kĩ câu hỏi, phân tích cấu trúc câu hỏi để hiểu sâu nội dung

TRUE/ FALSE/NOT GIVEN

Question:

Henderson rarely visited the area around Press estate when he was younger.

Cấu trúc câu: S + V when S + V

=> Nghĩa của câu: Khi còn nhỏ Henderson hiếm khi đi thăm khu vực Press Estate.

Bước 2: Xác định thông tin cần đọc trong bài

Vì câu hỏi có tên riêng (Press Estate) Nên chỉ cần nhanh chóng đi tìm đúng tên riêng này trong đoạn văn.

00:00

Alexander Henderson

Alexander Henderson was born in Scotland in 1831 and was the son of a successful merchant. His grandfather, also called Alexander, had founded the family business, and later became the first chairman of the National Bank of Scotland. The family had extensive landholdings in Scotland. Besides its residence in Edinburgh, it owned Press Estate, 650 acres of farmland about 35 miles southeast of the city. The family often stayed at Press Castle, the large mansion on the northern edge of the property, and Alexander spent much of his childhood in the area, playing on the beach near Eyemouth or fishing in the streams nearby.

Even after he went to school at Murcheston Academy on the outskirts of Edinburgh, Henderson returned to Press at weekends. In 1849 he began a three-year apprenticeship to become an accountant. Although he never liked the prospect of a business career, he stayed with it to please his family. In October 1855, however, he emigrated to Canada with his wife Agnes Elder Robertson and they settled in Montreal.

[...]

Bước 3: Đọc cấu trúc câu của thông tin trong bài để hiểu sâu nội dung

Thông tin trong bài đọc có thể được phân tích như sau:

Passage:

Besides its residence in Edinburgh, it owned Press Estate. The family often stayed at Press Castle, the large mansion the property, and Alexander spent much of his childhood in the area.

Cấu trúc câu: Besides + Noun , S + V . S + V , and S + V .

Rút gọn câu:

Besides its residence in Edinburgh , it owned Press Estate . The family stayed at Press Castle (relative clause bổ nghĩa), and Alexander spent much of his childhood in the area.

=> Nghĩa của câu: Alexander dành nhiều thời gian lúc nhỏ ở Press Castle (thuộc Press Estate).

Bước 4: So sánh nội dung câu hỏi với nội dung bài đọc và chọn True/ False/ Not Given

Question:

Khi còn nhỏ Henderson hiếm khi đi thăm khu vực Press Estate.

Passage:

Alexander dành nhiều thời gian lúc nhỏ ở Press Castle (thuộc Press Estate)

=> Ta thấy, hiếm khi đi thăm khác với dành nhiều thời gian nên đáp án sẽ là FALSE.

Mời bạn xem thêm phương pháp Liner thinking trong dạng bài này ngay bên dưới nhé:

4. Các mẹo khi làm bài True/False/Not Given

4.1. Chú ý đến một số từ và cụm từ xác định nghĩa của câu

Những cụm từ này có thể là trạng từ chỉ tần suất (often, barely, always, etc.), trạng từ xác suất (likely, probably etc.), định lượng (nhiều, hầu hết, một số, v.v.) và động từ phương thức (có thể, phải, phải , vân vân.)

4.2. Sử dụng phương pháp loại trừ  

Khi làm dạng bài T / F / NG, loại bớt câu trả lời trước khi đưa ra đáp án cụ thể. Thường đáp án bị loại là T hoặc F. 

4.3. Các câu trả lời xuất hiện theo thứ tự

Thông tin cho những câu hỏi được xuất hiện tuần tự thế nên bạn sẽ không phải mất quá nhiều thời gian để tìm đáp án cho dạng bài này. 

4.4. Hiểu sơ nội dung 

Dạng này đòi hỏi thí sinh phải hiểu được nội dung chính của câu hỏi nên nên banjneen đọc kỹ và hiểu rõ được những statements được cho có nội dung như thế nào. 

5. Luyện tập

Cùng áp dụng thử 4 bước này vào các bài tập sau đây nhé:

Practice 1:

Practice 2:

Practice 3:

6. Các câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu dạng câu hỏi trong bài đọc IELTS?

Có 14 dạng câu hỏi khác nhau trong bài đọc IELTS

Có thể viết T/F thay vì True/False trong câu hỏi dạng true false not given không?

Có thể nhưng với điều kiện chữ viết phải rõ ràng, tránh nhầm lẫn

Các bước làm dạng True False Not Given trong IELTS Reading là gì?

Các bước để làm dạng True False Not Given bao gồm:

  • Xác định từ khóa chính trong câu lệnh

  • Xác định từ khóa chính trong đoạn văn

  • So sánh đối chiếu xem ý nghĩa các từ khóa trong câu lệnh và trong đoạn văn là đồng nghĩa, trái nghĩa hay không trùng khớp

  • Nếu đồng nghĩa => đáp án là True, trái nghĩa đáp án là False, nếu không trùng khớp đáp án là Not given

Bài viết trên đã so sánh rõ sự khác biệt cũng như đưa ra cách làm bài True/ False/Not Given và Yes/ No/Not Given IELTS Reading tốt nhất. Vẫn còn "lăn tăn" muốn luyện tập thêm về dạng này? Cùng vào ngay kho

của DOL để luyện tập thêm và xem bài giải chi tiết cho từng bài tập nhé! Chúc các bạn đạt được kết quả thật tốt.

Link tham khảo:
https://www.google.com/search?q=Fluency&kponly=&kgmid=/m/01zsqz
https://en.wikipedia.org/wiki/Fluency